Luận án TS: Giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho học viên ngành quân y

Luận án phân tích thực trạng, đề xuất các biện pháp giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho học viên ngành quân y trong bối cảnh kinh tế thị trường.

Trường đại học

Học viện Chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

237
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của giáo dục đạo đức nghề nghiệp học viên Quân y

Giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho học viên Quân y là một nhiệm vụ trọng tâm trong quá trình đào tạo, nhằm hình thành và phát triển nhân cách người thầy thuốc quân đội tương lai. Đây không chỉ là việc truyền đạt kiến thức, mà còn là quá trình bồi dưỡng những phẩm chất cao quý, đáp ứng yêu cầu của ngành y và nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Đạo đức nghề nghiệp ngành Quân y là sự kết hợp hài hòa giữa phẩm chất của người thầy thuốc và phẩm chất của người quân nhân cách mạng. Nó được biểu hiện qua thái độ và hành vi trong hoạt động y học quân sự, đảm bảo hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ chăm sóc sức khỏe cho bộ đội và nhân dân. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng căn dặn: “Lương y phải như từ mẫu”, lời dạy này chính là kim chỉ nam cho mọi thế hệ thầy thuốc, đặc biệt là các học viên quân y. Quá trình đào tạo phải giúp học viên nhận thức sâu sắc rằng nghề y là một sứ mệnh cao cả, đòi hỏi không chỉ chuyên môn giỏi mà còn cần một trái tim nhân ái và tinh thần trách nhiệm cao. Trong bối cảnh kinh tế thị trường, việc giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho học viên Quân y càng trở nên cấp thiết. Nó giúp người thầy thuốc tương lai giữ vững bản lĩnh, đề kháng trước những cám dỗ vật chất, và luôn đặt lợi ích của người bệnh lên hàng đầu. Một nền tảng y đức vững chắc là tiền đề quan trọng để học viên cống hiến cho sự nghiệp xây dựng ngành Quân y “cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại”. Do đó, việc xây dựng một chương trình giáo dục toàn diện, kết hợp lý luận và thực tiễn, là yếu tố quyết định chất lượng đội ngũ y, bác sĩ quân đội trong tương lai.

1.1. Khái niệm và cấu trúc đạo đức nghề nghiệp trong ngành Quân y

Theo luận án của tác giả Nguyễn Vinh Quang, đạo đức nghề nghiệp ngành Quân y được định nghĩa là “tổng hoà các phẩm chất đạo đức của người thầy thuốc và phẩm chất của người quân nhân cách mạng”. Cấu trúc của nó bao gồm ba thành tố quan hệ chặt chẽ: ý thức đạo đức, thái độ đạo đứchành vi đạo đức. Ý thức đạo đức là hệ thống các quan niệm, nguyên tắc về lòng nhân ái, tính nhân đạo, sự thấu cảm với nỗi đau của người bệnh. Thái độ đạo đức thể hiện qua cách ứng xử với bệnh nhân, đồng nghiệp và cộng đồng, trong đó quan hệ thầy thuốc – bệnh nhân là trung tâm. Cuối cùng, hành vi đạo đức là sự hiện thực hóa của ý thức và thái độ thông qua các thao tác y thuật cẩn trọng, tỉ mỉ và giao tiếp ân cần, tạo dựng niềm tin cho người bệnh. Việc hiểu rõ cấu trúc này là cơ sở để xây dựng nội dung giáo dục đạo đức nghề nghiệp một cách hệ thống và hiệu quả.

1.2. Hệ thống chuẩn mực y đức cần có của một thầy thuốc quân đội

Hệ thống chuẩn mực đạo đức của thầy thuốc quân đội được xây dựng dựa trên tư tưởng Hồ Chí Minh, truyền thống ngành y và các quy định của quân đội. Các chuẩn mực này bao gồm: Một là, trung thành tuyệt đối với Đảng, Tổ quốc và nhân dân. Hai là, có lòng thương yêu con người, luôn đặt lợi ích của thương, bệnh binh lên trên hết. Ba là, tôn trọng và giữ bí mật riêng tư của người bệnh. Bốn là, có tác phong làm việc khoa học, lấy người bệnh làm trung tâm. Năm là, nêu cao tinh thần đấu tranh với các biểu hiện tiêu cực, giữ gìn sự trong sáng của y đức. Những chuẩn mực này không chỉ là yêu cầu nghề nghiệp mà còn là thước đo phẩm giá, nhân cách người thầy thuốc quân y trong thời đại mới.

