Phân Tích Hoạt Động Xuất Khẩu Nấm Của Việt Nam Sang Thị Trường EU

Chuyên khảo phân tích Luận văn phân tích hoạt động xuất khẩu nấm việt nam sang thị trường eu, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

98
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ SỰ CẦN THIẾT NGHIÊN CỨU HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU NẤM CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG EU

1.1. Khái quát về hoạt động xuất khẩu nấm của VN

1.1.1. Giới thiệu sơ lược về nấm

1.1.2. Tổng quan về hoạt động xuất khẩu nấm của VN

1.2. Khái quát về thị trường nấm EU

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu nấm

1.3.1. Các yếu tố chủ quan

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU NẤM CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG EU GIAI ĐOẠN 2010 – 2016

2.1. Tình hình sản xuất nấm của Việt Nam giai đoạn 2010 - 2016

2.2. Tình hình xuất khẩu nấm sang thị trường EU giai đoạn 2010 – 2016

2.2.1. Khối lượng xuất khẩu

2.2.2. Kim ngạch xuất khẩu

2.2.3. Cơ cấu mặt hàng nấm xuất khẩu

2.2.4. Giá xuất khẩu

2.2.5. Kênh phân phối

2.2.6. Hoạt động xúc tiến

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu nấm của Việt Nam sang thị trường EU

2.3.1. Các yếu tố chủ quan

2.3.2. Các yếu tố khách quan

2.4. Đánh giá thực trạng

2.4.1. Kết quả đạt được và nguyên nhân

2.4.2. Hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH XUẤT KHẨU NẤM CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG EU GIAI ĐOẠN 2017 – 2020

3.1. Một số dự báo về triển vọng xuất khẩu nấm của VN sang EU

3.2. Thách thức

3.3. Định hướng của Chính phủ và mục tiêu đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu nấm của VN sang thị trường EU giai đoạn 2017 – 2020

3.3.1. Định hướng của Chính phủ

3.3.2. Mục tiêu phát triển

3.4. Đề xuất giải pháp đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu nấm VN sang thị trường EU giai đoạn 2017 -2020

3.4.1. Nhóm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho nấm VN

3.4.2. Giải pháp về tổ chức sản xuất chuyên nghiệp, quy hoạch vùng nguyên liệu chất lượng cao

3.4.3. Giải pháp đẩy mạnh quảng bá và xúc tiến xuất khẩu sang thị trường EU

3.4.4. Nhóm giải pháp tăng cường mối liên kết giữa "bốn nhà”

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Xuất Khẩu Nấm Việt Nam Sang Thị Trường EU 50 60 ký tự

Ngành trồng nấm tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, được xem là ngành sản xuất thứ ba trong nông nghiệp. Sản lượng nấm Việt Nam năm 2016 đạt khoảng 250 nghìn tấn, xuất khẩu 22,5 nghìn tấn, thu về khoảng 37 triệu USD. Nấm là cây trồng được ưu tiên phát triển đến năm 2020 theo chiến lược của Bộ NN & PTNT. Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển xuất khẩu nấm nhờ nguyên liệu sẵn có và thị trường ngày càng mở rộng. Thị trường EU là thị trường nhập khẩu nấm lớn thứ hai thế giới, chiếm 31% tổng lượng nấm sản xuất, sau Trung Quốc. Xu hướng tiêu dùng sản phẩm hữu cơ, có lợi cho sức khỏe tại EU cũng thúc đẩy tiêu thụ nấm. EU là thị trường tiềm năng cho nấm xuất khẩu Việt Nam. Khó khăn còn tồn tại trong việc tuân thủ tiêu chuẩn, cạnh tranh khốc liệt và cách nuôi trồng truyền thống. Cần có sự hợp tác đồng bộ để củng cố vị trí nấm Việt tại thị trường này.

1.1. Tiềm Năng Phát Triển Ngành Nấm Việt Nam Hiện Nay

Việt Nam có nhiều tiềm năng để phát triển ngành nấm nhờ nguồn nguyên liệu dồi dào như rơm rạ, mùn cưa, bã mía. Vốn đầu tư không lớn so với các ngành khác, chủ yếu dựa vào công lao động. Thị trường tiêu thụ nấm tươi, nấm khônấm chế biến trong nước và xuất khẩu ngày càng được mở rộng. Hiệu quả kinh tế và xã hội của việc trồng nấm ănnấm dược liệu là rõ ràng, đặc biệt ở các vùng nông nghiệp cần nâng cao thu nhập trên một diện tích đất canh tác. Sản xuất và xuất khẩu nấm là một ngành rất tiềm năng của Việt Nam. Cần có chính sách hỗ trợ và đầu tư để khai thác tối đa tiềm năng này.

