Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Bích Ngân (ngành Quản trị kinh doanh, chuyên ngành Quản trị thương mại, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông) tập trung vào đề tài hoàn thiện hoạt động tiếp thị kỹ thuật số trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và sự phát triển của mạng Internet tại Việt Nam. Sự dịch chuyển mạnh mẽ từ các phương thức truyền thông truyền thống sang các kênh trực tuyến đã làm thay đổi hành vi tìm kiếm thông tin và thói quen tiêu dùng. Khách hàng ngày càng chủ động so sánh, đánh giá dịch vụ trên không gian mạng trước khi đưa ra quyết định lựa chọn.
Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ GTV SEO là đơn vị hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực dịch vụ tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và đào tạo chuyên môn SEO, đồng thời đang trong tiến trình tái định vị để mở rộng sang lĩnh vực Inbound Marketing. Để cạnh tranh hiệu quả và mở rộng tệp khách hàng trong phân khúc dịch vụ B2B và đào tạo trực tuyến, doanh nghiệp đòi hỏi phải chuẩn hóa và liên tục hoàn thiện hệ thống tiếp thị số của chính mình.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ:
- Phân tích thực trạng và đánh giá hoạt động Digital Marketing tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ GTV SEO.
- Xác định các công cụ Marketing kỹ thuật số có ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng, đồng thời đo lường mức độ tác động của từng yếu tố này đến ý định sử dụng dịch vụ.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và hàm ý quản trị nhằm hoàn thiện hoạt động Digital Marketing tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ GTV SEO.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được thiết lập cụ thể:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố Digital Marketing tác động đến ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng đối với dịch vụ của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ GTV SEO.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và các khảo sát phục vụ khóa luận được triển khai thu thập từ ngày 06/04/2020 đến ngày 06/06/2020. Dữ liệu tài chính nội bộ được khảo sát trong giai đoạn 3 năm từ 2017 đến 2019.
- Phạm vi không gian: Khách hàng được lựa chọn khảo sát thực tế thông qua sự phối hợp của phòng R&D thuộc Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ GTV SEO.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa nền tảng về tiếp thị kỹ thuật số từ các công trình học thuật:
- Khái niệm Digital Marketing của Philip Kotler và cộng sự (2017) nhấn mạnh sự kết hợp trực tuyến và trực tiếp, giao thoa giữa kết nối máy - máy và tiếp xúc người - người để gia tăng cam kết gắn bó của khách hàng.
- Quan điểm của Kent Wertime và Ian Fenwick định vị Digital Marketing là việc khai thác các kênh kỹ thuật số nhằm giao tiếp hai chiều, liên tục và cá nhân hóa.
- Hệ thống 7 đặc trưng cốt lõi của Digital Marketing: Đo lường được (Measurable), Nhắm đúng khách hàng mục tiêu (Targetable), Khả năng tối ưu hóa (Optimize-able), Xác định hành vi cá nhân (Addressable), Tính tương tác hai chiều (Interactively), Tính liên quan của thông điệp (Relevancy), Khả năng phát tán thông tin (Viral-able).
- Các kênh tiếp thị số căn bản được nghiên cứu: Website, SEO (Search Engine Optimization), Paid Search (Quảng cáo trả phí trên công cụ tìm kiếm), Social Media (Mạng xã hội), Email Marketing, Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết), Mobile Marketing và PR Online.
- Mô hình hành vi mua trực tuyến 8 bước từ Dema Solution: Nhận thức (Aware) -> Tương tác (Engage) -> Đăng ký (Subscribe) -> Chuyển đổi (Convert) -> Hứng thú (Excite) -> Mua nhiều hơn (Ascend) -> Bảo vệ thương hiệu (Advocate) -> Quảng bá (Promote).
- Cơ sở lý thuyết về ý định hành vi: Khái niệm ý định hành vi của Ajzen (1991), ý định mua của Dodds và cộng sự (1991), cùng nghiên cứu của Long và Ching (2010). Tác giả đề xuất mô hình tác động của 6 công cụ kỹ thuật số (Website, SEO, Paid Search, Email Marketing, Affiliate Marketing, Social Media) lên biến phụ thuộc là Ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng.
Phương pháp nghiên cứu và công cụ kỹ thuật
Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp giữa phân tích định tính và xử lý thống kê định lượng:
- Phương pháp định tính: Thu thập, phân tích và tổng hợp số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban (Phòng Tài chính kế toán, Phòng Tăng trưởng, Phòng R&D của GTV SEO) và báo cáo môi trường kinh tế, số liệu internet từ We Are Social, Hootsuite, Q&Me.
- Phương pháp kỹ thuật số: Trích xuất và đánh giá hiệu năng kỹ thuật số của website
gtvseo.com và đối thủ cạnh tranh bằng 4 bộ công cụ:
- Google Analytics: Đo lường tổng lưu lượng (Traffic), kênh truy cập (Acquisition), tỷ lệ thoát (Bounce Rate), thời gian trung bình trên trang (Time on site), tỷ lệ người dùng mới (New Visitor) và quay lại (Returning Visitor).
- Ahrefs: Phân tích hồ sơ liên kết (backlink), sức mạnh tên miền (Domain Rating - DR), lượng truy cập tự nhiên và bộ từ khóa (Organic Keywords).
- Google PageSpeed Insights: Đo lường tốc độ tải trang và hiệu năng hiển thị trên nền tảng máy tính để bàn và thiết bị di động.
- Screaming Frog: Kiểm tra kỹ thuật On-site SEO, cấu trúc đường dẫn (URL), tệp sitemap XML và hệ thống liên kết nội bộ.
- Phương pháp định lượng: Khảo sát tệp khách hàng được lập danh sách thông qua phòng R&D của công ty. Thang đo sử dụng thang Likert 5 mức độ. Dữ liệu được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS thông qua chuỗi quy trình:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$; thang đo có Cronbach's Alpha $\ge 0.6$ và $\le 0.95$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chuẩn: Hệ số $0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0.05$), giá trị Eigenvalue $\ge 1.0$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0.5$ và mức chênh lệch giữa các tải trọng nhân tố $\ge 0.3$.
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson để nhận diện mối liên hệ giữa các biến và kiểm soát khả năng đa cộng tuyến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định hệ số tác động $\beta$, độ phù hợp mô hình thông qua $R^2$, kiểm định ANOVA (F-test), mức độ đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2$) và hiện tượng tự tương quan qua đại lượng Durbin-Watson.
- Kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học về ý định sử dụng dịch vụ bằng kiểm định Independent Samples T-Test (theo giới tính) và phân tích phương sai One-Way ANOVA kết hợp kiểm định Levene (theo độ tuổi, thu nhập, chức vụ công tác).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý thuyết về Digital Marketing, đặc điểm và vai trò của các công cụ tiếp thị kỹ thuật số trong hoạt động kinh doanh hiện đại. Tác giả làm rõ cơ chế vận hành của các hình thức: Website, SEO, Paid Search, Social Media, Email Marketing, Affiliate Marketing, Mobile Marketing và PR Online. Đồng thời, văn bản tổng thuật thực trạng môi trường số tại Việt Nam năm 2019 dựa trên các số liệu thứ cấp:
- Dân số đạt 96,96 triệu người, có 64 triệu người sử dụng Internet (tỷ lệ 94% người dùng truy cập hàng ngày).
- Số thuê bao di động đăng ký đạt 143 triệu thuê bao; 62 triệu tài khoản mạng xã hội (chiếm 64% dân số); 58 triệu người dùng mạng xã hội trên thiết bị di động (tăng 8 triệu người so với năm 2018).
- Thời gian truy cập Internet trung bình của người dùng Việt Nam là 6 giờ 52 phút mỗi ngày (đứng thứ 15 trên thế giới); trong đó dành 2 giờ 37 phút cho mạng xã hội, 2 giờ 43 phút để xem video/stream và 1 giờ 21 phút để nghe nhạc trực tuyến.
Chương này cũng phân tích xu hướng tiếp thị trực quan (Visual Search với Google Lens), tìm kiếm bằng giọng nói (Voice Search), nội dung do người dùng tạo (UGC), định dạng Video trực tuyến và tiếp thị theo vị trí địa lý (GEO Marketing). Về mặt hành vi, tác giả thiết lập mô hình 8 bước chuyển dịch tâm lý - hành động của khách hàng trực tuyến, phân tích các rào cản ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ và quy trình đánh giá độ tin cậy thang đo, mô hình kinh tế lượng trên phần mềm SPSS.
Chương 2: Phân tích, đánh giá hoạt động Digital Marketing của công ty TNHH Thương mại Dịch vụ GTV SEO
Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ GTV SEO:
- Lịch sử và cơ cấu: Thành lập ngày 30/11/2016 bởi ông Đỗ Anh Việt, trụ sở tại 590/12 Phan Văn Trị, Gò Vấp, TP.HCM với số vốn điều lệ đăng ký trong văn bản là 1.000 đồng. Sứ mệnh của doanh nghiệp là "Nâng tầm thương hiệu doanh nghiệp bằng chiến lược truyền thông đột phá", mục tiêu chuyển đổi thành Inbound Marketing Agency vào năm 2019 và dẫn đầu thị trường Việt Nam vào năm 2023.
- Tổ chức nhân sự: Bộ máy gồm Giám đốc điều hành (CEO) và 6 phòng ban: Phòng Sản phẩm, Phòng Tăng trưởng, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Tài chính kế toán, Phòng R&D và Phòng ESS. Tổng quy mô nhân sự năm 2019 là 70 người, trong đó nữ giới chiếm 53% (37 người, tập trung chủ yếu ở phòng Tăng Trưởng) và nam giới chiếm 47% (33 người, tập trung tại bộ phận kỹ thuật SEO).
- Kết quả kinh doanh giai đoạn 2017 - 2019: Doanh thu và lợi nhuận có sự tăng trưởng mạnh mẽ, phản ánh qua các chỉ tiêu tài chính:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
| Doanh thu thuần (triệu VNĐ) |
(Dữ liệu cơ sở) |
(Tăng trưởng) |
10.156 |
| Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu so với năm trước |
- |
- |
+293% (so với 2018), +518% (so với 2017) |
| Tỷ lệ Lợi nhuận HĐKD / Doanh thu |
23% |
21% |
26% |
| Tỷ lệ Giá vốn hàng bán / Doanh thu |
27% |
27% |
12,2% |
| Tỷ lệ Chi phí quản lý doanh nghiệp / Doanh thu |
64% |
52% |
47% |
- Phân tích môi trường kinh doanh:
- Môi trường vĩ mô: Tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2019 đạt khoảng 7%, lạm phát ở mức 2,73%, cơ cấu dân số trẻ, mật độ tập trung cao tại đô thị lớn, khung pháp lý tăng cường quản lý qua Luật An ninh mạng.
- Môi trường vi mô: Phục vụ hơn 100 khách hàng doanh nghiệp (các thương hiệu tiêu biểu gồm Bamboo Airways, Sapo, HDfilme, Vietnam Outdoor, Travel Gear, Hồng Phúc Sport, Feel Decor). Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp gồm Global Online Branding (GoBranding) thành lập năm 2012 và Seo LenArt (triển khai hơn 60 dự án). So sánh qua công cụ Similarweb cho thấy website
gtvseo.com đạt thứ hạng quốc gia 5.890, vượt trội hơn GoBranding (xếp hạng 17.223).
- Đánh giá thực trạng các kênh Digital Marketing tại GTV SEO:
- Website: Giao diện lấy màu trắng và xanh làm chủ đạo. Điểm Google PageSpeed Insights trên máy tính đạt mức tối ưu 90/100 (thời gian tải dưới 1 giây), nhưng phiên bản thiết bị di động có tốc độ tải chậm khoảng 2 giây. Dữ liệu Google Analytics ghi nhận nhóm khách hàng từ 18 đến 44 tuổi chiếm đa số; tỷ lệ người dùng mới (New Visitor) chiếm 80,30%, trong khi lượng người dùng quay lại (Returning Visitor) chỉ đạt 19,70%. Trình duyệt truy cập phổ biến nhất là Google Chrome và Cốc Cốc. Điểm hạn chế là trang chưa tích hợp Chat Box hỗ trợ trực tuyến.
- Các kênh truyền thông số khác: Doanh nghiệp phát triển kênh Fanpage Facebook, tài khoản Twitter (ghi nhận 621 người theo dõi), mạng lưới LinkedIn, kênh Youtube chia sẻ video chuyên môn SEO, hệ thống gửi Email Marketing cá nhân hóa theo tên người nhận và chương trình tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) áp dụng cơ chế hoa hồng giới thiệu khóa học.
- Nghiên cứu định lượng thị trường:
Tác giả thiết kế hệ thống thang đo đánh giá các công cụ tiếp thị ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ. Khóa luận triển khai chi tiết các kiểm định: Cronbach's Alpha cho từng nhân tố độc lập (Website, SEO, Paid Search, Email Marketing, Affiliate Marketing, Social Media) và nhân tố phụ thuộc (Ý định sử dụng); phân tích nhân tố khám phá EFA (trích xuất hệ số KMO, kiểm định Bartlett, ma trận xoay thành phần); phân tích hệ số tương quan Pearson; chạy hồi quy tuyến tính bội để xác định phương trình hồi quy; kiểm định giả thuyết bằng Independent Samples T-Test theo giới tính và kiểm định One-Way ANOVA theo độ tuổi, thu nhập, chức vụ cùng kiểm định phương sai đồng nhất Levene.
Chương 3: Định hướng giải pháp hoàn thiện hoạt động Digital Marketing tại công ty TNHH Thương mại Dịch vụ GTV SEO
Dựa trên kết quả phân tích định tính từ thực trạng và định lượng từ mô hình nghiên cứu, Chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp can thiệp cụ thể:
- Định hướng phát triển: Đẩy mạnh dịch chuyển mô hình hoạt động kinh doanh sang định hướng Inbound Marketing Agency, duy trì năng lực cạnh tranh cốt lõi ở mảng dịch vụ tư vấn SEO và đào tạo chuyên sâu.
- Nhóm giải pháp theo từng kênh tiếp thị số:
- Social Media: Khai thác sâu các nền tảng mạng xã hội có lượng tương tác cao; nâng cao chất lượng nội dung thị giác và định dạng video trên Youtube và Facebook; xây dựng các chuỗi bài viết chuyên sâu trên LinkedIn để tiếp cận nhóm khách hàng doanh nghiệp B2B.
- Search Engine Optimization (SEO): Cải thiện hiệu suất tải trang trên nền tảng di động nhằm khắc phục độ trễ 2 giây; bổ sung cấu trúc thanh chat trực tuyến (Chat Box); rà soát tối ưu trải nghiệm người dùng (UX/UI); đầu tư nội dung mang tính chuyên sâu nhằm cải thiện tỷ lệ người dùng quay lại (Returning Visitor) hiện chỉ đạt 19,70%.
- Paid Search: Tối ưu hóa từ khóa quảng cáo trả phí, cân đối giá thầu và nâng cao điểm chất lượng trang đích để tiếp cận đúng nhóm khách hàng có nhu cầu bức thiết.
- Email Marketing: Tiếp tục phát huy kỹ thuật cá nhân hóa nội dung email; phân khúc danh sách liên hệ theo từng nhóm đối tượng mục tiêu; thử nghiệm các dòng tiêu đề và tần suất gửi tin tự động để nâng cao tỷ lệ mở thư và tỷ lệ nhấp.
- Affiliate Marketing: Hoàn thiện chính sách chiết khấu hoa hồng rõ ràng, thu hút mạng lưới cộng tác viên và các chuyên gia, blogger uy tín trong ngành nhằm gia tăng lượng truy cập giới thiệu chất lượng cao.
- Các giải pháp bổ trợ khác: Tăng cường liên kết giữa các công cụ truyền thông kỹ thuật số, đồng bộ thông điệp thương hiệu xuyên suốt hành trình nhận thức của khách hàng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được những kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực tế được tác giả trích xuất và kiểm định:
- Hiệu quả tài chính nội bộ: Doanh thu năm 2019 của GTV SEO đạt mốc 10.156 triệu đồng, tăng trưởng 293% so với năm 2018 và tăng 518% so với năm 2017. Tỷ lệ giá vốn trên doanh thu giảm từ 27% (năm 2017 - 2018) xuống 12,2% (năm 2019). Tỷ suất lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trên doanh thu năm 2019 đạt 26%.
- Chỉ số kỹ thuật và tiếp cận thị trường: Website
gtvseo.com đạt thứ hạng 5.890 tại thị trường Việt Nam (vượt trội hơn đối thủ GoBranding xếp hạng 17.223); đạt 90/100 điểm hiệu năng máy tính để bàn trên Google PageSpeed Insights. Nhận diện rõ cấu trúc người dùng: 80,30% người dùng mới, tập trung trong độ tuổi 18 - 44 tuổi, truy cập chủ yếu bằng trình duyệt Chrome và Cốc Cốc.
- Đóng góp về mặt quản trị và nghiên cứu: Tác giả đã mô hình hóa tác động đồng thời của 6 công cụ Digital Marketing (Website, SEO, Paid Search, Email Marketing, Affiliate Marketing, Social Media) đến ý định sử dụng dịch vụ tiếp thị số trong bối cảnh thực tế tại một SEO Agency tại Việt Nam; cung cấp hệ thống kiểm định thống kê giúp ban lãnh đạo GTV SEO đưa ra căn cứ phân bổ ngân sách tiếp thị phù hợp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ các giới hạn nghiên cứu được xác định rõ theo dữ liệu văn bản:
- Về phạm vi mẫu khảo sát: Mẫu điều tra định lượng chỉ được giới hạn thu thập từ danh sách khách hàng do phòng R&D Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ GTV SEO chọn lọc, chưa mở rộng ra toàn bộ các phân khúc khách hàng tiềm năng ngoài thị trường tự do.
- Về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thực hiện trong khoảng thời gian ngắn (từ 06/04/2020 đến 06/06/2020), do đó các biến động dài hạn về hành vi khách hàng chưa được theo dõi đa biến theo chuỗi thời gian.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên diện rộng khách hàng B2B toàn quốc; bổ sung đánh giá tác động chi tiết của chiến lược Inbound Marketing dài hạn giai đoạn 2020 - 2023 phù hợp với lộ trình phát triển của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing và Thương mại điện tử: Tài liệu là trường hợp điển hình (case study) về việc kết hợp các công cụ kỹ thuật số (Google Analytics, Ahrefs, PageSpeed Insights, Screaming Frog) với các kiểm định thống kê định lượng SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, T-test, ANOVA) trong phân tích hoạt động marketing của một doanh nghiệp dịch vụ số.
- Các Agency và nhà quản lý tiếp thị số: Cung cấp quy trình rà soát hiệu năng website thực tế, đối sánh chỉ số với đối thủ cạnh tranh cùng ngành, cùng các gợi ý triển khai kết nối đa kênh giữa SEO, quảng cáo tìm kiếm, email marketing và mạng xã hội.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các công cụ kỹ thuật số chuyên môn nào để đánh giá hiệu năng website của GTV SEO?
Tác giả sử dụng 4 công cụ kỹ thuật số chuyên dụng gồm: Google Analytics (phân tích lưu lượng truy cập, tỷ lệ thoát, tỷ lệ New/Returning Visitor), Ahrefs (kiểm tra chỉ số Domain Rating, hồ sơ backlink, từ khóa tự nhiên), Google PageSpeed Insights (đo lường tốc độ tải trang trên máy tính và điện thoại), và Screaming Frog (quét cấu trúc website, sơ đồ trang sitemap XML và liên kết nội bộ).
2. Điểm số tốc độ tải trang và thứ hạng truy cập của website GTV SEO được văn bản ghi nhận như thế nào?
Theo kết quả trích xuất trong khóa luận, website gtvseo.com đạt 90 điểm trên Google PageSpeed Insights đối với phiên bản máy tính để bàn (tải dưới 1 giây), nhưng phiên bản di động bị chậm với thời gian tải khoảng 2 giây. Trên công cụ Similarweb, website được xếp hạng 5.890 tại Việt Nam, cao hơn thứ hạng 17.223 của đối thủ cạnh tranh GoBranding.
3. Kết quả hoạt động kinh doanh và tài chính của GTV SEO trong giai đoạn 2017 - 2019 biến động ra sao?
Doanh thu năm 2019 của GTV SEO đạt 10.156 triệu đồng, tăng 293% so với năm 2018 và tăng 518% so với năm 2017. Tỷ suất lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trên doanh thu đạt lần lượt là 23% (năm 2017), 21% (năm 2018) và tăng lên 26% (năm 2019). Tỷ lệ giá vốn trên doanh thu được tối ưu từ 27% (năm 2017 và 2018) xuống còn 12,2% (năm 2019).
4. Mô hình hành trình mua hàng của khách hàng trong môi trường kỹ thuật số được khóa luận trích dẫn gồm những giai đoạn nào?
Mô hình hành trình khách hàng được trích dẫn từ nguồn Dema Solution gồm 8 giai đoạn tuần tự: Nhận thức (Aware), Tương tác (Engage), Đăng ký (Subscribe), Chuyển đổi (Convert), Hứng thú (Excite), Mua nhiều hơn (Ascend), Bảo vệ thương hiệu (Advocate), và Quảng bá (Promote).
5. Cơ cấu nhân sự và mô hình bộ máy tổ chức của GTV SEO tính đến năm 2019 được phân bổ như thế nào?
GTV SEO có tổng cộng 70 nhân sự, gồm 1 CEO và 6 phòng ban chức năng: Sản phẩm, Tăng trưởng, Hành chính - Nhân sự, Tài chính kế toán, R&D và ESS. Nhân sự nữ chiếm 53% (37 người, phần lớn làm việc tại phòng Tăng Trưởng) và nhân sự nam chiếm 47% (33 người, chủ yếu thuộc bộ phận kỹ thuật SEO).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Bích Ngân đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đánh giá thực trạng hệ thống Digital Marketing tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ GTV SEO thông qua việc kết hợp các chỉ số kỹ thuật số chuyên sâu và dữ liệu tài chính doanh nghiệp giai đoạn 2017 - 2019. Đề tài xây dựng khung nghiên cứu định lượng kiểm định mức độ tác động của 6 công cụ tiếp thị kỹ thuật số cốt lõi đến ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng trên phần mềm SPSS. Các phát hiện về sự chênh lệch hiệu năng thiết bị di động, tỷ lệ người dùng mới và cấu trúc chi phí là nền tảng thực chứng giúp tác giả đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện từng kênh truyền thông trực tuyến cho doanh nghiệp.