Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và mở rộng quan hệ thương mại song phương, ngành chế biến và xuất khẩu gỗ Việt Nam đã có những bước tăng trưởng đáng kể, vươn lên vị trí thứ tư trong mười nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của cả nước và giữ vị thế nhà xuất khẩu đồ gỗ hàng đầu khu vực Đông Nam Á vào thị trường Hoa Kỳ. Theo số liệu từ văn bản, Hoa Kỳ là thị trường nhập khẩu gỗ và đồ nội thất lớn trên thế giới với quy mô kim ngạch trên 40 tỷ USD mỗi năm, đồng thời Viện Nghiên cứu Công nghiệp đồ nội thất (Furniture Industry Research Institute) ước tính mức tăng trưởng tiêu thụ đồ nội thất tại thị trường này đạt khoảng 25,5%/năm. Riêng trong năm 2010, kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam sang Hoa Kỳ đạt trên 1 tỷ USD, chiếm tỷ trọng 40,5% trong tổng kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng này của toàn quốc.
Công ty TNHH Một thành viên Trúc Vi là một doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và gia công cơ khí kết hợp đồ gỗ nội - ngoại thất. Nhận thấy tiềm năng tiêu thụ lớn từ thị trường Hoa Kỳ song cũng phải đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật khắt khe, biến động chi phí nguyên vật liệu và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ quốc tế, đề tài được thực hiện nhằm phân tích thực trạng kinh doanh và hoạch định giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng đồ gỗ của doanh nghiệp sang thị trường này.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể bao gồm 3 nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động kinh doanh xuất khẩu, các phương thức thâm nhập thị trường quốc tế, công cụ xúc tiến xuất khẩu và khung phân tích các nhân tố môi trường ảnh hưởng đến doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu đồ gỗ của Công ty TNHH Một thành viên Trúc Vi sang thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2009 – 2011 theo cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường và các nhân tố môi trường bên trong, bên ngoài tác động đến doanh nghiệp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp định hướng giai đoạn 2012 – 2020 nhằm khắc phục các tồn tại, nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ của công ty sang thị trường Hoa Kỳ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh xuất khẩu đồ gỗ và các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình xuất khẩu mặt hàng đồ gỗ sang thị trường Hoa Kỳ.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung tại Công ty TNHH Một thành viên Trúc Vi (trụ sở tại số 377/18 Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh) và thị trường xuất khẩu mục tiêu là Hoa Kỳ.
- Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh và kim ngạch xuất khẩu giai đoạn 2009 – 2011 (số liệu năm 2011 cập nhật đến tháng 11); định hướng giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2012 – 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng khung lý thuyết quản trị ngoại thương và quản trị chiến lược để làm nền tảng phân tích:
- Phương thức thâm nhập thị trường quốc tế qua xuất khẩu: Phân biệt xuất khẩu gián tiếp (thông qua công ty quản lý xuất khẩu - EMC, khách hàng nước ngoài - Foreign Buyer, ủy thác xuất khẩu - Export Commission House, môi giới xuất khẩu - Export Broker, hãng buôn xuất khẩu - Export Merchant) và xuất khẩu trực tiếp (Direct Exporting).
- Hệ thống công cụ xúc tiến xuất khẩu: Quảng cáo quốc tế (truyền hình, phát thanh, báo chí, tạp chí nước ngoài, ngoài trời, catalog, internet), hội chợ triển lãm thương mại, khảo sát mở rộng thị trường và ứng dụng thương mại điện tử.
- Khung phân tích môi trường kinh doanh: Phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, điều kiện tự nhiên, khoa học - công nghệ) và phân tích môi trường nội bộ doanh nghiệp theo Fred R. David (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế và năng lực nội bộ).
- Khung pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật của Hoa Kỳ: Phân loại biểu thuế HTS 44 (gỗ và sản phẩm gỗ), HTS 94 (đồ nội thất); các quy định kiểm dịch của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA/APHIS); tiêu chuẩn an toàn tiêu dùng của CPSC; luật chống cháy FFA đối với nệm; tiêu chuẩn kiểm định Underwriter's Laboratory (UL); quy chuẩn nhãn mác xuất xứ 19 CFR 134; luật ghi nhãn và đóng gói hợp lý CFR (mục 500-503); các loại phí hải quan như phí xử lý hàng hóa (MPF), thuế bảo quản cầu cảng (HMT) và Hệ thống tiêu chuẩn gỗ Hoa Kỳ (ALS/ALSC).
- Khung chính sách của Việt Nam: Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA); Chỉ thị số 19/2004/CT-TTg; Thông tư số 32/2006/TT-BNN; Nghị định số 12/2006/NĐ-CP; Nghị định số 32/2006/NĐ-CP; Công văn số 4719/VPCP-NN của Văn phòng Chính phủ; Văn bản số 11270/BTC-CST của Bộ Tài chính về thuế xuất khẩu hàng hóa sản xuất từ nguyên liệu nhập khẩu.
Phương pháp nghiên cứu:
Tác giả áp dụng phương pháp nghiên cứu bàn giấy kết hợp nghiên cứu thực tiễn tại doanh nghiệp:
- Phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp, phân tích số liệu tài chính và kim ngạch xuất nhập khẩu.
- Phương pháp so sánh tương đối và tuyệt đối nhằm đánh giá tốc độ tăng trưởng doanh thu, chi phí, lợi nhuận và cơ cấu thị trường qua các năm 2009, 2010 và 2011.
- Phương pháp phân tích môi trường PEST và mô hình quản trị chiến lược nội bộ.
- Phương pháp tổng hợp kinh nghiệm xuất khẩu quốc tế (nghiên cứu thực tiễn từ các doanh nghiệp Trung Quốc và doanh nghiệp Việt Nam).
- Khảo sát thực tế dựa trên dữ liệu thống kê từ 141 doanh nghiệp ngành gỗ (90 doanh nghiệp vốn trong nước và 51 doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài) về hiện trạng công nghệ, máy móc thiết bị.
Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp và nội bộ: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh, báo cáo kim ngạch xuất khẩu và hồ sơ nhân sự của Phòng Kinh doanh - Xuất nhập khẩu và Phòng Hành chính Công ty TNHH MTV Trúc Vi.
- Dữ liệu thứ cấp: Thống kê của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (Vifores), Tạp chí Furniture Today, Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ (USITC).
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận cốt lõi về kinh doanh xuất khẩu, tổng quan thị trường Hoa Kỳ và bài học kinh nghiệm quốc tế:
- Các hình thức xuất khẩu: Phân tích ưu - nhược điểm của phương thức xuất khẩu trực tiếp và gián tiếp đối với doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ; làm rõ 4 nhóm công cụ xúc tiến thương mại quốc tế gồm quảng cáo, hội chợ triển lãm, khảo sát thị trường và thương mại điện tử.
- Tổng quan thị trường đồ gỗ Hoa Kỳ: Ghi nhận quy mô kinh tế với GDP năm 2010 đạt 14.660 tỷ USD (bình quân 46.446 USD/người), dân số đạt 311,092 triệu người (tính đến tháng 4/2011). Mức chi tiêu bình quân cho đồ gỗ nội thất xấp xỉ 1.000 USD/hộ/tháng. Cơ cấu tiêu thụ gồm: đồ làm từ gỗ chiếm 44% thị phần (264 USD/hộ/năm), đồ gỗ nhồi/bọc nệm chiếm 37,8% (218 USD/hộ/năm) và đồ bọc nệm chiếm 12,5% (94 USD/hộ/năm).
- Hệ thống kênh phân phối: Hoa Kỳ có 69 kênh phân phối thuộc 11 nhóm, trong đó hệ thống bán lẻ chiếm vị trí chủ đạo với các tập đoàn lớn như Rooms-To-Go, Pier One, Ethan Allen, Berkshire-Hathaway Group, IKEA, La-Z-Boy, Wal-Mart, Sears, K-Mart, Target.
- Rào cản pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật: Thuế nhập khẩu đồ gỗ nội thất (HS 94) áp dụng mức 0%, nhưng chịu phí MPF (0,21% FOB, từ 25 - 485 USD) và phí HMT (0,125% FOB). Hàng hóa phải tuân thủ chứng nhận vệ sinh dịch tễ (7 CFR 300, 7 CFR 319), chứng nhận xử lý nhiệt nguyên liệu đóng gói, tiêu chuẩn gỗ thông ALS/ALSC và giới hạn tải trọng vận chuyển đường bộ (21 tấn/xe).
- Bài học kinh nghiệm: Doanh nghiệp Trung Quốc thành công nhờ xây dựng thương hiệu riêng, xuất khẩu trực tiếp không qua trung gian, đổi mới công nghệ hiện đại sau khi gia nhập WTO, kết hợp nhiều loại nguyên liệu trên cùng sản phẩm, duy trì giá rẻ và tích cực tham gia các hội chợ tại Chicago (tháng 9) và San Francisco (tháng 1 và tháng 7). Ngược lại, đa số doanh nghiệp Việt Nam còn thiếu vốn, chậm đổi mới mẫu mã, chưa chú trọng xây dựng thương hiệu và chủ yếu làm gia công.
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU ĐỒ GỖ TẠI CÔNG TY SANG THỊ TRƯỜNG HOA KỲ
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức, kết quả kinh doanh và thực trạng xuất khẩu đồ gỗ của Công ty TNHH MTV Trúc Vi:
- Khái quát doanh nghiệp: Thành lập năm 2000 (GPKD số 4103009714), chuyển đổi thành Công ty TNHH Trúc Vi vào ngày 25/05/2004, do ông Nguyễn Đình Hoàng làm Giám đốc. Ban đầu hoạt động trong lĩnh vực cơ khí, sau hội chợ tại New York năm 2002, công ty chuyển hướng sản xuất đồ gỗ ngoài trời (Outdoor) kết hợp cơ khí. Doanh nghiệp xuất khẩu sang Hoa Kỳ và Châu Âu thông qua đơn vị đại diện thương mại là công ty VIFAH.
- Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Tổng số 340 lao động (300 lao động trực tiếp tại xưởng cơ khí và xưởng gỗ, 40 lao động gián tiếp). Lao động hợp đồng dài hạn chiếm 40%, còn lại 60% là lao động thời vụ theo mùa vụ nông nghiệp với trình độ học vấn chủ yếu tốt nghiệp trung học cơ sở. Phòng Kinh doanh - Xuất nhập khẩu gồm 12 nhân sự có trình độ cao đẳng, đại học, độ tuổi từ 22 đến 30.
- Kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp:
| Chỉ tiêu |
Năm 2009 (VNĐ) |
Năm 2010 (VNĐ) |
Năm 2011 - 11 tháng (VNĐ) |
So sánh 2010/2009 (%) |
So sánh 2011/2010 (%) |
| Doanh thu trước thuế |
18.671.259.397 |
21.790.205.764 |
29.789.246.421 |
+16,70% |
+36,71% |
| Lợi nhuận sau thuế |
1.120.640.180 |
1.832.142.757 |
2.078.242.540 |
+63,84% |
+13,43% |
Năm 2010, chi phí tăng 13,76% (tương đương 2.414.271.450 VNĐ). Đến 11 tháng đầu năm 2011, chi phí tăng 38,30% (tương đương 7.741.704.500 VNĐ), cao hơn mức tăng doanh thu do áp lực giá nguyên vật liệu thu mua mùa cao điểm và lãi suất vay ngân hàng tăng cao.
- Kim ngạch xuất khẩu phân theo cơ cấu mặt hàng:
| Nhóm mặt hàng |
Năm 2009 (USD) |
Tỷ trọng 2009 (%) |
Năm 2010 (USD) |
Tỷ trọng 2010 (%) |
Năm 2011 (USD) |
Tỷ trọng 2011 (%) |
| Hàng ngoài trời (Outdoor) |
747.206,06 |
75,64% |
892.280,99 |
79,85% |
1.372.462,09 |
78,92% |
| Hàng trong nhà (Indoor) |
157.869,98 |
15,98% |
186.054,83 |
16,65% |
278.973,84 |
16,04% |
| Hàng cơ khí |
82.787,38 |
8,38% |
39.110,76 |
3,50% |
34.081,49 |
1,96% |
| Tổng cộng |
987.863,42 |
100,00% |
1.117.446,58 |
100,00% |
1.738.983,42 |
100,00% |
Hàng Outdoor tăng trưởng đều qua các năm (+19,42% năm 2010 và +53,82% năm 2011) và là dòng sản phẩm chủ lực (bàn ghế sân vườn, xích đu, khung võng, ván sàn). Hàng Indoor tăng trưởng mạnh về giá trị trong năm 2011 (+49,94%). Ngược lại, nhóm hàng cơ khí xuất khẩu giảm dần qua từng năm (-52,76% năm 2010 và -12,86% năm 2011) do công ty chuyển hướng ưu tiên phụ trợ sản xuất đồ gỗ.
- Kim ngạch xuất khẩu phân theo cơ cấu thị trường:
| Thị trường |
Năm 2009 (USD) |
Tỷ trọng (%) |
Năm 2010 (USD) |
Tỷ trọng (%) |
Năm 2011 (USD) |
Tỷ trọng (%) |
| Hoa Kỳ |
501.861,06 |
50,80% |
629.904,37 |
56,37% |
877.706,30 |
50,47% |
| Thị trường khác (Đức, Thụy Điển, Áo) |
486.002,36 |
49,20% |
487.542,21 |
43,63% |
861.277,12 |
49,53% |
| Tổng kim ngạch |
987.863,42 |
100,00% |
1.117.446,58 |
100,00% |
1.738.983,42 |
100,00% |
Hoa Kỳ chiếm tỷ trọng chi phối trên 50% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng năm của doanh nghiệp. Tính đến năm 2011, công ty đã xuất khẩu khoảng 120 container sang các chuỗi bán lẻ tại Hoa Kỳ như Hayneedle, Costco, Walmart.
- Phân tích nhân tố môi trường và hạn chế nội bộ:
- Khảo sát ngành ghi nhận: 63,8% doanh nghiệp có máy móc hiện đại, 18,4% trung bình và 17,7% lạc hậu. Máy móc của Trúc Vi chủ yếu đầu tư nhỏ lẻ theo đơn hàng.
- Nguồn gỗ tự nhiên trong nước chỉ đáp ứng 15% nhu cầu chế biến toàn ngành, diện tích rừng khai thác hạn chế (5 triệu ha rừng sản xuất, khai thác khoảng 1 triệu m3/năm), khiến công ty chịu rủi ro lớn từ biến động giá gỗ nhập khẩu.
- Tồn tại nội bộ: 60% lao động mang tính thời vụ; cơ cấu tổ chức chức năng dễ dẫn đến hiện tượng chồng chéo chỉ đạo; phụ thuộc kênh trung gian VIFAH; năm 2010 từng gặp sự cố kỹ thuật về độ ẩm làm gỗ indoor bị nứt tét, cong vênh.
CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHO HOẠT ĐỘNG XK ĐỒ GỖ CỦA CÔNG TY TRÚC VY GĐ 2010 – 2020
Chương 3 thiết lập ma trận SWOT và đề xuất các nhóm giải pháp chi tiết nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu đồ gỗ sang thị trường Hoa Kỳ:
- Thiết lập ma trận SWOT: Đánh giá điểm mạnh (kinh nghiệm sản xuất gỗ kết hợp cơ khí, mối quan hệ đối tác sẵn có), điểm yếu (thiếu vốn, phụ thuộc trung gian, lao động biến động, công nghệ chưa đồng bộ), cơ hội (thị trường Hoa Kỳ có nhu cầu lớn, chính sách khuyến khích xuất khẩu của Nhà nước) và thách thức (hàng rào kỹ thuật khắt khe, cạnh tranh từ Trung Quốc/FDI, lạm phát và chi phí nguyên liệu tăng).
- Nhóm giải pháp Marketing và phát triển thương hiệu:
- Tích cực tham gia các hội chợ chuyên ngành quốc tế thường niên tại Hoa Kỳ (Hội chợ Casual Furniture & Accessories Market tại Chicago vào tháng 9, Hội chợ Nội thất San Francisco vào tháng 1 và tháng 7).
- Tăng cường ứng dụng thương mại điện tử qua website công ty để tiếp cận đối tác nhập khẩu trực tiếp.
- Xây dựng bộ nhận diện thương hiệu độc lập, từng bước giảm tỷ lệ phụ thuộc vào nhà phân phối đại diện VIFAH.
- Nhóm giải pháp đa dạng hóa và nâng cao chất lượng sản phẩm:
- Đa dạng hóa chủng loại bằng cách đẩy mạnh các dòng sản phẩm gỗ kết hợp với kim loại (nhôm, inox, ốc vít cơ khí) và phụ liệu trong nước (đay, cói, vải, composite, plastic) nhằm giảm chi phí nguyên liệu và tạo nét đặc thù.
- Đầu tư quy trình kiểm soát độ ẩm và công nghệ xử lý bề mặt, bảo đảm tiêu chuẩn chống mối mọt, cong vênh phù hợp khí hậu khô lạnh của các bang tại Hoa Kỳ.
- Nhóm giải pháp ổn định nguồn nguyên liệu:
- Thiết lập hợp đồng liên kết cung ứng nguyên liệu dài hạn với các nhà cung cấp uy tín trong và ngoài nước; tìm kiếm nguồn gỗ có chứng chỉ quản lý rừng bền vững FSC.
- Nghiên cứu khả năng liên kết phát triển nguồn nguyên liệu từ các thị trường láng giềng (Lào, Campuchia) để hạ giá thành vận chuyển.
- Nhóm giải pháp nâng cao và phát triển nguồn nhân lực (phân theo 4 nhóm đối tượng):
- Lao động sản xuất: Thường xuyên mở các khóa đào tạo tay nghề, tổ chức hội thi sáng tạo; cải thiện chế độ đãi ngộ, tiền thưởng để giữ chân công nhân, giảm thiểu biến động lao động mùa vụ.
- Lao động thiết kế: Bồi dưỡng nghiệp vụ thiết kế kiểu dáng công nghiệp theo gu thẩm mỹ của người tiêu dùng Hoa Kỳ (kích thước lớn, đường nét đơn giản, chú trọng phụ kiện và độ mịn bề mặt).
- Cán bộ quản lý: Nâng cao kỹ năng quản trị tổng hợp, phân định rõ thẩm quyền và trách nhiệm của từng trưởng bộ phận nhằm loại bỏ sự chồng chéo công việc.
- Nhân viên Kinh doanh XNK và Marketing: Duy trì các buổi học ngoại ngữ định kỳ với giáo viên nước ngoài; bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế, am hiểu luật thương mại và thủ tục hải quan Hoa Kỳ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Làm rõ bức tranh tài chính và tăng trưởng xuất khẩu của Công ty TNHH MTV Trúc Vi: Doanh thu tăng từ 18,67 tỷ VNĐ (năm 2009) lên 29,78 tỷ VNĐ (11 tháng năm 2011); kim ngạch xuất khẩu tăng từ 987.863,42 USD lên 1.738.983,42 USD; thị trường Hoa Kỳ giữ vững vai trò trọng điểm với tỷ trọng trên 50% tổng kim ngạch xuất khẩu.
- Xác định rõ cơ cấu sản phẩm xuất khẩu thế mạnh của doanh nghiệp là hàng Outdoor (chiếm từ 75,64% đến 79,85% kim ngạch), đồng thời chỉ ra xu hướng suy giảm của nhóm hàng cơ khí đơn thuần để chuyển sang phục vụ làm phụ liệu phụ trợ cho sản phẩm gỗ.
- Khái quát hệ thống quy định kỹ thuật chuyên biệt của Hoa Kỳ áp dụng cho ngành gỗ (HTS 44, HTS 94, hệ thống tiêu chuẩn ALS, quy định vệ sinh dịch tễ 7 CFR 300/319, quy chuẩn nhãn mác 19 CFR 134).
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện và có tính ứng dụng thực tế cho doanh nghiệp, từ khâu nguyên liệu, công nghệ sản xuất, quản trị nhân sự 4 cấp bậc đến chiến lược marketing thâm nhập thị trường mục tiêu.
Đóng góp của tác giả:
Khóa luận đã kết hợp giữa lý luận quản trị ngoại thương với dữ liệu thực tế tại một doanh nghiệp cụ thể, cung cấp nguồn tư liệu phân tích chi tiết về hoạt động xuất khẩu đồ gỗ sang thị trường Hoa Kỳ giai đoạn hậu khủng hoảng kinh tế 2008 - 2011.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài:
- Dữ liệu hoạt động kinh doanh năm 2011 tại thời điểm tác giả thực hiện nghiên cứu mới chỉ cập nhật đến tháng 11 năm 2011, chưa phản ánh trọn vẹn số liệu quyết toán của cả năm tài chính.
- Khảo sát thực tế tập trung chủ yếu vào số liệu nội bộ của một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Trúc Vi) và kênh phân phối trung gian gián tiếp qua đối tác đại diện (VIFAH), chưa thực hiện khảo sát định lượng trực tiếp người tiêu dùng cuối cùng tại thị trường Hoa Kỳ do rào cản về kinh phí và khoảng cách địa lý.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng cập nhật chuỗi số liệu tài chính trọn vẹn của các năm tiếp theo để đánh giá mức độ hiệu quả sau khi áp dụng các giải pháp.
- Nghiên cứu sâu hơn về các hình thức xuất khẩu trực tiếp không qua trung gian đại diện, cũng như mở rộng đánh giá khả năng thâm nhập của doanh nghiệp sang các thị trường tiềm năng khác như Trung Đông (Israel, Hy Lạp, Lebanon) và Liên minh Châu Âu (Đức, Thụy Điển, Áo).
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Ngoại thương, Kinh tế Quốc tế và Thương mại Quốc tế đang thực hiện các chuyên đề, đồ án tốt nghiệp về phân tích hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa.
- Ban lãnh đạo, cán bộ phòng kinh doanh xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu đồ gỗ vừa và nhỏ tại Việt Nam có định hướng mở rộng thị trường sang Hoa Kỳ.
- Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm: Hệ thống hóa quy định pháp luật và thuế quan Hoa Kỳ (HTS 44, HTS 94, ALS, tiêu chuẩn dán nhãn); phương pháp phân tích cơ cấu kim ngạch theo mặt hàng và thị trường; mô hình giải pháp nhân sự phân tầng 4 nhóm đối tượng gắn với đặc thù sản xuất đồ gỗ kết hợp cơ khí.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH MTV Trúc Vi được thành lập vào năm nào và có quá trình chuyển đổi mô hình kinh doanh ra sao?
Công ty được thành lập vào năm 2000 theo Giấy phép kinh doanh số 4103009714, tiền thân là một cửa hàng kinh doanh phân phối sỉ, bán lẻ và gia công cơ khí quy mô nhỏ. Ngày 25/05/2004, đơn vị chuyển đổi thành Công ty TNHH Trúc Vi. Sau khi tham gia hội chợ thủ công mỹ nghệ và cơ khí tại New York năm 2002, công ty nhận thấy tiềm năng thị trường và quyết định mở rộng sản xuất mặt hàng đồ gỗ ngoài trời kết hợp phụ kiện cơ khí để xuất khẩu sang Hoa Kỳ và Châu Âu.
2. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Công ty Trúc Vi gồm những nhóm nào và nhóm nào giữ vai trò chủ lực giai đoạn 2009 – 2011?
Cơ cấu mặt hàng của công ty gồm 3 nhóm: đồ gỗ ngoài trời (Outdoor: bàn ghế sân vườn, xích đu, khung võng, ván sàn), đồ gỗ nội thất trong nhà (Indoor: bàn ghế phòng ăn, phòng khách, phòng ngủ) và hàng cơ khí. Trong đó, hàng Outdoor giữ vai trò chủ lực, chiếm tỷ trọng cao nhất: 75,64% năm 2009 (747.206,06 USD), 79,85% năm 2010 (892.280,99 USD) và 78,92% năm 2011 (1.372.462,09 USD).
3. Thị trường Hoa Kỳ áp dụng những quy định kỹ thuật và tiêu chuẩn bắt buộc nào đối với sản phẩm gỗ nhập khẩu?
Hoa Kỳ yêu cầu các lô hàng gỗ phải tuân thủ: phân loại mã HTS 44 (sản phẩm gỗ) và HTS 94 (đồ nội thất); chứng nhận kiểm dịch thực vật theo 7 CFR 300 và 7 CFR 319; chứng nhận xử lý nhiệt cho pallet/vật liệu đóng gói bằng gỗ; Hệ thống tiêu chuẩn chất lượng gỗ thông ALS/ALSC; quy chuẩn an toàn sản phẩm tiêu dùng CPSC, tiêu chuẩn chống cháy đệm FFA; quy định dán nhãn xuất xứ 19 CFR 134 và quy chuẩn dán nhãn đóng gói CFR (mục 500-503); giới hạn tải trọng xe vận chuyển ván sàn không vượt quá 21 tấn/xe.
4. Tình hình tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của Công ty Trúc Vi từ năm 2009 đến năm 2011 diễn biến như thế nào?
Doanh thu trước thuế của công ty tăng trưởng liên tục: năm 2009 đạt 18,67 tỷ VNĐ, năm 2010 đạt 21,79 tỷ VNĐ (+16,70%) và 11 tháng năm 2011 đạt 29,78 tỷ VNĐ (+36,71%). Lợi nhuận sau thuế năm 2009 đạt 1,12 tỷ VNĐ, năm 2010 tăng mạnh lên 1,83 tỷ VNĐ (+63,84%) và 11 tháng năm 2011 đạt 2,07 tỷ VNĐ (+13,43%). Tuy nhiên, năm 2011 tốc độ tăng chi phí (+38,30%) đã vượt tốc độ tăng doanh thu do chi phí nguyên liệu và lãi suất ngân hàng tăng.
5. Tác giả đã đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào nhằm đẩy mạnh xuất khẩu sang Hoa Kỳ giai đoạn 2012 – 2020?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp:
- Marketing và thương hiệu: Tham gia hội chợ chuyên ngành tại Chicago và San Francisco, ứng dụng thương mại điện tử, từng bước xây dựng thương hiệu độc lập để giảm phụ thuộc vào trung gian.
- Sản phẩm: Đa dạng hóa mẫu mã, kết hợp gỗ với kim loại và vật liệu phụ trợ nội địa, kiểm soát độ ẩm và xử lý bề mặt.
- Nguyên liệu: Ký hợp đồng cung ứng dài hạn, tìm kiếm nguồn gỗ có chứng chỉ FSC, khai thác nguồn nguyên liệu từ Lào và Campuchia.
- Nhân lực: Đào tạo tay nghề và ổn định lao động thời vụ; nâng cao năng lực thiết kế theo thị hiếu Hoa Kỳ; hoàn thiện năng lực quản trị cho cán bộ quản lý; nâng cao trình độ ngoại ngữ và nghiệp vụ thương mại quốc tế cho đội ngũ xuất nhập khẩu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Hữu đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu mặt hàng đồ gỗ của Công ty TNHH MTV Trúc Vi sang thị trường Hoa Kỳ giai đoạn 2009 – 2011. Nghiên cứu đã chỉ rõ thế mạnh cốt lõi của doanh nghiệp ở phân khúc sản phẩm đồ gỗ ngoài trời kết hợp cơ khí, đồng thời nhận diện các rào cản về công nghệ, biến động chi phí nguyên vật liệu, tính bấp bênh của lao động mùa vụ và sự phụ thuộc vào kênh phân phối trung gian. Hệ thống giải pháp đề xuất giai đoạn 2012 – 2020 bám sát các phát hiện thực tế, cung cấp khung định hướng có giá trị ứng dụng cho doanh nghiệp và là tài liệu tham khảo bổ ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh và Ngoại thương.