I. Giảm nghèo Đăk Hà Tu Mơ Rông Bức tranh thực trạng 2023
Công tác giảm nghèo ở Đăk Hà, Tu Mơ Rông là một chủ trương lớn, nhất quán của Đảng và Nhà nước, được xác định là nhiệm vụ trọng tâm trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Kon Tum. Hai huyện Đăk Hà và Tu Mơ Rông, với đặc thù là vùng núi cao, địa hình chia cắt và có đông đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống, luôn đối mặt với nhiều thách thức trong việc cải thiện đời sống người dân. Mặc dù đã có những chuyển biến tích cực, tình hình nghèo đói tại đây vẫn còn nhiều vấn đề phức tạp. Báo cáo của UBND huyện Tu Mơ Rông và UBND huyện Đăk Hà cho thấy, dù tỷ lệ hộ nghèo có xu hướng giảm, nhưng kết quả chưa thực sự bền vững. Nguyên nhân chính xuất phát từ điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, cơ sở hạ tầng yếu kém, và các tập quán canh tác lạc hậu. Việc phân tích sâu sắc thực trạng là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp phù hợp, hiệu quả. Mục tiêu không chỉ là giảm con số thống kê mà còn là giảm nghèo bền vững, đảm bảo an sinh xã hội, và nâng cao thực chất chất lượng cuộc sống cho người dân, đặc biệt là các hộ nghèo và hộ cận nghèo. Việc triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững cần được lồng ghép chặt chẽ với các chương trình phát triển khác như xây dựng nông thôn mới để tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp người dân tự lực vươn lên.
1.1. Thống kê tỷ lệ hộ nghèo và hộ cận nghèo giai đoạn mới
Theo số liệu rà soát mới nhất, thực trạng nghèo tại xã Đăk Hà, huyện Tu Mơ Rông vẫn ở mức cao. Cụ thể, báo cáo tốt nghiệp “Quản lý nhà nước về giảm nghèo trên địa bàn xã Đăk Hà” (2023) của sinh viên Y Diệu Khánh chỉ rõ: đến năm 2022, toàn xã có 313 hộ nghèo, chiếm tỷ lệ hộ nghèo 34,40% tổng số hộ dân. Bên cạnh đó, số hộ cận nghèo là 29 hộ, chiếm 3,19%. Các con số này cho thấy một thách thức lớn đối với chính quyền địa phương trong nỗ lực cải thiện đời sống nhân dân. Mặc dù các chính sách hỗ trợ người nghèo đã được triển khai, tốc độ giảm nghèo vẫn còn chậm và nguy cơ tái nghèo cao. Việc xác định chính xác thu nhập bình quân đầu người và các chỉ số thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản là căn cứ quan trọng để đánh giá đúng thực trạng và triển khai các giải pháp can thiệp kịp thời.
1.2. Đặc điểm hộ nghèo Đa số là đồng bào dân tộc thiểu số
Một đặc điểm nổi bật trong bức tranh nghèo đói tại Đăk Hà và Tu Mơ Rông là tỷ lệ hộ nghèo tập trung chủ yếu ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Dẫn chứng từ tài liệu nghiên cứu cho thấy, trong tổng số 313 hộ nghèo tại xã Đăk Hà, có tới 312 hộ là người dân tộc thiểu số, chiếm 99,6%. Điều này phản ánh rõ sự chênh lệch về điều kiện phát triển và khả năng tiếp cận các nguồn lực giữa các nhóm dân cư. Các nguyên nhân nghèo đói chính bao gồm trình độ dân trí hạn chế, tập quán canh tác lạc hậu, sản xuất manh mún, tự cung tự cấp. Do đó, các chương trình xóa đói giảm nghèo Kon Tum cần có những cách tiếp cận đặc thù, phù hợp với văn hóa, phong tục và điều kiện sản xuất của đồng bào, thay vì áp dụng một mô hình chung.
II. Top 3 thách thức lớn trong công tác xóa đói giảm nghèo Kon Tum
Công cuộc xóa đói giảm nghèo Kon Tum nói chung và tại Đăk Hà, Tu Mơ Rông nói riêng đang đối mặt với nhiều rào cản cố hữu. Việc xác định rõ các thách thức này là yếu tố then chốt để xây dựng chiến lược giảm nghèo bền vững. Thách thức đầu tiên và lớn nhất đến từ các yếu tố nội tại của cộng đồng, bao gồm trình độ dân trí và nhận thức. Một bộ phận người dân vẫn còn tư tưởng trông chờ, ỷ lại vào sự hỗ trợ của Nhà nước, chưa chủ động tìm cách vươn lên. Thách thức thứ hai liên quan đến điều kiện sản xuất. Tình trạng thiếu đất sản xuất, đất canh tác manh mún, bạc màu cùng với cơ sở hạ tầng yếu kém như giao thông, thủy lợi đã kìm hãm sự phát triển kinh tế của các hộ nghèo. Cuối cùng, hiệu quả của các chính sách và chương trình hỗ trợ chưa đạt như kỳ vọng. Việc triển khai còn dàn trải, thiếu sự giám sát chặt chẽ, đôi khi chưa thực sự phù hợp với nhu cầu thực tế của người dân. Nguồn lực đầu tư tuy lớn nhưng chưa tạo ra được động lực đủ mạnh để người dân thoát nghèo một cách tự chủ. Giải quyết đồng bộ cả ba nhóm thách thức này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị và sự thay đổi trong chính nhận thức của người dân.
2.1. Nguyên nhân nghèo đói từ tập quán canh tác lạc hậu
Một trong những nguyên nhân nghèo đói mang tính gốc rễ tại các xã miền núi như Đăk Hà là tập quán canh tác lạc hậu. Đa số người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, vẫn duy trì phương thức sản xuất truyền thống, phụ thuộc nhiều vào tự nhiên. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất còn rất hạn chế, dẫn đến năng suất cây trồng, vật nuôi thấp, thu nhập bấp bênh. Mô hình kinh tế chủ yếu là tự sản, tự tiêu, chậm thích ứng với cơ chế thị trường. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả kinh tế mà còn khiến người dân dễ bị tổn thương trước các biến động của thời tiết và dịch bệnh. Việc thay đổi tư duy sản xuất là một quá trình lâu dài, đòi hỏi công tác khuyến nông, khuyến lâm phải đi vào thực chất, cầm tay chỉ việc và xây dựng các mô hình giảm nghèo hiệu quả để người dân học hỏi.
2.2. Hạn chế về cơ sở hạ tầng yếu kém và thiếu đất sản xuất
Cơ sở hạ tầng yếu kém là một rào cản lớn đối với sự phát triển kinh tế - xã hội. Hệ thống giao thông nông thôn, đường liên thôn, liên xã còn nhiều khó khăn, gây trở ngại cho việc lưu thông hàng hóa, tiếp cận thị trường và các dịch vụ xã hội cơ bản. Bên cạnh đó, vấn đề thiếu đất sản xuất cũng ngày càng trở nên nghiêm trọng. Quỹ đất nông nghiệp bị thu hẹp do nhiều nguyên nhân, trong khi dân số tăng lên, khiến nhiều hộ gia đình không có đủ tư liệu sản xuất để đảm bảo cuộc sống. Thực trạng này đòi hỏi chính quyền cần có quy hoạch sử dụng đất hợp lý, đồng thời đẩy mạnh đầu tư xây dựng hạ tầng thiết yếu, tạo điều kiện nền tảng cho người dân phát triển kinh tế.
2.3. Rào cản từ nhận thức và tư tưởng trông chờ ỷ lại
Báo cáo thực tế tại địa phương chỉ ra rằng, một bộ phận không nhỏ người nghèo vẫn còn tư tưởng trông chờ, ỷ lại vào các chính sách hỗ trợ người nghèo của Nhà nước. Tâm lý “không muốn thoát nghèo” để tiếp tục nhận trợ cấp đã làm giảm đi ý chí tự lực vươn lên. Việc nâng cao trình độ dân trí và thay đổi nhận thức là một nhiệm vụ khó khăn nhưng cấp bách. Công tác tuyên truyền cần được đổi mới, không chỉ phổ biến chính sách mà còn phải khơi dậy khát vọng thoát nghèo, biểu dương những tấm gương làm kinh tế giỏi. Phải làm cho người dân hiểu rằng, sự hỗ trợ của Nhà nước chỉ là “cần câu”, còn việc “câu được cá” hay không phụ thuộc vào chính nỗ lực của bản thân mỗi người, mỗi gia đình.
III. 5 Phương pháp giảm nghèo bền vững qua phát triển kinh tế
Để thực hiện mục tiêu giảm nghèo bền vững, các giải pháp không thể chỉ dừng lại ở việc trợ cấp trực tiếp mà phải tập trung vào việc tạo sinh kế và nâng cao năng lực sản xuất cho người dân. Phương pháp cốt lõi là thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội ngay tại cơ sở, dựa trên tiềm năng và lợi thế của địa phương. Thứ nhất, cần tái cơ cấu ngành phát triển nông nghiệp, chuyển đổi từ cây trồng, vật nuôi năng suất thấp sang các sản phẩm có giá trị kinh tế cao, phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng như cây dược liệu Tu Mơ Rông và cà phê Đăk Hà. Thứ hai, đẩy mạnh công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn, gắn đào tạo với nhu cầu của thị trường và doanh nghiệp để giải quyết việc làm tại chỗ. Thứ ba, khuyến khích và nhân rộng các mô hình giảm nghèo hiệu quả, tạo điều kiện cho các hộ dân tham quan, học hỏi kinh nghiệm. Thứ tư, tạo điều kiện thuận lợi để người dân, đặc biệt là hộ nghèo, tiếp cận nguồn vay vốn ưu đãi từ Ngân hàng chính sách xã hội để đầu tư sản xuất. Cuối cùng, cần tăng cường liên kết “4 nhà” (nhà nông - nhà nước - nhà khoa học - nhà doanh nghiệp) để hỗ trợ người dân từ khâu sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm, đảm bảo đầu ra ổn định và cải thiện đời sống nhân dân.
3.1. Phát triển nông nghiệp Thế mạnh cây dược liệu Tu Mơ Rông
Tu Mơ Rông được thiên nhiên ưu đãi với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đặc biệt thích hợp cho việc phát triển các loại cây dược liệu Tu Mơ Rông có giá trị cao, tiêu biểu là Sâm Ngọc Linh. Đây được xem là hướng đi đột phá trong công tác giảm nghèo bền vững. Việc quy hoạch vùng trồng, hỗ trợ kỹ thuật và cây giống cho người dân, đồng thời xây dựng thương hiệu và tìm kiếm thị trường tiêu thụ là những bước đi chiến lược. Tương tự, huyện Đăk Hà có thế mạnh về cà phê Đăk Hà. Việc chuyển đổi sang canh tác cà phê chất lượng cao, áp dụng quy trình sản xuất bền vững sẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm và tăng thu nhập bình quân đầu người cho nông dân.
3.2. Vai trò đào tạo nghề cho lao động nông thôn giải quyết việc làm
Đào tạo nghề cho lao động nông thôn và giải quyết việc làm là giải pháp căn cơ để chuyển dịch cơ cấu lao động, giảm phụ thuộc vào nông nghiệp. Tuy nhiên, theo báo cáo, công tác này vẫn còn hạn chế. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế lại, bám sát nhu cầu thực tế của địa phương và doanh nghiệp. Thay vì chỉ đào tạo các nghề nông nghiệp truyền thống, cần mở rộng sang các lĩnh vực phi nông nghiệp như sửa chữa cơ khí, may mặc, du lịch cộng đồng. Việc liên kết với các doanh nghiệp để đảm bảo việc làm sau đào tạo là yếu tố quyết định thành công của chính sách này, giúp người lao động có thu nhập ổn định và thoát nghèo một cách bền vững.
IV. Hướng dẫn tiếp cận chính sách an sinh xã hội để giảm nghèo
Bên cạnh các giải pháp phát triển kinh tế, hệ thống chính sách an sinh xã hội đóng vai trò là mạng lưới an toàn, giúp các hộ nghèo, hộ cận nghèo vượt qua khó khăn trước mắt và có điều kiện vươn lên. Việc tiếp cận hiệu quả các chính sách này là quyền lợi và cũng là công cụ quan trọng để giảm nghèo. Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo giai đoạn 2021-2025 đã triển khai đồng bộ nhiều chính sách hỗ trợ đa chiều. Người dân cần được hướng dẫn cụ thể về các thủ tục để nhận hỗ trợ về y tế (cấp thẻ BHYT miễn phí), giáo dục (miễn giảm học phí, hỗ trợ chi phí học tập), nhà ở, nước sạch và vệ sinh. Đặc biệt, kênh vay vốn ưu đãi từ Ngân hàng chính sách xã hội là một nguồn lực quan trọng, nhưng nhiều hộ dân vẫn còn e ngại hoặc chưa biết cách xây dựng phương án sản xuất kinh doanh khả thi. Do đó, vai trò của chính quyền cơ sở, các tổ chức đoàn thể trong việc tuyên truyền, hướng dẫn, và hỗ trợ người dân là vô cùng cần thiết để các chính sách hỗ trợ người nghèo thực sự đi vào cuộc sống và phát huy tối đa hiệu quả, góp phần cải thiện đời sống nhân dân một cách toàn diện.
4.1. Tín dụng ưu đãi từ Ngân hàng chính sách xã hội
Nguồn vốn tín dụng ưu đãi từ Ngân hàng chính sách xã hội là đòn bẩy tài chính quan trọng giúp hộ nghèo và các đối tượng chính sách khác có vốn để đầu tư sản xuất, kinh doanh. Theo báo cáo, trong 8 tháng đầu năm 2022, đã có hàng ngàn lượt hộ được vay vốn với tổng số tiền hàng chục tỷ đồng. Các chương trình cho vay đa dạng, từ hỗ trợ sản xuất kinh doanh, tạo việc làm đến xây dựng công trình nước sạch và vệ sinh. Tuy nhiên, để nguồn vốn phát huy hiệu quả, cần nâng cao chất lượng thẩm định dự án, đồng thời tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc sử dụng vốn vay, đảm bảo vốn được đầu tư đúng mục đích và có khả năng sinh lời, giúp người dân không chỉ thoát nghèo mà còn tránh rơi vào bẫy nợ.
4.2. Đảm bảo an sinh xã hội qua y tế giáo dục và nhà ở
Các chính sách đảm bảo an sinh xã hội giúp giảm gánh nặng chi phí cho người nghèo, tạo điều kiện để họ tập trung vào lao động sản xuất. Chính sách hỗ trợ y tế thông qua việc cấp thẻ BHYT miễn phí đã giúp người nghèo tiếp cận dịch vụ khám chữa bệnh. Trong lĩnh vực giáo dục, việc miễn giảm học phí và hỗ trợ chi phí học tập đã tạo cơ hội đến trường cho con em các gia đình khó khăn, phá vỡ vòng luẩn quẩn của đói nghèo qua con đường học vấn. Cùng với đó, chương trình hỗ trợ nhà ở, điện sinh hoạt và nước sạch đã trực tiếp cải thiện đời sống nhân dân, nâng cao chất lượng sống và đảm bảo các điều kiện tối thiểu cho các hộ nghèo.
V. Kết quả thực tiễn từ các mô hình giảm nghèo thành công
Lý thuyết và chính sách cần được kiểm nghiệm qua thực tiễn. Việc nghiên cứu và nhân rộng các mô hình giảm nghèo hiệu quả từ các địa phương khác là một cách làm thông minh và tiết kiệm nguồn lực. Báo cáo của Y Diệu Khánh đã phân tích kinh nghiệm từ nhiều xã trong tỉnh Kon Tum, mang lại những bài học quý giá cho công tác giảm nghèo ở Đăk Hà, Tu Mơ Rông. Các mô hình này cho thấy, không có một công thức chung cho tất cả, mà mỗi nơi cần có sự linh hoạt, sáng tạo dựa trên điều kiện cụ thể. Thành công không chỉ đến từ việc hỗ trợ vốn hay cây, con giống, mà quan trọng hơn là sự thay đổi trong tư duy và cách làm của người dân. Các mô hình thành công thường có sự tham gia tích cực của cộng đồng, sự dẫn dắt của các tổ chức đoàn thể (Hội Phụ nữ, Hội Nông dân, Hội Cựu chiến binh) và sự đồng hành của cán bộ khuyến nông. Việc tổ chức cho các hộ nghèo đi tham quan, học tập trực tiếp tại các mô hình này sẽ tạo ra sức lan tỏa mạnh mẽ, khơi dậy ý chí và cung cấp kinh nghiệm thực tế để họ áp dụng tại gia đình mình, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương.
5.1. Bài học kinh nghiệm từ xã Măng Ri Tu Mơ Rông
Xã Măng Ri, một xã miền núi khác của huyện Tu Mơ Rông, đã có những bước tiến đáng kể trong công tác giảm nghèo nhờ biết phát huy thế mạnh địa phương. Kinh nghiệm của Măng Ri cho thấy việc tập trung vào phát triển nông nghiệp theo hướng hàng hóa, đặc biệt là các loại cây dược liệu như sâm dây và Sâm Ngọc Linh, là hướng đi đúng đắn. Chính quyền xã đã đẩy mạnh tuyên truyền, vận động người dân chuyển đổi cơ cấu cây trồng, đồng thời hỗ trợ kỹ thuật và kết nối với doanh nghiệp để bao tiêu sản phẩm. Bài học rút ra là phải xác định đúng cây trồng, vật nuôi chủ lực, có lợi thế cạnh tranh để tập trung đầu tư, tránh dàn trải. Đây là kinh nghiệm quý báu cho Đăk Hà trong việc khai thác tiềm năng của mình.
5.2. Kinh nghiệm xã hội hóa công tác giảm nghèo tại Đăk Trăm
Kinh nghiệm từ xã Đăk Trăm (huyện Đăk Tô) nhấn mạnh vai trò của việc xã hội hóa công tác giảm nghèo. Xã đã huy động được nguồn vốn lớn không chỉ từ ngân sách nhà nước mà còn từ các tổ chức xã hội và doanh nghiệp. Việc lồng ghép hiệu quả Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo với các chương trình khác như 135, xây dựng nông thôn mới đã tạo ra nguồn lực tổng hợp. Đặc biệt, các mô hình sáng tạo như “Vùng thấp ủng hộ vùng cao”, “Một gia đình một con trâu sinh sản” đã phát huy tinh thần tương thân tương ái trong cộng đồng. Bài học cho Đăk Hà là không chỉ trông chờ vào nguồn lực từ cấp trên mà cần chủ động huy động sức mạnh toàn xã hội tham gia vào công cuộc giảm nghèo.
VI. Tương lai giảm nghèo ở Đăk Hà Định hướng chiến lược 2025
Công tác giảm nghèo ở Đăk Hà, Tu Mơ Rông trong giai đoạn tới cần một tầm nhìn chiến lược và các giải pháp đồng bộ, quyết liệt hơn. Định hướng đến năm 2025 tập trung vào mục tiêu kép: vừa giảm nhanh tỷ lệ hộ nghèo, vừa đảm bảo tính bền vững, ngăn ngừa tái nghèo. Để làm được điều này, chính quyền địa phương cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách theo hướng trao quyền nhiều hơn cho cơ sở và người dân. Các chương trình, dự án phải được xây dựng dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế của cộng đồng, tránh áp đặt từ trên xuống. Cần đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất, đặc biệt là phát triển nông nghiệp công nghệ cao và nông nghiệp hữu cơ để nâng cao giá trị sản phẩm. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện tổ chức bộ máy quản lý, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác giảm nghèo từ cấp xã đến thôn là yếu tố then chốt. Công tác kiểm tra, giám sát phải được thực hiện thường xuyên để kịp thời phát hiện và tháo gỡ khó khăn. Với sự quyết tâm của cả hệ thống chính trị và sự nỗ lực vươn lên của người dân, mục tiêu cải thiện đời sống nhân dân và xây dựng một Đăk Hà, Tu Mơ Rông phát triển hơn là hoàn toàn khả thi.
6.1. Mục tiêu giảm tỷ lệ hộ nghèo và cải thiện đời sống nhân dân
Mục tiêu cụ thể đến năm 2025 là phấn đấu giảm tỷ lệ hộ nghèo bình quân hàng năm từ 6-8% theo chuẩn nghèo đa chiều. Song song đó là cải thiện đời sống nhân dân một cách toàn diện, nâng cao khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản về y tế, giáo dục, nhà ở và thông tin. Các chỉ tiêu cụ thể bao gồm 100% các xã có đường bê tông đến trung tâm, 84% hộ gia đình được sử dụng nước sinh hoạt hợp vệ sinh, và 100% hộ nghèo được tiếp cận thông tin về chính sách, pháp luật và kinh nghiệm sản xuất. Đây là những mục tiêu thách thức nhưng có ý nghĩa quan trọng, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.
6.2. Hoàn thiện bộ máy quản lý và tăng cường công tác giám sát
Để thực hiện thành công các mục tiêu đề ra, việc hoàn thiện bộ máy quản lý nhà nước về giảm nghèo là yêu cầu cấp thiết. Cần kiện toàn Ban chỉ đạo giảm nghèo các cấp, phân công nhiệm vụ rõ ràng, nâng cao trách nhiệm của từng thành viên. 100% cán bộ làm công tác giảm nghèo phải được tập huấn, bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng quản lý và tổ chức thực hiện. Đồng thời, phải tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc triển khai các chính sách, chương trình, đảm bảo nguồn lực được sử dụng đúng đối tượng, minh bạch và hiệu quả. Việc xử lý nghiêm các vi phạm trong công tác giảm nghèo cũng góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào chủ trương của Đảng và Nhà nước.