Pháp Luật Về Giải Quyết Việc Làm Cho Lao Động Dôi Dư Do Đổi Mới Doanh Nghiệp Nhà Nước

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích pháp luật về giải quyết việc làm cho lao động dôi dư do đổi mới và sắp xếp lại doanh nghiệp nhà nước, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Luật Học

2007

86
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: QUAN NIỆM VỀ VIỆC LÀM VÀ CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT VỀ GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM Ở NƯỚC TA HIỆN NAY

1.1. Quan niệm về việc làm và giải quyết việc làm trên thế giới và theo pháp luật Việt Nam

1.1.1. Quan niệm về việc làm và giải quyết việc làm của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO)

1.1.2. Quan niệm về việc làm và giải quyết việc làm theo pháp luật Việt Nam

1.2. Vấn đề việc làm và giải quyết việc làm trong nền kinh tế thị trường ở nước ta trong giai đoạn hiện nay

1.2.1. Việc làm trong nền kinh tế thị trường

1.2.2. Giải quyết việc làm trong nền kinh tế thị trường ở nước ta hiện nay

1.3. Pháp luật lao động về việc làm và giải quyết việc làm cho người lao động

1.3.1. Pháp luật lao động về việc làm

1.3.2. Chính sách giải quyết việc làm cho người lao động theo quy định của pháp luật lao động

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH, PHÁP LUẬT GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM CHO LAO ĐỘNG DÔI DƯ Ở NƯỚC TA TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY

2.1. Quá trình đổi mới, sắp xếp lại doanh nghiệp nhà nước và tác động của nó tới lao động dôi dư

2.1.1. Sự cần thiết phải đổi mới và sắp xếp lại doanh nghiệp nhà nước trong giai đoạn hiện nay

2.1.2. Những tác động của việc sắp xếp lại doanh nghiệp nhà nước đến vấn đề lao động dôi dư

2.2. Thực trạng chính sách, pháp luật về giải quyết việc làm cho lao động dôi dư do đổi mới và sắp xếp lại doanh nghiệp nhà nước

2.2.1. Các chính sách đối với người lao động trong giai đoạn trước khi ban hành Nghị định số 110/NĐ-CP ngày 26 tháng 06 năm 2007

2.2.2. Giai đoạn từ 2002 đến hết 25/9/2007

2.2.3. Chính sách, pháp luật về giải quyết việc làm cho lao động dôi dư trong giai đoạn hiện nay

2.2.3.1. Phạm vi áp dụng chính sách pháp luật cho lao động dôi dư do đổi mới và sắp xếp lại doanh nghiệp nhà nước
2.2.3.2. Đối tượng áp dụng chính sách, pháp luật cho lao động dôi dư do đổi mới và sắp xếp lại doanh nghiệp nhà nước
2.2.3.3. Chính sách, pháp luật về giải quyết việc làm cho lao động dôi dư đang thực hiện hợp đồng lao động không xác định thời hạn
2.2.3.4. Chính sách, pháp luật về giải quyết việc làm cho lao động dôi dư đang thực hiện hợp đồng lao động xác định thời hạn từ 12 tháng đến 36 tháng

2.2.4. Tình hình giải quyết chế độ chính sách cho đối tượng lao động dôi dư thông qua các quỹ hỗ trợ

2.2.5. Kết quả của chính sách pháp luật giải quyết việc làm cho lao động dôi dư và những tồn tại khó khăn cần khắc phục

2.2.5.1. Kết quả chính sách pháp luật nhằm giải quyết việc làm cho lao động dôi dư
2.2.5.2. Một số tồn tại, khó khăn trong công tác giải quyết việc làm cho lao động dôi dư trong giai đoạn hiện nay

3. CHƯƠNG 3: KIẾN NGHỊ MỘT SỐ PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH, PHÁP LUẬT VỀ GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM CHO LAO ĐỘNG DÔI DƯ TRONG THỜI GIAN TỚI

3.1. Định hướng cải cách doanh nghiệp Nhà nước và mục tiêu giải quyết việc làm cho lao động dôi dư trong giai đoạn hiện nay

