Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển dịch cơ cấu thị trường tại Việt Nam, hệ thống doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kỹ thuật, thương mại và công nghệ dịch vụ đóng vai trò thiết yếu trong việc cung ứng vật tư, giải pháp cơ điện và hạ tầng kỹ thuật. Để duy trì năng lực vận hành liên tục và mở rộng quy mô kinh doanh, việc bảo đảm nguồn lực tài chính trở thành điều kiện tiên quyết. Nhu cầu vốn phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh thường vượt quá khả năng tài trợ từ nguồn tích lũy nội bộ, buộc các doanh nghiệp phải tìm kiếm và khai thác các kênh tài trợ từ bên ngoài. Đối với loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH), các nhà quản trị luôn phải đối mặt với bài toán tối ưu hóa tỷ lệ giữa các nguồn vốn và lựa chọn kênh huy động phù hợp nhằm vừa đáp ứng kịp thời nhu cầu thanh khoản, vừa kiểm soát rủi ro tài chính và tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn.
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Kỹ thuật A.C (được thành lập từ năm 2010) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ kỹ thuật, lắp đặt thiết bị công nghiệp và hệ thống tự động hóa. Trong giai đoạn 2018 - 2020, trước những biến động chung của nền kinh tế và ảnh hưởng từ đại dịch Covid-19, doanh nghiệp gặp nhiều áp lực trong công tác cân đối vốn lưu động và vốn đầu tư dài hạn. Đứng trước thực tế đó, tác giả Trần Thị Vân Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng tại Học viện Chính sách và Phát triển nhằm phân tích thực trạng và đưa ra các định hướng tái cấu trúc nguồn vốn cho đơn vị.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ chính:
- Nghiên cứu lý luận cơ bản về công tác huy động vốn tại công ty trách nhiệm hữu hạn.
- Nghiên cứu thực trạng công tác huy động vốn tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Kỹ thuật A.C giai đoạn 2018 – 2020.
- Xây dựng giải pháp tăng cường công tác huy động vốn tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Kỹ thuật A.C.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động huy động vốn của loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn.
- Phạm vi nghiên cứu: Các giải pháp tăng cường công tác huy động vốn tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Kỹ thuật A.C; không gian nghiên cứu đặt tại trụ sở và xưởng sản xuất của công ty trên địa bàn thành phố Hà Nội; dữ liệu tài chính phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2018 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các nguyên lý tài chính doanh nghiệp và quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam. Về mặt khái niệm, vốn kinh doanh của doanh nghiệp được xác định là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ giá trị tài sản được huy động, sử dụng vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời. Quá trình vận động của vốn trải qua sự tuần hoàn và chu chuyển liên tục, chịu sự chi phối chặt chẽ bởi đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của ngành nghề kinh doanh. Tác giả phân loại vốn theo ba tiêu thức căn bản:
- Theo nguồn hình thành: Phân chia thành Vốn chủ sở hữu (vốn góp ban đầu, lợi nhuận để lại, chênh lệch đánh giá lại tài sản, các quỹ doanh nghiệp) và Nợ phải trả (vay ngân hàng, tín dụng thương mại, phát hành trái phiếu, các khoản nợ khác).
- Theo thời gian sử dụng: Phân chia thành Vốn ngắn hạn (nợ ngắn hạn, các khoản chiếm dụng vốn) và Vốn dài hạn (vốn góp, lợi nhuận giữ lại, vay dài hạn, trái phiếu dài hạn).
- Theo tính chất: Phân chia thành Vốn cố định (ứng trước cho tài sản cố định, hoàn thành vòng luân chuyển khi tài sản hết thời gian sử dụng) và Vốn lưu động (ứng trước cho tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn nhằm duy trì tính liên tục của chu kỳ sản xuất).
Về khuôn khổ pháp lý và công cụ huy động vốn, khóa luận căn cứ vào Điều 47 Luật Doanh nghiệp năm 2014 quy định về công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên. Theo đó, loại hình doanh nghiệp này không được phép phát hành cổ phiếu để huy động vốn đại chúng. Do đó, các hình thức huy động vốn khả thi bao gồm:
- Tín dụng ngân hàng: Vay trung - dài hạn đầu tư tài sản cố định hoặc vay ngắn hạn bổ sung vốn lưu động (qua hình thức thấu chi, vay từng lần, cầm cố, thế chấp hoặc bảo lãnh).
- Tín dụng thương mại: Khai thác vốn chiếm dụng tự nhiên từ nhà cung cấp thông qua hình thức mua hàng trả chậm, trả góp, tín dụng xuất/nhập khẩu.
