Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trở thành yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp thương mại. Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Viễn thông – Công nghệ thông tin Đức Nguyễn là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh thiết bị, linh kiện điện tử, viễn thông và dịch vụ công nghệ thông tin (thành lập ngày 27/11/2017). Doanh nghiệp sở hữu 2 cơ sở kinh doanh tại quận Hai Bà Trưng, Hà Nội với quy mô hơn 130 nhân sự. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh của công ty chủ yếu dựa vào các hợp đồng bán buôn truyền thống và hợp đồng lắp ráp, bảo trì thiết bị cho các dự án. Đội ngũ bán hàng phải trực tiếp tiếp cận, chào hàng tại các đại lý phân phối trên 63 tỉnh thành, phát sinh nhiều chi phí đi lại, tiếp khách nhưng hiệu suất tiếp cận thị trường chưa cao. Bên cạnh đó, việc tiếp nhận đơn hàng vẫn xử lý thủ công qua hotline, email hoặc quầy giao dịch; công ty chưa xây dựng website bán hàng trực tuyến và chưa triển khai các kênh tiếp thị số.

Trước bối cảnh cạnh tranh gia tăng và nhu cầu thị trường đối với sản phẩm công nghệ ngày càng khắt khe, doanh nghiệp đã định hướng chiến lược giai đoạn 2020–2025 là đẩy mạnh tiếp thị, phát triển mảng bán lẻ và mở rộng chuỗi cửa hàng tại Hà Nội. Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp xây dựng Website bán hàng trực tuyến kết hợp ứng dụng nền tảng IoT cho Công ty Thương mại Đức Nguyễn" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán chuyển đổi mô hình bán hàng, kết hợp giữa thương mại điện tử và trải nghiệm trực tiếp tại điểm bán vật lý.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa quy trình xây dựng website bán hàng trực tuyến cho doanh nghiệp thương mại.
  2. Nghiên cứu nền tảng công nghệ Internet of Things (IoT) và khả năng ứng dụng trong lĩnh vực bán lẻ.
  3. Phân tích tác động của công nghệ IoT (cụ thể là công nghệ định vị gần Beacon) trong việc kết nối thiết bị điện tử với khách hàng, hỗ trợ truyền thông, quảng cáo cá nhân hóa tại điểm bán.
  4. Phân tích, thiết kế giải pháp hệ thống website bán hàng tích hợp nền tảng IoT.
  5. Đề xuất phương án ứng dụng, mua sắm trang thiết bị và xây dựng website bán hàng phù hợp với điều kiện thực tế tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Viễn thông – Công nghệ thông tin Đức Nguyễn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Website bán hàng trực tuyến và nền tảng công nghệ Internet of Things (thiết bị cảm biến Beacon BLE) ứng dụng trong ngành bán lẻ hàng điện tử, viễn thông.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát các doanh nghiệp bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin, viễn thông, phần mềm tại thị trường Việt Nam; tập trung nghiên cứu ứng dụng thực tế tại 2 cơ sở kinh doanh của Công ty Thương mại Đức Nguyễn tại Hà Nội trong mốc thời gian năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết đa tầng, kết hợp giữa lý luận về thương mại điện tử và kiến trúc kỹ thuật của Internet of Things:

  1. Khung lý thuyết về Website bán hàng trực tuyến:

    • Căn cứ pháp lý: Định nghĩa website thương mại điện tử bán hàng theo khoản 8, Điều 3 Nghị định số 52/2003/NĐ-CP (văn bản trích dẫn trong công trình).
    • Phân định cấu trúc hệ thống website qua 5 thành phần cốt lõi: Web Server/Hosting (Shared Hosting, VPS, Dedicated Server), Hệ thống phân giải tên miền (DNS/Domain), Cơ sở dữ liệu (Database), Mã nguồn (Source Code nền tảng mở như WordPress, Joomla, Drupal hoặc ngôn ngữ PHP, ASP.NET), Giao diện người dùng (UI/UX) và các công cụ hỗ trợ (Trình duyệt Web, Hạ tầng Internet).
    • Mô hình xử lý luồng thông tin website qua 6 bước: Nhập URL $\rightarrow$ Chuyển đổi DNS $\rightarrow$ Phân giải địa chỉ IP $\rightarrow$ Gửi yêu cầu tới Web Server $\rightarrow$ Server xử lý và trả về gói tin HTML/CSS/Media $\rightarrow$ Trình duyệt biên dịch giao diện.
  2. Khung lý thuyết về Internet of Things (IoT) và Công nghệ Beacon:

