Giảm tỉ lệ thoát mạch cho người bệnh tiêm thuốc cản quang tại phòng chụp cắt lớp vi tính khoa chẩn đoán hình ảnh bệnh viện bãi cháy năm 2024

Giảm thoát mạch khi tiêm thuốc cản quang CT tại BV Bãi Cháy năm 2024. Nghiên cứu các biện pháp, kỹ thuật nhằm nâng cao an toàn cho người bệnh.

Trường đại học

Bệnh Viện Bãi Cháy

Chuyên ngành

Y tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Nhiệm Vụ KH&CN Cấp Cơ Sở

2024

47
17
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Thuốc cản quang trong chẩn đoán hình ảnh

1.1.1. Khái niệm

1.2. Chụp CLVT có tiêm thuốc cản quang

1.2.1. Khái niệm

1.3. Thoát mạch khi tiêm thuốc cản quang

1.3.1. Định nghĩa

1.4. Cơ sở thực tiễn

1.4.1. Tình hình thoát mạch thuốc cản quang trong chụp CLVT trên thế giới

1.4.2. Tình hình thoát mạch thuốc cản quang trong chụp CLVT trong nước

1.4.3. Thực trạng tại Bệnh viện Bãi Cháy

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Phân tích nguyên nhân

2.3. ựa chọn giải pháp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về thoát mạch thuốc cản quang CLVT

Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) có tiêm thuốc cản quang là một công cụ chẩn đoán hình ảnh không thể thiếu trong y học hiện đại, giúp phát hiện và đánh giá nhiều bệnh lý phức tạp. Tuy nhiên, quy trình tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch tiềm ẩn một biến chứng phổ biến là thoát mạch thuốc cản quang (CMEX), tức là sự rò rỉ thuốc từ lòng mạch ra các mô mềm xung quanh. Theo báo cáo của Ủy ban An toàn Thuốc cản quang ESUR năm 2022, tỷ lệ mắc CMEX là khoảng 0,63%. Tại Bệnh viện Bãi Cháy, trước khi triển khai các sáng kiến cải tiến năm 2024, tỷ lệ này được ghi nhận ở mức 0,8%. Tình trạng này không chỉ gây đau đớn, khó chịu cho bệnh nhân mà còn có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn người bệnh trong CLVT. Do đó, việc hiểu rõ bản chất, phân loại và các nguy cơ liên quan là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các chiến lược phòng ngừa và xử trí hiệu quả, đảm bảo chất lượng chẩn đoán và điều an toàn trong điều trị.

1.1. Định nghĩa thoát mạch thuốc tương phản và phân loại

Thoát mạch thuốc tương phản là sự cố y khoa trong đó chất cản quang iod được tiêm vào tĩnh mạch bị rò rỉ ra khỏi khoang nội mạch và xâm nhập vào các mô mềm xung quanh. Sự cố này thường xảy ra khi sử dụng bơm tiêm điện tự động với áp lực và tốc độ cao. Các trường hợp thoát mạch được phân loại thành hai mức độ chính: Diễn biến nhẹ, chiếm đa số, với các triệu chứng tại chỗ như đau, sưng tấy, đỏ, căng tức da, thường tự khỏi trong vòng 2-4 ngày. Mức độ thứ hai là diễn biến nặng, tuy hiếm gặp nhưng có thể gây ra những tổn thương mô đáng kể và không thể phục hồi nếu không được can thiệp kịp thời.

1.2. Các biến chứng nguy hiểm từ hoại tử da đến hội chứng khoang

Các biến chứng thoát mạch thuốc cản quang nghiêm trọng là mối đe dọa lớn nhất đối với sức khỏe người bệnh. Một trong những biến chứng nguy hiểm nhất là hội chứng khoang do thoát mạch, xảy ra khi áp lực trong khoang cơ tăng cao, chèn ép mạch máu và dây thần kinh, có thể dẫn đến tổn thương vĩnh viễn nếu không được giải áp khẩn cấp. Biến chứng đáng sợ khác là hoại tử da sau thoát mạch và viêm loét mô, thường xuất hiện sau 6 giờ kể từ khi xảy ra sự cố. Những tổn thương này đòi hỏi quá trình điều trị phức tạp, đôi khi cần đến can thiệp ngoại khoa thoát mạch để loại bỏ mô chết và ghép da. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này là yếu tố then chốt để có phác đồ điều trị thoát mạch phù hợp.

II. Nhận diện các yếu tố nguy cơ gây thoát mạch cản quang

Để giảm thiểu tỷ lệ thoát mạch, việc xác định chính xác các yếu tố nguy cơ thoát mạch là vô cùng cần thiết. Các yếu tố này có thể xuất phát từ chính người bệnh, từ kỹ thuật thực hiện của nhân viên y tế, hoặc từ đặc tính của thuốc và trang thiết bị. Phân tích từ nghiên cứu tại Bệnh viện Bãi Cháy năm 2024 cho thấy, bệnh nhân nữ, người cao tuổi (>60 tuổi) và bệnh nhân ung thư là những nhóm có nguy cơ cao nhất. Cụ thể, tỷ lệ thoát mạch ở nữ giới là 56% so với 44% ở nam giới, và nhóm bệnh nhân trên 60 tuổi chiếm đến 53% tổng số ca. Bệnh nhân ung thư, do phải tiêm truyền hóa chất nhiều lần gây xơ hóa tĩnh mạch, chiếm tới 50% số ca thoát mạch được ghi nhận. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp đội ngũ y tế, đặc biệt là kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnhđiều dưỡng X-quang, có sự chuẩn bị và chiến lược phòng ngừa phù hợp cho từng cá nhân.

2.1. Yếu tố từ người bệnh Tuổi tác bệnh nền và tình trạng tĩnh mạch

Tình trạng của người bệnh là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Ở người cao tuổi, thành mạch thường kém đàn hồi, giòn và dễ bị tổn thương. Bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính hoặc ung thư thường có hệ thống tĩnh mạch bị xơ cứng do tiêm truyền thuốc lâu ngày. Các đối tượng béo phì hoặc trẻ em cũng gây khó khăn trong việc xác định và đặt kim luồn chính xác. Hơn nữa, những bệnh nhân không hợp tác, cử động đột ngột trong quá trình tiêm cũng làm tăng đáng kể nguy cơ kim bị lệch khỏi tĩnh mạch. Đây là những điểm mà nhân viên y tế cần đặc biệt lưu ý khi thực hiện quy trình tiêm thuốc cản quang.

2.2. Yếu tố kỹ thuật Quy trình và vật tư y tế sử dụng

Các yếu tố liên quan đến kỹ thuật đóng vai trò quan trọng không kém. Việc lựa chọn vị trí đặt kim luồn không tối ưu (ví dụ: mu tay, cổ tay thay vì các tĩnh mạch lớn, thẳng ở cẳng tay), sử dụng kim luồn có kích thước quá nhỏ (cỡ 22G hoặc nhỏ hơn) không chịu được áp lực bơm cao là nguyên nhân phổ biến. Ngoài ra, việc cố định kim không chắc chắn, hoặc kiến thức của nhân viên y tế về CMEX còn hạn chế cũng là những nguyên nhân gốc rễ. Đặc tính của thuốc cản quang như độ nhớt và độ thẩm thấu cao cũng góp phần làm tăng nguy cơ. Tất cả những yếu tố này cần được chuẩn hóa trong một quy trình tiêm thuốc cản quang an toàn và hiệu quả.

III. Phương pháp phòng ngừa thoát mạch thuốc cản quang tối ưu

Chủ động phòng ngừa thoát mạch thuốc cản quang là chiến lược hiệu quả nhất để đảm bảo an toàn cho người bệnh. Dựa trên phân tích nguyên nhân, Bệnh viện Bãi Cháy đã triển khai một loạt giải pháp can thiệp đồng bộ, tập trung vào ba khía cạnh chính: con người, quy trình và vật tư. Trọng tâm của chiến lược là nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ y tế thông qua đào tạo và tập huấn. Kết quả cho thấy, kiến thức về CMEX của điều dưỡng và kỹ thuật viên đã tăng từ 35% lên 100% sau khi được tập huấn. Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa các bước trong quy trình, từ khâu chuẩn bị thuốc đến lựa chọn vị trí tiêm và cố định kim luồn, đã tạo ra một hàng rào bảo vệ vững chắc. Những giải pháp này không chỉ là lý thuyết mà đã được chứng minh hiệu quả qua thực tiễn, trở thành hướng dẫn lâm sàng 2024 cho các khoa chẩn đoán hình ảnh.

