Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "Dạy thuyết trình cho hướng dẫn viên du lịch tiếng Pháp theo phương pháp tiếp cận bằng loại hình diễn ngôn và thông qua các tình huống – vấn đề" (tên tiếng Pháp: "Enseignement de l’exposé oral du guide touristique vietnamien francophone comme genre discursif et par les situations-problèmes") do nghiên cứu sinh Đỗ Quỳnh Hương thực hiện theo chương trình đồng hướng dẫn và cấp song bằng giữa Đại học Công giáo Louvain (Université Catholique de Louvain - Bỉ) và Trường Đại học Hà Nội (Việt Nam). Luận án được bảo vệ thành công năm 2019 dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư Silvia Lucchini, Giáo sư Marcel Lebrun và Phó Giáo sư - Tiến sĩ Nguyễn Thị Cúc Phương.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Từ khi thực hiện chính sách Đổi mới vào đầu thập niên 1990, ngành du lịch Việt Nam chứng kiến sự gia tăng liên tục của lượng khách quốc tế (inbound/tourisme récepteur). Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, lượng khách nước ngoài đến Việt Nam tăng từ 1.351.300 lượt năm 1995 lên 7.943.651 lượt vào năm 2015, đạt khoảng 10 triệu lượt năm 2016 và 10,9 triệu lượt năm 2017. Thị trường khách sử dụng tiếng Pháp (Pháp, Bỉ, Canada, Thụy Sĩ) tiếp nhận trung bình khoảng 300.000 lượt khách mỗi năm, trong đó khách quốc tịch Pháp chiếm khoảng 70% (211.636 lượt năm 2015).
Cơ sở dữ liệu của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ghi nhận 1.330 hướng dẫn viên (HDV) tiếng Pháp được cấp thẻ hành nghề quốc tế để phục vụ phân khúc này. Khảo sát của dự án ESRT chỉ ra rằng các doanh nghiệp lữ hành đánh giá năng lực giao tiếp và thuyết trình miệng là tiêu chí tuyển dụng hàng đầu (chiếm 27%), kế tiếp là năng lực ngoại ngữ (chiếm 19%).
Tuy nhiên, tồn tại khoảng trống lớn giữa quy trình đào tạo và yêu cầu thực tế nghề nghiệp:
- Cử nhân ngành tiếng Pháp tại các trường đại học tốt nghiệp với chuẩn đầu ra bậc B2 theo Khung tham chiếu chung Châu Âu (CECR). Khi muốn hành nghề hướng dẫn viên quốc tế, sinh viên phải theo học chứng chỉ nghiệp vụ hướng dẫn du lịch bằng tiếng Việt trong thời gian 2 tháng (gồm 90 tiết kiến thức chung, 165 tiết kiến thức chuyên môn và 56 tiết thực tập).
- Môn học Tiếng Pháp Du lịch ở bậc đại học thường chỉ kéo dài khoảng 120 tiết, sử dụng các giáo trình mang tính đại trà (như Tourisme.com, Hôtellerie-Restauration), bao quát nhiều ngành nghề khác nhau trong lĩnh vực du lịch - khách sạn mà không trang bị sâu kỹ năng thuyết trình miệng tại hiện trường cho HDV.
- Do tiếp nhận kiến thức chuyên môn và văn hóa bằng tiếng Việt nhưng phải thuyết minh hoàn toàn bằng tiếng Pháp trong các bối cảnh giao tiếp đặc thù, các hướng dẫn viên trẻ mới vào nghề gặp nhiều trở ngại về kỹ năng diễn ngôn, tổ chức bài thuyết trình và xử lý tương tác thực địa.
Câu hỏi, giả thuyết và mục tiêu nghiên cứu
Luận án xuất phát từ một câu hỏi thực tiễn: Cần xây dựng một hệ thống/thiết bị đào tạo (dispositif de formation) kỹ năng thuyết trình miệng như thế nào để phục vụ hiệu quả các hướng dẫn viên du lịch tiếng Pháp tương lai?
Để giải quyết vấn đề này, tác giả thiết lập hai giả thuyết nghiên cứu:
- Việc xây dựng thiết bị đào tạo phải dựa trên phân tích loại hình diễn ngôn là đối tượng trực tiếp của quá trình dạy - học: bài thuyết trình miệng của hướng dẫn viên du lịch tiếng Pháp tại Việt Nam.
- Phương pháp tiếp cận bằng các tình huống - vấn đề (situations-problèmes), nhờ vào các đặc tính sư phạm chuyên biệt, có khả năng tối ưu hóa chất lượng của thiết bị đào tạo này.
Hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể tương ứng gồm:
- Phân tích bài thuyết trình miệng của hướng dẫn viên du lịch tiếng Pháp tại Việt Nam như một loại hình/thể loại diễn ngôn (genre discursif).
