Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình mở cửa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động xuất khẩu giữ vai trò huyết mạch đối với sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam. Xuất khẩu không chỉ tạo nguồn thu ngoại tệ quan trọng phục vụ nhu cầu nhập khẩu máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa mà còn mở rộng thị trường tiêu thụ, thúc đẩy sản xuất và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và tham gia các hiệp định thương mại tự do đã mở ra cơ hội giao thương rộng lớn, song cũng đặt ra không ít thách thức cạnh tranh gay gắt cho các doanh nghiệp ngoại thương trong nước.
Trước bối cảnh kinh tế nhiều biến động và sự cạnh tranh khốc liệt của ngành da giày quốc tế, việc đánh giá đúng thực trạng và tìm kiếm các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu trở nên cấp thiết đối với từng doanh nghiệp. Xuất phát từ quá trình thực tập và tiếp cận thực tế tại Công ty Cổ phần Giày Hồng Bảo, tác giả Nguyễn Lan Phương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp và đưa ra định hướng giải pháp khả thi.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nội dung chính:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Giày Hồng Bảo giai đoạn 2018–2020; chỉ ra các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại.
- Đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Giày Hồng Bảo giai đoạn 2021–2026, đồng thời đưa ra các kiến nghị đối với Nhà nước và Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (Lefaso).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu hàng hóa của Công ty Cổ phần Giày Hồng Bảo.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào các thị trường xuất khẩu trọng điểm của công ty gồm Châu Âu (EU), Châu Mỹ và Nhật Bản, cùng địa bàn sản xuất tại huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2018–2020; các giải pháp và định hướng được xây dựng cho giai đoạn 2021–2026.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên nền tảng lý luận kinh tế đối ngoại và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành điều chỉnh hoạt động ngoại thương tại Việt Nam. Về mặt lý thuyết, tác giả tiếp cận khái niệm xuất khẩu hàng hóa dưới góc độ thương mại quốc tế (theo định nghĩa của Thư viện học liệu mở Việt Nam và Luật Doanh nghiệp), phân loại chi tiết các hình thức xuất khẩu chủ yếu:
- Xuất khẩu trực tiếp;
- Xuất khẩu gián tiếp;
- Xuất khẩu ủy thác;
- Xuất khẩu gia công ủy thác và gia công quốc tế;
- Tái xuất khẩu (bao gồm tái xuất và chuyển khẩu);
- Xuất khẩu tại chỗ;
- Giao dịch qua sở giao dịch hàng hóa.
Khung pháp lý được tác giả sử dụng làm căn cứ đối chiếu và phân tích bao gồm:
- Luật Doanh nghiệp;
- Luật Hải quan;
- Nghị định số 08/2015/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Hải quan về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát, kiểm soát hải quan;
- Thông tư số 04/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn thực hiện Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế, đại lý mua, bán, gia công và quá cảnh hàng hóa với nước ngoài;
- Thông tư số 134/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính về thủ tục gia hạn thời hạn nộp thuế và hoàn thuế giá trị gia tăng đối với máy móc, thiết bị nhập khẩu;
- Thông tư số 86/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định về chế độ ưu tiên trong lĩnh vực quản lý nhà nước về hải quan;
- Nghị quyết số 977/2005/NQ-UBTVQH11 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về biểu thuế xuất khẩu, nhập khẩu ưu đãi.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng trong khóa luận gồm:
- Phương pháp thu thập và điều tra thực tế: Ghi nhận trực tiếp quy trình tác nghiệp, vận hành tại các phòng ban của Công ty Cổ phần Giày Hồng Bảo trong thời gian thực tập.
- Phương pháp thống kê, tổng hợp và so sánh: Xử lý các chuỗi số liệu thứ cấp về doanh thu, lao động, kim ngạch xuất khẩu theo mặt hàng và thị trường giai đoạn 2018–2020 để rút ra quy luật biến động và cơ cấu tăng trưởng.