3.1. Nâng cao kiến thức cho kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh

Con người là yếu tố then chốt. Nghiên cứu đã chỉ ra tầm quan trọng của việc tổ chức các buổi tập huấn chuyên sâu về CMEX cho toàn bộ kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh và điều dưỡng. Nội dung đào tạo bao gồm định nghĩa, yếu tố nguy cơ, dấu hiệu nhận biết sớm, và quy trình xử trí. Việc chuẩn hóa kiến thức giúp nhân viên y tế có sự tự tin và kỹ năng để đánh giá đúng tình trạng bệnh nhân, lựa chọn đúng loại kim luồn và vị trí đặt kim, từ đó giảm thiểu sai sót chuyên môn. Sự giám sát thường xuyên của kỹ thuật viên trưởng cũng đảm bảo các quy trình được tuân thủ một cách nghiêm ngặt.

3.2. Tối ưu hóa chuẩn bị Ủ ấm thuốc và lựa chọn kim luồn phù hợp

Công tác chuẩn bị trước khi tiêm có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Một trong những giải pháp hiệu quả là ủ ấm toàn bộ chất cản quang iod lên nhiệt độ 35-37°C. Việc này giúp làm giảm đáng kể độ nhớt của thuốc, giúp thuốc lưu thông dễ dàng hơn và giảm áp lực lên thành mạch. Đồng thời, quy trình yêu cầu ưu tiên sử dụng kim luồn cỡ lớn (20G hoặc 18G) và đặt ở các tĩnh mạch thẳng, dài tại cẳng tay. Hạn chế tối đa việc sử dụng các vị trí như mu tay, cổ tay. Đối với các kim luồn đã lưu trên 20 giờ, bắt buộc phải kiểm tra bằng nước muối sinh lý trước khi tiêm thuốc cản quang.

IV. Quy trình xử trí và theo dõi khi thoát mạch cản quang

Mặc dù đã áp dụng các biện pháp phòng ngừa tốt nhất, sự cố thoát mạch vẫn có thể xảy ra. Do đó, việc có một quy trình xử trí thoát mạch thuốc cản quang rõ ràng và được toàn bộ nhân viên nắm vững là cực kỳ quan trọng. Bước đầu tiên và ngay lập tức khi phát hiện thoát mạch là phải dừng ngay quá trình tiêm. Sau đó, nhân viên y tế cần thực hiện các biện pháp tại chỗ như nâng cao chi của bệnh nhân để giảm phù nề, đồng thời áp dụng chườm lạnh (trong giai đoạn sớm) để co mạch và giảm đau. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao các dấu hiệu nặng lên. Việc ghi chép và lập báo cáo ca lâm sàng chi tiết về sự cố là cần thiết để rút kinh nghiệm và cải tiến quy trình. Một phác đồ chuẩn hóa giúp đảm bảo mọi trường hợp đều được xử lý một cách nhất quán, kịp thời và hiệu quả, hạn chế tối đa các biến chứng nguy hiểm.

4.1. Giám sát chủ động trong quá trình tiêm thuốc bằng máy

Giám sát chủ động là yếu tố sống còn. Kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh phải luôn theo dõi đồng thời cả màn hình máy bơm tiêm điện và quan sát trực tiếp vị trí tiêm cũng như sắc mặt của bệnh nhân. Bệnh nhân cần được hướng dẫn rõ ràng về việc báo ngay lập tức nếu cảm thấy đau, nóng rát hay căng tức bất thường tại vị trí tiêm. Đối với những bệnh nhân không hợp tác hoặc mất ý thức, việc cho người nhà vào phòng chụp để hỗ trợ giữ bệnh nhân là một giải pháp cần thiết. Sự cảnh giác và phát hiện sớm này giúp dừng tiêm kịp thời, giới hạn lượng thuốc thoát ra mô mềm và giảm mức độ nghiêm trọng của tổn thương.