II. Thách thức trong giáo dục y đức cho học viên Quân y hiện nay

Quá trình giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho học viên Quân y đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là dưới tác động của bối cảnh kinh tế xã hội mới. Mặt trái của nền kinh tế thị trường đã và đang ảnh hưởng tiêu cực đến quan niệm giá trị và lối sống của một bộ phận học viên. Lối sống thực dụng, chủ nghĩa cá nhân và sự coi trọng vật chất có nguy cơ làm xói mòn những giá trị đạo đức truyền thống của ngành y. Nghiên cứu của Nguyễn Vinh Quang chỉ ra rằng, một bộ phận học viên có biểu hiện “giảm sút niềm tin vào mục tiêu, lý tưởng của Đảng; đề cao chủ nghĩa cá nhân, cơ hội, sống thực dụng”. Đây là một thực trạng đáng báo động, đòi hỏi phải có những giải pháp giáo dục quyết liệt và kịp thời. Bên cạnh đó, bản thân công tác giáo dục cũng còn tồn tại nhiều hạn chế. Nội dung chương trình đôi khi còn xa rời thực tế, thiếu cập nhật. Phương pháp giảng dạy chủ yếu vẫn là truyền thụ một chiều, áp đặt, chưa thực sự phát huy được tính tích cực, chủ động của người học. Các hình thức tổ chức giáo dục, đặc biệt là hoạt động thực tiễn, chưa đủ phong phú để tạo ra một môi trường sư phạm lành mạnh, giúp học viên rèn luyện và trải nghiệm. Những thách thức này nếu không được giải quyết triệt để sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đầu ra, tác động lâu dài đến nhân cách người thầy thuốc và uy tín của ngành Quân y trong xã hội.

2.1. Ảnh hưởng từ mặt trái của kinh tế thị trường đến đạo đức học viên

Tác động tiêu cực của kinh tế thị trường là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự suy thoái y đức. Việc thương mại hóa dịch vụ y tế có thể khiến mối quan hệ giữa thầy thuốc và bệnh nhân bị biến tướng. Một số học viên quân y, do chưa có bản lĩnh vững vàng, có thể bị ảnh hưởng bởi tư tưởng coi trọng đồng tiền, xem nhẹ lương tâm nghề nghiệp. Những biểu hiện như thái độ thờ ơ, thiếu trách nhiệm, hay thậm chí là tư tưởng vụ lợi có thể nảy sinh ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách phải tăng cường giáo dục chính trị tư tưởng, giúp học viên xây dựng “sức đề kháng” mạnh mẽ trước những cám dỗ vật chất, giữ vững phẩm chất cao quý của người thầy thuốc cách mạng.

2.2. Bất cập trong nội dung và phương pháp giáo dục y đức hiện hành

Thực trạng cho thấy công tác giáo dục đạo đức nghề nghiệp vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện. Luận án chỉ rõ: “nội dung, chương trình vẫn còn nghèo nàn, nhiều khi xa rời thực tế, thiếu cập nhật. Phương pháp giáo dục còn đơn điệu, giảng giải một chiều”. Việc thiếu các hoạt động thực hành lâm sàng và trải nghiệm thực tế khiến kiến thức về y đức chỉ dừng lại ở mức độ lý thuyết. Học viên chưa có nhiều cơ hội để đối mặt và xử lý các tình huống đạo đức phức tạp, từ đó hình thành kỹ năng và hành vi đúng đắn. Để khắc phục, cần phải đổi mới toàn diện cả về nội dung lẫn phương pháp, chuyển từ giáo dục thụ động sang chủ động, lấy người học làm trung tâm.

