Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp thế giới, ngành nấm được xác định là ngành sản xuất quan trọng thứ ba, song hành cùng trồng trọt và chăn nuôi. Tại Việt Nam, nghề trồng nấm đã hình thành và phát triển hơn 40 năm, đặc biệt ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh trong giai đoạn 2006 – 2016. Đến năm 2016, sản lượng nấm cả nước đạt khoảng 250 nghìn tấn (tăng gấp 10 lần so với năm 2006), mang lại khối lượng xuất khẩu 22,5 nghìn tấn với kim ngạch khoảng 37 triệu USD. Việt Nam sở hữu tiềm năng tự nhiên lớn với nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào ước tính 40 triệu tấn/năm (rơm rạ, mùn cưa, bã mía, thân lõi ngô, bông phế thải) cùng lực lượng lao động nông thôn chiếm tới 75% lực lượng lao động cả nước.

Liên minh châu Âu (EU) là thị trường tiêu thụ nấm lớn thứ hai toàn cầu, chiếm 31% tổng sản lượng tiêu thụ thế giới (năm 2015 đạt khoảng 1,5 triệu tấn, mức tiêu thụ bình quân trên 3 kg/người/năm). Mặc dù Việt Nam là quốc gia xuất khẩu nấm đứng thứ ba vào EU (sau Trung Quốc và Litva), hoạt động xuất khẩu nấm sang khu vực này vẫn gặp nhiều rào cản nghiêm ngặt về tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, phương thức canh tác truyền thống manh mún, tỷ lệ chế biến sâu thấp và năng lực cạnh tranh chưa cao. Trước thực trạng đó, đề tài "Phân tích hoạt động xuất khẩu nấm của Việt Nam sang thị trường EU" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu nấm, đặc điểm thị trường nấm EU và các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu nông sản.
  2. Phân tích kinh nghiệm phát triển ngành nấm của Trung Quốc nhằm rút ra bài học thực tiễn cho Việt Nam.
  3. Đánh giá thực trạng sản xuất và xuất khẩu nấm của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2010 – 2016 trên các phương diện: sản lượng, kim ngạch, cơ cấu mặt hàng, giá cả, kênh phân phối và xúc tiến thương mại.
  4. Xác định các điểm mạnh, hạn chế, nguyên nhân và đề xuất hệ thống giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu nấm sang EU giai đoạn 2017 – 2020.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu nấm của Việt Nam sang thị trường Liên minh châu Âu (EU).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Thị trường 27 quốc gia thành viên EU (tính đến thời điểm nghiên cứu năm 2017), tập trung vào các thị trường nhập khẩu trọng điểm như Đức, Ý, Pháp.
    • Thời gian: Phân tích thực trạng số liệu giai đoạn 2010 – 2016 và đề xuất định hướng giải pháp cho giai đoạn 2017 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các lý thuyết kinh tế thương mại quốc tế và quản trị chuỗi cung ứng nông sản làm nền tảng phân tích:

  • Lý thuyết lợi thế theo quy mô (Economies of Scale): Phân tích tác động của quy mô sản xuất trang trại tập trung đối với việc tối ưu hóa chi phí cố định và hạ giá thành đơn vị sản phẩm nấm.
  • Lý thuyết chuỗi giá trị nông sản: Xem xét các khâu khép kín từ tuyển chọn lai tạo giống, xử lý cơ chất, nuôi cấy, chăm sóc, thu hoạch, bảo quản sau thu hoạch đến chế biến công nghiệp và phân phối.
  • Hệ thống rào cản thương mại: Đánh giá hàng rào thuế quan (biểu thuế nhập khẩu theo mã HS) và rào cản phi thuế quan (rào cản kỹ thuật TBT, các quy định vệ sinh an toàn thực phẩm SPS, mức dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tối đa MRL, tiêu chuẩn chứng nhận chất lượng quốc tế như ISO, HACCP, GlobalGAP, VietGAP).
  • Khung pháp lý và chính sách nhà nước: Khảo sát các văn bản điều hành phát triển ngành như Quyết định số 439/QĐ-TTg về phát triển nấm thành sản phẩm quốc gia; Nghị định số 54/2013/NĐ-CP và Nghị định số 55/2015/NĐ-CP về tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn và tín dụng xuất khẩu; Thông tư số 189/2014/TT-BTC về lãi suất tín dụng xuất khẩu; tiến trình đàm phán Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) và Hiệp định Đối tác và Hợp tác toàn diện (PCA).

