Khảo Nghiệm và Đánh Giá Độ Tổn Thất Thu Hoạch Lúa của Máy Gặt Đập Liên Hợp (ĐH Nông Lâm)

Nghiên cứu máy gặt đập liên hợp giúp giảm thất thoát lúa sau thu hoạch. Tìm hiểu giải pháp công nghệ hiệu quả cho ngành nông nghiệp lúa gạo.

Chuyên ngành

Cơ khí Nông Lâm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

45
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Tổng quan về cây lúa

2.1.1. Đặc điểm thực vật học

2.2. Thời gian sinh trưởng của cây lúa

2.3. Tình hình canh tác lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long

2.4. Hiện trạng sử dụng máy GĐLH trong khâu thu hoạch lúa ở ĐBSCL

2.5. Cấu tạo và nguyên lý các bộ phận của máy GĐLH gây tổn thất khi thu hoạch

2.6. Hệ thống làm sạch

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ PHƯƠNG TIỆN

3.1. Phương pháp

3.1.1. Cách xác định vận tốc tiến của máy

3.1.2. Tốc độ guồng gạt

3.1.3. Bề rộng làm việc

3.1.4. Năng suất làm việc

3.1.5. Độ cao cắt

3.2. Phương tiện

3.3. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả xác định thông số làm việc của máy

4.1.1. Kết quả đo vận tốc tiến

4.1.2. Kết quả đo tốc độ guồng gạt

4.1.3. Kết quả đo bề rộng làm việc

4.1.4. Kết quả đo năng suất làm việc

4.1.5. Kết quả đo độ cao cắt

4.1.6. Kết quả đo mức tiêu thụ nhiên liệu

4.2. Kết quả đo độ tổn thất

4.3. Kết quả đo năng suất lúa thu hoạch

4.4. So sánh với nghiên cứu khác

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1: Kết quả đo độ cao cắt

Phụ lục 2: Kết quả đo độ sạch hạt

Phụ lục 3: Kết quả đo năng suất thu hoạch lúa

Phụ lục 4: Kết quả đo độ ẩm thân rạ

Phụ lục 5: Kết quả đo độ ẩm hạt lúa

Phụ lục 6: Kết quả đo tốc độ quay của các bộ phận

Phụ lục 7: Kết quả đo khe hở trống đập

Phụ lục 8: Thông số máy GĐLH Kubota DC – 93

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giảm Thất Thoát Lúa Máy Gặt Đập Liên Hợp

Việt Nam, một quốc gia nông nghiệp truyền thống, coi nghề trồng lúa nước là trọng tâm của nền kinh tế, đặc biệt trong việc đảm bảo an ninh lương thực. Năm 2019, cả nước có khoảng 7,5 triệu ha diện tích trồng lúa trên ba vụ Đông Xuân, Hè Thu và vụ mùa. Đồng bằng sông Hồng, Đồng bằng sông Cửu Long, Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung là những khu vực trồng lúa trọng điểm. Sản lượng đạt khoảng 43,5 triệu tấn, không chỉ đảm bảo nhu cầu trong nước mà còn giúp Việt Nam giữ vững vị thế hàng đầu về xuất khẩu gạo. Tuy nhiên, quá trình thu hoạch lúa bằng máy gặt đập liên hợp (GĐLH) còn tồn tại nhiều vấn đề gây thất thoát, ảnh hưởng đến thu nhập của người nông dân. Việc giảm thất thoát lúa không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp bền vững. Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê năm 2019, diện tích trồng lúa lớn nhất tập trung ở Đồng bằng sông Cửu Long. Cơ giới hóa trong nông nghiệp đã được đẩy mạnh, đặc biệt là việc sử dụng máy GĐLH. Dù mang lại hiệu quả cao về thời gian và nhân công, nhưng việc thất thoát lúa trong quá trình thu hoạch vẫn là một thách thức lớn. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo nghiệm và đánh giá các thông số ảnh hưởng đến độ tổn thất thu hoạch lúa của máy GĐLH, từ đó đề xuất giải pháp giảm thiểu thất thoát, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nông dân và đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.

1.1. Tầm quan trọng của việc giảm thất thoát sau thu hoạch

Giảm thất thoát sau thu hoạch đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả kinh tế của ngành lúa gạo. Thất thoát không chỉ làm giảm sản lượng thu hoạch mà còn ảnh hưởng đến chất lượng gạo và lợi nhuận của người nông dân. Việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến và quản lý chặt chẽ quy trình thu hoạch có thể giảm thiểu đáng kể thất thoát, từ đó tăng thu nhập cho nông dân và nâng cao sức cạnh tranh của gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế.

1.2. Vai trò của máy gặt đập liên hợp trong cơ giới hóa nông nghiệp

Máy GĐLH đóng vai trò then chốt trong quá trình cơ giới hóa nông nghiệp, giúp tăng năng suất và giảm chi phí nhân công. Tuy nhiên, việc vận hành và bảo trì máy GĐLH cần được thực hiện đúng cách để đảm bảo hiệu quả thu hoạch và giảm thiểu thất thoát. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá các thông số kỹ thuật của máy GĐLH và đề xuất các biện pháp điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất thu hoạch.

II. Thách Thức Thất Thoát Lúa Nguyên Nhân Gây Ra Tổn Thất

Theo phản ánh của nông dân, tổn thất lúa khi thu hoạch bằng máy GĐLH là một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập. Để giải quyết vấn đề này, việc xác định các nguyên nhân gây ra tổn thất là vô cùng quan trọng. Các yếu tố có thể kể đến bao gồm tốc độ di chuyển của máy, tốc độ quay của guồng gạt, độ cao cắt, và tình trạng hoạt động của các bộ phận như dao cắt, trống đập và hệ thống làm sạch. Máy GĐLH hiện đại thực hiện đồng thời nhiều công đoạn như gặt, gom, đập, làm sạch và đóng bao, nhưng nếu không được điều chỉnh và vận hành đúng cách, có thể gây ra tổn thất lớn. Đề tài "Khảo nghiệm và đánh giá một số thông số ảnh hưởng đến độ tổn thất thu hoạch lúa của máy gặt đập liên hợp" ra đời nhằm tìm ra các nguyên nhân trực tiếp gây tổn thất, từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục và giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người nông dân. Tóm tắt nghiên cứu cho thấy, tổng tổn thất do máy GĐLH gây ra là 2,54%, với vận tốc tiến trung bình là 4,7 km/giờ, tốc độ guồng gạt là 2,6 m/s, và năng suất máy đạt 0,6 ha/giờ. Với mức tổn thất này, mỗi hecta người nông dân thất thu khoảng 1,3 - 1,4 triệu đồng. Nếu tính trên diện tích xuống giống toàn vùng Đồng bằng sông Cửu Long là 1,5 triệu ha, tổng tổn thất có thể lên đến 2,1 ngàn tỷ đồng.

2.1. Ảnh hưởng của tốc độ và chiều cao cắt đến tổn thất

Tốc độ di chuyển của máy và chiều cao cắt là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tổn thất lúa. Tốc độ quá nhanh có thể làm rơi rụng hạt, trong khi chiều cao cắt không phù hợp có thể bỏ sót lúa hoặc làm tăng lượng rơm lẫn vào hạt. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của hai yếu tố này đến độ tổn thất và đề xuất các thông số tối ưu cho máy GĐLH.

2.2. Vai trò của guồng gạt và hệ thống làm sạch trong giảm tổn thất

Guồng gạt và hệ thống làm sạch đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tổn thất. Guồng gạt có nhiệm vụ thu gom lúa vào máy, trong khi hệ thống làm sạch loại bỏ tạp chất và hạt lép. Nếu hai bộ phận này hoạt động không hiệu quả, có thể làm tăng tổn thất và giảm chất lượng gạo. Nghiên cứu sẽ đánh giá hiệu quả hoạt động của guồng gạt và hệ thống làm sạch và đề xuất các biện pháp cải tiến.