III. Cách tối ưu nội dung giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho học viên

Để nâng cao hiệu quả giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho học viên Quân y, việc đổi mới và hiện đại hóa nội dung giáo dục là biện pháp tiên quyết. Nội dung cần được xây dựng một cách khoa học, hệ thống, vừa đảm bảo tính chính trị, vừa cập nhật những kiến thức y đức hiện đại, phù hợp với xu thế phát triển của y học thế giới và thực tiễn Việt Nam. Thay vì chỉ tập trung vào các bài giảng lý thuyết khô khan, chương trình cần tích hợp các tình huống đạo đức thực tế phát sinh trong quá trình khám chữa bệnh. Cần đưa vào giảng dạy các quy tắc ứng xử chuyên nghiệp, kỹ năng giao tiếp với bệnh nhân và người nhà, cách xử lý xung đột và áp lực trong môi trường y tế. Đặc biệt, nội dung giáo dục phải nhấn mạnh được đặc thù của thầy thuốc quân đội: vừa là người thầy thuốc, vừa là người chiến sĩ. Do đó, cần lồng ghép các bài học về phẩm chất Bộ đội Cụ Hồ, về tinh thần sẵn sàng hy sinh, phục vụ tại những nơi khó khăn, gian khổ. Việc tích hợp giảng dạy y đức vào các môn học chuyên ngành là một giải pháp hiệu quả. Điều này giúp học viên nhận thấy mối liên hệ mật thiết giữa kiến thức chuyên môn và trách nhiệm đạo đức, từ đó hình thành lương tâm nghề nghiệp một cách tự nhiên và bền vững. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho học viên quân y một hệ thống chuẩn mực đạo đức vững chắc, làm nền tảng cho mọi hoạt động nghề nghiệp trong tương lai.

3.1. Nâng cao tính hiện đại và cập nhật của chương trình đào tạo y đức

Chương trình đào tạo y đức cần thoát khỏi lối mòn cũ, phải liên tục được cập nhật để phản ánh những thay đổi trong xã hội và y học. Nội dung cần bao gồm các vấn đề đạo đức mới như đạo đức trong nghiên cứu y sinh học, sử dụng công nghệ cao, bảo mật thông tin bệnh nhân trong kỷ nguyên số. Việc tham khảo các chương trình giáo dục y đức tiên tiến trên thế giới và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam là cần thiết. Điều này đảm bảo rằng học viên quân y không chỉ nắm vững các giá trị đạo đức truyền thống mà còn có đủ năng lực để đối mặt với những thách thức đạo đức của y học hiện đại.

3.2. Lồng ghép giáo dục y đức vào các môn học y học chuyên ngành

Biện pháp lồng ghép giáo dục y đức vào các môn chuyên ngành được đánh giá là rất hiệu quả. Khi học về một kỹ thuật điều trị mới, giảng viên cần phân tích cả những khía cạnh đạo đức liên quan. Ví dụ, khi thảo luận một ca bệnh trong giờ học lâm sàng, bên cạnh chẩn đoán và điều trị, cần đặt ra các câu hỏi về quyền tự quyết của bệnh nhân, về cách thông báo tin xấu, về sự công bằng trong phân bổ nguồn lực y tế. Cách tiếp cận này giúp y đức không còn là một môn học trừu tượng mà trở thành một phần không thể tách rời của tư duy và thực hành lâm sàng, giúp học viên hình thành phản xạ đạo đức trong mọi quyết định chuyên môn.

IV. Giải pháp đa dạng hóa phương pháp giáo dục đạo đức nghề nghiệp

Bên cạnh việc đổi mới nội dung, đa dạng hóa phương pháp và hình thức giáo dục là giải pháp đột phá nhằm nâng cao chất lượng giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho học viên Quân y. Thay thế phương pháp thuyết trình một chiều bằng các phương pháp dạy học tích cực, lấy người học làm trung tâm, là một yêu cầu cấp thiết. Các phương pháp như thảo luận nhóm, đóng vai, phân tích tình huống (case study) cần được áp dụng thường xuyên. Những phương pháp này không chỉ giúp học viên hiểu sâu sắc các vấn đề lý thuyết mà còn phát triển kỹ năng tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng làm việc nhóm. Đặc biệt, luận án của Nguyễn Vinh Quang nhấn mạnh vai trò của “hoạt động trải nghiệm, thực hành lâm sàng để rèn luyện thói quen, hành vi đạo đức nghề nghiệp cho học viên”. Việc tăng cường thời gian thực tập tại bệnh viện, đơn vị, cho phép học viên trực tiếp quan sát, học hỏi từ các tấm gương thầy thuốc đi trước và tự mình xử lý các tình huống thực tế. Ngoài ra, cần tổ chức các hoạt động ngoại khóa phong phú như các buổi tọa đàm với các chuyên gia y đức, các cuộc thi tìm hiểu về lịch sử ngành Quân y, các phong trào tình nguyện chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Những hoạt động này tạo ra một môi trường sư phạm sống động, giúp bồi dưỡng tình yêu nghề và trách nhiệm đạo đức một cách tự nhiên và hiệu quả.

