Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động tiêu thụ sản phẩm đóng vai trò là khâu lưu thông hàng hóa cuối cùng, là cầu nối trực tiếp giữa khâu sản xuất - phân phối với tiêu dùng. Đối với các doanh nghiệp thương mại, tiêu thụ sản phẩm là điều kiện tiên quyết để thu hồi vốn đầu tư, bù đắp chi phí kinh doanh, hiện thực hóa lợi nhuận và duy trì chu kỳ tái sản xuất mở rộng. Ngành công nghiệp bao bì nói chung và phân khúc bao bì plastic nói riêng tại Việt Nam giữ vai trò công nghiệp phụ trợ trọng yếu cho nhiều ngành sản xuất, ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh nhưng cũng đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ nhiều đối thủ và sự biến động nhu cầu của khách hàng.

Công ty Cổ phần Maruni Quốc tế là doanh nghiệp thương mại hoạt động trong ngành bao bì plastic. Mặc dù có thời gian hoạt động 8 năm tính đến thời điểm nghiên cứu (2020) và đạt được quy mô giao dịch thương mại đáng kể, công ty vẫn phải đối mặt với nhiều khó khăn trong việc mở rộng thị trường, giữ vững thị phần và tối ưu hóa chiến lược bán hàng. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả Lê Thị Hương Nhi (sinh viên lớp Hải quan 59, Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Văn Tuấn với đề tài: "Giải pháp thúc đẩy hoạt động tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Maruni Quốc tế".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa và phân tích cơ sở lý luận về hoạt động tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và tiêu thụ sản phẩm tại Công ty Cổ phần Maruni Quốc tế giai đoạn 2017 – 2019.
  3. Đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy hoạt động tiêu thụ sản phẩm của công ty đến năm 2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tiêu thụ sản phẩm và các nhân tố tác động đến hiệu quả tiêu thụ tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Maruni Quốc tế (địa chỉ: Số 51, ngách 53/103, đường Đức Giang, tổ 20, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, TP. Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2017 – 2019; các giải pháp và định hướng được xây dựng cho giai đoạn tiếp theo đến năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nghiệp vụ nghiên cứu thị trường, chính sách giá, tổ chức kênh phân phối, hỗ trợ xúc tiến bán hàng và quản trị nguồn nhân lực phục vụ công tác tiêu thụ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm áp dụng

Tác giả tiếp cận vấn đề tiêu thụ sản phẩm dưới hai giác độ:

  • Theo nghĩa rộng: Tiêu thụ sản phẩm là khâu lưu thông hàng hóa, đóng vai trò cầu nối trung gian giữa sản xuất, phân phối và tiêu dùng; quyết định bản chất của hoạt động lưu thông thương mại đầu ra.
  • Theo nghĩa hẹp: Tiêu thụ sản phẩm là hoạt động bán hàng, thông qua đó doanh nghiệp chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa cho khách hàng và thu hồi tiền hàng về.

Nghiên cứu sử dụng các mô hình và khung lý thuyết quản trị thương mại, bao gồm:

