Kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên lớp 1: Thực trạng và giải pháp

Nghiên cứu thực trạng kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên lớp 1. Đề xuất các giải pháp thiết thực giúp nâng cao hiệu quả tương tác thầy trò.

Chuyên ngành

Giáo dục tiểu học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2013-2014

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giao tiếp sư phạm GV lớp 1 Nền tảng phát triển nhân cách

Giao tiếp sư phạm không chỉ là công cụ truyền đạt kiến thức mà còn là nền tảng cốt lõi định hình và phát triển nhân cách học sinh ngay từ những năm đầu đời. Đặc biệt với học sinh lớp 1, giai đoạn chuyển tiếp quan trọng từ môi trường mầm non sang tiểu học, vai trò của giáo viên trở nên vô cùng thiết yếu. Lời nói, cử chỉ, và thái độ của người thầy là tấm gương phản chiếu, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành cảm xúc, tư duy và các chuẩn mực đạo đức của trẻ. Một môi trường học tập tích cực, được xây dựng trên nền tảng giao tiếp cởi mở và tôn trọng, sẽ là mảnh đất màu mỡ cho sự phát triển toàn diện. Ngược lại, những thiếu sót trong giao tiếp có thể vô tình tạo ra những rào cản giao tiếp trong lớp học, ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý và kết quả học tập của các em. Theo Karl Marx, “bản chất con người là tổng hòa các mối quan hệ xã hội”, điều này khẳng định tầm quan trọng của tương tác xã hội, mà khởi đầu chính là giao tiếp trong môi trường giáo dục. Vì vậy, việc trang bị và không ngừng nâng cao kỹ năng giao tiếp sư phạm không phải là một lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc đối với mỗi giáo viên tiểu học, nhất là những người trực tiếp dìu dắt lứa tuổi lớp 1. Hoạt động này đảm bảo hiệu quả giảng dạy và góp phần xây dựng một thế hệ tương lai tự tin, nhân văn và có trách nhiệm.

1.1. Tầm quan trọng của tương tác thầy trò trong giai đoạn đầu đời

Mối quan hệ và sự tương tác thầy trò ở bậc tiểu học, đặc biệt là lớp 1, có ý nghĩa quyết định đến thái độ của trẻ đối với việc học tập và nhà trường. Trong giai đoạn này, giáo viên không chỉ là người dạy chữ mà còn là người mẹ thứ hai, là hình mẫu để trẻ noi theo. Một tương tác hiệu quả, dựa trên sự yêu thương và tôn trọng, sẽ giúp trẻ cảm thấy an toàn, được thấu hiểu và có động lực để khám phá tri thức. Kỹ năng giao tiếp sư phạm tốt giúp giáo viên thiết lập mối quan hệ gần gũi, tạo ra sự tin tưởng, từ đó dễ dàng nắm bắt những khó khăn và hỗ trợ trẻ kịp thời. Ngược lại, sự xa cách hoặc áp đặt trong giao tiếp có thể khiến trẻ sợ hãi, rụt rè và mất đi hứng thú học tập, ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển của trẻ.

1.2. Thấu hiểu tâm lý học sinh lớp 1 Chìa khóa giao tiếp vàng

Học sinh lớp 1 có những đặc điểm tâm lý học sinh lớp 1 rất đặc thù: tư duy cụ thể, cảm tính, khả năng tập trung còn hạn chế và đời sống tình cảm phong phú. Việc thấu hiểu những đặc điểm này là chìa khóa để giáo viên lựa chọn phương pháp giao tiếp phù hợp. Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi giáo viên phải biết cách “giải mã” những thông điệp không lời của trẻ, từ ánh mắt, nét mặt đến hành động. Nghiên cứu của Đặng Thị Yến Nhi nhấn mạnh, giáo viên cần có kỹ năng “đọc” cử chỉ, nét mặt, hành vi của trẻ để phán đoán trạng thái tâm lý. Khi hiểu được tâm tư, nguyện vọng của học sinh, giáo viên có thể điều chỉnh cách truyền đạt, sử dụng ngôn từ đơn giản, dễ hiểu, kết hợp với các hoạt động trực quan sinh động để thu hút sự chú ý và tạo dựng một văn hóa ứng xử học đường tích cực ngay từ đầu.

II. Thực trạng giao tiếp sư phạm lớp 1 và các rào cản chính

Mặc dù vai trò của giao tiếp sư phạm được công nhận rộng rãi, thực trạng áp dụng tại các trường tiểu học vẫn còn nhiều hạn chế. Một nghiên cứu cụ thể do sinh viên Đặng Thị Yến Nhi thực hiện tại trường Tiểu học Phú Hòa 1 và Phú Hòa 2 đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vấn đề này. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng kỹ năng giao tiếp sư phạm (KNGTSP) của giáo viên phụ trách lớp 1 tại địa bàn khảo sát chỉ đạt mức trung bình. Đánh giá này dựa trên các tiêu chí về nhận thức, tự đánh giá và biểu hiện thực tế trong ba nhóm kỹ năng chính: kỹ năng định hướng, kỹ năng định vị và kỹ năng điều khiển quá trình giao tiếp. Thực trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm cả yếu tố chủ quan từ phía giáo viên và yếu tố khách quan từ phía nhà trường. Việc nhận diện rõ những khó khăn và rào cản giao tiếp trong lớp học là bước đi đầu tiên và cần thiết để tìm ra các giải pháp cải thiện phù hợp, từ đó nâng cao năng lực giáo viên tiểu học và tối ưu hóa hiệu quả giảng dạy.

2.1. Đánh giá chung về năng lực giáo viên tiểu học hiện nay

Nghiên cứu cho thấy, nhiều giáo viên đã nhận thức được tầm quan trọng của KNGTSP, tuy nhiên, việc chuyển hóa từ nhận thức sang hành động và biểu hiện thực tế còn khoảng cách. Cụ thể, trong nhóm kỹ năng định hướng, giáo viên gặp khó khăn trong việc phán đoán chính xác tâm lý của tất cả học sinh trong lớp. Với kỹ năng định vị, việc xác định vai trò (lúc là cô, lúc là bạn) để tạo sự gần gũi còn lúng túng. Nghiêm trọng nhất là nhóm kỹ năng điều khiển, nơi giáo viên thường khó kiềm chế cảm xúc cá nhân khi đối mặt với áp lực. Những hạn chế này cho thấy năng lực giáo viên tiểu học cần được bồi dưỡng một cách toàn diện, không chỉ về chuyên môn mà còn về các kỹ năng mềm, đặc biệt là kỹ năng giao tiếp.

2.2. Các rào cản giao tiếp trong lớp học phổ biến nhất

Báo cáo của Đặng Thị Yến Nhi đã chỉ ra những rào cản giao tiếp trong lớp học mà giáo viên lớp 1 thường gặp phải. Khó khăn lớn nhất là “số lượng trẻ trong lớp quá đông”, khiến giáo viên không thể quan tâm sâu sát đến từng em. Tiếp theo là các vấn đề như: “khó kiềm chế cảm xúc, hành vi của bản thân (dễ bực tức, cáu gắt, la mắng…)”, “khó khăn trong việc điều khiển trẻ cá biệt”, và “không hiểu được ngôn ngữ không lời của trẻ”. Bên cạnh đó, áp lực từ chương trình học, việc quá chú trọng cung cấp kiến thức mà xem nhẹ kỹ năng, và sự thiếu hụt các khóa tập huấn chuyên sâu về giao tiếp cũng là những rào cản đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tương tác thầy trò.

2.3. Nguyên nhân từ giáo viên và sự hỗ trợ từ nhà trường

Nguyên nhân của thực trạng trên được xác định từ hai phía. Về phía giáo viên, một số chưa thực sự đầu tư cho việc rèn luyện KNGTSP, thiếu vốn sống và kinh nghiệm xử lý tình huống sư phạm, hoặc do áp lực công việc và cuộc sống. Về phía nhà trường, kết quả khảo sát cho thấy sự quan tâm bồi dưỡng KNGTSP cho giáo viên chưa đúng mức. Các buổi sinh hoạt chuyên môn ít đề cập đến chủ đề này, thiếu các hội thi hay chuyên gia tập huấn, và nguồn tài liệu tham khảo còn hạn chế. Sự thiếu sót trong việc hỗ trợ một cách có hệ thống từ cấp quản lý đã khiến giáo viên phải tự mày mò, dẫn đến hiệu quả không cao và tạo ra một lỗ hổng lớn trong việc nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