1.2. Vai Trò Của Thị Trường EU Đối Với Xuất Khẩu Nấm Việt Nam

Thị trường EU là một trong những thị trường lớn nhất thế giới về tiêu thụ nấm, có nhu cầu nhập khẩu cao. Xu hướng tiêu dùng các sản phẩm hữu cơ và tốt cho sức khỏe tại EU tạo điều kiện thuận lợi cho nấm Việt Nam. EU cũng là thị trường xuất khẩu nông sản chính của Việt Nam, có hệ thống phân phối rộng khắp và ổn định. Tuy nhiên, thị trường này cũng đòi hỏi các tiêu chuẩn chất lượng và an toàn thực phẩm rất khắt khe. Các doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cao năng lực sản xuất và tuân thủ các quy định để đáp ứng yêu cầu của thị trường EU và tận dụng cơ hội xuất khẩu nấm.

II. Thực Trạng Xuất Khẩu Nấm Việt Nam Sang EU 2010 2016 50 60 ký tự

Giai đoạn 2010-2016, xuất khẩu nấm Việt Nam có sự biến động. Sản lượng và kim ngạch giảm trong giai đoạn 2010-2012 do khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Sau đó, từ 2013, có sự phục hồi và tăng trưởng trở lại. Thị trường EU nhập khẩu nấm Việt Nam tăng dần sau năm 2012. Năm 2016, EU nhập 134,5 nghìn tấn nấm, Việt Nam chiếm tỷ trọng nhỏ 2,4%, đứng thứ 3 sau Trung Quốc và Litva. Giá trị xuất khẩu giảm do sự kiện Brexit. Mặc dù vậy, xuất khẩu nấm sang EU vẫn còn nhiều dư địa để phát triển nếu Việt Nam cải thiện chất lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn.

2.1. Phân Tích Khối Lượng Và Kim Ngạch Xuất Khẩu Nấm Sang EU

Khối lượng và kim ngạch xuất khẩu nấm vào EU tuy có giảm trong giai đoạn 2010 - 2012 do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng nợ công ở châu Âu từ năm 2011 nhưng đã bắt đầu tăng trở lại từ năm 2013 và tăng đều. Năm 2016, EU nhập khẩu 134,5 nghìn tấn nấm nhưng chỉ đạt 402,7 triệu USD do giá trị bảng Anh rớt mạnh sau sự kiện Brexit. Các doanh nghiệp cần chú ý tới biến động tỷ giá để có chiến lược phù hợp. Việc phân tích thị trường nấm EU giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội và ứng phó với thách thức.

2.2. Cơ Cấu Mặt Hàng Nấm Xuất Khẩu Việt Nam Sang EU

Cơ cấu mặt hàng nấm xuất khẩu của Việt Nam sang EU chủ yếu là nấm tươi, nấm khô, và nấm chế biến. Các loại nấm phổ biến bao gồm nấm rơm, nấm hương, nấm mỡ. Tuy nhiên, giá trị gia tăng của các sản phẩm nấm chế biến còn thấp. Cần đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao chất lượng chế biến để tăng giá trị xuất khẩu nấm. Việc nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng của thị trường EU là rất quan trọng để phát triển các sản phẩm phù hợp.

III. Thách Thức Rào Cản Xuất Khẩu Nấm Việt Nam vào EU 50 60 ký tự

Xuất khẩu nấm Việt Nam sang thị trường EU gặp nhiều thách thức. Các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm của EU rất khắt khe, đòi hỏi quy trình sản xuất nghiêm ngặt. Đối thủ cạnh tranh mạnh, đặc biệt là Trung Quốc, có lợi thế về giá. Các doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế về công nghệ chế biến và marketing. Sự biến động của thị trường và các rào cản thương mại cũng ảnh hưởng đến xuất khẩu nấm. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng và xây dựng thương hiệu.

3.1. Tiêu Chuẩn Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm Của EU

Thị trường EU áp dụng các tiêu chuẩn rất cao về chất lượng và an toàn thực phẩm, bao gồm các quy định về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kiểm soát sinh vật gây hại, và truy xuất nguồn gốc. Các doanh nghiệp Việt Nam cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này để đảm bảo sản phẩm được chấp nhận. Việc đạt được các chứng nhận như GlobalGAPHACCP là rất quan trọng. Các quy định về an toàn thực phẩm EU là một rào cản lớn nhưng cũng là động lực để nâng cao chất lượng.

3.2. Cạnh Tranh Từ Các Nước Xuất Khẩu Nấm Khác

Trung Quốc là đối thủ cạnh tranh lớn nhất của Việt Nam trên thị trường nấm EU, chiếm thị phần lớn với giá cả cạnh tranh. Các nước châu Âu khác như Hà Lan, Ba Lan cũng có năng lực sản xuất nấm lớn. Để cạnh tranh hiệu quả, Việt Nam cần tập trung vào chất lượng, sự khác biệt và xây dựng thương hiệu. Chiến lược marketing nấm EU cần được xây dựng bài bản để tạo lợi thế cạnh tranh.

3.3. Ảnh Hưởng Của Hiệp Định Thương Mại EVFTA Đến Xuất Khẩu Nấm

Hiệp định thương mại tự do EVFTA giữa Việt Nam và EU mang lại nhiều cơ hội cho xuất khẩu nấm. Giảm thuế quan và các rào cản thương mại khác sẽ giúp tăng cường khả năng cạnh tranh của nấm Việt Nam. Tuy nhiên, để tận dụng được cơ hội này, cần đáp ứng các yêu cầu về nguồn gốc xuất xứ, chất lượng sản phẩm và các tiêu chuẩn khác. Việc nắm bắt thông tin về hiệp định thương mại tự do EVFTA là rất quan trọng cho các doanh nghiệp.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Xuất Khẩu Nấm Sang EU 50 60 ký tự

Để đẩy mạnh xuất khẩu nấm Việt Nam sang thị trường EU, cần có các giải pháp đồng bộ. Nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách cải thiện chất lượng, giảm chi phí và tăng cường đổi mới. Tổ chức sản xuất chuyên nghiệp, quy hoạch vùng nguyên liệu chất lượng cao. Đẩy mạnh quảng bá và xúc tiến xuất khẩu nấm tại EU. Tăng cường mối liên kết giữa "bốn nhà" để tạo chuỗi giá trị hiệu quả. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và người nông dân để đạt được mục tiêu.

4.1. Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Cho Nấm Việt Nam

Nâng cao chất lượng nấm bằng cách áp dụng các quy trình sản xuất tiên tiến, kiểm soát chặt chẽ từ khâu giống đến thu hoạch. Giảm chi phí sản xuất bằng cách tối ưu hóa quy trình, sử dụng hiệu quả nguồn lực. Tăng cường đổi mới sản phẩm và công nghệ chế biến để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Xây dựng thương hiệu nấm Việt Nam uy tín, chất lượng cao. Việc cải thiện chất lượng nấm xuất khẩu là yếu tố then chốt để cạnh tranh.

4.2. Tổ Chức Sản Xuất Chuyên Nghiệp Quy Hoạch Vùng Nguyên Liệu

Phát triển các vùng chuyên canh nấm tập trung, áp dụng quy trình sản xuất đồng bộ. Quy hoạch vùng nguyên liệu chất lượng cao, đảm bảo nguồn cung ổn định và an toàn. Khuyến khích liên kết giữa các hộ nông dân và doanh nghiệp để tạo chuỗi cung ứng hiệu quả. Hỗ trợ nông dân tiếp cận công nghệ và kỹ thuật mới. Việc quy hoạch vùng trồng nấm giúp nâng cao năng suất và chất lượng.

4.3. Đẩy Mạnh Quảng Bá Và Xúc Tiến Xuất Khẩu Sang Thị Trường EU

Tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế về thực phẩm để giới thiệu nấm Việt Nam. Tổ chức các chương trình quảng bá trên các phương tiện truyền thông và mạng xã hội. Xây dựng website và các kênh bán hàng trực tuyến để tiếp cận khách hàng EU. Hợp tác với các nhà phân phối lớn tại EU để đưa sản phẩm vào hệ thống siêu thị. Hoạt động xúc tiến thương mại nấm EU cần được thực hiện thường xuyên và bài bản.

V. Chính Sách Hỗ Trợ Xuất Khẩu Nấm Việt Nam Vào Thị Trường EU 50 60 ký tự

Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ để thúc đẩy xuất khẩu nấm Việt Nam. Cung cấp thông tin về thị trường, tiêu chuẩn và quy định của EU. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn vay ưu đãi để đầu tư vào công nghệ và nâng cao chất lượng. Xây dựng hệ thống kiểm tra và chứng nhận chất lượng sản phẩm. Tăng cường hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm và mở rộng thị trường. Các chính sách thương mại EU cũng cần được nghiên cứu kỹ lưỡng.

5.1. Vai Trò Của Chính Phủ Trong Hỗ Trợ Xuất Khẩu Nấm

Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường thuận lợi cho xuất khẩu nấm. Xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật. Cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ xúc tiến thương mại và đào tạo nguồn nhân lực. Tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận vốn và công nghệ. Việc có chính sách hỗ trợ xuất khẩu nấm rõ ràng là rất cần thiết.

5.2. Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Tiếp Cận Vốn Và Công Nghệ

Doanh nghiệp cần được hỗ trợ để tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi để đầu tư vào công nghệ chế biến, bảo quản và marketing. Tạo điều kiện cho doanh nghiệp tham gia các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo và chuyển giao công nghệ. Khuyến khích doanh nghiệp hợp tác với các tổ chức nghiên cứu khoa học để ứng dụng các tiến bộ kỹ thuật vào sản xuất. Việc hỗ trợ tài chính cho xuất khẩu nấm là rất quan trọng.

VI. Tương Lai Xuất Khẩu Nấm Việt Nam Sang Thị Trường EU 50 60 ký tự

Với tiềm năng và cơ hội, xuất khẩu nấm Việt Nam sang thị trường EU có triển vọng tươi sáng. Nếu khắc phục được các thách thức và tận dụng tốt các cơ hội, nấm Việt Nam có thể chiếm lĩnh thị phần lớn hơn tại EU. Cần tiếp tục đầu tư vào chất lượng, đa dạng hóa sản phẩm và xây dựng thương hiệu để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Phân tích thị trường nấm EU cần được thực hiện thường xuyên để nắm bắt xu hướng.

6.1. Triển Vọng Phát Triển Ngành Nấm Xuất Khẩu Việt Nam

Ngành nấm xuất khẩu Việt Nam có triển vọng phát triển lớn trong tương lai. Nhu cầu tiêu thụ nấm trên thế giới ngày càng tăng, đặc biệt là tại các thị trường phát triển như EU. Việt Nam có lợi thế về nguồn nguyên liệu và lao động. Cần có chiến lược phát triển bền vững để khai thác tối đa tiềm năng này. Việc dự báo thị trường nấm EU giúp doanh nghiệp có kế hoạch phù hợp.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Xuất Khẩu Nấm

Cần có các nghiên cứu sâu hơn về thị hiếu tiêu dùng của thị trường nấm EU để phát triển các sản phẩm phù hợp. Nghiên cứu về các quy trình sản xuất bền vững và thân thiện với môi trường. Nghiên cứu về các kênh phân phối hiệu quả và các chiến lược marketing sáng tạo. Việc nghiên cứu thị trường nấm EU là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đúng đắn.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ SỰ CẦN THIẾT NGHIÊN CỨU HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU NẤM CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG EU 1.1 Khái quát về hoạt động xuất khẩu nấm của VN 1.1 Giới thiệu sơ lược về nấm Thời tiền sử, con người đã biết hái lượm nấm và việc trồng nấm ăn cũng đã được tiến hành từ lâu. Nấm ăn là những loại nấm không độc hại, được con người dùng làm thực phẩm. Trong giới sinh vật có gần 7 vạn loài nấm, nhưng chỉ có hơn 100 loài có thể ăn hoặc dùng làm thuốc. Nấm có rất nhiều loại, thông dụng nhất là nấm sò, nấm hương, nấm mỡ, nấm rơm, nấm kim châm, nấm trân châu, nấm vân chi, nấm ngân nhĩ, nấm đầu khỉ, mộc nhĩ đen, ngân nhĩ, nấm trư linh… Nấm là nguồn thực phẩm và dược liệu quen thuộc.

Nấm được các y thư cổ đánh giá là thứ “ăn được, bồi bổ được, có thể dùng làm thuốc, toàn thân đều quý giá”. Về giá trị dinh dưỡng, hầu hết những loài nấm được nuôi trồng và sử dụng rộng rãi hiện nay được xem là “rau sạch, thịt sạch” bởi ngoài đặc điểm ăn ngon, còn chứa nhiều chất đạm, đường và nhất là các nguyên tố khoáng và vitamin. Nấm chứa một hàm lượng đạm thấp hơn thịt, cá, nhưng lại cao hơn bất kỳ một loại rau quả nào khác Đặc biệt, có sự hiện diện của gần như đủ các loại axit amin, trong đó có 9 loại axit amin cần thiết cho con người. Do đó, xét về chất lượng thì đạm ở nấm không thua gì đạm ở động vật.

Nấm chứa rất nhiều loại vitamin như B, C, K, A, D, E… Tương tự, hầu hết các loại rau, nấm là nguồn khoáng rất lớn. Như vậy, ngoài việc cung cấp đạm và đường, nấm còn góp phần bồi bổ cơ thể nhờ vào sự dồi dào về khoáng và vitamin. Về giá trị dược liệu, nấm không chỉ ăn ngon, giàu chất dinh dưỡng, mà còn được dùng làm nguồn dược liệu quý. Các loại nấm có tác dụng tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể, kháng ung thư và kháng virus, giải độc và bảo vệ tế bào gan, hạ đường máu và chống phóng xạ, thanh trừ các gốc tự do và chống lão hóa và làm giảm nguy cơ mắc các bệnh như ung thư, tim mạch… Một số loài nấm như linh chi còn có tác dụng chữa bệnh viêm gan, ruột, cao huyết áp, thậm chí còn giảm đau và chữa khỏi cho các bệnh nhân ung thư giai đoạn đầu.

Ngoài ra, nấm còn chứa ít muối natri, rất tốt cho cho những người bệnh thận và suy tim có biến chứng phù. Ở Trung Quốc và các nước phương Đông, người ta còn dùng nấm để điều trị nhiều bệnh như rối loạn tiêu hóa, rối loạn tim mạch, cao huyết áp, tiểu đường, bổ xương, chống viêm nhiễm. 5 Hiện nay trên thế giới, nấm được trồng trên 65 quốc gia. Các nước sản xuất nấm hàng đầu thế giới là Trung Quốc, Hoa Kỳ, Hà Lan, Ba Lan.

Nhìn chung trong 20 năm trở lại đây, nghề trồng nấm ngày càng phát triển mạnh và rộng khắp. Nhiều nhà khoa học cho rằng, nấm sẽ là một trong những thực phẩm rất quan trọng và thông dụng của con người trong tương lai.2 Tổng quan về hoạt động xuất khẩu nấm của VN Không chỉ trên thế giới, tại VN hơn 10 năm gần đây, trồng nấm đã là một nghề mang lại hiệu quả kinh tế trong sản xuất nông nghiệp. Thống kê sản lượng nấm sản xuất ở nước ta cho thấy tốc độ phát triển của ngành nấm tăng nhanh. Năm 2016 đã đạt khoảng 250 nghìn tấn, gấp khoảng 10 lần năm 2006; xuất khẩu 22,5 nghìn tấn, thu về khoảng 37 triệu USD.

Nấm đã và đang là cây trồng được ưu tiên nghiên cứu phát triển trong tầm nhìn chiến lược đến năm 2020 của Bộ NN & PTNT, mức sản xuất nấm mục tiêu lên đến 1 triệu tấn vào năm 2020. Xu hướng chung của sản lượng và kim ngạch xuất khẩu nấm của VN là giảm trong giai đoạn 2010 - 2012 và tăng trở lại trong giai đoạn 2013 - 2016 (biểu đồ 1. Giai đoạn 2010 - 2012 sản lượng nấm xuất khẩu của VN ra thế giới giảm liên tục với tốc độ bình quân 17,5%/năm, từ 15,9 nghìn tấn năm 2010 xuống đáy 11,7 nghìn tấn vào năm 2012. Căn nguyên chủ yếu xuất phát từ sự suy giảm nhập khẩu nấm từ các thị trường nhập khẩu nấm chủ lực của VN là Hoa Kỳ, khu vực EU, Nhật Bản.

Vừa thoát khỏi cuộc khủng hoảng tài chính, kinh tế 2008 - 2009 và còn chưa kịp hồi phục trong năm 2010, kinh tế thế giới lại trải qua một năm 2011 đầy sóng gió với một loạt thách thức như khủng hoảng nợ công nghiêm trọng tại khu vực đồng tiền chung châu Âu, sức phục hồi “èo uột” của kinh tế Hoa Kỳ, tỷ lệ thất nghiệp và lạm phát cao, tình hình bất ổn chính trị. Kinh tế thế giới năm 2012 cũng không mấy khả quan hơn khi trải qua rất nhiều “nốt trầm” và bị hạ mức dự báo tăng trưởng nhiều lần trong năm (Võ Hồ Bảo Hạnh, 2013). Do đó, việc xuất khẩu các mặt hàng nông sản của VN, trong đó có nấm, tất yếu chịu ảnh hưởng mạnh từ giai đoạn suy thoái kinh tế và phục hồi chậm chạp toàn cầu này. Sang năm 2013, tình hình xuất khẩu nấm của VN bắt đầu có dấu hiệu khả quan khi sản lượng tăng 3,4% và kim ngạch tăng 10,3% so với 2012.

Vào năm 2014, xuất khẩu đạt 14,3 nghìn tấn và thu về 24,4 triệu USD. Năm 2015, sản lượng tăng vọt 35,6% đạt 19,4 nghìn tấn thu về 34,1 triệu USD so với 2014. Những con số tiếp tục 6 tăng vào năm 2016 khi sản lượng đạt 22,5 nghìn tấn thu về 36,7 triệu USD. Nguyên nhân xuất phát từ sự khởi sắc của nền kinh tế thế giới khi các nền kinh tế lớn như Hoa Kỳ, Nhật Bản, EU đã áp dụng các biện pháp nới lỏng chính sách tiền tệ, tài khóa và có những tác động tích cực lên thương mại toàn cầu.

Hơn nữa, tiêu dùng các mặt hàng rau củ chất lượng cao, tốt cho sức khỏe là xu hướng chung ngày càng được người dân trên thế giới quan tâm. Sự tăng lên trong sản lượng và kim ngạch xuất khẩu nấm của VN dự báo còn tiếp tục trong thời gian tới. Sản lượng và kim ngạch xuất khẩu nấm của VN giai đoạn 2010 - 2016 Đơn vị: nghìn tấn/ triệu USD 40 36,7 35 34,1 30 24,7 24,4 25 22,1 23,5 22,5 21,3 19,4 20 15,9 14,3 15 13,1 12,1 11,7 10 5 0 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 Sản lượng Kim ngạch (Nguồn: UN Comtrade, 2017) Hiện nay VN xuất khẩu nấm qua 31 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới (Cục Trồng trọt, 2016). Tuy nhiên thị trường xuất khẩu chính của VN vẫn là Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, chiếm trên 71,3% khối lượng và 87,2% giá trị (biểu đồ 1.

Gần đây còn nổi lên một số thị trường nấm mới của nước ta như Malaysia, Singapore với kim ngạch tăng đều qua hàng năm. Một số thị trường tiêu thụ nấm chính của VN năm 2015 Đơn vị: % 1,6 11,2 14,7 49,7 22,8 (Nguồn: Hiệp hội Rau quả VN, Báo cáo thường niên, 2016) 1.2 Khái quát về thị trường nấm EU Liên minh châu Âu (tiếng Anh: European Union), viết tắt là EU, là một liên minh kinh tế chính trị bao gồm 27 quốc gia thành viên thuộc châu Âu (tính đến năm 2017) với hơn 508 triệu dân. EU là thị trường lớn cho doanh nghiệp VN tìm đường chinh phục, đặc biệt là nông sản đặc sản, trong đó có nấm. Theo số liệu thống kê năm 2015 của Tổ chức Nông Lương Liên hiệp quốc, EU là khu vực tiêu thụ nấm cao thứ hai trên thế giới (chiếm 31% tổng lượng nấm sản xuất trên thế giới) chỉ sau Trung Quốc.