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là phương pháp nghiên cứu tại bàn (desk research) dựa trên dữ liệu thứ cấp. Tác giả sử dụng các kỹ thuật phân tích - tổng hợp, thống kê mô tả, so sánh đối chiếu chuỗi thời gian và tỷ trọng cơ cấu. Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các tổ chức quốc tế và cơ quan chuyên ngành gồm: Cơ sở dữ liệu thống kê thương mại Liên Hợp Quốc (UN Comtrade), Tổ chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO), Hội đồng châu Âu, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam (Bộ NN & PTNT), Cục Trồng trọt, Hiệp hội Rau quả Việt Nam.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và sự cần thiết nghiên cứu hoạt động xuất khẩu nấm của Việt Nam sang thị trường EU

Chương 1 khái quát giá trị dinh dưỡng, dược liệu của nấm và tổng quan thị trường nấm quốc tế. Nấm chứa hàm lượng đạm cao với 9 loại axit amin thiết yếu, giàu vitamin nhóm B, C, K, A, D, E và khoáng chất, đóng vai trò quan trọng trong xu hướng tiêu dùng thực phẩm sạch. Tác giả phân tích các yếu tố tác động đến hoạt động xuất khẩu nấm gồm:

  • Yếu tố chủ quan: Lợi thế tài nguyên khí hậu, nguồn nguyên liệu phụ phẩm, lực lượng lao động nông nhàn; chính sách hỗ trợ tín dụng, thuế của Chính phủ; năng lực của nông hộ (quy mô canh tác, kỹ thuật lai tạo giống, công nghệ xử lý sau thu hoạch); mức độ liên kết giữa các doanh nghiệp xuất khẩu.
  • Yếu tố khách quan: Rào cản thuế quan, quy chuẩn kỹ thuật ngặt nghèo của nước nhập khẩu (MRL, tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật), xu hướng tiêu dùng sản phẩm hữu cơ tại EU và áp lực cạnh tranh từ các đối thủ lớn.

Chương này tập trung phân tích kinh nghiệm phát triển ngành nấm của Trung Quốc – quốc gia chiếm 71,2% sản lượng nấm toàn cầu và cung cấp 69,9% lượng nấm nhập khẩu vào EU năm 2016. Thành công của Trung Quốc đến từ 5 trụ cột: (1) Chính sách ưu tiên công nghiệp hóa ngành nấm từ những năm 1980; (2) Mạng lưới viện nghiên cứu chuyên sâu từ trung ương đến địa phương; (3) Công tác truyền thông khuyến nông và vinh danh kỹ thuật viên giỏi; (4) Mô hình liên kết doanh nghiệp tích hợp cung cấp cơ chất giống và bao tiêu sản phẩm cho nông dân; (5) Hoạt động xúc tiến thương mại quy mô qua các lễ hội nấm thường niên và bảo tàng nấm chuyên đề. Từ đó, tác giả đúc kết các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam về quy hoạch vùng trồng, chuyển giao kỹ thuật, tăng cường liên kết sản xuất và đổi mới xúc tiến thương mại.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu nấm của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2010 – 2016

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng sản xuất và hoạt động thương mại nấm của Việt Nam:

  • Tình hình sản xuất trong nước: Việt Nam canh tác khoảng 16 loại nấm với sản lượng 250 nghìn tấn/năm. Cơ cấu sản lượng gồm: nấm mộc nhĩ (120 nghìn tấn, tập trung 70% ở Đông Nam Bộ), nấm rơm (64 nghìn tấn, tập trung 90% ở ĐBSCL và Đông Nam Bộ), nấm sò (60 nghìn tấn), nấm mỡ (5 nghìn tấn ở phía Bắc), nấm linh chi (300 tấn) và các loại nấm khác (~700 tấn). Sản xuất vẫn mang tính tự phát, quy mô hữu hạn (diện tích vùng nguyên liệu của doanh nghiệp lớn chỉ đạt 0,4 – 0,8 ha).
  • Diễn biến xuất khẩu sang EU (2010 – 2016): Hoạt động xuất khẩu chia thành hai giai đoạn rõ rệt:
    • Giai đoạn 2010 – 2012: Sản lượng và kim ngạch giảm mạnh do ảnh hưởng từ cuộc khủng hoảng nợ công châu Âu và suy thoái kinh tế toàn cầu. Sản lượng xuất sang EU giảm từ 3,9 nghìn tấn (2010) xuống mức đáy 1,9 nghìn tấn (2012); kim ngạch giảm từ 7,2 triệu USD xuống 4,9 triệu USD.
    • Giai đoạn 2013 – 2016: Tăng trưởng phục hồi nhanh nhờ kinh tế EU khởi sắc và nhu cầu thực phẩm dinh dưỡng tăng. Năm 2016, sản lượng đạt 4,9 nghìn tấn (tăng 13,9% so với 2015) và kim ngạch đạt 6,4 triệu USD. Thị trường EU chiếm 21,8% tổng sản lượng và 17,4% tổng kim ngạch xuất khẩu nấm của Việt Nam, đứng thứ hai sau thị trường Hoa Kỳ (chiếm 49,7% kim ngạch năm 2015).
Năm Sản lượng sang EU (nghìn tấn) Kim ngạch sang EU (triệu USD) Tổng sản lượng XK VN (nghìn tấn) Tổng kim ngạch XK VN (triệu USD) Giá XK trung bình sang EU (USD/kg)
2010 3,9 7,2 15,9 24,7 1,84
2011 2,3 6,0 13,1 22,1 1,87
2012 1,9 4,9 11,7 21,3 2,15
2013 2,1 5,0 12,1 23,5 2,62
2014 3,2 5,5 14,3 24,4 2,67
2015 4,3 6,1 19,4 34,1 3,42
2016 4,9 6,4 22,5 36,7 3,57

(Nguồn: Tổng hợp từ số liệu UN Comtrade và Hiệp hội Rau quả Việt Nam trong khóa luận)

  • Cơ cấu mặt hàng và giá cả: Việt Nam xuất khẩu 7 nhóm mã HS sang EU (gồm HS 070951, 070959, 071159, 071231, 071239, 071232, 200390). Mặt hàng chiếm tỷ trọng chi phối là nấm bảo quản tạm thời chưa ăn được (HS 071159), tiêu biểu là nấm rơm muối (chiếm 81,1% tỷ trọng xuất sang EU năm 2015). Giá xuất khẩu nấm trung bình của Việt Nam tăng từ 1,84 USD/kg (2010) lên 3,57 USD/kg (2016). Tuy nhiên, mức giá này vẫn thấp hơn nhiều so với các đối thủ; năm 2014, giá nấm Việt Nam chỉ bằng 77% giá nấm Trung Quốc và bằng 52% giá nấm Litva trên thị trường EU.
  • Kênh phân phối và xúc tiến: 89,75% doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu nấm sang EU thông qua đại lý trung gian, chỉ 10,25% xuất khẩu trực tiếp cho các nhà nhập khẩu bản địa. Hoạt động quảng bá còn hạn chế, cả nước có hơn 250 doanh nghiệp xuất khẩu nấm nhưng chỉ có khoảng 30 doanh nghiệp đầu ngành chủ động tham gia các hội chợ quốc tế và xây dựng hệ thống tiếp thị.