- Đề xuất, thử nghiệm và hoàn thiện một kịch bản dạy học dựa trên phương pháp tiếp cận tình huống - vấn đề nhằm rèn luyện kỹ năng thuyết trình miệng cho người học định hướng làm nghề hướng dẫn viên du lịch.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Bản chất thể loại diễn ngôn của bài thuyết minh/thuyết trình miệng của HDV tiếng Pháp tại Việt Nam và mô hình sư phạm theo tình huống - vấn đề ứng dụng trong đào tạo chuyên ngành.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu phân tích thực địa diễn ra tại các tuyến, điểm tham quan du lịch tại Việt Nam (thu âm bài thuyết minh trên xe buýt du lịch và tại các di tích, danh lam thắng cảnh); giai đoạn thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại Khoa tiếng Pháp, Trường Đại học Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Đề tài nghiên cứu dữ liệu thực tiễn và bối cảnh đào tạo giai đoạn 2011–2019, sử dụng các chuỗi số liệu thống kê du lịch và pháp lý từ năm 1995 đến 2017.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Luận án tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế trên hai nhóm lĩnh vực chính:
-
Giáo học pháp Tiếng Pháp Du lịch và Phân tích Diễn ngôn Du lịch:
- Các tác giả như Baider, Burger & Goutsos (2004), Bova (2000), Cantón Rodríguez (2006) tập trung khảo sát các thể loại diễn ngôn viết trong du lịch (sách chỉ dẫn du lịch, tài liệu quảng bá, tờ rơi, áp phích) nhằm làm rõ tính chất định kiến, sự thể hiện bản sắc xã hội hoặc xây dựng phân loại văn bản phục vụ mục đích sư phạm.
- Luận án tiến sĩ của Bakah (2010) nghiên cứu diễn ngôn nói của HDV du lịch trong mối quan hệ so sánh đối chiếu với ngôn ngữ của các tác giả sách hướng dẫn du lịch viết. Tác giả phân tích tính đa thanh (polyphonie), hệ thống chỉ từ (déictiques) và đề xuất các chủ đề giảng dạy, giáo án mẫu. Tuy nhiên, các đề xuất bài học này chưa được xây dựng trực tiếp từ phân tích thể loại diễn ngôn thực địa và chưa được kiểm chứng qua thực nghiệm trên lớp học.
- Tại Việt Nam và Bỉ, các nghiên cứu cấp thạc sĩ như Demonty (2006) phân tích năng lực diễn ngôn và liên văn hóa trong sách giáo khoa tiếng Pháp du lịch; Lambert (2007) đề xuất cách tiếp cận siêu giao tiếp để xử lý tình huống bất ngờ; Trần Thị Thu Hiền (2012) đề xuất trò chơi đóng vai và mô phỏng tổng thể (simulation globale) để rèn luyện tương tác nói. Tuy nhiên, phần lớn các đề xuất này chỉ dừng lại ở phân tích lý thuyết, sử dụng ngữ liệu viết hoặc chưa tiến hành thực nghiệm đối chứng trên lớp học thực tế.
- Frédéric Broisson (2000) xây dựng và thực nghiệm mô-đun đào tạo tiếng Pháp du lịch cho sinh viên của Cơ quan Đại học Pháp ngữ (AUF) tại Đà Nẵng chuẩn bị đi thực tập hội chợ du lịch tại Pháp, song trọng tâm vẫn đặt vào việc tiếp nhận và sản xuất các thể loại văn bản viết.
-
Ứng dụng Tình huống - Vấn đề (Situations-Problèmes):
- Bắt nguồn từ triết lý giáo dục của John Dewey, mô hình tình huống - vấn đề được phát triển mạnh mẽ tại Pháp trong giảng dạy các môn khoa học tự nhiên bởi Meirieu (1989), Fabre (1999), Arsac, Germain & Mante (1991).
- Trong khoa học xã hội và nhân văn, phương pháp này được mở rộng sang giảng dạy lịch sử (Dalongeville & Hubert, 1989, 2000; Dalongeville, 2007) và các môn học cấp phổ thông (De Vecchi & Carmona-Magnaldi, 2007).
- Trong lĩnh vực ngôn ngữ, phương pháp ban đầu được áp dụng cho tiếng Pháp tiếng mẹ đẻ như dạy đọc tại trường mầm non (Balslev et al., 2005) hoặc dạy ngữ pháp, chính tả ở bậc tiểu học. Trong khi đó, ở phân môn Tiếng Pháp như một ngoại ngữ (FLE) và Tiếng Pháp chuyên ngành (FOS), phương pháp tiếp cận giao tiếp và hành động chủ yếu dùng thuật ngữ mô phỏng tổng thể, bài tập dự án hoặc nhiệm vụ (tâche), ít khi áp dụng trực tiếp cấu trúc tình huống - vấn đề của giáo học pháp nghề nghiệp.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án giải quyết mắt xích còn thiếu giữa lý thuyết phân tích diễn ngôn nghề nghiệp và việc thiết kế giáo trình Tiếng Pháp chuyên ngành:
- Trực tiếp ghi âm, thu thập ngữ liệu nói thực tế tại hiện trường hành nghề của các HDV tiếng Pháp Việt Nam đang hoạt động chuyên nghiệp để phân tích bài thuyết trình miệng như một thể loại diễn ngôn hoàn chỉnh (chứ không dựa trên văn bản mô phỏng hay tài liệu viết).