  • Tam giác chiến lược trong xây dựng chiến lược tiêu thụ: Phân tích dựa trên ba trụ cột: Khách hàng, Năng lực doanh nghiệp và Đối thủ cạnh tranh.
  • Lý thuyết chu kỳ sống của sản phẩm (Product Life Cycle): Gồm 4 giai đoạn (Giới thiệu, Phát triển, Bão hòa, Suy thoái). Trong giai đoạn giới thiệu, tác giả phân tích 4 chiến lược kết hợp giá và xúc tiến: Thu lượm nhanh (giá cao, cổ động cao), Thu lượm chậm (giá cao, cổ động thấp), Thâm nhập nhanh (giá thấp, cổ động cao) và Thâm nhập chậm (giá thấp, cổ động thấp).
  • Cấu trúc hệ thống kênh phân phối: Phân loại theo kênh trực tiếp (kênh cực ngắn) và kênh gián tiếp (kênh ngắn, kênh dài qua các cấp trung gian: bán buôn, bán lẻ, đại lý ký gửi).
  • Phương thức tiêu thụ và ghi nhận doanh thu: Tiêu thụ trực tiếp (bán buôn, bán lẻ thu tiền trực tiếp/tập trung), chuyển hàng chờ chấp nhận, bán qua đại lý hưởng hoa hồng, bán hàng trả góp và tiêu thụ nội bộ.
  • Phương pháp đánh giá mức độ hoàn thành kế hoạch tiêu thụ: Sử dụng chỉ tiêu tỷ lệ hoàn thành kế hoạch ($K$) theo công thức: $$K = \frac{\sum_{i=1}^n Q_{1i} \cdot P_{ki}}{\sum_{i=1}^n Q_{ki} \cdot P_{ki}}$$ (Trong đó: $Q_{1i}$ là sản lượng thực tế mặt hàng $i$, $Q_{ki}$ là sản lượng kế hoạch mặt hàng $i$, $P_{ki}$ là đơn giá kế hoạch mặt hàng $i$).
  • Mô hình cân đối sản xuất - dự trữ - tiêu thụ: $$\text{Khối lượng tiêu thụ} = \text{Dự trữ đầu kỳ} + \text{Sản xuất trong kỳ} - \text{Dự trữ cuối kỳ}$$

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp quan sát thực tế: Ghi nhận quy trình vận hành kinh doanh, hoạt động xuất nhập khẩu, kho bãi và nghiệp vụ bán hàng trực tiếp tại công ty.
  • Phương pháp thống kê và phân tích thống kê: Thu thập các báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, bảng kê tiêu thụ nội bộ giai đoạn 2017 – 2019 để tính toán tỷ lệ tăng trưởng và tỷ trọng cơ cấu.
  • Phương pháp phân tích tổng hợp và so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu thực tế qua từng năm (2018 so với 2017, 2019 so với 2018) nhằm làm rõ sự biến động và tìm ra nguyên nhân của các tồn tại.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sử dụng trong chuyên đề là dữ liệu thứ cấp và dữ liệu quản trị nội bộ do Phòng Tổ chức hành chính, Phòng Bán hàng và Phòng Tài chính kế toán của Công ty Cổ phần Maruni Quốc tế cung cấp.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những lý luận cơ bản về tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp

Chương này làm rõ cơ sở lý luận về hoạt động tiêu thụ trong nền kinh tế thị trường, nhấn mạnh các nội dung trọng tâm:

  • Vai trò của tiêu thụ: Đối với doanh nghiệp, tiêu thụ giúp chuyển hóa giá trị và giá trị sử dụng thành tiền tệ, nâng cao uy tín và mở rộng thị phần. Đối với xã hội, tiêu thụ duy trì sự cân đối giữa cung và cầu, ổn định lưu thông hàng hóa.
  • Quy trình tiêu thụ sản phẩm: Gồm nghiên cứu thị trường (thu thập thông tin tài liệu/hiện trường, xử lý thông tin, ra quyết định); xây dựng chiến lược tiêu thụ dựa trên phân tích khách hàng, đối thủ và chu kỳ sống của sản phẩm; tổ chức mạng lưới kênh tiêu thụ và xác lập các phương thức thanh toán.
  • Các biện pháp hỗ trợ tiêu thụ: Vai trò của các kênh quảng cáo (báo chí, tạp chí, phát sóng truyền hình/radio, quảng cáo ngoài trời, điểm bán, quà tặng doanh nghiệp); các hoạt động xúc tiến thương mại (khuyến mại chiết khấu, hội nghị khách hàng, hội chợ triển lãm, telesales) và dịch vụ hậu mãi.
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng:
    • Nhân tố bên ngoài: Môi trường vĩ mô (kinh tế, lạm phát, chính sách pháp luật, công nghệ, văn hóa - xã hội, tự nhiên) và môi trường vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng nguyên liệu).
    • Nhân tố bên trong: Giá bán, chất lượng sản phẩm, hình thức tổ chức bán hàng, phương thức thanh toán, cơ cấu mặt hàng và dịch vụ chăm sóc khách hàng.

