Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học "Giải thích hợp đồng theo quy định của pháp luật Việt Nam" do nghiên cứu sinh Hà Thị Thúy thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội năm 2019, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Bùi Đăng Hiếu, thuộc chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự (mã số: 9 38 01 03).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bộ luật Dân sự năm 2005 (BLDS 2005) sau gần 10 năm thi hành đã bộc lộ nhiều điểm bất cập trước sự phát triển phức tạp của các giao lưu dân sự. Mặc dù Bộ luật Dân sự năm 2015 (BLDS 2015) được ban hành với tư cách là luật chung của hệ thống luật tư, các quy định về chế định hợp đồng vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu về tính dự báo và sự ổn định.

Giải thích hợp đồng là hoạt động làm rõ nội dung khi hợp đồng có điều khoản không rõ ràng, tối nghĩa hoặc mâu thuẫn nhằm xác định chính xác quyền và nghĩa vụ của các bên. Tại Việt Nam, quy định về giải thích hợp đồng từng bước được pháp điển hóa qua Điều 408 BLDS 1995, Điều 409 BLDS 2005 và Điều 404 BLDS 2015 (cùng với Điều 121 về giải thích giao dịch dân sự). Tuy nhiên, BLDS 2015 đã thu gọn còn sáu căn cứ giải thích nhưng vẫn bộc lộ sự thiếu hụt, chưa quy định các căn cứ cụ thể để xác định ý chí chung của các bên.

Thực tiễn xét xử cho thấy các thẩm phán phải dựa vào nhiều nguồn thông tin như tài liệu tiền hợp đồng, hành vi ứng xử hậu hợp đồng, thói quen và tập quán mà chưa có cơ sở pháp lý trực tiếp trong luật thực định. Trong khi đó, khoa học pháp lý Việt Nam thiếu vắng các công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống cả về lý luận lẫn thực tiễn áp dụng chế định này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là cung cấp cơ sở lý luận cho việc hoàn thiện chế định giải thích hợp đồng trong BLDS, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn xét xử tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp lập pháp và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định qua 4 nội dung:

  1. Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận: khái niệm, bản chất, sự cần thiết giải thích hợp đồng, phân biệt giải thích hợp đồng với giải thích di chúc, giải thích pháp luật và áp dụng quy phạm tùy nghi; nghiên cứu lịch sử lập pháp Việt Nam và nước ngoài.
  2. Phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn giải thích hợp đồng tại Việt Nam qua từng căn cứ luật định, chỉ ra các điểm hợp lý và bất hợp lý.
  3. Nghiên cứu các học thuyết, quan điểm giải thích hợp đồng hiện đại trên thế giới và đề xuất bổ sung các căn cứ giải thích phù hợp vào pháp luật Việt Nam.
  4. Xây dựng hệ thống kiến nghị hoàn thiện BLDS (vị trí chế định, thứ tự ưu tiên áp dụng, dự thảo điều luật cụ thể) và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng cho chủ thể giải thích và các bên tham gia hợp đồng.

Giả thuyết nghiên cứu

  1. Chế định giải thích hợp đồng trong BLDS hiện hành chưa được xây dựng trên một cơ sở lý luận vững chắc, có hệ thống, dẫn đến chưa đáp ứng được yêu cầu điều chỉnh các quan hệ hợp đồng đa dạng.
  2. Thực tiễn áp dụng pháp luật của các cơ quan tài phán gặp khó khăn và thiếu cơ sở pháp lý do các nguyên tắc, căn cứ giải thích trong BLDS chưa đầy đủ, thiếu tính khả thi và chưa định hình được phương pháp giải thích phù hợp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về hợp đồng, giải thích hợp đồng, giải thích di chúc, giải thích giao dịch dân sự; quy định pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ; quy định của BLDS Liên bang Nga 1994 (sửa đổi 2014), pháp luật Pháp, Đức, Anh, Hoa Kỳ, Bộ nguyên tắc UNIDROIT 2004, Công ước Viên 1980 (CISG), Luật Thương mại, Luật Bảo vệ người tiêu dùng; thực tiễn xét xử các vụ án tranh chấp hợp đồng tại Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hợp đồng dân sự và hợp đồng kinh doanh thương mại; không nghiên cứu hợp đồng lao động do tính chất đặc thù của quan hệ lao động.
  • Phạm vi thời gian: Khảo cứu văn bản pháp luật từ thời kỳ Pháp thuộc đến BLDS 2015; khảo cứu thực tiễn giải thích hợp đồng của cơ quan tài phán từ khi BLDS 1995 có hiệu lực đến năm 2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hợp đồng và giải thích hợp đồng theo hai nhóm lớn:

