Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Xây dựng và hoàn thiện chiến lược marketing tại doanh nghiệp xuất nhập khẩu Quảng Bình" được sinh viên Phạm Thị My thực hiện tại Trường Đại học Dân lập Hải Phòng dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Hoàng Đan, thuộc chuyên ngành Quản trị Doanh nghiệp. Nghiên cứu được triển khai trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường có sự quản lý của Nhà nước, hội nhập sâu rộng vào thị trường quốc tế. Hoạt động thực tập và nghiên cứu tốt nghiệp đóng vai trò kết hợp kiến thức lý luận quản trị với thực tiễn sản xuất kinh doanh tại doanh nghiệp.

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng Bình (tên giao dịch quốc tế: Quang Binh Import and Export JSC) là doanh nghiệp có vị thế quy mô lớn trong lĩnh vực xuất nhập khẩu phân bón và hóa chất tại Việt Nam. Doanh nghiệp kế thừa nền tảng hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thương mại nội địa từ Công ty Cổ phần Hảo Mỳ, chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ năm 2007. Mặc dù đạt được sự gia tăng nhanh về vốn và doanh thu, công ty phải đối mặt với nhiều thách thức từ sự biến động giá cả nguyên liệu thế giới, cạnh tranh từ phân bón nhập khẩu (đặc biệt từ Trung Quốc), cùng sự thay đổi của chính sách quản lý nhà nước về kho ngoại quan và hóa chất. Do đó, việc nghiên cứu xây dựng và hoàn thiện chiến lược marketing là yêu cầu cấp thiết nhằm duy trì vị thế và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Văn bản xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu, khái quát hóa những lý luận cơ bản về chiến lược kinh doanh và chiến lược marketing của doanh nghiệp.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng chiến lược marketing hiện tại của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng Bình.
  3. Xây dựng chiến lược marketing nhằm thúc đẩy sự phát triển ổn định và bền vững của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng Bình.
  4. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện chiến lược marketing của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng Bình.

Nhiệm vụ nghiên cứu gắn liền với việc thu thập, tính toán các số liệu hoạt động thực tế, phân tích môi trường kinh doanh bên ngoài (vĩ mô, ngành) và môi trường nội bộ, từ đó xác lập các giải pháp chiến lược marketing hỗn hợp phù hợp với nguồn lực doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến quá trình hoạch định, thực thi chiến lược kinh doanh và các hoạt động sản xuất kinh doanh, marketing của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng Bình.
  • Phạm vi nghiên cứu: Hoạt động sản xuất và kinh doanh phân bón, hóa chất và dịch vụ xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng Bình tại thị trường trong nước và quốc tế; bối cảnh ngành phân bón Việt Nam và thị trường phân bón thế giới. Các dữ liệu khảo sát và số liệu tài chính được thu thập trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các học thuyết quản trị và marketing tiêu chuẩn:

  • Khái niệm và bản chất Marketing: Tác giả trích dẫn định nghĩa từ các tổ chức và học giả uy tín, bao gồm Philip Kotler (Marketing Management, 1985), Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA, 1960), John Crighton, và Marketing Glossary (Chương trình Hợp tác Phát triển Quản lý Thụy Sĩ - AIT - Việt Nam). Marketing được nhìn nhận là một tiến trình liên tục từ khâu nghiên cứu nhu cầu thị trường đến thỏa mãn khách hàng thông qua việc phối hợp các chính sách kinh doanh.
  • Chiến lược Marketing và Quy trình hoạch định: Chiến lược marketing là tập hợp các biện pháp thương mại thống nhất nhằm đạt mục tiêu thị trường trung hạn. Quy trình xây dựng chiến lược gồm 5 bước: (1) Thiết lập mục tiêu (doanh thu, lợi nhuận, thị phần), (2) Đánh giá thực trạng (môi trường kinh doanh và nội lực), (3) Xây dựng và lựa chọn chiến lược, (4) Chuẩn bị và thực hiện kế hoạch chiến lược, (5) Đánh giá và kiểm soát.
  • Mô hình Marketing Mix (4P): Phân tích 4 thành tố cốt lõi bao gồm Sản phẩm (Product), Giá (Pricing), Phân phối (Placement), và Xúc tiến bán hàng/Chiêu thị (Promotion), đặc biệt chú trọng các đặc thù của thị trường sản phẩm công nghiệp (B2B).
  • Khung phân tích môi trường và Năng lực cốt lõi: Phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, pháp luật, nhân khẩu học, công nghệ), môi trường vi mô ngành (theo mô hình 5 lực lượng cạnh tranh), và đánh giá nguồn lực nội bộ theo 4 tiêu chuẩn VRIO (Đáng giá - Valuable, Hiếm - Rare, Khó bắt chước - Inimitable, Không thể thay thế - Non-substitutable).
  • Ma trận SWOT: Khung công cụ kết hợp các yếu tố bên trong (Điểm mạnh - S, Điểm yếu - W) và bên ngoài (Cơ hội - O, Thách thức/Đe dọa - T) để hình thành 4 nhóm chiến lược: S-O, S-T, W-O, W-T.
  • Văn bản pháp luật và chính sách: Đề tài đề cập đến chính sách "tam nông", Luật Bảo vệ môi trường, Luật Chứng khoán, Luật Cạnh tranh, Luật Thương mại và Thông tư số 128/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định về quản lý hải quan đối với kho ngoại quan.