Hàng năm thị trường EU tiêu thụ khoảng 1,5 triệu tấn nấm các loại. Mức tiêu thụ bình quân hơn 3 kg/ người/ năm, cao hơn so với các nước khác và dự báo còn tiếp tục tăng Trong khi đó, sản xuất nấm của EU chỉ đáp ứng một phần nhu cầu tiêu thụ của thị trường. Sự sụt giảm trong sản lượng sản xuất rau quả do thời tiết xấu trong những năm gần đây của Tây Ban Nha, Đức… đã khiến cho một số nước trong khu vực chuyển sang nhập khẩu rau củ quả từ các nước sản xuất rau quả nhiệt đới. Ngoài ra, cũng phải kể tới xu hướng chung của người tiêu dùng châu Âu là ngày càng ưa chuộng các sản phẩm hữu cơ có lợi cho sức khỏe, trong đó có sản phẩm nấm với giá trị dinh dưỡng cao và giá cả hợp lý.

Do đó, thị trường EU ngày càng tăng cường 8 nhập khẩu nấm từ các nước ngoài khối. Nhìn chung, thị trường tiêu thụ nấm ở EU có rất nhiều tiềm năng. Khối lượng và kim ngạch nhập khẩu nấm của EU giai đoạn 2010 - 2016 Đơn vị: nghìn tấn/ triệu USD 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 Sản lượng 130,3 88,1 83.1 101,5 106,5 120,7 134,5 Kim ngạch 382,0 382,3 357,3 376,6 378,9 405,8 402,7 (Nguồn: UN Comtrade, 2017) Có thể thấy cả khối lượng và kim ngạch nấm nhập khẩu vào EU tuy có giảm trong giai đoạn 2010 - 2012 do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng nợ công ở châu Âu từ năm 2011 nhưng đã bắt đầu tăng trở lại từ năm 2013 và tăng đều. Năm 2016, EU nhập khẩu 134,5 nghìn tấn nấm nhưng chỉ đạt 402,7 triệu USD (kim ngạch giảm 0,8% dù sản lượng tăng 11,5% so với năm 2015) do giá trị bảng Anh rớt mạnh sau sự kiện Brexit (23/6/2016).

Năm 2016, EU chủ yếu nhập khẩu nấm từ Trung Quốc với tỷ trọng rất lớn (69,9%). Các quốc gia trong khối EU cũng nhập khẩu nấm từ Litva - một nước trong khối với tỷ trọng 9,5%. VN đứng vị trí thứ 3 trong thị trường nhập khẩu nấm của EU với tỷ trọng 2,4% Ngoài ra, EU cũng nhập khẩu nấm từ Hàn Quốc, Serbia với khối lượng không đáng kể. Cơ cấu các nước xuất khẩu nấm sang EU năm 2016 Đơn vị: % 1,84 2 14,36 Trung Quốc 2,4 Litva 9,5 Việt Nam 69,9 Hàn Quốc Sebria Khác (Nguồn: UN Comtrade, 2017) 1.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu nấm 1.1 Các yếu tố chủ quan 1.1 Về phía nước xuất khẩu  Lợi thế trong hoạt động sản xuất và xuất khẩu nấm Trong ngoại thương, sở hữu lợi thế nhất định trong sản xuất một mặt hàng nào đó có ý nghĩa rất quan trọng đối với một quốc gia trong việc củng cố và thúc đẩy hoạt động xuất khẩu mặt hàng đó sang các quốc gia khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phân Tích Xuất Khẩu Nấm Việt Nam Sang Thị Trường EU: Cơ Hội và Thách Thức" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình xuất khẩu nấm của Việt Nam sang thị trường châu Âu, nêu bật những cơ hội và thách thức mà các doanh nghiệp phải đối mặt. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu nấm mà còn đưa ra những chiến lược để nâng cao khả năng cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức tối ưu hóa quy trình xuất khẩu, từ đó giúp nâng cao giá trị sản phẩm và mở rộng thị trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về xuất khẩu nông sản, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ tác động của hiệp định thương mại tự do việt nam eu đến hàng nông sản xuất khẩu của việt nam, nơi phân tích tác động của các hiệp định thương mại đến xuất khẩu nông sản. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu trái cây của việt nam sang thị trường eu cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến xuất khẩu nông sản. Cuối cùng, tài liệu Cơ hội và thách thức khi xuất khẩu cà phê sang thị trường eu của công ty cổ phần cà phê detech sẽ cung cấp thêm thông tin về những thách thức trong ngành cà phê, một lĩnh vực xuất khẩu quan trọng của Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường xuất khẩu nông sản Việt Nam.