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu nấm của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2017 – 2020

Dựa trên mục tiêu của Bộ NN & PTNT phấn đấu sản xuất 1 triệu tấn nấm/năm, tạo 1 triệu việc làm và đạt kim ngạch xuất khẩu 100 – 120 triệu USD vào năm 2020, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  1. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm nấm: Chuyển dịch mạnh mẽ từ xuất khẩu nấm thô, nấm bảo quản tạm thời sang các sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng cao (cao nấm linh chi, trà linh chi, nấm muối rim ăn liền, nấm sấy đóng gói tiện lợi). Đầu tư kiểm soát dư lượng hóa chất và quy trình vi sinh nhằm vượt qua rào cản kỹ thuật của EU.
  2. Tổ chức sản xuất chuyên nghiệp và quy hoạch vùng nguyên liệu chất lượng cao: Xây dựng các vùng chuyên canh nấm quy mô lớn áp dụng nghiêm ngặt quy trình VietGAP, GlobalGAP; khắc phục tình trạng thiếu hụt nguyên liệu cục bộ (hiện các đơn vị lớn chỉ có vùng nguyên liệu tối đa 0,8 ha). Tăng cường công tác kiểm soát giống và hỗ trợ vốn đầu tư trang thiết bị sơ chế sau thu hoạch nhằm giảm tỷ lệ hao hụt.
  3. Đẩy mạnh xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu: Tận dụng mạng lưới 13 Cơ quan đại diện thương mại của Việt Nam tại EU và Đội Tiếp cận Thị trường châu Âu (thành lập từ năm 2008); tham gia đều đặn các hội chợ quốc tế (Vietnam Expo, Agroviet, các tuần hàng Việt Nam tại chuỗi siêu thị Metro, Big C/Casino ở Đức, Pháp); xây dựng cổng thông tin điện tử chuyên ngành nấm xuất khẩu.
  4. Tăng cường mô hình liên kết “Bốn nhà” (Nhà nước – Nhà khoa học – Doanh nghiệp – Nhà nông):
    • Nhà nước: Hoàn thiện thể chế, triển khai hiệu quả chính sách tín dụng theo Nghị định 55/2015/NĐ-CP (hỗ trợ vay vốn không tài sản bảo đảm đến 70 – 80% phương án liên kết công nghệ cao), hỗ trợ 100% lãi suất 2 năm đầu theo chính sách giảm tổn thất sau thu hoạch.
    • Nhà khoa học: Lai tạo giống nấm thuần chủng năng suất cao, nghiên cứu phác đồ phòng trừ sâu bệnh nấm và chuyển giao công nghệ bảo quản lạnh, sấy thăng hoa.
    • Doanh nghiệp: Đóng vai trò hạt nhân bao tiêu, cung ứng bao cơ chất đạt chuẩn, kiểm định chất lượng và tổ chức kênh xuất khẩu.
    • Nhà nông: Tuân thủ quy trình canh tác an toàn, tập hợp thành các hợp tác xã sản xuất nấm quy mô tập trung để giảm chi phí biên.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh trung thực chuỗi số liệu thương mại nấm giữa Việt Nam và EU giai đoạn 2010 – 2016: kim ngạch chạm đáy năm 2012 (4,9 triệu USD) và phục hồi lên 6,4 triệu USD vào năm 2016 với sản lượng 4,9 nghìn tấn; thị trường EU chiếm 21,8% sản lượng và 17,4% kim ngạch xuất khẩu nấm của cả nước năm 2016.
  • Bóc tách rõ nét thực trạng cơ cấu mặt hàng: Việt Nam xuất khẩu 7 mã HS sang EU nhưng chủ yếu vẫn là sản phẩm sơ chế thô thuộc nhóm HS 071159 (nấm rơm muối chiếm 81,1% năm 2015), khiến đơn giá xuất khẩu thấp (3,57 USD/kg năm 2016), chỉ bằng 77% giá nấm Trung Quốc và 52% giá nấm Litva.
  • Chỉ ra điểm nghẽn phân phối: 89,75% sản lượng xuất khẩu phụ thuộc vào trung gian thương mại, thiếu vắng thương hiệu nấm quốc gia trên kệ hàng bán lẻ tại châu Âu.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận hệ thống hóa cơ sở thực chứng về một ngành hàng nông sản đặc thù có giá trị kinh tế cao nhưng ít được nghiên cứu chuyên sâu ở góc độ ngoại thương.
  • Làm rõ tính khả thi của việc giải quyết bài toán phụ phẩm nông nghiệp (40 triệu tấn/năm) gắn liền với mục tiêu tạo việc làm cho 1 triệu lao động nông thôn thông qua ngành nấm.
  • Cung cấp mô hình liên kết chuỗi giá trị "Bốn nhà" có tính ứng dụng thực tế cao, gắn kết chặt chẽ giữa chính sách tín dụng ưu đãi của Nhà nước với hoạt động sản xuất của nông hộ và thị trường tiêu thụ của doanh nghiệp ngoại thương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài chủ yếu khai thác các nguồn dữ liệu thứ cấp từ UN Comtrade, FAO và các báo cáo ngành đến năm 2016; chưa thể thực hiện khảo sát định lượng sơ cấp trực tiếp tại các doanh nghiệp xuất khẩu nấm và đối tác nhập khẩu tại thị trường châu Âu do giới hạn về nguồn lực và thời gian.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Đánh giá tác động định lượng khi Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) chính thức có hiệu lực và đi vào thực thi đối với các dòng thuế nấm xuất khẩu.
    • Nghiên cứu chuỗi giá trị và quy trình logistics lạnh (cold chain) chuyên biệt cho các sản phẩm nấm tươi xuất khẩu bằng đường hàng không và đường biển sang các thị trường phát triển.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo phục vụ các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Quản trị ngoại thương, Kinh tế nông nghiệp có thể tham khảo phương pháp phân tích ngành hàng xuất khẩu, cách tiếp cận hệ thống dữ liệu UN Comtrade và mô hình phân tích rào cản kỹ thuật thị trường EU.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản: Nắm bắt thông tin về cơ cấu 7 mã HS nấm vào EU, biểu thuế quan, mạng lưới phân phối trung gian và kinh nghiệm chuyển đổi sang các mặt hàng chế biến sâu (cao nấm linh chi, nấm chế biến ăn liền).
  • Cơ quan quản lý và khuyến nông: Tham khảo các luận cứ thực tiễn về quy hoạch vùng nguyên liệu tập trung, triển khai chính sách tín dụng ưu đãi theo Nghị định 55/2015/NĐ-CP và ứng dụng bài học phát triển ngành nấm từ Trung Quốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao giá xuất khẩu nấm trung bình của Việt Nam sang EU lại thấp hơn đáng kể so với Trung Quốc và Litva?