2.3. Tác động của điều kiện ruộng và giống lúa đến tổn thất

Điều kiện ruộng (khô, ướt, lúa đổ ngã) và giống lúa (thời gian sinh trưởng, chiều cao cây) cũng ảnh hưởng đến tổn thất. Nghiên cứu này sẽ khảo sát các điều kiện ruộng khác nhau và các giống lúa phổ biến để đánh giá tác động của chúng đến độ tổn thất và đề xuất các biện pháp điều chỉnh máy GĐLH cho phù hợp.

III. Cách Xác Định Thông Số Nghiên Cứu Phương Pháp Khảo Nghiệm

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê và đo đạc để đánh giá các thông số ảnh hưởng đến tổn thất khi thu hoạch lúa. Các thông số được đánh giá bao gồm vận tốc tiến, tốc độ guồng gạt, bề rộng làm việc, năng suất làm việc, độ cao cắt, mức tiêu thụ nhiên liệu, độ rơi rụng, lúa theo rơm và tỷ lệ hạt bị tổn thương. Vận tốc tiến của máy được xác định bằng cách đo thời gian di chuyển trên một quãng đường cố định. Tốc độ guồng gạt được đo bằng cách đếm số vòng quay trong một khoảng thời gian nhất định. Bề rộng làm việc được xác định bằng cách đo khoảng cách giữa hai mép của máy sau khi hoạt động. Năng suất làm việc được tính dựa trên diện tích thu hoạch và thời gian làm việc. Độ cao cắt được đo bằng khoảng cách từ mặt đất đến gốc rạ sau khi cắt. Mức tiêu thụ nhiên liệu được xác định bằng cách đo lượng nhiên liệu tiêu thụ trong một khoảng thời gian nhất định. Độ rơi rụng được đo bằng cách đếm số hạt rơi rụng trên một diện tích nhất định. Lúa theo rơm được xác định bằng cách thu gom và cân lượng lúa lẫn trong rơm. Tỷ lệ hạt bị tổn thương được xác định bằng cách kiểm tra mẫu lúa dưới kính hiển vi.

3.1. Phương pháp đo vận tốc tiến và tốc độ guồng gạt

Vận tốc tiến được đo bằng cách sử dụng thước dây và đồng hồ bấm giờ để xác định thời gian di chuyển trên quãng đường 50m. Tốc độ guồng gạt được đo bằng cách đếm số vòng quay trong một khoảng thời gian nhất định sử dụng đồng hồ bấm giờ và đánh dấu điểm trên guồng. Các công thức tính toán được áp dụng để chuyển đổi số liệu thành các giá trị vận tốc và tốc độ.

3.2. Xác định bề rộng làm việc và năng suất máy gặt đập

Bề rộng làm việc được xác định bằng cách đo khoảng cách của hai mũi rẽ. Năng suất làm việc được tính bằng cả phương pháp lý thuyết dựa trên vận tốc tiến và bề rộng lý thuyết, và phương pháp thực tế dựa trên diện tích thu hoạch và thời gian làm việc.

3.3. Phương pháp đo độ cao cắt và tổn thất thu hoạch lúa

Độ cao cắt được đo bằng cách đo chiều cao gốc rạ sau khi máy đi qua. Tổn thất thu hoạch được đo bằng cách dựng khung 1m2 tại các vị trí ngẫu nhiên, thu lượm và cân các loại tổn thất khác nhau: tổn thất trước thu hoạch, tổn thất do rơi rụng, tổn thất do lúa theo rơm và tổn thất do đập sót.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Thông Số Máy Gặt Đập Kubota DC 93