- Ứng dụng mô hình tình huống - vấn đề của khoa học giáo dục và giáo học pháp nghề nghiệp vào việc thiết kế một mô-đun bài giảng chuyên sâu ("Giao tiếp du lịch - định hướng nghề hướng dẫn viên"), đồng thời tiến hành thực nghiệm sư phạm trên nhóm sinh viên cụ thể để đo lường định lượng và định tính sự tiến bộ của người học.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khung phân tích
Nghiên cứu được định vị tại điểm giao thoa giữa Giáo học pháp Tiếng Pháp Ngoại ngữ / Chuyên ngành (Didactique du FOS), Phân tích Diễn ngôn (Analyse du discours) và Khoa học Giáo dục (Sciences de l'éducation):
-
Khái niệm Tiếng Pháp mục đích chuyên biệt (FOS) và Tiếp cận Hành động (Perspective Actionnelle):
- Luận án tiếp thu quan điểm của Cuq (2003), Mangiante & Parpette (2004) về quy trình FOS dựa trên phân tích nhu cầu thực tế của một nhóm đối tượng nghề nghiệp xác định.
- Vận dụng lý thuyết tiếp cận hành động theo Khung CECR (2001) và Puren (2007): coi người học là tác nhân xã hội (acteur social) thực hiện các nhiệm vụ cụ thể gắn với môi trường và hoàn cảnh xã hội xác thực.
- Áp dụng quan điểm của Beacco (2013) và Bronckart & Dolz (1999) về việc lấy thể loại diễn ngôn (genres de discours) làm đơn vị cơ sở để tổ chức nội dung dạy học ngoại ngữ.
-
Lý thuyết Khế ước giao tiếp (Théorie du contrat de communication) của Patrick Charaudeau:
- Luận án sử dụng khung phân tích khế ước giao tiếp của Charaudeau (1995a, 1995b, 2000, 2001, 2009) để giải mã bài thuyết trình miệng của HDV. Khung này bao gồm:
- Bản sắc chủ thể (Identité du sujet): Phân biệt giữa bản sắc xã hội (identité sociale - tính chính danh của lời nói được quy định bởi vai trò, vị trí xã hội) và bản sắc diễn ngôn (identité discursive - hình ảnh do chủ thể kiến tạo qua trò chơi tạo lập sự xác tín/crédibilité và trò chơi thu hút/captation).
- Mục đích giao tiếp (Finalité communicative): Bao gồm 6 loại đích giao tiếp (visées discursives): kê đơn/mệnh lệnh (prescription), yêu cầu (sollicitation), khuyến khích (incitation), thông tin (information), chỉ dẫn thực hành (instruction), và chứng minh (démonstration).
- Hệ thống ràng buộc: Ràng buộc tình huống (contraintes situationnelles), ràng buộc diễn ngôn (contraintes discursives) và ràng buộc hình thức (contraintes formelles) thể hiện qua cấu trúc văn bản, cụm từ cố định, ngữ pháp, ngữ âm và hệ thống từ chỉ xuất không gian (déictiques spatiaux).
- Chiến lược diễn ngôn (Stratégies discursives): Các giải pháp ngôn ngữ mà HDV vận dụng để ứng phó với tính bất định và đặc thù của bối cảnh dẫn tour.
-
Lý thuyết Tình huống - Vấn đề trong Giáo học pháp Nghề nghiệp:
- Dựa trên các định nghĩa và mô hình của Meirieu (1989), Fabre (1999), De Vecchi & Carmona-Magnaldi (2007) và các nguyên lý của giáo học pháp nghề nghiệp (didactique professionnelle) nhằm thiết kế các nhiệm vụ học tập có chứa đựng chướng ngại nhận thức buộc sinh viên phải huy động và tái cấu trúc kiến thức.
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods), kết hợp công cụ định tính và định lượng qua hai giai đoạn lớn:
[Giai đoạn 1: Phân tích thực địa]
Quan sát có hệ thống & Thu âm bài thuyết minh thực tế + Phỏng vấn bán cấu trúc (12 HDV, du khách)
Phân tích diễn ngôn & Xây dựng hồ sơ thực hành tham chiếu nghề nghiệp
[Giai đoạn 2: Thiết kế & Thực nghiệm sư phạm]
Xây dựng mô-đun học tập theo Tình huống - Vấn đề (Dạy học kết hợp Hybride)
Bán thực nghiệm (Quasi-expérimentation) trên 24 sinh viên CLB HDV tiếng Pháp HANU
(Kiểm tra đầu vào - Quan sát không tham dự - Kiểm tra đầu ra - Phân tích định lượng & định tính)
- Thu thập dữ liệu định tính:
- Ghi âm trực tiếp bài thuyết trình thực tế của 12 hướng dẫn viên du lịch tiếng Pháp chuyên nghiệp người Việt Nam (gồm các HDV: Thư, An, Thủy, Cần, Trường, Trọng, Hiếu, Hòa, Hậu, Tuyên, Sơn, Phương) khi đang dẫn tour trên xe buýt và tại các điểm tham quan.