- Phương pháp phân tích kinh tế: Phân tích ảnh hưởng của các nhân tố môi trường vĩ mô, môi trường tác nghiệp và nội lực doanh nghiệp đến hoạt động xuất khẩu.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm:
- Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh từ Phòng Kế toán - Tài vụ của công ty;
- Số liệu thống kê nhân sự, lao động từ Phòng Hành chính - Nhân sự;
- Dữ liệu tờ khai, kim ngạch, hợp đồng và chứng từ xuất khẩu từ Phòng Xuất nhập khẩu;
- Các tài liệu thống kê vĩ mô từ Dự thảo Báo cáo chính trị Đại hội XIII của Đảng, số liệu kinh tế - xã hội của thành phố Hà Nội và tài liệu từ Phái đoàn Liên minh Châu Âu tại Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận về hoạt động xuất khẩu hàng hóa
Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp thương mại và sản xuất:
- Khái niệm, đặc điểm và vai trò: Phân tích xuất khẩu như một phương thức thâm nhập thị trường quốc tế nhằm khai thác lợi thế so sánh của quốc gia và tối ưu hóa lợi nhuận doanh nghiệp. Tác giả làm rõ vai trò của xuất khẩu ở cấp độ vĩ mô (tạo nguồn vốn nhập khẩu, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm, tăng dự trữ ngoại tệ) và cấp độ vi mô (mở rộng thị trường, nâng cao hiệu quả quản trị, đổi mới công nghệ, kéo dài chu kỳ sống của sản phẩm).
- Quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu: Mô tả chi tiết 8 bước kỹ thuật nghiệp vụ chuẩn trong ngoại thương:
- Tiếp nhận thông tin và chuẩn bị hàng xuất khẩu (tạo nguồn, đóng gói bao bì, kẻ ký mã hiệu);
- Kiểm tra chất lượng và số lượng hàng hóa xuất khẩu (tại cơ sở và tại cửa khẩu/cơ quan giám định độc lập như Vinacontrol, SGS...);
- Thuê phương tiện vận tải (phương thức thuê tàu chợ hoặc tàu chuyến);
- Mua bảo hiểm hàng hóa đường biển/đường bộ;
- Làm thủ tục hải quan xuất khẩu (khai báo, kiểm tra thực tế, thông quan);
- Tổ chức giao nhận hàng với phương tiện vận tải;
- Làm thủ tục thanh toán quốc tế (tập trung vào phương thức tín dụng chứng từ L/C và bộ chứng từ xuất khẩu);
- Khiếu nại và giải quyết khiếu nại phát sinh.
- Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Phân định rõ các yếu tố bên ngoài (môi trường kinh tế vĩ mô, văn hóa - xã hội, pháp luật, tự nhiên, công nghệ, môi trường quốc tế, cạnh tranh ngành da giày) và các yếu tố bên trong doanh nghiệp (năng lực quản trị của ban giám đốc, trình độ cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu, năng lực tài chính, nguồn nguyên phụ liệu đầu vào, chiến lược marketing và hệ thống thông tin).
Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Giày Hồng Bảo giai đoạn 2018–2020
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về năng lực tổ chức, vận hành và kết quả kinh doanh xuất khẩu của đơn vị nghiên cứu:
1. Khái quát về doanh nghiệp:
- Tên quốc tế: HONG BAO FOOTWEAR JOINT STOCK COMPANY.
- Mã số thuế: 0108541389; Người đại diện theo pháp luật: Lê Hữu Đoàn.
- Ngày cấp đăng ký: 11/07/2005.
- Địa chỉ: Số 176 đường Đào Cam Mộc, tổ 37, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội (cách trung tâm Hà Nội 15km về phía Bắc, gần Quốc lộ 23B, KCN Yên Phong và KCN Bắc Thăng Long).
- Bộ máy tổ chức: Gồm Đại hội đồng cổ đông, Ban kiểm soát, Chủ tịch HĐQT, Giám đốc, Phó Giám đốc, 5 phòng chức năng (Tài vụ - Kế toán, Quản lý chất lượng, Kỹ thuật, Tổ chức, Xuất nhập khẩu) và 3 Phân xưởng sản xuất giày xuất khẩu (số I, II, III).
- Lĩnh vực hoạt động: Sản xuất và gia công xuất khẩu dép đi trong nhà, hài, giày thể thao, giày da nam nữ. Năm 2015, công ty ra mắt thương hiệu giày thể thao Blibenta (Blibentak) nhằm khai thác thị trường nội địa.
2. Năng lực nhân sự và điều kiện sản xuất:
Quy mô nhân sự tăng trưởng liên tục qua các năm, đạt 3.200 người vào năm 2020. Cơ cấu giới tính có sự chênh lệch lớn mang đặc trưng ngành gia công da giày: lao động nữ chiếm 70% (2.240 người), lao động nam chiếm 30% (960 người). Doanh nghiệp áp dụng cơ cấu nhân lực sản xuất theo tỷ lệ 6 – 2 – 1 (6 công nhân kỹ thuật : 2 trung cấp nghề : 1 kỹ sư).
| Năm |
Tổng số lao động (người) |
Trình độ Cao học |
Trình độ ĐH - CĐ |
Trình độ Trung cấp nghề |
Công nhân lành nghề |
Thu nhập bình quân (VNĐ/người/tháng) |
| 2018 |
2.500 |
27 |
267 |
532 |
1.674 |
6.155.000 |
| 2019 |
2.875 |
28 |
289 |
670 |
1.888 |
6.592.000 |
| 2020 |
3.200 |
30 |
303 |
700 |
2.167 |
6.884.000 |
3. Quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu thực tế tại công ty:
Quy trình xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Giày Hồng Bảo được chuẩn hóa thành 12 bước tác nghiệp chặt chẽ giữa các phòng ban:
| Bước |
Nội dung công việc |
Bộ phận / Nhân sự thực hiện |
| Bước 1 |
Tìm kiếm khách hàng và đàm phán hợp đồng |
Nhân viên Phòng Xuất nhập khẩu |
| Bước 2 |
Ký kết và thực hiện hợp đồng ngoại thương |
Nhân viên Phòng Xuất nhập khẩu |
| Bước 3 |
Tiếp nhận thông tin lô hàng và chuẩn bị sản xuất |
Nhân viên Phòng Kinh doanh |
| Bước 4 |
Lập bộ chứng từ (Hợp đồng, Invoice, Packing List) và liên hệ hãng tàu nhận Booking Confirmation |
Nhân viên Phòng Kinh doanh, Phòng Xuất khẩu |
| Bước 5 |
Khai báo tờ khai hải quan điện tử và kéo vỏ container rỗng về kho đóng hàng |
Nhân viên Phòng Xuất khẩu |
| Bước 6 |
Làm thủ tục hải quan tại chi cục hải quan |
Nhân viên bộ phận chứng từ (Phòng Xuất khẩu) |
| Bước 7 |
Kiểm tra hàng hóa (kiểm tra nội bộ hoặc giám định độc lập) |
Nhân viên Phòng Xuất khẩu |
| Bước 8 |
Thực hiện thủ tục thông quan hàng hóa |
Nhân viên bộ phận chứng từ (Phòng Xuất khẩu) |
| Bước 9 |
Đến phòng thương vụ cảng đóng phí để xuất phiếu giao nhận (EIR) |
Nhân viên Phòng Xuất khẩu |
| Bước 10 |
Thanh lý tờ khai hải quan và vào sổ tàu xác nhận đủ điều kiện xuất khẩu |
Nhân viên Phòng Xuất khẩu |
| Bước 11 |
Lấy vận đơn đường biển (B/L), xin Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) và gửi bộ chứng từ cho nhà nhập khẩu |
Nhân viên bộ phận chứng từ (Phòng Xuất khẩu) |
| Bước 12 |
Giao hàng lên phương tiện vận tải, lưu trữ hồ sơ và quyết toán hợp đồng |
Nhân viên Phòng Xuất khẩu và Nhân viên Kế toán |
4. Kim ngạch và hình thức xuất khẩu:
- Cơ cấu kim ngạch theo mặt hàng: Giày thể thao là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, luôn chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp. Giày da chiếm vị trí thứ hai với kim ngạch năm 2020 đạt 290.374 USD (chiếm khoảng 30%). Mặt hàng dép đi trong nhà và hài chiếm tỷ trọng thấp nhất (khoảng 10%).