3.2. Kiến nghị một số giải pháp về chính sách, pháp luật nhằm giải quyết việc làm có hiệu quả cho lao động dôi dư trong thời gian tới

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giải Quyết Việc Làm Cho Lao Động Dôi Dư

Vấn đề giải quyết việc làm cho lao động dôi dư là một thách thức lớn đối với nhiều quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh tái cơ cấu kinh tế và đổi mới công nghệ. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và người lao động để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra một cách suôn sẻ và công bằng. Các chính sách hỗ trợ, đào tạo lại và tạo việc làm mới đóng vai trò then chốt trong việc giúp lao động dôi dư tìm được cơ hội việc làm phù hợp. Theo tài liệu gốc, trước thời kỳ đổi mới, việc làm do Nhà nước phân công. Sau đổi mới, giải quyết việc làm là trách nhiệm của Nhà nước, doanh nghiệp và toàn xã hội.

1.1. Khái Niệm Lao Động Dôi Dư và Nguyên Nhân Xuất Hiện

Lao động dôi dư là tình trạng số lượng lao động vượt quá nhu cầu thực tế của một tổ chức hoặc ngành nghề. Nguyên nhân có thể do tái cơ cấu doanh nghiệp, tự động hóa, thay đổi công nghệ hoặc suy thoái kinh tế. Việc xác định rõ nguyên nhân là cơ sở để đưa ra các giải pháp phù hợp, từ đào tạo lại kỹ năng đến hỗ trợ tìm kiếm việc làm mới. Tái cơ cấu lao động là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này.

1.2. Tầm Quan Trọng của Giải Quyết Việc Làm Cho Lao Động Dôi Dư

Giải quyết việc làm cho lao động dôi dư không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc. Việc đảm bảo thu nhập và ổn định cuộc sống cho người lao động giúp duy trì trật tự xã hội, giảm thiểu các vấn đề xã hội phát sinh do thất nghiệp. Đồng thời, việc tái hòa nhập lao động dôi dư vào thị trường lao động góp phần tăng năng suất và hiệu quả kinh tế. Chính sách giải quyết việc làm hiệu quả là yếu tố then chốt.

II. Thực Trạng Lao Động Dôi Dư Thách Thức và Cơ Hội Nổi Bật

Thực trạng lao động dôi dư ở Việt Nam hiện nay đang đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và yêu cầu về kỹ năng mới đòi hỏi người lao động phải liên tục học hỏi và thích ứng. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tạo ra những ngành nghề mới có giá trị gia tăng cao hơn. Theo tài liệu gốc, trình độ người lao động dôi dư còn thấp, sự am hiểu về thị trường lao động còn yếu và nhiều bất cập.

2.1. Ảnh Hưởng Của Tái Cơ Cấu Doanh Nghiệp Đến Lao Động Dôi Dư

Quá trình tái cơ cấu doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhà nước, thường dẫn đến tình trạng lao động dôi dư do tinh giản biên chế và thay đổi quy trình sản xuất. Việc này đòi hỏi các doanh nghiệp phải có kế hoạch đào tạo lại hoặc hỗ trợ người lao động tìm kiếm việc làm mới. Tái cơ cấu doanh nghiệp là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thị trường lao động.

2.2. Tác Động Của Tự Động Hóa và Công Nghệ Đến Thị Trường Việc Làm

Sự phát triển của tự động hóa và công nghệ đang thay đổi cấu trúc của thị trường lao động, tạo ra những công việc mới nhưng đồng thời cũng làm mất đi những công việc truyền thống. Lao động phổ thông và những người có kỹ năng thấp dễ bị ảnh hưởng bởi xu hướng này. Việc đầu tư vào giáo dục và đào tạo để nâng cao kỹ năng cho người lao động là rất quan trọng.

2.3. Phân Tích Số Liệu Thống Kê Về Tình Hình Lao Động Dôi Dư Hiện Nay

Việc phân tích số liệu thống kê về tình hình lao động dôi dư giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quy mô và đặc điểm của vấn đề. Số liệu này cung cấp thông tin về độ tuổi, trình độ học vấn, kỹ năng và ngành nghề của lao động dôi dư, từ đó giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các giải pháp phù hợp. Thực trạng lao động dôi dư cần được đánh giá một cách khách quan và toàn diện.

III. Chính Sách Giải Quyết Việc Làm Hướng Dẫn Chi Tiết và Đánh Giá

Chính sách giải quyết việc làm cho lao động dôi dư đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực của tình trạng này. Các chính sách này bao gồm hỗ trợ tài chính, đào tạo lại kỹ năng, tư vấn hướng nghiệp và kết nối với các nhà tuyển dụng. Việc đánh giá hiệu quả của các chính sách này là cần thiết để điều chỉnh và cải thiện cho phù hợp với thực tế. Theo tài liệu gốc, Nhà nước định chỉ tiêu tạo việc làm mới trong kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm và hàng năm.

3.1. Các Chính Sách Hỗ Trợ Tài Chính Cho Lao Động Dôi Dư

Các chính sách hỗ trợ tài chính như trợ cấp thất nghiệp, trợ cấp thôi việc và các khoản vay ưu đãi giúp lao động dôi dư trang trải cuộc sống trong thời gian tìm kiếm việc làm mới. Việc quản lý và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo các chính sách này đến được với những người thực sự cần. Bảo hiểm thất nghiệp là một trong những công cụ quan trọng để hỗ trợ tài chính.

3.2. Chương Trình Đào Tạo Lại Kỹ Năng và Nâng Cao Trình Độ

Các chương trình đào tạo lại kỹ năng và nâng cao trình độ giúp lao động dôi dư có được những kỹ năng mới phù hợp với yêu cầu của thị trường lao động. Việc lựa chọn các ngành nghề đào tạo có tiềm năng phát triển và đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp là rất quan trọng. Đào tạo lại lao động là một giải pháp quan trọng để tái hòa nhập thị trường lao động.

3.3. Dịch Vụ Tư Vấn Hướng Nghiệp và Kết Nối Việc Làm Hiệu Quả

Dịch vụ tư vấn hướng nghiệp giúp lao động dôi dư xác định được điểm mạnh, điểm yếu và định hướng nghề nghiệp phù hợp. Việc kết nối với các nhà tuyển dụng thông qua các sàn giao dịch việc làm và trung tâm dịch vụ việc làm giúp người lao động tìm kiếm được cơ hội việc làm phù hợp. Kết nối cung cầu lao động là một yếu tố quan trọng để giải quyết việc làm.

IV. Giải Pháp Tạo Việc Làm Mới Bí Quyết Thành Công Cho Doanh Nghiệp

Tạo việc làm mới là một trong những giải pháp quan trọng để giải quyết tình trạng lao động dôi dư. Việc khuyến khích doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) phát triển, hỗ trợ khởi nghiệp và đầu tư vào các ngành công nghiệp mới có tiềm năng tạo ra nhiều việc làm. Sự hợp tác giữa chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội là rất quan trọng để đạt được mục tiêu này.

4.1. Vai Trò Của Doanh Nghiệp Vừa và Nhỏ Trong Tạo Việc Làm

Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo việc làm, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa. Việc hỗ trợ các SME tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường giúp họ phát triển và tạo ra nhiều việc làm hơn. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển của SME.

4.2. Khuyến Khích Khởi Nghiệp và Phát Triển Các Ngành Nghề Mới

Khuyến khích khởi nghiệp và phát triển các ngành nghề mới giúp tạo ra những công việc có giá trị gia tăng cao và đáp ứng nhu cầu của thị trường. Việc hỗ trợ các startup tiếp cận vốn, tư vấn và đào tạo giúp họ thành công và tạo ra nhiều việc làm hơn. Tự tạo việc làm là một giải pháp quan trọng để giảm thiểu tình trạng thất nghiệp.

4.3. Đầu Tư Vào Các Ngành Công Nghiệp Mới Có Tiềm Năng Phát Triển

Đầu tư vào các ngành công nghiệp mới có tiềm năng phát triển như công nghệ thông tin, năng lượng tái tạo và du lịch giúp tạo ra những công việc có kỹ năng cao và thu nhập tốt. Việc thu hút đầu tư nước ngoài và khuyến khích nghiên cứu và phát triển giúp các ngành công nghiệp này phát triển mạnh mẽ. Việc làm mới trong các ngành công nghiệp này có thể hấp thụ một lượng lớn lao động dôi dư.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Mô Hình Giải Quyết Việc Làm Thành Công

Nghiên cứu và áp dụng các mô hình giải quyết việc làm thành công từ các quốc gia khác có thể giúp Việt Nam tìm ra những giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia có nền kinh tế phát triển và thị trường lao động linh hoạt giúp chúng ta cải thiện chính sách và nâng cao hiệu quả của các chương trình hỗ trợ. Cần xem xét các giải pháp việc làm đã được chứng minh là hiệu quả.

5.1. Nghiên Cứu Kinh Nghiệm Quốc Tế Về Giải Quyết Lao Động Dôi Dư

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về giải quyết lao động dôi dư giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các chính sách và giải pháp đã được áp dụng thành công ở các quốc gia khác. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia có nền kinh tế phát triển và thị trường lao động linh hoạt giúp chúng ta cải thiện chính sách và nâng cao hiệu quả của các chương trình hỗ trợ. Cần phân tích các chính sách giải quyết việc làm của các nước khác.

5.2. Phân Tích Các Mô Hình Giải Quyết Việc Làm Hiệu Quả Tại Việt Nam

Phân tích các mô hình giải quyết việc làm hiệu quả tại Việt Nam giúp chúng ta xác định được những yếu tố thành công và những bài học kinh nghiệm. Việc nhân rộng các mô hình này và điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện của từng địa phương giúp nâng cao hiệu quả của các chương trình hỗ trợ. Cần đánh giá các giải pháp việc làm đã được triển khai tại Việt Nam.

VI. Tương Lai Việc Làm Xu Hướng và Giải Pháp Cho Lao Động Dôi Dư

Tương lai của thị trường lao động sẽ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các xu hướng như tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và kinh tế số. Lao động dôi dư cần chuẩn bị sẵn sàng để thích ứng với những thay đổi này bằng cách nâng cao kỹ năng, học hỏi những kiến thức mới và tìm kiếm những cơ hội việc làm trong các ngành nghề mới nổi. Xu hướng việc làm mới đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao.

6.1. Tác Động Của Tự Động Hóa và AI Đến Thị Trường Lao Động Tương Lai

Tác động của AI đến việc làm và tự động hóa đến thị trường lao động tương lai là rất lớn, tạo ra những thách thức và cơ hội mới. Việc chuẩn bị cho những thay đổi này bằng cách nâng cao kỹ năng và học hỏi những kiến thức mới là rất quan trọng. Cần dự đoán xu hướng việc làm trong tương lai.

6.2. Kỹ Năng Cần Thiết Để Thích Ứng Với Thị Trường Lao Động Mới

Để thích ứng với thị trường lao động mới, lao động dôi dư cần trang bị cho mình những kỹ năng mềm như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm và kỹ năng giải quyết vấn đề. Ngoài ra, họ cũng cần học hỏi những kỹ năng kỹ thuật mới như lập trình, phân tích dữ liệu và thiết kế đồ họa. Kỹ năng nghề nghiệp là yếu tố then chốt để thành công.

6.3. Giải Pháp Đào Tạo và Hỗ Trợ Lao Động Thích Ứng Với Thay Đổi

Các giải pháp đào tạo và hỗ trợ lao động thích ứng với thay đổi bao gồm các chương trình đào tạo trực tuyến, các khóa học ngắn hạn và các chương trình tư vấn hướng nghiệp. Việc tạo ra một môi trường học tập liên tục và khuyến khích người lao động học hỏi những kiến thức mới là rất quan trọng. Cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và người lao động để thích ứng với thay đổi.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ pháp luật về giải quyết việc làm cho lao động dôi dư do đổi mới và sắp xếp lại doanh nghiệp nhà nước

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 QUAN NIỆM VỀ VIỆC LÀM VÀ CHÍNH SÁCH PHÁP LUẬT VỀ GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM Ở NƯỚC TA HIỆN NAY 1. QUAN NIỆM VỀ VIỆC LÀM VÀ GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM TRÊN THẾ GIỚI VÀ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM 1. Quan niệm về việc làm và giải quyết việc làm của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) Tổ chức Lao động Quốc tế (International Labour Organazation- ILO) được thành lập vào năm 1919 với mục tiêu chống thất nghiệp và bảo đảm tiền lương đủ để duy trì cuộc sống cho người lao động trên toàn thế giới. Vấn đề việc làm và chống nạn thất nghiệp là các nội dung chính và quan trọng trong các diễn đàn và chương trình nghị sự của tổ chức này được tổ chức hàng năm trên toàn thế giới.

Năm 1976 được đánh dấu là năm có sự kiện quan trọng của Tổ chức Lao động Quốc tế về việc đã tổ chức thành công "Hội nghị về việc làm quốc tế" và thông qua bản tuyên ngôn về các nguyên tắc và chương trình hành động nhằm loại trừ nghèo khổ, phát triển việc làm đầy đủ, có hiệu quả, thỏa mãn nhu cầu cuộc sống cho người lao động. Theo Tổ chức Lao động Quốc tế người có việc làm là người làm một việc gì đó được trả tiền công, lợi nhuận hoặc được thanh toán bằng hiện vật, hoặc những người tham gia vào các hoạt động mang tính chất tự tạo việc làm vì lợi ích hay vì thu nhập gia đình không được nhận tiền công hoặc hiện vật. Các công ước của ILO về mặt pháp lý có tính chất khuyến nghị về các chính sách việc làm, thất nghiệp, cũng như điều kiện lao động cho các quốc gia tham gia công ước. Ngoài ra, nó còn có tính chất định hướng cho các quốc gia 6 z trong việc xây dựng các quy định của pháp luật lao động về vấn đề việc làm và lựa chọn việc làm.

Trong thời gian vừa qua, ILO đã thể hiện được các tác động tích cực trong việc kêu gọi các nước thành viên khi giải quyết việc làm phải hướng tới các cấp độ hiệu quả khác nhau như Công ước số 122, năm 1964 về chính sách việc làm, ILO kêu gọi các quốc gia thành viên khi giải quyết việc làm thì phải hướng tới các cấp độ hiệu quả khác nhau: việc làm đầy đủ, việc làm có hiệu quả và tự do lựa chọn việc làm. Theo Công ước này: + Việc làm đầy đủ là sự thỏa mãn nhu cầu tìm việc làm của những người có khả năng lao động trong xã hội, là sự giải quyết về mặt số lượng; + Việc làm hiệu quả là việc làm phù hợp với nguyện vọng, trình độ, khả năng của người lao động được tự do lựa chọn việc làm, là khả năng mà người lao động cống hiến được nhiều nhất năng lực của mình đem lại hiệu quả cao nhất và tự do lựa chọn việc làm với thời gian và điều kiện làm việc phù hợp nhất. Tự do lựa chọn việc làm là giai đoạn phát triển cao nhất của chính sách việc làm ở mỗi quốc gia và là mục tiêu mà các quốc gia và Chính phủ của các quốc gia hướng tới. ILO còn đưa ra khái niệm "việc làm nhân văn" được xuất phát từ việc đấu tranh cho sự bình đẳng giữa phụ nữ và nam giới về vấn đề việc làm, nhằm tạo sự bình đẳng về việc làm và mang lại chất lượng việc làm cao hơn.

Khái niệm "việc làm nhân văn" là khá mới mẻ và là khái niệm chứa đựng nhiều giá trị tốt đẹp cho việc ra các quyết định, chính sách về việc làm của ILO và các quốc gia trong những năm gần đây, là một bước tiến lớn và đánh dấu sự thay đổi to lớn về nhận thức của loài người về vấn đề việc làm. Các đại biểu ở cuộc họp khu vực châu Á lần thứ 13 của ILO tổ chức tại Bangkok năm 2001 đã công nhận tầm quan trọng của việc làm nhân văn trong cải thiện chất lượng cuộc sống của người lao động trong khu vực và hỗ trợ phát triển kinh tế của các nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Hội nghị đã khuyến nghị các nước 7 z thành viên xây dựng chương trình hành động quốc gia về Việc làm nhân văn thông qua cơ chế ba bên với 4 cấu phần là quyền tại nơi làm việc, cơ hội có việc làm chất lượng, bảo đảm xã hội và đối thoại xã hội. Các quốc gia khác nhau trên thế giới đều coi trọng vấn đề giải quyết việc làm cho người lao động và là vấn đề có tính chiến lược, có tầm quan trọng đặc biệt trong xã hội.

Ở một số quốc gia, nếu một chính trị gia muốn thắng cử trong các cuộc vận động tranh cử bao giờ họ cũng phải đưa ra được vấn đề giải quyết việc làm trong chương trình hoạt động tranh cử. Các tổng thống Mỹ muốn được tái đắc cử bao giờ cũng phải nêu ra được các biện pháp giải quyết việc làm, chính sách lao động và tiền lương cũng như điều kiện làm việc tốt hơn trước kia cho người lao động. ILO cũng đã thông qua nhiều Công ước và khuyến nghị nhằm giải quyết tốt hơn việc làm cho người lao động. Điển hình là Công ước số 88 và Khuyến nghị số 83 đã quy định về những tiêu chuẩn, chức năng và việc tổ chức các trung tâm dịch vụ việc làm ở các quốc gia.

Về chính sách việc làm đã có Công ước số 122, về hoạt động xúc tiến việc làm và bảo vệ thất nghiệp có Công ước số 163 v. Như vậy, cho đến thời điểm này, quốc tế và từng quốc gia đã xác định được vấn đề việc làm và giải quyết việc làm là vấn đề cơ bản trong đời sống kinh tế - xã hội, mục tiêu giải quyết việc làm cho người lao động là mục tiêu cơ bản và hướng tới của các quốc gia. Quan niệm về việc làm và giải quyết việc làm theo pháp luật Việt Nam Khái niệm việc làm theo pháp luật nước ta được nhìn nhận khác nhau qua các giai đoạn của nền kinh tế đất nước. Trong thời kỳ kế hoạch hóa tập trung trước đây, mục tiêu của chúng ta là xây dựng xã hội dựa trên chế độ công hữu về tư liệu sản xuất, trong xã hội chỉ duy trì hai hình thức sở hữu căn 8 z bản là sở hữu toàn dân và sở hữu tập thể.

Mọi người đều có việc làm, Nhà nước không thừa nhận có người thất nghiệp và khái niệm thất nghiệp, mọi người đến tuổi lao động đều được bố trí việc làm trong các doanh nghiệp, hợp tác xã, tổ hợp tác, nông, lâm trường. Mọi người làm việc và hưởng thụ theo sự phân công, bố trí và chế độ tem phiếu của Nhà nước. Điều này đã được thể hiện tại Điều 58 Hiến pháp 1980: Mọi công dân đều có quyền có việc làm, Nhà nước phải có nghĩa vụ cam kết bảo đảm việc làm đầy đủ cho người dân thông qua cơ chế kế hoạch hóa tập trung. Nhà nước có trách nhiệm tạo việc làm và bảo đảm cho công dân có chỗ làm việc theo chế độ biên chế suất đời, thể hiện bản chất của chế độ xã hội chủ nghĩa.