III. Bí quyết nâng cao kỹ năng giao tiếp sư phạm cho giáo viên

Để cải thiện thực trạng, việc nâng cao kỹ năng giao tiếp sư phạm cho giáo viên lớp 1 cần được tiếp cận một cách chủ động và có hệ thống từ chính bản thân mỗi nhà giáo. Đây là một quá trình rèn luyện liên tục, đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp đúng đắn. Giáo viên không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm bản năng mà cần trang bị những kiến thức và kỹ thuật chuyên sâu. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện ba nhóm kỹ năng cốt lõi: quan sát và thấu hiểu, biểu đạt và kết nối, điều khiển và dẫn dắt. Việc làm chủ ngôn ngữ cơ thể của giáo viên, thực hành lắng nghe thấu cảm, và áp dụng các nguyên tắc kỷ luật tích cực sẽ tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong môi trường lớp học. Khi giáo viên chủ động trau dồi năng lực, họ không chỉ nâng cao hiệu quả giảng dạy mà còn trở thành người truyền cảm hứng, góp phần xây dựng một văn hóa ứng xử học đường lành mạnh và nhân văn. Mỗi giáo viên cần nhận thức rằng, đầu tư vào kỹ năng giao tiếp chính là đầu tư vào sự thành công của học sinh.

3.1. Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ cơ thể của giáo viên hiệu quả

Giao tiếp phi ngôn ngữ chiếm một phần quan trọng trong tương tác với trẻ nhỏ. Ngôn ngữ cơ thể của giáo viên, bao gồm ánh mắt, nụ cười, cử chỉ, và tư thế, có thể truyền tải sự ấm áp, tin cậy và khuyến khích. Một ánh mắt trìu mến, một nụ cười động viên đúng lúc có tác động mạnh mẽ hơn nhiều lời nói. Giáo viên cần rèn luyện để có tư thế đĩnh đạc, tự tin nhưng vẫn thân thiện, sử dụng cử chỉ tay để minh họa bài giảng một cách sinh động. Việc ngồi xuống ngang tầm mắt với trẻ khi nói chuyện riêng thể hiện sự tôn trọng và giúp trẻ cảm thấy an toàn để chia sẻ. Ý thức và điều chỉnh ngôn ngữ cơ thể một cách chủ động là một trong những phương pháp giảng dạy tiểu học hiệu quả để tạo kết nối và quản lý lớp học.

3.2. Kỹ thuật lắng nghe thấu cảm và đặt câu hỏi gợi mở

Giao tiếp không chỉ là nói, mà quan trọng hơn là lắng nghe. Kỹ thuật lắng nghe thấu cảm đòi hỏi giáo viên tạm gác lại những phán xét của mình để thực sự nghe và hiểu những gì học sinh đang cố gắng biểu đạt, cả bằng lời và không lời. Thay vì đưa ra giải pháp ngay lập tức, giáo viên có thể phản hồi bằng cách diễn giải lại cảm xúc của trẻ (“Cô hiểu là con đang cảm thấy buồn/giận…”) để trẻ cảm thấy được đồng cảm. Kết hợp với đó là kỹ năng đặt câu hỏi gợi mở (ví dụ: “Con có thể kể thêm cho cô nghe về việc đó được không?”) thay vì câu hỏi đóng. Điều này khuyến khích trẻ tư duy, diễn đạt ý kiến và cảm thấy tiếng nói của mình có giá trị, qua đó thúc đẩy sự tự tin và phát triển nhân cách học sinh.

3.3. Phương pháp xử lý tình huống sư phạm khéo léo tinh tế

Lớp học luôn phát sinh những tình huống bất ngờ đòi hỏi kỹ năng xử lý tình huống sư phạm một cách bình tĩnh và khéo léo. Thay vì phản ứng nóng vội, giáo viên cần giữ thái độ bình tĩnh, tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. Một nguyên tắc quan trọng là giải quyết vấn đề chứ không chỉ trích con người. Ví dụ, thay vì mắng một học sinh nghịch ngợm, giáo viên có thể nói: “Việc con làm ồn đang ảnh hưởng đến các bạn khác. Chúng ta cùng tìm cách để con có thể tập trung tốt hơn nhé.” Cách tiếp cận này giúp học sinh nhận ra lỗi sai mà không cảm thấy bị tấn công, đồng thời giáo dục các em về sự tôn trọng và trách nhiệm. Đây chính là biểu hiện của kỷ luật tích cực, tập trung vào việc hướng dẫn hành vi đúng đắn.

IV. Phương pháp xây dựng môi trường học tập tích cực toàn diện

Nỗ lực của cá nhân giáo viên sẽ không thể bền vững nếu thiếu sự hỗ trợ và định hướng từ hệ thống. Việc xây dựng một môi trường học tập tích cực đòi hỏi sự chung tay của cả nhà trường, gia đình và cộng đồng. Nhà trường đóng vai trò kiến tạo, cung cấp các nguồn lực, tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu và thiết lập các tiêu chuẩn về văn hóa ứng xử học đường. Trong đề tài của mình, Đặng Thị Yến Nhi đã đề xuất nhiều biện pháp khả thi hướng về phía nhà trường, như “Tổ chức các buổi thảo luận, báo cáo chuyên đề nhằm nâng cao nhận thức” hay “Mời chuyên gia có kinh nghiệm về trường tập huấn”. Song song đó, việc phối hợp với phụ huynh một cách chặt chẽ sẽ tạo ra một hệ sinh thái giáo dục nhất quán, nơi trẻ được hỗ trợ phát triển đồng bộ cả ở trường và ở nhà. Khi tất cả các bên cùng hướng về một mục tiêu chung, hiệu quả giảng dạy và chất lượng giáo dục sẽ được nâng lên một tầm cao mới, tạo điều kiện tốt nhất cho sự phát triển nhân cách học sinh.

4.1. Vai trò của nhà trường trong việc bồi dưỡng chuyên môn

Nhà trường cần chủ động xây dựng kế hoạch bồi dưỡng năng lực giáo viên tiểu học một cách bài bản. Thay vì các buổi họp chung chung, cần tổ chức các hội thảo chuyên đề, các lớp tập huấn thực hành về kỹ năng giao tiếp sư phạm. Mời các chuyên gia tâm lý, giáo dục về chia sẻ kinh nghiệm và hướng dẫn các kỹ thuật cụ thể là một giải pháp hiệu quả. Bên cạnh đó, việc xây dựng một thư viện tài liệu tham khảo phong phú, tổ chức các cuộc thi về “Giáo viên ứng xử thanh lịch” hay “Xử lý tình huống sư phạm hay” sẽ tạo động lực để giáo viên tự học hỏi, trau dồi và chia sẻ kinh nghiệm lẫn nhau. Việc kiểm tra, đánh giá KNGTSP cũng cần được đưa vào tiêu chí thi đua để tạo sự quan tâm đúng mức.

4.2. Cách thức phối hợp với phụ huynh để tạo hệ sinh thái giáo dục

Sự phối hợp với phụ huynh là mắt xích không thể thiếu. Nhà trường và giáo viên chủ nhiệm cần tạo ra các kênh liên lạc cởi mở, thường xuyên và đa dạng (sổ liên lạc điện tử, các buổi họp định kỳ, các nhóm trao đổi online). Nội dung trao đổi không chỉ dừng lại ở kết quả học tập mà cần tập trung vào sự phát triển cảm xúc, hành vi và các mối quan hệ của trẻ. Giáo viên có thể chia sẻ với phụ huynh về các phương pháp giảng dạy tiểu học và các nguyên tắc kỷ luật tích cực đang áp dụng tại lớp để gia đình cùng thực hiện. Tổ chức các buổi workshop dành cho phụ huynh về chủ đề “Đồng hành cùng con vào lớp 1” hay “Thấu hiểu tâm lý trẻ” sẽ giúp xây dựng sự đồng thuận và hợp tác hiệu quả.

V. Nghiên cứu thực tiễn và tác động đến hiệu quả giảng dạy

Lý thuyết và giải pháp chỉ thực sự có giá trị khi được chứng minh bằng kết quả thực tiễn. Nghiên cứu của Đặng Thị Yến Nhi tại hai trường tiểu học Phú Hòa là một minh chứng cụ thể cho thấy việc phân tích thực trạng là cơ sở vững chắc để đề xuất các giải pháp khả thi. Dù nghiên cứu chỉ giới hạn trong một không gian nhất định, nó đã phản ánh một vấn đề chung trong ngành giáo dục và mở ra hướng đi cho các nghiên cứu sâu rộng hơn. Việc áp dụng các biện pháp nâng cao kỹ năng giao tiếp sư phạm không chỉ là một hoạt động mang tính hình thức, mà nó tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến hiệu quả giảng dạy. Khi tương tác thầy trò được cải thiện, không khí lớp học trở nên vui vẻ, cởi mở hơn. Học sinh sẽ mạnh dạn đặt câu hỏi, tích cực tham gia vào bài giảng, và ít gặp phải các vấn đề về hành vi. Điều này giúp giáo viên giảm bớt thời gian xử lý kỷ luật, dành nhiều tâm sức hơn cho việc truyền thụ kiến thức và khơi dậy đam mê học tập, từ đó tạo ra những kết quả giáo dục vượt trội và bền vững.

5.1. Phân tích kết quả từ nghiên cứu tại trường tiểu học Phú Hòa

Kết quả nghiên cứu tại trường Tiểu học Phú Hòa 1 và Phú Hòa 2 cho thấy một thực trạng đáng suy ngẫm: KNGTSP của giáo viên chỉ ở mức trung bình. Nghiên cứu đã lượng hóa được các khó khăn cụ thể mà 19 giáo viên tham gia khảo sát gặp phải, như áp lực sĩ số đông và khó khăn trong việc kiềm chế cảm xúc. Đồng thời, các biện pháp đề xuất trong nghiên cứu đều nhận được sự đồng thuận cao về tính khả thi từ chính các giáo viên. Ví dụ, biện pháp “Luyện kỹ năng quan sát, phán đoán suy nghĩ, cảm xúc… của trẻ” và “Tổ chức các buổi thảo luận, báo cáo chuyên đề” được đánh giá rất cao. Điều này cho thấy có một nhu cầu thực sự từ đội ngũ giáo viên về việc được bồi dưỡng và hỗ trợ để cải thiện các kỹ năng này.

5.2. Mối liên hệ mật thiết giữa giao tiếp và hiệu quả giảng dạy

Giao tiếp hiệu quả là chất xúc tác nâng cao hiệu quả giảng dạy. Khi giáo viên sử dụng ngôn ngữ trong sáng, dễ hiểu, kết hợp với các phương tiện phi ngôn ngữ tích cực, học sinh sẽ tiếp thu bài tốt hơn. Một môi trường học tập tích cực, nơi mọi ý kiến được lắng nghe và tôn trọng, sẽ kích thích tư duy phản biện và sự sáng tạo của trẻ. Giáo viên có kỹ năng giao tiếp tốt cũng sẽ dễ dàng hơn trong việc tổ chức các hoạt động nhóm, quản lý lớp học và áp dụng các phương pháp giảng dạy tiểu học hiện đại. Giao tiếp không chỉ là truyền đạt thông tin một chiều, mà là tạo ra sự tương tác hai chiều, biến quá trình học tập thành một hành trình khám phá đầy hứng khởi cho cả thầy và trò.

VI. Hướng đi tương lai cho giao tiếp sư phạm ở bậc tiểu học

Câu chuyện về giao tiếp sư phạm của GV lớp 1 không chỉ dừng lại ở thực trạng và giải pháp trước mắt, mà cần một tầm nhìn chiến lược và dài hạn. Trong bối cảnh xã hội không ngừng biến đổi, yêu cầu về năng lực giáo viên tiểu học cũng ngày càng cao hơn. Giáo viên không chỉ là người dạy kiến thức, mà còn là người huấn luyện kỹ năng, người cố vấn tâm lý và người truyền cảm hứng. Do đó, việc đầu tư vào kỹ năng giao tiếp cần được xem là một nhiệm vụ trọng tâm trong công tác đào tạo và bồi dưỡng giáo viên. Cần xây dựng một lộ trình phát triển năng lực chuyên nghiệp, trong đó kỹ năng giao tiếp là một trụ cột không thể thiếu. Mục tiêu cuối cùng là kiến tạo một văn hóa ứng xử học đường chuẩn mực, nhân văn, nơi mỗi ngày đến trường của học sinh là một ngày vui và mỗi giờ lên lớp của giáo viên là một giờ hạnh phúc. Đây là nền tảng vững chắc để phát triển nhân cách học sinh một cách toàn diện, đáp ứng yêu cầu của công cuộc đổi mới giáo dục căn bản và toàn diện.