Kết quả khảo nghiệm cho thấy, vận tốc tiến trung bình của máy GĐLH Kubota DC-93 là 4,7 km/h, với tốc độ guồng gạt là 2,6 m/s. Bề rộng làm việc trung bình là 1,8 m, nhỏ hơn bề rộng cấu tạo của máy (2,3 m) do độ chập giữa các đường máy. Năng suất thực tế là 0,63 ha/h, thấp hơn năng suất lý thuyết do ảnh hưởng của thời tiết, tay nghề thợ lái và các yếu tố kỹ thuật. Độ cao cắt trung bình là 334 mm, cao hơn so với thông thường, có thể làm tăng năng suất nhưng cũng có thể làm tăng tổn thất. Mức tiêu thụ nhiên liệu là 22,2 l/ha, tương đương 320.000 đồng tiền nhiên liệu cho mỗi hecta. Tổng tổn thất khi thu hoạch là 2,54%, cao hơn so với yêu cầu kỹ thuật (2%). Trong đó, tổn thất do rơi rụng chiếm tỷ lệ cao nhất (2,01%), tiếp theo là tổn thất do lúa theo rơm (0,38%) và tổn thất do đập sót (0,15%). So sánh với các nghiên cứu khác, kết quả này thấp hơn so với khảo sát trên máy Kubota DC-60 (2,9%) nhưng vẫn cao hơn so với mức trung bình ở Thái Lan (2%).

4.1. Vận tốc tiến và tốc độ guồng gạt ảnh hưởng tổn thất lúa

Kết quả cho thấy mối tương quan giữa vận tốc tiến và tốc độ guồng gạt ảnh hưởng trực tiếp đến lượng tổn thất. Tỷ số vận tốc λ = 2 vượt quá khuyến cáo có thể gây ra tổn thất lớn hơn. Cần điều chỉnh tỷ số này để giảm thiểu tác động mạnh vào cây lúa.

4.2. Phân tích các loại tổn thất Rơi rụng lúa theo rơm đập sót

Phân tích chi tiết các loại tổn thất cho thấy, tổn thất do rơi rụng chiếm tỷ lệ cao nhất, cho thấy cần cải thiện khâu cắt và thu gom lúa. Tổn thất do lúa theo rơm và đập sót ở mức thấp hơn, cho thấy hiệu quả của bộ phận đập và làm sạch.

4.3. So sánh kết quả với nghiên cứu trước và tiêu chuẩn quốc tế

So sánh với các nghiên cứu trước và tiêu chuẩn quốc tế cho thấy cần tiếp tục cải thiện quy trình thu hoạch để giảm tổn thất và nâng cao năng suất lúa gạo Việt Nam, hướng tới ngang bằng với các nước có nền nông nghiệp tiên tiến trong khu vực.

V. Giải Pháp Giảm Thất Thoát Điều Chỉnh Vận Hành Máy

Để giảm thiểu tổn thất lúa khi thu hoạch bằng máy GĐLH, cần thực hiện các biện pháp sau: Điều chỉnh tốc độ guồng gạt và vận tốc tiến sao cho tỷ số vận tốc λ nằm trong khoảng 1,5 - 1,7. Điều chỉnh độ cao cắt phù hợp với chiều cao cây lúa và điều kiện đồng ruộng. Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ các bộ phận của máy, đặc biệt là dao cắt, trống đập và hệ thống làm sạch. Tăng cường đào tạo và nâng cao tay nghề cho người lái máy. Áp dụng các biện pháp canh tác phù hợp để giảm thiểu tình trạng lúa đổ ngã. Thực hiện thu hoạch đúng thời điểm, khi lúa đã chín hoàn toàn nhưng chưa bị rụng hạt. Bên cạnh đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà sản xuất máy, người nông dân và các cơ quan nghiên cứu để đưa ra các giải pháp tối ưu nhất.

5.1. Tối ưu hóa thông số máy để giảm thất thoát trong thu hoạch

Cần điều chỉnh các thông số máy như tốc độ guồng gạt, vận tốc tiến, độ cao cắt, và khe hở trống đập để tối ưu hóa hiệu quả thu hoạch và giảm thiểu tổn thất. Các thông số này cần được điều chỉnh phù hợp với điều kiện ruộng và giống lúa.