Nhóm công trình Tác giả & Năm công bố Tác phẩm / Công trình tiêu biểu Nội dung và giá trị học thuật trích xuất
Nghiên cứu lý luận chung về hợp đồng (Nước ngoài) Корецкий А. (2004)
Гуников О. (2005)
Степанова И. (2014)
Договорное право России
Недействительные сделки...
Недействительнось и незаключенность...
Phân tích lý thuyết hợp đồng, hệ thống hóa hợp đồng, phân biệt giao dịch vô hiệu và hợp đồng chưa thành lập tại Liên bang Nga.
Nghiên cứu lý luận chung về hợp đồng (Trong nước) Vũ Văn Mẫu (1963)
Nguyễn Mạnh Bách (1995)
Ngô Huy Cương (2013)
Đỗ Văn Đại (2013, 2014)
Lê Minh Hùng (2010)
Lê Trường Sơn (2015)
Việt Nam dân luật lược khảo (Quyển II)
Pháp luật về hợp đồng (lược giải)
Giáo trình Luật hợp đồng - Phần chung
Luật hợp đồng Việt Nam: bản án và bình luận án
Luận án TS: Hiệu lực của hợp đồng...
Luận án TS: Giai đoạn tiền hợp đồng...
Đặt nền tảng lý luận về nghĩa vụ và khế ước thời Pháp thuộc; phân tích điều kiện hiệu lực, nhầm lẫn, giai đoạn tiền hợp đồng và bình luận thực tiễn xét xử tại Việt Nam.
Nghiên cứu chuyên sâu về giải thích hợp đồng (Nước ngoài) Konrad Zweigert & Hein Kotz (1998)
Черданщев А. (2003)
Сошуро Л. (2008)
Степанюк Н. (2008, 2014)
Байрамкулов Алан (2015, 2016)
Жученко С. (2011)
Березина Е. (2001)
Steven J. Burton (2009)
Lewison K. (2011)
Catherine Mitchell (2007)
Введение в cравнительное правоведение...
Толкование права и договора
Толкование договора судом
Толькование гражданско-правового договора...
Толкование договора в Российском и зарубежном праве
Толькование договора
Luận án TS: Толкование договора как вид...
Elements of contract interpretation
The interpretation of contract
Interpretation of Contracts
Phân tích học thuyết ý chí và học thuyết thể hiện ý chí; so sánh tiếp cận chủ quan và khách quan; phân loại căn cứ giải thích (chủ quan, khách quan, ngôn từ); quy tắc chứng cứ ngoài văn bản (parol evidence rule); sự không rõ ràng hiển nhiên và ẩn giấu (patent/latent ambiguity); chủ nghĩa ngữ cảnh.
Nghiên cứu chuyên sâu về giải thích hợp đồng (Trong nước) Nguyễn Ngọc Khánh (2004, 2007)
Đỗ Văn Đại (2014)
Ngô Huy Cương (2013)
Nguyễn Quốc Sửu (2015)
Hà Thị Mai Hiên & Hà Thị Thúy (2015)
Nguyễn Bích Thảo (2015)
Nguyễn Anh Thư (2014)
Đỗ Giang Nam (2015)
Nguyễn Thị Tuyết Mai
Các bài báo trên Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, Tạp chí Cộng sản, kỷ yếu hội thảo ĐHQGHN và các chuyên khảo liên quan. Đề xuất thuyết dung hòa; kiến nghị bổ sung chứng cứ tiền hợp đồng và hậu hợp đồng; tranh luận về việc bố trí điều luật giải thích hợp đồng độc lập hay gộp vào giải thích giao dịch dân sự; nhận diện áp dụng tập quán và bảo vệ bên yếu thế trong hợp đồng mẫu.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Các công trình tại Việt Nam trước đây chủ yếu đề cập giải thích hợp đồng dưới dạng các bài viết chuyên đề hoặc một phần nhỏ trong giáo trình và sách bình luận án, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện từ cơ sở lý luận, so sánh quốc tế, đánh giá thực trạng áp dụng Điều 404 BLDS 2015 đến việc thiết kế cụ thể một chế định giải thích hợp đồng hoàn chỉnh kèm trật tự ưu tiên áp dụng các căn cứ. Luận án giải quyết khoảng trống này một cách có hệ thống.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng các học thuyết pháp lý nền tảng về giải thích hợp đồng:

  • Học thuyết ý chí (Subjective theory): Bắt nguồn từ luật La Mã và pháp luật lục địa cổ điển, coi trọng ý chí đích thực bên trong của các bên hơn sự thể hiện bằng câu chữ bên ngoài.
  • Học thuyết thể hiện ý chí (Objective theory): Hình thành mạnh mẽ trong hệ thống Thông luật (Common Law) và pháp luật hiện đại, chú trọng vào văn bản ngôn từ và cách hiểu của một người hợp lý (reasonable person) đặt trong cùng hoàn cảnh.
  • Học thuyết dung hòa: Kết hợp việc tìm kiếm ý chí chung đích thực với việc giải thích dựa trên ngôn từ và ngữ cảnh khách quan, được thể hiện trong Công ước Viên 1980 (CISG) và Bộ nguyên tắc UNIDROIT 2004.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được triển khai trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng tại Chương 1 và Chương 2 để làm rõ các khái niệm, bản chất pháp lý và đánh giá từng căn cứ giải thích theo luật thực định.
  • Phương pháp so sánh pháp luật: Tiếp cận theo chiều dọc (so sánh BLDS 1995, 2005, 2015 và luật thời Pháp thuộc) và chiều ngang (so sánh pháp luật Việt Nam với pháp luật Nga, Pháp, Đức, Anh, Hoa Kỳ, UNIDROIT, CISG).
  • Phương pháp quy nạp và diễn dịch: Đánh giá từ các bản án thực tế để rút ra các hạn chế trong thực tiễn xét xử và lập luận cho các đề xuất lập pháp tại Chương 3 và Chương 4.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam từ thời kỳ Pháp thuộc (Bộ Dân luật Bắc, Bộ Dân luật Trung), các văn bản giai đoạn tiền Bộ luật Dân sự (Pháp lệnh Hợp đồng dân sự, Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế) đến BLDS 1995, BLDS 2005, BLDS 2015, Luật Thương mại và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
  • Các quy định pháp luật nước ngoài (BLDS Liên bang Nga, Pháp, Đức, Anh, Hoa Kỳ) và điều ước/nguyên tắc quốc tế (CISG 1980, UNIDROIT Principles 2004).
  • Các bản án, quyết định giải quyết tranh chấp hợp đồng đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân các cấp tại Việt Nam từ năm 1995 đến năm 2019.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về giải thích hợp đồng

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về giải thích hợp đồng:

  • Sự cần thiết và khái niệm: Hợp đồng là sự thỏa thuận nhưng do hạn chế về ngôn ngữ, sự cẩu thả, thiếu hiểu biết pháp luật hoặc hoàn cảnh thay đổi dẫn đến câu từ tối nghĩa, chung chung hoặc mâu thuẫn. Giải thích hợp đồng là hoạt động làm rõ nội dung, ý chí đích thực của các bên nhằm xác định đúng quyền và nghĩa vụ, bảo đảm hiệu lực thực hiện và tránh sự tùy tiện khi giải quyết tranh chấp.
  • Bản chất pháp lý và phân biệt: Luận án làm rõ giải thích hợp đồng khác với giải thích pháp luật (pháp luật có tính quy phạm phổ quát, hợp đồng có tính cá biệt); khác với giải thích di chúc (di chúc là hành vi pháp lý đơn phương của người đã chết, hợp đồng là sự thỏa thuận đa phương của các chủ thể còn sống); phân biệt với việc lấp lỗ hổng hợp đồng và áp dụng quy phạm tùy nghi.
  • Chủ thể và phạm vi: Chủ thể giải thích bao gồm chính các bên giao kết và bên thứ ba có thẩm quyền tài phán (Tòa án, Trọng tài).
  • Hệ thống 5 nguyên tắc giải thích hợp đồng:
    1. Tôn trọng ý chí của các bên hơn là ngôn từ của hợp đồng.
    2. Không được làm thay đổi nội dung của hợp đồng.
    3. Ưu tiên làm cho hợp đồng có hiệu lực.
    4. Giải thích theo lẽ công bằng, hợp lý.
    5. Giải thích theo hướng có lợi cho bên chấp nhận hợp đồng theo mẫu.
  • Hậu quả pháp lý: Xác định nội dung có hiệu lực ràng buộc các bên hoặc dẫn đến tuyên bố hợp đồng vô hiệu một phần/toàn bộ nếu không thể làm rõ ý chí.

Chương 2: Các căn cứ giải thích hợp đồng theo pháp luật Việt Nam hiện hành và thực tiễn giải thích hợp đồng ở Việt Nam

Chương 2 phân tích chuyên sâu 6 căn cứ giải thích quy định tại Điều 404 BLDS 2015 và đối chiếu với thực tiễn xét xử:

  1. Căn cứ vào ý chí và sự thể hiện ý chí: Phân tích mối quan hệ giữa ý chí nội tâm và ngôn từ thể hiện ra bên ngoài. Thực tiễn cho thấy khi các bên tranh chấp, việc chỉ dựa vào câu chữ thuần túy thường dẫn đến bế tắc nếu câu chữ bị diễn đạt sai lệch.
  2. Căn cứ vào mục đích, tính chất của hợp đồng: Làm rõ mục tiêu kinh tế - xã hội mà các bên hướng tới để chọn nghĩa phù hợp nhất với bản chất giao dịch.
  3. Căn cứ vào ý chí thể hiện trước khi xác lập (thông tin tiền hợp đồng): Đánh giá các tài liệu đàm phán, thư từ trao đổi, bản thảo sơ bộ. Dù BLDS 2015 chưa quy định minh thị căn cứ này trong Điều 404, Tòa án trên thực tế vẫn sử dụng như nguồn chứng cứ quan trọng.
  4. Căn cứ vào tập quán: Phân tích việc áp dụng tập quán nơi giao kết hợp đồng, điều kiện để tập quán trở thành căn cứ giải thích (không trái nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự).
  5. Căn cứ vào mối tương quan giữa các nội dung (giải thích hệ thống): Đặt điều khoản tranh chấp trong cấu trúc chỉnh thể của toàn bộ văn bản hợp đồng để làm rõ nghĩa.
  6. Căn cứ vào lợi ích của bên yếu thế: Áp dụng nguyên tắc diễn giải bất lợi cho bên soạn thảo (contra proferentem), đặc biệt trong các hợp đồng theo mẫu và điều kiện giao dịch chung.

Thực tiễn áp dụng: Tòa án thường đối mặt với một "ma trận" thông tin. Do BLDS 2015 thiếu quy định về phương pháp và trật tự áp dụng, việc vận dụng của các thẩm phán còn mang tính tùy nghi, thiếu cơ sở pháp lý vững chắc.

Chương 3: Các quan điểm hiện đại về căn cứ giải thích hợp đồng và việc bổ sung một số căn cứ giải thích hợp đồng vào pháp luật Việt Nam

Chương 3 khảo cứu kinh nghiệm quốc tế và đề xuất bổ sung các căn cứ mới:

  • Các quan điểm hiện đại: Pháp luật các nước (Nga, Đức, Pháp, Anh, Hoa Kỳ) và các văn kiện quốc tế (CISG, UNIDROIT) đều xu hướng kết hợp cách tiếp cận chủ quan và khách quan, cho phép sử dụng rộng rãi các chứng cứ ngoại cảnh để xác định ý chí đích thực.
  • Sự cần thiết bổ sung: Khắc phục khoảng trống pháp lý của Điều 404 BLDS 2015, hợp pháp hóa các nguồn chứng cứ mà thực tiễn xét xử đang áp dụng nhưng thiếu luật định.
  • 3 Căn cứ đề xuất bổ sung:
    1. Căn cứ vào hoàn cảnh thực tế tại thời điểm giao kết và thực hiện hợp đồng: Bối cảnh kinh tế, quan hệ thương mại, hoàn cảnh khách quan chi phối việc giao kết.
    2. Căn cứ vào ứng xử của các bên sau khi hợp đồng được giao kết (thông tin hậu hợp đồng): Hành vi thực hiện nghĩa vụ, việc tiếp nhận hàng hóa, các công văn trao đổi sau khi ký kết phản ánh cách hiểu thực tế của chính các bên.
    3. Căn cứ vào thói quen đã hình thành giữa các bên trong quan hệ hợp đồng: Các quy tắc xử sự lặp đi lặp lại trong các giao dịch trước đó giữa cùng các chủ thể.

Chương 4: Kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về giải thích hợp đồng và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về giải thích hợp đồng

Chương 4 tổng hợp các bất cập và đưa ra hệ thống kiến nghị hoàn thiện toàn diện:

  • Về bố trí chế định: Kiến nghị giữ chế định giải thích hợp đồng thành một mục riêng biệt trong phần Hợp đồng của BLDS, không gộp cơ học vào điều khoản chung về giải thích giao dịch dân sự (Điều 121), bảo đảm tính tương thích với tính chất đa phương của hợp đồng.
  • Về thứ tự ưu tiên áp dụng các căn cứ: Thiết lập trật tự áp dụng rõ ràng từ căn cứ chủ quan (tìm ý chí chung đích thực) đến các căn cứ khách quan (ngôn từ, ngữ cảnh, thói quen, tập quán, giải thích hệ thống) và nguyên tắc bảo vệ bên yếu thế/lẽ công bằng.
  • Đề xuất cụ thể: Xây dựng chế định giải thích hợp đồng trong BLDS gồm 16 Điều, bao quát từ trường hợp giải thích, nguyên tắc, các căn cứ cụ thể đến hậu quả pháp lý khi không giải thích được.
  • Hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng:
    • Đối với chủ thể giải thích (Thẩm phán, Trọng tài viên): Nâng cao kỹ năng phân tích chứng cứ tiền và hậu hợp đồng; tăng cường áp dụng án lệ về giải thích hợp đồng; đào tạo nghiệp vụ về đánh giá tập quán và thói quen thương mại.
    • Đối với các bên tham gia giao kết: Nâng cao kỹ năng soạn thảo, xác lập rõ ràng các điều khoản mẫu, lưu trữ tài liệu trao đổi trong giai đoạn đàm phán và thực hiện hợp đồng.
HỆ THỐNG CĂN CỨ VÀ NGUYÊN TẮC GIẢI THÍCH HỢP ĐỒNG ĐỀ XUẤT
Căn cứ giải thích Tình trạng trong BLDS 2015 Đề xuất hoàn thiện của Luận án
Ý chí chung và ngôn từ Khoản 1 Điều 404 ghi nhận chung chung Quy định rõ trật tự ưu tiên: ý chí chung đích thực cao hơn nghĩa đen của câu từ.
Mục đích, tính chất hợp đồng Điểm a Khoản 2 Điều 404 Giữ nguyên và cụ thể hóa tiêu chí xác định tính chất giao dịch.
Tập quán Điểm b Khoản 2 Điều 404 (chỉ nêu tập quán nơi giao kết) Mở rộng tập quán thương mại, tập quán ngành nghề phù hợp với bối cảnh giao kết.
Mối tương quan hệ thống Điểm c Khoản 2 Điều 404 Quy định chi tiết phương pháp đối chiếu điều khoản trong toàn bộ văn bản.
Bảo vệ bên yếu thế (Hợp đồng mẫu) Khoản 3 Điều 404 Mở rộng áp dụng cho cả trường hợp một bên đưa vào điều khoản bất lợi không qua thương lượng.
Thông tin tiền hợp đồng Chưa được quy định thành căn cứ riêng Bổ sung chính thức thành một căn cứ xác định ý chí trước khi giao kết.
Hành vi ứng xử hậu hợp đồng Chưa được quy định Bổ sung căn cứ dựa trên hành vi thực hiện nghĩa vụ sau khi ký kết.
Thói quen đã hình thành Chưa được quy định trong Điều 404 Bổ sung thành căn cứ độc lập dựa trên lịch sử giao dịch giữa các bên.
Hoàn cảnh thực tế Chưa được quy định rõ Bổ sung căn cứ dựa trên bối cảnh kinh tế - xã hội tại thời điểm giao kết.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đạt được 5 đóng góp mới về mặt khoa học pháp lý và thực tiễn lập pháp:

  1. Xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về giải thích hợp đồng: Làm rõ khái niệm, bản chất pháp lý, sự cần thiết, chủ thể có thẩm quyền, phạm vi, 5 nguyên tắc giải thích và hậu quả pháp lý của hoạt động giải thích hợp đồng trong mối quan hệ phân biệt với giải thích pháp luật và giải thích di chúc.
  2. Đánh giá toàn diện thực trạng pháp luật và thực tiễn xét xử: Phân tích thực trạng 6 căn cứ giải thích tại Điều 404 BLDS 2015 gắn với các bản án thực tế, chỉ ra những vướng mắc của cơ quan tài phán khi áp dụng "ma trận" chứng cứ ngoại cảnh mà thiếu cơ sở pháp lý định hình.
  3. Tiếp thu có chọn lọc các học thuyết và quan điểm hiện đại: Phân tích sự chuyển dịch giữa học thuyết chủ quan và khách quan trong pháp luật các nước (Pháp, Đức, Nga, Anh, Hoa Kỳ, CISG, UNIDROIT), từ đó đề xuất mô hình tiếp cận dung hòa phù hợp với điều kiện Việt Nam.
  4. Xác định các căn cứ giải thích cần bổ sung: Đưa ra cơ sở khoa học để bổ sung 3 căn cứ quan trọng vào BLDS: hoàn cảnh thực tế lúc giao kết/thực hiện; ứng xử của các bên sau khi giao kết; và thói quen đã hình thành giữa các bên.
  5. Đề xuất mô hình lập pháp và giải pháp thực thi: Kiến nghị bố trí chế định giải thích hợp đồng độc lập trong BLDS; xác lập thứ tự ưu tiên áp dụng các căn cứ; soạn thảo mô hình cụ thể gồm 16 Điều luật; đề xuất hai nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng đối với cơ quan tài phán và các bên giao kết.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Luận án chỉ giới hạn phạm vi nghiên cứu trong các hợp đồng dân sự và hợp đồng kinh doanh thương mại, không mở rộng sang hợp đồng lao động do tính chất bảo vệ đặc thù của pháp luật lao động.
  • Dữ liệu thực tiễn xét xử khảo cứu chủ yếu từ các bản án, quyết định của Tòa án từ khi BLDS 1995 có hiệu lực đến năm 2019; chưa bao quát các tranh chấp hợp đồng giải quyết bằng con đường Trọng tài thương mại do tính bảo mật của phán quyết trọng tài.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu cơ chế giải thích đối với các dạng hợp đồng đặc thù như hợp đồng lao động, hợp đồng hành chính hoặc hợp đồng điện tử thông minh (smart contracts).
  • Đánh giá thực nghiệm việc áp dụng các án lệ về giải thích hợp đồng tại Việt Nam sau khi BLDS 2015 có hiệu lực thi hành lâu hơn.
  • Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế giải thích bổ sung (supplementary interpretation) nhằm khắc phục các khoảng trống trong hợp đồng dài hạn khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan lập pháp và cơ quan tham mưu chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và đề xuất cụ thể (mô hình 16 Điều luật và trật tự ưu tiên căn cứ) phục vụ công tác rà soát, sửa đổi, bổ sung BLDS và các luật chuyên ngành trong tương lai.
  • Đối với Thẩm phán, Trọng tài viên và Luật sư: Cung cấp khung phương pháp luận rõ ràng để đánh giá chứng cứ tiền hợp đồng, hành vi hậu hợp đồng, thói quen và tập quán, giúp quá trình giải quyết tranh chấp hợp đồng được nhất quán, hạn chế tính tùy tiện.
  • Đối với cơ sở đào tạo, giảng viên và người nghiên cứu: Tài liệu chuyên khảo hệ thống về lý thuyết hợp đồng, luật so sánh và lịch sử lập pháp về giải thích hợp đồng; phục vụ trực tiếp công tác giảng dạy chuyên đề Luật Hợp đồng và Luật So sánh ở bậc đại học và sau đại học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm giải thích hợp đồng được luận án xác định như thế nào?

Giải thích hợp đồng là hoạt động của các bên trong hợp đồng hoặc cơ quan tài phán có thẩm quyền (Tòa án, Trọng tài) nhằm làm rõ ý nghĩa các điều khoản và nội dung của hợp đồng khi có sự không rõ ràng, tối nghĩa, hiểu theo nhiều nghĩa hoặc mâu thuẫn nhau, từ đó xác định chính xác quyền và nghĩa vụ của các bên nhằm thực hiện đúng hợp đồng hoặc giải quyết tranh chấp.

2. Vì sao luận án kiến nghị giữ chế định giải thích hợp đồng độc lập thay vì gộp chung vào giải thích giao dịch dân sự?

Giao dịch dân sự bao gồm cả hành vi pháp lý đơn phương (như di chúc) và hợp đồng. Trong khi giải thích hành vi đơn phương là việc đi tìm ý chí chủ quan của một chủ thể duy nhất (thường là người đã chết), thì giải thích hợp đồng là việc tìm kiếm ý chí chung có tính thỏa thuận của nhiều chủ thể còn tồn tại trong giao lưu dân sự. Việc gộp chung một cách cơ học vào Điều 121 BLDS 2015 làm mờ nhạt tính chất thỏa thuận đa phương và không phản ánh hết các nguyên tắc, căn cứ đặc thù của quan hệ hợp đồng.

3. Luận án đề xuất bổ sung những căn cứ giải thích hợp đồng nào vào BLDS?

Luận án đề xuất bổ sung 3 căn cứ quan trọng:

  • Hoàn cảnh thực tế tại thời điểm giao kết và thực hiện hợp đồng.
  • Hành vi ứng xử của các bên sau khi hợp đồng được giao kết (thông tin hậu hợp đồng).
  • Thói quen đã hình thành giữa các bên trong các quan hệ hợp đồng trước đó.

4. Đề xuất hoàn thiện chế định giải thích hợp đồng của luận án có kết cấu như thế nào?

Luận án đề xuất xây dựng một chế định giải thích hợp đồng gồm 16 Điều luật cụ thể trong BLDS, quy định chi tiết về: trường hợp phải giải thích, các nguyên tắc giải thích, trật tự ưu tiên áp dụng các căn cứ giải thích (chủ quan, khách quan, ngôn từ, tập quán, thói quen, hoàn cảnh thực tế), giải thích hợp đồng theo mẫu, và hậu quả pháp lý khi hợp đồng không thể giải thích được.

5. Sự khác biệt cơ bản giữa giải thích hợp đồng và giải thích pháp luật theo luận án là gì?

Giải thích pháp luật là làm rõ các quy phạm mang tính khái quát, phổ quát, bắt buộc chung cho toàn xã hội và thuộc thẩm quyền của cơ quan nhà nước theo trình tự luật định. Trong khi đó, giải thích hợp đồng chỉ làm rõ các cam kết có giá trị ràng buộc riêng biệt giữa các bên tham gia giao dịch, dựa trên sự tôn trọng ý chí tự do và hoàn cảnh cụ thể của từng quan hệ hợp đồng.


Kết luận

Luận án tiến sĩ "Giải thích hợp đồng theo quy định của pháp luật Việt Nam" của tác giả Hà Thị Thúy là công trình khoa học pháp lý nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về chế định giải thích hợp đồng tại Việt Nam. Trên cơ sở kết hợp lý luận pháp điển, luật so sánh quốc tế và phân tích thực tiễn xét xử từ khi BLDS 1995 có hiệu lực, luận án đã làm rõ những bất cập còn tồn tại trong các quy định của BLDS 2015. Công trình đóng góp giải pháp hoàn thiện lập pháp mang tính khả thi thông qua việc đề xuất cơ cấu 16 Điều luật với thứ tự ưu tiên các căn cứ rõ ràng, đồng thời đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật cho các cơ quan tài phán và các chủ thể giao lưu dân sự.