Giải pháp tăng cường quản lý an toàn lao động xây dựng dự án Sông Nhuệ

Tổng hợp giải pháp tăng cường quản lý an toàn lao động trong xây dựng. Phân tích thực trạng và áp dụng thực tiễn tại dự án nâng cấp thủy lợi Sông Nhuệ.

Trường đại học

Đại học Thủy lợi

Chuyên ngành

An toàn lao động

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2017

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan an toàn lao động xây dựng tại dự án sông Nhuệ

Dự án “Nâng cấp trục chính hệ thống thủy lợi sông Nhuệ” là một công trình trọng điểm, có quy mô lớn và kỹ thuật thi công phức tạp. Đặc thù của dự án là thi công công trình thủy lợi, với các hạng mục chính như nạo vét lòng sôngxây dựng kè sông, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn lao động. Theo thống kê của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, lĩnh vực xây dựng chiếm tới 30% tổng số vụ tai nạn lao động xây dựng trên cả nước, cho thấy tính cấp thiết của việc tăng cường quản lý an toàn. Đối với một dự án chạy dài qua nhiều địa bàn, có nhiều hạng mục thi công đồng thời và trong điều kiện mặt bằng không thuận lợi như dự án sông Nhuệ, việc xây dựng một môi trường làm việc an toàn là ưu tiên hàng đầu. Luận văn Thạc sĩ của Mạc Thị Mai Nhung (2017) đã chỉ ra rằng, nguyên nhân chủ yếu gây ra tai nạn chết người đến từ phía người sử dụng lao động (54,1%), bao gồm việc không tổ chức huấn luyện an toàn lao động và không xây dựng quy trình làm việc an toàn. Việc áp dụng hiệu quả Luật An toàn vệ sinh lao động và các quy chuẩn như QCVN 18:2014/BXD không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là yếu tố quyết định đến tiến độ và chất lượng công trình. Một kế hoạch quản lý rủi ro dự án toàn diện, từ khâu thiết kế biện pháp thi công đến giám sát an toàn công trường liên tục, là nền tảng để ngăn ngừa sự cố. Điều này bao gồm việc đảm bảo tất cả công nhân được trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) và hiểu rõ các quy trình ứng phó khẩn cấp, đặc biệt là sơ cứu tai nạn lao độngphòng chống cháy nổ (PCCC).

1.1. Tầm quan trọng của an toàn trong thi công công trình thủy lợi

Các công trình thủy lợi như dự án sông Nhuệ có những rủi ro đặc thù so với xây dựng dân dụng. Công việc thường xuyên tiếp xúc với môi trường nước, máy móc hạng nặng hoạt động trên địa hình không ổn định, và các công tác dưới nước tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Tai nạn lao động xây dựng trong lĩnh vực này thường liên quan đến sạt lở bờ sông, đuối nước, hoặc sự cố với các thiết bị cơ giới khi nạo vét lòng sông. Do đó, việc thiết lập các biện pháp an toàn lao động chuyên biệt là cực kỳ quan trọng. Một môi trường làm việc an toàn không chỉ bảo vệ tính mạng và sức khỏe của người lao động mà còn đảm bảo tiến độ không bị gián đoạn, tránh các chi phí phát sinh do tai nạn gây ra, và nâng cao uy tín của nhà thầu. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy định an toàn xây dựng giúp tạo ra một văn hóa an toàn trong toàn bộ tổ chức, nơi mỗi cá nhân đều nhận thức được vai trò của mình trong việc duy trì an toàn chung.