4.1. Tăng cường hoạt động trải nghiệm và thực hành lâm sàng thực tế

Không có bài học nào về y đức hiệu quả hơn việc trực tiếp đối mặt với thực tế. Do đó, cần tăng cường cho học viên quân y tham gia vào các hoạt động thực hành lâm sàng ngay từ những năm đầu. Trong quá trình này, học viên được rèn luyện cách giao tiếp với bệnh nhân, học cách đồng cảm với nỗi đau của họ, và thực hành các quy tắc ứng xử trong môi trường bệnh viện. Việc có giảng viên hoặc bác sĩ hướng dẫn đi kèm để phân tích và rút kinh nghiệm ngay sau mỗi tình huống sẽ giúp học viên chuyển hóa kiến thức lý thuyết thành hành vi đạo đức cụ thể, hình thành nên nhân cách người thầy thuốc vững vàng.

4.2. Kết hợp chặt chẽ giữa giáo dục của nhà trường và tự giáo dục của học viên

Giáo dục là quá trình tác động hai chiều. Nhà trường đóng vai trò định hướng, cung cấp kiến thức, nhưng sự chuyển biến thực sự phải đến từ nỗ lực tự rèn luyện của mỗi học viên. Cần phát huy tính tự giác, chủ động của học viên trong việc học tập và tu dưỡng đạo đức nghề nghiệp. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc giao các bài tập nghiên cứu, yêu cầu viết tự luận về các vấn đề y đức, và tổ chức các buổi sinh hoạt, tự phê bình và phê bình trong đơn vị. Khi học viên ý thức được rằng rèn luyện y đức là trách nhiệm của chính bản thân, quá trình giáo dục đạo đức nghề nghiệp sẽ đạt được hiệu quả sâu sắc và bền vững.

V. Đánh giá hiệu quả các biện pháp giáo dục đạo đức nghề nghiệp

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đề xuất, tác giả Nguyễn Vinh Quang đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại các trường Cao đẳng, Đại học ngành Quân y. Kết quả thực nghiệm đã cung cấp những minh chứng khoa học thuyết phục về tác động tích cực của các biện pháp đổi mới trong giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho học viên Quân y. Nghiên cứu sử dụng nhóm thực nghiệm (được áp dụng các biện pháp mới) và nhóm đối chứng (học theo phương pháp truyền thống). Dữ liệu thu thập trước và sau thực nghiệm được xử lý bằng các công cụ thống kê hiện đại. Kết quả cho thấy, sau quá trình tác động, nhóm thực nghiệm có sự cải thiện rõ rệt và có ý nghĩa thống kê ở cả ba mặt: nhận thức, thái độ và hành vi về đạo đức nghề nghiệp. Cụ thể, kết quả kiểm định T-Test (được trình bày trong Bảng 5.8 và Bảng 5.16 của luận án) cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm sau thực nghiệm. Điều này khẳng định rằng việc hiện đại hóa nội dung, đa dạng hóa phương pháp, tăng cường thực hành lâm sàng và xây dựng môi trường sư phạm tích cực đã thực sự nâng cao chất lượng giáo dục y đức. Những con số biết nói này không chỉ là thành công của một công trình nghiên cứu mà còn là cơ sở vững chắc để các nhà trường quân y mạnh dạn triển khai áp dụng các mô hình giáo dục mới vào thực tiễn, góp phần đào tạo nên thế hệ thầy thuốc quân đội vừa hồng, vừa chuyên.