- Phỏng vấn bán cấu trúc (entretien semi-dirigé) với các hướng dẫn viên được ghi âm và du khách quốc tế nói tiếng Pháp.
- Phân tích nội dung (analyse de contenu) biên bản phỏng vấn và phân tích đối chiếu chéo (analyse croisée) các nguồn dữ liệu để rút ra quy trình chuẩn bị, trình bày, điều tiết bài nói cũng như các đặc trưng ngôn ngữ.
- Quan sát không tham dự (observation non-participante) trong suốt quá trình triển khai khóa học thực nghiệm.
- Thu thập và xử lý dữ liệu định lượng:
- Thiết kế mô hình bán thực nghiệm (quasi-expérimentation) trên nhóm 24 sinh viên thuộc Câu lạc bộ Hướng dẫn viên trẻ tiếng Pháp Trường Đại học Hà Nội (CJGF-HANU).
- Thực hiện bài kiểm tra đầu vào (test d'entrée) và bài kiểm tra đầu ra (test de sortie), được thẩm định và chấm điểm độc lập bởi 2 hướng dẫn viên chuyên nghiệp kiêm trợ giảng (Vũ Văn Tuyên và Hoàng Thanh Sơn).
- Phân tích số liệu thống kê để so sánh, đánh giá mức độ tiến bộ của tập thể lớp và từng cá nhân người học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Đào tạo hướng dẫn viên tiếng Pháp tại Việt Nam (La formation des guides francophones au Vietnam)
Chương này phác thảo bức tranh tổng thể về thị trường du lịch đón khách quốc tế tại Việt Nam và thực trạng đào tạo hướng dẫn viên tiếng Pháp. Tác giả chỉ ra sự chuyển dịch của cơ cấu doanh nghiệp lữ hành quốc tế từ năm 2005 đến năm 2015: doanh nghiệp nhà nước giảm mạnh từ 119 xuống còn 7 đơn vị, trong khi các công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân của người Việt tăng từ 222 lên 1.012 đơn vị (chiếm 67% thị phần).
Chương 1 tổng hợp chương trình đào tạo nghiệp vụ hướng dẫn viên du lịch bằng tiếng Việt (khóa 2 tháng dành cho cử nhân ngoại ngữ) theo quy định của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch:
| STT |
Khối kiến thức và tên môn học |
Thời lượng (tiết 45 phút) |
Đơn vị học trình (ĐVHT) |
| Phần 1 |
Kiến thức cơ sở |
90 |
6 |
| 1 |
Văn hóa Việt Nam |
25 |
- |
| 2 |
Lịch sử Việt Nam |
20 |
- |
| 3 |
Đại cương lịch sử văn minh thế giới |
10 |
- |
| 4 |
Địa lý, kinh tế và xã hội Việt Nam đương đại |
15 |
- |
| 5 |
Hệ thống chính trị và khung pháp luật du lịch Việt Nam |
20 |
- |
| Phần 2 |
Kiến thức và nghiệp vụ nghề |
165 |
11 |
| 6 |
Tổng quan du lịch |
25 |
- |
| 7 |
Quản trị du lịch |
25 |
- |
| 8 |
Tuyến điểm và chương trình du lịch |
30 |
- |
| 9 |
Tâm lý du khách |
10 |
- |
| 10 |
Giao tiếp trong du lịch |
10 |
- |
| 11 |
Đạo đức nghề nghiệp hướng dẫn viên |
10 |
- |
| 12 |
Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch |
25 |
- |
| 13 |
Thực hành nghiệp vụ hướng dẫn |
30 |
- |
| Phần 3 |
Thực tập cuối khóa |
56 |
- |
| Tổng cộng |
|
311 tiết |
17 ĐVHT + Thực tập |
Tác giả nhấn mạnh: do phần lớn kiến thức chuyên môn tích lũy bằng tiếng Việt trong khi thời lượng tiếng Pháp du lịch tại trường đại học quá ngắn và mang tính khái quát, HDV trẻ gặp khó khăn nghiêm trọng khi chuyển hóa kiến thức sang tiếng Pháp trong bối cảnh tác nghiệp thực tế.
Chương 2: Bối cảnh thể chế của nghiên cứu (Contexte institutionnel de la recherche)
Chương 2 mô tả bối cảnh đổi mới chương trình đào tạo theo định hướng nghề nghiệp hóa tại Trường Đại học Hà Nội và Khoa tiếng Pháp. Dưới tác động của Nghị quyết 14/2005/NQ-CP về đổi mới giáo dục đại học và Quyết định 1400/QĐ-TTg (Đề án Ngoại ngữ Quốc gia 2008–2020), Trường Đại học Hà Nội đã tiên phong xây dựng các chương trình đào tạo chuyên ngành bằng ngoại ngữ.
