Thực trạng và giải pháp tăng cường thu hút đầu tư FDI tại Quận 12, TP.HCM

Phân tích thực trạng thu hút vốn đầu tư FDI tại Quận 12 TP.HCM, đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kinh Tế Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẦU TƯ, ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI (FDI)

1.1. Khái niệm về đầu tư, đầu tư trực tiếp nước ngoài (ĐTTTNN)

1.2. Đặc điểm của FDI

1.3. Vai trò của ĐTTTNN

1.3.1. Đối với nước xuất khẩu vốn đầu tư

1.3.2. Đối với các nước tiếp nhận vốn đầu tư

1.4. Các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài

1.4.1. Doanh nghiệp liên doanh

1.4.2. Hợp đồng hợp tác kinh doanh

1.4.3. Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài

1.4.4. Hợp đồng xây dựng – kinh doanh – chuyển giao (BOT), hợp đồng xây dựng – chuyển giao – kinh doanh (BTO), hợp đồng xây dựng – chuyển giao (BT)

1.4.5. Hình thức khu chế xuất

1.4.6. Hình thức phát triển khu công nghiệp

1.5. Những tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài

1.5.1. Những tác động tích cực

1.5.2. Những tác động tiêu cực

2. CHƯƠNG 2: Đặc điểm địa bàn nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: Kết quả nghiên cứu và một số giải pháp nhằm tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Quận 12

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng đầu tư FDI tại Quận 12 TP

Quận 12, được thành lập từ năm 1997, đang nổi lên như một điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài trong bối cảnh dòng vốn FDI vào TPHCM liên tục tăng trưởng. Với vị trí chiến lược ở cửa ngõ Tây Bắc thành phố, quận sở hữu nhiều lợi thế cạnh tranh độc đáo, hứa hẹn mang lại hiệu quả đầu tư cao. Phân tích từ luận văn của Nguyễn Thị Thu Hằng (2012) đã chỉ ra rằng, dù khởi đầu chậm hơn so với các quận khác, Quận 12 đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ, đặc biệt trong việc phát triển hạ tầng và cải thiện môi trường kinh doanh. Tiềm năng đầu tư Quận 12 không chỉ đến từ vị trí địa lý mà còn từ sự phát triển của các khu công nghiệp, đặc biệt là sự hiện diện của Công viên phần mềm Quang Trung – một trong những trung tâm công nghệ thông tin lớn nhất cả nước. Sự kết hợp giữa hạ tầng ngày càng hoàn thiện, nguồn lao động dồi dào và các chính sách hỗ trợ tích cực từ chính quyền địa phương đang tạo ra một lực đẩy quan trọng, biến Quận 12 thành một lựa chọn ưu tiên cho các doanh nghiệp FDI tại Quận 12. Các nhà đầu tư khi lựa chọn địa điểm thường cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố về chi phí, thị trường, và đặc biệt là sự ổn định của môi trường pháp lý. Quận 12 đang nỗ lực đáp ứng toàn diện các tiêu chí này, hướng đến mục tiêu trở thành một trung tâm công nghiệp, dịch vụ và đô thị hiện đại, đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của Thành phố Hồ Chí Minh.

1.1. Vị trí chiến lược và lợi thế kết nối cơ sở hạ tầng Quận 12

Quận 12 sở hữu vị trí địa lý đặc biệt thuận lợi, đóng vai trò là cửa ngõ kết nối TP.HCM với các tỉnh miền Đông Nam Bộ qua Quốc lộ 1A và kết nối với tỉnh Tây Ninh qua Quốc lộ 22. Hệ thống giao thông đường thủy với sông Sài Gòn bao bọc phía Đông cũng là một lợi thế lớn cho việc vận chuyển hàng hóa. Trong những năm gần đây, cơ sở hạ tầng Quận 12 đã được đầu tư nâng cấp mạnh mẽ. Hàng loạt tuyến đường trọng điểm được mở rộng và xây mới, giúp giải quyết tình trạng ùn tắc và tăng cường khả năng kết nối liên vùng. Sự phát triển hạ tầng không chỉ dừng lại ở giao thông mà còn bao gồm hệ thống điện, nước, viễn thông, đáp ứng tiêu chuẩn của các khu công nghiệp hiện đại. Những yếu tố này trực tiếp làm giảm chi phí logistics và vận hành cho các doanh nghiệp, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh cấp quận.