1.2. Các quy định an toàn xây dựng cốt lõi cần được tuân thủ

Nền tảng pháp lý cho công tác an toàn tại dự án sông Nhuệ dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam. Trọng tâm là Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015, quy định rõ trách nhiệm của chủ đầu tư, nhà thầu và người lao động. Bên cạnh đó, Thông tư 04/2017/TT-BXD về quản lý an toàn lao động trong thi công xây dựng và Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia QCVN 18:2014/BXD là những tài liệu bắt buộc phải áp dụng. Các quy định an toàn xây dựng này yêu cầu nhà thầu phải lập kế hoạch tổng hợp về an toàn, tổ chức bộ phận giám sát, thực hiện kiểm định an toàn máy móc có yêu cầu nghiêm ngặt, và đảm bảo môi trường làm việc tuân thủ các tiêu chuẩn về chiếu sáng, vệ sinh lao động, và phòng chống cháy nổ. Việc chấp hành nghiêm túc các quy định này là cơ sở để giảm thiểu rủi ro và xây dựng một công trường chuyên nghiệp, an toàn.

II. Top 5 thách thức an toàn lao động tại dự án sông Nhuệ

Dự án cải tạo sông Nhuệ đối mặt với nhiều thách thức đặc thù về an toàn lao động xây dựng. Thứ nhất, lực lượng lao động phần lớn là lao động thời vụ, chưa qua đào tạo bài bản. Nghiên cứu chỉ ra rằng "hơn 80% công nhân ngành xây dựng là lao động thời vụ và lao động tự do, ý thức về bảo hộ lao động rất kém" (Mạc Thị Mai Nhung, 2017). Điều này dẫn đến khó khăn trong công tác huấn luyện an toàn lao động và quản lý việc tuân thủ quy định. Thứ hai, môi trường làm việc phức tạp, bao gồm các công việc trên mặt nước như nạo vét lòng sông bằng máy đào đặt trên hệ phao nổi, tiềm ẩn nguy cơ lật thiết bị và đuối nước. Thứ ba, công tác an toàn điện công trường là một vấn đề nhức nhối, với tình trạng dây dẫn không được che chắn đúng quy cách, rải dưới đất, gây nguy cơ điện giật cao. Thứ tư, việc giám sát an toàn công trường còn mang tính hình thức ở nhiều đơn vị, các biên bản kiểm tra chưa phản ánh đúng thực trạng. Thứ năm, áp lực tiến độ thường khiến các nhà thầu xem nhẹ việc đầu tư cho các biện pháp an toàn lao động, đặc biệt là trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) và xây dựng hệ thống an toàn giàn giáo chắc chắn. Những thách thức này đòi hỏi một chiến lược quản lý rủi ro dự án chủ động và toàn diện để ngăn chặn các tai nạn lao động xây dựng đáng tiếc.

2.1. Phân tích các nguyên nhân chính gây tai nạn lao động

Nguyên nhân gây ra tai nạn lao động xây dựng rất đa dạng, nhưng có thể quy về ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất và chiếm tỷ lệ cao nhất là do người sử dụng lao động (54,1%). Các lỗi phổ biến bao gồm không xây dựng quy trình, biện pháp làm việc an toàn, không tổ chức huấn luyện an toàn lao động, và sử dụng thiết bị không đảm bảo an toàn. Nhóm thứ hai đến từ người lao động (24,6%), chủ yếu do vi phạm quy trình an toàn đã được hướng dẫn hoặc không sử dụng các thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) được cấp phát. Nhóm nguyên nhân còn lại (21,3%) là các yếu tố khách quan như điều kiện thời tiết khắc nghiệt, sạt lở đất bất ngờ. Tại dự án sông Nhuệ, những nguyên nhân này càng trở nên phức tạp do tính chất công việc thay đổi liên tục, đòi hỏi sự giám sát an toàn công trường chặt chẽ và liên tục.

2.2. Rủi ro đặc thù từ nạo vét lòng sông và xây dựng kè

Công tác nạo vét lòng sôngxây dựng kè sông mang theo những rủi ro đặc thù. Đối với nạo vét, việc sử dụng máy đào công suất lớn trên hệ phao nổi đòi hỏi tính toán kỹ lưỡng về độ ổn định để tránh nguy cơ lật đổ. Công nhân làm việc trên sà lan, phao nổi phải được trang bị áo phao và kỹ năng cứu hộ. Một rủi ro khác là sạt lở bờ sông tại vị trí máy móc tập kết. Đối với công tác xây dựng kè, các rủi ro chính bao gồm an toàn khi làm việc trên cao (trên đỉnh kè), sập vách hố đào khi thi công móng kè, và tai nạn liên quan đến vận chuyển vật liệu nặng. Việc đảm bảo an toàn giàn giáo, hệ thống chống đỡ và đường vận hành cho thiết bị là yếu tố sống còn để phòng tránh tai nạn trong các hạng mục này. Tất cả các công việc này đều yêu cầu các biện pháp an toàn lao động được thiết kế riêng và giám sát nghiêm ngặt.

III. Phương pháp quản lý rủi ro và huấn luyện an toàn hiệu quả

Để giải quyết các thách thức tại dự án sông Nhuệ, việc áp dụng một phương pháp quản lý rủi ro dự án có hệ thống là điều kiện tiên quyết. Quá trình này bắt đầu bằng việc nhận diện tất cả các mối nguy tiềm ẩn trong từng hạng mục, từ nạo vét lòng sông đến thi công trên cạn. Sau khi nhận diện, cần phân tích, đánh giá mức độ nghiêm trọng và xác suất xảy ra của từng rủi ro để ưu tiên các biện pháp kiểm soát. Một trong những biện pháp cốt lõi là huấn luyện an toàn lao động. Chương trình huấn luyện không nên chỉ dừng lại ở lý thuyết mà phải tập trung vào thực hành, sử dụng các mô hình mô phỏng, hình ảnh trực quan về các tai nạn lao động xây dựng đã xảy ra để tăng tính cảnh báo. Theo quy định, người lao động phải được huấn luyện lần đầu trước khi vào công trường và huấn luyện định kỳ, đặc biệt khi có sự thay đổi về công nghệ hay vị trí làm việc. Nội dung huấn luyện cần bao gồm các quy định an toàn xây dựng, cách sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE), quy trình an toàn điện công trường, và kỹ năng sơ cứu tai nạn lao động. Việc đào tạo phải được ghi chép và lưu hồ sơ đầy đủ, coi đây là một yêu cầu bắt buộc trước khi giao việc. Song song với đào tạo là tăng cường giám sát an toàn công trường.

3.1. Quy trình huấn luyện an toàn lao động hiệu quả cho công nhân

Một quy trình huấn luyện an toàn lao động hiệu quả phải được thiết kế theo từng nhóm đối tượng. Nhóm quản lý (chỉ huy trưởng, đội trưởng) cần được đào tạo chuyên sâu về Luật An toàn vệ sinh lao động và kỹ năng quản lý rủi ro dự án. Nhóm công nhân trực tiếp thi công cần được huấn luyện thực hành về các biện pháp an toàn lao động cụ thể cho công việc của họ, ví dụ như an toàn khi làm việc trên cao hay vận hành máy móc. Nội dung đào tạo phải sinh động, dễ hiểu, sử dụng video, hình ảnh thực tế và các buổi thực hành tại chỗ. Sau huấn luyện, cần có bài kiểm tra sát hạch để đảm bảo người lao động đã nắm vững kiến thức. Việc tổ chức các buổi nói chuyện an toàn (toolbox talk) hàng ngày trước ca làm việc cũng là một phương pháp hiệu quả để nhắc nhở và cập nhật các vấn đề an toàn phát sinh.

3.2. Vai trò của giám sát an toàn công trường và hệ thống báo cáo

Đội ngũ giám sát an toàn công trường đóng vai trò là "tai mắt" tại hiện trường. Họ có trách nhiệm kiểm tra việc tuân thủ các quy định an toàn xây dựng hàng ngày, từ việc sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) đến tình trạng của máy móc. Người giám sát phải có đủ thẩm quyền để dừng thi công ngay lập tức khi phát hiện nguy cơ mất an toàn nghiêm trọng. Để công tác giám sát hiệu quả, cần xây dựng một hệ thống báo cáo rõ ràng. Mọi sự cố, dù lớn hay nhỏ, đều phải được ghi nhận vào sổ nhật ký an toàn và báo cáo cho cấp quản lý. Việc phân tích các báo cáo này giúp nhận diện các xu hướng rủi ro, từ đó điều chỉnh các biện pháp an toàn lao động cho phù hợp, tạo ra một chu trình cải tiến liên tục cho môi trường làm việc an toàn.

IV. Top 5 biện pháp an toàn lao động kỹ thuật thi công tối ưu

Bên cạnh các giải pháp quản lý, việc áp dụng các biện pháp an toàn lao động kỹ thuật là yếu tố trực tiếp bảo vệ người lao động tại dự án sông Nhuệ. Đầu tiên, an toàn khi làm việc trên caoan toàn giàn giáo phải được đặt lên hàng đầu. Toàn bộ hệ thống giàn giáo, sàn công tác phải được lắp dựng theo đúng thiết kế, được kiểm tra và nghiệm thu trước khi sử dụng. Công nhân làm việc ở độ cao từ 2 mét trở lên phải đeo dây an toàn và có điểm neo chắc chắn. Thứ hai, an toàn điện công trường cần được quản lý chặt chẽ. Hệ thống điện tạm phải có sơ đồ, được lắp đặt bởi thợ điện có chuyên môn, sử dụng aptomat chống giật (RCBO), và dây dẫn phải được treo cao hoặc luồn trong ống bảo vệ. Thứ ba, việc trang bị và sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) là bắt buộc. Nhà thầu phải cấp phát đầy đủ mũ, giày, kính, găng tay, áo phao... phù hợp với từng công việc và giám sát việc sử dụng chúng. Thứ tư, công tác phòng chống cháy nổ (PCCC) không được lơ là. Cần bố trí các bình chữa cháy tại những khu vực có nguy cơ cao (kho vật tư, khu vực hàn cắt), có nội quy và phương án PCCC rõ ràng. Cuối cùng, kiểm định an toàn máy móc là yêu cầu bắt buộc đối với các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt như cần trục, máy đào, vận thăng, đảm bảo chúng luôn trong tình trạng vận hành tốt nhất.

4.1. Giải pháp đảm bảo an toàn điện và phòng chống cháy nổ PCCC

Để đảm bảo an toàn điện công trường, mọi thiết bị và hệ thống điện tạm phải được nối đất an toàn. Các tủ điện phải có mái che, khóa bảo vệ và biển cảnh báo nguy hiểm. Nghiêm cấm việc đấu nối tùy tiện. Định kỳ phải kiểm tra cách điện của các thiết bị cầm tay. Đối với phòng chống cháy nổ (PCCC), cần lập phương án chi tiết và trình cơ quan chức năng phê duyệt. Tại các vị trí hàn, cắt kim loại, phải dọn dẹp vật liệu dễ cháy xung quanh và có người giám sát. Tổ chức các buổi diễn tập PCCC định kỳ để công nhân nắm vững cách sử dụng phương tiện chữa cháy và quy trình thoát nạn khi có sự cố. Đây là những biện pháp an toàn lao động thiết yếu để tạo ra một môi trường làm việc an toàn.

4.2. Quy định bắt buộc về thiết bị bảo hộ cá nhân PPE và sơ cứu

Việc sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) không phải là một lựa chọn mà là quy định bắt buộc. Nhà thầu phải xây dựng danh mục PPE cần thiết cho từng vị trí công việc và cấp phát miễn phí cho người lao động. Quan trọng hơn, phải có quy chế giám sát và xử lý kỷ luật các trường hợp không tuân thủ. Song song đó, công tác sơ cứu tai nạn lao động phải được chuẩn bị chu đáo. Mỗi công trường phải có tủ thuốc sơ cứu với đầy đủ trang thiết bị theo quy định của Bộ Y tế, và có đội ngũ sơ cứu viên đã qua đào tạo. Thông tin liên hệ khẩn cấp (bệnh viện, cứu thương) phải được niêm yết ở nơi dễ thấy. Phản ứng nhanh và đúng cách trong những phút đầu tiên sau tai nạn có thể cứu sống nạn nhân và giảm thiểu di chứng.

4.3. Yêu cầu kỹ thuật về an toàn giàn giáo và làm việc trên cao

Đối với an toàn khi làm việc trên cao, mọi lỗ hổng trên sàn công tác phải được rào chắn hoặc đậy nắp chắc chắn. Lan can an toàn phải được lắp đặt ở tất cả các rìa mép sàn công tác, cầu thang và các vị trí có nguy cơ rơi ngã. Hệ thống an toàn giàn giáo phải được dựng trên nền đất ổn định, các bộ phận được liên kết chặt chẽ, và phải được neo vào công trình để đảm bảo không bị xê dịch hay sụp đổ. Tuyệt đối không làm việc trên giàn giáo khi thời tiết xấu như mưa to, gió lớn. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật này là giải pháp hữu hiệu để ngăn chặn các vụ tai nạn lao động xây dựng do ngã cao, vốn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu.

V. Hướng đi tương lai cho môi trường làm việc an toàn bền vững

Để xây dựng một môi trường làm việc an toàn bền vững cho dự án sông Nhuệ và các công trình tương lai, cần có một cách tiếp cận toàn diện và dài hạn. Thay vì chỉ phản ứng sau khi tai nạn lao động xây dựng xảy ra, các doanh nghiệp cần chủ động xây dựng văn hóa an toàn. Văn hóa này bắt nguồn từ cam kết của lãnh đạo cao nhất, thể hiện qua việc đầu tư thỏa đáng cho công tác an toàn và coi an toàn là một giá trị cốt lõi, ngang bằng với tiến độ và chất lượng. Việc áp dụng công nghệ vào quản lý rủi ro dự án đang mở ra nhiều cơ hội mới. Sử dụng drone để khảo sát các vị trí nguy hiểm, ứng dụng phần mềm để quản lý huấn luyện an toàn lao động và theo dõi việc kiểm định an toàn máy móc giúp nâng cao hiệu quả và giảm thiểu sai sót của con người. Hơn nữa, việc liên tục cập nhật và cải tiến các biện pháp an toàn lao động dựa trên phân tích dữ liệu tai nạn và các sự cố suýt xảy ra (near-miss) là rất cần thiết. Nhà nước cũng cần tăng cường vai trò thanh tra, kiểm tra và có chế tài xử phạt đủ sức răn đe đối với các vi phạm Luật An toàn vệ sinh lao động. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức cho chính người lao động, để họ hiểu rằng an toàn là trách nhiệm của bản thân, là yếu tố then chốt để các quy định được thực thi một cách tự giác và hiệu quả.

5.1. Vai trò của công nghệ 4.0 trong giám sát an toàn xây dựng

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 mang đến các công cụ đột phá cho công tác giám sát an toàn công trường. Việc sử dụng camera thông minh tích hợp AI có thể tự động phát hiện các hành vi không an toàn, chẳng hạn như công nhân không đội mũ bảo hộ hoặc đi vào khu vực cấm. Cảm biến IoT (Internet of Things) gắn trên máy móc có thể cảnh báo sớm các dấu hiệu hỏng hóc, giúp thực hiện bảo trì phòng ngừa và tránh sự cố. Các ứng dụng di động cho phép người lao động dễ dàng báo cáo các mối nguy hiểm ngay tại hiện trường, giúp thông tin được xử lý nhanh chóng. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp giám sát hiệu quả hơn mà còn cung cấp dữ liệu quý giá để phân tích và cải tiến liên tục hệ thống quản lý rủi ro dự án.