Tại Khoa tiếng Pháp, định hướng chuyên ngành Du lịch được thiết kế với tổng cộng 38 tín chỉ học phần chuyên môn (30 tín chỉ bắt buộc thuộc 8 môn học và 8 tín chỉ tự chọn) cùng 9 tín chỉ thực tập. Nghiên cứu của luận án được lồng ghép trực tiếp vào việc xây dựng đề cương chi tiết và tài liệu giảng dạy cho học phần "Giao tiếp du lịch, định hướng nghề hướng dẫn viên" (3 tín chỉ), tạo mô hình mẫu cho việc thiết kế các học phần chuyên môn khác trong khoa.
Chương 3: Xác định phạm vi nghiên cứu (Délimitation du champ de recherche)
Chương 3 phân định ranh giới học thuật của đề tài. Tác giả phân tích sự khác biệt giữa Tiếng Pháp chuyên ngành (Français de spécialité) theo cách tiếp cận cung (offre) và Tiếng Pháp mục đích chuyên biệt (FOS) theo cách tiếp cận cầu (demande). Đề tài thuộc phạm trù FOS vì hướng đến một đối tượng nghề nghiệp cụ thể (HDV tiếng Pháp tại Việt Nam) và giải quyết một tình huống giao tiếp chuyên biệt (thuyết trình miệng).
Chương này cũng tổng thuật các nghiên cứu trước đây về tiếng Pháp du lịch và việc ứng dụng tình huống - vấn đề trong dạy học ngôn ngữ, xác lập cơ sở khoa học cho việc kết hợp tiếp cận thể loại diễn ngôn với tình huống - vấn đề trong giáo học pháp tiếng Pháp.
Chương 4: Phân tích diễn ngôn trong giảng dạy ngôn ngữ (L’analyse du discours dans l’enseignement des langues)
Chương 4 thiết lập khung lý thuyết cốt lõi về phân tích diễn ngôn. Tác giả điểm lại các quan niệm ngôn ngữ học phân biệt diễn ngôn với câu, ngôn ngữ, văn bản, phát ngôn; trình bày các đặc trưng của diễn ngôn theo Maingueneau (tính xuyên câu, định hướng mục đích, hành động, tương tác, ngữ cảnh hóa, chủ thể đảm nhận, chuẩn mực, liên diễn ngôn).
Tác giả đi sâu phân tích thuyết Khế ước giao tiếp của Patrick Charaudeau, làm rõ các thành tố: bản sắc xã hội và bản sắc diễn ngôn (với chiến lược tạo dựng tính xác tín và tính thu hút); 6 loại đích giao tiếp; hệ thống ràng buộc tình huống, diễn ngôn, hình thức. Cuối chương, tác giả tổng hợp các mô hình phân tích diễn ngôn nghề nghiệp và các đặc thù của việc phân tích diễn ngôn nói.
Chương 5: Tiếp cận bằng tình huống - vấn đề và vị trí trong đào tạo nghề nghiệp hóa (L’approche par situation-problème et sa place dans les formations professionnalisantes)
Chương 5 làm rõ khái niệm tình huống - vấn đề từ góc độ sư phạm và giáo học pháp nghề nghiệp. Tác giả phân tích các định nghĩa của Meirieu, Fabre, De Vecchi; chỉ ra các tiêu chí của một tình huống - vấn đề thực thụ (tính phức hợp, tính xác thực nghề nghiệp, sự hiện diện của rào cản nhận thức buộc người học phải tư duy và hợp tác để vượt qua).
Chương này phân tích vai trò của tình huống - vấn đề trong việc phát triển năng lực nghề nghiệp ở bậc đại học, sự chuyển hóa từ giải quyết vấn đề đơn thuần sang phát triển năng lực hành động thực tế.
Chương 6: Phương pháp luận phân tích bài thuyết trình miệng của hướng dẫn viên (Méthodologie de l’analyse de l’exposé oral du guide)
Chương 6 trình bày chi tiết quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu diễn ngôn thực địa:
- Chọn mẫu: Lựa chọn 12 hướng dẫn viên tiếng Pháp chuyên nghiệp có thâm niên và kinh nghiệm đa dạng, chấp nhận cho ghi âm trực tiếp khi đang tác nghiệp.
- Công cụ: Ghi âm bài thuyết trình thực tế trên các tour du lịch thật; phỏng vấn bán cấu trúc với 12 HDV và du khách quốc tế; bảng quan sát thực địa.
- Quy trình xử lý dữ liệu: Chuyển dịch băng ghi âm thành văn bản (transcription), áp dụng kỹ thuật phân tích nội dung phỏng vấn, phân tích định tính cấu trúc diễn ngôn và phân tích đối chiếu chéo giữa phát ngôn thực tế của HDV với cảm nhận, đánh giá của du khách.
Chương 7: Phân tích diễn ngôn bài thuyết trình miệng của hướng dẫn viên du lịch tiếng Pháp tại Việt Nam (Analyse discursive de l’exposé oral du guide touristique vietnamien francophone)
Chương 7 là kết quả phân tích diễn ngôn chuyên sâu dựa trên khung lý thuyết của Charaudeau:
- Thể loại diễn ngôn: Khẳng định bài thuyết trình miệng của HDV là một thể loại diễn ngôn nghề nghiệp đặc thù có tính tương tác cao.
