Giáo dục kỹ năng so sánh cho trẻ 5-6 tuổi qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng

Tài liệu trình bày biện pháp giáo dục kỹ năng so sánh cho trẻ 5-6 tuổi qua hoạt động với hình dạng, phân tích cơ sở lý luận và khảo sát thực trạng.

Chuyên ngành

Giáo dục Mầm non

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2019

227
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phát triển kỹ năng so sánh cho trẻ 5 6 tuổi

Kỹ năng so sánh là một trong những thao tác tư duy nền tảng, đóng vai trò then chốt trong quá trình phát triển nhận thức cho trẻ ở giai đoạn 5-6 tuổi. Luận án tiến sĩ của Phạm Thị Oanh (2019) khẳng định: “So sánh giúp con người nhận biết được sự giống và khác nhau giữa các sự vật và hiện tượng có trong thế giới xung quanh, nhờ vậy con người nhận biết thế giới đầy đủ và sâu sắc”. Đối với trẻ mẫu giáo lớn, giai đoạn tiền tiểu học, việc thành thạo kỹ năng này không chỉ là một mục tiêu của giáo dục sớm mà còn là tiền đề vững chắc cho các môn học phức tạp hơn sau này, đặc biệt là toán học. Hình dạng là một thuộc tính trực quan, dễ tiếp cận, trở thành công cụ lý tưởng để trẻ thực hành so sánh. Thông qua việc quan sát, đối chiếu các hình khối, trẻ học cách phân tích, tổng hợp và khái quát hóa, từ đó hình thành kỹ năng tư duy logic. Quá trình này giúp trẻ chuyển từ tư duy cụ thể, trực quan sang tư duy trừu tượng hơn. Khi trẻ có thể so sánh đối tượng dựa trên hình dạng, chúng không chỉ nhận biết hình khối mà còn học được cách phân biệt giống và khác nhau một cách có hệ thống. Đây là một bước tiến quan trọng, trang bị cho trẻ công cụ cần thiết để khám phá thế giới và giải quyết các vấn đề trong học tập cũng như cuộc sống hàng ngày. Do đó, việc giáo dục kỹ năng so sánh qua hình dạng cần được xem là một nhiệm vụ trọng tâm trong chương trình giáo dục mầm non, giúp trẻ phát triển toàn diện về trí tuệ.

1.1. Khái niệm kỹ năng so sánh và vai trò với tư duy logic

Kỹ năng so sánh được định nghĩa là hành động trí tuệ nhằm xác định sự giống nhau, khác nhau, đồng nhất hay không đồng nhất giữa các sự vật, hiện tượng. Đây không phải là một khả năng bẩm sinh mà được hình thành qua quá trình giáo dục và rèn luyện. Theo nghiên cứu, cấu trúc của kỹ năng này bao gồm các thao tác cốt lõi: 1) Nhận diện đối tượng; 2) Phân tích các dấu hiệu của đối tượng; 3) Phân loại dấu hiệu khác biệt và đồng nhất; 4) Đối chiếu các điểm khác biệt và đồng nhất; 5) Đưa ra nhận xét, kết luận. Việc thực hiện tuần tự và thành thạo các bước này giúp củng cố kỹ năng tư duy logic cho trẻ. Khi so sánh hai hình dạng, trẻ phải vận dụng khả năng quan sát để phân tích các thuộc tính (cạnh, góc, đường bao), sau đó tổng hợp thông tin để đưa ra kết luận. Quá trình này rèn luyện trí não một cách có hệ thống, giúp trẻ hình thành thói quen tư duy mạch lạc và chặt chẽ.

