Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị tài chính doanh nghiệp, vốn kinh doanh là điều kiện tiên quyết bảo đảm quá trình sản xuất kinh doanh (SXKD) diễn ra liên tục. Nếu vốn cố định đại diện cho cơ sở vật chất, hệ thống máy móc nhà xưởng thì vốn lưu động (VLĐ) đóng vai trò như mạch máu luân chuyển, tham gia trực tiếp vào toàn bộ các khâu từ dự trữ nguyên vật liệu, sản xuất chế biến đến lưu thông hàng hóa và thu tiền. Việc duy trì quy mô vốn hợp lý cùng công tác quản trị, sử dụng VLĐ hiệu quả là yếu tố sống còn quyết định năng lực cạnh tranh và khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

Ngành công nghiệp chế biến và xuất khẩu gỗ Việt Nam trong giai đoạn vừa qua đã có những bước tiến vượt bậc, vươn lên vị trí thứ 7 trên thế giới về sản xuất đồ gỗ nội thất, đứng thứ 2 thế giới về xuất khẩu và dẫn đầu khu vực Đông Nam Á. Theo “Đề án phát triển ngành công nghiệp chế biến gỗ”, Chính phủ đặt mục tiêu đến năm 2030 ngành chế biến gỗ trở thành một ngành kinh tế quan trọng, xây dựng thương hiệu quốc gia và đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia hàng đầu thế giới về chế biến, xuất khẩu gỗ. Tuy nhiên, các doanh nghiệp ngành gỗ niêm yết trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam – dù có quy mô doanh thu hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm – vẫn đối mặt với thực trạng hiệu quả sử dụng VLĐ ở mức thấp. Các cú sốc từ chiến tranh thương mại Mỹ - Trung (2018), đại dịch Covid-19 (2019–2021), cùng tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng, chi phí tài chính gia tăng và sự ứ đọng vốn trong khâu dự trữ, nợ phải thu đã tác động tiêu cực đến kết quả hoạt động kinh doanh.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng VLĐ của các doanh nghiệp ngành gỗ niêm yết trên TTCK Việt Nam.

  • Nhiệm vụ nghiên cứu:

    1. Thứ nhất: Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về VLĐ và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng VLĐ trong doanh nghiệp.
    2. Thứ hai: Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả sử dụng VLĐ của các doanh nghiệp ngành gỗ niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2018–2021; từ đó chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân dẫn đến hạn chế.
    3. Thứ ba: Trên cơ sở thực trạng tài chính và định hướng phát triển ngành gỗ Việt Nam, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng VLĐ của các doanh nghiệp trong mẫu khảo sát.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sử dụng VLĐ của các doanh nghiệp ngành gỗ niêm yết trên TTCK Việt Nam.

  • Phạm vi nghiên cứu:

    • Về không gian: Khảo sát 9 doanh nghiệp ngành gỗ niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
    • Về thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu tài chính trong giai đoạn 4 năm, từ năm 2018 đến năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết tài chính doanh nghiệp hiện đại về vốn kinh doanh và quản trị tài sản ngắn hạn. Vốn kinh doanh được định nghĩa là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản được huy động, sử dụng vào mục đích kinh doanh nhằm mục đích sinh lời, bao gồm vốn cố định và vốn lưu động. VLĐ vận động tuần hoàn liên tục qua ba giai đoạn: $T - H \dots SX \dots H' - T'$ (giai đoạn dự trữ mua sắm nguyên vật liệu, giai đoạn sản xuất tạo ra bán thành phẩm/thành phẩm, và giai đoạn lưu thông tiêu thụ sản phẩm thu hồi tiền tệ).

Các tiêu thức phân loại VLĐ được tác giả hệ thống hóa gồm:

  • Theo vai trò trong quá trình SXKD: VLĐ trong khâu dự trữ sản xuất, VLĐ trong khâu sản xuất và VLĐ trong khâu lưu thông.
  • Theo hình thái biểu hiện: Vốn bằng tiền, nợ phải thu và vốn tồn kho dự trữ.
  • Theo quan hệ sở hữu: Vốn chủ sở hữu và các khoản nợ phải trả.

Nhu cầu VLĐ thường xuyên cần thiết của doanh nghiệp được xác định theo phương pháp trực tiếp: $$\text{Nhu cầu VLĐ thường xuyên cần thiết} = \text{Vốn tồn kho dự trữ} + \text{Nợ phải thu khách hàng} - \text{Nợ phải trả nhà cung cấp}$$ Bên cạnh đó là các phương pháp gián tiếp như: phương pháp điều chỉnh theo tỷ lệ phần trăm nhu cầu VLĐ so với năm báo cáo, phương pháp dựa vào tổng mức luân chuyển vốn và tốc độ luân chuyển vốn năm kế hoạch, phương pháp dựa vào tỷ lệ phần trăm trên doanh thu.

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng VLĐ được chia thành hai nhóm:

  1. Các chỉ tiêu bộ phận:
    • Vòng quay khoản phải thu (KPT): $\text{Số vòng quay KPT} = \frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{KPT bình quân}}$; $\text{Kỳ thu tiền trung bình} = \frac{\text{KPT bình quân} \times N}{\text{Doanh thu thuần}}$.
    • Vòng quay hàng tồn kho (HTK): $\text{Số vòng quay HTK} = \frac{\text{Giá vốn hàng bán (hoặc DTT)}}{\text{HTK bình quân}}$; $\text{Số ngày một vòng quay HTK} = \frac{\text{HTK bình quân} \times N}{\text{Giá vốn hàng bán (hoặc DTT)}}$.
    • Hiệu quả vốn bằng tiền: Đánh giá thông qua Kỳ luân chuyển tiền mặt (Cash Conversion Cycle – CCC): $$\text{CCC} = \text{Kỳ luân chuyển HTK} + \text{Kỳ thu tiền bình quân} - \text{Kỳ trả tiền bình quân}$$
  2. Các chỉ tiêu tổng hợp:
    • Tỷ suất sinh lời VLĐ (ROW): $\text{ROW} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{VLĐ bình quân}}$.
    • Tốc độ luân chuyển VLĐ: Số vòng quay VLĐ ($L = \frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{VLĐ bình quân}}$) và Kỳ luân chuyển VLĐ ($K = \frac{\text{VLĐ bình quân} \times N}{\text{Doanh thu thuần}}$).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng là phương pháp kết hợp: phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích chỉ số tài chính, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian, tổng hợp dữ liệu qua hệ thống bảng biểu, kết hợp suy luận logic để làm rõ bản chất các biến động tài chính.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán giai đoạn 2018–2021 của 9 doanh nghiệp ngành gỗ niêm yết trên HOSE và HNX; các báo cáo thống kê của Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Tổng cục Lâm nghiệp và các đề án của Chính phủ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về vốn lưu động và hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp

Chương 1 hoàn thiện khung lý thuyết về bản chất, đặc điểm, vai trò và phân loại VLĐ; làm rõ sự cần thiết khách quan của việc nâng cao hiệu quả sử dụng VLĐ đối với mục tiêu tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Tác giả phân tích hai nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả sử dụng VLĐ:

  • Nhân tố khách quan: Môi trường kinh tế vĩ mô (tăng trưởng, lạm phát, lãi suất), đặc thù ngành nghề kinh doanh chế biến gỗ, biến động thị trường tiêu thụ và chính sách kinh tế của Nhà nước.
  • Nhân tố chủ quan: Quy mô doanh nghiệp, uy tín thương hiệu, trình độ và năng lực quản lý của ban lãnh đạo, quy chế tài chính nội bộ cùng chính sách tín dụng thương mại.

Chương này cũng tổng quan tình hình nghiên cứu với các công trình tiêu biểu:

  • Nghiên cứu quốc tế: Raheman và Nasr (2007) khảo sát 94 công ty tại Pakistan chứng minh mối quan hệ ngược chiều giữa CCC, kỳ thu tiền, kỳ tồn kho với khả năng sinh lời; Gill, Biger và Mathur (2010) tại Mỹ chỉ ra tác động cùng chiều giữa CCC và sinh lời; Makori và Jagongo (2013) tại Kenya phát hiện tác động cùng chiều của tồn kho và nợ phải trả tới lợi nhuận.
  • Nghiên cứu trong nước: Tô Thị Thanh Trúc và Nguyễn Đình Thiên (2015) trên mẫu 564 công ty niêm yết; Bùi Thu Hiền và Nguyễn Hoài Nam (2015) trong ngành thực phẩm - đồ uống; Dương Thị Hồng Vân và Trần Phương Nga (2018) trong ngành vật liệu xây dựng; các luận án tiến sĩ của Trần Hồ Lan (2004 - ngành nhựa), Ngô Thị Kim Hoà (2015 - ngành xây dựng), Tạ Đình Hòa (2020 - ngành thép).

Chương 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn lưu động của các doanh nghiệp ngành gỗ niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Tác giả phác thảo bức tranh tổng quan về ngành gỗ Việt Nam: giai đoạn 2010–2020, cả nước trồng mới 27,4 nghìn ha rừng tập trung (đạt 2.904,5 nghìn ha năm 2020, tăng 0,5% so với 2019), sản lượng khai thác trung bình 11.494,8 nghìn $\text{m}^3$/năm, tốc độ tăng bình quân 14,1%/năm. Kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ tăng từ 3,44 tỷ USD (2010) lên 14,81 tỷ USD (2021), bình quân đạt 7,2 tỷ USD/năm. Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất (chiếm 59,24% năm 2021), cùng với Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc chiếm hơn 80% tổng giá trị xuất khẩu. Ở chiều ngược lại, Việt Nam nhập khẩu 5–6 triệu $\text{m}^3$ gỗ quy tròn mỗi năm; kim ngạch nhập khẩu tăng từ 1,15 tỷ USD (2010) lên 2,92 tỷ USD (2021), chủ yếu từ Trung Quốc (1,036 tỷ USD năm 2021) và Hoa Kỳ (332 tỷ USD/năm 2021).

Ngành gỗ đối diện nhiều hạn chế: nguồn nhân lực thiếu chuyên môn sâu (chỉ 10% có trình độ đại học trở lên, 55% lao động lành nghề); máy móc công nghệ mức trung bình, chủ yếu nhập từ Trung Quốc và Đài Loan; nguồn cung nguyên liệu trong nước chỉ đáp ứng khoảng 75% nhu cầu, diện tích rừng có chứng chỉ quản lý bền vững đạt 307.000 ha (chiếm 8,4% tổng diện tích rừng trồng); hạ tầng logistics và thủ tục hải quan, thủ tục đóng dấu búa gỗ nhập khẩu còn chậm trễ.

Mẫu khảo sát gồm 9 doanh nghiệp niêm yết (loại trừ BKG và VIF do mới niêm yết năm 2020):

STT Tên doanh nghiệp Mã CK Sàn giao dịch
1 CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành TTF HOSE
2 CTCP Minh Hữu Liên MHL HNX
3 CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex SAV HOSE
4 CTCP Sơn Hà Sài Gòn SHA HOSE
5 CTCP Chế biến gỗ Đức Thành GDT HOSE
6 CTCP Chế biến gỗ Thuận An GTA HOSE
7 CTCP Phú Tài PTB HOSE
8 CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai DLG HOSE
9 CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long TLD HOSE

Tổng hợp thực trạng tài chính và hiệu quả sử dụng VLĐ của 9 doanh nghiệp giai đoạn 2018–2021:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Doanh thu thuần (Tỷ đồng) 11.884 12.150 12.380 13.175
Lợi nhuận sau thuế (Tỷ đồng) -208 Âm -341 681
Tổng tài sản (Tỷ đồng) 17.711 18.063 18.464 18.580
Tài sản ngắn hạn (Tỷ đồng) 10.282 9.495 9.191 9.967
Tài sản dài hạn (Tỷ đồng) 7.429 8.569 9.273 8.616
Tỷ suất đầu tư vào TSDH (%) 41,95 47,44 50,22 46,37
Tỷ lệ nợ ngắn hạn / Tổng nguồn vốn (%) 43,x - - 49,87
Tỷ lệ nguồn vốn dài hạn / Tổng nguồn vốn (%) 56,89 - - 50,13

Về kết quả kinh doanh, doanh thu thuần tăng trưởng từ 11.884 tỷ đồng (2018) lên 13.175 tỷ đồng (2021), tức tăng 1,11 lần. Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế của toàn mẫu bị âm liên tiếp giai đoạn 2018–2020 (-208 tỷ đồng năm 2018, giảm xuống -341 tỷ đồng năm 2020), nguyên nhân chủ yếu do các khoản thua lỗ rất lớn tại CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành (lỗ 805 tỷ đồng năm 2018 và lỗ 1.003 tỷ đồng năm 2019) và CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai. Đến năm 2021, lợi nhuận sau thuế phục hồi đạt 681 tỷ đồng.

Về cơ cấu tài sản và nguồn vốn, tổng tài sản tăng chậm từ 17.711 tỷ đồng lên 18.580 tỷ đồng. Tỷ suất đầu tư vào tài sản dài hạn có xu hướng tăng từ 41,95% (2018) lên đỉnh điểm 50,22% (2020) do mở rộng máy móc thiết bị, sau đó giảm về 46,37% (2021). Doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào nợ vay; hệ số nợ ở mức rất cao, trong đó tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng nguồn vốn tăng lên mức 49,87% vào cuối năm 2021, làm tăng rủi ro thanh khoản và chi phí lãi vay.

Tác giả đi sâu phân tích các chỉ tiêu bộ phận: tốc độ luân chuyển HTK còn chậm do đặc thù chu kỳ chế biến và tích trữ nguyên liệu; kỳ thu tiền KPT kéo dài do chính sách bán chịu trong bối cảnh đối tác quốc tế gặp khó khăn vì dịch bệnh; lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh biến động mạnh; khả năng thanh toán tức thời tại một số doanh nghiệp chưa bảo đảm an toàn.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động của các doanh nghiệp ngành gỗ niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Trên cơ sở phân tích bối cảnh kinh tế - xã hội, biến động tăng trưởng GDP và định hướng phát triển ngành gỗ Việt Nam, tác giả đưa ra hai nhóm khuyến nghị:

  1. Nhóm giải pháp tại doanh nghiệp:

    • Quản trị hàng tồn kho: Ứng dụng các mô hình dự trữ tối ưu, kiểm soát chặt chẽ quy trình thu mua nguyên liệu, phân loại tồn kho theo mức độ luân chuyển để giải phóng hàng tồn đọng, rút ngắn số ngày một vòng quay HTK.
    • Quản trị khoản phải thu: Thiết lập quy chế bán chịu nghiêm ngặt, đánh giá xếp hạng tín dụng khách hàng trước khi cấp hạn mức nợ, áp dụng chính sách chiết khấu thanh toán sớm và chủ động trích lập dự phòng nợ khó đòi nhằm rút ngắn kỳ thu tiền bình quân.
    • Tối ưu hóa khả năng sử dụng tiền mặt: Lập kế hoạch lưu chuyển tiền tệ chi tiết theo tuần/tháng, kiểm soát chặt chẽ các khoản thu chi bằng tiền mặt, nâng cao khả năng thanh toán tức thời và rút ngắn kỳ luân chuyển tiền mặt (CCC).
    • Nâng cao hiệu quả tổng hợp VLĐ: Tăng nhanh số vòng quay VLĐ, điều chỉnh kết cấu tài sản ngắn hạn hợp lý, tái cấu trúc nguồn vốn nhằm hạ thấp tỷ lệ nợ ngắn hạn và chi phí lãi vay, cải thiện tỷ suất sinh lời VLĐ (ROW).
  2. Nhóm kiến nghị vĩ mô:

    • Đối với Chính phủ: Ban hành chính sách ưu đãi phát triển vùng nguyên liệu rừng trồng đạt chứng chỉ quản lý bền vững; đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính hải quan, quy trình hoàn thuế giá trị gia tăng và thủ tục kiểm tra, đóng dấu búa đối với gỗ nhập khẩu; đầu tư nâng cấp hạ tầng giao thông đường bộ và cảng biển logistics.
    • Đối với Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST): Làm đầu mối kết nối thông tin thị trường, cảnh báo rào cản thương mại quốc tế, tổ chức các chương trình đào tạo nâng cao tay nghề lao động và xúc tiến thương mại mở rộng thị trường xuất khẩu.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Khóa luận phản ánh bức tranh tài chính đa chiều, trung thực của 9 doanh nghiệp ngành gỗ niêm yết qua chuỗi dữ liệu 2018–2021. Công trình chứng minh rằng dù doanh thu toàn ngành duy trì mức tăng (đạt 13.175 tỷ đồng năm 2021), hiệu quả sinh lời của VLĐ chịu áp lực nặng nề bởi chi phí lãi vay và các khoản lỗ đột biến của các đơn vị đầu ngành (điển hình là TTF lỗ 805 tỷ đồng năm 2018 và 1.003 tỷ đồng năm 2019).
  • Hệ thống hóa chỉ tiêu phân tích: Vận dụng đầy đủ khung đánh giá từ chỉ tiêu bộ phận (vòng quay HTK, kỳ thu tiền KPT, kỳ luân chuyển tiền mặt CCC) đến chỉ tiêu tổng hợp (vòng quay VLĐ, ROW) gắn liền với đặc thù chu kỳ sản xuất kinh doanh ngành chế biến gỗ.
  • Đóng góp về mặt ứng dụng: Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ có tính thực tiễn cao, chỉ rõ từng khâu quản trị tài sản lưu động cần can thiệp tại cấp độ doanh nghiệp, đồng thời kiến nghị tháo gỡ các nút thắt chính sách về nguyên liệu có chứng chỉ và thủ tục hải quan cho toàn ngành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi mẫu nghiên cứu giới hạn ở 9 doanh nghiệp ngành gỗ niêm yết trên HOSE và HNX (đã loại trừ BKG và VIF do thời gian niêm yết ngắn), chưa thể đại diện cho toàn bộ 3.500 doanh nghiệp chế biến gỗ và các làng nghề vừa và nhỏ trên cả nước.
    • Chuỗi dữ liệu dừng lại ở năm 2021, chưa phản ánh các biến động kinh tế vĩ mô và thị trường bất động sản, xây dựng trong giai đoạn sau năm 2022.
    • Phương pháp phân tích dừng lại ở mức thống kê mô tả, phân tích báo cáo tài chính và so sánh chỉ số, chưa ứng dụng các mô hình kinh tế lượng hồi quy đa biến (FEM, REM, GMM) để kiểm định định lượng mức độ tác động của từng thành phần CCC đến tỷ suất sinh lời ROA/ROE.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu sang các doanh nghiệp chưa niêm yết; cập nhật dữ liệu tài chính các năm tiếp theo; xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) nhằm lượng hóa chính xác mối quan hệ tương quan giữa quản trị VLĐ và hiệu quả tài chính doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Kế toán - Kiểm toán và Quản trị kinh doanh làm tài liệu tham khảo cho các đề tài khóa luận, luận văn về quản trị vốn lưu động và phân tích tài chính ngành sản xuất.
    • Các nhà phân tích tài chính, chuyên viên nghiên cứu thị trường chứng khoán theo dõi nhóm cổ phiếu ngành gỗ và lâm sản.
    • Nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp chế biến gỗ cần tham chiếu hệ thống chỉ số định mức và phương pháp kiểm soát dòng tiền, tồn kho, công nợ.
  • Phần nội dung giá trị nhất: Hệ số liệu tài chính chi tiết của 9 doanh nghiệp niêm yết giai đoạn 2018–2021 và hệ thống công thức, phương pháp phân tích chỉ tiêu hiệu quả sử dụng VLĐ gắn liền với chuỗi cung ứng ngành gỗ.

Câu hỏi thường gặp

  1. Khóa luận lựa chọn khảo sát những doanh nghiệp nào và vì sao loại trừ một số mã cổ phiếu ngành gỗ?
    Khóa luận khảo sát 9 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX gồm: TTF, MHL, SAV, SHA, GDT, GTA, PTB, DLG, TLD. Tác giả loại trừ trường hợp của Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam (BKG) và Tổng công ty Lâm nghiệp Vinafor (VIF) do hai đơn vị này mới niêm yết vào năm 2020, không đủ chuỗi dữ liệu lịch sử cho giai đoạn nghiên cứu 2018–2021.

  2. Tại sao lợi nhuận sau thuế của toàn bộ mẫu doanh nghiệp bị âm liên tiếp trong giai đoạn 2018–2020 dù doanh thu thuần vẫn tăng?
    Dù tổng doanh thu thuần tăng từ 11.884 tỷ đồng (2018) lên 12.380 tỷ đồng (2020), lợi nhuận sau thuế toàn mẫu bị âm sâu (-208 tỷ đồng năm 2018 và -341 tỷ đồng năm 2020) do sự thua lỗ nghiêm trọng tại một số doanh nghiệp quy mô lớn, tiêu biểu là CTCP Gỗ Trường Thành (TTF) với mức lỗ 805 tỷ đồng năm 2018 và 1.003 tỷ đồng năm 2019, kết hợp với chi phí lãi vay cao và khó khăn tiêu thụ trong đại dịch.

  3. Cơ cấu nguồn vốn của các doanh nghiệp ngành gỗ niêm yết có đặc điểm gì nổi bật giai đoạn 2018–2021?
    Các doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào nợ phải trả, hệ số nợ duy trì ở mức rất cao. Đáng chú ý, tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng nguồn vốn có xu hướng tăng mạnh, đạt 49,87% vào cuối năm 2021; trong khi tỷ lệ nguồn vốn dài hạn giảm từ 56,89% (năm 2018) xuống còn 50,13% (năm 2021), làm tăng rủi ro tài chính ngắn hạn.

  4. Thực trạng cung ứng nguyên liệu gỗ tự nhiên và chứng chỉ rừng bền vững tại Việt Nam được tác giả nêu ra như thế nào?
    Theo số liệu trong khóa luận, nguồn cung nguyên liệu khai thác trong nước mới đáp ứng khoảng 75% tổng nhu cầu chế biến (mỗi năm Việt Nam phải nhập khẩu 5–6 triệu $\text{m}^3$ gỗ quy tròn). Diện tích rừng trồng đạt chứng chỉ quản lý bền vững mới chỉ đạt khoảng 307.000 ha, chiếm tỷ lệ rất khiêm tốn là 8,4% tổng diện tích rừng trồng cả nước.

  5. Các thị trường xuất khẩu và nhập khẩu gỗ chủ lực của Việt Nam giai đoạn 2015–2021 gồm những quốc gia nào?
    Về xuất khẩu, 4 thị trường lớn nhất chiếm trên 80% kim ngạch là Hoa Kỳ (chiếm 59,24% năm 2021), Nhật Bản, Trung Quốc và Hàn Quốc. Về nhập khẩu, Trung Quốc là đối tác cung ứng lớn nhất (đạt 1,036 tỷ USD năm 2021, chiếm 35,39% tổng kim ngạch nhập khẩu), tiếp đến là thị trường Hoa Kỳ (đạt 332 tỷ USD/năm 2021) và Thái Lan.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Liên đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị vốn lưu động và phân tích chuyên sâu thực trạng tài chính của 9 doanh nghiệp ngành gỗ niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2018–2021. Kết quả nghiên cứu làm rõ các điểm nghẽn về cấu trúc nợ ngắn hạn cao, vòng quay vốn bị chậm lại và sự suy giảm lợi nhuận dưới tác động của biến động thị trường quốc tế cùng đại dịch Covid-19. Hệ thống giải pháp quản trị bộ phận (HTK, KPT, tiền mặt) và kiến nghị tháo gỡ chính sách vĩ mô được đề xuất có giá trị thực tiễn đối với các doanh nghiệp chế biến gỗ và các nhà nghiên cứu tài chính doanh nghiệp.