6.1. Tầm nhìn chiến lược phát triển năng lực giáo viên tiểu học

Trong tương lai, các chương trình đào tạo tại các trường sư phạm cần tích hợp sâu hơn các học phần thực hành về kỹ năng giao tiếp sư phạmxử lý tình huống sư phạm. Đối với đội ngũ giáo viên tại chức, Bộ Giáo dục và các Sở cần xây dựng các chương trình bồi dưỡng thường xuyên theo dạng module, có đánh giá đầu ra rõ ràng. Việc ứng dụng công nghệ, như các lớp học mô phỏng hay phân tích tình huống qua video, cũng là một hướng đi hiệu quả để giáo viên có cơ hội thực hành và nhận phản hồi. Phát triển năng lực giao tiếp cần được coi là một hành trình học tập suốt đời của mỗi nhà giáo.

6.2. Xây dựng văn hóa ứng xử học đường chuẩn mực và nhân văn

Xây dựng văn hóa ứng xử học đường không phải là trách nhiệm của riêng ai. Nó cần sự cam kết từ ban giám hiệu, sự gương mẫu của giáo viên, sự hợp tác của phụ huynh và sự tham gia của chính học sinh. Cần có những bộ quy tắc ứng xử rõ ràng, dễ hiểu, được xây dựng dựa trên các giá trị cốt lõi như tôn trọng, yêu thương, trách nhiệm và hợp tác. Các hoạt động ngoại khóa, các dự án học tập về lòng tốt và sự thấu cảm sẽ góp phần biến những quy tắc này thành hành động và thói quen hàng ngày. Một môi trường học đường nhân văn chính là sản phẩm cuối cùng và cũng là thước đo thành công của một nền giáo dục đặt con người làm trung tâm.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong đời sống con người giao tiếp có vai trò quan trọng, là điều kiện tồn tại của con người, bởi vì con người không thể sống, lao động, học tập… mà không giao tiếp với người khác. Nhờ giao tiếp, mỗi cá nhân tham gia vào các mối quan hệ xã hội, lĩnh hội được những kinh nghiệm xã hội lịch sử, chuyển hóa thành những kinh nghiệm riêng của cá nhân, thành phẩm chất và năng lực của chính mình để tham gia vào đời sống xã hội. Karx Marx đã khẳng định: “Bản chất con người không phải là cái gì trừu tượng, tồn tại riêng biệt; trong tính hiện thực của nó, bản chất con người là tổng hòa các mối quan hệ xã hội”.

Đối với nghề dạy học, giao tiếp vừa có vai trò quan trọng trong sự hình thành và phát triển nhân cách người giáo viên, vừa là một bộ phận cấu thành hoạt động sư phạm, vừa là thành phần chủ đạo trong cấu trúc năng lực sư phạm của người giáo viên. Đồng thời giao tiếp còn là con đường giúp học sinh hình thành nhân cách, những chuẩn mực đạo đức, tri thức khoa học. Đặc biệt trong môi trường sư phạm của trường tiểu học, giao tiếp sư phạm của giáo viên tiểu học có vai trò vô cùng quan trọng đối với việc hình thành và phát triển xúc cảm, hình thành những phẩm chất nhân cách cho học sinh. Bởi vì, đối với trẻ đầu bậc tiểu học, cô giáo chính là khuôn mẫu, là chuẩn mực để trẻ bắt chước.

Mọi phẩm chất nhân cách của đứa trẻ chỉ được hình thành trong giao tiếp với người xung quanh, chính trong quá trình giao tiếp trẻ lĩnh hội được những yêu cầu, nguyên tắc, chuẩn mực đạo đức xã hội về các cách ứng xử cho phù hợp với các mối quan hệ xã hội, biết tự đánh giá mình và đánh giá người khác, cũng như biết tự rèn luyện những phẩm chất của nhân cách để được mọi người chấp nhận. Giáo dục tiểu học là bậc học đầu tiên trong hệ thống Giáo dục Quốc dân. Điều 23, Luật giáo dục (2005) đã xác định: Giáo dục tiểu học nhằm giúp học sinh hình thành những cơ sở ban đầu cho sự phát triển đúng đắn và lâu dài về đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mĩ và các kĩ năng cơ bản, góp phần hình thành nhân cách con 2 người Việt Nam xã hội chủ nghĩa, bước đầu xây dựng tư cách và trách nhiệm công dân, chuẩn bị cho học sinh tiếp tục học trung học cơ sở. Muốn đạt được mục tiêu này thì mỗi giáo viên phải nỗ lực thực hiện nhiệm vụ của mình, phải chăm lo rèn luyện, phát triển năng lực sư phạm cho bản thân, bởi vì giáo viên là nhân tố quyết định trực tiếp đến kết quả thực hiện mục tiêu giáo dục.

Để có được năng lực sư phạm người giáo viên cần phải có những kiến thức và kỹ năng cần thiết, trong đó kỹ năng giao tiếp sư phạm là một trong những kỹ năng ảnh hưởng rất lớn đến kết quả của công tác dạy học và giáo dục. Nghề giáo viên bậc tiểu học là một nghề lao động đa năng, hoạt động sư phạm có một sắc thái riêng, khác hẳn so với giáo viên của các bậc học khác là tạo bước đầu quan trọng trong việc hình thành phát triển nhân cách của con người. Trong nhân cách của họ vừa có cả những nét của người mẹ vừa có cả những nét của nhà giáo dục, của người nghệ sĩ, người thầy thuốc, người cấp dưỡng…và người bạn của trẻ lớp 1. Đặc điểm quan trọng nhất của lao động sư phạm tiểu học là trong suốt quá trình lao động luôn có sự tương tác giữa cô với trò, trò với trò, giáo viên với giáo viên, giáo viên với phụ huynh… Đối tượng của giáo viên chính là trẻ em, công cụ chủ yếu của lao động sư phạm là nhân cách của giáo viên, sản phẩm của lao động sư phạm là nhân cách của trẻ lớp 1 theo mô hình mà xã hội đòi hỏi.

Đặc điểm này cho thấy, nhân cách và năng lực giao tiếp sư phạm của người giáo viên là những tiêu chuẩn quan trọng trong đánh giá chất lượng giáo viên. Thực tế cho thấy người giáo viên có kỹ năng giao tiếp sư phạm tốt sẽ thiết lập được mối quan hệ hợp lý với từng trẻ, với cả nhóm trẻ, với đồng nghiệp, phụ huynh và với cộng đồng. Mối quan hệ này không chỉ giúp cho giáo viên có nhiều thuận lợi trong việc thực hiện các nhiệm vụ chăm sóc giáo dục trẻ, mà còn là một trong những điều kiện quan trọng góp phần thực hiện thắng lợi mục tiêu giáo dục đã đề ra. Song bên cạnh đó cũng có không ít giáo viên còn hạn chế về kỹ năng này, đặc biệt là kỹ năng giao tiếp sư phạm của cô với trẻ như: cô chưa tạo được mối quan hệ tốt đẹp với trẻ, chưa gần gũi để hiểu được nhu cầu, suy nghĩ, tình cảm, sở thích… của trẻ, hành vi giao tiếp chưa dịu dàng, cởi mở, dễ bực tức, cáu gắt, quát nạt trẻ, 3 thậm chí có những hành động thiếu tôn trọng, xúc phạm đến nhân cách của trẻ,… từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả và chất lượng của việc tổ chức các hoạt động chăm sóc giáo dục trẻ.

Tuy nhiên, để có được kỹ năng giao tiếp tốt với trẻ là vấn đề đầy khó khăn và thách thức đối với đa số giáo viên phụ trách lớp 1 hiện nay. Do đó, việc rèn luyện nâng cao kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên phụ trách lớp 1 với trẻ là vấn đề cần phải đặc biệt quan tâm, bởi đây là một trong những yêu cầu quan trọng của ngành học nhằm giúp giáo viên phụ trách lớp 1 nâng cao phẩm chất, năng lực của mình, qua đó góp phần nâng cao chất lượng giáo dục của ngành học, đáp ứng được yêu cầu của xã hội đặt ra. Xuất phát từ những lý do trên, người nghiên cứu chọn đề tài: “Kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên phụ trách lớp 1 với học sinh ở trường tiểu học Phú Hòa 1 – Phú Hòa 2: thực trạng và giải pháp”. Mục đích nghiên cứu Tìm hiểu thực trạng kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên phụ trách lớp 1 với học sinh ở trường tiểu học Phú Hòa 1 – Phú Hòa 2.

Trên cơ sở đó, đề xuất một số biện pháp phù hợp nhằm nâng cao kĩ năng giao tiếp sư phạm cho giáo viên phụ trách lớp 1. Khách thể và đối tượng nghiên cứu 3. Khách thể nghiên cứu Vấn đề giao tiếp của giáo viên với học sinh lớp 1 trường tiểu học Phú Hòa 1 và Phú Hòa 2. Đối tượng nghiên cứu Kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên phụ trách lớp 1 với học sinh ở trường tiểu học Phú Hòa 1 và Phú Hòa 2.

