Thực trạng công tác quản lý nhà nước về giảm nghèo tại xã Đăk Hà, Tu Mơ Rông

Phân tích thực trạng công tác quản lý nhà nước về giảm nghèo tại xã Đăk Hà, Tu Mơ Rông. Đánh giá hạn chế và đề xuất các giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý nhà nước

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo thực tập tốt nghiệp

2023

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giảm nghèo Đăk Hà Tu Mơ Rông Bức tranh thực trạng 2023

Công tác giảm nghèo ở Đăk Hà, Tu Mơ Rông là một chủ trương lớn, nhất quán của Đảng và Nhà nước, được xác định là nhiệm vụ trọng tâm trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Kon Tum. Hai huyện Đăk Hà và Tu Mơ Rông, với đặc thù là vùng núi cao, địa hình chia cắt và có đông đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống, luôn đối mặt với nhiều thách thức trong việc cải thiện đời sống người dân. Mặc dù đã có những chuyển biến tích cực, tình hình nghèo đói tại đây vẫn còn nhiều vấn đề phức tạp. Báo cáo của UBND huyện Tu Mơ RôngUBND huyện Đăk Hà cho thấy, dù tỷ lệ hộ nghèo có xu hướng giảm, nhưng kết quả chưa thực sự bền vững. Nguyên nhân chính xuất phát từ điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, cơ sở hạ tầng yếu kém, và các tập quán canh tác lạc hậu. Việc phân tích sâu sắc thực trạng là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp phù hợp, hiệu quả. Mục tiêu không chỉ là giảm con số thống kê mà còn là giảm nghèo bền vững, đảm bảo an sinh xã hội, và nâng cao thực chất chất lượng cuộc sống cho người dân, đặc biệt là các hộ nghèohộ cận nghèo. Việc triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững cần được lồng ghép chặt chẽ với các chương trình phát triển khác như xây dựng nông thôn mới để tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp người dân tự lực vươn lên.

1.1. Thống kê tỷ lệ hộ nghèo và hộ cận nghèo giai đoạn mới

Theo số liệu rà soát mới nhất, thực trạng nghèo tại xã Đăk Hà, huyện Tu Mơ Rông vẫn ở mức cao. Cụ thể, báo cáo tốt nghiệp “Quản lý nhà nước về giảm nghèo trên địa bàn xã Đăk Hà” (2023) của sinh viên Y Diệu Khánh chỉ rõ: đến năm 2022, toàn xã có 313 hộ nghèo, chiếm tỷ lệ hộ nghèo 34,40% tổng số hộ dân. Bên cạnh đó, số hộ cận nghèo là 29 hộ, chiếm 3,19%. Các con số này cho thấy một thách thức lớn đối với chính quyền địa phương trong nỗ lực cải thiện đời sống nhân dân. Mặc dù các chính sách hỗ trợ người nghèo đã được triển khai, tốc độ giảm nghèo vẫn còn chậm và nguy cơ tái nghèo cao. Việc xác định chính xác thu nhập bình quân đầu người và các chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản là căn cứ quan trọng để đánh giá đúng thực trạng và triển khai các giải pháp can thiệp kịp thời.

1.2. Đặc điểm hộ nghèo Đa số là đồng bào dân tộc thiểu số

Một đặc điểm nổi bật trong bức tranh nghèo đói tại Đăk Hà và Tu Mơ Rông là tỷ lệ hộ nghèo tập trung chủ yếu ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Dẫn chứng từ tài liệu nghiên cứu cho thấy, trong tổng số 313 hộ nghèo tại xã Đăk Hà, có tới 312 hộ là người dân tộc thiểu số, chiếm 99,6%. Điều này phản ánh rõ sự chênh lệch về điều kiện phát triển và khả năng tiếp cận các nguồn lực giữa các nhóm dân cư. Các nguyên nhân nghèo đói chính bao gồm trình độ dân trí hạn chế, tập quán canh tác lạc hậu, sản xuất manh mún, tự cung tự cấp. Do đó, các chương trình xóa đói giảm nghèo Kon Tum cần có những cách tiếp cận đặc thù, phù hợp với văn hóa, phong tục và điều kiện sản xuất của đồng bào, thay vì áp dụng một mô hình chung.