    • Nguồn gốc và khái niệm: Thuật ngữ IoT do Kevin Ashton (Trung tâm Auto-ID, Viện Công nghệ MIT) đưa ra năm 1999 dựa trên định danh tần số vô tuyến RFID; định nghĩa của tổ chức Global Standards Initiative on Internet of Things (IoT-GSI, 2013).
    • Kiến trúc 4 lớp của hệ thống IoT: Lớp vạn vật (Things), Lớp trạm kết nối/Cổng giao tiếp (Gateways), Lớp hạ tầng mạng và điện toán đám mây (Network & Cloud), Lớp giải pháp và dịch vụ (Services-creation & Solutions Layers).
    • Phương thức truyền dẫn không dây: Bluetooth/BLE (Bluetooth Low Energy), Zigbee (chuẩn IEEE 802.15.4 / RF4CE), Z-Wave, 6LoWPAN (IPv6 qua mạng PAN công suất thấp), Wi-Fi (chuẩn 802.11n), Mạng di động (2G/3G/4G LTE) và Sigfox (Ultra Narrow Band).
    • 5 giao thức kết nối tầng ứng dụng IoT: MQTT (Message Queue Telemetry Transport), CoAP (Constrained Applications Protocol chạy trên nền UDP), AMQP (Advanced Message Queue Protocol), DDS (Data Distribution Service), XMPP (Extensible Messaging and Presence Protocol).
    • Điện toán đám mây IoT (Cloud Computing: IaaS, PaaS, SaaS) và các nền tảng phổ biến (AWS IoT, Microsoft Azure IoT, Google Cloud, IBM Watson IoT, ThingWorx, Kaa IoT).
    • Công nghệ định vị gần Beacons (Proximity Marketing): Sử dụng giao thức phát sóng BLE. So sánh 2 chuẩn công nghệ iBeacon (Apple) và Eddystone (Google).
  3. Phương pháp nghiên cứu thực hiện:

    • Phương pháp tiếp cận có hệ thống: Khảo sát bài toán tổng thể từ nhu cầu kinh doanh, phân tích luồng dữ liệu, xác định yêu cầu chức năng của hệ thống bán lẻ kết hợp IoT.
    • Phương pháp thu thập thông tin: Khai thác dữ liệu tài liệu kỹ thuật, báo cáo ngành công nghệ (Cisco, Gartner, IoT Vietnam), dữ liệu nội bộ doanh nghiệp.
    • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Phân tích ưu – nhược điểm giữa website thông thường và website tích hợp IoT; so sánh giải pháp kinh doanh truyền thống và thương mại điện tử; đối chiếu tính năng giữa chuẩn iBeacon và Eddystone.
    • Phương pháp phân tích – thiết kế và ứng dụng thực tiễn: Xây dựng mô hình kiến trúc kỹ thuật và lập dự toán chi phí đầu tư cho doanh nghiệp cụ thể.

Thiết kế và triển khai giải pháp

Giải pháp tích hợp được thiết kế dưới dạng hệ thống kết hợp giữa phần cứng cảm biến và nền tảng phần mềm quản trị bán hàng đa kênh.

Kiến trúc tổng thể của hệ thống

Hệ thống được tổ chức thành 2 khối thành phần chức năng chính:

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  HỆ THỐNG WEBSITE BÁN HÀNG TÍCH HỢP IOT                 |
+------------------------------------+------------------------------------+
|   KHỐI CẢM BIẾN & THIẾT BỊ PHẦN CỨNG |   KHỐI PHẦN MỀM & ỨNG DỤNG QUẢN TRỊ |
| - Thiết bị phát Beacons (BLE)       | - Website bán hàng trực tuyến      |
| - Cảm biến gắn tại kệ/gian hàng     | - Ứng dụng di động (Mobile App)    |
| - Máy trạm/Server quản trị (BLE/IP) | - Cơ sở dữ liệu sản phẩm & CRM    |
| - Smartphone của khách hàng         | - Hệ thống phân tích báo cáo       |
+------------------------------------+------------------------------------+
  1. Khối cảm biến và thiết bị phần cứng:

    • Thiết bị phát Beacons: Lắp đặt tại các khu vực trưng bày sản phẩm trong cửa hàng nhằm phát tín hiệu nhận diện khoảng cách qua sóng BLE.
    • Cảm biến Bluetooth trên sản phẩm: Gắn định danh tại các khu vực quầy kệ nhằm xác định vị trí thực tế của từng dòng thiết bị (máy tính, linh kiện, thiết bị viễn thông).
    • Máy tính quản trị tại cửa hàng: Đóng vai trò máy trạm trung gian, kết nối BLE và Internet để cấu hình thông điệp tiếp thị, điều phối dữ liệu sản phẩm lên máy chủ.
    • Thiết bị di động của khách hàng: Smartphone kích hoạt kết nối Bluetooth để tiếp nhận luồng dữ liệu tương tác khi di chuyển vào vùng phủ sóng của Beacon.
  2. Khối phần mềm và ứng dụng:

    • Website bán hàng trực tuyến: Cung cấp giao diện tra cứu danh mục hàng hóa, giỏ hàng, đặt hàng, xử lý thanh toán trực tuyến, đồng thời tiếp nhận các liên kết điều hướng từ thông báo của Beacon.
    • Hệ thống phần mềm quản lý (Back-end): Thu thập dữ liệu truy cập, thống kê số lượng khách ghé thăm cửa hàng, đo lường tần suất quan tâm tại từng quầy hàng, trích xuất báo cáo doanh thu theo nhân viên và mặt hàng.

Cơ chế hoạt động của công nghệ Beacon tại điểm bán

Quy trình tương tác giữa khách hàng, thiết bị Beacon và hệ thống website được mô hình hóa qua 6 bước:

  • Bước 1: Thiết bị Beacon lắp đặt tại các vị trí gian hàng cố định liên tục phát tín hiệu BLE trong bán kính định sẵn (10–100m).
  • Bước 2: Khi khách hàng mang điện thoại thông minh (đã bật Bluetooth) bước vào vùng phát sóng, thiết bị di động sẽ nhận diện gói tin định danh của Beacon.
  • Bước 3: Hệ thống gửi thông báo đẩy (push notification) lên màn hình điện thoại của khách hàng, kèm theo đường dẫn liên kết trực tiếp tới trang thông tin sản phẩm trên website.
  • Bước 4: Khách hàng truy cập giao diện website để xem chi tiết thông số kỹ thuật, giá bán, các chương trình ưu đãi, so sánh sản phẩm hoặc chọn thanh toán trực tuyến.
  • Bước 5: Máy chủ website truy xuất cơ sở dữ liệu để phân phối nội dung cá nhân hóa theo đúng vị trí gian hàng mà khách đang đứng.
  • Bước 6: Khách hàng nhận thông tin hỗ trợ tư vấn tức thì mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhân viên bán hàng tại quầy.

Kế hoạch trang bị phần cứng và dự toán chi phí

Căn cứ vào quy mô 2 cơ sở kinh doanh của Công ty Thương mại Đức Nguyễn (mỗi cơ sở gồm 2 tầng trưng bày, diện tích mỗi tầng $15m \times 10m = 150m^2$), tác giả xây dựng phương án bố trí 2 thiết bị Beacon cho mỗi tầng. Tổng số lượng thiết bị cần trang bị cho toàn bộ hệ thống là 8 thiết bị Beacon. Tác giả đã tiến hành khảo sát và lập bảng so sánh dự toán 2 phương án thiết bị:

Tiêu chí kỹ thuật & Kinh tế Phương án 1: Estimote (iBeacon - Apple) Phương án 2: Eddystone-URL (Google)
Nhà cung cấp / Nguồn gốc Công ty TNHH SX TM DV Công nghệ Bích Ngọc (Việt Nam) Sàn thương mại điện tử Alibaba (Trung Quốc)
Thế hệ / Phần cứng Estimote thế hệ 2 (2018 generation) Chipset NRF52832 / LIS3DHTR
Phạm vi truyền tín hiệu Bán kính 100m Bán kính tối đa 200m
Tuổi thọ nguồn pin 3 năm (sử dụng pin tiêu chuẩn AA dễ thay thế) 2 năm
Khả năng truyền gói tin Đa gói tin: iBeacon, Eddystone, Telemetry Eddystone-URL, Eddystone-UID, Eddystone-TLM
Đơn giá tham khảo (đã tính thuế/vận chuyển) 950.000 VNĐ / thiết bị (áp dụng mức mua 4–10 bộ) ~876.000 VNĐ / thiết bị (660.000 VNĐ + 10% VAT + Ship)
Tổng chi phí trang bị 8 thiết bị 7.600.000 VNĐ 7.008.000 VNĐ

Bên cạnh chi phí phần cứng Beacon, tác giả cũng khảo sát bảng giá dịch vụ tên miền và máy chủ lưu trữ (Hosting) từ các đơn vị cung cấp hạ tầng Internet như Công ty Tất Thành và Công ty Phần mềm iNET nhằm hoàn thiện hệ thống website bán hàng độc lập cho doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về Công ty Thương mại Đức Nguyễn và Đề tài

Chương 1 tập trung khảo sát thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh tại cơ sở thực tập và làm rõ lý do hình thành đề tài:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Viễn thông – Công nghệ thông tin Đức Nguyễn có trụ sở chính tại số 24 ngách 349/70 Minh Khai và cơ sở 2 tại số B6 khu TT Trại Găng (Hai Bà Trưng, Hà Nội). Doanh nghiệp do ông Nguyễn Công Đức làm đại diện pháp luật, đăng ký 10 nhóm ngành nghề kinh doanh chính (Lắp đặt hệ thống điện - 4321; Bán buôn thiết bị viễn thông, CNTT - 4659; Bán lẻ máy vi tính, phần mềm - 4741; Viễn thông có dây - 6110; Viễn thông không dây - 6120; Tư vấn và quản trị hệ thống máy vi tính - 6202; Xử lý dữ liệu - 6311; Sửa chữa máy tính - 9511; Dịch vụ CNTT khác - 6209; Tư vấn quản lý - 7020).
  • Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình gồm Ban Giám đốc (3 nhà sáng lập) và 5 bộ phận trực thuộc: Phòng Kỹ thuật – Tư vấn (30 nhân sự), Phòng Kế hoạch – Kinh doanh (70 nhân sự gồm 5 đội kinh doanh và nhân viên 2 cửa hàng), Phòng Quản lý vật tư – Kho bãi (20 nhân sự), Phòng Kế toán – Tài chính (10 nhân sự).
  • Đánh giá hoạt động kinh doanh: Kênh phân phối phụ thuộc lớn vào việc tiếp xúc trực tiếp các đại lý; chi phí quản lý và tiếp thị trực tiếp cao; thiếu công cụ kết nối khách hàng trực tuyến; chưa tận dụng được dữ liệu khách hàng để tối ưu hóa doanh thu.
  • Bài toán doanh nghiệp: Cần thiết lập website bán hàng kết hợp tiếp thị thông minh tại 2 cửa hàng để thực hiện chiến lược mở rộng chuỗi bán lẻ giai đoạn 2020–2025.