1.2. Tại sao hình dạng là công cụ hiệu quả cho trẻ mầm non

Hình dạng là một trong những khái niệm toán học sơ đẳng đầu tiên mà trẻ tiếp cận. Thế giới xung quanh trẻ đầy ắp các đồ vật có hình dạng khác nhau, từ hình tròn của bánh xe, hình vuông của ô cửa sổ đến hình khối của hộp sữa. Sự gần gũi và tính trực quan của hình dạng giúp trẻ dễ dàng liên hệ và ghi nhớ. Hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng (BTHD) tạo ra một môi trường học tập tự nhiên, nơi trẻ có thể thực hành so sánh mà không cảm thấy áp lực. Các trò chơi giáo dục liên quan đến nhận biết hình khối, sắp xếp theo quy tắc hình dạng không chỉ mang lại niềm vui mà còn là cơ hội để trẻ rèn luyện khả năng quan sátphân biệt giống và khác nhau. Thông qua các hoạt động này, toán tư duy cho trẻ mầm non trở nên sinh động và dễ hiểu, tạo nền tảng vững chắc cho các khái niệm toán học phức tạp hơn trong tương lai.

II. Top thách thức khi dạy kỹ năng so sánh cho trẻ 5 6 tuổi

Mặc dù kỹ năng so sánh có vai trò quan trọng, thực tiễn giáo dục mầm non hiện nay vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc triển khai hiệu quả. Nghiên cứu của Phạm Thị Oanh (2019) chỉ ra rằng, việc giáo dục kỹ năng này thường chỉ được tiến hành thông qua các "hoạt động học" chính khóa, trong khi các hoạt động khác như vui chơi, hoạt động ngoài trời lại ít được quan tâm. Điều này làm giảm cơ hội thực hành và vận dụng kỹ năng của trẻ trong các bối cảnh thực tế. Một trong những khó khăn lớn nhất là hình thức tổ chức còn đơn điệu, phương tiện và đối tượng so sánh chưa đa dạng, thiếu sự gắn kết với cuộc sống thực của trẻ. Giáo viên thường chỉ sử dụng các bộ học liệu mầm non có sẵn, ít sáng tạo các tình huống học tập mới mẻ. Điều này dẫn đến việc trẻ chưa thực sự hứng thú với hoạt động so sánh. Thêm vào đó, việc đánh giá và phân loại trẻ để có phương pháp hướng dẫn phù hợp với từng cá nhân cũng chưa được chú trọng, dẫn đến tình trạng trẻ có khả năng tốt thì nhàm chán, trẻ yếu hơn thì không theo kịp. Kết quả là mức độ phát triển kỹ năng so sánh cho trẻ 5-6 tuổi chưa đạt hiệu quả tối ưu, ảnh hưởng đến nền tảng tư duy logic và sự chuẩn bị cho giai đoạn tiền tiểu học.

2.1. Phương pháp giảng dạy thiếu hấp dẫn và chưa đa dạng

Một thực trạng phổ biến là các hoạt động dạy trẻ so sánh to nhỏ hay dạy trẻ so sánh cao thấp thường diễn ra một cách máy móc. Giáo viên đưa ra vật mẫu và yêu cầu trẻ lặp lại kết quả so sánh, thay vì tạo cơ hội để trẻ tự khám phá và đưa ra kết luận. Sự thiếu vắng các trò chơi giáo dục và các tình huống có vấn đề khiến trẻ thụ động trong việc tiếp thu kiến thức. Các đối tượng được dùng để so sánh đối tượng thường chỉ giới hạn trong các hình học cơ bản trên giấy hoặc các khối nhựa đơn sắc, làm giảm sự hứng thú và liên tưởng của trẻ với thế giới vật chất phong phú xung quanh. Điều này không chỉ hạn chế khả năng quan sát mà còn khiến trẻ khó vận dụng kỹ năng vào thực tiễn.

2.2. Hạn chế trong việc tích hợp vào các hoạt động hàng ngày

Kỹ năng so sánh thường bị cô lập trong giờ học toán, thay vì được xem là một công cụ tư duy có thể áp dụng mọi lúc, mọi nơi. Luận án chỉ ra, “trong các hoạt động khác của trẻ ở trường MN như hoạt động vui chơi, hoạt động ngoài trời, hoạt động chiều... thì việc giáo dục KNSS cho trẻ rất ít được GV quan tâm”. Ví dụ, trong giờ chơi xây dựng, trẻ có thể được khuyến khích so sánh các khối nhà về chiều cao, kích thước. Khi hoạt động ngoài trời, trẻ có thể so sánh lá cây, sỏi đá về hình dạng và màu sắc. Việc bỏ lỡ những cơ hội vàng này khiến kỹ năng so sánh không trở thành một phản xạ tư duy tự nhiên, hạn chế sự phát triển nhận thức cho trẻ một cách toàn diện.

III. Cách kích thích hứng thú phát triển kỹ năng so sánh

Để vượt qua những thách thức trong giảng dạy, biện pháp đầu tiên và quan trọng nhất là kích thích nhu cầu, hứng thú và tạo điều kiện thuận lợi cho trẻ rèn luyện kỹ năng so sánh. Thay vì áp đặt kiến thức, giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập mà ở đó, trẻ cảm thấy tò mò và chủ động muốn khám phá. Luận án của Phạm Thị Oanh (2019) đề xuất "Nhóm biện pháp kích thích nhu cầu, hứng thú và tạo điều kiện cho trẻ rèn luyện KNSS". Cốt lõi của nhóm biện pháp này là biến việc học thành trò chơi và tích hợp các hoạt động so sánh vào những bối cảnh gần gũi, có ý nghĩa với trẻ. Việc sử dụng các trò chơi giáo dục không chỉ giúp trẻ tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên mà còn phát triển các kỹ năng xã hội khi chơi cùng bạn. Bên cạnh đó, việc đa dạng hóa học liệu mầm non cũng đóng vai trò quyết định. Sử dụng vật thật, mô hình 3D, tranh ảnh sinh động và các vật liệu tái chế sẽ khơi dậy trí tưởng tượng và khả năng quan sát của trẻ. Khi trẻ được tương tác với các đối tượng hấp dẫn, chúng sẽ có động lực để phân biệt giống và khác nhau, từ đó hình thành và củng cố kỹ năng tư duy logic. Mục tiêu cuối cùng là làm cho hoạt động so sánh trở thành một trải nghiệm thú vị, một công cụ khám phá thế giới chứ không phải một bài tập bắt buộc.

3.1. Ứng dụng trò chơi giáo dục để khơi dậy sự tò mò

Trò chơi là con đường ngắn nhất để tiếp cận thế giới của trẻ. Các trò chơi giáo dục như "Chiếc túi kỳ diệu" (trẻ dùng xúc giác để đoán và so sánh hình khối), "Tìm nhà cho hình" (trẻ so sánh hình dạng để ghép đúng) hay "Ai nhanh mắt hơn" (tìm điểm khác nhau giữa hai bức tranh) là những công cụ cực kỳ hiệu quả. Những trò chơi này đặt ra các nhiệm vụ đòi hỏi trẻ phải chủ động so sánh đối tượng, vận dụng khả năng quan sát và đưa ra quyết định nhanh chóng. Quá trình chơi mà học này giúp trẻ ghi nhớ các khái niệm toán học sơ đẳng một cách bền vững và không gây nhàm chán, góp phần vào thành công của chiến lược giáo dục sớm.

3.2. Sáng tạo học liệu mầm non đa dạng và gần gũi

Thay vì chỉ dùng các hình phẳng, giáo viên nên tận dụng các vật liệu đa dạng từ cuộc sống. Ví dụ, để dạy trẻ so sánh to nhỏ, có thể dùng các loại quả có cùng hình dạng nhưng khác kích thước. Để nhận biết hình khối, có thể dùng các hộp bánh, lon sữa, viên xúc xắc. Việc cho trẻ tiếp xúc với vật thật giúp chúng hiểu rằng toán học tồn tại ngay trong cuộc sống hàng ngày. Các học liệu mầm non tự tạo từ vật liệu tái chế không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn giáo dục trẻ về ý thức bảo vệ môi trường. Sự đa dạng này kích thích đồng thời nhiều giác quan, giúp quá trình phát triển nhận thức cho trẻ diễn ra một cách toàn diện và sâu sắc hơn.

IV. Phương pháp dạy trẻ 5 6 tuổi so sánh qua các hình dạng

Để hình thành kỹ năng so sánh cho trẻ 5-6 tuổi một cách bài bản, cần có một phương pháp luận rõ ràng, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành trải nghiệm. Luận án tiến sĩ của Phạm Thị Oanh (2019) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm thực tiễn, giúp trẻ nắm vững tiến trình so sánh một cách có hệ thống. Trọng tâm của phương pháp này là hướng dẫn trẻ thực hiện đầy đủ 5 thao tác của kỹ năng so sánh: nhận diện, phân tích, phân loại, đối chiếu và kết luận. Giáo viên không chỉ đơn thuần đưa ra đáp án mà đóng vai trò là người định hướng, đặt câu hỏi gợi mở để trẻ tự mình khám phá ra sự giống và khác nhau. Ví dụ, khi cho trẻ so sánh khối vuông và khối chữ nhật, giáo viên có thể hỏi: "Hai khối này có lăn được không?", "Các mặt của chúng có hình gì?", "Con hãy đếm xem mỗi khối có bao nhiêu mặt?". Qua đó, trẻ được thực hành khả năng quan sát, phân tích và sử dụng ngôn ngữ để diễn đạt kết quả. Việc tích hợp hoạt động này vào các bối cảnh khác nhau, từ giờ học đến giờ chơi, giúp kỹ năng của trẻ trở nên linh hoạt và có tính ứng dụng cao, tạo nền tảng vững chắc cho toán tư duy cho trẻ mầm non.

4.1. Hướng dẫn quy trình 5 bước so sánh hình khối hiệu quả

Quy trình 5 bước là kim chỉ nam giúp trẻ so sánh đối tượng một cách logic. Bước 1 - Nhận diện: Trẻ gọi tên các hình khối (khối cầu, khối trụ). Bước 2 - Phân tích: Trẻ khảo sát đặc điểm từng khối thông qua các giác quan (sờ, lăn, nhìn). Bước 3 - Phân loại: Trẻ xác định các dấu hiệu cần so sánh (bề mặt, khả năng lăn, các mặt phẳng). Bước 4 - Đối chiếu: Trẻ tìm ra điểm giống nhau (đều có mặt cong) và khác nhau (khối trụ có 2 mặt phẳng, khối cầu không có). Bước 5 - Kết luận: Trẻ diễn đạt bằng lời kết quả so sánh. Việc lặp đi lặp lại quy trình này giúp trẻ nhận biết hình khối sâu sắc và hình thành một phương pháp tư duy có cấu trúc.

4.2. Tích hợp hoạt động so sánh vào giờ chơi và khám phá

Để kỹ năng không bị đóng khung trong lý thuyết, việc tích hợp vào thực tiễn là vô cùng cần thiết. Trong góc chơi xây dựng, giáo viên có thể yêu cầu trẻ sắp xếp theo quy tắc các khối gạch theo hình dạng hoặc kích thước. Trong hoạt động tạo hình, trẻ có thể được yêu cầu nặn các con vật từ các khối hình học cơ bản và so sánh sản phẩm của mình với bạn. Khi ra sân chơi, trẻ có thể tìm các đồ vật trong tự nhiên có hình dạng giống với các khối đã học. Những hoạt động thực tế này giúp trẻ hiểu được ý nghĩa ứng dụng của việc phân biệt giống và khác nhau, thúc đẩy sự phát triển nhận thức cho trẻ một cách tự nhiên và hiệu quả.

V. Kết quả từ nghiên cứu Nâng cao kỹ năng tư duy logic

Hiệu quả của các biện pháp giáo dục kỹ năng so sánh đã được chứng minh qua thực nghiệm sư phạm trong luận án của Phạm Thị Oanh (2019). Nghiên cứu được tiến hành trên 200 trẻ 5-6 tuổi tại 4 trường mầm non ở tỉnh Hải Dương, chia thành nhóm thực nghiệm (TN) và nhóm đối chứng (ĐC). Nhóm TN được áp dụng các biện pháp sư phạm mới theo hướng kích thích hứng thú, tăng cường trải nghiệm và hệ thống hóa quy trình so sánh. Kết quả cho thấy, sau quá trình thực nghiệm, mức độ phát triển kỹ năng so sánh cho trẻ 5-6 tuổi ở nhóm TN cao hơn hẳn so với nhóm ĐC. Trẻ ở nhóm TN không chỉ thực hiện các bài tập so sánh nhanh và chính xác hơn mà còn thể hiện sự tự tin, chủ động và linh hoạt khi giải quyết các nhiệm vụ mới. Điều này khẳng định rằng, một phương pháp giáo dục đúng đắn, lấy trẻ làm trung tâm có tác động mạnh mẽ đến việc hình thành kỹ năng tư duy logic. Thành công này không chỉ là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực giáo dục sớm mà còn cung cấp một bộ công cụ hữu hiệu cho giáo viên mầm non, giúp chuẩn bị hành trang tốt nhất cho trẻ bước vào giai đoạn tiền tiểu học.

5.1. Phân tích kết quả thực nghiệm về khả năng so sánh của trẻ

Số liệu từ luận án cho thấy sự chênh lệch rõ rệt. Trước thực nghiệm, điểm trung bình về kỹ năng so sánh của hai nhóm là tương đương. Tuy nhiên, sau thực nghiệm, nhóm TN đã có bước nhảy vọt về mọi tiêu chí: thực hiện đầy đủ các thao tác so sánh, phát hiện chính xác đặc điểm giống và khác, thời gian hoàn thành nhiệm vụ nhanh hơn và khả năng giải thích kết quả bằng lời mạch lạc hơn. Cụ thể, trẻ ở nhóm TN có thể tự tin so sánh đối tượng phức tạp, phân biệt giống và khác nhau ở những chi tiết nhỏ, cho thấy khả năng quan sát và phân tích đã được cải thiện đáng kể. Kết quả này chứng minh giả thuyết khoa học của nghiên cứu là hoàn toàn xác đáng.

5.2. Lợi ích của kỹ năng so sánh đối với giai đoạn tiền tiểu học

Giai đoạn tiền tiểu học đòi hỏi trẻ phải có khả năng tư duy độc lập và làm quen với các môn học có tính logic cao như Toán và Tiếng Việt. Kỹ năng so sánh chính là nền tảng cho các thao tác tư duy phức tạp hơn như phân loại, sắp xếp và quy luật. Một đứa trẻ thành thạo kỹ năng nhận biết hình khối và so sánh sẽ dễ dàng hơn trong việc học số đếm, hình học và nhận diện mặt chữ (vốn cũng là việc so sánh các hình dạng và đường nét). Do đó, việc đầu tư vào phát triển nhận thức cho trẻ thông qua các hoạt động so sánh ngay từ lứa tuổi mầm non là một bước chuẩn bị chiến lược, giúp trẻ tự tin và thành công hơn ở bậc tiểu học.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận về giáo dục kĩ năng so sánh cho trẻ 5 - 6 tuổi qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng. Chương 2: Thực trạng giáo dục kĩ năng so sánh cho trẻ 5 - 6 tuổi qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng. Chương 3: Biện pháp giáo dục kĩ năng so sánh cho trẻ 5 - 6 tuổi qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng. Chương 4: Thực nghiệm sư phạm.

CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ GIÁO DỤC KĨ NĂNG SO SÁNH CHO TRẺ 5 – 6 TUỔI QUA HOẠT ĐỘNG HÌNH THÀNH BIỂU TƯỢNG HÌNH DẠNG 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề giáo dục kĩ năng so sánh cho trẻ 5 – 6 tuổi qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng 1. Những công trình nghiên cứu về so sánh và kĩ năng so sánh của trẻ mẫu giáo So sánh là một trong những kĩ năng nhận thức không thể thiếu của con người nhằm giải quyết hiệu quả các vấn đề xảy ra trong cuộc sống, trong học tập và trong công việc. Đối với trẻ, đặc biệt là trẻ mẫu giáo, so sánh được coi là một kĩ năng cần được nhà trường quan tâm giáo dục bởi nó rất quan trọng ở giai đoạn đầu đứa trẻ nhận thức thế giới xung quanh.

Do đó, việc giáo dục KNSS nói chung và KNSS cho trẻ nói riêng đã được nhiều nhà giáo dục – tâm lí quan tâm nghiên cứu. Có nhiều tác giả đã đi sâu nghiên cứu so sánh trong mối quan hệ với các thao tác tư duy như phân tích, tổng hợp, khái quát hóa, trừu tượng hóa. Đại diện cho hướng nghiên cứu này là các tác giả N. Liublinxkaia, Nguyễn Quang Uẩn, Phạm Minh Hạc, Trần Trọng Thủy.

Lêvitốp: “Điều kiện cơ bản của khái quát là so sánh và đối chiếu” [37, tr. Theo ông, để khái quát được cần phải nêu lên một cái gì chung trong hàng loạt sự vật và hiện tượng. Muốn tìm ra cái chung đó cần phải so sánh để tìm ra sự giống nhau. Các công trình thực nghiệm chứng tỏ rằng học sinh, nhất là lớp 1, thường nhận xét cái khác nhau nhiều hơn cái giống nhau trong khi so sánh nhưng điều đó phụ thuộc vào bản thân đối tượng đem so sánh.

Khi so sánh, tính chất tinh tế của tư duy thể hiện ở chỗ tìm ra được cái giống nhau trong cái khác nhau và cái khác nhau trong cái giống nhau. Xôrôkina cho rằng: “Hoạt động phân tích tổng hợp càng trở nên sâu sắc hơn nếu biết so sánh. So sánh dường như là chỗ dựa cho ý nghĩ và ngôn ngữ và giúp cho việc phân biệt được tinh tế hơn” [77, tr. Tác giả cũng chỉ ra mối quan hệ giữa năng lực quan sát và so sánh: “Những quan sát của trẻ, nếu càng dựa trên sự so sánh các vật này với các vật khác bao nhiêu, thì quan sát càng đầy đủ và đúng đắn bấy 10 nhiêu.

So sánh là cơ sở của hoạt động phân tích và của sự tri giác đúng đắn, rõ ràng nhất những dấu hiệu của các đối tượng hoặc hiện tượng và của sự xác định những điểm tương đồng, giống nhau hoặc khác nhau của các đối tượng hoặc hiện tượng ấy”. Liublinxkaia cũng cho rằng: “So sánh là cơ sở của mọi sự phân hóa, phân loại và hệ thống hóa các sự vật và hiện tượng tiếp sau. Khi sử dụng so sánh, con người nhận biết được các đặc điểm của mỗi đối tượng mới và của nhóm” [42, tr. Các nhà tâm lí học Phạm Minh Hạc, Phạm Hoàng Gia,Trần Trọng Thủy, Nguyễn Quang Uẩn, Trần Hữu Luyến, Trần Quốc Thành…[16], [72].

cho rằng: So sánh là quá trình dùng trí óc để xác định sự giống nhau hay khác nhau, sự đồng nhất hay không đồng nhất, sự bằng nhau hay không bằng nhau giữa các đối tượng nhận thức (sự vật, hiện tượng). So sánh có quan hệ chặt chẽ và dựa trên cơ sở phân tích, tổng hợp. Nhờ so sánh mới tìm được những đặc điểm riêng, không bản chất cũng như những dấu hiệu chung, bản chất của các sự vật, hiện tượng để trên cơ sở đó thực hiện các thao tác trừu tượng hóa và khái quát hóa. Cũng theo họ: Khi tham gia vào quá trình tư duy cụ thể thì các thao tác tư duy đều có mối quan hệ mật thiết máy móc với nhau, thống nhất theo một hướng nhất định, do nhiệm vụ tư duy quy định.

Trong thực tế tư duy, các thao tác đó đan chéo nhau, chứ không theo trình tự nêu trên và tùy theo nhiệm vụ, điều kiện tư duy, không nhất thiết trong hành động tư duy nào cũng phải thực hiện tất cả các thao tác trên. Khi nghiên cứu về KNSS và sự phát triển KNSS, tác giả A. 6 - 7] cho rằng để hình thành các thao tác so sánh cho trẻ cần dạy trẻ phương pháp so sánh, các bước của tiến trình so sánh và cách tìm ra các đặc điểm giống và khác nhau của các đối tượng so sánh. Nghĩa là: khi so sánh đồ vật này với đồ vật khác cô giáo dạy trẻ nêu lên những dấu hiệu giống và khác nhau.

Đồng thời cô đặt ra cho trẻ những câu hỏi đi sâu dần vào quá trình so sánh. Trẻ nhìn thấy những gì trong từng đồ vật, chúng có màu sắc và hình dạng gì, có kích thước giống nhau hay khác nhau, chúng gồm những bộ phận nào, bao nhiêu bộ phận trong vật này hay vật khác…Tùy theo mức độ trẻ nắm được kĩ năng so sánh mà những câu hỏi được đặt ra dưới hình thức khái quát hơn. Daparôgiet cho rằng trẻ 5 – 6 tuổi có thể không những so sánh đối chiếu những sự vật cụ thể với nhau mà còn so sánh đối chiếu cả những khái niệm với nhau nữa [10]. Theo Montague - Smith, Ann [92], khi so sánh trẻ thường sử dụng những cách quen thuộc để giải quyết vấn đề của chúng.

Chúng so sánh trực tiếp về độ dài nhưng không nhận thấy chúng có thể đặt chồng những đồ vật này lên nhau để nhìn về phần cuối xem cái nào dài hơn. Trẻ ít có khả năng diễn đạt bằng ngôn ngữ toán học. [85] cho rằng trẻ nhỏ có thể học so sánh các đồ vật và nhận biết được sự giống nhau và khác nhau rõ ràng giữa các đồ vật này. Trẻ có thể so sánh các đồ vật quen thuộc thậm chí cả những đồ vật không xuất hiện trước mắt.

Chẳng hạn, trẻ nhìn thấy một con chó trong công viên và biết rằng con chó này nhỏ hơn con chó ở nhà. Những từ vựng về toán học của trẻ ngày càng tăng. Trẻ sử dụng được các từ so sánh như: lớn hơn, nhỏ hơn; nhiều hơn, ít hơn… A. Mukhina…trong các công trình nghiên cứu và tài liệu của mình đã nêu lên đặc điểm phát triển khả năng so sánh của trẻ mầm non nói chung và trẻ 5 - 6 tuổi nói riêng.

Các tác giả trên đều có cùng quan điểm là trẻ tuổi nhà trẻ chưa biết tiến hành đúng thao tác so sánh, chưa biết tách các dấu hiệu bản chất trong mỗi đối tượng. Đến 5 - 6 tuổi trẻ có thể so sánh các đối tượng với nhau để tìm ra đặc điểm giống và khác nhau. Nhưng nhược điểm thường gặp ở trẻ khi so sánh là trẻ chú ý nhiều đến đặc điểm bên ngoài không đặc trưng của các đối tượng so sánh. Vì vậy vẫn cần có những biện pháp phù hợp giúp trẻ thực hiện các thao tác so sánh một cách có hiệu quả.

Tác giả Nguyễn Ánh Tuyết cho rằng: “Cuối tuổi ấu nhi trên cơ sở tư duy trực quan hành động đang phát triển mạnh, bắt đầu có sự xuất hiện một số hành động tư duy được thực hiện trong óc, không cần những phép thử bên ngoài ” [71, tr. Đồng thời, tác giả cũng nhận thấy trẻ 5 – 6 tuổi đã thực hiện thao tác so sánh khi lĩnh hội chuẩn cảm giác: “Cuối tuổi mẫu giáo trẻ lĩnh hội được các chuẩn cảm giác phổ biến. Nhờ đó trẻ em tách biệt được trong số các biến dạng muôn màu, muôn vẻ những dạng cơ bản của các thuộc tính được dùng làm chuẩn và bắt đầu biết so sánh thuộc tính của sự vật vô cùng đa dạng xung quanh các chuẩn đó” [71, tr. 298] 12 - Năm 1999, trong công trình nghiên cứu của mình, Vũ Thị Nho quan niệm trẻ ở lứa tuổi nhà trẻ đã biết thực hiện thao tác so sánh: “Nhờ thao tác so sánh, đối chiếu những thuộc tính bên ngoài của các đồ vật, trẻ có thể nhận ra người thân trong ảnh và các đồ vật vẽ trong tranh một cách khá chính xác” [48, tr.

- Đồng quan điểm với Vũ Thị Nho, tác giả Ngô Công Hoàn và Nguyễn Ánh Tuyết cũng cho rằng thao tác so sánh được hình thành từ tuổi ấu nhi, trẻ đã biết “So sánh miếng bánh này to hơn miếng bánh kia, quả táo này to hơn quả táo kia” [22, tr. 80] và đến mẫu giáo nhỡ: “Nhờ có sự tích lũy nhiều biểu tượng về các sự vật, hiện tượng, con người,…và các mối quan hệ của chúng dưới dạng hình ảnh mà trẻ tiến hành các thao tác tư duy với các nhiệm vụ đơn giản (tuy nhiên sự lắp ghép, so sánh còn khập khiễng theo lối duy kỷ)” [22, tr. 138] Như vậy, có thể thấy rằng đã có khá nhiều công trình nghiên cứu KNSS của trẻ mẫu giáo ở trong nước cũng như nước ngoài. Nhìn chung, phần lớn các công trình đó vẫn chủ yếu đi vào nghiên cứu đặc điểm, mức độ phát triển KNSS của trẻ mẫu giáo nói chung hay tập trung nghiên cứu mối quan hệ giữa KNSS với các thao tác tư duy hoặc đề cập đến KNSS của trẻ trong một số lĩnh vực khác.

Tuy nhiên, chưa có công trình nào đi sâu nghiên cứu quá trình giáo dục KNSS cho trẻ 5 - 6 tuổi qua hoạt động hình thành BTHD. Do đó, bên cạnh việc tìm hiểu các công trình lí luận nghiên cứu về sự phát triển KNSS nói chung của trẻ độ tuổi này, đề tài “Giáo dục KNSS cho trẻ 5 - 6 tuổi qua hoạt động hình thành BTHD” sẽ góp phần bổ sung, hệ thống hóa các công trình lí luận nghiên cứu về sự phát triển KNSS của trẻ 5 - 6 tuổi nói riêng, trẻ mẫu giáo nói chung và hướng đến nhiệm vụ cụ thể là đề xuất một số biện pháp nhằm giáo dục KNSS cho trẻ 5 - 6 tuổi qua hoạt động này. Những công trình nghiên cứu về hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng của trẻ mẫu giáo - Tác giả Douglas H. Clements và Julie Sarama [81], [82] trong nghiên cứu của mình đã chỉ ra: biểu tượng hình dạng ở trẻ được phát triển tự nhiên từ những năm đầu đời.

Tuy nhiên, những khả năng này là tiềm ẩn và khó nhận biết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