II. Top 3 thách thức lớn trong công tác xóa đói giảm nghèo Kon Tum

Công cuộc xóa đói giảm nghèo Kon Tum nói chung và tại Đăk Hà, Tu Mơ Rông nói riêng đang đối mặt với nhiều rào cản cố hữu. Việc xác định rõ các thách thức này là yếu tố then chốt để xây dựng chiến lược giảm nghèo bền vững. Thách thức đầu tiên và lớn nhất đến từ các yếu tố nội tại của cộng đồng, bao gồm trình độ dân trí và nhận thức. Một bộ phận người dân vẫn còn tư tưởng trông chờ, ỷ lại vào sự hỗ trợ của Nhà nước, chưa chủ động tìm cách vươn lên. Thách thức thứ hai liên quan đến điều kiện sản xuất. Tình trạng thiếu đất sản xuất, đất canh tác manh mún, bạc màu cùng với cơ sở hạ tầng yếu kém như giao thông, thủy lợi đã kìm hãm sự phát triển kinh tế của các hộ nghèo. Cuối cùng, hiệu quả của các chính sách và chương trình hỗ trợ chưa đạt như kỳ vọng. Việc triển khai còn dàn trải, thiếu sự giám sát chặt chẽ, đôi khi chưa thực sự phù hợp với nhu cầu thực tế của người dân. Nguồn lực đầu tư tuy lớn nhưng chưa tạo ra được động lực đủ mạnh để người dân thoát nghèo một cách tự chủ. Giải quyết đồng bộ cả ba nhóm thách thức này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị và sự thay đổi trong chính nhận thức của người dân.

2.1. Nguyên nhân nghèo đói từ tập quán canh tác lạc hậu

Một trong những nguyên nhân nghèo đói mang tính gốc rễ tại các xã miền núi như Đăk Hà là tập quán canh tác lạc hậu. Đa số người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, vẫn duy trì phương thức sản xuất truyền thống, phụ thuộc nhiều vào tự nhiên. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất còn rất hạn chế, dẫn đến năng suất cây trồng, vật nuôi thấp, thu nhập bấp bênh. Mô hình kinh tế chủ yếu là tự sản, tự tiêu, chậm thích ứng với cơ chế thị trường. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả kinh tế mà còn khiến người dân dễ bị tổn thương trước các biến động của thời tiết và dịch bệnh. Việc thay đổi tư duy sản xuất là một quá trình lâu dài, đòi hỏi công tác khuyến nông, khuyến lâm phải đi vào thực chất, cầm tay chỉ việc và xây dựng các mô hình giảm nghèo hiệu quả để người dân học hỏi.

2.2. Hạn chế về cơ sở hạ tầng yếu kém và thiếu đất sản xuất

Cơ sở hạ tầng yếu kém là một rào cản lớn đối với sự phát triển kinh tế - xã hội. Hệ thống giao thông nông thôn, đường liên thôn, liên xã còn nhiều khó khăn, gây trở ngại cho việc lưu thông hàng hóa, tiếp cận thị trường và các dịch vụ xã hội cơ bản. Bên cạnh đó, vấn đề thiếu đất sản xuất cũng ngày càng trở nên nghiêm trọng. Quỹ đất nông nghiệp bị thu hẹp do nhiều nguyên nhân, trong khi dân số tăng lên, khiến nhiều hộ gia đình không có đủ tư liệu sản xuất để đảm bảo cuộc sống. Thực trạng này đòi hỏi chính quyền cần có quy hoạch sử dụng đất hợp lý, đồng thời đẩy mạnh đầu tư xây dựng hạ tầng thiết yếu, tạo điều kiện nền tảng cho người dân phát triển kinh tế.

2.3. Rào cản từ nhận thức và tư tưởng trông chờ ỷ lại

Báo cáo thực tế tại địa phương chỉ ra rằng, một bộ phận không nhỏ người nghèo vẫn còn tư tưởng trông chờ, ỷ lại vào các chính sách hỗ trợ người nghèo của Nhà nước. Tâm lý “không muốn thoát nghèo” để tiếp tục nhận trợ cấp đã làm giảm đi ý chí tự lực vươn lên. Việc nâng cao trình độ dân trí và thay đổi nhận thức là một nhiệm vụ khó khăn nhưng cấp bách. Công tác tuyên truyền cần được đổi mới, không chỉ phổ biến chính sách mà còn phải khơi dậy khát vọng thoát nghèo, biểu dương những tấm gương làm kinh tế giỏi. Phải làm cho người dân hiểu rằng, sự hỗ trợ của Nhà nước chỉ là “cần câu”, còn việc “câu được cá” hay không phụ thuộc vào chính nỗ lực của bản thân mỗi người, mỗi gia đình.