4.2. Phác đồ điều trị thoát mạch và chỉ định can thiệp ngoại khoa

Phác đồ điều trị thoát mạch được áp dụng tùy theo mức độ nghiêm trọng. Với các trường hợp nhẹ, các biện pháp bảo tồn như nâng cao chi và theo dõi là đủ. Tuy nhiên, với các trường hợp thoát mạch thể tích lớn hoặc có dấu hiệu của hội chứng khoang do thoát mạch (chi căng cứng, đau dữ dội, mất mạch), việc hội chẩn với bác sĩ ngoại khoa phải được tiến hành khẩn cấp. Chỉ định can thiệp ngoại khoa thoát mạch được đặt ra khi điều trị bảo tồn thất bại hoặc có nguy cơ hoại tử mô. Việc có một phác đồ rõ ràng giúp đội ngũ y tế không bị lúng túng và đưa ra quyết định chính xác, nhanh chóng.

V. Minh chứng thành công từ nghiên cứu giảm thoát mạch 2024

Sáng kiến cải tiến “Giảm tỉ lệ thoát mạch cho người bệnh tiêm thuốc cản quang” tại Bệnh viện Bãi Cháy đã chứng minh hiệu quả vượt trội thông qua những số liệu cụ thể. Đề án đặt mục tiêu giảm tỷ lệ thoát mạch từ 0,8% xuống còn 0,5%, nhưng kết quả thực tế sau 7 tháng triển khai (từ tháng 3 đến tháng 9 năm 2024) đã đạt được con số ấn tượng hơn rất nhiều. Thành công này không chỉ là một con số thống kê mà còn là minh chứng cho thấy việc áp dụng một cách tiếp cận khoa học, có hệ thống, từ phân tích nguyên nhân gốc rễ đến triển khai các giải pháp đồng bộ có thể mang lại những thay đổi tích cực và bền vững trong công tác đảm bảo an toàn người bệnh trong CLVT. Đây là một tổng quan y văn 2024 có giá trị thực tiễn cao, cung cấp kinh nghiệm quý báu cho các cơ sở y tế khác.

5.1. Báo cáo ca lâm sàng Giảm tỷ lệ thoát mạch từ 0 8 xuống 0 3

Kết quả nghiên cứu cho thấy, trong tổng số 10.271 ca chụp CLVT có tiêm thuốc cản quang thực hiện trong thời gian đề án, chỉ có 32 trường hợp bị thoát mạch. Tỷ lệ thoát mạch trung bình giảm xuống chỉ còn 0,3%, thấp hơn đáng kể so với mục tiêu 0,5% và con số 0,8% trước đó. Đặc biệt, có tháng tỷ lệ này chỉ còn 0,06%. Các báo cáo ca lâm sàng đều ghi nhận các trường hợp thoát mạch được phát hiện sớm và xử trí kịp thời, không để lại biến chứng nặng như hoại tử da sau thoát mạch. Những con số này khẳng định sự thành công của các giải pháp can thiệp đã được lựa chọn và triển khai.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn triển khai tại Bệnh viện Bãi Cháy

Bài học lớn nhất rút ra từ nghiên cứu là sự thành công đến từ sự kết hợp đồng bộ giữa nâng cao năng lực con người và chuẩn hóa quy trình. Việc đào tạo, tập huấn không chỉ cung cấp kiến thức mà còn thay đổi thái độ và ý thức tuân thủ của nhân viên. Sự giám sát chặt chẽ từ cấp quản lý và sự đoàn kết, đồng lòng của tập thể là yếu tố quyết định. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi sau tiêm thuốc cản quang và chủ động nhận diện các nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao để có biện pháp phòng ngừa đặc biệt. Mô hình này cho thấy, ngay cả trong điều kiện lượng bệnh nhân đông, việc cải tiến chất lượng vẫn hoàn toàn khả thi.