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm:

  • Phương pháp ứng dụng lý thuyết hệ thống: Áp dụng trong việc thiết lập quy trình logic cho công tác xây dựng chiến lược kinh doanh và marketing.
  • Phương pháp dự báo: Sử dụng trong đánh giá triển vọng, dự báo nhu cầu sản lượng và tốc độ tăng trưởng của ngành phân bón Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá dữ liệu môi trường kinh doanh vĩ mô, cấu trúc ngành hóa chất - phân bón và các nguồn lực nội bộ.
  • Phương pháp thống kê, so sánh: Thu thập và xử lý số liệu thứ cấp, so sánh đối chiếu chỉ tiêu tài chính, doanh thu bán hàng và bảng giá sản phẩm của công ty với đối thủ cạnh tranh trên thị trường.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các báo cáo tài chính, báo cáo doanh thu từ Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng Bình; dữ liệu từ Hiệp hội Phân bón Việt Nam; báo cáo ngành từ Ngân hàng Thế giới (WB); cùng các số liệu khảo sát thị trường vào tháng 7 và tháng 8 năm 2017.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận xây dựng và hoàn thiện chiến lược marketing

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về marketing, chiến lược marketing và mô hình marketing mix 4P. Tác giả đi sâu phân tích từng thành tố trong 4P gắn liền với đặc thù sản phẩm hàng hóa công nghiệp:

  • Chiến lược sản phẩm: Nhấn mạnh quản lý chất lượng tổng hợp và quản lý nguồn cung, nghiên cứu mức chất lượng của sản phẩm cạnh tranh thay thế để đáp ứng nhu cầu khách hàng mục tiêu.
  • Chiến lược giá: Phân tích 3 yếu tố định giá (chi phí, khách hàng, cạnh tranh) và 5 mục tiêu định giá cơ bản (để tồn tại, tối đa hóa lợi nhuận trước mắt, tối đa hóa khối lượng bán ra, giữ thế ổn định tránh phản ứng bất lợi, và các mục tiêu ngăn chặn cạnh tranh).
  • Chiến lược phân phối: Thiết kế và quản lý kênh thương mại, giải quyết mối quan hệ trung gian và hệ thống logistics vận chuyển hàng hóa công nghiệp.
  • Chiến lược chiêu thị: Phân tích các công cụ xúc tiến hỗn hợp như khuyến mại, bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp nhằm xây dựng mối quan hệ mua bán lâu dài.

Bên cạnh đó, chương này trình bày phương pháp luận phân tích môi trường kinh doanh vĩ mô, vi mô và chi tiết hóa tiến trình phân tích ma trận SWOT gồm 2 bước: liệt kê các yếu tố môi trường và xác lập các cặp phối hợp chiến lược (S-O, S-T, W-O, W-T).

Chương 2. Một số nét khái quát về Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng Bình

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tổ chức, hoạt động sản xuất kinh doanh và môi trường kinh doanh của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng Bình (địa chỉ: Số 23 Lô 01 Khu 97 Bạch Đằng, Hạ Lý, Hồng Bàng, Hải Phòng; Giám đốc: Nguyễn Thị Thanh Hương).