III. 5 Phương pháp giảm nghèo bền vững qua phát triển kinh tế

Để thực hiện mục tiêu giảm nghèo bền vững, các giải pháp không thể chỉ dừng lại ở việc trợ cấp trực tiếp mà phải tập trung vào việc tạo sinh kế và nâng cao năng lực sản xuất cho người dân. Phương pháp cốt lõi là thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội ngay tại cơ sở, dựa trên tiềm năng và lợi thế của địa phương. Thứ nhất, cần tái cơ cấu ngành phát triển nông nghiệp, chuyển đổi từ cây trồng, vật nuôi năng suất thấp sang các sản phẩm có giá trị kinh tế cao, phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng như cây dược liệu Tu Mơ Rôngcà phê Đăk Hà. Thứ hai, đẩy mạnh công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn, gắn đào tạo với nhu cầu của thị trường và doanh nghiệp để giải quyết việc làm tại chỗ. Thứ ba, khuyến khích và nhân rộng các mô hình giảm nghèo hiệu quả, tạo điều kiện cho các hộ dân tham quan, học hỏi kinh nghiệm. Thứ tư, tạo điều kiện thuận lợi để người dân, đặc biệt là hộ nghèo, tiếp cận nguồn vay vốn ưu đãi từ Ngân hàng chính sách xã hội để đầu tư sản xuất. Cuối cùng, cần tăng cường liên kết “4 nhà” (nhà nông - nhà nước - nhà khoa học - nhà doanh nghiệp) để hỗ trợ người dân từ khâu sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm, đảm bảo đầu ra ổn định và cải thiện đời sống nhân dân.

3.1. Phát triển nông nghiệp Thế mạnh cây dược liệu Tu Mơ Rông

Tu Mơ Rông được thiên nhiên ưu đãi với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đặc biệt thích hợp cho việc phát triển các loại cây dược liệu Tu Mơ Rông có giá trị cao, tiêu biểu là Sâm Ngọc Linh. Đây được xem là hướng đi đột phá trong công tác giảm nghèo bền vững. Việc quy hoạch vùng trồng, hỗ trợ kỹ thuật và cây giống cho người dân, đồng thời xây dựng thương hiệu và tìm kiếm thị trường tiêu thụ là những bước đi chiến lược. Tương tự, huyện Đăk Hà có thế mạnh về cà phê Đăk Hà. Việc chuyển đổi sang canh tác cà phê chất lượng cao, áp dụng quy trình sản xuất bền vững sẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm và tăng thu nhập bình quân đầu người cho nông dân.

3.2. Vai trò đào tạo nghề cho lao động nông thôn giải quyết việc làm

Đào tạo nghề cho lao động nông thôngiải quyết việc làm là giải pháp căn cơ để chuyển dịch cơ cấu lao động, giảm phụ thuộc vào nông nghiệp. Tuy nhiên, theo báo cáo, công tác này vẫn còn hạn chế. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế lại, bám sát nhu cầu thực tế của địa phương và doanh nghiệp. Thay vì chỉ đào tạo các nghề nông nghiệp truyền thống, cần mở rộng sang các lĩnh vực phi nông nghiệp như sửa chữa cơ khí, may mặc, du lịch cộng đồng. Việc liên kết với các doanh nghiệp để đảm bảo việc làm sau đào tạo là yếu tố quyết định thành công của chính sách này, giúp người lao động có thu nhập ổn định và thoát nghèo một cách bền vững.

IV. Hướng dẫn tiếp cận chính sách an sinh xã hội để giảm nghèo

Bên cạnh các giải pháp phát triển kinh tế, hệ thống chính sách an sinh xã hội đóng vai trò là mạng lưới an toàn, giúp các hộ nghèo, hộ cận nghèo vượt qua khó khăn trước mắt và có điều kiện vươn lên. Việc tiếp cận hiệu quả các chính sách này là quyền lợi và cũng là công cụ quan trọng để giảm nghèo. Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo giai đoạn 2021-2025 đã triển khai đồng bộ nhiều chính sách hỗ trợ đa chiều. Người dân cần được hướng dẫn cụ thể về các thủ tục để nhận hỗ trợ về y tế (cấp thẻ BHYT miễn phí), giáo dục (miễn giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập), nhà ở, nước sạch và vệ sinh. Đặc biệt, kênh vay vốn ưu đãi từ Ngân hàng chính sách xã hội là một nguồn lực quan trọng, nhưng nhiều hộ dân vẫn còn e ngại hoặc chưa biết cách xây dựng phương án sản xuất kinh doanh khả thi. Do đó, vai trò của chính quyền cơ sở, các tổ chức đoàn thể trong việc tuyên truyền, hướng dẫn, và hỗ trợ người dân là vô cùng cần thiết để các chính sách hỗ trợ người nghèo thực sự đi vào cuộc sống và phát huy tối đa hiệu quả, góp phần cải thiện đời sống nhân dân một cách toàn diện.

4.1. Tín dụng ưu đãi từ Ngân hàng chính sách xã hội

Nguồn vốn tín dụng ưu đãi từ Ngân hàng chính sách xã hội là đòn bẩy tài chính quan trọng giúp hộ nghèo và các đối tượng chính sách khác có vốn để đầu tư sản xuất, kinh doanh. Theo báo cáo, trong 8 tháng đầu năm 2022, đã có hàng ngàn lượt hộ được vay vốn với tổng số tiền hàng chục tỷ đồng. Các chương trình cho vay đa dạng, từ hỗ trợ sản xuất kinh doanh, tạo việc làm đến xây dựng công trình nước sạch và vệ sinh. Tuy nhiên, để nguồn vốn phát huy hiệu quả, cần nâng cao chất lượng thẩm định dự án, đồng thời tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc sử dụng vốn vay, đảm bảo vốn được đầu tư đúng mục đích và có khả năng sinh lời, giúp người dân không chỉ thoát nghèo mà còn tránh rơi vào bẫy nợ.

4.2. Đảm bảo an sinh xã hội qua y tế giáo dục và nhà ở

Các chính sách đảm bảo an sinh xã hội giúp giảm gánh nặng chi phí cho người nghèo, tạo điều kiện để họ tập trung vào lao động sản xuất. Chính sách hỗ trợ y tế thông qua việc cấp thẻ BHYT miễn phí đã giúp người nghèo tiếp cận dịch vụ khám chữa bệnh. Trong lĩnh vực giáo dục, việc miễn giảm học phí và hỗ trợ chi phí học tập đã tạo cơ hội đến trường cho con em các gia đình khó khăn, phá vỡ vòng luẩn quẩn của đói nghèo qua con đường học vấn. Cùng với đó, chương trình hỗ trợ nhà ở, điện sinh hoạt và nước sạch đã trực tiếp cải thiện đời sống nhân dân, nâng cao chất lượng sống và đảm bảo các điều kiện tối thiểu cho các hộ nghèo.

V. Kết quả thực tiễn từ các mô hình giảm nghèo thành công

Lý thuyết và chính sách cần được kiểm nghiệm qua thực tiễn. Việc nghiên cứu và nhân rộng các mô hình giảm nghèo hiệu quả từ các địa phương khác là một cách làm thông minh và tiết kiệm nguồn lực. Báo cáo của Y Diệu Khánh đã phân tích kinh nghiệm từ nhiều xã trong tỉnh Kon Tum, mang lại những bài học quý giá cho công tác giảm nghèo ở Đăk Hà, Tu Mơ Rông. Các mô hình này cho thấy, không có một công thức chung cho tất cả, mà mỗi nơi cần có sự linh hoạt, sáng tạo dựa trên điều kiện cụ thể. Thành công không chỉ đến từ việc hỗ trợ vốn hay cây, con giống, mà quan trọng hơn là sự thay đổi trong tư duy và cách làm của người dân. Các mô hình thành công thường có sự tham gia tích cực của cộng đồng, sự dẫn dắt của các tổ chức đoàn thể (Hội Phụ nữ, Hội Nông dân, Hội Cựu chiến binh) và sự đồng hành của cán bộ khuyến nông. Việc tổ chức cho các hộ nghèo đi tham quan, học tập trực tiếp tại các mô hình này sẽ tạo ra sức lan tỏa mạnh mẽ, khơi dậy ý chí và cung cấp kinh nghiệm thực tế để họ áp dụng tại gia đình mình, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương.