VI. Hướng đi tương lai trong an toàn người bệnh chụp CLVT

Thành công của đề án tại Bệnh viện Bãi Cháy đã mở ra một hướng đi mới trong việc nâng cao chất lượng và an toàn người bệnh trong CLVT. Đây không phải là điểm kết thúc mà là nền tảng để tiếp tục duy trì và cải tiến. Trong tương lai, việc duy trì các hoạt động đào tạo liên tục, cập nhật các hướng dẫn lâm sàng 2024 và nghiên cứu mới nhất trên thế giới là điều cần thiết. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ, chẳng hạn như các thiết bị cảnh báo thoát mạch sớm, có thể là bước phát triển tiếp theo. Mục tiêu cuối cùng là đưa tỷ lệ thoát mạch về gần mức tối thiểu nhất có thể, hướng tới sự hài lòng và an toàn tuyệt đối cho người bệnh khi thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại. Mô hình này hoàn toàn có khả năng nhân rộng, góp phần cải thiện chất lượng khám chữa bệnh trên cả nước.

6.1. Tổng kết các giải pháp then chốt để đảm bảo an toàn người bệnh

Để duy trì thành quả, các giải pháp then chốt cần được duy trì và xem như quy trình thường quy. Các giải pháp này bao gồm: (1) Đào tạo và tái đào tạo định kỳ về CMEX cho toàn bộ nhân viên liên quan. (2) Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình ủ ấm chất cản quang iod trước khi tiêm. (3) Chuẩn hóa việc lựa chọn kim luồn (cỡ 18-20G) và vị trí đặt kim (ưu tiên cẳng tay). (4) Thực hiện giám sát chủ động và liên tục trong suốt quá trình tiêm. (5) Có sẵn và tuân thủ phác đồ điều trị thoát mạch khi sự cố xảy ra. Việc biến những giải pháp này thành thói quen sẽ tạo nên một văn hóa an toàn bền vững.

6.2. Khả năng ứng dụng và nhân rộng mô hình tại các cơ sở y tế

Mô hình can thiệp được triển khai tại Bệnh viện Bãi Cháy có tính ứng dụng cao và hoàn toàn có thể nhân rộng tại các cơ sở y tế khác, đặc biệt là các bệnh viện tuyến dưới có triển khai kỹ thuật chụp CLVT tiêm thuốc. Các giải pháp đưa ra không đòi hỏi đầu tư quá lớn về trang thiết bị mà chủ yếu tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình và nâng cao năng lực con người. Việc chia sẻ báo cáo ca lâm sàng và kinh nghiệm thực tiễn từ đề án này sẽ là nguồn tài liệu tham khảo quý giá, giúp các đơn vị khác xây dựng chiến lược phòng ngừa thoát mạch thuốc cản quang hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế chung.

11/09/2025
Giảm tỉ lệ thoát mạch cho người bệnh tiêm thuốc cản quang tại phòng chụp cắt lớp vi tính khoa chẩn đoán hình ảnh bệnh viện bãi cháy năm 2024

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Chụp cắt lớp vi tính (C VT) là thăm dò cận lâm sàng được sử dụng rộng rãi trong khám và điều trị tại bệnh viện. Trong đ chụp C VT tiêm thuốc cản quang chiếm tỉ lệ lớn, là kỹ thuật trong quá trình chụp CLVT bệnh nhân được tiêm một loại thuốc c tính chất cản quang. Thuốc cản quang là thuốc gây tăng hấp thu tia X khi chiếu qua cơ thể, do đ thuốc làm hiện rõ các cấu trúc của các cơ quan tập trung nhiều thuốc, có tác dụng hỗ trợ cho việc chẩn đoán, không c tác dụng chữa bệnh.[1, 2] Hiện nay, chủ yếu phải sử dụng tĩnh mạch ngoại vi để tiêm thuốc cho bệnh nhân c chỉ định chụp C VT tiêm thuốc cản quang. Trong khi tiêm thuốc cản quang do nhiều yếu tố: chủ quan, khách quan, do đặc điểm tính chất của tĩnh mạch, vị trí cắm kim, tư thế khi tiêm, cử động, vận động của người bệnh dẫn đến thoát mạch.[3],[4] Thoát mạch thuốc cản quang (CMEX) là một biến chứng có thể gặp trong chụp CLVT có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch với thể tích lớn.

Tỉ lệ thoát thuốc cao hơn ở nh m tiêm b ng máy so với nh m tiêm b ng tay hoặc với kỹ thuật truyền nhỏ giọt (tỷ lệ <1%). Theo báo cáo của Ủy ban An toàn Thuốc cản quang ESUR năm 2022 một nghiên cứu quan s át gần đây cho thấy tỷ lệ mắc CMEX là 0,63%. Các triệu chứng lâm sàng có thể gặp như đau, viêm loét, hoại tử mô và hội chứng do chèn ép khoang….là do hậu quả về áp lực thẩm thấu, nhiễm độc tế bào, thể tích thuốc.[3],[5],[6] Tại khoa Chẩn đoán hình ảnh Bệnh viện Bãi Cháy, trong năm 2023 chúng tôi chụp C VT c tiêm thuốc cản quang là 15114 ca, từ tháng 06 đến tháng 12 năm 2023 tỷ lệ thoát mạch thuốc cản quang là 0,8% và đã c bệnh nhân có biến chứng hoại tử. Vì vậy việc giảm tỉ lệ thoát mạch và nhận biết, phát hiện sớm, xử trí kịp thời thoát mạch cản quang là cần thiết.

Nh m 2 chuẩn hóa quy trình, hạn chế tối đa các tổn thương, biến chứng cho người bệnh; nâng cao chăm s c sức khỏe, chất lượng chẩn đoán và điều trị cho người bệnh tại bệnh viện Bãi Cháy, chúng tôi tiến hành xây dựng đề án cải tiến “Giảm tỉ lệ thoát mạch cho người bệnh tiêm thuốc cản quang tại phòng chụp cắt lớp vi tính – Khoa Chẩn đoán hình ảnh – Bệnh viện Bãi Cháy năm 2024” với mục tiêu: Giảm tỉ lệ thoát mạch cho người bệnh tiêm thuốc cản quang tại phòng chụp Cắt lớp vi tính – Khoa Chẩn đoán hình ảnh từ 0,8% xuống còn 0,5% từ tháng 03 đến tháng 9 năm 2024. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Thuốc cản quang trong chẩn đoán hình ảnh 1. Khái niệm: Thuốc cản quang là thuốc gây tăng hấp thu tia X khi chiếu qua cơ thể, do đ thuốc làm hiện rõ các cấu trúc của các cơ quan tập trung nhiều thuốc, có tác dụng hỗ trợ cho việc chẩn đoán [2],[6] Trong chẩn đoán hình ảnh, thuốc cản quang có thể được dùng qua đường uống (qua đường miệng), bơm thụt (qua trực tràng), tiêm vào mạch máu (qua tĩnh mạch hoặc động mạch), tiêm vào khoang cơ thể (tử cung, khớp, hay tủy sống…).[2],[7] C 02 loại chất cản quang chính được sử dụng trong chụp X-quang và chụp cắt lớp vi tính (C VT, CT) là Bari-sulfat và chất cản quang c chứa iod[6]: - Barium-sulfate là chất cản quang phổ biến nhất được dùng b ng đường uống hoặc bơm vào trực tràng.

- Chất cản quang c chứa iod thường được sử dụng tiêm vào tĩnh mạch. Thuốc cản quang chứa iod dùng cho đường tĩnh mạch: Thuốc cản quang chứa iod thường được sử dụng tiêm vào tĩnh mạch để tăng cường hình ảnh X-quang và C VT trong đánh giá các cơ quan nội tạng, bao gồm: tim, phổi, gan, tuyến thượng thận, thận, tuyến tụy, túi mật, lá lách, tử cung và bàng quang; đánh giá đường tiêu hóa bao gồm dạ dày, ruột non và ruột già; khảo sát các động mạch và tĩnh mạch của cơ thể bao 4 gồm các mạch trong não, cổ, ngực, bụng, chậu, chi trên, chi dưới, đánh giá sọ não, cổ, ngực, mô mềm của cơ thể.[7] Thuốc cản quang Iod gồm 02 loại: có ion và không ion. Thuốc cản quang ion gây nhiễm độc tế bào mạnh hơn các chất cản quang không ion. Tác dụng phụ thuốc cản quang chứa Iod Bảng 1.

Phản ứng có hại liên quan đến thuốc cản quang có chứa Iod Mức Phản ứng dạng Phản ứng dạng Nguy cơ độ dị ứng/ quá mẫn độc tính hóa học Buồn nôn/nôn - Trẻ em, người cao nhẹ tuổi. Phản ứng trên da Nóng bừng/ớn - Bệnh nhân có tiền sử Nổi mẩn nhẹ lạnh Nhẹ dị ứng với thuốc cản Ngứa nhẹ Bồn chồn/lo lắng quang, hen phế quản, Ban đỏ Phản ứng thần viêm da atopy, bệnh tự kinh phế vị tự hồi miễn, bệnh lý thận/tim phục mạch, bệnh huyết Nổi mẩn nhiều học/chuyển hóa Co thắt phế quản Phản ứng thần - Sử dụng thuốc cản Trung nhẹ kinh phế vị. quang dạng ion hóa có bình Phù mặt, phù Thoát mạch áp suất thẩm thấu cao thanh quản - Thuốc sử dụng đồng thời: thuốc ức chế men Sốc tụt huyết áp oạn nhịp tim chuyển, chẹn beta, ức Nặng Ngừng hô hấp Co giật chế bơm proton,… Ngừng tim 5 Về xử trí dự phòng ADR, khuyến cáo sử dụng thuốc cản quang có áp lực thẩm thấu thấp và không ion hóa. Ngoài ra việc làm ấm thuốc cản quang chứa iod trước khi sử dụng cũng khiến cho bệnh nhân cảm thấy dễ chịu hơn, làm giảm độ nhớt của thuốc sẽ giảm nguy cơ thoát mạch, giảm tỉ lệ phản ứng phụ của thuốc.

Độ nhớt của thuốc cản quang và độ nhớt của máu 1. Chụp CLVT có tiêm thuốc cản quang 1. Khái niệm Chụp cắt lớp vi tính (computerized tomography) hay chụp CT, CT Scan là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng tia X và máy tính để tạo ra hình ảnh lát cắt ngang các vị trí trong cơ thể. Hình ảnh trên máy tính có thể dưới dạng 2D hoặc 3D.

Hình ảnh chụp b ng CT chi tiết hơn nhiều so với chụp X-quang thông thường. CT scan có thể chụp được gần như tất cả các bộ phận của cơ thể như sọ não, lồng ngực, ổ bụng, vùng chậu, xương khớp. CT Scan được ứng dụng rộng rãi và c nghĩa quan trọng trong lĩnh vực y tế, dùng để chẩn đoán gần như tất cả các bệnh lý của cơ thể giúp cho các bác sỹ lâm sàng đưa ra phương pháp điều trị bệnh thích hợp.[1],[3] 6 Chụp CLVT tiêm thuốc cản quang là kỹ thuật trong quá trình chụp bệnh nhân được tiêm thuốc có tính chất cản quang, gây tăng hấp thu tia X khi chiếu qua cơ thể, do đ thuốc làm hiện rõ cấu trúc của các cơ quan tập trung nhiều thuốc, có tác dụng hỗ trợ cho việc chẩn đoán. Quy trình chụp CLVT có tiêm thuốc cản quang tại bệnh viện Bãi Cháy A.

MỤC ĐÍCH Giúp cho các kỹ thuật viên, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh tiến hành kỹ thuật khảo sát tiêm thuốc cản quang đúng quy trình kỹ thuật, đảm bảo an toàn bệnh nhân. KỸ THU T TIẾN HÀNH a. Người thực hiện: Kỹ thuật viên, bác sĩ khoa chẩn đoán hình ảnh. Kỹ thuật: Chụp cắt lớp vi tính mạch máu và bệnh lý.

Các bước tiến hành: - Tiếp nhận giấy, đọc xem yêu cầu chỉ định, bệnh lý, tóm tắt lâm sàng, bệnh sử (lưu chỉ số creatinin và ure) - Đối chiếu bệnh nhân. - Hướng dẫn, giải thích tác dụng phụ của thuốc cho bệnh nhân và người nhà bệnh nhân. Sau đ cho bệnh nhân và người nhà làm giấy cam đoan. - Đo huyết áp đối với bệnh nhân tiền sử cao huyết áp.

7 - Chọn thuốc phù hợp xem hạn sử dụng, liều lượng, kiểm tra bơm tiêm. - Cán bộ y tế đội mũ, đeo khẩu trang, sát khuẩn tay nhanh. - Chuẩn bị dụng cụ đầy đủ - Tiến hành lấy thuốc vào bơm tiêm điện, đuổi khí, nối với dây dẫn thuốc, đậy nắp dây dẫn. - Cán bộ y tế mang găng (nếu cần) - Để bệnh nhân n m tư thế thoải mái, xác định vị trí tiêm.

- Lót gối kê tay, buộc garô trên chỗ tiêm 3-5cm. - Sát khuẩn vùng tiêm 2 thì từ trong ra ngoài nơi đâm kim cho bệnh nhân. - Sát khuẩn ngoài găng (Sát khuẩn ngoài tay). - Sử dụng kim luồn phù hợp tùy theo bệnh nhân, tay trái căng da, tay phải đâm kim chếch qua da 300 rồi hạ thấp kim xuống 150, luồn kim theo dọc tĩnh mạch, rút lòng ống tiêm, kiểm tra xem c đúng tĩnh mạch chưa, tháo garo, nối với dây dẫn bơm tiêm điện.

- Kiểm tra kỹ đường truyền xem có phồng lệch vent không, có thể test nước muối. - Dặn bệnh nhân trong quá trình tiêm thuốc sẽ nóng toàn thân, nếu thấy chóng mặt, buồn nôn báo luôn bác sĩ. - Tiến hành bơm thuốc cản quang, vừa bơm vừa quan sát sắc mặt người bệnh. - Chụp xong vào hỏi bệnh nhân có triệu chứng gì khác thường không.

8 - Chụp xong lưu kim luồn trong dõi bệnh nhân trong vòng 30 phút, sau đ rút kim luồn. - ưu : Trong trường hợp bệnh nhân dị ứng thuốc cản quang cần chống sốc theo phác đồ chống sốc, báo bác sĩ xử trí,đưa về phòng cấp cứu theo dõi cho đến khi bệnh nhân ổn định. Trường hợp bệnh nhân dị ứng kháng sinh, có thể test thuốc cản quang trước khi tiêm thuốc. *Chụp cắt lớp vi tính bệnh lý : Nồng độ thuốc : 300-350mgI/ml.

Liều : 1-1,5ml/kg cân nặng. Tốc độ tiêm : 3-5ml/s. *Chụp cắt lớp vi tính mạch máu : - Chụp cắt lớp vi tính mạch chi dưới: Nồng độ thuốc : 300-350mgI/ml. Tốc độ tiêm : 3-5ml/s.

- Chụp cắt lớp vi tính mạch vành: + Test Nồng độ thuốc : 350mgI/ml. 9 Tốc độ tiêm : 5ml/s. + Chụp mạch vành Nồng độ thuốc : 350mgI/ml. Tốc độ tiêm : 5ml/s.

- Chụp cắt lớp vi tính mạch chủ: Nồng độ thuốc : 300-350mgI/ml. Tốc độ tiêm : 5ml/s. - Chụp cắt lớp vi tính mạch máu: Nồng độ thuốc : 300-350mgI/ml. Liều : 1-1,5ml/kg cân nặng.

Tốc độ tiêm : 5ml/s. Thoát mạch khi tiêm thuốc cản quang 1. Định nghĩa: Thoát thuốc cản quang (CMEX): là sự rò rỉ của thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch từ khoang nội mạch bình thường vào các mô mềm xung quanh, là một biến chứng thường gặp trong chụp cắt lớp vi tính có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch với thể tích lớn ( tỉ lệ 1%).[3],[5] 10 Tỉ lệ tăng cao hơn khi sử dụng bơm tiêm điện tự động so với kĩ thuật tiêm thuốc b ng tay và truyền nhỏ giọt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