Năm Mức vốn điều lệ Sự kiện và bước phát triển chính
2007 1 tỷ đồng Thành lập công ty, kế thừa 30 năm kinh nghiệm từ Công ty CP Hảo Mỳ.
2010 4,8 tỷ -> 9,9 tỷ đồng Tăng vốn 2 lần (tháng 6/2010 lên 4,8 tỷ; tháng 11/2010 lên 9,9 tỷ đồng).
2011 20 tỷ đồng Nhận chứng nhận Top 100 nhà cung cấp đáng tin cậy tại Việt Nam.
2012 56 tỷ đồng Mở rộng dịch vụ kho ngoại quan; mở chi nhánh Tà Lùng (Cao Bằng) diện tích >25.000 m2 và văn phòng đại diện Quảng Ninh.
2013 56 tỷ đồng Đưa nhà máy NPK và Phân lân Đình Vũ vào hoạt động; mở chi nhánh Quảng Bình; đưa hệ thống kho ngoại quan 1,5 ha tại Hải Phòng vào vận hành.
2014 320 tỷ đồng Trở thành cổ đông chiến lược của DAP Vinachem; niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán qua tư vấn của Công ty Chứng khoán MBS.
2015 630 tỷ đồng Mua lại và nắm quyền chi phối 51% vốn tại Công ty CP Vật tư và Xuất nhập khẩu Hóa chất; lọt Top 500 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam.

Cơ cấu tổ chức của công ty được thiết lập chặt chẽ gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Tổng Giám đốc, Phó Tổng Giám đốc phụ trách xuất nhập khẩu, Phó Tổng Giám đốc phụ trách kinh doanh, cùng các phòng ban chức năng (Kỹ thuật, Kinh doanh, Kế toán, Hành chính) và hệ thống chi nhánh, nhà máy, kho ngoại quan.

Về danh mục sản phẩm, công ty kinh doanh 4 mảng chính:

  1. Sản xuất và kinh doanh phân bón: Xuất khẩu và thương mại nội địa các loại phân DAP, Ure, MAP, NPK, Lân, Kali, SA, Apatit, Cao lanh... Sản phẩm nhà máy mang thương hiệu NPK Đình Vũ và Lân Đình Vũ.
  2. Xuất nhập khẩu hóa chất: Nhập khẩu và phân phối Lưu huỳnh (Sunfur) và Axít Sunfuric (H2SO4).
  3. Dịch vụ kho ngoại quan - chuyển khẩu: Hệ thống kho bãi 1,5 ha tại Hải Phòng đạt chuẩn của Tổng cục Hải quan, trang bị camera giám sát an ninh.
  4. Thương mại khác: Xuất nhập khẩu đường, nông sản (gạo).

Khách hàng và đối tác lớn của công ty gồm Công ty Cổ phần DAP - VINACHEM, Công ty Helm AG, Công ty TNHH OCI Việt Nam, Dongbu Farm Hannong Co., Ltd, Công ty CP Hóa phẩm Dầu khí DMC, Công ty TNHH Marubeni Việt Nam, Ameropa AG và hơn 50 đại lý uy tín. Các nhà cung cấp chính gồm DAP VINACHEM, Công ty TNHH TM và ĐT Minh Lê, Bary Chemical Pte Ltd, Heartychem Corporation.

Phân tích môi trường ngành cho thấy nhu cầu phân bón Việt Nam đạt 8-10 triệu tấn/năm, sản xuất trong nước mới đáp ứng 50-60%. Đánh giá nguồn lực theo tiêu chuẩn VRIO xác định hai năng lực cốt lõi của công ty là khả năng xây dựng thương hiệu và khả năng quản trị nguồn nhân lực.

Chương 3. SWOT và xây dựng chiến lược Marketing Mix

Chương 3 thiết lập ma trận SWOT cụ thể cho công ty dựa trên các phát hiện thực tế:

Thành tố Yếu tố môi trường nội bộ và bên ngoài
Điểm mạnh (S) S1. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu phân bón lớn hàng đầu cả nước.
S2. Hệ thống thông tin khách hàng hiệu quả.
S3. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, hiệu quả cao.
S4. Uy tín cao với khách hàng và mạng lưới đối tác quốc tế.
S5. Cơ sở vật chất, hệ thống kho bãi ổn định.
Điểm yếu (W) W1. Hoạt động sản xuất hóa chất chịu áp lực về tác động môi trường.
W2. Còn thiếu nhân sự có trình độ và kinh nghiệm chuyên sâu ở một số khâu mở rộng.
Cơ hội (O) O1. Thị trường phân bón - hóa chất trong và ngoài nước phát triển mạnh.
O2. Cơ hội xuất khẩu sang thị trường khó tính (Nhật Bản, Australia...).
O3. Mở rộng thị trường sang khu vực Châu Phi.
O4. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu phân bón của Nhà nước.
Đe dọa (T) T1. Áp lực cạnh tranh cao từ các đối thủ trong và ngoài nước.
T2. Biến động kinh tế vĩ mô (lạm phát, lãi suất, tỷ giá hối đoái).
T3. Tình trạng dư thừa nguồn cung toàn cầu gây biến động giảm giá phân bón.
T4. Quy định quản lý nhà nước ngày càng thắt chặt (Thông tư 128/2013/TT-BTC, quy định môi trường).

Dựa trên ma trận SWOT, tác giả định hình các định hướng chiến lược marketing mix:

  • Nhóm chiến lược S-O: Mở rộng mạng lưới khách hàng, đẩy mạnh bán hàng cho khách hàng hiện có, thâm nhập thị trường Châu Phi và các nước lân cận (Lào, Campuchia, Myanmar).
  • Nhóm chiến lược S-T: Lựa chọn đơn vị cung cấp dựa trên chào giá cạnh tranh; đẩy mạnh quảng bá sản phẩm phân bón sản xuất mang thương hiệu NPK Đình Vũ; áp dụng cơ chế ổn định giá với 25 tập đoàn quốc tế để giảm thiểu rủi ro tỷ giá.
  • Nhóm chiến lược W-O: Từng bước chuyển đổi cơ chế hoạt động, tăng cường năng lực quản trị doanh nghiệp.
  • Nhóm chiến lược W-T: Đa dạng hóa sang các dịch vụ kho ngoại quan, hạn chế rủi ro giảm giá hàng tồn kho bằng hình thức chuyển hàng trực tiếp từ kho của nhà cung cấp.
  • Triển khai 4P: Xây dựng chính sách sản phẩm mới, thiết lập biểu giá cạnh tranh (dựa trên bảng so sánh giá nông sản tháng 7/2017 và phân bón tháng 8/2017 với đối thủ), mở rộng hệ thống đại lý và áp dụng bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp.

Chương 4. Hoàn thiện chiến lược marketing của Công ty Xuất nhập khẩu Quảng Bình

Chương 4 đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện chiến lược marketing:

  • Đánh giá và chuẩn hóa lại tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu kinh doanh theo hướng phát triển bền vững.
  • Thực hiện phân đoạn thị trường theo khu vực địa lý (miền Bắc, miền Trung, Tây Nguyên, xuất khẩu quốc tế) và nhóm khách hàng mục tiêu (đại lý phân phối, hộ sản xuất lớn, doanh nghiệp công nghiệp).
  • Hoàn thiện công tác thu thập, xử lý thông tin marketing và quy trình hoạch định chiến lược kinh doanh.
  • Kiện toàn cơ cấu tổ chức bộ phận marketing, đào tạo và quy hoạch nguồn nhân lực chuyên trách nhằm nâng cao năng lực nghiên cứu thị trường và chăm sóc khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với các dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

Chỉ tiêu / Dữ liệu thực tế Giá trị ghi nhận trong văn bản
Quy mô vốn điều lệ Tăng trưởng từ 1 tỷ đồng (năm 2007) lên 630 tỷ đồng (năm 2015).
Doanh thu tiêu thụ sản phẩm Năm 2014 đạt 2.394 tỷ đồng; năm 2015 đạt 2.923 tỷ đồng (tốc độ tăng trưởng 132%).
Cung - cầu ngành phân bón Việt Nam Nhu cầu tiêu thụ đạt 8 - 10 triệu tấn/năm; sản xuất trong nước đạt 5 - 6 triệu tấn/năm (đáp ứng 50% - 60% nhu cầu).
Quy mô hạ tầng kho bãi Kho ngoại quan Hải Phòng diện tích 1,5 ha; chi nhánh Tà Lùng (Cao Bằng) diện tích trên 25.000 m2.
Mức độ kiểm soát công ty con Nắm giữ 51% vốn điều lệ tại Công ty CP Vật tư và Xuất nhập khẩu Hóa chất.