5.2. Tổng kết và kiến nghị từ các nghiên cứu thực tiễn

Từ các phân tích trong luận văn của Mạc Thị Mai Nhung và thực tiễn thi công, có thể rút ra một số kiến nghị cốt lõi. Thứ nhất, cần tiêu chuẩn hóa và nâng cao chất lượng công tác huấn luyện an toàn lao động, đặc biệt chú trọng vào thực hành và các rủi ro đặc thù của thi công công trình thủy lợi. Thứ hai, cần có quy định chi phí rõ ràng cho công tác an toàn trong dự toán xây dựng, tránh tình trạng nhà thầu cắt giảm chi phí này. Thứ ba, tăng cường sự phối hợp và trách nhiệm giữa chủ đầu tư, tư vấn giám sát và nhà thầu trong việc đảm bảo an toàn. Chủ đầu tư phải đóng vai trò chủ động trong việc kiểm tra, chấp thuận các biện pháp an toàn lao động và kiên quyết dừng thi công nếu có vi phạm. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần giảm thiểu tai nạn lao động xây dựng và hướng tới một ngành xây dựng phát triển bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ QUẢN LÝ AN TOÀN LAO ĐỘNG TRONG XÂY DỰNG Những năm gần đây, cùng với sự phát triển của nền kinh tế, số lượng các dự án, công trình xây dựng được triển khai, thi công bàn giao đưa vào vận hành, sử dụng ngày càng nhiều. Các công nghệ, thiết bị thi công tiên tiến được ứng dụng rộng rãi trên nhiều công trình, đem lại năng suất, hiệu quả lao động cao, tiến độ thi công được rút ngắn, chất lượng công trình tăng lên đáng kể, tạo điều kiện để ngành Xây dựng từng bước hội nhập với khu vực và thế giới. Công tác an toàn - vệ sinh lao động đã được chú trọng và tăng cường nhằm hạn chế thấp nhất xảy ra tai nạn.Tuy nhiên, tình trạng tai nạn lao động trong lĩnh vực Xây dựng xảy ra đang ở mức đáng báo động, đặc biệt là tỷ lệ tai nạn lao động chết người chiếm gần 40% tổng số người chết[1]. Tình trạng tai nạn lao động tăng cao trong lĩnh vực Xây dựng trong những năm vừa qua có thể do các nguyên nhân chính như sau: - Vi phạm các quy định về an toàn lao động; - Công tác tập huấn về an toàn lao động chưa đạt yêu cầu; - Vi phạm về việc trang bị và sử dụng các thiết bị bảo hộ lao động; Vì vậy, trong chương này, tác giả sẽ tập trung đánh giá tổng quan về tình hình chấp hành các quy định và công tác tập huấn về an toàn lao động, và việc trang bị, sử dụng các thiết bị bảo hộ lao động trong lĩnh vực Xây dựng ở Việt Nam trong những năm gần đây.1 Khái quát về công tác an toàn lao động trong xây dựng 1.1 Quản lý lao động Quản lý lao động là hoạt động quản lý lao động con người trong một tổ chức nhất định trong đó chủ thể quản trị tác động lên khách thể bị quản trị nhằm mục đích tạo ra lợi ích chung của tổ chức.

Trong nền kinh tế thị trường các doanh 4 nghiệp được đặt trong sự cạnh tranh quyết liệt. Vì vậy để tồn tại và phát triển doanh nghiệp phải thường xuyên tìm cách nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh. Trong đó các công việc phải quan tâm hàng đầu là quản trị lao động. Những việc làm khác sẽ trở nên vô nghĩa nếu công tác quản lý lao động không được chú ý đúng mức không được thường xuyên củng cố.

Thậm chí không có hiệu quả, không thể thực hiện bất kỳ chiến lược nào nếu từng hoạt động không đi đôi với việc hoàn thiện và cải tiến công tác quản lý lao động. Một doanh nghiệp dù có điều kiện thuận lợi trong kinh doanh, có đầy đủ điều kiện vật chất kĩ thuật để kinh doanh có lãi, một đội ngũ công nhân viên đủ mạnh nhưng khoa học quản lý không được áp dụng một cách có hiệu quả thì doanh nghiệp đó cũng không tồn tại và phát triển được. Ngược lại một doanh nghiệp đang có nguy cơ sa sút, yếu kém để khôi phục hoạt động của nó, cán bộ lãnh đạo phải sắp xếp, bố trí lại đội ngũ lao động của doanh nghiệp, sa thải những nhân viên yếu kém, thay đổi chỗ và tuyển nhân viên mới nhằm đáp ứng tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp phù hợp với khả năng làm việc của từng người. Khi quản lý lao động cần phải đảo bảo an toàn cho họ khi làm việc và công tác trong nhà máy, xưởng sản xuất hoặc công trình xây dựng.