Chương 2: Thực trạng hoạt động tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Maruni Quốc tế

Chương 2 phân tích chi tiết điều kiện hoạt động và thực trạng quản trị tiêu thụ của doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Maruni Quốc tế thành lập năm 2012, hoạt động theo mô hình công ty cổ phần thương mại thuần túy với sản phẩm chủ lực là bao bì plastic. Công ty xây dựng bộ máy quản trị chức năng gồm Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc, 2 Phó Tổng Giám đốc (phụ trách bán hàng và nguồn hàng), cùng các bộ phận: Bán hàng, Mua hàng, Logistics - Kho bãi, Tài chính kế toán, Hành chính nhân sự.
  • Đặc điểm tổ chức kinh doanh: Hoạt động theo phương thức "mua để bán", kết hợp nhập khẩu hàng hóa, quản lý kho bãi phân phối trên toàn quốc và cung cấp đa dạng chủng loại bao bì nhựa.
  • Phân tích thực trạng nguồn nhân lực (2017 – 2019):
    • Quy mô và hợp đồng lao động: Tổng số lao động tăng từ 21 người (2017) lên 24 người (2018) và đạt 28 người (2019). Công ty có xu hướng tăng cường lao động dài hạn (tăng từ 15 người năm 2017 lên 22 người năm 2019, tương ứng tăng 46,67%) và giảm dần lao động thời vụ (từ 2 người năm 2017 xuống còn 1 người năm 2018 và 2019).
Chỉ tiêu loại hợp đồng 2017 (Người) 2018 (Người) 2019 (Người) So sánh 18/17 (+/-) So sánh 18/17 (%) So sánh 19/18 (+/-) So sánh 19/18 (%)
Hợp đồng dài hạn 15 20 22 +5 +33,33 +2 +10,00
Hợp đồng 1 năm 4 3 5 -1 -25,00 +2 +66,67
Lao động thời vụ 2 1 1 -1 -50,00 0 0,00
Tổng cộng 21 24 28 +3 +14,29 +4 +16,67
  • Cơ cấu độ tuổi: Nguồn lao động có xu hướng trẻ hóa rõ nét. Năm 2019, nhóm tuổi dưới 30 chiếm 24/28 người (tỷ lệ 85,71%), nhóm 30–40 tuổi có 2 người (7,14%) và trên 40 tuổi có 2 người (7,14%). Lực lượng trẻ có tính năng động cao nhưng hạn chế về kinh nghiệm thực tế.
Phân loại độ tuổi 2017 (Người) 2018 (Người) 2019 (Người) So sánh 18/17 (%) So sánh 19/18 (%)
Dưới 30 tuổi 18 20 24 +11,11 +20,00
Từ 30 đến 40 tuổi 1 2 2 +100,00 0,00
Trên 40 tuổi 2 2 2 0,00 0,00
Tổng số 21 24 28 +14,29 +16,67
  • Trình độ chuyên môn: Trình độ đại học tăng từ 11 người (2017) lên 15 người (2018) và đạt 20 người (2019, chiếm 71,43%). Trình độ cao đẳng duy trì ở mức 6 người, trình độ trung cấp giảm từ 5 người (2017) xuống còn 2 người (2019). Doanh nghiệp không sử dụng lao động phổ thông.
Trình độ chuyên môn 2017 (Người) 2018 (Người) 2019 (Người) So sánh 18/17 (%) So sánh 19/18 (%)
Đại học 11 15 20 +36,36 +33,33
Cao đẳng 5 6 6 +20,00 0,00
Trung cấp 5 3 2 -40,00 -33,33
Lao động phổ thông 0 0 0 0,00 0,00
Tổng cộng 21 24 28 +14,29 +16,67
  • Thực trạng các chính sách tiêu thụ và quản trị bán hàng:
    • Chính sách tuyển dụng và đãi ngộ: Tuyển dụng chủ yếu dựa vào nguồn nội bộ và giới thiệu cá nhân, chưa mở rộng tuyển dụng cạnh tranh bên ngoài. Doanh nghiệp áp dụng hình thức trả lương cố định theo thời gian làm việc (8 giờ/ngày, 26 ngày/tháng), chưa có cơ chế chi trả làm thêm giờ hay gắn lương linh hoạt với hiệu quả bán hàng.
    • Hoạt động xúc tiến, kênh phân phối và giá cả: Công ty có các quy định về hoa hồng theo phần trăm doanh thu, chính sách chiết khấu thanh toán và chiết khấu khối lượng, tuy nhiên việc nghiên cứu thị trường bài bản và hoạt động quảng bá thương hiệu còn mang tính sự vụ, kênh phân phối chưa bao phủ toàn diện.

Chương 3: Phương hướng và giải pháp thúc đẩy hoạt động tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Maruni Quốc tế

Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn, chương 3 xác lập định hướng phát triển và hệ thống giải pháp:

  • Mục tiêu và phương hướng: Hướng tới mục tiêu trở thành tập đoàn thương mại có tầm ảnh hưởng hàng đầu trong ngành bao bì plastic tại Việt Nam vào năm 2025; củng cố mạng lưới khách hàng và tăng trưởng doanh thu ổn định.
  • Năm nhóm giải pháp trọng tâm:
    1. Xúc tiến và đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu thị trường: Thiết lập quy trình thu thập thông tin khách hàng và đối thủ thường xuyên, ứng dụng các phương pháp điều tra chọn mẫu để phân đoạn thị trường bao bì chính xác hơn.
    2. Tăng cường các hoạt động hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm: Đa dạng hóa các công cụ quảng cáo (quảng cáo điểm bán, quà tặng doanh nghiệp), tổ chức các hội nghị khách hàng định kỳ và chuẩn hóa dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán.
    3. Xây dựng chính sách giá linh hoạt và hợp lý: Điều chỉnh chính sách chiết khấu thương mại, chiết khấu thanh toán nhanh và tỷ lệ hoa hồng bán hàng phù hợp với từng nhóm khách hàng lớn và khách hàng truyền thống.
    4. Đào tạo, nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự tiêu thụ: Mở các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ năng đàm phán, kỹ năng telesales và kiến thức sản phẩm bao bì plastic; xây dựng cơ chế đánh giá hiệu quả công việc và đãi ngộ gắn liền với doanh số.
    5. Mở rộng và phát triển thêm các kênh phân phối: Củng cố mạng lưới bán buôn trực tiếp, thiết lập thêm các đại lý phân phối tại các khu vực thị trường mới và hoàn thiện hệ thống logistics kho vận.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Khái quát hóa lý luận tiêu thụ: Hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, công thức đánh giá hoàn thành kế hoạch tiêu thụ, các mô hình cân đối cung cầu - dự trữ và 4 chiến lược thâm nhập sản phẩm mới.
  • Đánh giá thực trạng hoạt động nội bộ tại Maruni Quốc tế (2017 – 2019):
    • Làm rõ mô hình tổ chức theo chức năng với sự phân quyền giữa Phó Tổng Giám đốc phụ trách bán hàng và Phó Tổng Giám đốc phụ trách nguồn hàng.
    • Phản ánh sự chuyển dịch cơ cấu nhân lực: Tăng quy mô từ 21 lên 28 người, tỷ lệ lao động đại học đạt 71,43% vào năm 2019, tỷ trọng nhân sự dưới 30 tuổi chiếm 85,71%.
    • Chỉ ra hạn chế trong quản lý lao động: Tuyển dụng khép kín, chế độ tiền lương đơn thuần theo thời gian (8h/ngày, 26 ngày/công) thiếu chính sách làm thêm giờ và cơ chế kích thích hiệu quả làm việc.

