Luận văn Thạc sĩ: Đề tài Giao duyên trong Hát Đúm Phục Lễ (Thủy Nguyên, Hải Phòng)

Luận văn thạc sĩ phân tích sâu sắc nét giao duyên trong Hát Đúm Phục Lễ, Thủy Nguyên, Hải Phòng về hình thức, nội dung và giá trị nghệ thuật.

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

180
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

prefix.1. Tính cấp thiết của đề tài

prefix.2. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

prefix.3. Mục tiêu nghiên cứu

prefix.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

prefix.5. Phạm vi nghiên cứu

prefix.6. Nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu

prefix.6.1. Nhiệm vụ nghiên cứu

prefix.7. Đóng góp của luận văn

prefix.8. Cấu trúc của luận văn

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ HÁT ĐÚM PHỤC LỄ, THỦY NGUYÊN, HẢI PHÒNG

1.1. Khái niệm hát giao duyên, đề tài hát giao duyên và các loại hình hát giao duyên

1.2. Hát Đúm Bắc Bộ và hát Đúm Phục Lễ, Hải Phòng

1.3. Nguồn gốc, sự hình thành và phát triển của hát Đúm Phục Lễ, Thủy Nguyên, Hải Phòng

1.3.1. Nguồn gốc, sự hình thành

1.3.2. Quá trình phát triển

1.4. Môi trường tự nhiên, văn hóa xã hội xã Phục Lễ và môi trường diễn xướng trong mối quan hệ với Hát Đúm

1.4.1. Môi trường tự nhiên

1.4.2. Môi trường văn hóa xã hội

1.4.3. Môi trường diễn xướng hát Đúm

1.5. Hát Đúm Phục Lễ - Lễ hội khai xuân , Lễ hội Mở mặt

1.5.1. Giới thiệu tục “Mở mặt”

1.5.2. Giới thiệu lễ hội

1.6. Tiểu kết chương 1

2. Chương 2: HÌNH THỨC DIỄN XƯỚNG GIAO DUYÊN CỦA HÁT ĐÚM PHỤC LỄ

2.1. Hình thức tạo “ Đúm” trong hát Đúm Phục Lễ

2.2. Cách thức tổ chức hát

2.3. Lề lối diễn xướng của hát Đúm Phục Lễ

2.3.1. Diễn xướng theo các chặng

2.3.2. Diễn xướng theo hình thức hát đối đáp

2.3.3. Phương thức ứng tác trong quá trình diễn xướng

2.4. Hình thức diễn xướng trong hát Đúm Phục Lễ ngày nay

2.4.1. Về hình thức tạo “Đúm”

2.4.2. Lề lối diễn xướng

2.5. Tiểu kết chương 2

3. Chương 3: NỘI DUNG GIAO DUYÊN CỦA HÁT ĐÚM PHỤC LỄ

3.1. Khát vọng tình yêu trong buổi đầu gặp gỡ giao duyên

3.1.1. Những cung bậc cảm xúc trong buổi đầu gặp gỡ

3.1.2. Lời chào bắt duyên

3.1.3. Lời mời xe kết tình thắm duyên nồng

3.2. Những cung bậc tình cảm trong tình yêu đôi lứa

3.2.1. Bày tỏ tình cảm trai gái qua hát huê tình

3.2.2. Trai gái thử tài ứng đối qua hát đố, hát họa

3.2.3. Mơ ước một cuộc sống lứa đôi hạnh phúc qua, hát cưới, hát sắm

3.2.4. Nỗi niềm tâm sự qua hát lính, hát thư

3.3. Bài ca tình yêu in dấu ấn vùng đất, nghề nghiệp, giai đoạn lịch sử

3.3.1. Tình yêu quê hương, đất nước

3.4. Trai gái chia tay nhau bịn rịn, quyến luyến ( Hát ra về )

3.5. Tiểu kết chương 3

4. Chương 4: NGHỆ THUẬT THỂ HIỆN ĐỀ TÀI GIAO DUYÊN VÀ BẢN SẮC, GIÁ TRỊ CỦA HÁT ĐÚM PHỤC LỄ

4.1. Nghệ thuật thể hiện đề tài giao duyên của hát Đúm Phục Lễ

4.2. Một số yếu tố thi pháp nghệ thuật thể hiện đề tài giao duyên của hát Đúm Phục Lễ

4.3. Các thủ pháp nghệ thuật trong hát Đúm giao duyên

4.4. Bản sắc, giá trị của hát Đúm Phục Lễ

4.4.1. Bản sắc, giá trị của hát Đúm Phục Lễ

4.5. Thực trạng và giải pháp bảo tồn hát Đúm Phục Lễ hiện nay

4.6. Tiểu kết chương 4

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá nét độc đáo Giao Duyên trong Hát Đúm Phục Lễ

Hát Đúm Phục Lễ, Thủy Nguyên, Hải Phòng là một “đặc sản” văn hóa dân gian, một loại hình dân ca giao duyên cổ của người Việt. Nét đặc sắc nhất của loại hình này chính là đề tài giao duyên, một phương tiện để trai gái tìm hiểu, thổ lộ tình cảm và tiến tới hôn nhân. Trải qua nhiều thăng trầm lịch sử, Hát Đúm Phục Lễ vẫn giữ được hồn cốt, in đậm dấu ấn địa phương qua từng làn điệu, lời ca và hình thức diễn xướng độc đáo. Đây không chỉ là một sinh hoạt văn hóa giải trí mà còn là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, được UNESCO ghi nhận khi đề nghị tặng danh hiệu “Báu vật sống” cho các nghệ nhân vào năm 1989. Giao duyên trong Hát Đúm Phục Lễ không chỉ đơn thuần là những câu hát đối đáp tình tứ, mà còn là một chỉnh thể văn hóa nghệ thuật phức hợp, phản ánh sâu sắc đời sống, tâm tư và khát vọng của người dân miền biển Thủy Nguyên. Các cuộc hát thường diễn ra trong không gian lễ hội mùa xuân, đặc biệt là Lễ hội Mở mặt, tạo nên một môi trường lý tưởng cho trai gái trao gửi tình cảm. Những làn điệu này được sáng tạo từ trong lao động sản xuất như dệt vải, cày cấy, thể hiện sức sống mãnh liệt và khả năng sáng tạo vô tận của người dân. Việc nghiên cứu và tìm hiểu về chủ đề này giúp làm rõ những giá trị văn hóa, nghệ thuật và lịch sử, góp phần quan trọng vào công cuộc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc trong bối cảnh hiện đại.

1.1. Nguồn gốc và sự hình thành làn điệu hát Đúm Thủy Nguyên

Hát Đúm được coi là cái nôi của vùng ven biển Bắc Bộ, đặc biệt phát triển mạnh mẽ tại ba xã Phục Lễ, Phả Lễ, Lập Lễ thuộc tổng Phục xưa. Nguồn gốc của Hát Đúm Phục Lễ gắn liền với lao động sản xuất. Theo nghiên cứu của tác giả Đinh Tiếp, loại hình này nảy sinh từ những câu hò kéo lưới của ngư dân, những bài ca trên đồng muối, hay tiếng hát của các cô thợ dệt vải. Ban đầu, đó là những câu hát đơn lẻ để công việc bớt mệt nhọc. Dần dần, những tiếng hát trữ tình ấy đã lay động các chàng trai, hình thành nên các cuộc hát đối đáp nam nữ, ban đầu được gọi là “hát ví”, sau này trở thành “hát Đúm”. Luận văn của Phạm Thị Thu Hằng khẳng định, Hát Đúm Phục Lễ ra đời từ những câu hò, câu vè trong lao động, chứa đựng tình yêu, khát vọng về một cuộc sống no đủ, hạnh phúc của trai gái nơi đây. Quá trình phát triển của nó cũng trải qua nhiều biến cố, đặc biệt là giai đoạn trước và sau Cách mạng tháng Tám 1945, nhưng sức sống của làn điệu này vẫn âm ỉ và được khôi phục mạnh mẽ từ những năm 1990.

1.2. Môi trường diễn xướng và tục Mở mặt độc nhất vô nhị

Môi trường diễn xướng của Hát Đúm Phục Lễ vô cùng đa dạng, từ ngoài cánh đồng, trên đường đi, đến không gian trang trọng của đình, chùa trong các dịp lễ hội. Đặc biệt, hội hát Đúm ngày xuân gắn liền với Lễ hội Mở mặt, một tập tục độc đáo. Tục lệ này bắt nguồn từ việc các cô gái tổng Phục xưa có thói quen “bịt mặt” bằng khăn mỏ quạ, chỉ để hở đôi mắt. Có nhiều truyền thuyết lý giải tục lệ này, từ việc tránh tà ma của quân xâm lược chết trận trên sông Bạch Đằng đến việc đối phó với oan hồn của giặc Phạm Nhan. Trong lễ hội, các cô gái vẫn giữ khăn che mặt. Chỉ khi tham gia hát đối đáp và cảm thấy tâm đầu ý hợp với chàng trai, họ mới chịu bỏ khăn ra. Do đó, hội hát Đúm còn được gọi là hội “Mở mặt”, tạo nên sự tò mò, hấp dẫn đặc biệt. Đây chính là không gian văn hóa lý tưởng để chủ đề giao duyên được thể hiện một cách trọn vẹn và tinh tế nhất, biến cuộc hát thành một màn kịch se duyên đầy ý nghĩa.

II. Thách thức bảo tồn Giao Duyên Hát Đúm Phục Lễ hiện nay

Mặc dù sở hữu những giá trị văn hóa và nghệ thuật to lớn, Giao duyên trong Hát Đúm Phục Lễ đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng trong bối cảnh xã hội hiện đại. Sự tác động mạnh mẽ của nền kinh tế thị trường và quá trình đô thị hóa đã làm thay đổi sâu sắc cấu trúc xã hội và lối sống của người dân. Môi trường “sống” tự nhiên của các loại hình văn hóa dân gian, bao gồm cả hát Đúm, đang bị thu hẹp dần. Các hình thức giải trí hiện đại như âm nhạc thị trường, mạng xã hội, và trò chơi điện tử đang chiếm ưu thế, đặc biệt là trong giới trẻ. Điều này dẫn đến một thực trạng đáng lo ngại: thế hệ trẻ ngày càng xa rời, thậm chí không biết đến những làn điệu truyền thống của quê hương. Sự đứt gãy trong việc trao truyền di sản giữa các thế hệ là một trong những nguy cơ lớn nhất. Các nghệ nhân cao tuổi, những “báu vật sống” nắm giữ tinh hoa của hát Đúm, ngày một ít đi, trong khi lớp kế cận lại mỏng và thiếu đam mê. Việc sưu tầm, nghiên cứu và hệ thống hóa các bài bản cổ cũng gặp nhiều khó khăn. Hơn nữa, việc sân khấu hóa hát Đúm, dù có mặt tích cực trong quảng bá, đôi khi lại làm mất đi tính nguyên bản, sự ngẫu hứng và không gian diễn xướng cộng đồng vốn có của loại hình dân ca giao duyên này.

2.1. Ảnh hưởng từ quá trình đô thị hóa và văn hóa ngoại lai

Quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng tại Thủy Nguyên đã làm thay đổi không gian làng xã truyền thống, nơi vốn là môi trường nuôi dưỡng Hát Đúm Phục Lễ. Các không gian sinh hoạt cộng đồng như sân đình, bến nước, cánh đồng dần bị thu hẹp. Cùng với đó, sự du nhập của các sản phẩm văn hóa nước ngoài, đặc biệt là các dòng nhạc hiện đại, đã tạo ra một sự cạnh tranh khốc liệt. Luận văn trích dẫn, “từ 1980 trở đi văn hóa phẩm của nước ngoài du nhập vào nước ta... góp một phần đáng kể làm xáo trộn việc xây dựng và đưa loại hình hát Đúm vào cuộc sống”. Giới trẻ bị cuốn vào dòng chảy của âm nhạc thị trường, dần quay lưng lại với di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc. Điều này tạo ra một khoảng trống văn hóa, khiến việc bảo tồn và phát huy giá trị của hát Đúm trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

2.2. Nguy cơ mai một lề lối diễn xướng và phương thức ứng tác

Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ mai một các lề lối diễn xướngphương thức ứng tác đặc trưng của hát Đúm. Hát Đúm không chỉ là thuộc lòng lời ca, mà còn là khả năng sáng tạo, ứng biến tại chỗ của người hát. Đây chính là linh hồn của các cuộc hát đối đáp. Tuy nhiên, trong đời sống hiện đại, hình thức hát Đúm lẻ (hát khi lao động, vui chơi) gần như đã biến mất. Hát Đúm hiện nay chủ yếu tồn tại dưới dạng “Đúm cuộc” trong các hội thi, lễ hội, mang tính trình diễn nhiều hơn. Áp lực về thời gian và hình thức thi cử khiến khả năng ứng tác bị hạn chế. Người hát có xu hướng dựa vào các bài bản có sẵn, làm giảm đi tính sinh động và bất ngờ của cuộc hát. Nếu không có những biện pháp khôi phục và khuyến khích, tinh hoa độc đáo này của Giao duyên trong Hát Đúm Phục Lễ có thể sẽ bị thất truyền.

III. Phương pháp diễn xướng Giao Duyên trong Hát Đúm Phục Lễ

Hình thức diễn xướng là yếu tố then chốt tạo nên sự độc đáo và hấp dẫn của Giao duyên trong Hát Đúm Phục Lễ. Đây là thuộc kiểu "ca" đơn thuần, không có nhạc cụ phụ họa, nhưng lại vô cùng sống động nhờ sự tương tác trực tiếp giữa người hát và cộng đồng. Toàn bộ cuộc hát là một chỉnh thể nghệ thuật nguyên hợp, bao gồm cách thức tổ chức, trang phục, các bước hát và lề lối chặt chẽ. Điểm đặc trưng nhất là hình thức tạo “Đúm”, tức là việc trai gái tập hợp thành từng đám, từng cụm để hát. Một cuộc hát bắt đầu khi một chàng trai tiến đến mời một cô gái, họ cầm tay nhau trong suốt quá trình hát – một cử chỉ thân mật và khác biệt so với nhiều loại hình dân ca khác. Trang phục truyền thống với áo dài the, khăn xếp cho nam và áo tứ thân, khăn mỏ quạ cho nữ cũng góp phần tạo nên không khí trang trọng và đậm chất dân gian. Một cuộc hát Đúm điển hình được cấu trúc theo ba chặng rõ rệt: hát vào cuộc (chào hỏi, làm quen), hát trao tình và thử tài (phần chính), và hát ra về (chia tay, hẹn ước). Mỗi chặng lại bao gồm nhiều bước hát nhỏ như hát chào, hát huê tình, hát đố, hát họa, tạo nên một quy trình giao duyên logic và đầy cảm xúc. Tất cả những yếu tố này kết hợp lại, tạo nên một phương pháp diễn xướng độc đáo, nơi lời ca và hành động hòa quyện, thể hiện trọn vẹn chủ đề giao duyên.

3.1. Hình thức tạo Đúm và lề lối hát đối đáp nam nữ

Cách thức tổ chức một cuộc Hát Đúm Phục Lễ tuân theo một lề lối riêng. Trai gái chia thành hai nhóm đồng giới. Bên nam sẽ chủ động tiến về phía nữ để mời hát. Khi một cặp đã đồng ý, họ sẽ cầm tay nhau và bắt đầu cuộc hát đối đáp. Xung quanh họ, bạn bè và người xem hội sẽ tự nhiên quây tròn lại, tạo thành một “Đúm”. Theo tài liệu gốc, “Có Đúm ở giữa sân chùa, có Đúm ở góc sân, có Đúm ở sau sân…”. Thể lệ hát cũng rất chặt chẽ: người hát phải khác huyết thống, nam hát trước mời nữ, và đặc biệt là quy định về việc trao vật làm tin (nón, ô) khi một bên thua cuộc. Hình thức này không chỉ là một cuộc thi tài, mà còn là một phương tiện giao tiếp, giúp trai gái vượt qua những rào cản lễ giáo phong kiến để đến gần nhau hơn. Lối diễn xướng này biến không gian lễ hội thành một sân khấu tình yêu đầy màu sắc.

3.2. Vai trò của phương thức ứng tác trong các cuộc hát giao duyên

Ứng tác là linh hồn và là yếu tố quyết định sự sống còn của Hát Đúm Phục Lễ. Trong các cuộc hát đối đáp, người hát không chỉ dựa vào những bài ca có sẵn mà phải liên tục sáng tạo lời mới dựa trên vần điệu, ý tứ của đối phương. Khả năng ứng biến nhanh nhạy, thông minh, sử dụng tài tình các thể thơ dân gian như lục bát, song thất lục bát là thước đo tài năng của người hát. Theo nghệ nhân Phạm Thị Đáng, hát Đúm được duy trì đến ngày nay chính là nhờ phương thức ứng tác. Quá trình này giúp lời ca liên tục được làm mới, bổ sung, phản ánh kịp thời những thay đổi của đời sống xã hội. Những câu hát ứng tác tài tình không chỉ giúp người hát giành chiến thắng mà còn tạo ra sự hấp dẫn, kịch tính cho cuộc hát, nhận được sự tán thưởng của cộng đồng. Chính nhờ sự sáng tạo không ngừng này mà kho tàng lời ca của hát Đúm ngày càng phong phú, đa dạng.

IV. Bí quyết thể hiện nội dung Giao Duyên qua lời ca Hát Đúm

Nội dung Giao duyên trong Hát Đúm Phục Lễ là một bức tranh đa sắc màu về tình yêu đôi lứa, được thể hiện qua một hệ thống lời ca vô cùng phong phú và tinh tế. Lời ca chính là phương tiện để các chàng trai, cô gái bộc lộ những cung bậc cảm xúc phức tạp, từ buổi đầu gặp gỡ bỡ ngỡ, đến những lời ướm hỏi, tỏ tình, thề nguyện, và cả những nỗi niềm nhung nhớ, giận hờn. Bí quyết thể hiện nằm ở sự khéo léo, duyên dáng trong từng câu chữ, vừa kín đáo theo lễ giáo truyền thống, vừa nồng nàn, tha thiết theo tiếng gọi của con tim. Hệ thống bài hát được phân chia theo các chủ đề rất rõ ràng, tương ứng với các bước trong một cuộc diễn xướng giao duyên. Bắt đầu bằng hát chào, hát mời để làm quen, thăm dò. Tiếp đó là hát huê tình – phần cao trào nhất, nơi những lời yêu thương được bộc lộ một cách trực tiếp và say đắm. Để thử tài và trí tuệ của nhau, họ dùng đến hát đố, hát họa. Tình yêu ấy còn gắn liền với tình yêu quê hương, đất nước, được thể hiện qua hát lính, hát thư. Cuối cùng, khi tình yêu đã chín muồi, hát cướihát sắm vẽ nên viễn cảnh về một gia đình hạnh phúc. Lời ca không chỉ thể hiện tình cảm cá nhân mà còn phản ánh đậm nét văn hóa, phong tục và bối cảnh lịch sử của vùng đất Thủy Nguyên, Hải Phòng.

4.1. Các cung bậc cảm xúc từ hát chào hát huê tình đến hát cưới

Quá trình giao duyên được tái hiện đầy đủ qua các chặng hát. Mở đầu là những lời hát chào bắt duyên, những lời mời trầu tế nhị nhưng đầy ẩn ý. Đây là bước thăm dò, tạo thiện cảm ban đầu. Khi đã cảm mến, họ chuyển sang hát huê tình, là những câu hát tình tứ, bộc lộ nỗi nhớ mong, khát khao được gần gũi. Lời ca lúc này trở nên say đắm: “Đêm qua gió mát trăng thanh / Nhớ ai em những năm canh thở dài”. Khi tình cảm đã sâu đậm, các bài hát cưới được cất lên, không chỉ là lời thách cưới vui vẻ mà còn là lời hứa hẹn về một tương lai chung đôi, thể hiện ước mơ về một cuộc sống lứa đôi hạnh phúc. Mỗi bước hát là một cung bậc cảm xúc, dẫn dắt tình yêu đi từ lúc chớm nở đến khi đơm hoa kết trái một cách tự nhiên và logic.

4.2. Phản ánh đời sống qua hát đố hát lính và hát thư

Nội dung giao duyên không chỉ bó hẹp trong tình yêu đôi lứa mà còn mở rộng, phản ánh nhiều khía cạnh của đời sống. Hát đốhát họa là nơi trai gái thể hiện sự thông minh, vốn hiểu biết về thiên nhiên, sản vật, nghề nghiệp. Đây là cách “thử tài” ý nhị. Hát línhhát thư lại mang đậm dấu ấn lịch sử, phản ánh bối cảnh đất nước có chiến tranh. Lời ca là nỗi niềm của người vợ tiễn chồng ra trận, là lời dặn dò chung thủy, là sự nhớ nhung da diết được gửi gắm qua những “cánh thư” bằng lời hát. Những bài hát này cho thấy tình yêu đôi lứa luôn gắn bó chặt chẽ với tình yêu quê hương, đất nước, làm cho nội dung của Hát Đúm Phục Lễ trở nên sâu sắc và có giá trị nhân văn to lớn.

V. Giá trị nghệ thuật thể hiện Giao Duyên trong Hát Đúm Phục Lễ

Nghệ thuật thể hiện đề tài Giao duyên trong Hát Đúm Phục Lễ mang những giá trị đặc sắc, tạo nên bản sắc riêng cho loại hình dân ca giao duyên này. Vẻ đẹp nghệ thuật không chỉ nằm ở giai điệu mộc mạc, chân phương mà còn kết tinh trong hệ thống lời ca và các thủ pháp biểu đạt. Lời ca hát Đúm chủ yếu sử dụng các thể thơ dân tộc quen thuộc như lục bát và song thất lục bát, tạo nên sự gần gũi, dễ nhớ, dễ thuộc và dễ ứng tác. Ngôn ngữ trong hát Đúm vừa giàu hình ảnh, vừa mang tính biểu cảm cao, sử dụng nhiều mô-típ, công thức truyền thống của văn học dân gian như “đôi ta”, “duyên phận”, “trầu cau”. Các yếu tố thi pháp nghệ thuật được vận dụng một cách tài tình, từ kết cấu đối đáp, không gian nghệ thuật lễ hội, đến thời gian nghệ thuật gắn với chu kỳ mùa vụ, lễ tết. Các thủ pháp nghệ thuật như so sánh, ẩn dụ, hoán dụ được sử dụng phổ biến, làm cho lời ca trở nên sinh động, ý vị. Chẳng hạn, hình ảnh “thuyền” và “bến” được dùng để ẩn dụ cho người con trai và con gái trong nỗi nhớ mong khi chia tay. Tất cả những yếu tố này đã tạo nên một giá trị nghệ thuật độc đáo, khẳng định Hát Đúm Phục Lễ là một di sản văn hóa phi vật thể quan trọng, thể hiện sức sáng tạo và đời sống tinh thần phong phú của người dân vùng biển Hải Phòng.

5.1. Phân tích các yếu tố thi pháp và thủ pháp nghệ thuật đặc trưng

Các yếu tố thi pháp đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên giá trị nghệ thuật của Hát Đúm Phục Lễ. Về ngôn ngữ, lời ca sử dụng nhiều thành ngữ, tục ngữ và lối nói ví von dân dã, đậm chất địa phương. Thủ pháp so sánh được dùng để cụ thể hóa tình cảm: “Ra về Trúc nhớ thương Mai / Như thuyền nhớ bến, như ai nhớ mình”. Thủ pháp ẩn dụ được sử dụng để thể hiện những ý tứ kín đáo, tế nhị trong tình yêu. Không gian nghệ thuật của hát Đúm thường là không gian lễ hội mùa xuân, với sân đình, cổng chùa, tạo nên một bối cảnh lý tưởng cho các cuộc hát đối đáp giao duyên. Thời gian nghệ thuật thường là “đêm xuân”, “ngày hội”, những khoảnh khắc con người cởi mở lòng mình nhất. Những thủ pháp này giúp lời ca vượt lên trên những câu nói thông thường, trở thành những vần thơ trữ tình, giàu sức lay động.

5.2. Bản sắc giá trị văn hóa và ý nghĩa trong đời sống cộng đồng

Bản sắc của Hát Đúm Phục Lễ thể hiện ở sự kết hợp hài hòa giữa nội dung giao duyên và hình thức diễn xướng cộng đồng. Nó không chỉ là một hình thức nghệ thuật mà còn là một thiết chế văn hóa, điều chỉnh các mối quan hệ xã hội, đặc biệt là quan hệ nam nữ. Hát Đúm là phương tiện để trai gái tự do tìm hiểu, lựa chọn bạn đời, vượt qua những khuôn khổ khắt khe của xã hội phong kiến. Về mặt giá trị, đây là một di sản văn hóa phi vật thể quý báu, lưu giữ những tri thức dân gian, phong tục tập quán (như tục Mở mặt), và tâm hồn của người dân Thủy Nguyên. Nó có ý nghĩa to lớn trong việc giáo dục thế hệ trẻ về cội nguồn, bồi đắp tình yêu quê hương và tinh thần cố kết cộng đồng. Việc duy trì và phát triển hát Đúm cũng chính là góp phần làm phong phú thêm đời sống văn hóa tinh thần của người dân địa phương.

VI. Hướng dẫn bảo tồn Giao Duyên trong Hát Đúm cho tương lai

Để Giao duyên trong Hát Đúm Phục Lễ không bị mai một và tiếp tục phát huy giá trị trong đời sống hiện đại, công tác bảo tồn cần được thực hiện một cách đồng bộ và khoa học. Đây là nhiệm vụ không chỉ của các cơ quan quản lý văn hóa mà còn là trách nhiệm của cả cộng đồng. Hướng đi quan trọng nhất là phải tạo ra một môi trường sống cho di sản. Điều này bao gồm việc phục dựng và duy trì thường niên các không gian lễ hội truyền thống, đặc biệt là Lễ hội Mở mặt, để hát Đúm có cơ hội được diễn xướng một cách tự nhiên nhất. Cần đẩy mạnh công tác sưu tầm, ghi chép, số hóa toàn bộ các bài hát cổ, các làn điệu và tư liệu liên quan đến các nghệ nhân. Việc xây dựng một kho dữ liệu toàn diện sẽ là nền tảng vững chắc cho công tác nghiên cứu và truyền dạy sau này. Bên cạnh đó, cần có chính sách đãi ngộ, tôn vinh các nghệ nhân, khuyến khích họ mở các lớp truyền dạy cho thế hệ trẻ. Đưa Hát Đúm Phục Lễ vào chương trình giáo dục ngoại khóa tại các trường học địa phương là một giải pháp chiến lược để nuôi dưỡng tình yêu di sản từ sớm. Đồng thời, cần tăng cường quảng bá hình ảnh hát Đúm một cách sáng tạo, phù hợp với thị hiếu công chúng hiện đại nhưng không làm mất đi bản sắc cốt lõi.

6.1. Thực trạng và giải pháp khôi phục môi trường diễn xướng

Thực trạng hiện nay cho thấy môi trường diễn xướng tự nhiên của hát Đúm đang bị thu hẹp. Giải pháp trước mắt là cần quy hoạch, bảo vệ các không gian văn hóa cộng đồng như đình, chùa, sân nhà văn hóa. Chính quyền địa phương cần đầu tư tổ chức thường niên các hội thi, liên hoan Hát Đúm Phục Lễ một cách bài bản, thu hút sự tham gia của đông đảo người dân. Luận văn đề xuất cần khôi phục lại các trò chơi dân gian đi kèm trong lễ hội để tạo không khí sôi động, hấp dẫn. Đặc biệt, việc nghiên cứu phục dựng lại tục “bịt mặt” và “mở mặt” một cách có chọn lọc sẽ tạo ra điểm nhấn độc đáo, thu hút khách du lịch và khơi dậy niềm tự hào văn hóa trong cộng đồng. Việc tạo ra một không gian sống động sẽ khuyến khích sự sáng tạo và ứng tác, giúp hát Đúm thực sự “sống” trong lòng người dân.

6.2. Đẩy mạnh công tác truyền dạy và quảng bá di sản văn hóa

Công tác truyền dạy là yếu tố sống còn trong việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể. Cần thành lập và duy trì hoạt động hiệu quả của các câu lạc bộ hát Đúm ở các xã, thôn, tạo điều kiện cho các nghệ nhân và những người yêu mến hát Đúm có nơi sinh hoạt, trao đổi kinh nghiệm. Việc mở các lớp học hát Đúm cho thanh thiếu niên, do chính các nghệ nhân đứng lớp, là vô cùng cần thiết. Về quảng bá, cần tận dụng sức mạnh của công nghệ và truyền thông. Xây dựng các video, clip chất lượng cao về các cuộc hát đối đáp, phỏng vấn nghệ nhân và đăng tải trên các nền tảng mạng xã hội. Xuất bản các ấn phẩm, đĩa CD, sách giới thiệu về Giao duyên trong Hát Đúm Phục Lễ để di sản có thể tiếp cận rộng rãi hơn với công chúng trong và ngoài nước. Sự kết hợp giữa bảo tồn giá trị gốc và quảng bá sáng tạo sẽ giúp hát Đúm có một sức sống bền vững trong tương lai.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu luận văn - do sự tác động của quá trình đô thị hóa như một tất yếu mà giới trẻ đang bị cuốn vào cơn lốc xoáy của dòng nhạc thị trường và ngày một quay lưng lại với nhạc truyền thống. Hiện nay, trong đời sống hiện đại, hát Đúm cũng đã thu hẹp dần và chỉ còn duy nhất ở Thủy Nguyên - Hải Phòng. Hát Đúm được sản sinh ra và tập trung chủ yếu ở vùng nông nghiệp. Phục Lễ là nơi còn giữ được truyền thống hát Đúm cho đến ngày nay.

Hát Đúm nơi đây chẳng những giàu về số lượng bài ca mà đề tài, nội dung tư tưởng cũng vô cùng phong phú đa dạng. Từ năm 1990 trở lại đây, bên cạnh công cuộc đổi mới toàn diện của đất nước, mục tiêu của Đảng ta qua các kì đại hội đều chú trọng, quan tâm phát triển và xây dựng download by : skknchat@gmail.com 14 nền văn hóa đậm đà bản sắc dân tộc với “Nhiều giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc và của từng vùng, miền được kế thừa” Năm 2001, trong chương trình “Dư địa chí” Đài truyền hình VTV3 đã có những thước phim tư liệu về hát Đúm Thủy Nguyên gây được sự chú ý trong khán giả xem truyền hình, khơi dậy được lòng yêu thích những làn điệu dân ca của dân tộc. Nhiều năm gần đây, chính quyền địa phương các cấp cùng nhân dân huyện Thủy Nguyên đã tập trung khôi phục và phát triển loại hình văn hóa này. Hát Đúm được xuất bản thành đĩa phục vụ nhân dân trong vùng, khách thập phương và bà con Việt kiều quê Thủy Nguyên đang sinh sống tại Anh, Ca-na-đa, Trung Quốc, Hàn Quốc… Ở huyện Thủy Nguyên, hát Đúm không chỉ có ở tổng Phục Lễ mà còn có ở Ngũ Lão, Tràng Kênh, Gia Đước, Thủy Đường, Phù Ninh, Kiền Bái.

Trên địa bàn huyện Thủy Nguyên bên cạnh những câu lạc bộ hát Đúm tiêu biểu của các xã Phục Lễ, Phả Lễ, Lập Lễ, Tam Hưng, Ngũ Lão được tổ chức thường niên vào hội xuân; nhiều câu lạc bộ hát Đúm của các xã khác đã hình thành và hoạt động có hiệu quả như: Câu lạc bộ hát Đúm thị trấn Minh Đức, xã Tân Dương, Thủy Đường, Trung Hà, Gia Đức. Môi trường tự nhiên, văn hóa xã hội xã Phục Lễ và môi trường diễn xướng trong mối quan hệ với Hát Đúm 1. Môi trường tự nhiên Huyện Thủy Nguyên - mảnh đất giáp biển, nơi đây đã ghi dấu chiến thắng Bạch Đằng đánh tan quân xâm lược phương Bắc; ẩn chứa trong đó nhiều dấu tích văn hóa từ thủa khai thiên, lập địa. Thủy Nguyên thuộc thành phố Hải Phòng: Đông là thành phố Quảng Yên và huyện Yên Hưng tỉnh Quảng Ninh, ranh giới là sông Bạch Đằng: Nam là huyện Cát Hải, các quận Hải An, Ngô Quyền, Hồng Bàng và huyện An Dương - ranh giới là cửa Nam Triệu, sông Cấm; Tây là huyện Kinh Môn tỉnh Hải Dương - ranh giới là Sông Kinh Thày; Bắc là các huyện Đông Triều, thành phố Uông Bí tỉnh Quảng Ninh; diện tích là 250 km2, dân số là 324.569 người trong đó nữ là 163.059 người (tính đến 1-4-2015), 37 đơn Vị hành chính.16] Ngày nay, phát huy lợi thế của vùng ven đô giáp hải cảng, Thủy Nguyên có điều kiện phát triển du lịch, thương mại và du lịch với nhiều thắng cảnh đẹp như: hồ Sông download by : skknchat@gmail.com 15 Giá, hang Lương, hang Vua, khu vực núi Tràng Kênh… và nhiều công trình kiến trúc độc đáo, đền thờ, miếu mạo đã được nhà nước công nhận và xếp hạng cùng với những lễ hội truyền thống độc đáo đậm đà bản sắc dân tộc.

Theo Địa chí Thủy Nguyên: Xã Phục Lễ nằm ở cực Đông huyện Thủy Nguyên, bên sông Bạch Đằng lịch sử, cách huyện lỵ 10 km, diện tích tự nhiên là 245,37 ha, trong dó đất trồng trọt là 180,11ha, rừng phòng hộ ven sông là 38,51ha, đất nuôi trồng thủy sản là 26,76 ha; dân số là 6. Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, tổng Phục Lễ chia làm 2 xã Phục Hưng và Tam Tỉnh. Phục Hưng gồm các làng Phục Lễ, Phả Lễ, Lập Lễ. Trong kháng chiến chống Pháp, Phục Hưng và Tam Tỉnh hợp nhất thành Tam Hưng, đầu năm 1957, tách thành Tam Hưng, Phục lễ, Phả Lễ, Lập Lễ.

1046] Môi trường tự nhiên đó đã tạo cho vùng đất nơi đây một sắc diện riêng làm nên sự độc đáo của Lễ hội hát Đúm gắn với địa danh Tổng Phục xưa. Môi trường văn hóa xã hội Về phương diện văn hóa, Thủy Nguyên được coi là vùng có bản sắc văn hóa vùng miền nổi trội. Ngay từ thời tiền sử, những người Việt cổ đã xác lập văn hóa bản địa khá sâu đậm. Điều đó được thể hiện qua các đồ trang sức bằng đá quý, các hoa văn trên đồ gốm, đồ đồng Tràng Kênh – Việt Khê.

Dòng chảy ấy tiếp tục kết tinh, phát triển, hình thành hát đúm, ca trù, các phong tục, tập quán và các công trình kiến trúc - nghệ thuật vẫn được bảo tồn đến ngày nay.16] Văn hóa dân gian ở Thủy Nguyên mang đậm truyền thống văn hóa dân tộc, phong phú, đa dạng và độc đáo với hát đúm, hội mở mặt, thi võ, thể thao… đáng chú ý nhất là hội mở mặt ở Phục Lễ ,Phả Lễ, Lập Lễ … thường tổ chức vào từ ngày mùng 2 đến mùng 6 tháng giêng âm lịch hằng năm. [22, tr 404] “Tháng giêng hội Phục Thủy Nguyên Mùa xuân hát ví cho nên hẹn hò” Xã Phục Lễ xưa (Trước 1813) thuộc địa bàn tổng Phục Lễ, huyện Thủy Nguyên, phủ Kinh Môn, trấn Hải Dương, do vậy hội mở mặt và hát Đúm Phục Lễ không chỉ là lễ hội của một địa phương mà còn là lễ hội chung của của cả tổng… Về văn hóa cổ truyền, phong tục, tập quán, tín ngưỡng: Tổng Phục xưa nổi tiếng về hát Đúm và bơi lội. Loại hình ca hát dân gian này thu hút nhiều du khách tham gia download by : skknchat@gmail.com 16 trong các hội Xuân từ mùng 2 đến mùng 10 tháng Giêng. Ngày hội làng của Phục lễ có nhiều trò chơi: đu tiên, tổ tôm điếm, vật, hát đúm, đấu cờ.

Phục Lễ vẫn giữ được truyền thống bơi lội cho đến ngày nay. Trong quá trình đấu tranh cách mạng và xây dựng quê hương, Phục Lễ có nhiều người thành đạt. Tiêu biểu là ông Bùi Bá Ngôn (xem phần Nhân vật chí); Nhà văn Chu Văn Mười, Vụ Trưởng Vụ Văn hóa, Ban Tư tưởng – Văn hóa Trung ương; Giáo sư, tiến sĩ y học Phạm Văn Thức, Hiệu trưởng Trường Đại học Y - Dược Hải Phòng; Phó Giáo sư, TS. Phạm Văn Linh, Giám đốc Bệnh Viện Đại học Y – Dược Hải Phòng.