5.1. Phân tích kết quả thực nghiệm về nhận thức và thái độ y đức

Kết quả đo lường sau thực nghiệm cho thấy điểm trung bình về nhận thức và thái độ y đức của nhóm thực nghiệm cao hơn hẳn so với nhóm đối chứng. Học viên ở nhóm thực nghiệm thể hiện sự am hiểu sâu sắc hơn về các chuẩn mực đạo đức, có thái độ tích cực hơn đối với nghề nghiệp và thể hiện sự đồng cảm lớn hơn với người bệnh. Sự thay đổi này chứng tỏ rằng các phương pháp dạy học tích cực như thảo luận tình huống, đóng vai đã kích thích tư duy và cảm xúc của học viên, giúp họ nội tâm hóa các giá trị đạo đức một cách hiệu quả, thay vì chỉ ghi nhớ một cách máy móc.

5.2. Sự chuyển biến tích cực trong hành vi đạo đức nghề nghiệp

Sự cải thiện trong hành vi là minh chứng quan trọng nhất cho hiệu quả của chương trình giáo dục. Thông qua quan sát trong quá trình thực hành lâm sàng và các phiếu khảo sát, kết quả cho thấy học viên nhóm thực nghiệm có những hành vi ứng xử chuyên nghiệp hơn, giao tiếp với bệnh nhân ân cần và chu đáo hơn, đồng thời thể hiện trách nhiệm đạo đức cao hơn trong công việc. Điều này khẳng định giả thuyết khoa học của luận án: “tăng cường các hoạt động trải nghiệm, thực hành lâm sàng” là con đường hiệu quả nhất để rèn luyện thói quen và hành vi đạo đức nghề nghiệp cho học viên quân y.

VI. Định hướng tương lai cho giáo dục đạo đức nghề nghiệp ngành Quân y

Từ cơ sở lý luận và kết quả thực tiễn, có thể khẳng định rằng giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho học viên Quân y là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự đầu tư và đổi mới không ngừng. Trong tương lai, công tác này cần được tiếp tục phát triển theo hướng toàn diện và hệ thống hơn nữa. Trước hết, cần thể chế hóa các giải pháp hiệu quả đã được kiểm chứng, xây dựng một khung chương trình giáo dục y đức thống nhất cho toàn bộ hệ thống các trường quân y, từ cao đẳng đến đại học. Chương trình này phải có tính mở, linh hoạt để có thể cập nhật thường xuyên trước những biến đổi của xã hội và sự phát triển của y học. Thứ hai, cần tiếp tục đầu tư vào việc đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ giảng viên. Giảng viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn phải là một tấm gương sáng về y đức để học viên noi theo. Họ cần được trang bị các phương pháp giảng dạy hiện đại và có đủ năng lực để tổ chức các hoạt động trải nghiệm thực tế cho học viên. Cuối cùng, cần tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, bệnh viện và các đơn vị quân đội. Việc tạo ra một môi trường sư phạm đồng bộ, nơi các giá trị đạo đức nghề nghiệp được đề cao ở mọi lúc, mọi nơi, sẽ là điều kiện lý tưởng để hình thành và phát triển bền vững nhân cách người thầy thuốc quân đội, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của sự nghiệp chăm sóc, bảo vệ sức khỏe bộ đội và nhân dân trong tình hình mới.

6.1. Xây dựng chương trình giáo dục y đức thống nhất và có tính kế thừa

Hướng đi quan trọng là xây dựng một chương trình khung về giáo dục đạo đức nghề nghiệp được áp dụng thống nhất trong các cơ sở đào tạo quân y. Chương trình này cần xác định rõ các chuẩn đầu ra về phẩm chất đạo đức cho từng cấp học, bậc học. Việc chuẩn hóa tài liệu giảng dạy, ngân hàng các tình huống đạo đức và bộ công cụ đánh giá sẽ giúp đảm bảo chất lượng đồng đều. Đồng thời, chương trình phải có tính kế thừa, phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp của ngành Quân y, kết hợp với việc tiếp thu có chọn lọc tinh hoa y đức của thế giới.