5.1. Bài học kinh nghiệm từ xã Măng Ri Tu Mơ Rông

Xã Măng Ri, một xã miền núi khác của huyện Tu Mơ Rông, đã có những bước tiến đáng kể trong công tác giảm nghèo nhờ biết phát huy thế mạnh địa phương. Kinh nghiệm của Măng Ri cho thấy việc tập trung vào phát triển nông nghiệp theo hướng hàng hóa, đặc biệt là các loại cây dược liệu như sâm dây và Sâm Ngọc Linh, là hướng đi đúng đắn. Chính quyền xã đã đẩy mạnh tuyên truyền, vận động người dân chuyển đổi cơ cấu cây trồng, đồng thời hỗ trợ kỹ thuật và kết nối với doanh nghiệp để bao tiêu sản phẩm. Bài học rút ra là phải xác định đúng cây trồng, vật nuôi chủ lực, có lợi thế cạnh tranh để tập trung đầu tư, tránh dàn trải. Đây là kinh nghiệm quý báu cho Đăk Hà trong việc khai thác tiềm năng của mình.

5.2. Kinh nghiệm xã hội hóa công tác giảm nghèo tại Đăk Trăm

Kinh nghiệm từ xã Đăk Trăm (huyện Đăk Tô) nhấn mạnh vai trò của việc xã hội hóa công tác giảm nghèo. Xã đã huy động được nguồn vốn lớn không chỉ từ ngân sách nhà nước mà còn từ các tổ chức xã hội và doanh nghiệp. Việc lồng ghép hiệu quả Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo với các chương trình khác như 135, xây dựng nông thôn mới đã tạo ra nguồn lực tổng hợp. Đặc biệt, các mô hình sáng tạo như “Vùng thấp ủng hộ vùng cao”, “Một gia đình một con trâu sinh sản” đã phát huy tinh thần tương thân tương ái trong cộng đồng. Bài học cho Đăk Hà là không chỉ trông chờ vào nguồn lực từ cấp trên mà cần chủ động huy động sức mạnh toàn xã hội tham gia vào công cuộc giảm nghèo.

VI. Tương lai giảm nghèo ở Đăk Hà Định hướng chiến lược 2025

Công tác giảm nghèo ở Đăk Hà, Tu Mơ Rông trong giai đoạn tới cần một tầm nhìn chiến lược và các giải pháp đồng bộ, quyết liệt hơn. Định hướng đến năm 2025 tập trung vào mục tiêu kép: vừa giảm nhanh tỷ lệ hộ nghèo, vừa đảm bảo tính bền vững, ngăn ngừa tái nghèo. Để làm được điều này, chính quyền địa phương cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách theo hướng trao quyền nhiều hơn cho cơ sở và người dân. Các chương trình, dự án phải được xây dựng dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế của cộng đồng, tránh áp đặt từ trên xuống. Cần đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất, đặc biệt là phát triển nông nghiệp công nghệ cao và nông nghiệp hữu cơ để nâng cao giá trị sản phẩm. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác giảm nghèo từ cấp xã đến thôn là yếu tố then chốt. Công tác kiểm tra, giám sát phải được thực hiện thường xuyên để kịp thời phát hiện và tháo gỡ khó khăn. Với sự quyết tâm của cả hệ thống chính trị và sự nỗ lực vươn lên của người dân, mục tiêu cải thiện đời sống nhân dân và xây dựng một Đăk Hà, Tu Mơ Rông phát triển hơn là hoàn toàn khả thi.

6.1. Mục tiêu giảm tỷ lệ hộ nghèo và cải thiện đời sống nhân dân

Mục tiêu cụ thể đến năm 2025 là phấn đấu giảm tỷ lệ hộ nghèo bình quân hàng năm từ 6-8% theo chuẩn nghèo đa chiều. Song song đó là cải thiện đời sống nhân dân một cách toàn diện, nâng cao khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản về y tế, giáo dục, nhà ở và thông tin. Các chỉ tiêu cụ thể bao gồm 100% các xã có đường bê tông đến trung tâm, 84% hộ gia đình được sử dụng nước sinh hoạt hợp vệ sinh, và 100% hộ nghèo được tiếp cận thông tin về chính sách, pháp luật và kinh nghiệm sản xuất. Đây là những mục tiêu thách thức nhưng có ý nghĩa quan trọng, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

6.2. Hoàn thiện bộ máy quản lý và tăng cường công tác giám sát

Để thực hiện thành công các mục tiêu đề ra, việc hoàn thiện bộ máy quản lý nhà nước về giảm nghèo là yêu cầu cấp thiết. Cần kiện toàn Ban chỉ đạo giảm nghèo các cấp, phân công nhiệm vụ rõ ràng, nâng cao trách nhiệm của từng thành viên. 100% cán bộ làm công tác giảm nghèo phải được tập huấn, bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng quản lý và tổ chức thực hiện. Đồng thời, phải tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc triển khai các chính sách, chương trình, đảm bảo nguồn lực được sử dụng đúng đối tượng, minh bạch và hiệu quả. Việc xử lý nghiêm các vi phạm trong công tác giảm nghèo cũng góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào chủ trương của Đảng và Nhà nước.

18/12/2025
Quản lý nhà nước về giảm nghèo trên địa bàn xã đak hà huyện tumorong

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIẢM NGHÈO TRÊN ĐỊA BÀN XÃ ĐĂK HÀ, HUYỆN TU MƠ RÔNG 1. KHÁI QUÁT VỀ GIẢM NGHÈO VÀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ GIẢM NGHÈO 1. Khái niệm nghèo và giảm nghèo a. Khái niệm nghèo Ở Việt Nam, căn cứ vào tình hình kinh tế xã hội và mức thu nhập của nhân dân trong những năm qua thì khái niệm đói nghèo được xác định như sau: Nghèo là tình trạng một bộ phận dân cư chỉ có khả năng thoả mãn một phần các nhu cầu cơ bản của con người và có mức sống ngang bằng với mức sống tối thiểu của cộng đồng xét trên mọi phương, [2].

Đói là tình trạng một bộ phận dân cư nghèo có mức sống dưới mức sống tối thiểu, không đảm bảo nhu cầu vật chất để duy trì cuộc sống. Định nghĩa mới của Ngân hàng thể giới (WB) đề cập đến nghèo ở khía cạnh rộng hơn không chỉ là thiếu thốn điều kiện về vật chất mà còn là những vấn đề khác như giáo dục, sức khỏe hay khả năng dễ bị tổn thương. Theo tổ chức WB ‘‘Nghèo là khái niệm vượt khỏi phạm vi túng thiếu về vật chất; nghèo không chỉ gồm các chỉ sổ dựa trên thu nhập mà còn gồm các vấn đề liên quan đến năng lực như dinh dưỡng, sức khỏe, giáo dục, khả năng dễ bị tổn thương, không cỏ quyền phát ngôn và không có quyền lực, [13]. Nghèo vẫn là vấn đề luôn được xã hội quan tâm, hay nói cách khác nghèo là gánh nặng của xã hội.

Nhưng để có một định nghĩa đúng về nghèo thì chưa có một định nghĩa nào là chính xác. Nhiều nhà nghiên cứu và tổ chức quốc tế đưa ra những khái niệm khác nhau về nghèo. Hộ nghèo: Là thuật ngữ dùng để chỉ những hộ gia đình có mức thu nhập bình quân đầu người, tháng từ chuẩn nghèo chính sách trở xuống hoặc những hộ có thu nhập bình quân đầu người, tháng cao hơn chuẩn nghèo chính sách nhưng thấp hơn mức sống tối thiểu và thiếu hụt tiếp cận các dịch vu xã hội cơ bản trở lên [10]. Hộ cận nghèo: Là những hộ có thu nhập bình quân đầu người trên tháng cao hơn chuẩn nghèo chính sách nhưng vẫn thấp hơn chuẩn mức sống tối thiểu, và thiếu hụt dưới 1/3 tổng số điểm thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản [10].

Tháng 6/ 2008, tuyên bố của Liên hợp quốc được một nhà lãnh đạo của tất cả các tổ chức trong Liên hiệp quốc (UN) thông qua đã nêu: “Nghèo là thiếu năng lực tối thiểu để tham gia hiệu quả vào các hoạt động xã hội. Nghèo có nghĩa là không có đủ ăn, đủ mặc, không được đi học, không được đi khám, không có đất đai để trồng trọt hoặc không có nghề nghiệp để nuôi sống bản thân, không được tiếp cận tín dụng, [13]. Nghèo cũng có nghĩa sự không an toàn, không có quyền, và bị loại trừ của các cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng. Nghèo có nghĩa dễ bị bạo hành, phải sống ngoài lề xã 4 hội hoặc trong các điều kiện rủi ro, không được tiếp cận nước sạch và công trình vệ sinh an toàn”.

Như vậy, chúng ta có thể thấy rằng đã có rất nhiều ý kiến cũng như quan điểm và các định nghĩa khác nhau về nghèo. Nhưng chung quy lại, tất cả các quan điểm đó đều có đặc điểm chung và thống nhất ở một điểm khái niệm nghèo là diễn tả sự thiếu cơ hội để có thể sống tương ứng với các tiêu chuẩn tối thiểu nhất định. Giảm nghèo Giảm nghèo là từng bước nâng cao đời sống vật chất tinh thần của người dân, là vấn đề chiến lược của mỗi quốc gia trên thế giới trong đó có Việt Nam. Giảm nghèo được hiểu theo nhiều quan niệm khác nhau như: Giảm nghèo là tổng thể các biện pháp, chính sách của nhà nước và xã hội hay là của chính những đối tượng thuộc diện nghèo đói, nhằm tạo điều kiện để họ có thể tăng thu nhập, thoát khỏi tình trạng thu nhập thấp, không đáp ứng được những nhu cầu tối thiểu trên cơ sở chuẩn nghèo được quy định theo từng địa phương, khu vực, quốc gia,[21].

Giảm nghèo là một cấu phần của hệ thống an sinh xã hội toàn diện, đa tầng, bao trùm và phổ quát. Giảm nghèo là làm cho bộ phận dân cư nghèo nâng cao mức sống, từng bước thoát khỏi tình trạng nghèo. Biểu hiện ở tỷ lệ phần trăm và số lượng người nghèo giảm xuống. Từ các khái niệm trên, chúng ta có thể chung quy lại “giảm nghèo” là quá trình thực hiện cải thiện đời sống vật chất, tinh thần cho người nghèo hướng tới nâng cao năng lực tự thoát nghèo và không rơi trở lại trạng thái nghèo của người dân.

Tiêu chí xác định hộ nghèo, hộ cận nghèo a. Tiêu chí xác định chuẩn nghèo đa chiều ở Việt Nam: Chuẩn nghèo về thu nhập do Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội đã 3 lần điều chỉnh chuẩn nghèo và tháng 11 năm 2015 Thủ tướng Chính phủ đã ký quyết định ban hành chuẩn nghèo mới tiếp cận với nghèo đa chiều áp dụng cho giai đoạn 2016 – 2020. Chuẩn nghèo của Việt Nam thời kỳ 2006 – 2020 Đơn vị: đồng/ người/ tháng Giai đoạn ĐVT 2006-2010 2011-2015 2016-2020 Khu vực Nông thôn đồng/ người/ tháng 200.000 Thành thị đồng/ người/ tháng 260. Tiêu chí xác định nghèo theo tiếp cận đa chiều ở Việt Nam Nghị định 07/2021/NĐ-CP về chuẩn nghèo đa chiều, thay thế cho Quyết định 59/2015/QĐ-TTg quy định từ năm 2022.

Theo đó, quy định chuẩn hộ nghèo, cận nghèo, hộ có mức sống trung bình giai đoạn 2022-2025 cụ thể như sau: - Chuẩn hộ nghèo: 5 + Khu vực nông thôn: Là hộ gia đình có thu nhập bình quân đầu người/tháng từ 1.000 đồng trở xuống và thiếu hụt tử 03 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản trở lên. + Khu vực thành thị: Là hộ gia đình có thu nhập bình quân đầu người/tháng từ 2,000,000 đồng trở xuống và thiếu hụt từ 03 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản trở lên. - Chuẩn hộ cận nghèo: + Khu vực nông thôn: Là hộ gia đình có thu nhập bình quân đầu người/tháng từ 1.000 đồng trở xuống và thiếu hụt dưới 03 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản. + Khu vực thành thị: Là hộ gia đình có thu nhập bình quân đầu người/tháng từ 2.000 đồng trở xuống và thiếu hụt dưới 03 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản.