Hệ thống giải pháp đề xuất

Đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ đến năm 2025: Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường; Đa dạng hóa công cụ hỗ trợ bán hàng; Tối ưu hóa chính sách giá và chiết khấu; Đào tạo kỹ năng bán hàng cho nhân sự trẻ; Tái cấu trúc và mở rộng hệ thống kênh phân phối.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu trong giai đoạn 3 năm (2017 – 2019) tại một doanh nghiệp thương mại bao bì quy mô nhỏ, dữ liệu định lượng về chi phí xúc tiến và cơ cấu doanh thu theo từng chủng loại sản phẩm chưa được trình bày đầy đủ trong văn bản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do và biến động giá hạt nhựa nguyên liệu thế giới đến năng lực tiêu thụ sản phẩm bao bì plastic; xây dựng mô hình định lượng phân tích mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp (B2B) đối với các dịch vụ logistics của công ty.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Hải quan, Thương mại quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết tiêu thụ sản phẩm, cấu trúc một chuyên đề tốt nghiệp chuyên ngành thương mại và kỹ thuật phân tích số liệu nhân sự, tổ chức bộ máy.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp thương mại bao bì: Tham khảo mô hình phân bổ chức năng phòng ban, cấu trúc kênh phân phối và các giải pháp hoàn thiện chính sách bán hàng cho phân khúc sản phẩm plastic.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Maruni Quốc tế được thành lập vào năm nào và hoạt động trong lĩnh vực gì?

Công ty Cổ phần Maruni Quốc tế được thành lập và chính thức đi vào hoạt động từ năm 2012. Công ty hoạt động với tư cách là doanh nghiệp thuần thương mại chuyên phân phối và kinh doanh các sản phẩm từ plastic, bao bì plastic và thực hiện các dịch vụ logistics, kho bãi, đại lý thương mại liên quan.

2. Sứ mệnh và tầm nhìn dài hạn đến năm 2025 của Maruni Quốc tế được xác định ra sao?

  • Sứ mệnh: Đưa hình ảnh ngành bao bì plastic Việt Nam ra toàn cầu; lấy khách hàng làm trung tâm, tạo ra sản phẩm và dịch vụ chất lượng với chi phí phải chăng; xây dựng môi trường làm việc công bằng và chia sẻ trách nhiệm.
  • Tầm nhìn đến năm 2025: Trở thành tập đoàn thương mại số 1 tại Việt Nam và có tầm ảnh hưởng nhất trong ngành bao bì plastic.

3. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản trị của công ty được thiết kế theo mô hình nào?

Công ty áp dụng mô hình cơ cấu tổ chức quản trị theo chức năng. Đứng đầu là Hội đồng quản trị, điều hành trực tiếp là Tổng Giám đốc và 2 Phó Tổng Giám đốc (một Phó Tổng Giám đốc phụ trách bán hàng, một Phó Tổng Giám đốc phụ trách nguồn hàng). Các phòng ban chức năng hỗ trợ bao gồm: Bộ phận Bán hàng, Bộ phận Mua hàng, Bộ phận Logistics và Kho bãi, Bộ phận Tài chính kế toán và Bộ phận Hành chính Nhân sự.

4. Đội ngũ lao động của công ty giai đoạn 2017 – 2019 có đặc điểm gì nổi bật?

Giai đoạn 2017 – 2019, tổng số lao động tăng từ 21 lên 28 người. Lực lượng lao động có tính trẻ hóa cao với 85,71% nhân sự dưới 30 tuổi vào năm 2019. Trình độ học vấn được nâng cao rõ rệt với 71,43% đạt trình độ đại học (20 người), 21,43% đạt trình độ cao đẳng (6 người) và công ty hoàn toàn không tuyển dụng lao động phổ thông.

5. Phương thức trả lương hiện tại của công ty có điểm gì cần cải tiến?

Công ty đang áp dụng duy nhất một hình thức trả lương theo thời gian làm việc cố định (8 tiếng/ngày, 26 ngày công/tháng) và chưa có chính sách chi trả làm thêm giờ. Cơ chế này chưa gắn liền với kết quả doanh số thực tế, do đó cần cải tiến bằng cách bổ sung lương thưởng theo hiệu suất kinh doanh để tạo động lực cho nhân viên bán hàng.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hương Nhi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị tiêu thụ sản phẩm trong doanh nghiệp thương mại. Thông qua việc phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2017 – 2019 tại Công ty Cổ phần Maruni Quốc tế, công trình đã làm rõ thực trạng bộ máy tổ chức, cơ cấu nhân lực và các chính sách bán hàng hiện hành. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, góp phần tháo gỡ các rào cản nội bộ và hỗ trợ công ty từng bước hiện thực hóa mục tiêu phát triển đến năm 2025 trong ngành bao bì plastic.