Tuy nhiên, đây chỉ là vấn đề mang tính khẩu hiệu, lý thuyết còn trên thực tế thì các quy định này đã không bao giờ thực hiện được và chúng ta đã phải nhìn nhận lại để chuyển đổi nền kinh tế cho phù hợp với các quy luật khách quan, theo cơ chế thị trường, quy luật cung cầu và giá trị. Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI năm 1986 được đánh dấu một bước chuyển đổi căn bản nền kinh tế nước ta. Chúng ta đã mạnh dạn và quyết tâm chuyển đổi từ một nền kinh tế tập trung sang mô hình của nền kinh tế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Từ đây, vấn đề việc làm và giải quyết việc làm đã được nhìn nhận lại đúng với bản chất vốn có của nó.

Lao động, việc làm được coi là một quyền chính đáng và cơ bản của công dân và được Hiến pháp năm 1992 đã được sửa đổi bổ sung theo Nghị quyết số 51/2001/QH10 ngày 25 tháng 12 năm 2001 của Quốc hội khóa X (sau đây gọi tắt là Hiến pháp 1992) tại Điều 55 đã ghi nhận: "Lao động là quyền và nghĩa vụ của công dân" 6, tr. Từ đây, vấn đề việc làm đã được nhìn nhận đầy đủ và khách quan hơn. + Quan niệm về việc làm đầy đủ đã được thay thế bằng việc Nhà nước có trách nhiệm ngày càng tạo ra nhiều việc làm mới trong xã hội, trở thành mục tiêu trong các chính sách phát triển kinh tế - xã hội "Nhà nước và xã hội có kế hoạch tạo ra ngày càng nhiều việc làm cho người lao động" 6, tr. 9 z + Vấn đề công dân có quyền tự do kinh doanh theo quy định của pháp luật đã được thể hiện trong Hiến pháp, đồng thời pháp luật cũng quy định mọi người phải có ý thức tự tìm việc làm cho bản thân và vì cuộc sống của bản thân mình.

Nhà nước cũng khuyến khích các hoạt động tạo ra được nhiều việc làm cho xã hội. Nếu như quan niệm trước đây chỉ có những người lao động làm việc trong khu vực kinh tế quốc doanh mới được coi là có việc làm thì ngày nay quan niệm này đã thay đổi: "Mọi hoạt động tạo ra nguồn thu nhập không bị pháp luật cấm đều được thừa nhận là việc làm" 7, tr. Như vậy, dưới góc độ pháp lý và khoa học thì khái niệm việc làm theo Bộ luật Lao động đã xóa bỏ quan niệm trước đây về vấn đề việc làm và giải quyết việc làm, thể hiện được tính chất của một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nếu các quy định pháp luật lao động trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung mang nặng tính bao cấp, phân bổ và bố trí của Nhà nước về vấn đề giải quyết việc làm cho người lao động thì các quy định mới theo Bộ luật Lao động, Nhà nước chỉ có trách nhiệm ở tầm vĩ mô, Nhà nước cũng chỉ là một trong các chủ thể có trách nhiệm trong việc giải quyết việc làm cho người lao động cần việc: "Giải quyết việc làm, bảo đảm cho mọi người có khả năng lao động đều có cơ hội có việc làm là trách nhiệm của Nhà nước, của các doanh nghiệp và toàn xã hội" 6, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Giải Quyết Việc Làm Cho Lao Động Dôi Dư: Chính Sách và Thực Trạng cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chính sách hiện hành nhằm giải quyết tình trạng lao động dôi dư trong bối cảnh kinh tế Việt Nam. Tài liệu phân tích thực trạng việc làm, những thách thức mà người lao động phải đối mặt, và các giải pháp khả thi để cải thiện tình hình. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tái cấu trúc và nâng cao năng lực cho các doanh nghiệp, từ đó tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn cho người lao động.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Tái cấu trúc các doanh nghiệp nhà nước ngành mía đường Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về quá trình tái cấu trúc trong ngành mía đường, một lĩnh vực quan trọng trong nền kinh tế. Những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà các chính sách có thể ảnh hưởng đến việc làm và sự phát triển bền vững trong tương lai.