Các giải pháp và kiến nghị chính của tác giả:

  1. Về sản phẩm và thương hiệu: Đẩy mạnh sản xuất và phát triển thương hiệu phân bón NPK Đình Vũ và Lân Đình Vũ, kiểm soát chặt chẽ chất lượng nguyên liệu đầu vào (DAP, SA, MOP, Ure) thông qua hệ thống phòng thí nghiệm hiện đại đạt chuẩn công nghệ châu Âu.
  2. Về giá và quản trị rủi ro: Duy trì cơ chế thỏa thuận ổn định giá với mạng lưới 25 tập đoàn đối tác quốc tế; áp dụng phương thức giao hàng trực tiếp từ kho của nhà cung cấp đến khách hàng nhằm giảm chi phí lưu kho và loại bỏ rủi ro giảm giá hàng tồn kho.
  3. Về phân phối và xúc tiến: Củng cố quan hệ với hơn 50 đại lý truyền thống, mở rộng mạng lưới phân phối tại Tây Nguyên, Quảng Bình, các tỉnh phía Bắc và xuất khẩu sang Lào, Campuchia, Myanmar, Châu Phi; tăng cường xúc tiến qua bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp.
  4. Về tổ chức bộ máy: Hoàn thiện hệ thống thông tin marketing, chuẩn hóa quy trình phân tích đối thủ cạnh tranh và đào tạo đội ngũ nhân sự marketing chuyên nghiệp.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa và vận dụng thành công khung lý thuyết marketing mix, mô hình VRIO và ma trận SWOT vào thực tiễn một doanh nghiệp xuất nhập khẩu quy mô lớn trong ngành vật tư nông nghiệp và hóa chất. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng về quá trình mở rộng quy mô, kiểm soát chi phí logistics và ứng phó với biến động giá cả hàng hóa quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu và văn bản:

  • Dữ liệu tài chính và số liệu phân tích thị trường tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2014 - 2017, chưa phản ánh các biến động dài hạn của thị trường phân bón trong các giai đoạn tiếp theo.
  • Nghiên cứu tập trung trọng tâm vào hai ngành hàng chủ lực là phân bón và hóa chất; các mảng kinh doanh khác như nông sản (đường, gạo) và dịch vụ kho ngoại quan mới được đề cập ở mức độ tổng quan, chưa có chiến lược marketing mix chuyên biệt cho từng phân khúc này.
  • Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và phân tích nội bộ, chưa triển khai các cuộc điều tra khảo sát định lượng quy mô lớn trên mẫu khách hàng đại lý và người tiêu dùng cuối cùng (nông dân).

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:

  • Đo lường và đánh giá định lượng hiệu quả kinh tế của các phương án marketing mix sau khi áp dụng vào thực tế tại công ty.
  • Khảo sát mức độ nhận diện thương hiệu NPK Đình Vũ trên diện rộng tại các vùng nông nghiệp trọng điểm nhằm hoàn thiện chính sách xúc tiến thương mại.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Quản trị Doanh nghiệp, Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh doanh Quốc tế và Thương mại khi thực hiện đề tài tốt nghiệp về hoạch định chiến lược kinh doanh và marketing mix trong khối doanh nghiệp thương mại - sản xuất (B2B).
  • Nhà nghiên cứu và giảng viên: Tham khảo phương pháp tiếp cận kết hợp giữa phân tích chuỗi giá trị nguồn lực VRIO với ma trận SWOT trong ngành vật tư nông nghiệp.
  • Nhà quản lý doanh nghiệp: Tham khảo các giải pháp thực tế về quản trị rủi ro tỷ giá, phương thức giao hàng trực tiếp từ kho nhà cung cấp để cắt giảm chi phí lưu kho bãi và kinh nghiệm liên kết chiến lược giữa đơn vị thương mại với nhà máy sản xuất (như mô hình liên kết giữa XNK Quảng Bình và DAP Vinachem).

