Luận văn: Thực trạng và giải pháp tạo động lực cho giảng viên tại CĐ KTCN Hà Nội

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp tạo động lực làm việc cho giảng viên tại trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Nguyễn Thị Thi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2014

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của giải pháp tạo động lực cho giảng viên

Nguồn nhân lực là tài sản vô giá và là yếu tố quyết định sự phát triển của mọi tổ chức, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục đại học. Giảng viên, với vai trò là hạt nhân của quá trình đào tạo và nghiên cứu, đóng góp trực tiếp vào chất lượng đầu ra và uy tín của một cơ sở giáo dục. Do đó, việc xây dựng và triển khai các giải pháp tạo động lực làm việc hiệu quả cho giảng viên không chỉ là một nhiệm vụ quản trị nhân sự đơn thuần mà còn là một chiến lược đầu tư cho tương lai. Động lực làm việc được hiểu là sự khát khao và tự nguyện của cá nhân nhằm tăng cường nỗ lực để đạt được mục tiêu chung của tổ chức. Khi giảng viên có động lực cao, họ sẽ cống hiến hết mình cho công tác giảng dạy, tích cực tham gia vào hoạt động nghiên cứu khoa học và không ngừng đổi mới phương pháp sư phạm. Điều này trực tiếp góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy và tạo ra một thế hệ sinh viên tài năng, đáp ứng yêu cầu của xã hội. Việc nâng cao động lực làm việc cho đội ngũ nhà giáo giúp các trường đại học, cao đẳng giải quyết được bài toán kép: vừa thỏa mãn nhu cầu cá nhân của người lao động, vừa đạt được mục tiêu phát triển bền vững của tổ chức. Một giảng viên được tạo điều kiện tốt nhất sẽ cảm thấy hài lòng, gắn bó và mong muốn cống hiến lâu dài, từ đó giúp nhà trường giữ chân giảng viên giỏi và xây dựng một đội ngũ kế cận vững mạnh. Ngược lại, sự thiếu vắng động lực có thể dẫn đến tình trạng trì trệ, giảm sút hiệu quả công việc và thậm chí là nguy cơ kiệt sức nghề nghiệp (burnout). Vì vậy, việc nghiên cứu và áp dụng các công cụ tạo động lực một cách khoa học và hệ thống là yêu cầu cấp thiết đối với công tác quản lý nhân sự trường đại học hiện nay. Các biện pháp này cần được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về nhu cầu, mong muốn và đặc thù công việc của đội ngũ giảng viên.

1.1. Vai trò của nguồn nhân lực giảng viên trong giáo dục

Trong bối cảnh giáo dục đại học, nguồn nhân lực giảng viên là chủ thể quan trọng nhất, trực tiếp thực hiện sứ mệnh đào tạo và nghiên cứu. Chất lượng của đội ngũ này quyết định năng lực cạnh tranh và vị thế của nhà trường. Một đội ngũ giảng viên vững mạnh về chuyên môn, tâm huyết với nghề sẽ tạo ra một môi trường học thuật sôi nổi, truyền cảm hứng cho sinh viên và thúc đẩy sự phát triển của tri thức. Luận văn của Nguyễn Thị Thi (2014) khẳng định: “Nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động đang làm việc trong tổ chức đó… họ có thể tạo thành một sức mạnh hoàn thành tốt mục tiêu của tổ chức nếu được động viên, khuyến khích phù hợp”. Điều này cho thấy, sức mạnh của đội ngũ giảng viên không chỉ nằm ở trình độ học vấn mà còn phụ thuộc lớn vào mức độ sự hài lòng trong công việc của giảng viên và động lực cống hiến của họ.