Vậy quản lý lao động bao gồm cả quản lý an toàn lao động trong xây dựng. Tại hội thảo Tăng cường khung pháp lý an toàn, vệ sinh lao động trong các ngành có nguy cơ cao do Cục An toàn lao động, Ban quản lý dự án RAS 12/50M/JPN (Bộ Lao động Thương binh và Xã hội) tổ chức tại TP.HCM ngày 29-11/2013, các diễn giả cho biết, xây dựng là một trong những ngành nghề có nguy cơ tai nạn, rủi ro cao, trong đó tai nạn lao động (TNLĐ) trong lĩnh vực xây dựng thường chiếm khoảng 30% trong tổng số các vụ chết người 5 Hình 1.1: Tai nạn lao động trong xây dựng xảy ra tại thành phố Hồ Chí Minh Nguyên nhân được lý giải là do 80% công nhân trong ngành xây dựng là lao động thời vụ, môi trường làm việc của công nhân xây dựng thường không ổn định, có tâm lý ngại tham gia huấn luyện an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ) lại không chịu sức ép thực hiện ATVSLĐ. Vậy an toàn lao động là các biện pháp, công tác bảo vệ nhằm tránh xảy ra tai nạn tổn thương cho bất kỳ bộ phận, chức năng nào của cơ thể người lao động xảy ra trong quá trình lao động tại công trường.2 Quản lý an toàn lao động trong xây dựng Quản lý an toàn lao động nhằm mục tiêu phòng ngừa tai nạn là chính. An toàn lao động hiểu theo nghĩa rộng là an toàn không chỉ cho mọi người lao động .trên công trình, mà còn phải an toàn cho công trình, công trường sản xuất.

6 Theo luật xây dựng 2004 thì trong quá trình thi công xây dựng công trình nhà thầu thi công có trách nhiệm: + Thực hiện các biện pháp đảm bảo an toàn cho người, máy móc, thiết bị, tài sản, công trình đang xây dựng, công trình đang xây dựng, công trình ngầm và các công trình liền kề, đối với những máy móc thiết bị phục vụ thi công phải được kiểm định an toàn trước khi đưa vào sử dụng. + Thực hiện biện pháp kỹ thuật an toàn riêng đối với từng hạng mục công trình hoặc công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn. + Thực hiện các biện pháp cần thiết nhằm hạn chế thiệt hại về người và tài sản khi xảy ra mất an toàn trong thi công xây dựng. Quản lý an toàn lao động trong xây dựng là các hoạt động quản lý lao động trong công trường nhằm đảm bảo an toàn trong thi công xây dựng công trình.2 Tình hình Quản lý an toàn lao động trong xây dựng trên thế giới và Việt Nam Theo thống kê của Bộ Lao động và Hội đồng An toàn Quốc gia Hoa Kỳ cho thấy mặc dù công nhân xây dựng chỉ sử dụng khoảng 6% sức lực cho công việc, nhưng họ phải chịu đến 12% chấn thương hoặc bệnh tật liên quan đến nghề nghiệp (có đến khoảng 250000 cho đến 300000 ca chấn thương trong xây dựng) và 19% phải chịu những rủi ro ảnh hưởng đến tính mạng do công việc (khoảng 3000 ca trong năm- theo số liệu ước tính từ Hội đồng An toàn Quốc gia Mỹ và khoảng 1000 ca theo số liệu của Hội đồng An toàn và Sức khỏe).