- Bản sắc chủ thể:
- Bản sắc xã hội: Tính chính danh của HDV được tạo lập qua thẻ hành nghề, kiến thức chuyên sâu và sự công nhận của du khách; phân tích các xung đột tiềm tàng giữa bản sắc cá nhân và bản sắc đại diện văn hóa quốc gia.
- Bản sắc diễn ngôn: HDV liên tục chuyển đổi giữa trò chơi xác tín (thể hiện tư cách chuyên gia am hiểu lịch sử qua thái độ trung tính, khách quan) và trò chơi thu hút (sử dụng lối nói hóm hỉnh, kể chuyện, tạo kịch tính để duy trì sự chú ý của khách).
- Đích diễn ngôn: Xác định các đích diễn ngôn chủ đạo trong bài thuyết trình của HDV gồm: cung cấp thông tin (information), chỉ dẫn hành vi (instruction), khuyến khích/thuyết phục (incitation) và chứng minh (démonstration).
- Dữ liệu tình huống và nội dung: Phân loại và so sánh đặc điểm của bài thuyết trình theo hai không gian tác nghiệp chính:
- Thuyết trình trên xe buýt di chuyển (thời lượng dài, thông tin bao quát về địa lý, văn hóa, đời sống).
- Thuyết trình tại điểm di tích/thắng cảnh (thời lượng ngắn, mật độ thông tin tập trung, chịu sự chi phối của môi trường xung quanh và hiện vật trực quan).
Chương 8: Thực hành tham chiếu của hướng dẫn viên du lịch Việt Nam trong thuyết trình miệng (Pratiques de référence des guides touristiques vietnamiens à l’exposé oral)
Chương 8 tổng hợp hồ sơ thực hành nghề nghiệp chuẩn mực (pratiques de référence) của các HDV chuyên nghiệp:
- Quy trình tác nghiệp 4 bước:
- Thu thập và phân tích thông tin về đặc điểm, quốc tịch, tâm lý của đoàn khách để định hình bài nói.
- Nghiên cứu lịch trình chi tiết nhằm phân bổ thời gian và chủ đề thuyết trình trong ngày.
- Chuẩn bị ngữ liệu, dữ kiện thông tin và các phương tiện ngôn ngữ tiếng Pháp tương ứng.
- Trình bày và liên tục điều tiết bài thuyết trình dựa trên phản ứng thực tế của du khách.
- Các đặc trưng ngôn ngữ học:
- Cấu trúc nội tại: Cách mở đầu (tạo sự chú ý, dẫn nhập), liên kết và triển khai các luận điểm, cách kết luận bài nói.
- Hệ thống chỉ từ không gian (déictiques spatiaux): Sử dụng dày đặc các trạng từ và cấu trúc chỉ định để định hướng điểm nhìn của khách vào hiện vật, cảnh quan.
- Ngữ pháp và ngữ âm: Phân tích tần suất sử dụng các thời, thể của động từ (hiện tại, quá khứ, điều kiện) và các lỗi phát âm thường gặp ở người Việt khi nói tiếng Pháp trong môi trường nhiều tiếng ồn.
Chương 9: Thiết kế hệ thống đào tạo thuyết trình miệng (Conception du dispositif de formation à l’exposé oral)
Chương 9 trình bày toàn bộ quy trình công nghệ dạy học để xây dựng mô-đun đào tạo:
- Xác định mục tiêu: Chuyển hóa các phát hiện từ Chương 7 và 8 thành mục tiêu học tập tổng quát và các mục tiêu cụ thể (năng lực chuẩn bị nội dung, năng lực tổ chức bài nói, năng lực sử dụng tiếng Pháp chuyên biệt và xử lý sự cố giao tiếp).
- Phương pháp giảng dạy:
- Tổ chức dạy học thông qua hệ thống các tình huống - vấn đề mô phỏng sát với thực tế nghề nghiệp.
- Áp dụng mô hình dạy học kết hợp (hybrid learning), đan xen giữa giờ học lý thuyết trên lớp, thảo luận nhóm trực tuyến và thực hành thuyết minh tại thực địa.
- Huy động nguồn lực: tài liệu ghi âm thực tế từ HDV chuyên nghiệp, bảng tiêu chí đánh giá năng lực, sự tham gia đồng hành của các HDV chuyên nghiệp trong vai trò người hướng dẫn (tutors).
Chương 10: Thực nghiệm hệ thống đào tạo và báo cáo kết quả (Expérimentation du dispositif et rapport des résultats)
Chương 10 trình bày quy trình và kết quả thử nghiệm sư phạm:
- Thiết kế thực nghiệm: Tiến hành trên nhóm 24 sinh viên Câu lạc bộ Hướng dẫn viên trẻ tiếng Pháp Trường Đại học Hà Nội (CJGF-HANU).
- Đánh giá kết quả học tập:
- Phân tích định lượng so sánh điểm số giữa bài kiểm tra đầu vào và bài kiểm tra đầu ra cho thấy sự tiến bộ rõ rệt của tập thể lớp và từng cá nhân sinh viên về cấu trúc bài nói, độ lưu loát, tính chính xác về ngữ pháp, việc sử dụng các chỉ từ không gian và khả năng tương tác.