| Nhóm mặt hàng |
Kim ngạch năm 2018 (USD) |
Ghi chú về tỷ trọng và xu hướng |
| Giày thể thao |
354.626 |
Chiếm tỷ trọng cao nhất, là sản phẩm xuất khẩu chủ lực |
| Giày da |
132.374 |
Chiếm ~30% tổng kim ngạch, năm 2020 đạt 290.374 USD |
| Dép đi trong nhà, hài |
65.712 |
Chiếm ~10% tổng kim ngạch, tăng trưởng chậm |
- Hình thức xuất khẩu: Hình thức chủ đạo là gia công xuất khẩu trực tiếp cho các thương hiệu nước ngoài, nổi bật là mối quan hệ đối tác chiến lược kéo dài gần hai thập kỷ với đối tác Đài Loan (Jimbrothers). Doanh nghiệp chưa phát triển được hình thức xuất khẩu trực tiếp các sản phẩm mang thương hiệu của chính mình ra thị trường quốc tế do hạn chế về năng lực marketing và thiết kế mẫu.
- Tác động của dịch bệnh năm 2020: Đại dịch Covid-19 gây đứt gãy chuỗi cung ứng nguyên vật liệu, giảm sút sức mua toàn cầu và kéo dài thời gian thanh toán quốc tế lên gấp đôi (khoảng 3 tháng). Tuy nhiên, công ty đã duy trì được các đơn hàng ổn định đến tháng 8/2021.
Chương 3: Giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Giày Hồng Bảo giai đoạn 2021–2026
Trên cơ sở nhận diện các cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do, ưu đãi thuế quan 0% và thách thức cạnh tranh từ các nước sản xuất lớn (Trung Quốc) hay các quốc gia có chất lượng cao (Ý, Pháp, Tây Ban Nha, Đức), tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ:
- Chính sách nhân sự và lao động: Xây dựng quy chế đãi ngộ, lương thưởng thỏa đáng đối với lực lượng lao động lành nghề, có thâm niên để duy trì sự ổn định của lực lượng sản xuất cốt lõi (hiện chiếm 67% tổng lao động).
- Nội địa hóa nguồn nguyên phụ liệu: Chủ động tìm kiếm và ưu tiên ký kết hợp đồng thu mua nguyên vật liệu từ các nhà cung ứng trong nước nhằm giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, tiết giảm chi phí sản xuất và chủ động tiến độ giao hàng.
- Chiến lược thị trường và đàm phán: Chủ động đàm phán với khách hàng chủ lực (đặc biệt là đối tác Jimbrothers) để mở rộng mạng lưới khách hàng và thâm nhập sâu hơn vào các thị trường tiềm năng ngoài các thị trường truyền thống.
- Kiện toàn bộ máy marketing: Thành lập riêng Phòng Marketing chuyên trách để nghiên cứu thị trường, xây dựng chiến lược thương hiệu, đẩy mạnh tiếp thị cho cả thị trường nội địa (thương hiệu Blibenta) và xuất khẩu.
- Nâng cao năng lực thiết kế và chế tác mẫu thử: Cử cán bộ, nhân viên phòng kỹ thuật và chế tác mẫu thử đi đào tạo chuyên sâu tại nước ngoài nhằm nâng cao khả năng tự thiết kế các mẫu mã phức tạp, đáp ứng yêu cầu khắt khe của khách hàng quốc tế.
- Mở rộng hình thức xuất khẩu qua liên doanh: Tiến tới liên doanh, liên kết với các đối tác nước ngoài lớn nhằm chuyển dịch dần từ hình thức thuần gia công sang các phương thức xuất khẩu có giá trị gia tăng cao hơn.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý:
- Đối với Nhà nước: Hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ vốn vay, đơn giản hóa hơn nữa thủ tục hải quan và đẩy mạnh các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia.
- Đối với Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (Lefaso): Tăng cường cung cấp thông tin thị trường, dự báo biến động giá nguyên liệu, hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực thiết kế và làm cầu nối xúc tiến thương mại cho các hội viên.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống số liệu cụ thể về hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Giày Hồng Bảo:
- Làm rõ cấu trúc tổ chức và thực trạng của doanh nghiệp quy mô 3.200 lao động tại Đông Anh, Hà Nội với mức thu nhập bình quân tăng từ 6.155.000 VNĐ (2018) lên 6.884.000 VNĐ (2020).
- Minh chứng năng lực thích ứng của doanh nghiệp trong giai đoạn 2018–2020, thể hiện qua sự tăng trưởng kim ngạch ở nhóm mặt hàng chủ lực là giày thể thao và sự bứt phá của giày da (tăng từ 132.374 USD năm 2018 lên 290.374 USD năm 2020).
- Phản ánh trung thực mô hình gia công xuất khẩu điển hình của ngành da giày Việt Nam thông qua mối liên kết bạn hàng lâu năm với hãng Jimbrothers (Đài Loan).
Đóng góp thực tiễn của công trình nghiên cứu:
- Xây dựng sơ đồ hóa chi tiết quy trình 12 bước xuất khẩu hàng hóa thực tế tại một doanh nghiệp sản xuất gia công da giày, gắn liền với các quy định pháp luật hải quan điện tử và thủ tục chứng từ vận tải biển.
- Đề xuất các giải pháp có tính ứng dụng cao, giải quyết trúng các điểm nghẽn của công ty như: thiếu phòng ban marketing chuyên biệt, phụ thuộc nguồn nguyên liệu nhập khẩu, nhân lực thiết kế mẫu chưa được đào tạo bài bản và sự phụ thuộc vào hình thức gia công đơn thuần.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Dựa trên phạm vi và nội dung văn bản, nghiên cứu còn tồn tại một số hạn chế nhất định:
- Chuỗi số liệu phân tích tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2018–2020, một số bảng số liệu về thị trường cụ thể (châu Âu, châu Mỹ) và xuất xứ nguyên liệu chỉ mới dừng lại ở việc liệt kê theo cấu trúc danh mục bảng mà chưa được tác giả phân tích sâu từng chỉ số chi tiết do hạn chế bảo mật số liệu của doanh nghiệp.
- Nghiên cứu chủ yếu khai thác dữ liệu từ một doanh nghiệp điển hình hoạt động theo phương thức gia công xuất khẩu, do đó một số phát hiện và giải pháp mang tính đặc thù nội bộ, chưa bao quát hết các mô hình xuất khẩu tự thiết kế (OBM) hay tự sản xuất nguyên liệu (ODM) của các tập đoàn lớn trong ngành da giày.
Hướng mở nghiên cứu tiếp theo:
- Cần mở rộng khảo sát giai đoạn sau năm 2021 để đánh giá toàn diện tác động phục hồi sau đại dịch Covid-19 và hiệu quả thực thi của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như EVFTA, CPTPP) đối với mặt hàng giày dép xuất khẩu.
- Đi sâu nghiên cứu mô hình chuyển đổi từ gia công đơn thuần (CMT) sang sản xuất thành phẩm xuất khẩu trực tiếp mang thương hiệu riêng ra thị trường thế giới.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lan Phương là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại và Thương mại quốc tế: Là tài liệu tham khảo thực tế về cách thức triển khai một đề tài nghiên cứu thực trạng xuất khẩu tại doanh nghiệp; đặc biệt là cấu trúc bài viết, cách xây dựng hệ thống cơ sở lý luận ngoại thương và xử lý số liệu doanh nghiệp.
- Sinh viên và học viên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Có thể tham khảo chi tiết quy trình nghiệp vụ 12 bước xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển, từ khâu nhận booking, mượn vỏ container, làm thủ tục hải quan, xuất phiếu EIR, kiểm tra giám sát bãi đến xin cấp chứng nhận xuất xứ (C/O) và quyết toán chứng từ.
- Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp da giày vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình cơ cấu lao động 6 – 2 – 1, kinh nghiệm quản trị đơn hàng gia công quốc tế và các giải pháp kiện toàn phòng ban chức năng (marketing, thiết kế mẫu).
Câu hỏi thường gặp
1. Hình thức xuất khẩu chủ yếu của Công ty Cổ phần Giày Hồng Bảo trong giai đoạn nghiên cứu là gì?
Hình thức xuất khẩu chính của công ty là gia công xuất khẩu quốc tế thông qua việc ký kết hợp đồng trực tiếp với các thương hiệu nước ngoài, tiêu biểu là đối tác Jimbrothers (Đài Loan) với mối quan hệ hợp tác kéo dài gần hai thập kỷ.
2. Quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu tại Công ty Giày Hồng Bảo gồm bao nhiêu bước?
Quy trình xuất khẩu thực tế tại công ty gồm 12 bước: (1) Tìm kiếm khách hàng và đàm phán; (2) Ký kết và thực hiện hợp đồng ngoại thương; (3) Tiếp nhận thông tin; (4) Lập bộ chứng từ và nhận Booking Confirmation; (5) Thực hiện tờ khai hải quan và kéo container rỗng; (6) Làm thủ tục hải quan; (7) Kiểm tra hàng hóa; (8) Thực hiện thủ tục thông quan; (9) Xuất phiếu giao nhận (EIR); (10) Thanh lý tờ khai hải quan và vào sổ tàu; (11) Lấy vận đơn (B/L), xin C/O và gửi bộ chứng từ; (12) Giao hàng, lưu hồ sơ và quyết toán.
3. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của công ty có đặc điểm gì nổi bật?
Công ty xuất khẩu 3 nhóm mặt hàng chính: giày thể thao, giày da và dép đi trong nhà/hài. Trong đó, giày thể thao là mặt hàng chủ lực chiếm kim ngạch cao nhất; giày da đứng thứ hai (chiếm khoảng 30% tổng kim ngạch, đạt 290.374 USD vào năm 2020); dép đi trong nhà và hài chiếm tỷ trọng thấp nhất (khoảng 10%).
4. Cơ cấu lao động và mức thu nhập bình quân của công nhân tại công ty giai đoạn 2018–2020 biến động như thế nào?
Đến năm 2020, tổng số lao động của công ty là 3.200 người (lao động nữ chiếm 70%, lao động nam chiếm 30%), trong đó công nhân lành nghề chiếm đa số (67% tương đương 2.167 người). Công ty duy trì tỷ lệ nhân lực sản xuất 6 công nhân kỹ thuật : 2 trung cấp nghề : 1 kỹ sư. Thu nhập bình quân tăng từ 6.155.000 VNĐ/tháng (năm 2018) lên 6.592.000 VNĐ/tháng (năm 2019) và đạt 6.884.000 VNĐ/tháng (năm 2020).
5. Công ty đã có những bước đi nào nhằm phát triển thương hiệu riêng?
Từ năm 2015, công ty đã cho ra đời thương hiệu giày thể thao Blibenta để kinh doanh tại thị trường nội địa. Đây được xem là bước chuẩn bị tích lũy kinh nghiệm thiết kế và thị trường trước khi tiến tới mục tiêu dài hạn là xuất khẩu sản phẩm mang thương hiệu riêng sang thị trường quốc tế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lan Phương đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Giày Hồng Bảo giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu chỉ ra thế mạnh của doanh nghiệp trong việc duy trì sản xuất gia công ổn định cho các đối tác quốc tế lớn, chuẩn hóa quy trình xuất khẩu 12 bước, đồng thời chỉ rõ những điểm nghẽn về nguyên liệu đầu vào và năng lực marketing, thiết kế mẫu. Hệ thống giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2021–2026 có tính khả thi cao, đóng góp thiết thực cho định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị trường của doanh nghiệp da giày trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.