Luận văn nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Xây dựng Hoàn Mỹ - ĐH Cửu Long

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Xây dựng Hoàn Mỹ trong ngành xây dựng đến năm 2025.

Trường đại học

Trường Đại học Cửu Long

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Huỳnh Thanh Toàn

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

128
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Xây dựng Hoàn Mỹ

Ngành xây dựng Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt. Các doanh nghiệp xây dựng cần định vị rõ rệt thế mạnh nội tại. Năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Xây dựng Hoàn Mỹ phản ánh qua năng lực quản lý dự án, uy tín thương hiệu và chất lượng công trình bàn giao. Trong giai đoạn phát triển mới, công ty chú trọng củng cố lợi thế từ thiết bị hiện đại và đội ngũ kỹ thuật lành nghề. Cơ cấu cạnh tranh trong ngành xây lắp đòi hỏi doanh nghiệp phải kiểm soát tốt chi phí vật tư và tiến độ thi công. Hoàn Mỹ tập trung khai thác thị trường trọng điểm tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Đơn vị này xác định việc nâng cao năng lực cạnh tranh là nhiệm vụ chiến lược xuyên suốt. Doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe từ chủ đầu tư công lẫn tư nhân. Sự chủ động về máy móc chuyên dụng tạo điều kiện mở rộng thị phần. Định hướng này giúp công ty khẳng định chỗ đứng vững chắc trước các nhà thầu lớn trong khu vực.

1.1. Bối cảnh ngành xây dựng và vai trò của năng lực cạnh tranh

Thị trường xây dựng dân dụng và công nghiệp đang bước vào thời kỳ sàng lọc gắt gao. Cơ chế đấu thầu công khai tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng đi kèm áp lực giảm giá thành. Năng lực cạnh tranh đóng vai trò quyết định sự tồn tại của mọi doanh nghiệp xây dựng. Doanh nghiệp cần sở hữu thế mạnh vượt trội về kỹ thuật thi công, an toàn lao động và kỷ luật tài chính. Khả năng cung ứng dịch vụ trọn gói từ tư vấn, thiết kế đến thi công tạo sức hút lớn đối với chủ đầu tư. Khi năng lực cạnh tranh được nâng cao, doanh nghiệp sẽ hạn chế rủi ro pháp lý và tranh chấp hợp đồng. Đây là chìa khóa mở rộng quy mô hoạt động bền vững.

1.2. Khái quát quá trình phát triển của Công ty TNHH Xây dựng Hoàn Mỹ

Công ty TNHH Xây dựng Hoàn Mỹ đã có bề dày hoạt động trong lĩnh vực xây lắp tại khu vực Tây Nam Bộ. Doanh nghiệp từng bước xây dựng uy tín qua nhiều dự án hạ tầng giao thông và công trình công cộng. Đơn vị sở hữu hệ thống máy móc thi công phong phú với 28 chủng loại phương tiện cơ giới. Nền tảng này tạo tiền đề vững chắc cho việc tiếp nhận những hợp đồng quy mô lớn. Hoàn Mỹ duy trì quan hệ đối tác bền chặt với các nhà cung cấp vật liệu xây dựng hàng đầu. Doanh nghiệp luôn cam kết chất lượng kết cấu và thời hạn bàn giao công trình. Sự đồng hành lâu dài cùng khách hàng là giá trị cốt lõi làm nên thương hiệu của đơn vị.

II. Đánh giá năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Xây dựng Hoàn Mỹ

Phân tích thực trạng bộc lộ rõ những điểm mạnh và rào cản nội tại của Công ty TNHH Xây dựng Hoàn Mỹ. Đơn vị thể hiện ưu thế vượt trội về hệ thống phương tiện cơ giới phục vụ công trình. Đội ngũ máy móc bao gồm trạm trộn bê tông tươi, xe xúc lật và xe nâng người hoạt động hiệu quả. Năng lực trang thiết bị này giúp công ty đáp ứng tốt các gói thầu thi công phức tạp. Tuy nhiên, cơ cấu tổ chức và nguồn nhân lực đang đối mặt với những thách thức đáng kể. Tỷ lệ lao động hợp đồng ngắn hạn còn chiếm tỷ trọng quá cao trong toàn doanh nghiệp. Chất lượng lao động phổ thông chưa đồng đều gây ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động. Hoạt động quảng bá thương hiệu và tiếp thị dự án còn mang tính thụ động. Nguồn lực tài chính dành cho việc mở rộng quy mô thị trường ngoài tỉnh vẫn còn nhiều hạn chế. Những hạn chế này đòi hỏi doanh nghiệp phải nhanh chóng tái cơ cấu để duy trì sức cạnh tranh trên thương trường.

2.1. Phân tích thực trạng trang thiết bị và công nghệ thi công

Hệ số sẵn sàng kỹ thuật của Công ty TNHH Xây dựng Hoàn Mỹ được đánh giá khá cao. Doanh nghiệp chủ động đầu tư 28 chủng loại máy móc chuyên dụng phục vụ mọi khâu thi công. Điển hình gồm hệ thống trạm trộn bê tông tươi, xe lu rung, máy ủi và cần cẩu tự hành. Cơ sở vật chất đầy đủ giúp đơn vị kiểm soát chặt chẽ chất lượng bê tông và tiến độ công trình. Tuy nhiên, chi phí bảo trì và khấu hao trang thiết bị phát sinh tương đối lớn hàng năm. Một số dòng máy thi công bắt đầu có dấu hiệu xuống cấp cần thay thế phụ tùng định kỳ. Việc ứng dụng công nghệ số và phần mềm quản lý thi công chuyên sâu vẫn chưa đạt mức tối ưu.

2.2. Điểm nghẽn từ cơ cấu nhân sự và công tác quản trị

Quy mô nhân sự của Hoàn Mỹ đạt 121 người nhưng cơ cấu lao động còn nhiều bất cập. Lao động có hợp đồng xác định thời hạn chiếm tới 86,78% tổng số cán bộ nhân viên. Tỷ lệ lao động sở hữu trình độ đại học chỉ đạt 17,36%. Nhóm lao động phổ thông và kỹ năng thấp chiếm hơn 64% biên chế. Đặc thù nhân sự nam giới chiếm 91,74% phản ánh đúng tính chất nặng nhọc của công trường. Tuy vậy, sự thiếu hụt đội ngũ chuyên gia quản lý dự án cấp cao đang cản trở tiến độ đổi mới. Doanh nghiệp chưa có chính sách thu hút nhân tài chuyên sâu về quản lý chi phí và an toàn thi công. Việc giữ chân lao động kỹ thuật cao gặp nhiều trở ngại trước sự cạnh tranh từ các công ty đối thủ.

III. Đề xuất tăng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Xây dựng Hoàn Mỹ

Chiến lược nâng cao sức cạnh tranh đòi hỏi doanh nghiệp phải tiến hành đồng bộ nhiều nhóm giải pháp trọng tâm. Trước hết, ban điều hành cần tập trung nâng cao chất lượng nguồn nhân sự thông qua các chương trình đào tạo thường niên. Doanh nghiệp cần chuyển dịch dần cơ cấu hợp đồng lao động để tăng cường sự gắn bó lâu dài. Bên cạnh đó, việc hiện đại hóa quy trình thi công thông qua giải pháp chuyển đổi số là yêu cầu cấp thiết. Đơn vị cần áp dụng mô hình quản lý thông tin công trình BIM nhằm giảm thiểu lãng phí nguyên vật liệu. Công tác tiếp thị và xây dựng thương hiệu cũng cần được đầu tư bài bản trên môi trường số. Hoàn Mỹ nên thiết lập mối liên kết chặt chẽ với các đơn vị tư vấn thiết kế và viện nghiên cứu chuyên ngành. Cơ chế quản lý chi phí chặt chẽ sẽ giúp hạ giá thành thầu mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn an toàn và mỹ thuật công trình.

3.1. Chuẩn hóa nguồn nhân lực và tối ưu cơ cấu tổ chức

Hoàn Mỹ cần xây dựng lộ trình nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kỹ sư và công nhân trực tiếp. Doanh nghiệp cần liên kết đào tạo với các trường đại học kỹ thuật uy tín trong vùng. Chính sách tiền lương và đãi ngộ cần gắn liền với hiệu suất công việc thực tế. Việc chuyển đổi hợp đồng lao động ngắn hạn sang dài hạn sẽ giữ chân thợ bậc cao. Bộ máy quản lý dự án cần tinh gọn theo hướng chuyên môn hóa từng phòng ban. Đơn vị cần tuyển dụng thêm các kỹ sư chỉ huy trưởng giàu kinh nghiệm thực chiến. Nâng cao năng lực quản trị nhân sự là giải pháp gốc rễ để đảm bảo chất lượng thi công.

3.2. Hiện đại hóa máy móc và đẩy mạnh hoạt động marketing

Đổi mới công nghệ thi công là giải pháp đột phá giúp đơn vị tối ưu hóa năng suất lao động. Doanh nghiệp cần lập kế hoạch bảo dưỡng định kỳ cho 28 chủng loại phương tiện máy móc hiện có. Đồng thời, việc bổ sung các dòng xe cơ giới tiết kiệm nhiên liệu sẽ hạ giá thành gói thầu. Song song với kỹ thuật, công ty cần xây dựng chiến lược tiếp thị trực tuyến chuyên nghiệp. Hồ sơ năng lực điện tử và trang web doanh nghiệp cần cập nhật liên tục các dự án tiêu biểu. Thương hiệu Hoàn Mỹ cần xuất hiện thường xuyên tại các diễn đàn kinh tế xây dựng vùng. Sự kết hợp giữa năng lực máy móc và truyền thông bài bản sẽ mang lại nhiều hợp đồng giá trị cao.

IV. Định hướng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Xây dựng Hoàn Mỹ

Giai đoạn đến năm 2025 mở ra nhiều cơ hội bứt phá cho ngành xây lắp hạ tầng. Việc nâng cao toàn diện năng lực cạnh tranh là bước đi sống còn của Công ty TNHH Xây dựng Hoàn Mỹ. Doanh nghiệp cần kiên định mục tiêu tăng trưởng gắn liền với kiểm soát an toàn và chất lượng. Ban lãnh đạo phải xem việc tối ưu chi phí và chuẩn hóa nhân sự là đòn bẩy trung tâm. Khả năng tự chủ thiết bị cơ giới cùng trạm bê tông tươi tiếp tục là vũ khí cạnh tranh sắc bén. Song song đó, công ty cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp kỷ luật, năng động và linh hoạt. Mô hình hợp tác liên doanh với các nhà thầu lớn sẽ mở ra cơ hội thi công các dự án trọng điểm quốc gia. Khi áp dụng triệt để các giải pháp đề xuất, Hoàn Mỹ sẽ củng cố vững chắc thị phần tại miền Tây Nam Bộ. Vị thế thương hiệu uy tín sẽ tạo tiền đề cho sự phát triển hưng thịnh và bền vững.

4.1. Lộ trình triển khai chiến lược cạnh tranh giai đoạn mới

Lộ trình hành động cần được phân chia thành từng mốc thời gian rõ ràng và khả thi. Giai đoạn đầu tập trung rà soát tài chính, tái cấu trúc nhân sự và hoàn thiện quy chế lương. Giai đoạn tiếp theo dồn nguồn lực hiện đại hóa máy móc và chuẩn hóa hệ thống quản lý thi công ISO. Đơn vị cần áp dụng các chỉ số KPI để đánh giá năng suất làm việc của từng đội thi công. Ban giám đốc trực tiếp giám sát tiến độ thực hiện các mục tiêu chiến lược hàng quý. Việc kiểm tra định kỳ giúp điều chỉnh kịp thời các vướng mắc phát sinh từ thực địa. Lộ trình chi tiết sẽ định hướng hành động thống nhất cho toàn thể cán bộ nhân viên công ty.

4.2. Tầm nhìn chiến lược mở rộng thị trường xây lắp đến năm 2025

Tầm nhìn đến năm 2025 của công ty là trở thành nhà thầu xây lắp uy tín hàng đầu khu vực miền Nam. Doanh nghiệp đặt trọng tâm thâm nhập sâu vào các dự án giao thông công cộng và hạ tầng khu công nghiệp. Mở rộng địa bàn hoạt động sang các tỉnh lân cận giúp đa dạng hóa nguồn doanh thu. Doanh nghiệp chủ động xây dựng mạng lưới đối tác chiến lược để liên danh đấu thầu các dự án lớn. Sự kết hợp giữa năng lực kỹ thuật, thiết bị sẵn có và uy tín cam kết sẽ tạo sức cạnh tranh bền bỉ. Mục tiêu dài hạn này khẳng định tầm nhìn phát triển đúng đắn của doanh nghiệp trong kỷ nguyên mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

02/11/2026
Nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty tnhh xây dựng hoàn mỹ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẠNH TRANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP 1.1 Cơ sở lý luận về cạnh tranh 1.1 Những vấn đề cơ bản về cạnh tranh Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh là hiện tượng phổ biến và có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển kinh tế ở các quốc gia. Cạnh tranh xuất hiện trong quá trình hình thành và phát triển của nền sản xuất hàng hóa. Cạnh tranh trên thị trường rất đa dạng và phức tạp giữa các chủ thể có lợi ích kinh tế đối lập nhau. Do có nhiều cách tiếp cận khác nhau, bởi mục đích nghiên cứu khác nhau, nên trong thực tế có nhiều quan niệm khác nhau về cạnh tranh.

Khái niệm về cạnh tranh đã được đề cập đến từ rất lâu. Theo các học giả trường phái tư sản cổ điển: “Cạnh tranh là một quá trình bao gồm các hành vi phản ứng. Quá trình này tạo ra cho mỗi thành viên trong thị trường một dư địa hoạt động nhất định và mang lại cho mỗi thành viên một phần xứng đáng so với khả năng của mình”. Khi nghiên cứu về chủ nghĩa tư bản, C.Mác đã đưa ra quan niệm về cạnh tranh như sau: "Cạnh tranh tư bản chủ nghĩa là sự ganh đua, đấu tranh gay gắt giữa các nhà tư bản nhằm giành được những điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ hàng hoá để thu được lợi nhuận siêu ngạch".

Như vậy, từ việc nghiên cứu xã hội tư bản chủ nghĩa, gắn liền với nó là chế độ chiếm hữu tư nhân về tư liệu sản xuất, C.Mác đã nhìn nhận cạnh tranh dưới góc độ là "cá lớn nuốt cá bé", là lấn át, chèn ép lẫn nhau để tồn tại và thu được lợi nhuận cao nhất. Theo từ điển kinh doanh Anh xuất bản năm 1992, cạnh tranh được xem là “sự ganh đua, sự kình địch giữa các nhà kinh doanh trên thị trường nhằm tranh giành cùng một loại tài nguyên sản xuất hoặc cùng một loại khách hàng về phía mình”. 8 Theo từ điển tiếng Việt, cạnh tranh là cố gắng giành phần hơn, phần thắng về mình giữa những người, những tổ chức hoạt động nhằm những lợi ích như nhau trên cùng một địa bàn, một lĩnh vực. Xét ở góc độ quốc gia: Cạnh tranh được hiểu là quá trình đương đầu của các quốc gia này với các quốc gia khác trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.

Xét ở góc độ doanh nghiệp: Cạnh tranh là sự ganh đua về lợi ích kinh tế giữa các chủ thể tham gia thị trường nhằm giành giật những điều kiện thuận lợi trong sản xuất, tiêu thụ hoặc tiêu dùng hàng hóa để từ đó thu được nhiều lợi ích nhất cho mình. Đối với khách hàng bao giờ cũng muốn mua được hàng hóa có chất lượng tốt giá rẻ, còn các doanh nghiệp lại muốn tối đa hóa lợi nhuận của mình. Với mục tiêu lợi nhuận đòi hỏi các doanh nghiệp phải tìm cách giảm chi phí, giành giật khách hàng về phía mình. Trong bối cảnh toàn cầu hoá kinh tế hiện nay, cạnh tranh còn được xem là môi trường, là động lực của sự phát triển.

Các nhà kinh tế học đã đưa ra quan niệm: Cạnh tranh là cuộc đấu tranh gay gắt, quyết liệt giữa các nhà sản xuất kinh doanh với nhau dựa trên chế độ sở hữu khác nhau về tư liệu sản xuất nhằm đạt được những điều kiện sản xuất và tiêu thụ có lợi nhất, đồng thời tạo điều kiện cho sản xuất phát triển. Tóm lại, từ các quan niệm khác nhau trên có thể đưa ra một khái niệm tổng quát về cạnh tranh như sau: Cạnh tranh là quan hệ kinh tế mà ở đó các chủ thể kinh tế (các nhà sản xuất, nhà kinh doanh) ganh đua nhau, tìm mọi biện pháp để đạt được mục tiêu kinh tế của mình, thường là chiếm lĩnh thị trường, giành lấy khách hàng cũng như các điều kiện sản xuất, tiêu thụ có lợi nhất nhằm tối đa hoá lợi nhuận. Vì vậy, các doanh nghiệp cần phải nhận thức đúng đắn về cạnh tranh để từ đó luôn phát huy nội lực, nâng cao chất lượng sản phẩm, thỏa mãn cao nhất nhu cầu khách hàng. Mặt khác, cạnh tranh không lành mạnh sẽ dẫn đến làm tổn hại đến lợi ích kinh tế của cộng đồng cũng như làm suy yếu chính doanh nghiệp đó.2 Đặc trưng của cạnh tranh Đặc trưng của cạnh tranh được thể hiện qua những khía cạnh sau: 9 Thứ nhất, là chất lượng của tiềm lực cạnh tranh và nghệ thuật cạnh tranh trên thị trường.

Trong đó, chất lượng cạnh tranh được thể hiện một cách tương đối hữu hình và cụ thể thông qua giá trị sử dụng của hàng hóa dịch vụ. Nó quyết định đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp, chính vì vậy, nó phụ thuộc vào khả năng, trình độ của người tổ chức chiến lược cạnh tranh. Thứ hai, là cạnh tranh có tính hai mặt: Cạnh tranh tích cực và cạnh tranh tiêu cực. Cạnh tranh tích cực có tác dụng kích thích sự phát triển của doanh nghiệp, cạnh tranh thúc đẩy các doanh nghiệp không ngừng đổi mới về công nghệ và phương thức kinh doanh, nâng cao chất lượng hàng hóa dịch vụ, giảm giá thành đem lại nhiều lợi ích cho người tiêu dùng cũng như toàn bộ nền kinh tế quốc dân bên cạnh đó là vì sự sống còn và phát triển của doanh nghiệp.

Ngược lại, cạnh tranh không tích cực là hành vi cạnh tranh của doanh nghiệp trong quá trình trái với các chuẩn mực thông thường về đạo đức kinh doanh, gây thiệt hại hoặc có thể gây hại đến lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác hoặc người tiêu dùng.3 Các loại hình cạnh tranh Có nhiều cách phân loại cạnh tranh dựa theo nhiều tiêu thức khác nhau, nhưng ngày nay trong phân tích đánh giá các nhà chuyên môn dựa theo các tiêu thức sau: * Căn cứ vào chủ thể tham gia thị trường Dựa vào tiêu thức này, chia cạnh tranh thành 3 loại: (1) Cạnh tranh giữa người bán và người mua: Đây là cuộc cạnh tranh diễn ra theo quy luật “mua rẻ, bán đắt”. Người mua muốn mình mua được sản phẩm mình cần với giá thấp còn người bán muốn bán sản phẩm đó với giá cao, qua quá trình mặc cả để xác định giá của hàng hóa. (2) Cạnh tranh giữa người bán với nhau: Đây là cuộc cạnh tranh chủ yếu trên thị trường với tính gay go và khốc liệt, cạnh tranh này có ý nghĩa sống còn đối với các doanh nghiệp nhằm chiếm lĩnh thị phần, thu hút khách hàng và kết quả là hàng hóa gia tăng với chất lượng, mẫu mã đẹp hơn nhưng giá cả lại thấp hơn và có 10 lợi cho người mua hơn. Những doanh nghiệp dành được thắng lợi trong cạnh tranh sẽ tăng được thị phần, tăng doanh thu bán hàng, tạo thêm lợi nhuận và có vốn để mở rộng đầu tư sản xuất.

(3) Cạnh tranh giữa người mua và người mua: Xảy ra khi cung nhỏ hơn cầu thị trường. Lúc này, hàng hóa trên thị trường khan hiếm, người mua sẵn sàng mua với giá cao. Mức độ cạnh tranh càng gay gắt, giá cả càng cao và trong trường hợp này người bán có lợi. * Căn cứ vào phạm vi ngành kinh tế Theo tiêu thức này, chia cạnh tranh thành 2 loại: cạnh trong nội bộ ngành và cạnh tranh giữa các ngành.

(1) Cạnh tranh trong nội bộ ngành: Là hình thức cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong cùng một ngành, cùng sản xuất một loại hàng hóa nhằm mục đích tiêu thụ hàng hóa có lợi hơn để thu lợi nhuận siêu ngạch bằng các biện pháp cải tiến kỹ thuật, nâng cao năng suất lao động, giảm chi phí sản xuất làm cho giá trị hàng hóa cá biệt do doanh nghiệp sản xuất ra nhỏ hơn giá trị xã hội. Kết quả cuộc cạnh tranh này làm cho kỹ thuật sản xuất phát triển hơn. (2) Cạnh tranh giữa các ngành: Là hình thức cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hay đồng minh giữa các doanh nghiệp trong các ngành kinh tế với nhau nhằm giành giật lợi nhuận cao nhất. Trong quá trình này xuất hiện sự phân bổ vốn đầu tư một cách tự nhiên giữa các ngành khác nhau, kết quả hình thành tỷ suất lợi nhuận bình quân.

* Căn cứ vào mức độ, tính chất cạnh tranh Căn cứ vào mức độ cạnh tranh trên thị trường, chia cạnh tranh thành 2 loại: (1) Cạnh tranh hoàn hảo: Là loại cạnh tranh có đặc điểm: có vô số người bán, người mua độc lập với nhau (mỗi cá nhân đơn lẻ không có tác động tới giá cả trên thị trường); sản phẩm đồng nhất (người mua không cần phân biệt sản phẩm này là của hãng nào); thông tin đầy đủ (cả người mua và người bán đều hiểu biết hoàn 11 hảo, liên tục về sản phẩm và trao đổi sản phẩm); không có rào cản quy định (việc gia nhập và rút lui khỏi thị trường hoàn toàn tự do, động cơ duy nhất là lợi nhuận). (2) Cạnh tranh không hoàn hảo: Bao gồm cạnh tranh mang tính độc quyền và độc quyền tập đoàn. - Cạnh tranh mang tính độc quyền là thị trường trong đó có nhiều hãng bán những sản phẩm tương tự (thay thế được cho nhau) nhưng được phân biệt khác nhau. Đặc điểm của loại hình cạnh tranh này là sản phẩm đa dạng: các hãng cạnh tranh với nhau bằng việc bán sản phẩm khác nhau về nhãn hiệu, mẫu mã, bao bì, các điều kiện dịch vụ đi kèm, chất lượng và danh tiếng; mỗi hãng là người sản xuất duy nhất với sản phẩm của mình; hình thức cạnh tranh chủ yếu là thông qua nhãn mác.

- Cạnh tranh mang tính độc quyền tập đoàn: khi đó có thị trường chỉ có vài hãng bán sản phẩm đồng nhất (độc quyền tập đoàn thuần túy) hoặc phân biệt (độc quyền tập đoàn phân biệt). Đặc điểm của độc quyền tập đoàn là chỉ có ít hãng cạnh tranh trực tiếp; các hãng phụ thuộc chặt chẽ (mỗi hãng khi ra quyết định phải cân nhắc cẩn thận xem hành động của mình ảnh hưởng như thế nào tới đối thủ cạnh tranh và sẽ phải ứng xử như thế nào); tốc độ phản ứng của thị trường rất nhanh (thay đổi giá) hoặc đòi hỏi thời gian (trường hợp cải tiến sản phẩm); việc gia nhập vào thị trường của các hãng mới là rất khó khăn (rào chắn cao) vì những trở ngại đầu tiên như nền kinh tế theo quy mô, đang phải chi nhiều tiền cho bản quyền để tạo lập vị thế và danh tiếng trên thị trường. * Căn cứ vào tính chất của cạnh tranh Theo tiêu thức này, chia cạnh tranh thành 2 loại: cạnh tranh lành mạnh và cạnh tranh không lành mạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Huỳnh Thanh Toàn (2019), Nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Xây dựng Hoàn Mỹ, Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Cửu Long, Vĩnh Long.
APA 7
Huỳnh, T. T. (2019). Nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Xây dựng Hoàn Mỹ [Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Cửu Long]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/nang-cao-nang-luc-canh-tranh-cong-ty-tnhh-xay-dung-hoan-my/9387483735
IEEE
T. T. Huỳnh, "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Xây dựng Hoàn Mỹ," Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Cửu Long, Vĩnh Long, 2019. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/nang-cao-nang-luc-canh-tranh-cong-ty-tnhh-xay-dung-hoan-my/9387483735

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác