Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa (CNH - HĐH), Việt Nam thực hiện chiến lược phát triển kinh tế hướng về xuất khẩu kết hợp song song với thay thế nhập khẩu. Chủ trương này được khẳng định nhất quán từ Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII và tiếp tục nhấn mạnh tại Đại hội IX của Đảng Cộng sản Việt Nam, xác định đẩy mạnh sản xuất, coi xuất khẩu là hướng ưu tiên và là trọng điểm của kinh tế đối ngoại. Hoạt động xuất khẩu giữ vai trò phương tiện tạo nguồn thu ngoại tệ, cải thiện cán cân thanh toán, nhập khẩu máy móc thiết bị phục vụ chuyển dịch cơ cấu kinh tế và giải quyết việc làm cho lực lượng lao động xã hội.
Trong cơ cấu kinh tế quốc dân, dệt may là ngành mũi nhọn thực hiện các mục tiêu xuất khẩu và tạo việc làm. Công ty May Thăng Long (tên giao dịch quốc tế: Thang Long Garment Company - Thaloga) là một trong những doanh nghiệp may mặc xuất khẩu đầu tiên của Việt Nam, thành lập ngày 08/05/1958 theo Quyết định của Bộ Ngoại thương. Khi chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung bao cấp sang cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước, công ty phải tự chủ hạch toán kinh tế, bảo toàn và phát triển vốn ngân sách cấp, đồng thời thích ứng với sức ép cạnh tranh gay gắt trên thương trường quốc tế.
Xuất phát từ yêu cầu duy trì và mở rộng thị trường nước ngoài, nâng cao giá trị kim ngạch xuất khẩu trong điều kiện hội nhập kinh tế khu vực và thế giới, tác giả Hoàng Thị Hà (Khoa Quản trị doanh nghiệp, Lớp K35-A7) đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp với đề tài: "Một số giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu hàng may mặc ở công ty may Thăng Long" dưới sự hướng dẫn của giáo viên Kiều Quốc Hoàn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động xuất khẩu hàng hóa, các phương thức xuất khẩu, quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu.
- Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và hoạt động xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty May Thăng Long giai đoạn 1997–2002; đánh giá cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường và phương thức xuất khẩu.
- Đề xuất các nhóm giải pháp quản trị và kinh doanh nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu hàng may mặc của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu hàng may mặc và các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu tại doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Công ty May Thăng Long (trụ sở tại 250 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội cùng các xí nghiệp thành viên và chi nhánh trực thuộc tại Hải Phòng, Nam Định, Hà Nam).
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu từ năm 1997 đến năm 2002, gắn liền với các mốc chính sách kinh tế đối ngoại như Hiệp định Thương mại Việt - Mỹ (BTA) và Quyết định số 55/2001/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt lý luận, chuyên đề tiếp cận hoạt động xuất khẩu dưới góc độ quản trị doanh nghiệp thương mại quốc tế. Xuất khẩu hàng hóa được định nghĩa là hoạt động tiêu thụ một phần tổng sản phẩm xã hội ra thị trường nước ngoài, thực hiện quá trình trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia lấy ngoại tệ làm phương tiện thanh toán. Hoạt động này thể hiện mối quan hệ phân công lao động quốc tế, chuyên môn hóa sản xuất và khai thác lợi thế so sánh của từng quốc gia.
Văn bản hệ thống hóa 8 hình thức xuất khẩu cơ bản trong thương mại quốc tế:
- Xuất khẩu trực tiếp (FOB / Mua đứt bán đoạn): Doanh nghiệp tự sản xuất hoặc mua hàng nội địa rồi trực tiếp ký hợp đồng ngoại thương xuất khẩu sang đối tác nước ngoài.
- Xuất khẩu ủy thác: Doanh nghiệp ngoại thương đóng vai trò trung gian thực hiện thủ tục xuất khẩu thay cho đơn vị sản xuất và hưởng phí ủy thác theo phần trăm giá trị lô hàng.
- Xuất khẩu gia công ủy thác: Doanh nghiệp đứng ra nhập nguyên phụ liệu giao cho xí nghiệp gia công trong nước, sau đó thu hồi thành phẩm xuất cho đối tác ngoại.
- Gia công quốc tế: Bên đặt gia công nước ngoài cung cấp máy móc, nguyên vật liệu hoặc bán thành phẩm; bên nhận gia công tổ chức sản xuất và giao lại toàn bộ sản phẩm để nhận phí gia công.
- Xuất khẩu theo nghị định thư: Hàng hóa xuất khẩu theo thỏa thuận cấp chính phủ (thường dùng để trả nợ).
- Xuất khẩu tại chỗ: Hàng hóa được tiêu thụ trực tiếp cho thương nhân nước ngoài ngay tại nước xuất khẩu mà không cần vận chuyển qua biên giới hải quan.
- Tái xuất khẩu: Xuất khẩu ra nước ngoài những hàng hóa đã nhập khẩu từ trước mà không qua chế biến tại nước tái xuất.
- Buôn bán đối lưu: Giao dịch kết hợp xuất khẩu với nhập khẩu có giá trị hàng hóa tương đương, gồm các phương thức: hàng đổi hàng, trao đổi bù trừ và nghiệp vụ đối lưu.
Khung đánh giá hiệu quả xuất khẩu được thiết lập gồm hai nhóm chỉ tiêu:
- Chỉ tiêu định lượng:
- Lợi nhuận: $P = TR - TC$ (với $P$ là lợi nhuận, $TR$ là tổng doanh thu, $TC$ là tổng chi phí).
- Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu: $P' = \frac{P}{TR} \times 100%$.
- Hệ số sinh lời của chi phí: $P'' = \frac{P}{TC} \times 100%$.
- Tỷ suất ngoại tệ xuất khẩu: $\text{Tỷ suất ngoại tệ} = \frac{\text{Tổng chi phí (VND)}}{\text{Doanh thu (Ngoại tệ)}}$.
- Chỉ tiêu định tính: Khả năng mở rộng thị trường, củng cố mối quan hệ với khách hàng nước ngoài, mức độ thỏa mãn của đối tác và uy tín của doanh nghiệp trên thương trường.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm: phương pháp thu thập và xử lý thông tin thứ cấp; phương pháp phân tích thống kê, so sánh chuỗi số liệu hoạt động thực tế qua các năm; phương pháp mô tả quy trình công nghệ và cấu trúc tổ chức bộ máy. Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất kinh doanh của Công ty May Thăng Long giai đoạn 1997–2002; số liệu từ Tổng Công ty Dệt - May Việt Nam; các văn bản pháp quy của Nhà nước (Quyết định 55/2001/QĐ-TTg ngày 23/04/2001 phê duyệt Chiến lược tăng tốc phát triển ngành Dệt May Việt Nam giai đoạn 2001–2010); dữ liệu từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC) và Cơ quan Thống kê Liên Hợp Quốc.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Một số vấn đề lý luận chung về hoạt động xuất khẩu
Chương này tập trung làm rõ vai trò, bản chất và môi trường tác động đến hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường. Đối với doanh nghiệp, xuất khẩu mở rộng quy mô tiêu thụ, tạo nguồn vốn tái sản xuất, nâng cao năng lực quản lý và tiếp thu công nghệ tiên tiến. Đối với nền kinh tế, xuất khẩu tăng dự trữ ngoại tệ, cải thiện cán cân thanh toán, khai thác lợi thế so sánh và kích thích các ngành dịch vụ hỗ trợ phát triển (bảo hiểm, vận tải hàng hải, tài chính quốc tế).
Quy trình tổ chức hoạt động xuất khẩu được khái quát qua 4 bước:
- Nghiên cứu, tiếp cận thị trường nước ngoài: Thu thập thông tin từ các tổ chức quốc tế, ấn phẩm thương mại và khảo sát thực địa; phân tích môi trường kinh doanh, biến động giá cả quốc tế, dung lượng thị trường; lựa chọn thị trường mục tiêu dựa trên các tiêu chuẩn chính trị, địa lý, kinh tế, quy chế thương mại (thuế quan, hạn ngạch) và tiền tệ.
- Xây dựng kế hoạch kinh doanh xuất khẩu: Lập kế hoạch tạo nguồn hàng (đầu tư máy móc, nhà xưởng, nhân công); xác định danh mục khách hàng, khối lượng sản phẩm, giá cả và thời gian giao dịch.
- Tổ chức giao dịch, đàm phán và ký kết hợp đồng: Chuẩn bị thông tin đối tác; thực hiện các bước chào hàng, hoàn giá, chấp nhận, xác nhận; lựa chọn hình thức giao dịch trực tiếp hoặc gián tiếp trước khi ký hợp đồng ngoại thương.
- Tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu: Bao gồm xin giấy phép xuất khẩu, kiểm tra L/C, chuẩn bị hàng hóa, thuê phương tiện vận tải, mua bảo hiểm, làm thủ tục hải quan, kiểm tra chất lượng, giao hàng lên tàu, thực hiện thanh toán và giải quyết khiếu nại (nếu có).
Chương I cũng phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu, bao gồm nhân tố vi mô (năng lực tài chính, chất lượng sản phẩm, giá bán, công tác xúc tiến marketing, dịch vụ bán hàng, trình độ ban lãnh đạo, cơ cấu tổ chức, đội ngũ cán bộ ngoại thương, cơ sở vật chất kỹ thuật) và nhân tố vĩ mô (tỷ giá hối đoái thực tế, khung pháp luật thương mại quốc tế, môi trường văn hóa - xã hội, chính sách thương mại của các quốc gia, hệ thống tài chính - ngân hàng, tài nguyên nhân lực, tiến bộ khoa học công nghệ, tình hình chính trị và áp lực cạnh tranh quốc tế).
Chương II: Thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng may mặc tại công ty may Thăng Long
Chương II phản ánh toàn diện bức tranh sản xuất kinh doanh và xuất khẩu của Công ty May Thăng Long trong giai đoạn 1997–2002.
Đặc điểm tổ chức sản xuất và công nghệ:
Công ty hoạt động theo mô hình quản trị "Trực tuyến - Chức năng" do Tổng Giám đốc đứng đầu, hỗ trợ bởi 3 Phó Tổng Giám đốc (phụ trách điều hành sản xuất, kỹ thuật và nội chính) cùng hệ thống phòng ban chức năng (Kỹ thuật, KCS, Kế hoạch sản xuất, Kế toán - Tài vụ, Phòng Thị trường, Phòng Kho...). Cơ sở sản xuất gồm 6 xí nghiệp may tại trụ sở 250 Minh Khai (Xí nghiệp 1 và 2 may sơ mi cao cấp, Xí nghiệp 3 may jacket, Xí nghiệp 4 may quần bò, Xí nghiệp 5 và 6 may dệt kim), Xưởng thời trang, Xí nghiệp phụ trợ và 3 đơn vị ngoại tỉnh (Chi nhánh Hải Phòng có xưởng may, xưởng nhựa và kho ngoại quan; Xí nghiệp may Nam Định; Xí nghiệp may Hà Nam).
Lực lượng lao động có độ tuổi bình quân 26 tuổi, bậc thợ bình quân 4/7, tỷ lệ nữ chiếm đa số. Quy trình công nghệ được chuẩn hóa theo chu trình khép kín:
$$\text{Nguyên liệu vải} \rightarrow \text{Trải vải} \rightarrow \text{Đặt mẫu - Đánh số - Cắt} \rightarrow \text{May (Cổ, Tay, Ghép thân) & Thêu} \rightarrow \text{Giặt mài, Tẩy} \rightarrow \text{Là} \rightarrow \text{Đóng gói} \rightarrow \text{Kho thành phẩm}$$
Kết quả sản xuất kinh doanh và xuất khẩu giai đoạn 1998–2002:
Bất chấp các khó khăn từ cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ khu vực châu Á, hạn chế hạn ngạch (quota) tại thị trường EU và biến động giá xuất khẩu giảm 10–30%, công ty vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng cao nhờ tận dụng hiệu lực của Hiệp định Thương mại Việt - Mỹ từ cuối năm 2001 và sự chuyển dịch đơn hàng quốc tế sau sự kiện 11/09/2001.
| Chỉ tiêu |
Đơn vị |
1998 |
1999 |
2000 |
2001 |
2002 |
| Tổng doanh thu |
Triệu đồng |
78.881 |
97.000 |
114.655 |
133.000 |
158.000 |
| Doanh thu xuất khẩu |
Triệu đồng |
66.911 |
82.123 |
93.162 |
109.000 |
140.000 |
| Tỷ trọng DTXK/Tổng DT |
% |
84,8 |
84,7 |
81,3 |
82,0 |
88,6 |
| Kim ngạch xuất khẩu |
Triệu USD |
- |
35,0 |
37,0 |
40,0 |
44,0 - 46,6 |
| Lợi nhuận |
Triệu đồng |
1.400 |
1.600 |
1.800 |
2.500 |
2.800 |
Ghi chú: Lợi nhuận năm 1997 đạt 800 triệu đồng. Riêng năm 2002, kim ngạch xuất khẩu tính đủ nguyên phụ liệu đạt 46,6 triệu USD (tăng 16,5% so với 2001), nộp ngân sách Nhà nước đạt 3.820 triệu đồng (tăng 16%) và thu nhập người lao động tăng 15%.
Phân tích theo mặt hàng và thị trường:
- Cơ cấu mặt hàng:
- Áo sơ mi: Mặt hàng truyền thống, năm 2002 sản lượng tăng 76% so với 2001 (đạt 937.000 chiếc), kim ngạch xuất khẩu năm 2001 đạt 2.000.000 USD xuất sang Mỹ, Pháp, Đức, Đan Mạch, Séc, Canada, Nhật Bản, Đài Loan, Hồng Kông.
- Áo Jacket: Sản lượng năm 2001 tăng 11%, năm 2002 tăng 33%; kim ngạch xuất khẩu năm 2001 đạt 9.000.000 USD.
- Quần các loại (đặc biệt là quần Jean): Năm 2001 đạt 987.000 chiếc (tăng 39%), năm 2002 tăng 98%; kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 8.000.000 USD, chiếm tới 46% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty nhờ sử dụng nguyên liệu vải Jean sản xuất trong nước (Dệt 19/5, Dệt vải Công nghiệp, Nhuộm Hà Đông).
- Áo dệt kim: Hợp tác với đối tác Hồng Kông (vốn đầu tư hơn 1 tỷ đồng), năm 2001 xuất sang Mỹ 300.000 sản phẩm, năm 2002 tăng trưởng 53%.
- Quần áo khác: Năm 2002 đạt 94.000 chiếc (giảm hơn 80% so với 2001) do chủ trương thu hẹp để tập trung chuyên môn hóa các nhóm sản phẩm mũi nhọn.
- Cơ cấu thị trường: Sản phẩm của công ty xuất hiện tại hơn 40 quốc gia.
- Thị trường Mỹ: Tăng trưởng vượt bậc; năm 2001 đạt 18.712.000 USD (chiếm 46,9%), năm 2002 kim ngạch tăng 101,8% (đạt xấp xỉ 35–37 triệu USD). Hợp tác với các hãng Ongood, Winmark, Goldenfirst, SK, Richbase, Blooming, Itochu; đáp ứng tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA8000.
- Thị trường EU: Năm 2001 kim ngạch đạt hơn 9 triệu USD (chiếm 23,3% tổng KNXK), sang năm 2002 giảm xuống khoảng 3.000.000 USD do cạn hạn ngạch đối với các mặt hàng "nóng" (jacket, sơ mi).
- Thị trường Nhật Bản: Năm 2001 đạt 5.950.000 USD; năm 2002 sụt giảm do kinh tế Nhật Bản suy thoái và đồng Yên mất giá.
- Thị trường Đông Âu và Nga: Thị trường truyền thống từng tiêu thụ hơn 5 triệu áo sơ mi quy đổi trước năm 1990; công ty đang từng bước khôi phục lại các đơn hàng trực tiếp.
- Hình thức xuất khẩu: Xuất khẩu trực tiếp (FOB / Mua đứt bán đoạn) chiếm trên 50% tổng doanh thu và gần 65% doanh thu xuất khẩu (lợi nhuận cao gấp đôi so với may gia công thuần túy). Gia công xuất khẩu (CMT) chiếm khoảng 45% doanh thu xuất khẩu, giữ vai trò bảo đảm việc làm cho công nhân và duy trì bạn hàng lâu năm như Công ty Woobo và Ongood.
Chương III: Một số giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu hàng may mặc ở công ty may Thăng Long
Từ kết quả phân tích thực trạng, chuyên đề định hướng các nhóm giải pháp then chốt nhằm nâng cao hiệu quả xuất khẩu:
- Đẩy mạnh chuyển đổi cơ cấu phương thức xuất khẩu: Chuyển dịch mạnh mẽ từ hình thức gia công đơn thuần sang phương thức mua nguyên liệu, bán thành phẩm (FOB) để nâng cao tỷ suất lợi nhuận và giảm tính bị động trong mùa vụ.
- Chủ động nguồn nguyên phụ liệu nội địa: Tăng cường liên kết với các nhà máy dệt, nhuộm trong nước nhằm nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, giảm áp lực nhập khẩu nguyên liệu và tận dụng ưu đãi xuất xứ.
- Đầu tư hiện đại hóa công nghệ và thiết bị: Nâng cấp hệ thống máy giặt mài, máy ép cổ, máy may chuyên dùng để nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của thị trường Mỹ và EU.
- Mở rộng thị trường và đa dạng hóa khách hàng: Khai thác tối đa lợi thế từ Hiệp định Thương mại Việt - Mỹ, đồng thời tìm kiếm các giải pháp tháo gỡ vướng mắc hạn ngạch tại EU, khôi phục thị trường Đông Âu và mở rộng thị trường Nhật Bản.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thực hiện trách nhiệm xã hội: Đào tạo nâng cao bậc thợ cho công nhân may, bồi dưỡng nghiệp vụ ngoại thương cho cán bộ thị trường và tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn SA8000.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa số liệu thực tiễn: Chuyên đề cung cấp bộ số liệu chi tiết về hoạt động sản xuất kinh doanh, doanh thu, lợi nhuận và kim ngạch xuất khẩu của Công ty May Thăng Long trong giai đoạn bản lề 1997–2002, minh chứng cho sự chuyển mình từ cơ chế bao cấp sang cơ chế thị trường.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế của các hình thức xuất khẩu: Làm rõ sự vượt trội về mặt lợi nhuận của phương thức xuất khẩu trực tiếp (FOB) so với hình thức may gia công (CMT) qua thực tiễn sản xuất mặt hàng quần Jean và áo sơ mi (lợi nhuận bán FOB cao gấp ít nhất 2 lần gia công).
- Phân tích tác động chính sách vĩ mô: Đánh giá kịp thời tác động của Hiệp định Thương mại Việt - Mỹ (BTA) và Quyết định 55/2001/QĐ-TTg đối với sự tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp dệt may Nhà nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Tác giả tự nhìn nhận công trình còn những hạn chế nhất định do thời gian thực tập có hạn và kinh nghiệm thực tế chưa nhiều. Nghiên cứu chủ yếu giới hạn trong phạm vi dữ liệu nội bộ của một doanh nghiệp nhà nước (Công ty May Thăng Long) đến thời điểm năm 2002, chưa so sánh đối sánh sâu với các doanh nghiệp may tư nhân hoặc liên doanh cùng thời kỳ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bài toán chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu dệt may trong nước khi Việt Nam chuẩn bị gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO); phân tích các phương thức xuất khẩu cao hơn như ODM (tự thiết kế và sản xuất) và OBM (sản xuất dưới thương hiệu gốc).
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Kinh tế đối ngoại và Kinh doanh quốc tế khi thực hiện khóa luận, chuyên đề tốt nghiệp về đề tài xuất khẩu hàng hóa công nghiệp. Đồng thời, công trình cung cấp những bài học thực tế về việc chuyển đổi phương thức kinh doanh từ may gia công sang bán FOB, công tác thâm nhập thị trường Mỹ và áp dụng tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội (SA8000) tại các doanh nghiệp sản xuất dệt may Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty May Thăng Long được thành lập khi nào và cơ cấu mạng lưới sản xuất gồm những bộ phận nào?
Công ty May Thăng Long được thành lập vào ngày 08/05/1958 theo Quyết định của Bộ Ngoại thương, trụ sở tại 250 Minh Khai, Hà Nội. Mạng lưới sản xuất gồm 6 xí nghiệp may tại chỗ (chuyên sản xuất sơ mi, jacket, quần bò, dệt kim), Xưởng thời trang, Xí nghiệp phụ trợ và 3 chi nhánh/xí nghiệp tại Hải Phòng, Nam Định, Hà Nam.
2. Vì sao công ty xác định ưu tiên chuyển đổi từ may gia công sang xuất khẩu trực tiếp (FOB)?
Thực tế sản xuất tại công ty cho thấy cùng một mặt hàng, nếu doanh nghiệp chủ động mua nguyên vật liệu để may rồi bán thành phẩm (FOB), sau khi trừ chi phí sẽ mang lại mức lãi cao gấp ít nhất hai lần so với may gia công, đồng thời giúp công ty tiếp cận trực tiếp thị trường, nắm bắt thị hiếu khách hàng và tránh được tính mùa vụ, bị động.
3. Tỷ trọng doanh thu xuất khẩu trên tổng doanh thu của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 1998–2002?
Doanh thu xuất khẩu luôn chiếm vị trí chủ đạo trong cơ cấu doanh thu của công ty: năm 1998 chiếm 84,8% (66.911 triệu đồng); năm 1999 chiếm 84,7% (82.123 triệu đồng); năm 2000 chiếm 81,3% (93.162 triệu đồng); năm 2001 chiếm 82,0% (109.000 triệu đồng); và năm 2002 tăng vọt lên 88,6% (140.000 triệu đồng).
4. Hiệp định Thương mại Việt – Mỹ tác động như thế nào đến kim ngạch xuất khẩu của công ty?
Sau khi Hiệp định Thương mại Việt – Mỹ có hiệu lực từ cuối năm 2001, kim ngạch xuất khẩu của công ty vào thị trường Mỹ tăng trưởng vượt bậc: từ 18.712.000 USD năm 2001 lên mức tăng 101,8% trong năm 2002 (đạt xấp xỉ 35–37 triệu USD), đưa Mỹ trở thành thị trường xuất khẩu lớn nhất của công ty.
5. Những mặt hàng xuất khẩu trọng điểm của Công ty May Thăng Long trong giai đoạn khảo sát là gì?
Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực gồm: Áo sơ mi nam nữ (năm 2002 đạt 937.000 chiếc), Áo Jacket (năm 2001 đạt kim ngạch 9 triệu USD), Quần các loại/quần Jean (năm 2001 đạt 987.000 chiếc, kim ngạch đạt 8 triệu USD, chiếm 46% tổng kim ngạch xuất khẩu) và Hàng dệt kim.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Hà đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh xuất khẩu và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng may mặc tại Công ty May Thăng Long giai đoạn 1997–2002. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật vai trò then chốt của chiến lược chuyển dịch từ may gia công sang xuất khẩu trực tiếp FOB, việc đa dạng hóa mặt hàng và khai thác các cơ hội từ Hiệp định Thương mại Việt - Mỹ. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn đối với công tác quản trị xuất nhập khẩu và định hướng phát triển ngành dệt may trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế.