Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực, xuất khẩu đóng vai trò là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Ngành khai thác than Việt Nam có bề dày lịch sử trên 100 năm, đóng vai trò cung cấp nguồn năng lượng nền tảng cho các ngành công nghiệp nội địa trọng yếu như sản xuất điện, xi măng, phân bón, giấy và phục vụ tiêu dùng dân sinh. Với sản lượng khai thác và tiêu thụ vượt mức 40 triệu tấn/năm, trong đó xuất khẩu than antraxit đạt trên 20 triệu tấn/năm, than đá trở thành một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ yếu mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn cho đất nước.

Hoạt động xuất khẩu than giữ vị trí sống còn đối với Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam (trước đây là Tổng công ty Than Việt Nam). Xuất khẩu không chỉ giúp ngành than vượt qua giai đoạn khủng hoảng trầm trọng trong quá khứ mà còn tạo nguồn thu để bù đắp, bình ổn giá bán than nội địa vốn được Nhà nước quy định ở mức thấp hơn giá thành sản xuất. Đề tài "Giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu than ở Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam" do tác giả Vũ Khánh Chi (Lớp Thương mại Quốc tế 46) thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn về tối ưu hóa hoạt động thương mại than trong bối cảnh mới.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Phân tích tình hình và hiệu quả xuất khẩu than của Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam trong thời gian qua nhằm rút ra những bài học kinh nghiệm, đồng thời tìm ra các giải pháp cho kế hoạch kinh doanh sản xuất, tiêu thụ và xuất khẩu than trong các năm tiếp theo.
  2. Tìm hiểu các điều kiện thuận lợi và khó khăn của Tập đoàn làm cơ sở cho việc hoạch định chiến lược kinh doanh mới.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu than của Tập đoàn.
  4. Cung cấp tài liệu tham khảo phục vụ công tác quản lý và điều hành tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động sản xuất kinh doanh và hiệu quả xuất khẩu than antraxit.
  • Phạm vi không gian: Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (VINACOMIN).
  • Phạm vi thời gian: Nguồn dữ liệu thứ cấp và các chỉ tiêu tài chính, sản xuất kinh doanh trong giai đoạn 3 năm từ 2005 đến 2007 do Tập đoàn cung cấp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chuyên đề tổng hợp và hệ thống hóa các quan niệm kinh tế học về phạm trù hiệu quả từ quan điểm của Adam Smith, trường phái kinh tế vi mô đến học thuyết Mác - Lênin. Hiệu quả kinh doanh xuất khẩu được xác định là mối tương quan giữa kết quả tài chính thu được (doanh thu, lợi nhuận) và toàn bộ chi phí nguồn lực bỏ ra, đồng thời gắn liền với lợi ích kinh tế - xã hội tổng thể.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả xuất khẩu được xây dựng gồm hai nhóm:

  • Nhóm chỉ tiêu tổng hợp:
    • Chỉ tiêu tuyệt đối: $\text{Hiệu quả (Lợi nhuận)} = \text{Doanh thu xuất khẩu} - \text{Chi phí xuất khẩu}$
    • Hiệu quả theo doanh thu ($H_{XK}$): $H_{XK} = \frac{\text{Doanh thu xuất khẩu}}{\text{Chi phí xuất khẩu}}$
    • Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu ($H_1$): $H_1 = \frac{\text{Lợi nhuận xuất khẩu}}{\text{Doanh thu xuất khẩu}}$
    • Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí ($H_2$): $H_2 = \frac{\text{Lợi nhuận xuất khẩu}}{\text{Chi phí xuất khẩu}}$
    • Tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu: $H_{NT} = \frac{\text{Chi phí xuất khẩu (Nội tệ)}}{\text{Doanh thu xuất khẩu (Ngoại tệ)}}$
  • Nhóm chỉ tiêu bộ phận:
    • Hiệu quả sử dụng vốn lưu động: Sức sản xuất của vốn lưu động ($\frac{\text{Doanh thu}}{\text{Vốn lưu động}}$), Sức sinh lời của vốn lưu động ($\frac{\text{Lợi nhuận}}{\text{Vốn lưu động}}$), Suất hao phí vốn lưu động ($\frac{\text{Vốn lưu động}}{\text{Giá trị sản xuất công nghiệp}}$).
    • Hiệu quả sử dụng vốn cố định: Sức sản xuất của vốn cố định ($\frac{\text{Doanh thu}}{\text{Vốn cố định}}$), Sức sinh lời của vốn cố định ($\frac{\text{Lợi nhuận}}{\text{Vốn cố định}}$), Suất hao phí vốn cố định ($\frac{\text{Vốn cố định}}{\text{Giá trị sản xuất công nghiệp}}$).
    • Hiệu quả sử dụng lao động: Năng suất lao động ($W = \frac{Q}{T}$), Suất hao phí lao động ($W' = \frac{T}{Q}$), Hiệu suất sử dụng tiền lương ($\frac{\text{Lợi nhuận xuất khẩu}}{\text{Tiền lương}}$).