5.2. Bảo trì máy định kỳ để nâng cao hiệu quả hoạt động

Bảo trì máy định kỳ là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả hoạt động của máy GĐLH và giảm thiểu rủi ro hỏng hóc. Cần kiểm tra, bôi trơn, và thay thế các bộ phận hao mòn để đảm bảo máy hoạt động ổn định và hiệu quả.

5.3. Nâng cao tay nghề người lái máy gặt đập liên hợp

Tay nghề của người lái máy có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả thu hoạch và độ tổn thất. Cần đào tạo và nâng cao tay nghề cho người lái máy để họ có thể vận hành máy một cách an toàn, hiệu quả, và giảm thiểu tổn thất.

VI. Tương Lai Giảm Thất Thoát Nghiên Cứu và Ứng Dụng Công Nghệ

Để giảm thiểu hơn nữa tổn thất lúa trong tương lai, cần đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng công nghệ vào quá trình thu hoạch. Các công nghệ có thể kể đến bao gồm: Hệ thống cảm biến và điều khiển tự động để điều chỉnh các thông số máy theo thời gian thực. Máy GĐLH thông minh có khả năng tự động nhận diện và điều chỉnh để phù hợp với điều kiện ruộng và giống lúa. Các biện pháp canh tác tiên tiến để giảm thiểu tình trạng lúa đổ ngã và tăng năng suất. Ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý và giám sát quá trình thu hoạch. Bên cạnh đó, cần có sự đầu tư và hỗ trợ từ nhà nước để thúc đẩy quá trình nghiên cứu và ứng dụng công nghệ vào sản xuất nông nghiệp.

6.1. Ứng dụng công nghệ cảm biến trong máy gặt đập liên hợp

Công nghệ cảm biến có thể được sử dụng để đo lường các thông số như độ ẩm lúa, độ cao cây, và tình trạng ruộng, từ đó điều chỉnh các thông số máy GĐLH một cách tự động. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả thu hoạch và giảm thiểu tổn thất.

6.2. Phát triển giống lúa chống đổ ngã và thích ứng điều kiện khác nhau

Phát triển các giống lúa chống đổ ngã và thích ứng với các điều kiện ruộng khác nhau là một giải pháp quan trọng để giảm tổn thất. Các giống lúa này sẽ giúp máy GĐLH hoạt động hiệu quả hơn và giảm thiểu tình trạng lúa bị rơi rụng hoặc bỏ sót.

6.3. Xây dựng quy trình thu hoạch và bảo quản lúa hiệu quả

Xây dựng quy trình thu hoạch và bảo quản lúa hiệu quả là một yếu tố quan trọng để giảm thiểu tổn thất và đảm bảo chất lượng gạo. Quy trình này cần bao gồm các bước như thu hoạch đúng thời điểm, vận chuyển và bảo quản lúa đúng cách để tránh bị ẩm mốc hoặc côn trùng phá hoại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/09/2025
Khảo nghiệm và đánh giá một số thông số ảnh hưởng đến độ tổn thất thu hoạch lúa của máy gặt đập liên hợp

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Nước ta là nước có truyền thống sản xuất nông nghiệp từ lâu đời, nghề trồng lúa nước vẫn giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, đặc biệt là trong sản xuất lương thực thực phẩm cây lúa vẫn giữ vị trí số một. Theo số liệu năm 2019 nước ta có khoảng 7,5 triệu hecta diện tích trồng lúa của 3 vụ Đông Xuân, Hè Thu và vụ lúa mùa, diện tích trồng lúa tập trung chủ yếu ở Đồng bằng sông Hồng, Đồng bằng sông Cửu Long, Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung. Sản lượng khoảng 43,5 triệu tấn lúa, đảm bảo cung cấp lương thực cho cả nước và luôn đứng hàng đầu trên thế giới về xuất khẩu gạo (Tổng cục Thống kê, 2019). Theo tiến trình cơ giới hóa nông nghiệp, máy GĐLH đã được đưa vào sử dụng rộng rãi ở các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long, lên tới 95% (Phan Hiếu Hiền, 2019).

Đây là phương pháp thu hoạch lúa một giai đoạn, cho hiệu quả tối ưu nhất, thực hiện đồng thời các công việc: gặt, gom vận chuyển, đập, làm sạch, tải hạt vào thùng chứa hay đóng bao, rải rơm trên đồng. Tuy nhiên theo phản ánh của người nông dân, sự tổn thất lúa khi thu hoạch bằng máy GĐLH đã và đang là vấn đề ảnh hưởng lớn đến thu nhập. Dựa vào nhu cầu tìm hiểu các nguyên nhân gây ra tổn thất khi thu hoạch lúa bằng máy GĐLH của người nông dân, nhưng không có phương pháp thực hiện. Đề tài “Khảo nghiệm và đánh giá một số thông số ảnh hưởng đến độ tổn thất thu hoạch lúa của máy gặt đập liên hợp” đã được đưa ra, tiến tới tìm ra các nguyên nhân trực tiếp gây ra tổn thất, thảo luận giải pháp khắc phục và giảm tổn thất kinh tế.

1 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN 2.1 Tổng quan về cây lúa 2.1 Đặc điểm thực vật học Cùng với sự phát triển của công nghệ lai tạo giống, hiện nay ở Việt Nam đang có rất nhiều chủng loại giống lúa được đưa vào sản xuất. Mỗi giống lúa có những đặc điểm như chiều cao, thời gian sinh trưởng, chịu thâm canh, chịu chua mặn, chống chịu sâu bệnh khác nhau. Song cây lúa Việt Nam đều mang những đặc tính chung về hình thái, cấu tạo và có chung các bộ phận rễ, thân, lá, bông và hạt. Trong đó thân, lá và hạt là những bộ phận chính ảnh hưởng đến độ tổn thất khi thu hoạch bằng máy GĐLH.

Các giống mới được lai tạo có chiều cao thân cây khoảng 60 - 80 cm, cây đứng hơn, tỷ lệ hạt trên rơm cao, thuận lợi cho guồng gạt của máy GĐLH làm việc, giảm tổn thất.2 Thời gian sinh trưởng của cây lúa Thời gian sinh trưởng của cây lúa được tính từ khi hạt lúa nảy mầm đến khi chín hoàn toàn, thay đổi tùy theo giống và điều kiện ngoại cảnh. Trước đây các giống lúa địa phương có thời gian sinh trưởng 200 - 240 ngày ở vụ mùa, cá biệt những giống lúa nổi có thời gian sinh trưởng đến 270 ngày. Hiện nay ở Đồng bằng sông Cửu Long nhờ áp dụng các giống lúa mới như: giống lúa OM5451 có thời gian sinh trưởng chỉ 90 ngày, giống lúa OM8017 có thời gian sinh trưởng (90 - 95 ngày), ST25 là giống lúa thơm cao sản, thời gian sinh trưởng ngắn ngày (100 - 105 ngày), đã tiến tới canh tác 2 tới 3 vụ lúa một năm. Dựa vào thời gian sinh trưởng của cây lúa, cần xác định thời gian thu hoạch hợp lý vì khi hạt chín già khả năng liên kết giữa hạt và gié lúa sẽ giảm, dẫn tới tăng tổn thất rơi rụng khi thu hoạch.

Do đó việc xác định thời gian thu hoạch là cần thiết vì nó liên quan đến lượng tổn thất khi thu hoạch (Nguyễn Quang Lộc, 2004), thường người ta căn cứ vào: - Chu kỳ sinh trưởng của từng loại giống, được nhà nông học, khuyến nông chỉ dẫn là khoảng 80% hạt chuyển sang màu vàng là thu hoạch được. 2 - Thời gian từ lúc lúa trổ bông đến lúc lúa chín từ 25 - 35 ngày. - Nếu lúa đã chín hoàn toàn thì sau 10 ngày độ rụng hạt là 4,5%, còn sau 20 ngày độ rụng tăng lên 15%, những hạt dễ rụng thường là những hạt mẩy nhất.2 Tình hình canh tác lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long Đồng bằng sông Cửu Long là vựa lúa lớn nhất cả nước, cũng chính là nơi chịu ảnh hưởng lớn nhất của biến đổi khí hậu. Ở đây đang chuyển từ canh tác 2 hoặc 3 vụ lúa cao sản sang canh tác xen canh lúa - nuôi trồng thủy sản hoặc cây hoa màu.

Do đó hạn chế tổn thất lúa khi thu hoạch đang là một vấn đề cấp thiết, góp phần ứng phó với ảnh hưởng của biến đổi khí hậu. Tổng diện tích trồng lúa năm 2019 ở ĐBSCL đạt gần 4,1 triệu ha, về năng suất đạt ngưỡng 5,97 tấn/ha, tổng sản lượng cả vùng ĐBSCL là 24,3 triệu tấn (Tổng cục Thống kê, 2019).3 Hiện trạng sử dụng máy GĐLH trong khâu thu hoạch lúa ở ĐBSCL Hiện nay, trong khâu thu hoạch có mức độ cơ giới hóa cao và nhanh nhất, từ 15% năm 2008 lên 95% năm 2019 (Phan Hiếu Hiền, 2019), đặc biệt tỷ lệ sử dụng máy GĐLH trong thu hoạch rất cao. Chi phí thu hoạch bằng máy dao động quanh mức 1.000 đồng/ha, giảm khoảng 1.000 đồng so với thu hoạch bằng tay. Hiệu suất sử dụng máy cao, với diện tích thu hoạch hàng năm đạt từ 200 - 300 ha thì mức lợi nhuận của người đầu tư thu được khoảng từ 240 - 360 triệu, chỉ trong vòng 2 – 3 năm người đầu tư sẽ thu hồi vốn.1 Máy GĐLH Kubota 3 Từ cuối năm 2010 đến nay, máy gặt liên hợp Kubota (Hình 2.1) lắp ráp tại Việt Nam đã dần chiếm lĩnh thị trường ĐBSCL nhờ chất lượng chế tạo tốt, làm việc ổn định, có khả năng gặt được lúa đổ ngã.

Dù giá còn khá cao (khoảng 350 - 750 triệu đồng/chiếc) tùy dòng máy, nhưng máy Kubota vẫn được nông dân nhiều tỉnh lựa chọn.4 Cấu tạo và nguyên lý các bộ phận của máy GĐLH gây tổn thất khi thu hoạch 2.1 Guồng gạt ❖ Cấu tạo Guồng gạt có 5 cánh, trên các cánh của nó gắn các tay vơ lúa dạng lược - mà những tay vơ này là các dây thép - một phần bắt chặt với các cánh gạt (Hình 2. Guồng gạt sai tâm là kiểu guồng gạt mà trong một vòng quay của nó, góc độ của các tay vơ trên cánh gạt là không thay đổi theo từng vị trí. Nhờ thế có thể điều chỉnh cho tay vơ xốc thẳng vào thảm lúa. Điều này được thực hiện bằng một cơ cấu bình hành.

Trục chủ động guồng gạt; 3. Cơ cấu hình bình hành ❖ Nguyên lý Guồng gạt có nhiệm vụ giữ cây lúa cho dao cắt, khi cây lúa đã bị cắt rời thì nó hất cây lúa vào trục vít gom lúa. Đồng thời với động tác này nó làm sạch bề mặt của cả thanh dao để dao cắt chuẩn bị cho chu kỳ cắt khác. Đối với hoạt động của guồng gạt khi thực hiện nhiệm vụ của mình, guồng gạt sẽ làm rụng hạt vì nó có động tác đập vào khối lúa từ phía trên.

Mặc dù những động tác này là nhỏ, nhưng cũng đủ để làm rụng những hạt to nhất, chín nhất. Do đó trong thu hoạch lúa, người ta đều sử dụng các guồng gạt sai tâm.2 Dao cắt ❖ Cấu tạo Công nghệ chế tạo dao đòi hỏi khá tinh vi, được chế bằng thép tôi với bề dày 2 mm. Hai cạnh bên của phần hình thang có đáy lớn, gần gấp 8 lần đáy nhỏ (đỉnh dao) và được mài vát với góc bằng từ 20° đến 25° và được băm chấu thành hình răng cưa sau đó được đem đi nhiệt luyện. Phần dưới dao được khoan hai lỗ để tán rive vào thanh dao.

Phần thân dao chiếm 40% chiều dài đỉnh dao đến đáy lớn của dao. Góc cạnh sắc của dao với trục dao là 35°, phần dao tham gia vào việc cắt cây chiếm 60% chiều dài dao. Chế độ cắt: S = t = t0 = 76,2 mm, trong quan hệ này mỗi bước chạy của dao, trục của nó trùng với trục răng dao bên phải và bên trái kế nó. Phần liên kết với thanh truyền; 4.

Chấu hình răng cưa ❖ Nguyên lý Bộ phận cắt ở máy GĐLH thường sử dụng loại dao cắt có tấm kê (Hình 2.3), vì khi gặt lúa, sự tác động của máy vào cây lúa sẽ làm rụng hạt. Việc hạn chế rụng hạt là một yêu cầu kỹ thuật nông học. Dao cắt có tấm kê sẽ làm giảm rất nhiều tốc độ cắt, tốc độ cắt của dao chỉ từ 2 đến 3 m/s (Nguyễn Quang Lộc, 2004), làm cho việc tiếp xúc của dao với thân cây lúa êm dịu, làm giảm khả năng rụng hạt. Dao cắt được bắt rất sát với tấm kê cắt, khe hở giữa tấm kê và dao cắt quyết định chất lượng cắt, ngoài yếu tố sắc của dao.3 Trống đập ❖ Cấu tạo Trống đập gồm các thanh trống được bắt các răng trống, chúng được lắp xen kẽ nhau theo các bước vít liên tiếp, nhằm chà sát, vò khối lúa với máng trống để tách hết hạt, phía cuối có các cánh đẩy nhằm thoát rơm nhanh.

Máng trống nằm phía dưới trống, ôm một góc 180°, các hạt lúa được phân ly qua phần này. Phần nắp đậy phía trên của trống đập có phân bổ các gân xoắn (Hình 2.4), các gân này là phần dẫn hướng cho khối rơm di chuyển dọc theo trục trống đập.4 Cơ cấu trống đập 1. Máng trống ❖ Nguyên lý Hiện nay, máy GĐLH thường dùng cơ cấu đập kiểu dọc trục răng trụ. Cấu trúc quan trọng nhất của nó là trống đập - máng trống và khe hở giữa trống và máng trống (khe hở đập).

Lúa được cung cấp vào trống qua băng tải, trống răng vơ lúa vào trong khe hở giữa trống và máng trống, bị chà xát, vò trong khe hở này, được dịch chuyển dọc theo trống. Hạt sẽ được tách ra khỏi bông, lọt qua máng trống xuống sàng nhờ quá trình dịch dọc của khối lúa. Rơm sẽ được thoát sau khi đã tách và phân ly hạt. Quá trình hạt lọt qua máng trống xuống sàng có sự hỗ trợ của quạt, thổi ra ngoài các lá gãy và các tạp chất nhẹ khác.4 Hệ thống làm sạch ❖ Cấu tạo Hệ thống sàng gồm tấm hứng hạt động, có nhiệm vụ đưa lúa vào sàng thứ nhất, loại vảy cá có thể điều chỉnh khe hở, sàng này cũng có thể là sàng có lỗ tròn với các tấm chắn.

Lớp sàng thứ hai có dạng lưới, đặt nghiêng so với phương ngang một góc từ 0 đến 2°. Phía cuối sàng có các thanh dùng để chặn gié lúa gãy và hất rơm (Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