Chương 2. Nghiên cứu Website bán hàng trực tuyến và Công nghệ Beacon

Chương 2 trình bày tổng quan cơ sở lý luận về kỹ thuật website và công nghệ mạng không dây tầm ngắn trong bán lẻ:

  • So sánh Website bán hàng và Sàn thương mại điện tử: Làm rõ sự khác biệt về quy mô, quyền sở hữu, chi phí duy trì và khả năng tùy biến thương hiệu riêng giữa website doanh nghiệp độc lập với các sàn TMĐT trung gian.
  • So sánh mô hình bán lẻ truyền thống và bán lẻ trực tuyến:
Tiêu chí Kinh doanh truyền thống Website bán hàng trực tuyến
Không gian và thời gian Giới hạn tại địa điểm vật lý, mở cửa theo giờ Tiếp cận toàn quốc 24/7, không giới hạn không gian
Chi phí mặt bằng & vận hành Chi phí thuê mặt bằng lớn tại các tuyến phố Chi phí thuê Hosting, Domain thấp hơn nhiều so với mặt bằng
Quản lý dữ liệu bán hàng Ghi chép thủ công hoặc file Excel rời rạc, dễ sai lệch Tự động hóa quản lý tồn kho, trích xuất báo cáo doanh thu đa chiều
Tiếp thị và quảng cáo Phát tờ rơi, biển bảng ngoài trời tốn kém, khó đo lường Tiếp thị số qua SEO, Google Ads, Remarketing theo hành vi khách
Chăm sóc khách hàng Khó lưu trữ lịch sử tương tác của từng cá nhân Hệ thống lưu trữ lịch sử đặt hàng, hỗ trợ chat trực tuyến tức thì
  • Hệ thống hóa lý thuyết IoT: Phân tích chi tiết 4 lớp kiến trúc IoT; các phương thức truyền tin không dây (Bluetooth/BLE, Zigbee, Z-Wave, 6LoWPAN, Wi-Fi, Mạng di động LTE, Sigfox) và 5 giao thức liên lạc tầng ứng dụng (MQTT, CoAP, AMQP, DDS, XMPP).
  • Đánh giá thực trạng IoT tại Việt Nam: Nêu các rào cản ứng dụng IoT theo khảo sát doanh nghiệp (thiếu ngân sách chiếm 44%, chưa tin tưởng vào lợi ích/tác động chiếm 48%, hạ tầng công nghệ yếu kém chiếm 31%, nhân lực chưa đáp ứng chiếm 20%).
  • Nghiên cứu công nghệ Beacon: So sánh chi tiết hai nền tảng iBeacon và Eddystone:
Đặc tính kỹ thuật Nền tảng iBeacon (Apple) Nền tảng Eddystone (Google)
Thời điểm công bố Tháng 12/2013 Tháng 07/2015
Hỗ trợ hệ điều hành Khởi đầu trên iOS (sau bổ sung API Android) Hỗ trợ chính thức đa nền tảng cả iOS và Android
Yêu cầu phần mềm Bắt buộc cài đặt ứng dụng chuyên biệt để nhận tin Giao thức mở, hỗ trợ nhận URL trực tiếp qua trình duyệt
Cấu trúc gói tin phát Chứa định danh: UUID, Major, Minor Đa dạng gói: Eddystone-UID, Eddystone-URL, Eddystone-TLM, Eddystone-EID
Cơ chế tương tác Hỗ trợ 2 chế độ: Giám sát (Monitoring) và Vùng phủ (Ranging) Hỗ trợ 2 chế độ: Giám sát (Monitoring) và Vùng phủ (Ranging)

Chương 3. Giải pháp xây dựng Website bán hàng kết hợp ứng dụng Công nghệ Beacons

Chương 3 vận dụng lý thuyết vào giải quyết bài toán thực tế tại Công ty Thương mại Đức Nguyễn:

  • Xác định yêu cầu hệ thống:
    • Đầu vào: Dữ liệu danh mục hàng hóa (máy vi tính, thiết bị mạng, linh kiện), bảng giá, thông số kỹ thuật, dữ liệu khuyến mãi, hồ sơ năng lực công ty.
    • Đầu ra: Giao diện website thương mại đầy đủ chức năng tìm kiếm, giỏ hàng, đặt hàng; hệ thống liên kết BLE nhận diện khách tại quầy; các báo cáo quản trị lượt truy cập, doanh số và tần suất ghé thăm điểm bán.
  • Lập luận giải pháp: Chỉ ra 8 lý do doanh nghiệp nên lựa chọn website riêng tích hợp Beacon (phù hợp sản phẩm công nghệ giá trị cao cần tư vấn chi tiết; quy mô 2 cơ sở ban đầu có chi phí thử nghiệm thấp; tạo tính chuyên nghiệp; làm chủ cơ sở dữ liệu khách hàng; nâng cao trải nghiệm mua sắm tại điểm bán).
  • Quy trình triển khai website: Thiết lập các bước từ khảo sát yêu cầu, thiết kế kiến trúc thông tin, lựa chọn tên miền/hosting đến tích hợp thiết bị cảm biến Beacon tại 2 cửa hàng.