Theo số liệu trong khóa luận, năm 2014 giá nấm Việt Nam chỉ bằng 77% giá nấm Trung Quốc và 52% giá nấm Litva. Nguyên nhân chính là do nấm Việt Nam xuất khẩu chủ yếu ở dạng thô sơ hoặc bảo quản tạm thời (mã HS 071159, nấm rơm muối chiếm 81,1% năm 2015), tỷ lệ chế biến sâu thấp, quy mô sản xuất nhỏ lẻ (vùng nguyên liệu chỉ 0,4 – 0,8 ha) và thiếu thương hiệu quốc gia, trong khi các đối thủ xuất khẩu nấm đã qua chế biến, đóng gói hoàn chỉnh có giá trị thương mại cao hơn nhiều (ví dụ nấm hương Trung Quốc đạt 3,78 USD/kg so với 2,98 USD/kg của Việt Nam).

2. Sự kiện Brexit và khủng hoảng nợ công châu Âu đã tác động như thế nào đến xuất khẩu nấm của Việt Nam sang EU?

Cuộc khủng hoảng nợ công châu Âu giai đoạn 2011 – 2012 làm suy giảm sức mua toàn khối, khiến xuất khẩu nấm của Việt Nam sang EU năm 2012 rơi xuống mức đáy 1,9 nghìn tấn (giảm hơn 51% so với 2010). Đến năm 2016, mặc dù sản lượng nhập khẩu nấm toàn EU tăng 11,5% nhưng kim ngạch nhập khẩu chung lại giảm 0,8% (đạt 402,7 triệu USD) do sự kiện Brexit ngày 23/6/2016 khiến đồng Bảng Anh và biến động tỷ giá Euro ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thương mại quy đổi sang USD.

3. Doanh nghiệp Việt Nam phân phối nấm vào thị trường EU chủ yếu qua những kênh nào?

Khảo sát năm 2016 của Hiệp hội Rau quả Việt Nam trong khóa luận cho thấy: có tới 89,75% doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu nấm sang EU qua kênh trung gian là các đại lý (sau đó đại lý bán lại cho các nhà bán buôn tại EU), và chỉ có 10,25% doanh nghiệp xuất khẩu trực tiếp cho các nhà nhập khẩu EU để đưa vào hệ thống bán lẻ và cửa hàng dịch vụ thực phẩm.

4. Khóa luận nêu các chính sách hỗ trợ tín dụng nào của Nhà nước dành cho ngành sản xuất và xuất khẩu nấm?

Các chính sách tài chính nổi bật bao gồm: Nghị định 54/2013/NĐ-CP (gia hạn thời gian vay tín dụng xuất khẩu lên tối đa 36 tháng); Thông tư 189/2014/TT-BTC (quy định lãi suất tín dụng xuất khẩu bằng VND ở mức 7,2%/năm); Nghị định 55/2015/NĐ-CP (cho vay không tài sản bảo đảm đến 70 – 80% giá trị dự án nông nghiệp liên kết ứng dụng công nghệ cao); và chính sách hỗ trợ 100% lãi suất trong 2 năm đầu cho vốn vay mua máy móc giảm tổn thất sau thu hoạch.

5. Tiềm năng kinh tế của nghề trồng nấm so với các cây trồng truyền thống khác được chứng minh qua những con số nào?

Khóa luận nêu rõ: trên cùng một diện tích canh tác, lợi nhuận trồng nấm rơm cao gấp 4 lần trồng lúa; giá nấm rơm muối xuất khẩu đạt khoảng 2.000 USD/tấn (gấp 5 lần giá gạo xuất khẩu); nấm linh chi đạt khoảng 20.000 USD/tấn; nấm mèo 3.500 USD/tấn; nấm bào ngư 2.900 USD/tấn. Đồng thời, ngành nấm có khả năng tận dụng 40 triệu tấn phụ phẩm nông nghiệp bỏ đi hàng năm để tạo việc làm cho gần 1 triệu lao động nông nhàn.


Kết luận

Khóa luận "Phân tích hoạt động xuất khẩu nấm của Việt Nam sang thị trường EU" của tác giả Nguyễn Ngọc Phương Thảo đã phản ánh toàn diện bức tranh ngành nấm Việt Nam giai đoạn 2010 – 2016 với sản lượng xuất khẩu sang EU đạt 4,9 nghìn tấn và kim ngạch 6,4 triệu USD vào năm 2016. Công trình chỉ rõ các nút thắt cốt lõi về quy mô manh mún, tỷ lệ xuất khẩu thô cao (HS 071159) và sự phụ thuộc vào đại lý phân phối trung gian (89,75%). Hệ thống 4 nhóm giải pháp tập trung vào tổ chức chuỗi liên kết "Bốn nhà", quy hoạch vùng trồng đạt chuẩn VietGAP/GlobalGAP và phát triển các chế phẩm nấm công nghệ cao mang lại giá trị thực tiễn quan trọng nhằm hiện thực hóa mục tiêu đưa nấm trở thành sản phẩm quốc gia chủ lực trong giai đoạn hội nhập.