1.2. Sự cần thiết phải khích lệ tinh thần giảng viên

Việc khích lệ tinh thần giảng viên là một yêu cầu tất yếu để duy trì và nâng cao hiệu suất làm việc. Động lực không phải là một yếu tố cố định mà có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường, chính sách và sự quan tâm của nhà quản lý. Khi tinh thần làm việc được đề cao, giảng viên sẽ cảm thấy được tôn trọng, ghi nhận và có xu hướng chủ động, sáng tạo hơn trong công việc. Các biện pháp khích lệ không chỉ dừng lại ở vật chất mà còn bao gồm cả các yếu tố tinh thần như sự công nhận, cơ hội phát triển và một môi trường làm việc tích cực. Theo nghiên cứu, một môi trường làm việc mà ở đó sự đóng góp được ghi nhận kịp thời sẽ làm giảm đáng kể áp lực công việc của nhà giáo và ngăn ngừa các vấn đề tâm lý tiêu cực. Do đó, việc tạo động lực phải được xem là một quá trình liên tục và đa dạng.

II. Top 5 thách thức làm giảm động lực làm việc của giảng viên

Mặc dù vai trò của giảng viên là vô cùng quan trọng, thực tế cho thấy họ đang phải đối mặt với không ít thách thức làm suy giảm động lực làm việc. Việc nhận diện và phân tích các rào cản này là bước đi đầu tiên để xây dựng các giải pháp phù hợp. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là áp lực công việc của nhà giáo. Áp lực này đến từ nhiều phía: khối lượng giảng dạy lớn, yêu cầu về nghiên cứu khoa học ngày càng cao, công tác hành chính và các hoạt động ngoài chuyên môn. Khi áp lực vượt ngưỡng chịu đựng, nguy cơ chống kiệt sức nghề nghiệp (burnout) là rất hiện hữu, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất, tinh thần và chất lượng công việc. Bên cạnh đó, các chính sách đãi ngộ cho nhà giáo hiện nay vẫn còn nhiều bất cập. Khảo sát tại Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghiệp Hà Nội cho thấy một bộ phận không nhỏ giảng viên chưa thực sự hài lòng với mức lương và các chế độ phúc lợi. Sự thiếu tương xứng giữa cống hiến và thu nhập là một trong những nguyên nhân hàng đầu làm giảm sút sự hài lòng và lòng trung thành của họ đối với tổ chức. Hơn nữa, môi trường làm việc cũng là một yếu tố tác động lớn. Một môi trường làm việc học thuật thiếu tính hỗ trợ, thiếu sự công bằng trong đánh giá hiệu suất giảng viên và hạn chế cơ hội phát triển chuyên môn cho giảng viên sẽ tạo ra tâm lý chán nản, thiếu gắn kết. Cuối cùng, sự thiếu rõ ràng trong lộ trình thăng tiến và cơ hội phát triển sự nghiệp cũng là một rào cản lớn, khiến nhiều giảng viên trẻ tài năng cảm thấy mất phương hướng và không có động lực để phấn đấu lâu dài. Việc giải quyết đồng bộ các thách thức này đòi hỏi một chiến lược quản lý nhân sự trường đại học toàn diện và nhân văn.

2.1. Phân tích thực trạng áp lực công việc của nhà giáo

Thực trạng cho thấy áp lực công việc của nhà giáo không chỉ giới hạn trong hoạt động giảng dạy. Giảng viên còn phải hoàn thành chỉ tiêu nghiên cứu, tham gia quản lý sinh viên, biên soạn giáo trình và thực hiện nhiều nhiệm vụ hành chính khác. Sự đa nhiệm này đòi hỏi họ phải phân bổ thời gian và năng lượng một cách hợp lý. Tuy nhiên, khi khối lượng công việc quá tải và thiếu sự hỗ trợ cần thiết, áp lực sẽ trở thành gánh nặng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc của giảng viên mà còn tác động tiêu cực đến khả năng sáng tạo và đổi mới trong giảng dạy, vốn là những yếu tố cốt lõi để nâng cao chất lượng giảng dạy.

2.2. Hạn chế trong chính sách đãi ngộ cho nhà giáo hiện nay

Theo kết quả điều tra tại Trường CĐ KTCN Hà Nội, chính sách tiền lương và phúc lợi là một trong những yếu tố gây nhiều băn khoăn nhất. Mặc dù nhà trường đã có những nỗ lực cải thiện, nhưng mức thu nhập nhìn chung vẫn chưa đủ sức hấp dẫn để giữ chân giảng viên giỏi, đặc biệt khi so sánh với khu vực doanh nghiệp. Hơn nữa, hệ thống khen thưởng và ghi nhận đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự tạo ra sự khác biệt rõ rệt giữa những cá nhân có đóng góp xuất sắc và những người hoàn thành công việc ở mức trung bình. Một chính sách đãi ngộ cho nhà giáo hiệu quả cần đảm bảo tính công bằng, minh bạch và gắn liền với kết quả thực hiện công việc.

2.3. Rủi ro kiệt sức nghề nghiệp burnout trong giảng dạy

Kiệt sức nghề nghiệp là một hội chứng tâm lý đặc trưng bởi sự cạn kiệt về cảm xúc, thái độ hoài nghi và cảm giác giảm sút thành tựu cá nhân. Đây là hệ quả trực tiếp của tình trạng căng thẳng kéo dài trong công việc. Đối với giảng viên, rủi ro này càng cao khi họ phải đối mặt với nhiều áp lực cùng lúc. Việc chống kiệt sức nghề nghiệp (burnout) đòi hỏi sự can thiệp từ cấp độ tổ chức, không chỉ là trách nhiệm của cá nhân. Các biện pháp như xây dựng chế độ làm việc hợp lý, thúc đẩy cân bằng công việc và cuộc sống, và tạo ra một văn hóa hỗ trợ, chia sẻ trong tập thể là vô cùng cần thiết để bảo vệ sức khỏe tinh thần cho đội ngũ nhà giáo.

III. Bí quyết tối ưu chính sách đãi ngộ giữ chân giảng viên giỏi

Một trong những giải pháp tạo động lực làm việc hiệu quả cho giảng viên mang tính nền tảng nhất chính là xây dựng một hệ thống thù lao và đãi ngộ cạnh tranh. Đây là công cụ trực tiếp và mạnh mẽ nhất để thu hút và giữ chân giảng viên giỏi. Để tối ưu hóa chính sách này, các cơ sở giáo dục cần tiếp cận một cách toàn diện, kết hợp hài hòa giữa lợi ích vật chất và tinh thần. Trước hết, hệ thống tiền lương cần được thiết kế lại để đảm bảo tính công bằng nội bộ và cạnh tranh với thị trường. Lương không chỉ nên dựa vào thâm niên hay bằng cấp, mà cần gắn chặt với hiệu suất công việc, kết quả hoạt động nghiên cứu khoa học và những đóng góp cụ thể cho sự phát triển của nhà trường. Một hệ thống đánh giá hiệu suất giảng viên khách quan và minh bạch sẽ là cơ sở để thực hiện việc trả lương theo năng lực một cách hiệu quả. Bên cạnh lương, các khoản tiền thưởng và phúc lợi xã hội cũng đóng vai trò quan trọng trong việc khích lệ tinh thần giảng viên. Thay vì các khoản thưởng mang tính cào bằng, nhà trường nên xây dựng các quỹ thưởng đột xuất cho những sáng kiến cải tiến giảng dạy, những công trình nghiên cứu có giá trị cao, hoặc thành tích hướng dẫn sinh viên đạt giải. Hệ thống phúc lợi xã hội cũng cần được đa dạng hóa, không chỉ bao gồm các khoản bảo hiểm theo quy định mà còn có thể mở rộng ra các chương trình chăm sóc sức khỏe cao cấp, hỗ trợ chi phí học tập cho con em giảng viên, hay tổ chức các kỳ nghỉ mát thường niên. Một cơ chế khen thưởng và ghi nhận kịp thời, công khai sẽ tạo ra tác động tâm lý tích cực, giúp giảng viên cảm thấy công sức của mình được trân trọng. Việc vinh danh các cá nhân xuất sắc trong các sự kiện lớn của trường là một cách làm hiệu quả để lan tỏa những tấm gương điển hình và củng cố văn hóa tổ chức trong giáo dục.

3.1. Cải thiện hệ thống lương thưởng và phúc lợi xã hội

Việc cải thiện hệ thống lương thưởng đòi hỏi một cơ chế rõ ràng, liên kết trực tiếp giữa đóng góp và thu nhập. Cần xây dựng các tiêu chí định lượng cụ thể cho việc xét tăng lương và thưởng, ví dụ như số giờ giảng dạy vượt định mức, số bài báo khoa học được công bố, hay mức độ hài lòng của sinh viên. Về phúc lợi, như đề xuất trong luận văn, việc xây dựng một “hệ thống phúc lợi xã hội hấp dẫn” có thể bao gồm các khoản hỗ trợ đột xuất khi gia đình gặp khó khăn, trợ cấp đi lại, hoặc các chương trình bảo hiểm sức khỏe tự nguyện. Những chính sách đãi ngộ cho nhà giáo này cho thấy sự quan tâm thực sự của tổ chức đến đời sống của người lao động.

3.2. Xây dựng cơ chế khen thưởng và ghi nhận thành tích

Cơ chế khen thưởng và ghi nhận không nên chỉ tập trung vào các kết quả cuối cùng mà cần ghi nhận cả quá trình nỗ lực và sự tiến bộ. Ngoài các hình thức khen thưởng bằng tài chính, các hình thức ghi nhận tinh thần như thư khen của hiệu trưởng, vinh danh trên website của trường, hay trao cơ hội tham gia các hội thảo quốc tế cũng có tác dụng to lớn. Sự công nhận này giúp thỏa mãn nhu cầu được tôn trọng của con người, một trong những động lực mạnh mẽ theo các học thuyết tâm lý. Điều này giúp nâng cao động lực làm việc một cách bền vững mà không hoàn toàn phụ thuộc vào yếu tố tài chính.

IV. Cách xây dựng môi trường làm việc học thuật lý tưởng

Bên cạnh các yếu tố vật chất, một môi trường làm việc học thuật lý tưởng là nhân tố then chốt để khích lệ tinh thần giảng viên và thúc đẩy sự sáng tạo. Môi trường làm việc không chỉ là cơ sở vật chất mà còn là văn hóa tổ chức, các mối quan hệ đồng nghiệp và phong cách lãnh đạo. Để xây dựng một môi trường như vậy, trước hết cần đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển chuyên môn cho giảng viên. Các trường cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng định kỳ, tạo điều kiện cho giảng viên tham gia các khóa học nâng cao trình độ trong và ngoài nước, tham dự các hội thảo khoa học uy tín. Việc tiếp cận với tri thức mới và các phương pháp tiên tiến không chỉ nâng cao năng lực cá nhân mà còn mang lại cảm hứng và sự tự tin trong công việc. Thứ hai, việc xây dựng một văn hóa tổ chức trong giáo dục dựa trên sự tin tưởng, hợp tác và tôn trọng là cực kỳ quan trọng. Lãnh đạo cần khuyến khích đối thoại cởi mở, lắng nghe ý kiến đóng góp của giảng viên và giải quyết các mâu thuẫn một cách công bằng. Các hoạt động xây dựng đội nhóm, sinh hoạt chuyên môn thường xuyên sẽ giúp tăng cường sự gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau giữa các đồng nghiệp. Thứ ba, việc thúc đẩy cân bằng công việc và cuộc sống là một biểu hiện của sự quan tâm đến đời sống của giảng viên. Nhà trường có thể áp dụng các chính sách làm việc linh hoạt, hỗ trợ các hoạt động thể thao, văn nghệ, và quan tâm đến gia đình của giảng viên trong các dịp đặc biệt. Một người lao động có cuộc sống cá nhân cân bằng sẽ có trạng thái tinh thần tốt hơn và cống hiến hiệu quả hơn cho công việc. Như kinh nghiệm từ các trường lớn như Đại học Kinh tế Quốc dân hay Đại học Thủy Lợi, việc tạo điều kiện tối đa về thời gian và vật chất cho cán bộ, giáo viên bồi dưỡng chuyên môn là một chiến lược hiệu quả để xây dựng đội ngũ vững mạnh.

4.1. Đầu tư vào phát triển chuyên môn cho giảng viên

Đầu tư vào phát triển chuyên môn cho giảng viên là đầu tư cho tương lai của nhà trường. Các chương trình này cần được thiết kế dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế của giảng viên và định hướng phát triển của khoa, của trường. Hỗ trợ kinh phí, tạo điều kiện về thời gian và công nhận kết quả học tập vào lộ trình thăng tiến là những biện pháp cụ thể. Khi giảng viên thấy rằng tổ chức thực sự đầu tư vào sự nghiệp của họ, lòng trung thành và động lực cống hiến sẽ được củng cố mạnh mẽ. Đây cũng là một yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng giảng dạy và hội nhập quốc tế.

4.2. Thúc đẩy cân bằng công việc và cuộc sống cho nhà giáo

Để thúc đẩy cân bằng công việc và cuộc sống, nhà trường cần có những chính sách cụ thể. Ví dụ, xây dựng quy định rõ ràng về giờ làm việc, tránh giao các công việc đột xuất ngoài giờ hành chính, khuyến khích nghỉ phép đúng quy định. Bên cạnh đó, tổ chức công đoàn có thể đóng vai trò tích cực trong việc tổ chức các hoạt động giải trí, du lịch, và chăm lo đời sống tinh thần cho giảng viên. Một chính sách nhân sự nhân văn, quan tâm đến con người toàn diện sẽ giúp giảm thiểu rủi ro kiệt sức nghề nghiệp (burnout) và tạo ra một môi trường làm việc bền vững.

4.3. Nâng cao văn hóa tổ chức trong giáo dục đại học

Nâng cao văn hóa tổ chức trong giáo dục có nghĩa là xây dựng một hệ thống các giá trị chung, các chuẩn mực hành vi tích cực và một môi trường giao tiếp cởi mở. Phong cách lãnh đạo dân chủ, khuyến khích sự tự chủ và sáng tạo của giảng viên là nền tảng của một văn hóa tổ chức mạnh. Khi mọi thành viên đều cảm thấy mình là một phần quan trọng của tập thể và có tiếng nói trong các quyết định chung, họ sẽ có trách nhiệm và động lực cao hơn để cùng xây dựng và phát triển nhà trường. Đây là yếu tố vô hình nhưng có sức ảnh hưởng to lớn đến sự hài lòng trong công việc của giảng viên.

V. Hướng dẫn áp dụng giải pháp tạo động lực vào thực tiễn

Việc áp dụng các giải pháp tạo động lực làm việc hiệu quả cho giảng viên vào thực tiễn đòi hỏi một kế hoạch hành động cụ thể và sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo. Quá trình này không thể thành công nếu chỉ dừng lại ở các chính sách trên giấy. Một trong những công cụ quan trọng nhất để triển khai là hệ thống đánh giá hiệu suất giảng viên. Hệ thống này phải được xây dựng một cách khoa học, đa chiều, bao gồm các tiêu chí về giảng dạy, nghiên cứu khoa học, phục vụ cộng đồng và đóng góp cho sự phát triển của đơn vị. Kết quả đánh giá không chỉ dùng để xét thưởng phạt mà quan trọng hơn, nó phải là cơ sở cho các cuộc đối thoại xây dựng giữa lãnh đạo và giảng viên, giúp họ nhận ra điểm mạnh, điểm yếu và xây dựng kế hoạch phát triển cá nhân. Quá trình này cần sự tham gia của chính giảng viên trong việc xây dựng tiêu chí để đảm bảo tính khách quan và được đồng thuận cao. Dựa trên kết quả đánh giá, công tác quản lý nhân sự trường đại học có thể đưa ra các quyết định phù hợp về đào tạo, quy hoạch và đãi ngộ. Những giảng viên có hiệu suất cao cần được tạo điều kiện để phát triển lên các vị trí cao hơn, trong khi những người gặp khó khăn cần được hỗ trợ và bồi dưỡng kịp thời. Mô hình quản lý thành công từ các trường đại học hàng đầu cho thấy, việc trao quyền tự chủ và trách nhiệm cho các khoa, bộ môn cũng là một cách nâng cao động lực làm việc. Khi các đơn vị được chủ động trong việc xây dựng kế hoạch và sử dụng nguồn lực, họ sẽ có động lực lớn hơn để đạt được mục tiêu. Cuối cùng, mọi giải pháp cần được thường xuyên rà soát, đánh giá hiệu quả thông qua các cuộc khảo sát sự hài lòng trong công việc của giảng viên và điều chỉnh cho phù hợp với tình hình thực tế. Việc tạo động lực là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo của nhà quản lý.

5.1. Thiết kế hệ thống đánh giá hiệu suất giảng viên hiệu quả

Một hệ thống đánh giá hiệu suất giảng viên hiệu quả phải đảm bảo các nguyên tắc: minh bạch, công bằng, toàn diện và có tính phát triển. Các tiêu chí đánh giá cần được công bố rõ ràng từ đầu năm học. Nguồn thông tin để đánh giá nên đa dạng, bao gồm tự đánh giá của giảng viên, đánh giá của trưởng bộ môn, phản hồi từ sinh viên và kết quả cụ thể (bài báo, đề tài). Mục tiêu cuối cùng của đánh giá là để cải thiện, không phải để trừng phạt. Phản hồi sau đánh giá phải mang tính xây dựng, giúp giảng viên xác định được lộ trình phát triển chuyên môn của bản thân.

5.2. Mô hình quản lý nhân sự trường đại học thành công

Các mô hình quản lý nhân sự trường đại học thành công thường lấy con người làm trung tâm. Họ xem chi phí phát triển nguồn nhân lực là một khoản đầu tư chiến lược. Như kinh nghiệm của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, việc “thường xuyên rà soát sửa đổi mục tiêu, nội dung chương trình đào tạo” và “có cơ chế động viên khuyến khích tạo điều kiện về vật chất và thời gian cho cán bộ, giáo viên bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ” là chìa khóa thành công. Mô hình này nhấn mạnh sự linh hoạt, trao quyền và tạo điều kiện tối đa để mỗi cá nhân phát huy hết tiềm năng của mình, từ đó nâng cao chất lượng giảng dạy và uy tín chung của nhà trường.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thi1

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG 1. Sự cần thiết của tạo động lực làm việc cho người lao động trong tổ chức 1. Khái niệm và vai trò của nguồn nhân lực Nguồn nhân lực là một trong những nguồn lực quan trọng nhất của sự phát triển kinh tế xã hội. Khái niệm nguồn nhân lực có thể đưa ra dưới nhiều giác độ khác nhau: Thứ nhất, Theo giáo trình Nguồn nhân lực của trường Đại học Lao động – Xã hội, PGS-TS Nguyễn Tiệp chủ biên năm 2005 thì “nguồn nhân lực bao gồm nhóm dân cư trong độ tuổi lao động có khả năng lao động”.

Khái niệm này chỉ khả năng đảm đương lao động chính của xã hội. Thứ hai, theo Giáo trình Kinh tế Nguồn Nhân lực của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, PGS. Trần Xuân Cầu; PGS. Mai Quốc Chánh chủ biên năm 2008 thì “Nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội được biểu hiện ra là số lượng và chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định”.

Theo cách hiểu này thì nguồn nhân lực là một phạm trù dùng để chỉ sức mạnh tiềm ẩn của dân cư, khả năng huy động tham gia vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội trong hiện tại cũng như trong tương lai. Những khái niệm trên đây chỉ nguồn nhân lực ở phạm vi vĩ mô của nền kinh tế. Trong phạm vi tổ chức, Giáo trình Quản trị nhân lực của Trường đại học kinh tế quốc dân, Ths. Nguyễn Vân Điềm và PGS.TS Nguyễn Ngọc Quân, 2004 chỉ ra rằng: “Nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó, còn nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này gồm có thể lực và trí lực”.

Khái niệm này chưa nêu rõ sức mạnh tiềm ẩn của nguồn nhân lực trong một tổ chức nếu họ được động viên, phối hợp tốt với nhau. 13 Trong luận văn này, khái niệm nguồn nhân lực được hiểu như sau: Nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động đang làm việc trong tổ chức đó có sức khoẻ, có trình độ, có kỹ năng và phẩm chất cá nhân nhất định, họ có thể tạo thành một sức mạnh hoàn thành tốt mục tiêu của tổ chức nếu được động viên, khuyến khích phù hợp. Đối với các tổ chức và doanh nghiệp, nhân lực chính là yếu tố đầu vào có ảnh hưởng quyết định to lớn đến sự tồn tại và phát triển tổ chức và doanh nghiệp. Tất cả các hoạt động của tổ chức đều không thể thực hiện mà không có sự có mặt của nguồn nhân lực, từ việc lập dự báo nhu cầu, lập kế hoạch, quyết định chiến lược sản xuất kinh doanh cho đến việc vận hành máy móc, thiết bị, xác định nhu cầu vốn, vật tư, bán hàng, chăm sóc khách hàng, đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp tiến hành được thuận lợi.

Hơn bao giờ hết, cùng với sự gia tăng của hàm lượng chất xám trong sản phẩm dịch vụ, vai trò của con người ngày càng trở nên quan trọng và trở thành nguồn lực quan trọng nhất quyết định sự phát triển của một quốc gia nói chung và của từng doanh nghiệp tổ chức nói riêng. Nguồn nhân lực trong mỗi tổ chức quyết định sự tồn tại và phát triển của tổ chức đó. Thật vậy, nguồn nhân lực trong một tổ chức đảm bảo về số lượng và chất lượng sẽ góp phần thực hiện hiệu quả sứ mệnh và vị thế mà tổ chức vạch ra, đồng thời tạo ra tính cạnh tranh cao so với các đối thủ. Nguồn nhân lực là chủ thể quan trọng trong mọi hoạt động của tổ chức.

Nguồn nhân lực trong mỗi tổ chức trực tiếp áp dụng các kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm và tính sáng tạo của bản thân trong quá trình thực hiện công việc góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế cho tổ chức. Khái niệm và các nhân tố ảnh hưởng đến tạo động lực làm việc cho người lao động 1. Khái niệm Động lực trong lao động và Tạo động lực lao động Động lực là sự khát khao và tự nguyện của con người nhằm tăng cường sự nỗ lực để đạt được mục đích hay một kết quả cụ thể (Nói cách khác động 14 lực bao gồm tất cả những lý do khiến con người hành động). Động lực cũng chịu ảnh hưởng của nhiều nhân tố, các nhân tố này luôn thay đổi và khó nắm bắt.

Các nhà quản trị trong tổ chức muốn xây dựng công ty mình vững mạnh thì phải dùng mọi biện pháp kích thích người lao động hăng say làm việc, phát huy tính sáng tạo trong quá trình làm việc. Đây là vấn đề về tạo động lực cho người lao động trong doanh nghiệp. Tạo động lực cho người lao động được hiểu là tất cả các biện pháp của nhà quản trị áp dụng vào người lao động nhằm tạo ra động cơ cho người lao động, ví dụ như: thiết lập nên những mục tiêu thiết thực vừa phù hợp với mục tiêu của người lao động, vừa thoả mãn được mục đích của doanh nghiệp, sử dụng các biện pháp kích thích về vật chất lẫn tih thần… Vậy vấn đề quan trọng của động lực đó là mục tiêu. Nhưng để tạo ra những mục tiêu phù hợp với nhu cầu, nguyện vọng của người lao động, tạo cho người lao động hăng say, nỗ lực trong quá trình làm việc thì nhà quản lý phải biết được mục đích hướng tới của người lao động sẽ là gì? Việc dự đoán và kiểm soát hành động của con người hoàn toàn có thể thực hiện được thông qua việc nhận biết động cơ và nhu cầu của họ.

Nhà quản trị muốn nhân viên trong doanh nghiệp của mình nỗ lực hết sức vì doanh nghiệp thì họ phải sử dụng tất cả các biện pháp khuyến khích đối với người lao động đồng thời tạo mọi điều kiện cho người lao động hoàn thành công việc của họ một cách tốt nhất. Khuyến khích bằng vật chất lẫn tinh thần, tạo ra bầu không khí thi đua cho nhân viên có ý nghĩa hết sức quan trọng đối với sự phát triển của doanh nghiệp. Các nhà quản trị đã từng nói: “sự thành bại của công ty thường phụ thuộc vào việc sử dụng hợp lý nhân viên trong doanh nghiệp như thế nào” Động lực lao động được thể hiện thông qua những công việc cụ thể mà mỗi người lao động đang đảm nhiệm và trong thai độ của họ đối với tổ chức. Điều này có nghĩa không có động lực lao động chung cho mọi lao động.

Mỗi người lao động đảm nhiệm những công việc khác nhau có thể có những động 15 lực khác nhau để làm việc tích cực hơn. Động lực lao động được gắn liền với một công việc, một tổ chức và một môi trường làm việc cụ thể. Động lực lao động không hoàn toàn phụ thuộc vào những đặc điểm tính cách cá nhân nó có thể thay đổi thường xuyên phụ thuộc vào các yếu tố khách quan trong công việc. Tại thời điểm này một lao động có thể có động lực làm việc rất cao nhưng vào một thời điểm khác động lực lao động chưa chắc đã còn trong họ.

Động lực lao động mang tính tự nguyện phụ thuộc chính vao bản thân người lao động, người lao động thường chủ động làm việc hăng say khi họ không cảm thấy có một sức ép hay áp lực nào trong công việc. Khi được làm việc một cách chủ động tự nguyện thì họ có thể đạt được năng suất lao động tốt nhất. Động lực lao động đóng vai trò quan trọng trong sự tăng năng suất lao động khi các điều kiện đầu vào khác không đổi. Động lực lao động như một sức mạnh vô hình từ bên trong con người thúc đẩy họ lao động hăng say hơn.

Tuy nhiên động lực lao động chỉ là nguồn gốc để tăng năng suất lao dộng chứ không phải là điều kiện để tăng năng suất lao động bởi vì điều này còn phụ thuộc vào trình độ, kỹ năng của người lao động, vào trình độ khoa học công nghệ của dây chuyền sản xuất. Để có được động lực cho người lao động làm việc thì phải tìm cách tạo ra được động lực đó. Như vậy trong nghiện cứu này, tạo động lực trong lao động là hệ thống các chính sách, các biện pháp các thủ thuật quản lý tác động đến người lao động nhằm làm cho người lao động có được động lực để làm việc. Để có thể tạo được động lực cho người lao động cần phải tìm hiểu được người lao động làm việc nhằm đạt được mục tiêu gì từ đó thúc đẩy động cơ lao động của họ tạo động lực cho lao động.Các yếu tố ảnh hưởng đến tạo động lực làm việc a.

Các yếu tố thuộc về cá nhân người lao động 16 - Nhu cầu của người lao động: Con người ở một khoảng không gian nhất định luôn có nhiều nhu cầu khác nhau, trong những nhu cầu đó, nhu cầu nào đã chín muồi sẽ là động cơ mạnh nhất quyết định hành vi của họ và khi nhu cầu đó đã được thoả mãn thì nó sẽ không còn là động cơ thúc đẩy con người làm việc nữa mà lúc này nhu cầu mới xuất hiện đóng vai trò này Theo quan điểm của quản trị Marketing thì các nhà quản trị luôn tìm các biện pháp quản trị thích hợp để gợi mở những nhu cầu của người lao động, khuyến khích họ nỗ lực làm việc tạo ra những sản phẩm thoả mãn khách hàng. Đó chính là bí quyết của sự thành công. - Giá trị cá nhân: Giá trị cá nhân ở đây có thể là trình độ, hình ảnh của người đó trong tổ chức hay xã hội. Tuỳ theo quan điểm giá trị khác nhau của mỗi cá nhân mà họ sẽ có những hành vi khác nhau, khi người lao động ở những vị trí khác nhau trong tổ chức thì bậc thang giá trị cá nhân của họ cũng thay đổi dù nhiều hay ít.

- Đặc điểm tính cách: Tính cách con người là sự kết hợp các thuộc tính tâm lý cơ bản và bền vững của con người. Nó được biểu thị thành thái độ, hành vi của con người đối với bản thân, gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và đối với cả xã hội nói chung. Như vậy tính cách không phải là do di truyền mà nó chính là hiệu quả tác động của sự giáo dục, rèn luyện của bản thân và sự tác động gián tiếp của môi trường mà người đó được sống và làm việc trong đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