Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp đại học "Quyền con người và vấn đề giáo dục quyền con người ở Việt Nam hiện nay" do sinh viên Nguyễn Hải Yến thực hiện (ngành Triết học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2019, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Thị Thúy Vân) tiếp cận quyền con người dưới góc độ triết học chính trị và pháp lý xã hội.
1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
- Quyền con người là một phạm trù lịch sử, thành quả đấu tranh lâu dài của nhân loại nhằm xóa bỏ bất bình đẳng xã hội và hướng tới các giá trị công bằng, dân chủ, nhân đạo. Trong thời đại ngày nay, quyền con người trở thành mối quan tâm chung của toàn thế giới, được thừa nhận là giá trị chính trị, đạo đức và pháp lý phổ biến.
- Trên bình diện quốc tế, tầm quan trọng của giáo dục quyền con người đã được khẳng định thông qua Hội nghị quốc tế về giáo dục nhân quyền của UNESCO tại Viên (Áo) năm 1978 và Nghị quyết số 49/184 ngày 23/12/1994 của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc tuyên bố "Thập kỷ giáo dục nhân quyền" (1995–2004).
- Tại Việt Nam, trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, việc giáo dục quyền con người đóng vai trò then chốt để hội nhập quốc tế, nâng cao ý thức tôn trọng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân, đồng thời phòng ngừa các âm mưu lợi dụng vấn đề dân chủ, nhân quyền để can thiệp nội bộ. Do đó, việc nghiên cứu cơ sở lý luận, khảo sát thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy công tác giáo dục quyền con người là vấn đề có ý nghĩa lý luận và thực tiễn cấp thiết.
2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở hệ thống hóa một số vấn đề lý luận chung về quyền con người và giáo dục quyền con người, khóa luận bước đầu khảo cứu thực trạng giáo dục quyền con người ở Việt Nam, từ đó đề xuất các quan điểm và giải pháp nhằm tăng cường công tác này trong giai đoạn hiện nay.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa một số vấn đề lý luận chung về quyền con người và giáo dục quyền con người.
- Bước đầu khảo sát thực trạng giáo dục quyền con người ở Việt Nam hiện nay.
- Đề xuất một số quan điểm và giải pháp nhằm tăng cường công tác giáo dục quyền con người ở nước ta hiện nay.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quyền con người và công tác giáo dục quyền con người ở Việt Nam hiện nay.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về mặt lý luận: Tập trung vào khái niệm quyền con người, quyền công dân và lịch sử phát triển của tư tưởng quyền con người qua các thời kỳ lịch sử.
- Về mặt thực tiễn: Khảo cứu hoạt động giáo dục quyền con người tại Việt Nam, chủ yếu thông qua các chương trình giáo dục ở bậc phổ thông và bậc đại học.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
1. Khung lý thuyết và văn bản sử dụng
- Cơ sở lý luận nền tảng: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin; tư tưởng Hồ Chí Minh; các quan điểm, chủ trương, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam và chính sách, pháp luật của Nhà nước Việt Nam về con người và quyền con người.
- Các học thuyết triết học - chính trị tiêu biểu:
- Tư tưởng cổ đại Hy Lạp – La Mã (Platon, Aristoteles).
- Triết học Khai sáng và cận - hiện đại: Thuyết pháp quyền tự nhiên và khế ước xã hội của Thomas Hobbes, John Locke, Jean-Jacques Rousseau, Baruch Spinoza, Thomas Paine; thuyết đạo đức học và nhân phẩm của Immanuel Kant; quan điểm thực định pháp lý của Edmund Burke, Jeremy Bentham, John Stuart Mill.
- Quan điểm của C.Mác và Ph.Ăngghen về bản chất tự nhiên – xã hội của con người (tiêu biểu trong Luận cương thứ VI về Phoi-ơ-bắc, Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản).
- Hệ thống văn bản pháp lý quốc tế và quốc gia:
- Văn bản quốc tế: Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ (1776), Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp (1789), Hiến chương Liên Hợp Quốc (1945), Tuyên ngôn Thế giới về Nhân quyền (1948), các công ước quốc tế của Liên Hợp Quốc mà Việt Nam là thành viên.
- Văn bản quốc gia: Tuyên ngôn Độc lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (1945); Hiến pháp các năm 1946, 1959, 1980, 1992 và Hiến pháp năm 2013; Chỉ thị 12-CT/TW của Ban Bí thư; Quyết định số 1309/QĐ-TTg ngày 05/09/2013 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án đưa nội dung quyền con người vào chương trình giáo dục trong hệ thống giáo dục quốc dân.
2. Phương pháp nghiên cứu
Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên ngành và liên ngành, bao gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết.
- Phương pháp hệ thống hóa và logic – lịch sử.
- Phương pháp so sánh đối chiếu (giữa các học thuyết, giữa quyền con người và quyền công dân, giữa các bản Hiến pháp).
- Phương pháp thống kê, khảo cứu văn bản và thực tiễn giáo dục.
3. Nguồn dữ liệu
Nghiên cứu kế thừa và khai thác dữ liệu từ:
- Các công trình nghiên cứu trong nước (Đề tài cấp nhà nước mã số KX.07/91-95 do Hoàng Văn Hảo làm chủ nhiệm; các nghiên cứu của Cao Đức Thái, Võ Khánh Vinh, Nguyễn Bá Diến, Đặng Ngọc Hoàng, Nguyễn Văn Tuấn, v.v.).
- Các tài liệu, hướng dẫn giáo dục nhân quyền quốc tế từ Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về Quyền con người (OHCHR), UNESCO, Hội đồng Anh, Đại học Warwick.
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, nghị quyết của Đảng, báo cáo chuyên đề và giáo trình lý luận về quyền con người của Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Khoa Luật – ĐHQGHN.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát chung về quyền con người và giáo dục quyền con người trong quá trình xây dựng Nhà nước Pháp quyền ở Việt Nam hiện nay
Chương 1 xây dựng hệ thống khái niệm nền tảng, truy xuất lịch sử phát triển tư tưởng nhân quyền và làm rõ vai trò của giáo dục quyền con người trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa:
1. Khái niệm và mối quan hệ giữa quyền con người và quyền công dân
- Khái niệm quyền con người: Là các quyền tự nhiên, bẩm sinh và vốn có của cá nhân với tư cách là thành viên của cộng đồng nhân loại, không thể bị tước bỏ bởi bất kỳ ai hay chính thể nào (quyền sống, quyền tự do, mưu cầu hạnh phúc, bình đẳng trước pháp luật, an ninh thân thể). Theo quan điểm Mác - Lênin, con người là tổng hòa các mối quan hệ xã hội, quyền con người vừa mang tính tự nhiên vừa mang tính xã hội, lịch sử và giai cấp.
- Khái niệm quyền công dân: Là địa vị pháp lý của cá nhân trong mối quan hệ với một Nhà nước cụ thể, được xác định thông qua chế định quốc tịch. Khái niệm này xuất hiện gắn liền với cách mạng tư sản, chuyển vị thế con người từ "thần dân" sang "công dân".
- Sự phân biệt và mối quan hệ: Quyền con người là khái niệm rộng hơn, bao hàm quyền công dân. Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam đã phân định rõ: dùng cụm từ "mọi người" để chỉ quyền con người (áp dụng cho cả người nước ngoài, người không quốc tịch) và cụm từ "công dân" đối với quyền công dân.
| Tiêu chí |
Quyền con người (Human Rights) |
Quyền công dân (Citizen Rights) |
| Nguồn gốc |
Thuộc tính tự nhiên, gắn liền với phẩm giá con người từ khi sinh ra |
Gắn với sự ra đời của Nhà nước và pháp luật, thông qua chế định quốc tịch |
| Chủ thể |
Mọi cá nhân trong cộng đồng nhân loại (mọi người) |
Cá nhân mang quốc tịch của một quốc gia xác định |
| Phạm vi bảo vệ |
Pháp luật quốc gia và các điều ước, thỏa thuận pháp lý quốc tế |
Pháp luật của quốc gia sở tại quy định và bảo đảm |
| Tính chất hạn chế |
Bất khả xâm phạm; chỉ bị hạn chế theo luật định trong trường hợp đặc biệt |
Hạn chế theo quy định pháp lý của Nhà nước đối với từng nhóm hành vi |
2. Lịch sử phát triển của tư tưởng về quyền con người
- Thời kỳ cổ đại: Xuất hiện các mầm mống tư tưởng trong học thuyết Hy Lạp – La Mã (Platon, Aristoteles). Tuy nhiên, tư tưởng mang tính giai cấp sâu sắc: Aristoteles chỉ coi nam giới từ 18 tuổi trở lên là công dân có quyền, còn nô lệ bị coi là "công cụ biết nói" và không có quyền; cuộc khởi nghĩa Xpacstacut (74–71 TCN) là biểu hiện thực tiễn đòi tự do nhưng thất bại do thiếu cương lĩnh rõ ràng.
- Thời kỳ Phục hưng và Khai sáng (Cận – Hiện đại):
- Khẳng định giá trị nhân văn, lấy con người làm trung tâm. Spinoza luận giải về tự do tư tưởng, tự do ngôn luận, tự do báo chí.