- Chuẩn hộ có mức sống trung bình + Khu vực nông thôn: Là hộ gia đình có thu nhập bình quân đầu người/tháng trên 1. + Khu vực thành thị: Là hộ gia đình có thu nhập bình quân đầu người/tháng trên 2. - Chuẩn hộ nghèo, chuẩn hộ cận nghèo, chuẩn hộ có mức sống trung bình nêu trên là căn cứ để đo lường và giám sát mức độ thiếu hụt về thu nhập và dịch vụ xã hội cơ bản của người dân; là cơ sở xác định đối tượng để thực hiện các chính sách giảm nghèo, an sinh xã hội và hoạch định các chính sách kinh tế - xã hội khác giai đoạn 2022 - 2025. Liên quan đến các tiêu chí đo lường nghèo đa chiều giai đoạn 2022 - 2025: (1) Tiêu chí thu nhập - Khu vực nông thôn: 1.000 đồng/người/tháng.

- Khu vực thành thị: 2.000 đồng/người/tháng. (2) Tiêu chí mức độ thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản - Các dịch vụ xã hội cơ bản (06 dịch vụ), gồm: việc làm; y tế, giáo dục; nhà ở, nước sinh hoạt và vệ sinh, thông tin. - Các chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản (12 chữ số), gồm:Việc làm, người phụ thuộc trong hộ gia đình; dinh dưỡng, bảo hiểm y tế; trình độ giáo dục của người lớn; tình trạng đi học của trẻ em; chất lượng nhà ở, diện tích nhà ở bình quân đầu người; nguồn nước sinh hoạt, nhà tiêu hợp vệ sinh; sử dụng dịch vụ viễn thông; phương tiện phục vụ tiếp cận thông tin. (3) Dịch vụ xã hội cơ bản, chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản và ngưỡng thiếu hụt theo quy định.

Khái niệm quản lý nhà nước về giảm nghèo a. Quản lý nhà nước QLNN được hiểu là hoạt động thực thi quyền lực của các cơ quan nhà nước thực hiện nhằm xác lập một trật tự ổn định để phát triển xã hội theo những mục tiêu và định 6 hưởng chiến lược đã đề ra.QLNN là sự tác động có điều chỉnh bằng quyền lực của Nhà nước đối với các quá trình phát triển của xã hội và mọi hành vi hoạt động của con người nhằm duy trì ổn định trật tự, đảm bảo sự phát triển của xã hội theo định hướng chung,[22]. Quản lý nhà nước về giảm nghèo QLNN về lĩnh vực giảm nghèo là việc Nhà nước ban hành các chính sách, tổ chức thực hiện và giảm sát các chính sách giảm nghèo bền vững nhằm mục tiêu giảm tỷ lệ hộ nghèo, hạn chế tình trạng tái nghèo và từng bước cải thiện, nâng cao chất lượng đời sống của người nghèo. Như vậy, QLNN về giảm nghèo là sự tác động có tổ chức và bằng quyền lực nhà nước tới các hoạt động giảm nghèo, như hoạt động ban hành các văn bản quy phạm pháp luật về giảm nghèo; hoạch định và tổ chức thực hiện các chính sách, chương trình, kế hoạch, dự án giảm nghèo; huy động mọi nguồn lực tài chính để đầu tư cho các chương trình dự án giảm nghèo; hoạt động thanh tra, kiểm tra và giám sát việc thực hiện các chính sách, chương trình, dự án giảm nghèo; tổng kết, đánh giá kết quả thực hiện Qua đó, góp phần giúp người nghèo nâng cao mức sống, từng bước thoát khỏi tỉnh trạng nghèo và vươn lên thoát nghèo bền vững [22].

* Đặc điểm quản lý nhà nước về giảm nghèo + Là hoạt động vừa mang tính chấp hành, vừa mang tính điều hành. + Tính chấp hành được thể hiện ở sự thực hiện trên thực tế các văn bản luật, pháp lệnh, chính sách, nghị quyết do các cơ quan có thẩm quyền ban hành. + Tính điều hành thể hiện ở chỗ để đảm bảo cho các văn bản pháp luật của cơ quan có thẩm quyền được thực hiện trên thực tế đối với các đối tượng quản lý. + Tính không vụ lợi: QLNN về giảm nghèo cần phải coi việc phục vụ lợi ích công làm động cơ và mục đích của hoạt động.

QLNN không phải vì lợi ích thù lao, càng không theo đuổi mục đích kinh doanh lợi nhuận,[22].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