Các chi phí liên quan đến ngành công nghiệp này ước tính khoảng từ 5 tỉ đến 10 tỉ một năm. Tại Việt Nam có hàng trăm vụ tai nạn lớn nhỏ trong ngành xây dựng, gây chết và bị thương nhiều người cũng như những thiệt hại vật chất đáng kể. 7 Trong năm 2007, tình hình tai nạn lao động trong ngành xây dựng, đặc biệt là tai nạn lao động nghiêm trọng và tai nạn lao động chết người không giảm. Nguyên nhân là do các đơn vị chưa thực hiện đầy đủ pháp luật về bảo hộ lao động cũng như các văn bản chỉ đạo của Bộ; thiếu sự quan tâm chỉ đạo, kiểm tra sát sao về an toàn-vệ sinh lao động-phòng chống cháy nổ; công tác huấn luyện, tuyên truyền, giáo dục, phổ biến, hướng dẫn về pháp luật bảo hộ lao động và những biện pháp cụ thể cho người lao động chưa được tiến hành thường xuyên; bộ máy làm công tác bảo hộ lao động chưa được coi trọng; chế độ thống kê báo cáo chưa nghiêm túc; sử dụng lao động thời vụ không ký hợp đồng lao động, không qua đào tạo vẫn còn khá phổ biến.

Trước tình hình đó, Bộ xây dựng ra công văn số 02/2008/CT-BXD “Về việc chấn chỉnh và tăng cường các biện pháp đảm bảo an toàn lao động, vệ sinh lao động trong các đơn vị thuộc ngành Xây dựng”: Tuy nhiên tình hình tai nạn lao động năm 2013 có xu hướng gia tăng và thiệt hại nghiêm trọng về người và của tiêu biểu là một số vụ như: Sập mái bê tông tại công trình xây dựng nhà thờ Ngọc Lâm (xã Linh Sơn, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên) ngày 17/01/2013, sập 600m2 sàn bê tông tầng 3 công trình xây dựng siêu thị của Lotte Mart (phường Lái Thiêu, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương) ngày 04/08/2013, sập đổ mái bê tông tum cầu thang tầng 5 công trình trụ sở Chi cục Thuế huyện Yên Dũng (tỉnh Bắc Giang) ngày 30/08/2013, sập giàn giáo tại công trình nhà ở tư nhân ở xã Đại Lâm, huyện Lạng Giang, tỉnh Bắc Giang vào sáng 04/10/2013 làm một số người chết và bị thương.2 Diện tích lớn sàn bê tông bị sập tại Lotte Mart Tại hội thảo Tăng cường an toàn vệ sinh lao động trong các ngành có nguy cơ cao tại Việt Nam” do Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (LĐ-TB&XH), Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) tổ chức tại Hà Nội vừa qua thì lĩnh vực xảy ra nhiều tai nạn lao động nhiều nhất là xây dựng (công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông) chiếm 51,11% tổng số vụ tai nạn chết người; khai khoáng 12,7%; SX vật liệu xây dựng 8,3% và cơ khí chế tạo 8%. Nguyên nhân dẫn đến tai nạn là do vi phạm quy trình, không có biện pháp an toàn vệ sinh lao động. Tình hình trên cho thấy tình hình quản lý an toàn lao đông trong xây dựng vẫn chưa được quan tâm chú trọng, cần phải có những nghiên cứu chuyên sâu mới có thể giảm thiểu tình trạng tai nạn trên.3 Tình hình chấp hành các quy định về an toàn lao động Trong lĩnh vực Xây dựng, việc thực hiện các quy định về an toàn - vệ sinh lao động ở một số đơn vị chưa được nghiêm túc. Không ít đơn vị tuy có tổ chức cho cán bộ, nhân viên và người lao động học tập và triển khai thực hiện các quy định 9 về bảo đảm an toàn - vệ sinh lao động nhưng còn mang tính hình thức, hiệu quả mang lại chưa cao.

Tình trạng an toàn - vệ sinh lao động không đảm bảo trong lao động, để xảy ra cháy nổ còn khá phổ biến, đặc biệt tai nạn lao động có chiều hướng gia tăng, mà nguyên nhân chủ yếu là do người sử dụng lao động và người lao động chưa thực hiện nghiêm túc các quy định về an toàn - vệ sinh lao động [1].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