Đối tượng khảo sát Gồm 19 giáo viên phụ trách lớp 1 trường tiểu học Phú Hòa 1 và Phú Hòa 2. Giới hạn nghiên cứu 4. Giới hạn về nội dung nghiên cứu Trong đề tài này nhóm nghiên cứu tập trung tìm hiểu các nội dung chính sau: 4 Về lý luận: Kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giao tiếp sư phạm, đặc điểm tâm lý học sinh tiểu học. Về đối tượng: Đề tài tập trung nghiên cứu một số kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên lớp 1 như: kỹ năng định hướng, kỹ năng định vị, kỹ năng điều khiển quá trình giao tiếp.

Các biện pháp nâng cao kĩ năng giao tiếp sư phạm cho giáo viên phụ trách lớp 1 4. Giới hạn về khách thể nghiên cứu Đề tài chỉ nghiên cứu trên 19 giáo viên phụ trách lớp 1 ở hai trường Tiểu học Phú Hòa 1 và trường Tiểu học Phú Hòa 2 (thành phố Thủ Dầu Một). Giới hạn không gian và thời gian Nghiên cứu chỉ thực hiện ở trường Phú Hòa 1 và Phú Hòa 2. Giả thuyết nghiên cứu Giáo viên phụ trách lớp 1 ở địa bàn Phú Hòa đã có kỹ năng giao tiếp sư phạm với học sinh nhưng thể hiện còn nhiều hạn chế do một số nguyên nhân khác nhau.

Nếu tìm được những biện pháp tác động thích hợp sẽ nâng cao kỹ năng giao tiếp sư phạm cho giáo viên, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo trong nhà trường. Phương pháp nghiên cứu 6. Phương pháp nghiên cứu lý luận Thu thập các nguồn tài liệu, sách, báo, tạp chí, các công trình nghiên cứu,… có liên quan đến đề tài để tìm hiểu về vấn đề nghiên cứu: kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giao tiếp sư phạm.Phương pháp nghiên cứu thực tiễn 6. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi Đây là phương pháp chính của đề tài.

Sử dụng bảng câu hỏi để tìm hiểu ý kiến của giáo viên phụ trách lớp 1 về: - Nhận thức của giáo viên về vai trò của kỹ năng giao tiếp sư phạm. - Tự đánh giá về kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên phụ trách lớp 1. - Những khó khăn trong quá trình giao tiếp sư phạm của giáo viên với học sinh lớp 1. 5 - Những nguyên nhân ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên phụ trách lớp 1.

- Đề xuất của giáo viênphụ trách lớp 1đối với nhà trường và bản thân trong việc nâng cao kỹ năng giao tiếp sư phạm cho giáo viên. Phương pháp thống kê toán học Các số liệu thu được trong quá trình nghiên cứu được xử lý bằng toán thống kê theo chương trình phần mềm SPSS. 6 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KỸ NĂNG GIAO TIẾP SƯ PHẠM 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1.

Nghiên cứu ở nước ngoài Nhiều nhà tâm lý học có tên tuổi của Liên Xô (cũ) như B.Leonchev… đã có nhiều công trình nghiên cứu về giao tiếp. Các tác giả nghiên cứu theo quan điểm giao tiếp là một hình thức của hoạt động.Leonchev, “Giao tiếp là một hệ thống những quá trình có mục đích, có động cơ bảo đảm sự tương tác giữa người này với người khác trong hoạt động tập thể, thực hiện các quan hệ xã hội và nhân cách, các hoạt động và sử dụng những phương tiện đặc thù, trước hết là ngôn ngữ” [3]. Định nghĩa giao tiếp của A.Leonchev đưa ra đã thâu tóm được quan điểm của nhóm các nhà tâm lý Liên Xô coi giao tiếp là dạng hoạt động. Lomov, đại diện của quan điểm coi giao tiếp là một phạm trù độc lập tương đối của tâm lý học, cho rằng: Trong quá trình giao tiếp, hình thức đặc trưng của sự tác động qua lại giữa người này với những người khác…đã diễn ra sự trao đổi qua lại các hoạt động, các phương pháp và kết quả, giữa các biểu tượng, các tư tưởng, các tâm thế, các hứng thú, các cảm xúc,v.

Cũng như giao tiếp, giao tiếp sư phạm có nhiều quan điểm khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