Chương 1: Khái quát về giải quyết tranh chấp về chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn tại Tòa án nhân dân theo pháp luật Việt Nam Chương 2: Thực tiễn giải quyết tranh chấp về chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn tại TAND huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định và giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp. KHÁI QUÁT VỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VỀ CHIA TÀI SẢN CHUNG CỦA VỢ CHỒNG KHI LY HÔN TẠI TOÀ ÁN NHÂN DÂN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM 1. Khái niệm giải quyết tranh chấp về chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn tại Tòa án nhân dân 1. Khái niệm về tài sản chung của vợ chồng Trong quá trình vợ chồng chung sống, ngoài tình cảm, việc có tài sản chung được coi là một trong những yếu tố không thể thiếu để duy trì mối quan hệ vợ chồng.
Tài sản đóng vai trò quan trọng trong đời sống con người, đáp ứng các nhu cầu về vật chất và tinh thần. Gia đình, là tế bào của xã hội, cần phải có các điều kiện vật chất, cơ sở kinh tế để tồn tại và phát triển, nuôi sống các thành viên trong gia đình. Để đảm bảo các điều kiện vật chất cho cuộc sống gia đình và thực hiện các nghĩa vụ như chăm sóc con cái, phụng dưỡng cha mẹ, vợ chồng cần có tài sản. Tài sản này là nguồn quan trọng phục vụ nhu cầu vật chất và tinh thần của gia đình.
Từ khi kết hôn, vợ chồng chia sẻ việc gánh vác công việc gia đình và cùng nhau xây dựng khối tài sản chung để đảm bảo các nhu cầu cần thiết của gia đình và thỏa mãn nhu cầu vật chất cũng như tinh thần của mỗi thành viên trong gia đình. Việc cùng nhau tích lũy và quản lý tài sản không chỉ tạo ra sự ổn định về kinh tế mà còn tăng cường sự gắn kết và trách nhiệm lẫn nhau. Nhờ đó, gia đình không chỉ có điều kiện phát triển bền vững mà còn tạo ra môi trường tốt để các thành viên được chăm sóc và phát triển toàn diện. Theo đó, tài sản chung của vợ chồng được hiểu là các tài sản, bao gồm cả vật chất, tiền bạc, giấy tờ có giá trị, và quyền tài sản hiện tại hoặc sẽ hình thành trong tương lai, thuộc quyền sở hữu chung hợp nhất của cả hai vợ chồng.
Đây là hình thức sở hữu chung đặc biệt do vợ chồng cùng chiếm hữu, sử dụng và quyết định về tài sản này nhằm phục vụ cho nhu cầu chung của gia đình. Quan hệ tài sản chung này phát sinh từ quan hệ hôn nhân, và sự tồn tại của chế độ tài sản chung vợ chồng phụ thuộc vào sự tồn tại của quan hệ hôn nhân. Nó chỉ chấm dứt khi một trong hai vợ chồng qua đời hoặc thông qua bản án quyết định của Tòa án về việc ly hôn. Điều này đồng nghĩa rằng, mọi quyết định liên quan đến tài sản chung của vợ chồng phải tuân theo các quy 9 định pháp luật và các quyết định của Tòa án.
Sự hợp nhất trong sở hữu tài sản chung đòi hỏi vợ chồng phải có sự đồng thuận và hợp tác trong việc quản lý và sử dụng tài sản, nhằm đảm bảo lợi ích chung và tránh các tranh chấp không đáng có. Khi mối quan hệ hôn nhân kết thúc, việc phân chia tài sản chung cần được thực hiện công bằng và hợp lý, dựa trên các nguyên tắc pháp luật nhằm bảo vệ quyền lợi của cả hai bên cũng như các thành viên phụ thuộc như con cái. Luật HN&GĐ năm 2014 quy định tài sản chung của vợ chồng bao tài sản do vợ, chồng tạo ra do lao động, hoạt động sản xuất kinh doanh và những thu nhập hợp pháp khác của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân. Điều này ám chỉ đến các tài sản mà vợ chồng thu được từ công việc làm ăn, kinh doanh, lao động, hoặc từ bất kỳ hoạt động thu nhập hợp pháp nào khác trong quá trình hôn nhân.
Tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung, được tặng cho chung và những tài sản mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung. Điều này ám chỉ đến các tài sản mà cả hai vợ chồng đều được thừa kế, nhận được dưới dạng quà tặng hoặc mà họ đã đồng ý là tài sản chung trong hôn nhân. QSDĐ của vợ, chồng có được sau khi kết hôn cũng được xem là tài sản chung của vợ chồng. Điều này bao gồm QSDĐ để xây dựng nhà cửa, kinh doanh hoặc các mục đích khác mà vợ chồng sử dụng đất trong thời gian hôn nhân [19, khoản 1 Điều 33].
Theo pháp luật HN&GĐ hiện hành tại Việt Nam, tài sản chung của vợ chồng được xác định dựa trên các yếu tố liên quan đến thời điểm hình thành và nguồn gốc của tài sản đó. Từ sau khi kết hôn, mọi tài sản do vợ chồng tạo ra, thu nhập hợp pháp của họ, cũng như các tài sản mà họ mua được từ thu nhập hợp pháp, đều được coi là sở hữu chung hợp nhất của cả hai vợ chồng, không phụ thuộc vào sự đóng góp lao động của họ ít hay nhiều, có hoặc không có lao động trực tiếp. Quan điểm này được phản ánh qua câu nói truyền thống "Của chồng công vợ", chỉ rõ rằng tài sản chung của vợ chồng không cần phải được tạo ra hoặc đóng góp bởi cả hai vợ chồng một cách bình đẳng. Tài sản chung có thể chỉ do vợ hoặc chồng tạo ra, hoặc có thể được tạo ra ngang bằng nhau bởi cả hai.
Quy định này thể hiện sự gắn kết "Như hai mà một" của quan hệ hôn nhân, nơi mà tài sản không chỉ đơn thuần là của cá nhân mà còn là của gia đình. Điều này tạo ra một điểm khác biệt quan trọng của tài sản chung 10 vợ chồng so với các loại tài sản chung khác theo phần khác, và nó cũng thể hiện sự thấu hiểu và linh hoạt của pháp luật trong việc điều chỉnh quy định để phản ánh đúng bản chất và giá trị của mối quan hệ hôn nhân. Tính hợp nhất trong việc sở hữu tài sản chung của vợ chồng được thể hiện khi không xác định được tỷ lệ cụ thể của mỗi người trong khối tài sản chung cho đến khi tài sản được phân chia. Trong giai đoạn này, không có sự phân biệt rõ ràng về sở hữu cá nhân, mà tất cả tài sản được coi là thuộc quyền sở hữu chung của cả hai vợ chồng.
Điều này tạo ra một tính đồng nhất và sự gắn kết mạnh mẽ giữa vợ chồng trong việc quản lý và sử dụng tài sản. Khi hai bên thỏa thuận hoặc có quyết định của Tòa án về việc phân chia tài sản, phần tài sản của mỗi vợ chồng trong khối tài sản chung mới được xác định. Điều này chỉ ra rằng quyền sở hữu cá nhân bắt đầu được xác định sau khi quyết định về phân chia được đưa ra, và từ đó, mỗi người sẽ có quyền sở hữu riêng biệt đối với phần tài sản đã được xác định. Điều này là một điểm khác biệt quan trọng giữa tài sản chung của vợ chồng và các loại tài sản chung khác, nơi mà sở hữu cá nhân thường được xác định từ đầu.
Pháp luật không chỉ quy định về quyền và nghĩa vụ ngang nhau của vợ chồng đối với việc chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản chung mà còn xác định rõ mục đích của việc sử dụng tài sản này. Theo quy định, mục đích chính của việc sử dụng tài sản chung là nhằm đáp ứng những nhu cầu chung của gia đình và đảm bảo cho vợ chồng cùng nhau xây dựng và phát triển gia đình. Cùng với đó, việc lao động và tạo ra tài sản cũng phải hướng tới lợi ích chung của gia đình. Những quy định này phản ánh sự phù hợp với quan điểm truyền thống đạo đức và những giá trị văn hóa của Việt Nam.
Chúng cũng phản ánh định hướng xây dựng mối quan hệ vợ chồng bền vững, hạnh phúc mà Đảng và Nhà nước ta đề ra. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường gia đình lành mạnh và ổn định, nơi mà cả hai vợ chồng cùng nhau chăm sóc và xây dựng cuộc sống hạnh phúc, hài hòa. Tài sản của vợ chồng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống pháp luật HN&GĐ. Sau khi kết hôn, tài sản chung được hình thành, điều này đi kèm với các quyền và lợi ích về việc chiếm hữu, sử dụng và quyết định về tài sản này.
Tuy nhiên, tài sản không chỉ liên quan đến lợi ích của hai bên mà còn liên quan đến các bên thứ 11 ba, đặc biệt là trong trường hợp vợ chồng tham gia vào hoạt động kinh doanh. Vấn đề này thường gặp nhiều mâu thuẫn, đặc biệt là sau khi vợ chồng ly hôn. Thực tế trong việc xét xử cho thấy rằng, phần lớn các tranh chấp giữa vợ chồng thường xoay quanh vấn đề tài sản. Sự phức tạp trong việc xác định tài sản chung, tài sản riêng của vợ chồng cùng với những hạn chế trong việc qui định về chế độ tài sản của vợ chồng trong pháp luật dân sự, luật HN&GĐ của nước ta đã tạo ra những bất cập.
Cần phải giải quyết những vấn đề này một cách tổng thể và hiệu quả để đảm bảo rằng quy định về tài sản của vợ chồng phản ánh đúng bản chất của quan hệ HN&GĐ, đồng thời bảo vệ lợi ích của cả hai bên và người thứ ba liên quan. BLDS năm 2015 đã áp dụng định nghĩa liệt kê để rõ ràng hóa khái niệm về tài sản. Theo đó, tài sản được định nghĩa bao gồm bất động sản và động sản, cùng với vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản [20, Điều 105]. Việc sử dụng định nghĩa cụ thể này đã giúp làm rõ và minh bạch hơn về các thành phần của tài sản.
Khái niệm và các quy định về tài sản, quyền tài sản trong Luật Dân sự là nguồn gốc, cơ sở để các luật chuyên ngành xây dựng khái niệm tài sản cụ thể theo tính chất của từng lĩnh vực pháp lý. Điều này giúp tạo ra một hệ thống pháp luật chặt chẽ và thống nhất, từ đó đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc xác định và quản lý tài sản theo quy định của pháp luật. Trước khi kết hôn, tài sản của mỗi cá nhân là tài sản riêng biệt và không chịu ảnh hưởng từ quan hệ hôn nhân. Tuy nhiên, khi quan hệ hôn nhân được xác lập, vấn đề về tài sản giữa vợ chồng bắt đầu được ràng buộc và cần được quy định rõ ràng.