- Phát hành trái phiếu doanh nghiệp: Huy động nợ trung và dài hạn với các loại hình trái phiếu lãi suất cố định, lãi suất thả nổi, trái phiếu có thể thu hồi hoặc trái phiếu không có tài sản đảm bảo.
Khóa luận xác định các nhóm nhân tố tác động đến huy động vốn gồm nhân tố khách quan (môi trường chính trị - pháp luật, chu kỳ kinh tế, biến động thị trường) và nhân tố chủ quan (lĩnh vực kinh doanh, hiệu quả hoạt động, uy tín tín dụng với ngân hàng, trình độ quản trị).
Hệ thống phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong đề tài bao gồm:
- Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2018 - 2020 của Công ty TNHH Kỹ thuật A.C để lượng hóa các biến động tăng giảm của từng khoản mục tài sản và nguồn vốn.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu tài chính qua từng năm nhằm xác định xu hướng dịch chuyển cơ cấu nợ, khả năng thanh khoản và hiệu suất sinh lời.
- Phương pháp tổng hợp và phân tích: Đánh giá nguyên nhân biến động của các chỉ số tài chính, từ đó rút ra các mắt xích hạn chế trong việc huy động vốn thực tế tại doanh nghiệp.
Nguồn dữ liệu sử dụng trực tiếp từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Bảng cân đối kế toán đã kiểm toán/lập biểu nội bộ của Công ty TNHH Kỹ thuật A.C trong 3 năm tài chính 2018, 2019 và 2020.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận cơ bản về công tác huy động vốn tại công ty trách nhiệm hữu hạn
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn và quản trị vốn trong doanh nghiệp. Nội dung tập trung làm rõ 5 vai trò trọng yếu của vốn: là điều kiện tiên quyết thành lập doanh nghiệp (đáp ứng mức vốn pháp định); duy trì tính liên tục và hiệu quả của chu trình sản xuất; là thước đo phân loại quy mô doanh nghiệp; tạo lập lợi thế cạnh tranh trên thị trường; và đóng vai trò là công cụ phản ánh, kiểm tra chất lượng hoạt động quản trị.
Tác giả phân tích chuyên sâu các kênh huy động vốn phù hợp với địa vị pháp lý của công ty TNHH theo Luật Doanh nghiệp 2014. Khóa luận chỉ ra ưu - nhược điểm của từng kênh:
- Tín dụng ngân hàng: Cung cấp lượng vốn lớn, chi phí lãi vay được tính vào chi phí hợp lý giúp tiết kiệm thuế thu nhập doanh nghiệp, song doanh nghiệp chịu áp lực thẩm định khắt khe, tài sản thế chấp và giám sát giải ngân.
- Tín dụng thương mại: Linh hoạt, thủ tục đơn giản, không chịu lãi suất trực tiếp nhưng bị giới hạn về quy mô, thời gian chiếm dụng ngắn và phụ thuộc vào quan hệ cung ứng.
- Trái phiếu doanh nghiệp: Tận dụng đòn bẩy tài chính và quyền chủ động kỳ hạn dài, song đòi hỏi doanh nghiệp phải có xếp hạng tín nhiệm cao và đáp ứng điều kiện phát hành nghiêm ngặt của cơ quan quản lý nhà nước.
Chương 2: Thực trạng công tác huy động vốn tại Công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ thuật A.C
Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp và đi sâu phân tích thực trạng tài chính. Công ty TNHH Kỹ thuật A.C được thành lập ngày 16/10/2010 (Giấy chứng nhận ĐKKD và MST: 0102388920 do Chi cục Thuế quận Đống Đa quản lý), đại diện pháp luật là Giám đốc Đặng Văn Trường. Cơ cấu tổ chức được thiết lập theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc, 4 phòng ban chuyên môn (Kinh doanh, Kế toán - Tài chính, Kỹ thuật, Kế hoạch vật tư) và 01 xưởng sản xuất trực thuộc. Giá trị cốt lõi của công ty gắn với khẩu hiệu "Hợp phát" (hợp tác để cùng phát triển).
Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020 cho thấy quy mô doanh thu và lợi nhuận có sự biến thiên mạnh:
- Doanh thu thuần năm 2018 đạt mức cao trong chu kỳ, sang năm 2019 giảm nhẹ 1,45% (tương ứng giảm 111.681 đồng) và đến năm 2020 suy giảm mạnh 44,72% so với 2018 do tác động của đại dịch Covid-19.
- Giá vốn hàng bán được kiểm soát giảm dần: năm 2019 giảm 11,29% và năm 2020 giảm 47,68% so với 2018.
- Chi phí hoạt động tài chính tăng liên tục từ 33.005 đồng (năm 2018) lên 156.900 đồng (năm 2020), tăng gần 5 lần do áp lực chi phí lãi vay.
- Lợi nhuận trước thuế năm 2020 giảm 43,26% so với năm trước do doanh thu giảm và không phát sinh các khoản thu nhập khác.
Phân tích cơ cấu nguồn vốn và các chỉ tiêu tài chính ghi nhận:
- Cơ cấu nguồn vốn: Vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng áp đảo trên 60% tổng nguồn vốn qua các năm (năm 2018 chiếm 66,62%), giúp hệ số tự chủ tài chính duy trì ở mức cao (0.67 năm 2018 và 2020). Trong cơ cấu nợ, nợ ngắn hạn chiếm ưu thế tuyệt đối. Năm 2018 nợ dài hạn bằng 0%; đến năm 2019 công ty bắt đầu phát sinh nợ dài hạn từ ngân hàng thương mại với giá trị 593.000 đồng (chiếm 9,65% tổng nguồn vốn) và giảm xuống 445.000 đồng (chiếm 8,65%) năm 2020.
- Khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán ngắn hạn tăng từ 1.26 lần (2018) lên 3.26 lần (2020); hệ số thanh toán nhanh năm 2020 đạt 2.7 lần; hệ số thanh toán tức thời cải thiện từ 0.08 lần (2018) lên 0.6 lần (2020) nhờ gia tăng tỷ trọng tiền mặt tại quỹ (từ 156.240 đồng năm 2018 lên 727.000 đồng năm 2020).
- Hiệu suất sinh lời: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) đạt đỉnh năm 2019 với 7,75% (vượt mức chuẩn quốc tế 7,5%), tuy nhiên giảm xuống 5,2% vào năm 2020. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) biến động mạnh từ 11,7% (2018) lên 13,51% (2019) và sụt giảm còn 7,7% (2020). Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) đạt mức cao nhất 0,063 (6,25%) vào năm 2019.
| Chỉ tiêu tài chính |
Đơn vị |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Hệ số thanh toán ngắn hạn |
Lần |
1.26 |
- |
3.26 |
| Hệ số thanh toán nhanh |
Lần |
- |
- |
2.70 |
| Hệ số thanh toán tức thời |
Lần |
0.08 |
- |
0.60 |
| Hệ số mắc nợ chung |
Tỷ lệ |
0.33 |
0.42 |
0.33 |
| Hệ số tự chủ tài chính |
Tỷ lệ |
0.67 |
0.58 |
0.67 |
| ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) |
% |
7.00 |
7.75 |
5.20 |
| ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) |
% |
11.70 |
13.51 |
7.70 |
| ROS (Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu) |
Tỷ lệ |
0.05 |
0.063 |
0.05 |
Chương 3: Giải pháp tăng cường công tác huy động vốn tại Công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ thuật A.C
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, Chương 3 đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị và huy động vốn của công ty:
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Chú trọng đào tạo nghiệp vụ cho đội ngũ kế toán - tài chính nhằm nâng cao khả năng lập kế hoạch dòng tiền, đàm phán hợp đồng tín dụng và kiểm soát chi phí vốn.
- Bảo toàn và sử dụng hiệu quả nguồn vốn tự có: Tăng cường tích lũy lợi nhuận sau thuế để tái đầu tư, quản lý chặt chẽ công nợ phải thu khách hàng (tránh để khách hàng chiếm dụng vốn lớn như năm 2019) và quản trị tối ưu lượng tiền mặt dự trữ.
- Áp dụng khoa học công nghệ vào công tác quản lý của công ty: Ứng dụng phần mềm quản lý tài chính và quản trị kho vận nhằm giảm thiểu chi phí quản lý doanh nghiệp, rút ngắn thời gian luân chuyển hàng tồn kho.
- Thường xuyên đánh giá hiệu quả các kênh huy động vốn: Định kỳ phân tích cơ cấu nợ, so sánh chi phí lãi vay giữa các ngân hàng thương mại và kiểm soát điểm hòa vốn trước khi thực hiện các khoản vay mới.
- Đa dạng hóa các kênh huy động vốn: Mở rộng khai thác tín dụng thương mại từ các nhà cung ứng thiết bị uy tín, tận dụng các nguồn tài trợ dự án từ đối tác kinh doanh ngắn hạn và nghiên cứu lộ trình phát hành trái phiếu doanh nghiệp khi đủ điều kiện quy mô.
Đồng thời, khóa luận nêu các kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm hoàn thiện môi trường pháp lý, mở rộng các quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, và đơn giản hóa thủ tục hành chính tiếp cận vốn ngân hàng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và minh chứng được các kết quả thực nghiệm rõ ràng về cơ cấu tài chính của một doanh nghiệp TNHH ngành kỹ thuật dịch vụ:
| Khoản mục nguồn vốn |
Năm 2018 (%) |
Năm 2019 (%) |
Năm 2020 (%) |
| I. Nợ phải trả |
33.38% |
41.70% |
33.38% |
| - Nợ ngắn hạn |
33.38% |
32.05% |
24.74% |
| + Phải trả người bán ngắn hạn |
2.02% |
4.01% |
5.74% |
| + Vay đối tác đầu tư ngắn hạn |
1.58% |
8.06% |
4.71% |
| + Vay ngân hàng TM ngắn hạn |
33.73% (trong nợ) |
17.82% |
13.31% |
| - Nợ dài hạn (Vay ngân hàng TM dài hạn) |
0.00% |
9.65% |
8.65% |
| II. Vốn chủ sở hữu |
66.62% |
58.30% |
66.62% |
| - Vốn góp của chủ sở hữu |
- |
- |
38.66% |
| - Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
21.60% |
27.96% |
27.96% |
| Tổng nguồn vốn |
100.00% |
100.00% |
100.00% |
Đóng góp thực tiễn của công trình nghiên cứu:
- Đã chỉ ra được sự mất cân đối tài chính trong năm 2018 khi doanh nghiệp dùng 100% nợ ngắn hạn để tài trợ cho tài sản ngắn hạn và cả tài sản cố định dài hạn (tỷ trọng nợ dài hạn năm 2018 bằng 0%), tiềm ẩn rủi ro thanh khoản nghiêm trọng.
- Ghi nhận nỗ lực chuyển dịch tích cực của ban lãnh đạo công ty trong giai đoạn 2019 - 2020 khi chủ động đưa nợ dài hạn vào cơ cấu vốn (đạt 9,65% năm 2019 và 8,65% năm 2020), đồng thời cắt giảm tỷ trọng vay ngắn hạn ngân hàng từ 33,73% xuống 13,31% nhằm giảm áp lực trả nợ gốc ngắn hạn.
- Đề xuất hệ thống 5 giải pháp đồng bộ gắn liền với năng lực nội tại của Công ty TNHH Kỹ thuật A.C, không áp đặt các giải pháp mang tính lý thuyết chung chung.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Đề tài là nghiên cứu trường hợp đơn lẻ (case study) tại một doanh nghiệp TNHH cụ thể tại Hà Nội, do đó một số phát hiện về cơ cấu vốn chưa mang tính đại diện cho toàn bộ các phân ngành kỹ thuật - thương mại khác.
- Dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 2018 - 2020, là thời điểm xuất hiện cú sốc ngoại cảnh Covid-19 làm sai lệch một số chỉ tiêu hoạt động bình thường của doanh nghiệp (doanh thu giảm 44,72%, chi phí tài chính tăng đột biến).
- Khóa luận chưa mô hình hóa định lượng chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) để xác định điểm cấu trúc vốn tối ưu về mặt toán học.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:
- Đánh giá khả năng hồi phục cơ cấu vốn và hiệu quả huy động vốn của công ty trong giai đoạn bình thường hóa sau năm 2020.
- Nghiên cứu so sánh đối chuẩn (benchmarking) cơ cấu tài trợ giữa các doanh nghiệp TNHH cùng quy mô trong ngành cung ứng thiết bị và tự động hóa công nghiệp.
- Xây dựng mô hình tính toán chi tiết phương án phát hành trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ hoặc thuê tài chính tài sản cố định đối với các dự án lắp đặt cơ điện quy mô lớn.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu mẫu về phương pháp phân tích báo cáo tài chính, kỹ thuật bóc tách bảng cân đối kế toán và đánh giá thực trạng cấu trúc vốn tại doanh nghiệp TNHH ngoài quốc doanh.
- Nhà quản lý, kế toán trưởng tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Tham khảo bức tranh thực tế về rủi ro khi sử dụng nợ ngắn hạn tài trợ cho tài sản dài hạn, cùng các bài học kinh nghiệm trong việc điều tiết dòng tiền, kiểm soát công nợ phải thu và đàm phán cơ cấu lại các khoản nợ vay ngân hàng trong thời kỳ kinh tế suy thoái.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng biểu đối chiếu số liệu tài chính 3 năm (Bảng 1.1 đến Bảng 1.10 trong văn bản), phương pháp phân tích mối quan hệ giữa chỉ số khả năng thanh toán và mức độ tự chủ tài chính tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao Công ty TNHH Kỹ thuật A.C không thể huy động vốn thông qua việc phát hành cổ phiếu trên thị trường chứng khoán?
Trả lời: Theo quy định tại Điều 47 Luật Doanh nghiệp năm 2014, loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên không có quyền phát hành cổ phần (cổ phiếu). Do đó, doanh nghiệp bị giới hạn về mặt pháp lý và chỉ có thể tăng vốn chủ sở hữu qua việc các thành viên hiện hữu góp thêm vốn, tiếp nhận thành viên mới hoặc trích từ lợi nhuận sau thuế chưa phân phối; đối với vốn nợ, công ty phải dựa vào tín dụng ngân hàng, tín dụng thương mại hoặc phát hành trái phiếu.
2. Thực trạng cơ cấu nợ ngắn hạn và nợ dài hạn của Công ty TNHH Kỹ thuật A.C trong năm 2018 bộc lộ điểm yếu gì?
Trả lời: Trong năm 2018, tỷ trọng nợ dài hạn của công ty bằng 0%. Doanh nghiệp đã sử dụng toàn bộ nợ ngắn hạn để tài trợ cho tài sản ngắn hạn và tài sản cố định dài hạn. Việc lấy nguồn vốn ngắn hạn tài trợ cho tài sản dài hạn tạo ra rủi ro thanh khoản rất lớn, gia tăng áp lực trả nợ gốc và lãi khi đến hạn, đe dọa uy tín tín dụng của công ty.
3. Vì sao tỷ trọng vay ngân hàng thương mại ngắn hạn của công ty lại giảm mạnh từ 33,73% (năm 2018) xuống 13,31% (năm 2020)?
Trả lời: Sau khi hết thời gian ân hạn gốc vào năm 2018, công ty phải thanh toán cả gốc và lãi vay tương đối lớn ở các năm sau. Để giảm áp lực chi phí tài chính và giảm hệ số nợ/vốn chủ sở hữu nhằm nâng cao uy tín tín dụng, công ty đã chủ động thanh toán một phần gốc vay ngắn hạn, đồng thời chuyển một phần nhu cầu vay sang nợ dài hạn (bắt đầu phát sinh từ năm 2019 với 593.000 đồng).
4. Khả năng thanh toán của Công ty TNHH Kỹ thuật A.C trong giai đoạn 2018 - 2020 được đánh giá như thế nào?
Trả lời: Khả năng thanh toán của công ty ở mức an toàn và có xu hướng cải thiện: hệ số thanh toán ngắn hạn luôn > 1 và đạt đỉnh 3.26 lần vào năm 2020; hệ số thanh toán nhanh năm 2020 đạt 2.7 lần; hệ số thanh toán tức thời tăng từ 0.08 lần (2018) lên 0.6 lần (2020) nhờ sự gia tăng quỹ tiền mặt tại quỹ (từ 156.240 đồng lên 727.000 đồng).
5. Chỉ số sinh lời ROA và ROE của công ty biến động ra sao trong năm 2020 và nguyên nhân do đâu?
Trả lời: Năm 2020, ROA của công ty giảm xuống 5,2% (so với 7,75% năm 2019) và ROE giảm còn 7,7% (so với 13,51% năm 2019). Nguyên nhân chính là do doanh thu thuần sụt giảm 44,72% dưới tác động của dịch Covid-19, chi phí tài chính tăng cao và không phát sinh thu nhập khác, dẫn đến lợi nhuận trước thuế giảm 43,26%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Vân Anh đã phản ánh toàn diện bức tranh huy động và quản trị nguồn vốn tại Công ty TNHH Kỹ thuật A.C trong giai đoạn nhiều thử thách 2018 – 2020. Nghiên cứu đã làm rõ sự chuyển biến tích cực trong việc tái cấu trúc các khoản nợ từ ngắn hạn sang dài hạn và nâng cao tính tự chủ tài chính với tỷ trọng vốn chủ sở hữu đạt trên 60%. Hệ thống giải pháp được xây dựng từ thực tiễn hoạt động kinh doanh kỹ thuật - dịch vụ, cung cấp các gợi ý thiết thực nhằm nâng cao năng lực huy động vốn cho các doanh nghiệp TNHH cùng lĩnh vực.