6.2. Phát huy vai trò của môi trường sư phạm và các lực lượng giáo dục

Hiệu quả giáo dục không chỉ phụ thuộc vào chương trình mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường xung quanh. Cần tiếp tục xây dựng môi trường sư phạm trong sạch, lành mạnh tại các nhà trường và bệnh viện quân y. Cần phát huy vai trò của tất cả các lực lượng tham gia vào quá trình giáo dục, từ đội ngũ giảng viên, cán bộ quản lý, các tổ chức đoàn thể cho đến các y, bác sĩ tại cơ sở thực hành. Sự đồng bộ trong nhận thức và hành động của các lực lượng này sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, tác động tích cực và sâu sắc đến quá trình hình thành nhân cách người thầy thuốc cho học viên quân y.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu; 5 chương (20 tiết); kết luận và kiến nghị; danh mục các công trình khoa học của tác giả đã công bố có liên quan đến đề tài luận án, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục. 16 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Những công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài 1. Những c ng trình nghiên cứu về đạo đức nghề nghiệp và giáo dục đạo đức nghề nghiệp ngành y 1.

Những công trình nghiên cứu về đạo đức nghề nghiệp ngành y Với tính nhân đạo sâu sắc, nghề y mạng đậm dấu ấn của đạo đức. Trong suốt chiều dài lịch sử, nghề y luôn là sự hội tụ hài hòa của những giá trị y lý, y thuật và y đạo, trong đó y đạo người thầy thuốc được coi là cốt lõi. Ở phương Đông, ĐĐNN ngành y có nguồn gốc từ quan niệm cái đức của người thầy thuốc phải rộng như biển cả. Nếu có cầu xin là cầu xin tất cả những gì có thể cứu được bệnh nhân từ nước, lửa, cây cỏ.

Cùng với phương Đông, ở phương Tây thời kỳ cổ đại cũng có nền y học tương đối phát triển. Không ít danh y đã để lại cho đời sau những bài học vô cùng bổ ích cả về y thuật lẫn ĐĐNN. Thomas Sydenhan (1624 - 1689), vị bác sĩ tài năng người Anh, cha đẻ của ngành y học lâm sàng và dịch tễ học, sách Phương pháp điều trị tốt, ông cho rằng: “Thầy thuốc là công bộc của lòng từ thiện thiêng liêng” [35, tr. Theo ông, người thầy thuốc phải phục vụ tận tâm và tạo điều kiện cho người bệnh lạc quan tin tưởng khi chữa bệnh.

Đầu thế kỷ XIX những vấn đề về ĐĐNN ngành y đã được nghiên cứu trong các bài giảng của các giáo sư lâm sàng hệ Y khoa Trường Đại học Tổng hợp Moscow. Nhà nội khoa lâm sàng lớn nhất ở nửa đầu thế kỷ XIX, M. Lamucdrop giảng dạy rằng: “Thầy thuốc phải khiêm tốn và thận trọng, đối với bệnh nhân phải thương yêu” [35, tr.52], ông đã nhiều lần nói rằng: “Trong nghệ thuật Y học không thể có những thầy thuốc làm xong công tác khoa học” [35, tr. Tatsuo Kuroyanagi (2014), “Nghiên cứu và đánh giá sự biến đổi lịch sử của y đức - những thách thức của hội Y học thế giới” [56], tác giả đã chỉ ra sự biến đổi lịch sử của ĐĐNN ngành y từ thời kỳ đầu của Hội Y học Thế giới.

Từ tuyên ngôn Geneva cho đến công ước quốc tế về ĐĐNN ngành y đã 17 chỉ ra nghĩa vụ chung của người thầy thuốc trong các mối quan hệ với bệnh nhân và đồng nghiệp. Bài báo làm rõ việc chấp nhận các quan điểm ĐĐNN ngành y lẫn nhau của các khu vực, nhất là ở các khu vực có nền văn hóa và cách suy nghĩ khác so với các nước phát triển phương Tây. Chính vì thế, bài báo đi vào phân tích các quan điểm khác nhau đó và rút ra kết luận rằng dù thế nào thì sức khỏe của người bệnh vẫn là mối quan tâm hàng đầu. Cùng với sự phát triển của ĐĐNN ngành y trên thế giới, đối với Việt Nam, giá trị nhân văn Việt Nam luôn là cơ sở hình thành, nuôi dưỡng và phát triển ĐĐNN ngành y.

Với lòng nhân ái cao cả “Thương người như thể thương thân” nhân dân ta rất quý trọng nghề y và tôn vinh những người thầy thuốc hết lòng vì người bệnh mà các bậc danh y như Tuệ Tĩnh (Nguyễn Bá Tĩnh, thế kỷ XIV), Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác (1720-1791) đều hết sức chú trọng xây dựng và truyền đạt ĐĐNN ngành y tới người thầy thuốc. Vào thế kỷ XIX, nhà thơ, đồng thời là người thầy thuốc Nguyễn Đình Chiểu (1812 - 1888) cũng là người rất đề cao ĐĐNN của người thầy thuốc. Bàn về lương tâm, bổn phận của người thầy thuốc, tác phẩm Ngư Tiều vấn đáp y thuật [10], ông đã đã khái quát một cách cô đọng về ĐĐNN của người thầy thuốc như sau: “Xưa rằng: thầy thuốc học thông Thề theo trời đất một lòng hiếu sinh Giúp đời chẳng vụ tiếng danh Chẳng màng của lợi, chẳng ganh ghẻ tài,”… … “Thấy người đau, giống mình đau Phương nào cứu đặng, mau mau trị lành Ăn mày cũng đứa trời sinh Bệnh còn cứu đặng, thuốc đành cho không” [10, tr. Kế thừa truyền thống ĐĐNN ngành y của ông cha ta, tiếp thu tinh hoa ĐĐNN ngành y nhân loại, trên cương vị là lãnh tụ của dân tộc và một nhà văn hóa, Hồ Chí Minh đặc biệt coi trọng việc trau dồi và rèn luyện ĐĐNN của người làm nghề y.

Hồ Chí Minh là một trong số ít những lãnh tụ cách mạng bàn nhiều nhất về ĐĐNN ngành y thông qua nhiều lần gửi thư, trực tiếp gặp, thăm 18 các cơ sở y tế để bày tỏ quan điểm của Đảng và Chính phủ về phẩm chất người thầy thuốc. Hầu như mỗi lần có dịp tiếp xúc với ngành y điều đầu tiên Hồ Chí Minh nhắc tới vẫn là “thầy thuốc như mẹ hiền”. Đây chính là yêu cầu Hồ Chí Minh đặt ra trong phương châm xử thế, phương châm hành động và phục vụ của cán bộ và nhân viên ngành y đối với người bệnh. Hồ Chí Minh căn dặn thầy thuốc và nhân viên phục vụ cần coi trọng chăm sóc cả sức khỏe thể chất và sức khỏe tinh thần.

Thư gửi Hội nghị quân y (3/1948), Hồ Chí Minh Toàn tập, tập 5 [68], Người viết: “Người làm thuốc chẳng những có nhiệm vụ cứu chữa bệnh tật mà còn phải nâng đỡ tinh thần của người ốm yếu”. “Người ta có câu “Lương y kiêm từ mẫu” nghĩa là một người thầy thuốc phải là một người mẹ hiền” [68, tr. Trong Thư gửi Hội nghị cán bộ y tế toàn quốc năm 1953, Hồ Chí Minh Toàn tập, tập 8 [69], Chủ tịch Hồ Chí Minh căn dặn cán bộ y tế cần phải “Thương yêu người bệnh như anh em ruột thịt”. “Cần phải tận tâm, tận lực phục vụ nhân dân”.

“Lương y phải kiêm từ mẫu” [69, tr. Tác giả Ngô Gia Hy (1995), sách Nguồn gốc của y đức: Sự đóng góp của nền y học vào văn hóa Việt Nam [53], tác giả đã làm rõ y đức trong điều kiện KTTT định hướng xã hội chủ nghĩa với những nảy sinh mới ở Việt Nam, đồng thời đã luận chứng cho sự cần thiết phải nâng cao ĐĐNN ngành y trong điều kiện hiện nay. Dựa trên cơ sở nghiên cứu lịch sử và quan niệm về ĐĐNN ngành y của các trường phái y học khác nhau, hay của nhiều quốc gia, tác giả cho rằng: từ cổ chí kim, dù ở nền văn minh nào, qua các lời thề và di huấn, ĐĐNN ngành y cũng có những tính chất chung, nên các thầy thuốc ở bất cứ đâu đều có mối quan hệ về bổn phận, lương tâm và trách nhiệm như nhau. Lê Hữu Trác (1997), sách Hải thượng y tông tâm lĩnh, tập 2 [94], luôn tự nhắc nhở người thầy thuốc cần “tiến đức, tu nghiệp”.

Tiến đức là mỗi ngày phải rèn luyện cho toàn diện, toàn mĩ về ĐĐNN ngành y. Tu nghiệp là hàng ngày phải chăm chỉ học tập cho y thuật ngày càng tinh thông. Đối với ông, đạo làm thuốc không chỉ bó hẹp trong phạm vi chuyên môn nghề nghiệp mà còn bao hàm cả ĐĐNN; nghĩa là y thuật phải gắn liền với ĐĐNN, thấm nhuần lòng thương người, thương dân. Ông viết: 19 Suy nghĩ thật sâu xa tôi hiểu rằng, thầy thuốc là bảo vệ sinh mạng cho con người, sống chết một tay mình nắm, họa phúc một tay mình giữ.

Thế thì đâu có thể kiến thức không đầy đủ, đức hạnh không trọn vẹn, tâm hồn không rộng lớn, hành vi không thận trọng mà dám liều lĩnh đòi làm cái nghề cao quý đó chăng [94, tr. Lê Hữu Trác luôn nhận thức rằng người thầy thuốc phải biết giữ phẩm chất của mình, bản thân không được vụ lợi. Trong Y huấn cách ngôn, ông viết: “Đạo làm thuốc là một nhân thuật chuyên bảo vệ sinh mạng con người. Phải lo cái lo của người, vui cái vui của người.

Chỉ lấy việc cứu mạng sống cho con người làm nhiệm vụ của mình, không nên cầu lợi, kể công” [94, tr. Chính vì vậy mà ông luôn tự đặt cho mình các mục tiêu phấn đấu để trở thành người thầy thuốc giỏi. Các tác giả Quý Long, Kim Thư (2013), sách Những bậc thầy nổi danh về y đức [60], đã đánh giá chính xác vai trò, địa vị của người thầy thuốc từ góc nhìn văn hóa. Các tác giả đã đưa ra và làm rõ quan niệm về ngành y, về ĐĐNN của người thầy thuốc.

Đặc biệt, các tác giả dưới góc nhìn từ truyền thống - suy ngẫm về y đức hiện nay. Trên cơ sở khái quát tư tưởng các thầy thuốc nổi danh về ĐĐNN ngành y cổ kim, đông tây, các tác giả đã cho thấy, sự tương đồng, sự thống nhất trong cách nhìn nhận của họ về thiên chức và trách nhiệm, bổn phận ĐĐNN ngành y, về sự cần thiết phải bồi dưỡng, nâng cao ĐĐNN cho những người làm nghề trị bệnh cứu người. Vì vậy, các tác giả khẳng định: “Y thuật phải được gắn liền với y đạo vì người thầy thuốc có trình độ chuyên môn giỏi chưa đủ mà cần phải có đạo đức, lương tâm nghề nghiệp” [60, tr. Tác giả Lê Thị Lý (2016), Đạo đức người thầy thuốc xưa và nay [63].

Nội dung cuốn sách đã chỉ rõ, so với các nghề nghiệp khác, nghề y có một số đặc trưng cơ bản, những đặc trưng này phản ánh khá rõ nét những yêu cầu về đạo đức của người thầy thuốc. Thầy thuốc phải làm dịu đi những lo lắng về bệnh tật, lạc quan và hy vọng vào cuộc sống, tin tưởng vào y học. Tác giả nhấn mạnh: “Thầy thuốc phải tránh được những thói quen không tốt về tâm lý như sự dạn dày với đau khổ, bệnh tật, chết chóc, thái độ bình thản, lãnh đạm với 20 nỗi đau của người bệnh và thân nhân của họ, không lạm dụng địa vị và sự tôn kính của bệnh nhân làm những việc trái với đạo đức thông thường, tổn hại đến danh dự của người bệnh” [63, tr. Với ý nghĩa đó, cuốn sách là tài liệu quý đối với đội ngũ y, bác sĩ, những người công tác trong ngành y… và tất cả những ai quan tâm đến sự phát triển của ngành y tế Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

Tác giả Nguyễn Thế Nghĩa và Nguyễn Thị Bích Thủy (2016), sách Tư tưởng nhân văn và triết lý y đức [73], đã chỉ ra rằng ĐĐNN ngành y chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của tư tưởng nhân văn, của triết lý đạo đức mà mỗi quốc gia, dân tộc đã hình thành nên trong quá trình lịch sử của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