1.2. Tổng quan dòng vốn FDI vào TPHCM và vai trò của Quận 12

Thành phố Hồ Chí Minh luôn là địa phương dẫn đầu cả nước về thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Dòng vốn FDI vào TPHCM tập trung chủ yếu vào các lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo, công nghệ cao và dịch vụ. Trong bối cảnh đó, Quận 12 đang dần khẳng định vai trò là một mắt xích quan trọng. Sự phát triển của các khu công nghiệp như Tân Thới Hiệp và đặc biệt là Công viên phần mềm Quang Trung đã thu hút nhiều dự án FDI chất lượng cao. Các doanh nghiệp FDI tại Quận 12 không chỉ góp phần giải quyết việc làm, tăng thu ngân sách mà còn thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ, nâng cao trình độ quản lý và kỹ năng cho nguồn nhân lực chất lượng cao tại địa phương. Quận 12 đang định vị mình là một vùng đất tiềm năng để đón đầu làn sóng dịch chuyển đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ và sản xuất thông minh.

II. Những rào cản đang cản trở việc thu hút vốn FDI Quận 12

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, quá trình thu hút vốn đầu tư FDI tại Quận 12 vẫn đối mặt với không ít thách thức cần được giải quyết triệt để. Một trong những rào cản lớn nhất, như đã được đề cập trong các nghiên cứu trước đây, là chất lượng cơ sở hạ tầng Quận 12 tuy đã cải thiện nhưng chưa thực sự đồng bộ. Một số tuyến đường kết nối nội khu vẫn còn nhỏ hẹp, hệ thống thoát nước và xử lý môi trường tại một số khu vực chưa đáp ứng được yêu cầu ngày càng khắt khe của các nhà đầu tư quốc tế. Bên cạnh đó, công tác quy hoạch đất đai và giải phóng mặt bằng còn chậm, gây khó khăn cho việc triển khai các dự án quy mô lớn. Một vấn đề khác là cải cách thủ tục hành chính. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, quy trình cấp phép, thẩm định dự án đôi khi vẫn còn phức tạp, thiếu minh bạch, làm kéo dài thời gian chờ đợi của nhà đầu tư. Năng lực cạnh tranh cấp quận cũng bị ảnh hưởng bởi sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao ở một số ngành nghề đặc thù. Việc kết nối giữa doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến tình trạng vừa thừa, vừa thiếu lao động. Để vượt qua những rào cản này, cần có một chiến lược tổng thể và sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp chính quyền, tập trung vào việc tạo ra một môi trường đầu tư kinh doanh thực sự thông thoáng, minh bạch và cạnh tranh.

2.1. Thách thức về cơ sở hạ tầng và công tác quy hoạch đất đai

Hệ thống cơ sở hạ tầng Quận 12 là yếu tố quan trọng nhưng cũng là một thách thức. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng đã tạo áp lực lớn lên mạng lưới giao thông, cấp thoát nước và xử lý rác thải. Việc đầu tư chưa theo kịp tốc độ phát triển dẫn đến tình trạng quá tải cục bộ. Hơn nữa, công tác quy hoạch đất đai còn tồn tại một số bất cập. Việc điều chỉnh quy hoạch thường xuyên và thiếu thông tin công khai, minh bạch có thể gây rủi ro cho các nhà đầu tư trong việc lập kế hoạch dài hạn. Quỹ đất sạch dành cho sản xuất công nghiệp quy mô lớn không còn nhiều, đòi hỏi quận phải có giải pháp hiệu quả trong việc đền bù, giải phóng mặt bằng và tái định cư để tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án mới.

2.2. Hạn chế về năng lực cạnh tranh và thủ tục hành chính

Năng lực cạnh tranh cấp quận phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của bộ máy hành chính công. Các vấn đề liên quan đến cải cách thủ tục hành chính vẫn là điểm nghẽn. Theo phản ánh từ một số doanh nghiệp, thời gian xử lý hồ sơ còn kéo dài, các quy định chồng chéo và sự thiếu nhất quán giữa các cơ quan chức năng gây ra không ít phiền hà. Điều này làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư kinh doanh tại địa phương so với các khu vực lân cận như Bình Dương hay Đồng Nai, những nơi có chính sách thông thoáng và quyết liệt hơn. Việc nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức và ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý nhà nước là yêu cầu cấp thiết để tháo gỡ nút thắt này.

III. 5 Giải pháp đột phá về chính sách thu hút FDI tại Quận 12

Để tạo ra bước đột phá trong việc thu hút vốn đầu tư FDI tại Quận 12, cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp mang tính chiến lược, tập trung vào việc kiến tạo một môi trường đầu tư kinh doanh vượt trội. Thứ nhất, cần xây dựng chính sách thu hút FDI đặc thù, tập trung vào các ngành công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ và dịch vụ logistics, phù hợp với lợi thế của quận. Chính sách này phải đi kèm với các gói ưu đãi đầu tư hấp dẫn về thuế, tiền thuê đất và hỗ trợ đào tạo lao động. Thứ hai, chìa khóa nằm ở việc đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính. Phải triệt để đơn giản hóa quy trình, công khai, minh bạch mọi thông tin quy hoạch, chính sách và áp dụng mô hình một cửa điện tử toàn diện. Thứ ba, hoạt động xúc tiến đầu tư cần được đổi mới theo hướng chủ động và chuyên nghiệp hơn. Thay vì chờ đợi, chính quyền quận cần tổ chức các đoàn công tác đến các thị trường trọng điểm, tiếp cận trực tiếp các tập đoàn lớn để kêu gọi đầu tư nước ngoài. Thứ tư, thiết lập cơ chế hỗ trợ nhà đầu tư toàn diện, từ khâu tìm hiểu, triển khai dự án đến khi đi vào hoạt động, giải quyết nhanh chóng các vướng mắc phát sinh. Cuối cùng, tăng cường đối thoại công-tư, thường xuyên lắng nghe ý kiến từ cộng đồng doanh nghiệp FDI tại Quận 12 để kịp thời điều chỉnh chính sách cho phù hợp với thực tiễn.

3.1. Tối ưu hóa chính sách ưu đãi đầu tư theo ngành mũi nhọn

Việc xây dựng một chính sách thu hút FDI hiệu quả đòi hỏi sự tập trung và chọn lọc. Quận 12 cần xác định rõ các ngành công nghiệp mũi nhọn có lợi thế cạnh tranh, chẳng hạn như công nghệ thông tin (dựa trên nền tảng Công viên phần mềm Quang Trung), logistics (khai thác vị trí cửa ngõ) và công nghiệp phụ trợ cho các ngành dệt may, cơ khí. Dựa trên đó, các gói ưu đãi đầu tư cần được thiết kế riêng biệt, bao gồm miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp trong thời gian dài hơn, hỗ trợ chi phí thuê đất tại các khu công nghiệp, và cung cấp các khoản vay ưu đãi cho các dự án công nghệ sạch, thân thiện với môi trường. Sự khác biệt hóa trong chính sách ưu đãi sẽ giúp quận thu hút được các dự án chất lượng cao, có giá trị gia tăng lớn.

3.2. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính một cửa minh bạch

Minh bạch và hiệu quả trong thủ tục hành chính là yếu tố sống còn để giữ chân nhà đầu tư. Chương trình cải cách thủ tục hành chính tại Quận 12 cần tập trung vào ba trụ cột: đơn giản hóa, số hóa và công khai hóa. Cần rà soát, cắt giảm các thủ tục không cần thiết, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ đầu tư xuống mức thấp nhất. Xây dựng một cổng thông tin điện tử duy nhất, nơi nhà đầu tư có thể thực hiện mọi thủ tục trực tuyến, theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ và tra cứu toàn bộ thông tin về quy hoạch đất đai, chính sách thuế, và các quy định liên quan. Sự minh bạch này không chỉ tạo thuận lợi mà còn xây dựng niềm tin vững chắc cho các nhà đầu tư khi quyết định rót vốn vào quận.

