Tổng quan về giáo trình
Giáo án điện tử "Lý thuyết Quy hoạch Đô thị – Phần 1: Tổng quan và Quy hoạch xây dựng đô thị" là tài liệu giảng dạy học thuật do Khoa Quy hoạch – Trường Đại học Kiến trúc TP. Hồ Chí Minh tổ chức biên soạn và nghiệm thu vào tháng 10 năm 2006. Tài liệu do KTS. Khương Văn Mười và TS. Nguyễn Thanh Hà đồng chủ nhiệm, với sự tham gia biên soạn của tập thể giảng viên và kiến trúc sư chuyên ngành thuộc Khoa Quy hoạch (ThS. Lưu Hoàng Ngọc Lan, ThS. Lê Anh Đức, ThS. Đoàn Ngọc Hiệp, ThS. Hồ Đào Trí Hữu, ThS. Phạm Anh Tuấn, ThS. Mã Văn Phúc, ThS. Nguyễn Thị Bích Ngọc, ThS. Nguyễn Cẩm Dương Ly, ThS. Trần Phương Hảo, KTS. Nguyễn Ngọc Hương, KTS. Trương Thái Hoài An, KTS. Trương Song Trương, KTS. Quách Thanh Nam).
Trong chương trình đào tạo bậc đại học khối ngành Kiến trúc và Quy hoạch, môn học Lý thuyết Quy hoạch Đô thị đóng vai trò là khối kiến thức cơ sở ngành cốt lõi, cung cấp hệ thống lý luận nền tảng để sinh viên tiếp cận các đồ án chuyên ngành tiếp theo.
Mục tiêu học tập của tài liệu tập trung vào việc:
- Trang bị kiến thức toàn diện về bản chất của đô thị học, lịch sử hình thành các điểm dân cư đô thị tại Việt Nam và trên thế giới.
- Phân tích các quy luật và tác động đa chiều của tiến trình đô thị hóa.
- Giới thiệu các hệ thống lý luận quy hoạch hiện đại và phương pháp quy hoạch chiến lược.
- Hướng dẫn phương pháp thiết lập quy hoạch chung, quy hoạch chi tiết các khu chức năng, công tác cải tạo đô thị, hồ sơ đồ án quy hoạch và thiết kế đô thị.
Cấu trúc giáo trình gồm 15 chương, được tổ chức tuần tự từ nhận thức lý luận tổng quát, tiến trình lịch sử, các trường phái quy hoạch đến các quy định kỹ thuật và quy trình thực hành lập đồ án theo hệ thống pháp lý xây dựng Việt Nam.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Nội dung giáo trình được phân bổ qua 15 chương với tính liên kết logic chặt chẽ:
- Chương 1: Khái quát đô thị và công tác quy hoạch đô thị: Định nghĩa đô thị, điểm dân cư đô thị; các khái niệm quy mô đô thị toàn cầu (Metropolis, Megalopolis, Megacity, Extended Metropolitan Regions - EMRs, World City, Global City); tiêu chí phân loại và phân cấp quản lý đô thị tại Việt Nam; khái niệm Đô thị học (URBS); các phương pháp quy hoạch đương đại (Quy hoạch truyền thống, Quy hoạch chiến lược hợp nhất - Integrated Strategic Planning, Kế hoạch đầu tư đa ngành - MSIP, Chiến lược phát triển thành phố - CDS, Quy hoạch có sự tham gia của cộng đồng).
- Chương 2: Quá trình hình thành và phát triển đô thị: Lược khảo lịch sử đô thị thế giới từ thời Cổ đại (Lưỡng Hà, Ai Cập với thành Kahun, Hy Lạp với cấu trúc ô cờ Milet), Trung đại đến Cận đại; lịch sử phát triển đô thị Việt Nam từ Cổ Loa, thời Bắc thuộc (thành Tống Bình), Thăng Long (thời Lý, Trần, Lê), thành Tây Đô, đô thị thời Nguyễn (kinh thành Huế, thành Bát quái Gia Định) và các đô thị thời kỳ Pháp thuộc.
- Chương 3: Đô thị hóa và hệ quả của đô thị hóa: Khái niệm đô thị hóa; ba giai đoạn phát triển (tiền công nghiệp, công nghiệp, hậu công nghiệp); hai xu thế không gian hướng tâm (Centralization) và ly tâm (Decentralization); tác động kinh tế gắn với Lý thuyết 3 khu vực kinh tế của Jean Fourastié; tác động môi trường sinh thái và biến đổi lối sống đô thị; hiện tượng đô thị cực lớn.
- Chương 4: Các lý luận quy hoạch xây dựng đô thị hiện đại: Phân tích bối cảnh ra đời của các học thuyết quy hoạch: Chủ nghĩa xã hội không tưởng (Robert Owen, Charles Fourier, William Morris); Thành phố Vườn của Ebenezer Howard (1896) và Thành phố Vệ tinh của Raymond Unwin (1922); Thành phố tuyến; Trường phái Đô thị động Xô Viết (thành phố tên lửa, thành phố dải); Đô thị công nghiệp; Quan điểm của Le Corbusier; Thành phố hoang dã (Broadacre City) của Frank Lloyd Wright (1935); Lý thuyết phát triển đô thị theo Đơn vị ở; Cấu trúc tầng bậc và phi tầng bậc; Lý thuyết vị trí điểm trung tâm của Walter Christaller; các dự án siêu kỹ thuật thập niên 60–70.
- Chương 5 & Chương 6: Quy hoạch chung xây dựng đô thị: Đối tượng, mục tiêu, nhiệm vụ; luận cứ kinh tế - xã hội; xây dựng tiền đề phát triển (tính chất, quy mô dân số, đất đai, cơ sở kinh tế - kỹ thuật); định hướng phát triển không gian và hạ tầng kỹ thuật; phân đợt xây dựng và điều lệ quản lý theo quy hoạch.
- Chương 7 đến Chương 11: Quy hoạch chi tiết các khu chức năng đô thị:
- Chương 7: Quy hoạch khu ở đô thị (cấu trúc đơn vị ở, chỉ tiêu đất đai, dịch vụ công cộng, giao thông, cây xanh).
- Chương 8: Quy hoạch hệ thống giao thông và mạng lưới hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước, cấp điện, thông tin liên lạc, vệ sinh môi trường).
- Chương 9: Quy hoạch khu trung tâm đô thị và hệ thống dịch vụ công cộng (hành chính, giáo dục, y tế, thương mại, văn hóa).
- Chương 10: Quy hoạch khu công nghiệp và kho tàng đô thị.
- Chương 11: Quy hoạch hệ thống cây xanh đô thị (công cộng, hạn chế, chuyên dụng và chỉnh trang cây xanh hiện hữu).
- Chương 12 & Chương 13: Thiết kế quy hoạch chi tiết và cải tạo đô thị: Nhiệm vụ, nội dung lập quy hoạch chi tiết; các nguyên tắc bố cục không gian kiến trúc; các khuynh hướng quy hoạch cải tạo đô thị (phá bỏ xây mới hoặc cải tạo trên nền tảng hiện hữu).
- Chương 14 & Chương 15: Trình tự hồ sơ quy hoạch và Thiết kế đô thị: Quy trình lập nhiệm vụ và đồ án quy hoạch vùng, quy hoạch chung, quy hoạch chi tiết; bản chất và phương pháp luận của Thiết kế đô thị (Urban Design) theo quan điểm của Jon Lang, lý luận hình ảnh đô thị và hồ sơ bản vẽ kỹ thuật.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình định hình tư duy khoa học dựa trên các khung lý thuyết:
- Đô thị học (URBS): Tiếp cận đô thị dưới góc độ một hệ sinh thái tổng hợp và cơ thể sống, tương tác chặt chẽ giữa ba thành tố: Môi trường thiên nhiên – Con người – Môi trường nhân tạo.
- Khung tiêu chuẩn phân loại đô thị: Dựa trên 5 yếu tố định lượng và định tính quy định tại Nghị định số 72/2001/NĐ-CP và Thông tư liên tịch 02/2002/TTLT-BXD-TCCBCP (chức năng đô thị, tỷ lệ lao động phi nông nghiệp, trình độ phát triển hạ tầng, quy mô dân số và mật độ dân số), phân định 6 cấp đô thị (từ loại Đô thị đặc biệt đến Đô thị loại V).
- Chuyển dịch cơ cấu lao động theo Jean Fourastié: Cơ chế dịch chuyển lao động qua 3 khu vực kinh tế (Khu vực I: Nông - Lâm - Ngư nghiệp; Khu vực II: Công nghiệp - Xây dựng; Khu vực III: Dịch vụ) tương ứng với các thời kỳ văn minh nông nghiệp, văn minh công nghiệp và văn minh khoa học kỹ thuật.
- Hệ thống thứ bậc không gian: Cấu trúc đơn vị ở, phân cấp hệ thống trung tâm công cộng và lý thuyết vị trí trung tâm của Walter Christaller.
Kỹ năng phát triển
Người học tiếp thu và rèn luyện các năng lực kỹ thuật:
- Khảo sát, thu thập số liệu và phân tích hiện trạng kinh tế - xã hội, tự nhiên, không gian của đô thị.
- Tính toán dự báo quy mô dân số, xác định chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật và cơ cấu phân bổ quỹ đất đô thị.
- Xây dựng sơ đồ cơ cấu phân khu chức năng, tổ chức mạng lưới giao thông, hạ tầng kỹ thuật và phân kỳ đầu tư.
- Thiết lập quy trình lập nhiệm vụ, triển khai hồ sơ đồ án quy hoạch xây dựng vùng, quy hoạch chung và quy hoạch chi tiết.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Tiếp cận sư phạm
Giáo trình được thiết kế theo định dạng "giáo án điện tử", tối ưu hóa cho phương pháp giảng dạy trực quan hóa. Nội dung kết hợp giữa lý thuyết hàn lâm, văn bản quy phạm pháp luật và hệ thống dữ liệu đồ họa (bản đồ, sơ đồ mặt bằng, biểu đồ cấu trúc).
Phân tích tình huống và mô hình thực tế (Case Studies)
- Đô thị lịch sử: Phân tích giải pháp tổ chức không gian thành Cổ Loa (cấu trúc thành hào quân sự), thành Thăng Long thời Lê (trục chính Nam - Bắc lấy điện Kính Thiên làm trung tâm), kinh thành Huế (kết hợp nguyên tắc công sự Vauban của Pháp với dịch lý phong thủy truyền thống, bố cục hướng ra sông Hương và núi Ngự Bình).
- Mô hình đô thị thế giới: Nghiên cứu các mô hình đại đô thị như Tokyo – Yokohama, London, Paris (vùng Île-de-France), New York; các dự án đô thị mới theo lý thuyết Harlow, Broadacre City.
Phương pháp phân tích và công cụ kỹ thuật
- Phương pháp phân tích SWOT: Đánh giá hiện trạng điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức trong lập quy hoạch chiến lược hợp nhất.
- Phương pháp ma trận mục tiêu (Goal Achievement Method - GAM): Định lượng và sàng lọc danh mục dự án từ danh sách dài (long list) sang danh sách ngắn (short list) ưu tiên trong kế hoạch đầu tư đa ngành.
- Phương pháp tiếp cận nhiều bên (Partnership Approach) trong CDS: Quy trình 4 giai đoạn với sự tham gia của chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng.
- Quy hoạch có sự tham gia của cộng đồng (Participatory Planning): Chuyển đổi từ mô hình quy hoạch áp đặt từ trên xuống (top-down) sang mô hình từ dưới lên (bottom-up), tích hợp nhu cầu thực tế của người dân vào giải pháp không gian.
Điểm nổi bật và cập nhật
- Hệ thống hóa khung pháp lý quy hoạch Việt Nam: Tài liệu tích hợp các quy định pháp luật xây dựng tại thời điểm ban hành, bao gồm:
- Nghị định số 72/2001/NĐ-CP ngày 05/10/2001 của Chính phủ về phân loại đô thị và cấp quản lý đô thị.
- Thông tư liên tịch số 02/2002/TTLT-BXD-TCCBCP ngày 08/03/2002 của Bộ Xây dựng và Ban Tổ chức Cán bộ Chính phủ.
- Nghị định số 08/2005/NĐ-CP ngày 24/01/2005 của Chính phủ về quy hoạch xây dựng (quy định rõ các loại đồ án: quy hoạch xây dựng vùng, quy hoạch chung, quy hoạch chi tiết và thiết kế đô thị).
- Cập nhật các khái niệm và trường phái quy hoạch quốc tế:
- Khái niệm Vùng đại đô thị mở rộng (Extended Metropolitan Regions - EMRs) do GS. Terry McGee đề xuất, phân tích xu hướng đô thị hóa phi tập trung, đan xen hoạt động nông nghiệp và phi nông nghiệp ("ly nông bất ly hương").
- Khái niệm Khu đại đô thị (Megalopolis) theo nghiên cứu của Jean Gottmann.
- Khái niệm Thành phố toàn cầu (Global City) dựa trên công trình của Saskia Sassen (1991) phân tích vị thế của New York, London, Tokyo trong mạng lưới kinh tế toàn cầu hóa.
- Tích hợp phân môn Thiết kế đô thị (Urban Design): Giới thiệu khung lý luận về cấu trúc, hình thức và hình ảnh đô thị dựa trên các công trình nghiên cứu của Jon Lang (2005), phân định vai trò kết nối giữa quy hoạch đô thị, kiến trúc công trình, kiến trúc cảnh quan và kỹ thuật hạ tầng.
Đối tượng sử dụng giáo trình
| Nhóm đối tượng |
Mục đích và phương thức sử dụng |
| Sinh viên đại học chuyên ngành Quy hoạch vùng và đô thị |
Tài liệu học tập chính thức cho môn Lý thuyết Quy hoạch Đô thị; xây dựng cơ sở lý luận và phương pháp luận để thực hiện các đồ án quy hoạch chung và quy hoạch chi tiết. |
| Sinh viên ngành Kiến trúc công trình & Quản lý đô thị |
Tài liệu tham khảo kiến thức tổng quan về tổ chức không gian đô thị, hạ tầng kỹ thuật và các quy định pháp lý về quản lý xây dựng đô thị. |
| Giảng viên các trường đại học khối xây dựng - kiến trúc |
Tài liệu khung để biên soạn đề cương bài giảng, thiết lập hệ thống bài tập tình huống và ngân hàng câu hỏi đánh giá kết quả học tập. |
| Kiến trúc sư, kỹ sư quy hoạch, cán bộ quản lý đô thị |
Tài liệu tra cứu về tiêu chuẩn phân loại đô thị, quy trình lập nhiệm vụ và hồ sơ đồ án quy hoạch xây dựng theo quy định pháp luật. |
Điều kiện tiên quyết: Người học cần hoàn thành khối kiến thức cơ bản về Cơ sở tạo hình kiến trúc, Lịch sử kiến trúc thế giới và Việt Nam, Địa lý kinh tế - xã hội để tiếp thu hiệu quả nội dung giáo trình.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Tài liệu được thiết kế làm bài giảng chính quy cho sinh viên đại học ngành Quy hoạch Đô thị và ngành Kiến trúc. Đồng thời, giáo trình phù hợp cho học viên cao học, giảng viên và các chuyên gia tham gia nghiên cứu, thực hành lập đồ án quy hoạch tại các viện, công ty tư vấn thiết kế.
2. Cần kiến thức nền nào trước khi học giáo trình này?
Người học cần trang bị kiến thức nền tảng về lịch sử kiến trúc, nguyên lý thiết kế công trình dân dụng, bản đồ học và các kiến thức cơ bản về khoa học xã hội - nhân văn để nắm bắt các khái niệm về không gian xã hội, cấu trúc dân cư và kỹ thuật phân tích đồ án.
3. Điểm khác biệt về mặt phương pháp tiếp cận của giáo trình này là gì?
Giáo trình không chỉ giảng dạy các phương pháp lập quy hoạch vật thể truyền thống mà còn giới thiệu các phương pháp luận hiện đại trên thế giới như: Quy hoạch chiến lược hợp nhất (Integrated Strategic Planning), Kế hoạch đầu tư đa ngành (MSIP), Chiến lược phát triển thành phố (CDS của Ngân hàng Thế giới) và Quy hoạch có sự tham gia của cộng đồng (Participatory Planning).
4. Làm sao để học tập và nghiên cứu hiệu quả tài liệu này?
Người học nên kết hợp đọc lý thuyết từng chương với việc quan sát, đối chiếu thực tế các cấu trúc đô thị hiện hữu; thực hành phân tích các sơ đồ bản vẽ lịch sử (Cổ Loa, Thăng Long, Huế); đồng thời cập nhật các quy chuẩn, văn bản pháp luật xây dựng hiện hành tương ứng với từng giai đoạn.
5. Có tài liệu bổ trợ nào cần sử dụng kèm theo không?
Nên sử dụng kèm theo hệ thống Tiêu chuẩn thiết kế quy hoạch xây dựng đô thị, Quy chuẩn xây dựng Việt Nam (QCXDVN), Luật Xây dựng, Luật Quy hoạch Đô thị và các chuyên khảo về lịch sử đô thị, thiết kế đô thị của các tác giả trong và ngoài nước (như các tài liệu tham khảo được viện dẫn của Terry McGee, Peter Hall, Saskia Sassen, Jon Lang).
Kết luận
Giáo án điện tử "Lý thuyết Quy hoạch Đô thị – Phần 1: Tổng quan và Quy hoạch xây dựng đô thị" của Trường Đại học Kiến trúc TP. Hồ Chí Minh là một tài liệu học thuật hoàn chỉnh, tổng hợp có hệ thống các lý thuyết cơ bản về đô thị học, lịch sử đô thị, các trào lưu quy hoạch thế giới và kỹ thuật thiết lập đồ án quy hoạch tại Việt Nam.
Lộ trình học tập đề xuất:
- Tiếp cận bản chất đô thị học, tiêu chí phân loại đô thị và phương pháp quy hoạch chiến lược (Chương 1, 3).
- Nghiên cứu lịch sử phát triển đô thị và các học thuyết quy hoạch kinh điển (Chương 2, 4).
- Nắm vững kỹ thuật lập đồ án quy hoạch chung và quy hoạch chi tiết các phân khu chức năng (Chương 5 – 13).
- Thực hành quy trình lập hồ sơ pháp lý đồ án và ứng dụng thiết kế đô thị (Chương 14, 15).