Phương pháp định giá xuất khẩu dựa trên nguyên lý sai biệt phí tổn: $$\text{Giá thành sản xuất} = \text{Giá thành chế tạo} + \text{Chi phí xuất khẩu}$$ $$\text{Giá thành sản xuất thuần} = \text{Giá thành sản xuất} - \text{Thuế được hoàn lại}$$ $$\text{Giá xuất xưởng (Ex Works)} = \text{Giá thành xuất khẩu} + \text{Lợi nhuận} + \text{Chi phí bán hàng}$$ $$\text{Giá FOB} = \text{Giá xuất xưởng} + \text{Vận tải nội địa} + \text{Lưu kho bãi, bốc xếp}$$ $$\text{Giá CFR} = \text{Giá FOB} + \text{Cước vận tải biển}$$ $$\text{Giá CIF} = \text{Giá CFR} + \text{Phí bảo hiểm}$$

Các mô hình môi trường được áp dụng gồm mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ hiện tại, khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ tiềm tàng, sản phẩm thay thế) và phân tích các nhân tố nội vi (tài chính, nhân lực, công nghệ, quản trị, chất lượng sản phẩm).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thống kê - tập hợp phân tích mô tả số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu nội bộ của công ty, tiến hành tổng hợp, so sánh, đối chiếu nhằm đánh giá xu hướng và nguyên nhân biến động của các chỉ tiêu kinh tế.
  • Phương pháp phân tích tài chính: Sử dụng các tỷ số tài chính chuyên ngành thương mại quốc tế để định lượng kết quả và hiệu quả hoạt động xuất khẩu.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh của Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam; số liệu của Ban Kế toán - Thống kê - Tài chính TKV; số liệu từ Phòng Tổ chức cán bộ TKV; dữ liệu công nghệ từ Tạp chí Khoa học công nghệ Mỏ (năm 2007).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Những lý luận cơ bản về hiệu quả xuất khẩu hàng hoá của doanh nghiệp xuất nhập khẩu

Chương này trình bày cơ sở lý luận về thương mại quốc tế với các nội dung trọng tâm:

  • Khái niệm và động cơ xuất khẩu: Xuất khẩu là quá trình đưa sản phẩm, dịch vụ ra nước ngoài nhằm thu lợi nhuận. Ba động cơ chính gồm tăng doanh số bán hàng, đa dạng hóa thị trường đầu ra để ổn định dòng tiền và tích lũy kinh nghiệm kinh doanh quốc tế.
  • Các hình thức xuất khẩu: Phân tích ưu nhược điểm của 7 hình thức thương mại quốc tế: xuất khẩu tại chỗ, gia công xuất khẩu, xuất khẩu ủy thác, xuất khẩu qua đại lý ở nước ngoài, tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu và thương mại biên giới.
  • Nghiệp vụ xuất khẩu: Quy trình 7 bước lập kế hoạch xuất khẩu (đánh giá nội tại, đánh giá bên ngoài, nghiên cứu sản phẩm, phân tích SWOT, xác định nhân tố thành công, đặt mục tiêu chiến lược, đánh giá mức độ sẵn sàng), các bước nghiên cứu thị trường, kỹ thuật định giá theo chuỗi chi phí, đàm phán hợp đồng (hỏi giá, chào hàng, đặt hàng) và quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng ngoại thương (tín dụng chứng từ L/C, kiểm dịch, hải quan, vận tải, bảo hiểm, thanh toán).
  • Đặc tính sản phẩm than và các nhân tố ảnh hưởng: Phân loại 4 nhóm than chính (than antraxit, than đá/bitum, than nâu, than bùn). Chỉ ra 4 nhóm nhân tố đặc thù quyết định hiệu quả xuất khẩu than: năng lực khai thác sản xuất; điều kiện tài nguyên và địa chất tự nhiên (mỏ lộ thiên, mỏ hầm lò); công tác dự trữ, bảo quản và logistics vận chuyển than; các chính sách điều tiết của Chính phủ về cân đối năng lượng quốc gia và bù chéo giá bán than nội địa.

Chương II: Thực trạng hiệu quả xuất khẩu than ở Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam

Chương II tập trung phân tích thực trạng tổ chức, nguồn lực và kết quả sản xuất kinh doanh của TKV:

  • Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức: Ngành than hình thành từ thời nhà Nguyễn (1802), phát triển trong thời kỳ Pháp thuộc (1885), được tiếp quản năm 1955. Sau giai đoạn khủng hoảng 1991-1994, Tổng công ty Than Việt Nam được thành lập theo Quyết định số 563/TTg (và 653/TTg) ngày 10/10/1994, chính thức hoạt động từ 01/01/1995. Ngày 26/12/2005, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 345/2005/QĐ-TTg thành lập Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (VINACOMIN) hoạt động theo mô hình công ty mẹ - công ty con. Cơ cấu quản trị gồm Hội đồng quản trị (7 thành viên), Ban kiểm soát, Tổng Giám đốc, 12 Phó Tổng Giám đốc, Kế toán trưởng và 41 ban chức năng. Mô hình gồm 11 đơn vị thuộc công ty mẹ, 8 công ty mẹ - con sở hữu 100% vốn, 42 công ty cổ phần sở hữu trên 50% vốn, 6 công ty sở hữu dưới 50% vốn và 3 trường đào tạo nghề.
  • Cơ sở hạ tầng và công nghệ: Khai thác than gồm 29 mỏ lộ thiên (6 mỏ lớn công suất $\ge 800.000$ tấn/năm, sử dụng khoan xoay cầu 100-250 mm, máy xúc gầu 4-12 $\text{m}^3$) và 20 mỏ hầm lò (7 mỏ công suất $\ge 1.000$ tấn/năm, trang bị 11 tổ hợp máy đào lò Combai AM-45 và AM-50Z). Ba cụm sàng tuyển trung tâm tại Quảng Ninh gồm: Cửa Ông (nhà máy 1 công suất 2,7 triệu tấn/năm xây dựng năm 1924; nhà máy 2 công suất 3 triệu tấn/năm vận hành năm 1991), Nam Cầu Trắng (công suất 2 triệu tấn/năm vận hành năm 1996) và Vàng Danh. Lĩnh vực cơ khí gồm 5 nhà máy tập trung, 24 xưởng cơ điện tại mỏ; vật liệu xây dựng gồm nhà máy xi măng La Hiên (140.000 tấn/năm), Đại Yên (20.000 tấn/năm) và cơ sở gạch ngói (20 triệu viên/năm).
  • Nguồn nhân lực và tài chính: Đến tháng 10/2007, TKV có 115.000 lao động. Về trình độ: trên đại học 208 người (0,17%), đại học 14.119 người (12,17%), cao đẳng 4.293 người (3,66%), trung cấp 12.535 người (10,08%), công nhân kỹ thuật 73.008 người (62,92%), lao động phổ thông 12.279 người (10,57%). Về cơ cấu tài chính đến 31/12/2006, tổng tài sản đạt 21.653.589 triệu đồng (tài sản ngắn hạn: 8.888.338 triệu đồng; tài sản dài hạn: 12.765.254 triệu đồng), nợ phải trả là 13.071.851 triệu đồng và vốn chủ sở hữu đạt 8.581.738 triệu đồng.
Chỉ tiêu tài chính & kết quả kinh doanh Đơn vị tính Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007
Tổng doanh thu Tỷ đồng 22.788 29.713 34.438
- Trong đó: Doanh thu sản xuất than Tỷ đồng 15.792 19.265 22.073
+ Xuất khẩu than Tỷ đồng 10.450 12.082 14.290
+ Tiêu thụ than trong nước Tỷ đồng 5.342 7.183 7.745
- Doanh thu sản xuất khác Tỷ đồng 6.996 11.423 12.365
+ Khoáng sản Tỷ đồng -- 1.336 1.700
+ Cơ khí Tỷ đồng 855 1.108 1.435
+ Vật liệu nổ Tỷ đồng 1.040 1.126 1.300
+ Điện lực Tỷ đồng 183 608 630
+ Kinh doanh khác Tỷ đồng 4.918 6.470 7.300
Lợi nhuận trước thuế Tỷ đồng 3.133 2.661 2.680
Tổng tài sản Tỷ đồng 16.010 21.653 26.629
Vốn chủ sở hữu Tỷ đồng 5.545 8.582 9.500
Tỷ suất LNTT / Doanh thu % 12,0 9,0 7,7
Tỷ suất LN / Vốn chủ sở hữu % 40,0 25,0 27,0
Nộp ngân sách nhà nước Tỷ đồng 1.250 1.630 3.100
Thu nhập bình quân toàn Tập đoàn Triệu đồng/người/tháng 3,3 3,7 4,0
Năng suất lao động sản xuất than Tấn/người/năm -- 482,8 519,0

Chương III: Phương hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu than ở Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam

Chương III định hình các định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp:

  • Phương hướng phát triển: Duy trì và phát huy vai trò chủ đạo của ngành than gắn liền với chiến lược phát triển tập đoàn kinh doanh đa ngành; cân đối sản lượng xuất khẩu hợp lý nhằm đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia dài hạn theo định hướng của Chính phủ.
  • Nhóm giải pháp trọng tâm: Nâng cao năng lực kỹ thuật và công nghệ khai thác mỏ hầm lò, hiện đại hóa các khâu sàng tuyển nhằm nâng cao phẩm cấp than xuất khẩu; củng cố hệ thống kho bãi, cảng biển và chuỗi logistics vận tải chuyên dụng; nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng ngoại thương và nghiên cứu thị trường quốc tế; tái cơ cấu chi phí sản xuất và quản trị doanh nghiệp nhằm gia tăng tỷ suất sinh lời trên vốn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính dựa trên số liệu văn bản

  1. Quy mô doanh thu và xuất khẩu than: Doanh thu toàn Tập đoàn duy trì tốc độ tăng trưởng đều từ 22.788 tỷ đồng (2005) lên 29.713 tỷ đồng (2006, tăng 28%) và đạt 34.438 tỷ đồng (2007, tăng 16%). Doanh thu từ sản xuất than luôn chiếm tỷ trọng chi phối từ 65% đến 80% tổng doanh thu; trong đó xuất khẩu than là nguồn thu lớn nhất, tăng từ 10.450 tỷ đồng (2005) lên 12.082 tỷ đồng (2006) và 14.290 tỷ đồng (2007).
  2. Quy mô vốn và tài sản sau chuyển đổi mô hình: Việc chuyển đổi sang mô hình Tập đoàn từ năm 2006 đã thúc đẩy tổng tài sản tăng 35% năm 2006 (đạt 21.653 tỷ đồng) và tăng tiếp 23% năm 2007 (đạt 26.629 tỷ đồng). Vốn chủ sở hữu tăng mạnh 55% vào năm 2006 (đạt 8.582 tỷ đồng) và đạt 9.500 tỷ đồng vào năm 2007.
  3. Biến động chỉ tiêu sinh lời: Do mở rộng đầu tư xây dựng cơ bản (năm 2007 đạt 11.340 tỷ đồng, tăng 30% so với 2006) và chi phí hoạt động tăng nhanh (chi phí năm 2006 tăng 38% lên 27.052 tỷ đồng), lợi nhuận trước thuế năm 2006 giảm 15% xuống 2.661 tỷ đồng và đạt 2.680 tỷ đồng năm 2007. Tỷ suất LNTT/Doanh thu giảm từ 12% (2005) xuống 9% (2006) và 7,7% (2007).
  4. Đóng góp kinh tế - xã hội: Nộp ngân sách nhà nước tăng trưởng vượt bậc, từ 1.250 tỷ đồng (2005) lên 1.630 tỷ đồng (2006) và đạt 3.100 tỷ đồng (2007, tăng 90% so với 2006). Đảm bảo việc làm cho 115.000 lao động với thu nhập bình quân tăng từ 3,3 triệu đồng/tháng (2005) lên 4,0 triệu đồng/tháng (2007); riêng khối sản xuất than đạt 4,2 triệu đồng/tháng. Năng suất lao động sản xuất than năm 2007 đạt 519 tấn/người/năm (tăng 7,5% so với 2006 và tăng 215% so với năm 2001).

Đóng góp của khóa luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hiệu quả xuất khẩu hàng hóa và các công thức định giá sai biệt chi phí trong kinh doanh ngoại thương.
  • Làm rõ đặc thù kinh tế của ngành than: xuất khẩu than antraxit là công cụ then chốt tạo thặng dư tài chính để bù đắp thâm hụt cho chính sách giá than bán thấp trong thị trường nội địa.
  • Phác thảo bức tranh thực trạng về năng lực thiết bị, nguồn nhân lực và hiệu quả tài chính của TKV trong giai đoạn đầu chuyển đổi sang mô hình Tập đoàn kinh tế đa ngành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về chuỗi dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm tập trung trong giai đoạn 3 năm 2005-2007, là giai đoạn TKV vừa thực hiện tái cơ cấu và sáp nhập Tổng công ty Khoáng sản Việt Nam, do đó các chỉ tiêu chi phí và lợi nhuận chịu ảnh hưởng lớn từ biến động vốn đầu tư ban đầu.
  • Hạn chế về phạm vi chính sách: Văn bản chỉ ra rằng trong lộ trình 5-10 năm tiếp theo, Chính phủ sẽ thực hiện chính sách hạn chế xuất khẩu than nhằm phục vụ nhu cầu công nghiệp trong nước và an ninh năng lượng quốc gia. Nghiên cứu chưa định lượng chi tiết kịch bản sụt giảm nguồn thu xuất khẩu này tác động như thế nào đến bài toán cân đối tài chính dài hạn của TKV.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Phân tích chiến lược chuyển dịch cơ cấu sản phẩm của TKV khi sản lượng xuất khẩu than bị cắt giảm theo hạn ngạch; đánh giá hiệu quả kinh tế của các dự án chế biến sâu khoáng sản và nhiệt điện than thay thế cho xuất khẩu than thô.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Thương mại Quốc tế, Kinh tế Đối ngoại, Kinh tế Năng lượng và Quản trị Doanh nghiệp.
  • Nội dung tham khảo:
    • Quy trình và kỹ thuật định giá xuất khẩu theo phương pháp sai biệt chi phí (từ Ex Works đến CIF).
    • Khung hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả xuất khẩu tổng hợp và bộ phận (sử dụng vốn lưu động, vốn cố định, năng suất lao động và hiệu suất tiền lương).
    • Nguồn dữ liệu lịch sử về cơ cấu tổ chức, thiết bị công nghệ mỏ (lộ thiên, hầm lò, nhà máy tuyển Cửa Ông, Nam Cầu Trắng) và báo cáo tài chính của TKV giai đoạn 2005-2007.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài nghiên cứu sử dụng chuỗi số liệu tài chính trong giai đoạn nào?

Đề tài sử dụng chuỗi số liệu thứ cấp do Tập đoàn Than - Khoáng sản Việt Nam cung cấp trong 3 năm liên tiếp: 2005, 2006 và 2007.

2. Mô hình tổ chức của TKV có sự thay đổi mang tính bước ngoặt nào trong giai đoạn nghiên cứu?

Năm 2005, đơn vị hoạt động theo mô hình Tổng công ty 91 (Tổng công ty Than Việt Nam). Đến ngày 26/12/2005, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 345/2005/QĐ-TTg thành lập Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (VINACOMIN) hoạt động theo mô hình công ty mẹ - công ty con, trên cơ sở sáp nhập Tập đoàn Than Việt Nam và Tổng công ty Khoáng sản Việt Nam.

3. Doanh thu xuất khẩu than chiếm tỷ trọng như thế nào trong cơ cấu sản xuất kinh doanh của TKV?

Doanh thu sản xuất và tiêu thụ than luôn chiếm từ 65% đến 80% tổng doanh thu Tập đoàn. Trong đó, doanh thu xuất khẩu than đạt 10.450 tỷ đồng (năm 2005), 12.082 tỷ đồng (năm 2006) và 14.290 tỷ đồng (năm 2007), luôn chiếm ưu thế vượt trội so với doanh thu bán than nội địa (lần lượt là 5.342 tỷ đồng, 7.183 tỷ đồng và 7.745 tỷ đồng).

4. Tình hình lợi nhuận trước thuế của TKV giai đoạn 2005-2007 biến động ra sao và do nguyên nhân gì?

Lợi nhuận trước thuế năm 2005 đạt 3.133 tỷ đồng; năm 2006 giảm 15% xuống còn 2.661 tỷ đồng; năm 2007 đạt 2.680 tỷ đồng. Nguyên nhân lợi nhuận năm 2006 giảm so với 2005 là do chi phí hoạt động mở rộng kinh doanh tăng 38% và đầu tư xây dựng cơ bản (xây dựng nhà máy nhiệt điện, nhà máy sàng tuyển, mở rộng mỏ hầm lò) tăng mạnh 113%.

5. Năng lực tuyển than của TKV tại Quảng Ninh gồm những cụm sàng tuyển nào?

TKV có 3 cụm sàng tuyển trung tâm tại Quảng Ninh: Cụm Cửa Ông gồm Nhà máy 1 (công suất 2,7 triệu tấn/năm do Pháp xây năm 1924) và Nhà máy 2 (công suất 3 triệu tấn/năm công nghệ Úc vận hành năm 1991); Nhà máy Nam Cầu Trắng (công suất 2 triệu tấn/năm công nghệ Úc vận hành năm 1996); và Nhà máy sàng Vàng Danh (công nghệ Liên Xô).


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Vũ Khánh Chi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và phân tích thực trạng hiệu quả xuất khẩu than tại Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam giai đoạn 2005-2007. Công trình làm rõ vai trò trụ cột của nguồn thu xuất khẩu than antraxit đối với sự ổn định tài chính và tái đầu tư của Tập đoàn trong quá trình chuyển đổi sang mô hình tập đoàn kinh tế đa ngành. Đây là tài liệu tư liệu học thuật có giá trị thực tiễn đối với công tác nghiên cứu kinh tế ngoại thương ngành khai khoáng và quản trị doanh nghiệp nhà nước.