3.3. Tăng cường xúc tiến đầu tư và cơ chế hỗ trợ nhà đầu tư

Hoạt động xúc tiến đầu tư cần mang tính chiến lược và chủ động. Quận nên thành lập một bộ phận chuyên trách, có năng lực ngoại ngữ và am hiểu thị trường quốc tế, để xây dựng các bộ tài liệu đầu tư chuyên nghiệp, tổ chức các hội thảo kêu gọi đầu tư nước ngoài và kết nối trực tiếp với các hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài. Song song đó, cơ chế hỗ trợ nhà đầu tư phải hoạt động theo phương châm “đồng hành cùng doanh nghiệp”. Một đường dây nóng hoặc một tổ công tác đặc biệt cần được thiết lập để tiếp nhận và giải quyết ngay lập tức mọi khó khăn, vướng mắc của doanh nghiệp, từ vấn đề giấy phép xây dựng, tuyển dụng lao động cho đến các thủ tục hải quan, thuế.

IV. Cách nâng cấp hạ tầng nhân lực để thu hút FDI Quận 12

Để hiện thực hóa mục tiêu thu hút vốn đầu tư FDI tại Quận 12, việc nâng cấp đồng bộ hạ tầng cứng và hạ tầng mềm là nhiệm vụ trọng tâm. Về hạ tầng cứng, cần ưu tiên nguồn lực để hoàn thiện các trục giao thông chính kết nối với Quốc lộ 1A, Quốc lộ 22 và các khu công nghiệp. Đồng thời, đầu tư vào hệ thống logistics, kho bãi hiện đại để giảm chi phí vận chuyển cho doanh nghiệp. Cơ sở hạ tầng Quận 12 cũng cần bao gồm hạ tầng số, với mạng lưới viễn thông và internet tốc độ cao, đặc biệt là tại Công viên phần mềm Quang Trung và các khu công nghiệp mới. Về hạ tầng mềm, trọng tâm là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các doanh nghiệp FDI, chính quyền địa phương và các trường đại học, cao đẳng, trường dạy nghề trên địa bàn. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế lại để đáp ứng đúng nhu cầu thực tế của các doanh nghiệp FDI tại Quận 12, tập trung vào các kỹ năng về kỹ thuật, ngoại ngữ và tác phong công nghiệp. Việc tạo ra một hệ sinh thái toàn diện, nơi hạ tầng hiện đại song hành cùng nguồn nhân lực ưu tú, sẽ là thỏi nam châm mạnh mẽ nhất để kêu gọi đầu tư nước ngoài, nâng cao năng lực cạnh tranh cấp quận một cách bền vững.

4.1. Hoàn thiện cơ sở hạ tầng giao thông và khu công nghiệp

Một hệ thống cơ sở hạ tầng Quận 12 hiện đại là điều kiện tiên quyết. Kế hoạch đầu tư công trung hạn cần tập trung vào việc nâng cấp, mở rộng các tuyến đường huyết mạch như Lê Văn Khương, Hà Huy Giáp, và xây dựng các nút giao thông thông minh để giảm ùn tắc. Bên cạnh đó, cần quy hoạch và phát triển các khu công nghiệp mới theo mô hình sinh thái, tích hợp khu xử lý nước thải tập trung, hệ thống năng lượng tái tạo và không gian xanh. Hạ tầng kỹ thuật trong các khu công nghiệp phải được đầu tư đồng bộ, sẵn sàng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của các tập đoàn đa quốc gia, từ đó cải thiện đáng kể môi trường đầu tư kinh doanh của quận.

4.2. Chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại chỗ

Lợi thế lao động giá rẻ không còn là yếu tố quyết định. Các nhà đầu tư FDI hiện nay tìm kiếm nguồn nhân lực chất lượng cao có khả năng vận hành công nghệ hiện đại. Quận 12 cần xây dựng một chiến lược dài hạn, bắt đầu từ việc định hướng nghề nghiệp cho học sinh phổ thông. Cần khuyến khích các doanh nghiệp FDI tham gia vào quá trình đào tạo thông qua các chương trình thực tập, học bổng và đặt hàng đào tạo với các cơ sở giáo dục. Chính quyền có thể đóng vai trò cầu nối, tổ chức các ngày hội việc làm chuyên ngành, xây dựng cơ sở dữ liệu về nguồn lao động để hỗ trợ nhà đầu tư trong công tác tuyển dụng, đảm bảo cung cấp đủ nhân lực có tay nghề cho sự phát triển của doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thực trạng và giải pháp nhằm tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi tại quận 12 tp hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẦU TƯ, ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI (FDI) 1. Khái niệm về đầu tư, đầu tư trực tiếp nước ngoài (ĐTTTNN) 1. Khái niệm về đầu tư Theo quĩ tiền tệ quốc tế IMF, FDI được định nghĩa là một khoản đầu tư với những quan hệ, theo đó một tổ chức trong một nền kinh tế (nhà đầu tư trực tiếp) thu được lơi ích lâu dài từ một doanh nghiệp đặt tại một nền kinh tế khác. Mục đích của nhà đầu tư trực tiếp là muốn có nhiều ảnh hưởng trong việc quản lý doanh nghiệp đặt tại nền kinh tế khác đó.

Hội nghị Liên Hợp Quốc về TM và phát triển UNCTAD cũng đưa ra một khái niệm về FDI. Theo đó, nguồn vốn FDI bao gồm vốn được cung cấp (trực tiếp hoặc thông qua các công ty liên quan khác) bởi nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài cho các doanh nghiệp FDI, hoặc vốn mà nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài nhận được từ doanh nghiệp FDI, FDI gồm có 3 bộ phận: vốn cổ phần, thu nhập tái đầu tư và các khoản vay trong nội bộ công ty. Các nhà kinh tế quốc tế định nghĩa: đầu tư trực tiếp nước ngoài là người sở hữu tại nước này hoặc mua hoặc kiểm soát một thực thể kinh tế của nước khác. Đó là một khoản tiền mà nhà đầu tư trả cho một thực thể kinh tế của nước ngoài để có ảnh hưởng quyết định đối với thực thể kinh tế ấy hoặc tăng thêm quyền kiểm soát trong thực thể kinh tế ấy.

Từ những khái niệm trên có thể hiểu một cách khái quát về đầu tư trực tiếp nước ngoài như sau: “Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI tại một quốc gia là việc nhà đầu tư ở một nước khác đưa vốn bằng tiền hoặc bất kì tài sản nào vào quốc gia đó để được quyền sở hữu và quản lý hoặc quyền kiểm soát một thực thể kinh tế tại quốc gia đó, với mục tiêu tối đa hóa lợi ích của mình”. Tài sản trong khái niệm này, theo thông lệ quốc tế có thể hiểu là tài sản hữu hình (máy móc, thiêt bị, quy trình công nghệ, bất động sản, các loại hợp đồng và 4 giấy phép có giá trị…), tài sản vô hình (quyền sở hữu trí tuệ, bí quyết và kinh nghiệm quản lý…) hoặc tài sản tài chính (cổ phần, cổ phiếu, trái phiếu, giấy ghi nợ…). Như vậy FDI bao giờ cũng là một dạng quan hệ kinh tế có nhân tố nước ngoài. Mục đích của các nhà đầu tư là hiệu quả đầu tư.

Hiệu quả đầu tư thường được xem xét ở hai lĩnh vực kinh tế và lĩnh vực xã hội. Trong đó lĩnh vực kinh tế là mục đích chính của đầu tư (trừ đầu tư phi lợi nhuận) Hiệu quả kinh tế là khả năng sinh lời của hoạt động đầu tư đó mang lại, còn hiệu quả xã hội là tạo công ăn việc làm, công bằng xã hội, hạn chế thất nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng,… 1. Đặc điểm của FDI Các chủ đầu tư nước ngoài phải đóng góp một số vốn tối thiểu hoặc tối đa tùy theo quy định của luật đầu tư từng nước (Luật đầu tư Việt Nam quy định “ số vốn pháp định của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ít nhất phải bằng 30% vốn đầu tư của doanh nghiệp”). Quyền hành quản lý doanh nghiệp phụ thuộc vào mức độ góp vốn, nếu đóng góp 100% vốn thì doanh nghiệp hoàn toàn do chủ đầu tư nước ngoài điều hành.

Lợi nhuận của các chủ đầu tư nước ngoài phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Việc phân chia lợi nhuận theo tỷ lệ vốn góp trong vốn pháp định sau khi đã thực hiện các khoản nộp theo luật định cho nước chủ nhà. Vai trò của ĐTTTNN 1. Đối với nước xuất khẩu vốn đầu tư Xây dựng thị trường cung cấp nguyên liệu ổn định với giá phải chăng.

Giúp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đầu tư thông qua việc sử dụng những lợi thế sản xuất của nơi tiếp nhận đầu tư, giúp hạ giá thành sản phẩm và nâng cao tỷ suất lợi nhuận của vốn đầu tư. Các công ty đa quốc gia và xuyên quốc gia lợi dụng cơ chế quản lý thuế ở các nước khác nhau mà tổ chức đầu tư. Qua đó thực hiện “chuyển giá” nhằm trốn thuế, tăng lợi nhuận cho công ty. 5 Đầu tư vốn ra nước ngoài giúp các chủ vốn đầu tư phân tán rủi ro do tình hình kinh tế trong nước bất ổn định.

Bành trướng sức mạnh về kinh tế và nâng cao uy tín chính trị trên trường quốc tế: thông qua việc xây dựng nhà máy sản xuất và thị trường tiêu thụ ở nước ngoài mà các nước xuất khẩu vốn mở rộng được thị trường tiêu thụ, tránh được hàng rào bảo hộ mậu dịch của các nước. Bên cạnh đó, qua hình thức viện trợ và cho vay vốn với quy mô lớn, lãi suất thấp mà nhiều nước ra điều kiện về chính trị và kinh tế trói buộc các nước đang phát triển phụ thuộc vào. Đầu tư ra nước ngoài sẽ giúp thay đổi cơ cấu nền kinh tế trong nước theo hướng hiệu quả hơn, thích nghi hơn với sự phân công lao động trong khu vực và quốc tế. Giúp các nước đang phát triển có cơ hội được tiếp cận công nghệ tiên tiến của các nước phát triển.

Đối với các nước tiếp nhận vốn đầu tư Đối với các nước tư bản phát triển Giúp giải quyết những vấn đề khó khăn về kinh tế xã hội trong nước như: thất nghiệp, lạm phát,…Việc mua lại những công ty, xí nghiệp có nguy cơ bị phá sản giúp cải thiện tình hình thanh toán, tạo công ăn việc làm mới cho người lao động.Tăng thu ngân sách dưới hình thức các loại thuế để cải thiện tình hình bội chi ngân sách. Tạo ra môi trường cạnh tranh để tạo sự phát triển kinh tế và thương mại. Giúp các doanh nghiệp trong nước học hỏi kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Đối với các nước chậm và đang phát triển Thu hút được thêm nhiều lao động giải quyết được một phần nạn thất nghiệp.

Giúp đẩy mạnh tốc độ phát triển nền kinh tế thông qua việc tạo ra những công ty mới hoặc tăng quy mô của các đơn vị kinh tế. Các dự án FDI góp phần tạo ra môi trường cạnh tranh, là động lực kích thích nền kinh tế tăng trưởng về lượng cũng như về chất. Giúp các nước chậm phát triển giảm một phần nợ nước ngoài. Ngoài ra, thông qua tiếp nhận đầu tư nước ngoài các nước đang phát triển có điều kiện tiếp kỹ thuật, công nghệ và kinh nghiệm quản lý tiên tiến của nước ngoài.

Khái niệm đầu tư trực tiếp ngước ngoài (FDI) Đầu tư trực tiếp nước ngoài (ĐTTTNN) – FDI (Foreign Direct Investment) là một hình thức của đầu tư. Đó là hiện tượng di chuyển vốn từ nước này sang nước khác nhằm mục đích kiếm lời. ĐTTTNN không chỉ đưa vốn vào nước tiếp nhận đầu tư mà bên cạnh đó còn có cả kỹ thuật, công nghệ, bí quyết công nghệ, kinh nghiệm quản lý… Theo Luật đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam thì “ĐTTTNN là việc các tổ chức, cá nhân nước ngoài trực tiếp đưa vào Việt Nam vốn bằng tiền nước ngoài hay bất kỳ tài sản nào được Chính phủ Việt Nam chấp thuận để hợp tác kinh doanh trên cơ sở hợp đồng hay thành lập xí nghiệp liên doanh hay xí nghiệp 100% vốn nước ngoài theo quy định của Luật này” Các nhà ĐTTTNN phần lớn là các công ty đa quốc gia – MNC (Multi Nation Company) chiếm 90% khối lượng của ĐTTTNN trên toàn thế giới. Các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài 1.

Doanh nghiệp liên doanh Doanh nghiệp liên doanh là doanh nghiệp được thành lập giữa một bên là Việt Nam và bên kia là các bên nước ngoài tham gia đầu tư liên doanh (có thể sẽ có nhiều bên tham gia liên doanh). Hợp đồng hợp tác kinh doanh Hợp đồng hợp tác kinh doanh là một văn bản được ký kết giữa hai bên Việt Nam và nước ngoài để cùng nhau tiến hành một hoặc nhiều hoạt động sản xuất kinh doanh ở Việt Nam trên cơ sở quy định trách nhiệm và phân phối kết quả sản xuất kinh doanh cho mỗi bên mà không thành lập xí nghiệp liên doanh hoặc bất kỳ một pháp nhân nào khác. Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài là doanh nghiệp do nhà ĐTNN đầu từ vốn tại Việt Nam 100%. Thành lập, quản lý và tự chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh.

Thuộc quyền sở hữu của tổ chức và cá nhân nước ngoài. 7 Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài được thành lập dưới hình thức công ty TNHH và là một pháp nhân Việt Nam do Pháp luật Việt Nam chi phối và điều chỉnh. Hợp đồng xây dựng – kinh doanh – chuyển giao (BOT), hợp đồng xây dựng – chuyển giao – kinh doanh (BTO), hợp đồng xây dựng – chuyển giao (BT) * Hợp đồng xây dựng – kinh doanh – chuyển giao (BOT) là hình thức đầu tư được thực hiện trên cơ sở văn bản giữa chủ ĐTNN với cơ quan Nhà nước có thẩm quyền để xây dựng các công trình hạ tầng như: cầu, đường, bến cảng, công trình cung cấp năng lượng trong khi Nhà nước có khó khăn về tài chính. Hoạt động BOT được thực hiện thông qua 100% vốn nước ngoài hoặc vốn nước ngoài cộng với vốn chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân góp vào.

DN được thành lập thực hiện hợp đồng BOT dù là hợp đồng dưới hình thức DN liên doanh hoặc doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài nhưng đối tác cùng thực hiện hợp đồng là các cơ quan quản lý nhà nước ở nước sở tại. * Hợp đồng xây dựng – chuyển giao – kinh doanh (BTO) là văn bản ký kết giữa cơ quan Nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam và nhà đầu tư nước ngoài để xây dựng công trình kết cấu hạ tầng, sau khi xây dựng xong nhà đầu tư nước ngoài chuyển giao công trình cho Nhà nước Việt Nam. Chính phủ Việt Nam dành cho nhà đầu tư quyền kinh doanh công trình đó trong một thời gian nhất định để thu hồi vốn đầu tư và lợi nhuận hợp lý. * Hợp đồng xây dựng – chuyển giao (BT) là văn bản ký kết giữa cơ quan Nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam và nhà đầu tư nước ngoài để xây dựng công trình kết cấu hạ tầng, sau khi xây dựng xong nhà đầu tư nước ngoài chuyển giao công trình đó cho phía Việt Nam.5Hình thức khu chế xuất Hình thức khu chế xuất là khu vực lãnh thổ được Nhà nước quy hoạch riêng nhằm thu hút các nhà đầu tư trong nước và quốc tế vào hoạt động để chế biến ra hàng công nghiệp phục vụ cho xuất khẩu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