1046] Dân ven biển nhưng phát âm khá chuẩn. Cố nhạc sĩ Lưu Hữu Phước đã đề nghị dùng âm Phục Lễ làm chuẩn cho tiếng Việt. Dân quân du kích xã trong kháng chiến chống Mỹ từng được công nhận là đơn vị anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân. Xã Phục Lễ hết sức chú ý đến đời sống văn hóa tinh thần của cộng đồng bằng việc trùng tu lại các đền chùa, miếu mạo … Tục truyền nhân dân xã Phục Lễ từ xưa đã duy trì lệ thờ cúng bốn vị thành hoàng.

Vị thứ nhất là Mai Đình Nghiễm, một vị tướng thời Trần đã chỉ huy nhân dân tổng Phục Lễ vào vùng rừng ven sông Chanh (một chi lưu của sông Bạch Đằng chảy xuyên qua thị xã Quảng Yên- Quảng Ninh rồi đổ ra biển Đông) đốn gỗ, đẽo cọc chuẩn bị cho trận đại phục kích trên sông Bạch Đằng ngày 9/01/1288 ; ông còn chỉ huy một đội quân dũng cảm, có tài bới lặn đã lặn xuống sông đục thuyền giặc và ông đã hi sinh khi đang làm nhiệm vụ. Nhân dân Phục Lễ đã chôn cất ông trên địa bàn Phục Lễ và để tưởng nhớ công lao nhân dân xã Phục Lễ đã dựng miếu thờ trước phần mộ của ông ; Vị thứ hai là Quý Minh Đại Vương, một tướng tâm phúc của Hùng Duệ (Vua Hùng thứ 18); Vị thứ ba và thứ tư là Trần Hộ và Trần Độ hiệu là Phổ Hộ, Phổ Độ (2 anh em ruột, người gốc châu Ái thuộc địa phận Thanh Hóa ngày nay), là nhân vật lịch sử thời Trần có công phò Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tấn đánh giặc Ô Mã Nhi trên sông Bạch Đằng. Đức thánh họ Mai được thờ tại đền Bạch Đằng (miếu Bến Đò), lễ tế thần được tổ chức vào ngày 20 tháng Giêng, tháng Tám, tháng Chạp âm lịch hàng năm. Mồng một tháng Chạp, làng cũng tổ chức lễ dâng hương tế miếu thành hoàng để tưởng nhớ tam vị thành hoàng Quý Minh Đại Vương, Trần Hộ và Trần Độ .[22,tr 351] download by : skknchat@gmail.com 17 Chùa Phục Lễ (Kiến Linh tự) được khởi dựng từ thời Mạc, thế kỷ 16.

Trong khu Vườn bia của chùa hiện còn lưu giữ được tấm bia đá khắc năm Thuần Phúc thứ 2 (1563), thứ 5 (1566), đời Mạc Mậu Hợp. Nội dung các bia đều nói về vùng đất Phục Lễ là nơi địa linh nhân kiệt và có ghi chép rằng vua Lê Thái Tổ ( Lê Lợi) đã đến thăm chùa, đồng thời nói về việc trùng tu tôn tạo lại chùa cổ. Chùa Phục Lễ hiện nay là công trình mới được phục dựng. Tiền đường làm theo kiểu hai tầng tám mái, chồng diêm chéo đao tàu góc.

Lễ hội chùa được tổ chức theo các lễ tiết của nhà Phật. Đặc biệt, kể từ khi Hội hát Đúm Phục Lễ được khôi phục, sân chùa Phục Lễ luôn là địa điểm tổ chức, thu hút đông đảo du khách dự hội. Chùa được xếp hạng cấp thành phố, năm 2003. [25,tr 672] Chùa Phục Lễ là ngôi chùa cổ đẹp có tiếng trong vùng.

Lễ thượng nguyên chùa Kiến Linh được tổ chức trong hai ngày mùng 8 và mùng 9 tháng Giêng cầu mưa thuận gió hòa, Quốc thái dân an. Lễ cúng Thiên quan tích phúc được tổ chức vào ngày rằm tháng Giêng để cầu trời ban phước lành đã thu hút đông đảo người dân với quan niêm truyền thống của người Việt “ Lễ Phật cả năm không bằng rằm tháng Giêng” Tóm lại, môi trường văn hóa xã hội huyện Thủy Nguyên cũng như môi trường văn hóa, phong tục, tập quán, tín ngưỡng xã Phục Lễ là môi trường thuận lợi cho diễn xướng giao duyên và phát triển lời ca hát Đúm. Môi trường diễn xướng hát Đúm Hội hát Đúm ngày xuân cũng còn là ngày hội mở mặt. Trong những ngày này, các chàng trai, cô gái Tổng Phục (trước đây, ba xã Phục Lễ, Phả Lễ và Lập Lễ thuộc Tổng Phục) thường tập trung để hát đúm tại đình Phục Lễ, một trong những ngôi đình lớn.

Hát Đúm cũng có thể diễn ra ở trên đường đi, ngoài cánh đồng khi các tốp trai thanh, gái lịch trong những bộ quần áo truyền thống ngày hội gặp nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