- Xuất hiện hai khuynh hướng chính:
- Khuynh hướng quyền tự nhiên (Natural Rights): Đại diện bởi John Locke, Thomas Hobbes, Thomas Paine, J.J. Rousseau – khẳng định quyền sống, quyền tự do, quyền tư hữu là thiêng liêng, Nhà nước sinh ra từ khế ước xã hội để bảo vệ các quyền này.
- Khuynh hướng quyền pháp lý / thực định (Legal Rights): Đại diện bởi Edmund Burke, Jeremy Bentham, John Stuart Mill – cho rằng quyền không thể tách rời sự thừa nhận của pháp luật và ý chí Nhà nước.
- Immanuel Kant thiết lập nền tảng triết học về tính bất khả xâm phạm của nhân phẩm: con người luôn là mục tiêu, không bao giờ là phương tiện.
- Chủ nghĩa Mác – Lênin đặt quyền con người vào phương thức sản xuất vật chất và đấu tranh giai cấp, mở rộng sang quyền kinh tế, văn hóa, xã hội.
3. Khái niệm, nội dung và vai trò của giáo dục quyền con người
- Khái niệm: Là hoạt động có định hướng, có tổ chức nhằm truyền đạt tri thức, hình thành kỹ năng, thái độ và hành vi tôn trọng, bảo vệ quyền của bản thân và người khác theo chuẩn mực quốc tế và quốc gia.
- Nội dung giáo dục: Cung cấp thông tin về các quyền được ghi nhận trong Hiến pháp và pháp luật; các nguyên tắc về tính toàn thể, không thể tách rời; giáo dục ý thức tôn trọng Hiến pháp; trang bị kỹ năng nhận diện và ứng phó với vi phạm quyền.
- Vai trò trong xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN:
- Là cơ sở để hiện thực hóa quy định của Hiến pháp năm 2013 (Chương 2 gồm 36 điều, từ Điều 14 đến Điều 49; lần đầu ghi nhận quyền an sinh xã hội tại Điều 34).
- Nâng cao ý thức pháp luật của công dân và tinh thần phục vụ, chống quan liêu của đội ngũ cán bộ, công chức.
- Khẳng định cam kết quốc tế của Việt Nam (đã gia nhập 09 công ước và 02 nghị định thư bổ sung về quyền con người của Liên Hợp Quốc).
- Tăng cường niềm tin của nhân dân vào Đảng, Nhà nước và đấu tranh phản bác các luận điệu xuyên tạc, can thiệp từ các thế lực thù địch.
Chương 2: Thực trạng và một số quan điểm, giải pháp nhằm nâng cao công tác giáo dục quyền con người ở Việt Nam hiện nay
Chương 2 phân tích bức tranh thực tiễn triển khai giáo dục quyền con người tại Việt Nam, chỉ ra các thành tựu và mặt hạn chế, từ đó luận giải các giải pháp nâng cao hiệu quả:
1. Thực trạng giáo dục quyền con người tại Việt Nam
- Những thành tựu đạt được:
- Về mặt lập hiến và lập pháp: Kế thừa tinh thần Tuyên ngôn Độc lập năm 1945, các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 và đỉnh cao là Hiến pháp năm 2013 đã tạo cơ sở pháp lý hoàn thiện cho quyền con người; mở rộng nguyên tắc quyền con người chỉ bị hạn chế bằng luật trong các trường hợp cần thiết vì quốc phòng, an ninh, trật tự an toàn xã hội, đạo đức và sức khỏe cộng đồng.
- Về mặt thể chế và chương trình giáo dục: Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 1309/QĐ-TTg ngày 05/09/2013 phê duyệt Đề án đưa nội dung quyền con người vào chương trình giáo dục trong hệ thống giáo dục quốc dân; bước đầu lồng ghép kiến thức nhân quyền vào môn Giáo dục công dân ở phổ thông, các học phần pháp luật và triết học ở bậc đại học.
- Về công tác đối ngoại và nghiên cứu: Tích cực tham gia các cơ chế nhân quyền quốc tế, tiến hành đối thoại nhân quyền định kỳ với các đối tác (Mỹ, Thụy Sỹ, EU, Pháp, Úc); xuất bản nhiều giáo trình, chuyên khảo chuyên sâu tại các viện nghiên cứu và trường đại học.
- Những hạn chế còn tồn tại:
- Nhận thức của một bộ phận cán bộ và nhân dân về quyền con người và giáo dục quyền con người còn chưa đồng đều, đôi khi còn phiến diện hoặc đồng nhất giản đơn quyền con người với giáo dục pháp luật thuần túy.
- Chương trình, tài liệu giáo dục quyền con người ở các cấp học chưa thực sự đồng bộ; phương pháp giảng dạy còn nặng tính thuyết giảng lý thuyết, thiếu kỹ năng thực hành và tình huống thực tế.
- Đội ngũ giảng viên, giáo viên chuyên trách về giáo dục nhân quyền còn thiếu và chưa được bồi dưỡng chuyên sâu bài bản.
2. Quan điểm và giải pháp tăng cường giáo dục quyền con người
- Quan điểm chỉ đạo: Giáo dục quyền con người phải gắn liền với đường lối đổi mới của Đảng, kiên định định hướng xã hội chủ nghĩa; kết hợp giữa chuẩn mực quốc tế với điều kiện lịch sử, văn hóa, chính trị của Việt Nam; coi giáo dục quyền con người là nhiệm vụ thường xuyên, lâu dài của toàn bộ hệ thống chính trị.
- Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất:
- Hoàn thiện khung chương trình và tài liệu giảng dạy: Triển khai hiệu quả Đề án 1309/QĐ-TTg, chuẩn hóa giáo trình, tài liệu phù hợp với từng cấp học (mầm non, phổ thông, đại học và các trường chính trị).
- Đổi mới phương pháp giáo dục: Kết hợp giáo dục lý thuyết với rèn luyện kỹ năng xử lý tình huống, mở rộng các hoạt động ngoại khóa, đối thoại và lồng ghép trong các môn khoa học xã hội.
- Đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ giảng dạy: Nâng cao trình độ chuyên môn, lý luận triết học và kiến thức luật học nhân quyền cho đội ngũ giáo viên, giảng viên và báo cáo viên.
- Tăng cường tuyên truyền trên phương tiện truyền thông đại chúng: Đa dạng hóa hình thức truyền thông nhằm nâng cao nhận thức của toàn xã hội, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa, đồng bào dân tộc thiểu số.
- Đẩy mạnh hợp tác quốc tế: Tiếp thu kinh nghiệm giảng dạy nhân quyền từ các tổ chức quốc tế (LHQ, UNESCO) trên nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền quốc gia.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả nghiên cứu chính
- Làm rõ bản chất triết học của quyền con người: là phạm trù lịch sử phản ánh sự tiến hóa của nhân loại, mang tính tự nhiên nhưng bị chi phối bởi các quan hệ xã hội, điều kiện kinh tế và tính giai cấp trong xã hội có giai cấp.
- Hệ thống hóa sự khác biệt mang tính bước ngoặt giữa Hiến pháp 1992 (Điều 50) và Hiến pháp 2013 (Chương 2 gồm 36 điều) trong việc phân định rạch ròi khái niệm "quyền con người" và "quyền công dân", tạo nền tảng chính trị - pháp lý vững chắc cho công tác giáo dục nhân quyền.
- Khái quát hóa tiến trình lịch sử tư tưởng từ thời cổ đại đến hiện đại, chỉ ra ưu điểm và hạn chế của hai trường phái lớn (quyền tự nhiên và quyền pháp lý thực định).
- Cập nhật số liệu thực thi pháp lý quốc tế của Việt Nam: ký, phê chuẩn hoặc gia nhập 09 công ước và 02 nghị định thư bổ sung về nhân quyền của Liên Hợp Quốc.
2. Đề xuất và kiến nghị của tác giả
- Kiến nghị đẩy mạnh triển khai đồng bộ Đề án đưa nội dung quyền con người vào chương trình giáo dục trong hệ thống giáo dục quốc dân theo Quyết định số 1309/QĐ-TTg.
- Đề xuất mô hình giáo dục quyền con người 3 chiều kích: nhận thức (tri thức), cảm xúc (lòng tin, thái độ tôn trọng phẩm giá) và hành vi (thói quen ứng xử hợp pháp, bảo vệ lẽ phải).
- Tăng cường bồi dưỡng kiến thức nhân quyền cho đội ngũ thực thi pháp luật và cán bộ quản lý Nhà nước nhằm ngăn chặn tình trạng lạm quyền và bệnh quan liêu.
3. Đóng góp khoa học tự nêu
- Góp phần làm sáng tỏ cơ sở lý luận triết học mác-xít về quyền con người và giáo dục quyền con người trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
- Cung cấp cái nhìn tổng quan, hệ thống về thực trạng giáo dục quyền con người ở các bậc học tại Việt Nam, chỉ ra các khoảng trống cần hoàn thiện về nội dung và phương pháp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Khảo sát thực tiễn giáo dục quyền con người chủ yếu dừng lại ở việc tổng quan qua chương trình giáo dục bậc phổ thông và đại học, chưa đi sâu phân tích định lượng cụ thể về tác động thực tế của chương trình đối với người học.
- Nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên các văn bản quy phạm, tài liệu thứ cấp và các báo cáo tổng quan.
- Hướng mở nghiên cứu:
- Mở rộng khảo sát thực nghiệm xã hội học về mức độ hiểu biết quyền con người trong các tầng lớp nhân dân khác nhau (như công nhân, nông dân, đồng bào thiểu số).
- Nghiên cứu sâu hơn về bộ công cụ đánh giá hiệu quả giảng dạy quyền con người sau khi Đề án 1309/QĐ-TTg được triển khai toàn diện tại các cơ sở giáo dục.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các ngành: Triết học, Triết học chính trị, Luật học, Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Khoa học Chính trị, Giáo dục học.
- Giảng viên, giáo viên giảng dạy môn Triết học Mác - Lênin, Giáo dục công dân, Pháp luật đại cương và Luật Nhân quyền.
- Cán bộ làm công tác tuyên giáo, hoạch định chính sách giáo dục và phổ biến pháp luật.
- Nội dung giá trị nhất:
- Bức tranh lịch sử tư tưởng triết học về quyền con người (Chương 1) được tổng hợp công phu, trích dẫn chi tiết quan điểm của các triết gia từ Hy Lạp cổ đại đến các nhà Khai sáng và triết học cổ điển Đức.
- Phân tích so sánh pháp lý giữa các bản Hiến pháp Việt Nam về quyền con người và quyền công dân.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân biệt "quyền con người" và "quyền công dân" dựa trên những tiêu chí nào?
Khóa luận chỉ ra rằng quyền con người là những quyền tự nhiên, vốn có của cá nhân từ khi sinh ra với tư cách thành viên nhân loại, thuộc về "mọi người"; trong khi quyền công dân gắn liền với địa vị pháp lý của cá nhân trong mối quan hệ với một Nhà nước cụ thể thông qua chế định quốc tịch.
2. Hiến pháp năm 2013 có bước tiến gì mới về quyền con người so với Hiến pháp năm 1992 theo phân tích của tác giả?
Hiến pháp năm 1992 lồng ghép quyền con người vào quyền công dân tại Điều 50 mà chưa phân định rạch ròi. Hiến pháp năm 2013 đã tách biệt rõ ràng bằng cách dùng từ "mọi người" cho quyền con người và "công dân" cho quyền công dân; mở rộng Chương 2 thành "Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân" gồm 36 điều (từ Điều 14 đến 49) và lần đầu tiên quy định riêng quyền được bảo đảm an sinh xã hội tại Điều 34.
3. Văn bản nào của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt việc đưa quyền con người vào hệ thống giáo dục quốc dân được nêu trong văn bản?
Đó là Quyết định số 1309/QĐ-TTg ngày 05/09/2013 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án đưa nội dung quyền con người vào chương trình giáo dục trong hệ thống giáo dục quốc dân.
4. Theo số liệu tác giả trích dẫn, Việt Nam đã tham gia bao nhiêu điều ước quốc tế về quyền con người của Liên Hợp Quốc?
Tính đến thời điểm tác giả công bố, Việt Nam đã ký, phê chuẩn hoặc gia nhập 09 công ước và 02 nghị định thư bổ sung công ước trong tổng số gần 20 công ước và nghị định thư bổ sung về nhân quyền do Liên Hợp Quốc ban hành.
5. Quan điểm của Immanuel Kant về quyền con người và nhân phẩm được khóa luận trình bày như thế nào?
Tác giả dẫn luận học thuyết của Immanuel Kant qua "mệnh lệnh thực tiễn" và tác phẩm Phê phán lý tính thực tiễn, khẳng định bản thân con người chính là nhân phẩm; con người phải luôn luôn được đối xử như một mục tiêu chứ không bao giờ chỉ là phương tiện.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hải Yến đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận triết học và pháp lý về quyền con người, phân định rõ nét mối quan hệ biện chứng giữa quyền con người và quyền công dân qua các thời kỳ lịch sử. Công trình đã làm nổi bật vai trò chiến lược của giáo dục quyền con người trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, đồng thời phản ánh khách quan những bước tiến lập hiến từ Hiến pháp 1992 đến Hiến pháp 2013. Bằng việc đánh giá thực trạng và đề xuất các nhóm giải pháp triển khai Đề án 1309/QĐ-TTg, khóa luận là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị cho nghiên cứu, giảng dạy triết học và khoa học pháp lý.