Kết quả và đóng góp

  1. Kết quả đạt được:

    • Hoàn thành khảo sát toàn diện mô hình tổ chức, quy trình bán hàng và thực trạng hạ tầng công nghệ thông tin tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Viễn thông – Công nghệ thông tin Đức Nguyễn.
    • Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về website bán hàng trực tuyến và mạng lưới vạn vật kết nối (IoT), đặc biệt là phân tích sâu cấu trúc gói tin, phương thức hoạt động của công nghệ định vị gần Beacon BLE (iBeacon và Eddystone).
    • Thiết kế thành công mô hình cấu thành hệ thống bán hàng đa kênh 2 khối (Khối thiết bị phần cứng cảm biến và Khối phần mềm website/app).
    • Xây dựng bảng dự toán chi tiết việc trang bị 8 thiết bị Beacon cho 4 tầng trưng bày tại 2 cửa hàng với mức ngân sách khả thi (từ 7.008.000 VNĐ đến 7.600.000 VNĐ).
  2. Đóng góp của đề tài:

    • Về mặt lý luận: Cung cấp tài liệu tổng hợp, so sánh chi tiết giữa các chuẩn giao thức IoT và các nền tảng Beacon ứng dụng trong ngành bán lẻ.
    • Về mặt thực tiễn: Đưa ra giải pháp chuyển đổi số có tính ứng dụng cao cho các doanh nghiệp thương mại thiết bị công nghệ quy mô nhỏ và vừa, giúp kết nối trải nghiệm mua sắm trực tuyến (Online) với không gian trưng bày vật lý (Offline) mà không đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu quá lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn thời gian thực tập tốt nghiệp và nguồn lực nghiên cứu, đề tài dừng lại ở mức độ phân tích yêu cầu, thiết kế giải pháp kiến trúc và lập dự toán trang thiết bị; chưa đi sâu vào lập trình mã nguồn chi tiết cho hệ sinh thái phần mềm di động cũng như chưa tiến hành cài đặt thử nghiệm diện rộng dài ngày trên môi trường thực tế để đánh giá các chỉ số bảo mật và độ trễ truyền dữ liệu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục hoàn thiện việc phát triển mã nguồn website và ứng dụng di động chuyên dụng tích hợp bộ SDK đọc tín hiệu Beacon.
    • Nghiên cứu giải pháp bảo mật nâng cao và tối ưu hóa chính sách thông báo đẩy để tránh gây phiền nhiễu cho khách hàng, bảo vệ quyền riêng tư người dùng.
    • Tích hợp các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để tự động hóa việc phân nhóm khách hàng và cá nhân hóa chiến dịch tiếp thị dựa trên hành vi di chuyển trong cửa hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành: Tin học kinh tế, Hệ thống thông tin quản lý, Thương mại điện tử, Công nghệ thông tin có định hướng nghiên cứu đề tài về chuyển đổi số bán lẻ, tích hợp IoT vào hệ thống thông tin doanh nghiệp.
  • Doanh nghiệp bán lẻ thiết bị công nghệ: Các nhà quản lý, chủ cửa hàng quy mô nhỏ và vừa có thể tham khảo mô hình kiến trúc, phương án bố trí không gian cảm biến và bảng dự toán chi phí phần cứng Beacon để ứng dụng cho mô hình kinh doanh của mình.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng so sánh kỹ thuật giữa các giao thức kết nối IoT (MQTT, CoAP, AMQP, DDS, XMPP), bảng đối chiếu giữa chuẩn iBeacon và Eddystone, cùng quy trình 6 bước tương tác giữa Beacon và thiết bị di động tại điểm bán.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu giải pháp cho doanh nghiệp nào và quy mô của đơn vị đó ra sao?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Viễn thông – Công nghệ thông tin Đức Nguyễn (thành lập năm 2017 tại Hà Nội). Tại thời điểm nghiên cứu (năm 2020), doanh nghiệp có 2 cửa hàng/cơ sở tại quận Hai Bà Trưng, Hà Nội với tổng số hơn 130 nhân sự phân bố tại Ban Giám đốc và 5 phòng ban chức năng.

2. Điểm khác biệt lớn nhất giữa chuẩn iBeacon (Apple) và Eddystone (Google) được chỉ ra trong khóa luận là gì?
Chuẩn iBeacon (ra mắt 12/2013) hoạt động chủ yếu trên iOS, yêu cầu phải có ứng dụng chuyên dụng để nhận dạng và phát cấu trúc gói tin cố định (UUID, Major, Minor). Trong khi đó, chuẩn Eddystone (ra mắt 07/2015) là giao thức mã nguồn mở hỗ trợ chính thức cả iOS và Android, hỗ trợ đa dạng gói tin (Eddystone-UID, URL, TLM) và đặc biệt với gói Eddystone-URL cho phép gửi thẳng đường dẫn website đến điện thoại mà không bắt buộc cài đặt trước ứng dụng.

3. Tác giả đề xuất số lượng và kinh phí mua sắm thiết bị cảm biến Beacon cho doanh nghiệp như thế nào?
Doanh nghiệp có 2 cửa hàng, mỗi cửa hàng gồm 2 tầng (diện tích mỗi tầng $150m^2$), mỗi tầng bố trí 2 thiết bị. Tổng số lượng cần trang bị là 8 thiết bị Beacon. Dự toán kinh phí phần cứng dao động từ 7.008.000 VNĐ (đối với phương án Eddystone-URL trên Alibaba) đến 7.600.000 VNĐ (đối với phương án Estimote iBeacon cung cấp bởi Công ty Bích Ngọc).

4. Vì sao doanh nghiệp bán lẻ thiết bị CNTT nên kết hợp website với công nghệ Beacon thay vì chỉ bán hàng qua sàn TMĐT hay mạng xã hội?
Website riêng mang lại tính độc quyền thương hiệu, bảo mật dữ liệu khách hàng và hỗ trợ đo lường hiệu suất bán hàng toàn diện. Khi kết hợp với Beacon, hệ thống giúp số hóa điểm bán vật lý: tự động định vị quầy kệ, gửi thông số kỹ thuật và khuyến mãi cá nhân hóa tới smartphone của khách khi họ đứng trước sản phẩm, từ đó giảm áp lực cho nhân viên tư vấn và nâng cao tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.

5. Trong phần cơ sở lý thuyết, tác giả đã liệt kê những giao thức kết nối IoT tầng ứng dụng nào?
Tác giả đã hệ thống hóa 5 giao thức kết nối IoT cốt lõi gồm: MQTT (mô hình Publish/Subscribe qua Broker trung gian), CoAP (mô hình Client/Server chạy trên nền UDP cho thiết bị ràng buộc), AMQP (định tuyến tin cậy với khả năng kiểm soát luồng), DDS (giao thức truyền thông ngang hàng phi tập trung theo thời gian thực) và XMPP (giao thức mở dựa trên định dạng XML).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Thị Cúc đã giải quyết một vấn đề thực tiễn cấp bách trong chuyển đổi mô hình kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Viễn thông – Công nghệ thông tin Đức Nguyễn. Bằng việc kết hợp giữa lý thuyết thương mại điện tử và công nghệ định vị gần Beacon BLE trong hệ sinh thái IoT, tác giả đã xây dựng mô hình giải pháp kỹ thuật bán lẻ đa kênh phù hợp với điều kiện doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ. Công trình cung cấp hệ thống phân tích lý thuyết mạch lạc, phương án trang bị phần cứng rõ ràng cùng bảng dự toán chi phí thực tế, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nghiên cứu và ứng dụng chuyển đổi số trong lĩnh vực bán lẻ.