- Đánh giá định tính: Sinh viên thể hiện sự tự tin cao hơn khi đứng nói trước đám đông, biết cách xử lý các chướng ngại giao tiếp thực tế.
- Đánh giá hệ thống và đề xuất cải tiến: Phân tích phản hồi của sinh viên và hai chuyên gia hướng dẫn về tính phù hợp của tài liệu, thời lượng, công cụ học tập; đưa ra các giải pháp hoàn thiện kịch bản dạy học.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án làm rõ cơ sở lý luận về việc xem xét bài thuyết minh/thuyết trình miệng của hướng dẫn viên du lịch như một thể loại diễn ngôn nghề nghiệp chuyên biệt, vận dụng thành công thuyết Khế ước giao tiếp của Patrick Charaudeau vào việc phân tích lời nói của HDV tiếng Pháp tại Việt Nam.
- Thiết lập mối liên kết khoa học giữa phân tích diễn ngôn nghề nghiệp và thiết kế chương trình Tiếng Pháp chuyên ngành (FOS): chứng minh rằng việc phân tích chi tiết thể loại diễn ngôn là khâu tiền đề bắt buộc để xây dựng mục tiêu và nội dung đào tạo ngôn ngữ nghề nghiệp chuẩn xác.
- Mở rộng phạm vi ứng dụng của phương pháp tiếp cận tình huống - vấn đề từ các môn khoa học tự nhiên sang lĩnh vực giáo học pháp tiếng Pháp chuyên ngành ở bậc đại học.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp một bộ ngữ liệu nói nguyên bản (corpus oral authentique) gồm các bản ghi âm thuyết minh thực địa kèm biên bản phỏng vấn sâu với các HDV tiếng Pháp chuyên nghiệp và du khách quốc tế.
- Xây dựng một hồ sơ thực hành tham chiếu nghề nghiệp chi tiết, chỉ rõ quy trình 4 bước chuẩn bị - tác nghiệp của HDV và các đặc trưng ngôn ngữ cần đạt được trong bài thuyết trình tiếng Pháp.
- Thiết kế hoàn chỉnh một kịch bản đào tạo kỹ năng thuyết trình miệng theo mô hình tình huống - vấn đề, kết hợp dạy học kết hợp (hybrid), đã được thực nghiệm, kiểm chứng định lượng - định tính và có khả năng áp dụng trực tiếp cho học phần "Giao tiếp du lịch" tại các cơ sở đào tạo cử nhân tiếng Pháp.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đưa phân tích thể loại diễn ngôn thực địa vào quy trình chuẩn khi xây dựng các chương trình đào tạo tiếng Pháp chuyên ngành (FOS) khác.
- Đổi mới phương pháp giảng dạy môn Tiếng Pháp Du lịch: chuyển từ việc học ngữ vựng - ngữ pháp qua tài liệu đọc viết sang mô hình thực hành giải quyết tình huống - vấn đề dựa trên ngữ liệu nói thực tế.
- Tăng cường mô hình liên kết đào tạo giữa nhà trường và doanh nghiệp du lịch, đưa các HDV chuyên nghiệp tham gia vào quá trình giảng dạy, hướng dẫn và đánh giá người học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Nghiên cứu tập trung vào phân khúc hướng dẫn viên du lịch tiếng Pháp tại khu vực phía Bắc Việt Nam; ngữ liệu ghi âm thực địa gắn liền với các tuyến điểm du lịch đặc thù của miền Bắc.
- Mẫu thực nghiệm sư phạm gồm 24 sinh viên thuộc Câu lạc bộ Hướng dẫn viên tiếng Pháp của một trường đại học duy nhất (Đại học Hà Nội), tiến hành theo mô hình bán thực nghiệm (quasi-expérimentation) chưa có nhóm đối chứng song song tuyệt đối.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô khảo sát và phân tích thể loại diễn ngôn thuyết minh của HDV tiếng Pháp trên các tuyến điểm du lịch miền Trung và miền Nam Việt Nam để so sánh đặc trưng diễn ngôn vùng miền.
- Triển khai đại trà mô-đun đào tạo theo tình huống - vấn đề cho sinh viên chính quy các khóa tiếp theo và tại các khoa tiếng Pháp của các trường đại học khác trên toàn quốc.
- Ứng dụng quy trình nghiên cứu diễn ngôn kết hợp tình huống - vấn đề để thiết kế các khóa học FOS cho các ngành nghề du lịch khác như tư vấn tour (conseiller en voyage) hay điều hành sản phẩm du lịch (chef de produit).
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp giữa phân tích diễn ngôn (thuyết Khế ước giao tiếp của Charaudeau) với công nghệ dạy học ngoại ngữ chuyên ngành (FOS) và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp.
- Giảng viên tiếng Pháp chuyên ngành: Có thể khai thác trực tiếp kịch bản dạy học, các tình huống - vấn đề mô phỏng và bộ tiêu chí đánh giá bài thuyết trình miệng được xây dựng trong Chương 9 và Chương 10.
- Các nhà quản lý chương trình và cơ sở đào tạo du lịch: Tham khảo mô hình nghề nghiệp hóa chương trình đào tạo cử nhân ngoại ngữ, cách thức phối hợp giữa chuyên gia thực địa và giảng viên học thuật để nâng cao năng lực thực hành cho sinh viên trước khi gia nhập thị trường lao động.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao luận án lại chọn tiếp cận bài thuyết trình của hướng dẫn viên dưới góc độ "thể loại diễn ngôn"?
Theo tác giả và các nhà nghiên cứu giáo học pháp ngôn ngữ (như Beacco, Bronckart & Dolz), việc học một ngoại ngữ chuyên ngành thực chất là việc làm chủ các thể loại diễn ngôn được cộng đồng nghề nghiệp đó sử dụng. Bài thuyết trình của HDV không đơn thuần là tập hợp các câu văn tiếng Pháp mà là một hành động giao tiếp phức hợp, bị chi phối bởi các ràng buộc tình huống, bản sắc xã hội của người nói, kỳ vọng của du khách và các quy ước nghề nghiệp. Phân tích thể loại diễn ngôn giúp bóc tách chính xác các đặc trưng ngôn ngữ và phi ngôn ngữ thực tế mà sinh viên cần đạt được.
2. Sự khác biệt căn bản giữa chương trình đào tạo nghiệp vụ HDV hiện hành và mô-đun do tác giả đề xuất là gì?
Chương trình nghiệp vụ HDV theo quy định hiện hành được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Việt, cung cấp kiến thức nền tảng về lịch sử, văn hóa và nghiệp vụ chung; trong khi môn tiếng Pháp du lịch ở đại học thường mang tính lý thuyết tổng quát. Mô-đun của tác giả kết nối trực tiếp hai mảng này: đặt sinh viên vào các tình huống - vấn đề nghề nghiệp thực tế, yêu cầu sinh viên phải huy động kiến thức văn hóa Việt Nam để cấu trúc và diễn đạt bằng tiếng Pháp theo chuẩn mực diễn ngôn của HDV chuyên nghiệp.
3. Phương pháp tiếp cận bằng "Tình huống - Vấn đề" được triển khai như thế nào trong bài giảng?
Giảng viên không giảng dạy trước các cấu trúc câu hay kiến thức lý thuyết một cách thụ động. Thay vào đó, giảng viên đưa ra các tình huống nghề nghiệp có chứa đựng rào cản nhận thức (ví dụ: du khách đặt câu hỏi so sánh phức tạp về văn hóa, sự cố thay đổi lịch trình, thuyết minh trong điều kiện tiếng ồn tại điểm di tích). Sinh viên làm việc theo nhóm trong môi trường học tập kết hợp (trên lớp và trực tuyến), tự tìm kiếm tài liệu, giải quyết vấn đề và xây dựng bài thuyết trình dưới sự hướng dẫn của giảng viên và các HDV chuyên nghiệp.
4. Mẫu nghiên cứu thực nghiệm của luận án gồm những ai và kết quả được đánh giá bằng công cụ nào?
Mẫu thực nghiệm gồm 24 sinh viên thuộc Câu lạc bộ Hướng dẫn viên trẻ tiếng Pháp Trường Đại học Hà Nội (CJGF-HANU). Kết quả học tập được đánh giá thông qua phương pháp bán thực nghiệm (so sánh bài kiểm tra đầu vào và đầu ra) với sự tham gia chấm điểm độc lập của 2 hướng dẫn viên chuyên nghiệp (Vũ Văn Tuyên và Hoàng Thanh Sơn) dựa trên bảng tiêu chí định lượng và định tính về cấu trúc bài nói, ngữ pháp, ngữ âm, chỉ từ không gian và năng lực tương tác.
Kết luận
Luận án của tác giả Đỗ Quỳnh Hương đã giải quyết trọn vẹn vấn đề nâng cao chất lượng đào tạo kỹ năng thuyết minh miệng cho hướng dẫn viên du lịch tiếng Pháp tại Việt Nam thông qua hướng tiếp cận liên ngành giữa phân tích diễn ngôn và khoa học giáo dục. Bằng việc phân tích sâu sắc ngữ liệu thực địa của 12 hướng dẫn viên chuyên nghiệp theo khung thuyết Khế ước giao tiếp của Patrick Charaudeau, tác giả đã xây dựng thành công bộ thực hành tham chiếu nghề nghiệp chuẩn mực. Kịch bản dạy học dựa trên phương pháp tình huống - vấn đề kết hợp mô hình học tập kết hợp (hybrid) đã chứng minh hiệu quả rõ rệt qua thực nghiệm trên 24 sinh viên. Công trình đóng góp cả về mặt lý luận phân tích diễn ngôn chuyên ngành lẫn giải pháp thực tiễn cho công cuộc đổi mới chương trình đào tạo cử nhân ngoại ngữ định hướng nghề nghiệp tại Việt Nam.