Nội dung đáng tham khảo nhất trong khóa luận là hệ thống dữ liệu thực tế về cơ cấu tổ chức, quy trình tăng vốn, ma trận SWOT cụ thể tại Chương 2 và Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Quá trình phát triển quy mô vốn điều lệ của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng Bình từ khi thành lập đến năm 2015 diễn ra như thế nào?
Công ty thành lập năm 2007 với vốn điều lệ ban đầu là 1 tỷ đồng. Qua các năm, doanh nghiệp liên tục tăng vốn: tháng 6/2010 lên 4,8 tỷ đồng; tháng 11/2010 lên 9,9 tỷ đồng; năm 2011 lên 20 tỷ đồng; năm 2012 lên 56 tỷ đồng; năm 2014 tăng mạnh lên 320 tỷ đồng (đồng thời niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán) và năm 2015 đạt mức 630 tỷ đồng để thực hiện thâu tóm 51% vốn tại Công ty CP Vật tư và Xuất nhập khẩu Hóa chất.

2. Khung phân tích VRIO trong khóa luận xác định công ty sở hữu những năng lực cốt lõi nào?
Dựa trên việc đánh giá 4 nguồn lực (công nghệ, xây dựng thương hiệu, quản trị nhân sự, nguồn vật chất) theo 4 tiêu chí: Đáng giá, Hiếm, Khó bắt chước và Không thể thay thế, tác giả xác định 2 năng lực cốt lõi lớn nhất của công ty là khả năng xây dựng thương hiệu (thương hiệu NPK Đình Vũ và uy tín lâu năm) và khả năng quản trị nguồn nhân lực.

3. Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng Bình áp dụng giải pháp nào để giảm thiểu rủi ro biến động giá và chi phí lưu kho?
Công ty áp dụng chính sách bán hàng linh hoạt bằng cách chuyển hàng trực tiếp cho khách hàng từ kho của nhà cung cấp, giúp cắt giảm chi phí lưu kho, giảm chi phí quản lý và loại bỏ rủi ro giảm giá hàng tồn kho. Đồng thời, công ty thiết lập cơ chế thỏa thuận giữ giá và ổn định giá với mạng lưới 25 tập đoàn đối tác quốc tế lớn và các ngân hàng.

4. Tình hình cung - cầu của ngành phân bón Việt Nam được tác giả phân tích ra sao?
Theo số liệu trong khóa luận, nhu cầu tiêu thụ phân bón hàng năm tại Việt Nam khoảng 8 - 10 triệu tấn. Tuy nhiên, sản xuất trong nước mới chỉ đạt khoảng 5 - 6 triệu tấn/năm, đáp ứng được 50% - 60% nhu cầu tiêu thụ; phần còn lại phụ thuộc vào nhập khẩu, đặc biệt là nguồn nhập khẩu từ Trung Quốc. Trong các loại phân bón chính, Việt Nam phải nhập khẩu hoàn toàn hai loại là Kali và SA.

5. Cơ sở hạ tầng phục vụ dịch vụ kho ngoại quan của công ty được đầu tư với quy mô như thế nào?
Công ty đầu tư hệ thống kho bãi ngoại quan tại Hải Phòng với diện tích 1,5 hecta, đáp ứng các tiêu chuẩn quy định của Tổng cục Hải quan và Thông tư 128/2013/TT-BTC, có trang bị hệ thống camera an ninh giám sát. Ngoài ra, công ty còn phát triển chi nhánh tại khu kinh tế cửa khẩu Tà Lùng (Cao Bằng) với diện tích trên 25.000 m2 để phục vụ hoạt động xuất nhập khẩu và chuyển khẩu hàng hóa.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Phạm Thị My đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị marketing và marketing mix 4P áp dụng cho doanh nghiệp kinh doanh hàng công nghiệp. Thông qua các phương pháp phân tích hệ thống, thống kê và ma trận SWOT, đề tài phản ánh chi tiết bức tranh hoạt động sản xuất kinh doanh, quá trình gia tăng quy mô vốn và năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Quảng Bình giai đoạn 2007 - 2016. Các giải pháp hoàn thiện chính sách sản phẩm NPK Đình Vũ, linh hoạt cơ chế định giá và tối ưu hóa hệ thống kho bãi ngoại quan được đề xuất có tính ứng dụng thực tiễn cao cho doanh nghiệp. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Quản trị Doanh nghiệp và các nhà quản lý trong ngành phân bón, hóa chất.