Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Vân Anh được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ghi nhận sự phát triển và hội nhập sâu rộng với kinh tế thế giới, trong đó hệ thống công nghệ dịch vụ đóng góp vai trò quan trọng vào sự tăng trưởng chung. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này, yêu cầu tồn tại và phát triển bền vững đặt ra sức ép lớn về việc đảm bảo các nguồn lực tài chính. Huy động vốn là điều kiện tiên quyết giúp doanh nghiệp triển khai hoạt động sản xuất kinh doanh, đặc biệt khi cơ chế quản lý đổi mới và áp lực cạnh tranh trên thị trường ngày càng gia tăng. Khi nhu cầu vốn cho hoạt động mở rộng vượt quá khả năng tài trợ từ nguồn tích lũy nội bộ, doanh nghiệp buộc phải tiếp cận và khai thác các nguồn vốn từ bên ngoài. Do đó, các nhà quản lý doanh nghiệp phải giải quyết bài toán lựa chọn kênh huy động và xác định tỷ trọng cơ cấu vốn phù hợp nhằm tối ưu hóa chi phí và giảm thiểu rủi ro tài chính.
Là một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ kỹ thuật, Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Kỹ thuật A.C cũng đối mặt trực tiếp với thách thức nâng cao hiệu quả công tác huy động vốn để đáp ứng nhu cầu duy trì và mở rộng sản xuất kinh doanh. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm giải quyết các nhiệm vụ trọng tâm sau:
- Nghiên cứu và hệ thống hóa lý luận cơ bản về công tác huy động vốn tại loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn.
- Phân tích, đánh giá thực trạng công tác huy động vốn tại Công ty TNHH Kỹ thuật A.C trong giai đoạn 2018 – 2020.
- Đề xuất các giải pháp khả thi và kiến nghị nhằm tăng cường công tác huy động vốn tại Công ty TNHH Kỹ thuật A.C trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động huy động vốn của công ty trách nhiệm hữu hạn.
- Phạm vi nghiên cứu: Giải pháp tăng cường công tác huy động vốn tại Công ty TNHH Kỹ thuật A.C.
- Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu tài chính và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về tài chính doanh nghiệp và khuôn khổ pháp lý hiện hành, cụ thể:
- Khung lý thuyết về vốn và huy động vốn: Vốn kinh doanh của doanh nghiệp được xác định là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ giá trị tài sản được huy động và sử dụng vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời. Tác giả hệ thống hóa các đặc tính của vốn: là phương tiện phát triển kinh tế, là một loại hàng hóa đặc biệt có giá trị và giá trị sử dụng, có khả năng sinh lời và luôn biến động chuyển đổi hình thái vật chất theo chu kỳ tuần hoàn.
- Phân loại vốn: Được tiếp cận toàn diện theo ba tiêu thức:
- Theo nguồn hình thành: Vốn chủ sở hữu (vốn góp ban đầu, lợi nhuận để lại, chênh lệch đánh giá lại tài sản, các quỹ doanh nghiệp) và Nợ phải trả (vay ngân hàng, tín dụng thương mại, phát hành trái phiếu, nợ khác).
- Theo thời gian sử dụng: Vốn ngắn hạn (nợ ngắn hạn, các khoản chiếm dụng vốn) và Vốn dài hạn (vốn góp, lợi nhuận để lại, các khoản vay dài hạn).
- Theo tính chất: Vốn cố định (gắn liền với tài sản cố định và đầu tư dài hạn, luân chuyển dần giá trị qua khấu hao) và Vốn lưu động (gắn liền với tài sản ngắn hạn, luân chuyển toàn bộ trong một chu kỳ kinh doanh).
- Khuôn khổ pháp lý về huy động vốn: Căn cứ theo Điều 47 Luật Doanh nghiệp năm 2014, công ty TNHH hai thành viên trở lên không được quyền phát hành cổ phần để huy động vốn cổ phần như công ty cổ phần. Do đó, các kênh huy động nợ đóng vai trò then chốt, bao gồm tín dụng ngân hàng (vay đầu tư tài sản cố định hoặc bổ sung vốn lưu động), tín dụng thương mại (mua hàng trả chậm, trả góp, ứng trước tiền hàng) và phát hành trái phiếu doanh nghiệp (trái phiếu lãi suất cố định, lãi suất thả nổi, có thể thu hồi, không có bảo đảm).
- Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Phân tích tác động đa chiều từ nhóm nhân tố khách quan (môi trường chính trị - pháp lý, môi trường kinh tế, biến động cung - cầu thị trường) và nhóm nhân tố chủ quan (lĩnh vực hoạt động, hiệu quả sản xuất kinh doanh, uy tín và mối quan hệ với tổ chức tín dụng, trình độ quản trị của đội ngũ lãnh đạo).
Về mặt phương pháp luận, tác giả vận dụng các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm trong tài chính doanh nghiệp:
- Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập và trình bày các dữ liệu kế toán, cơ cấu nguồn vốn và các chỉ tiêu tài chính qua các năm 2018, 2019 và 2020.
- Phương pháp so sánh: Đánh giá xu hướng, tỷ lệ tăng giảm tương đối và tuyệt đối giữa các kỳ kế toán nhằm xác định sự biến động của nguồn vốn, tài sản và các hệ số tài chính.
- Phương pháp tổng hợp và phân tích: Bóc tách nguyên nhân biến động, đánh giá các mặt đạt được cùng tồn tại trong cơ cấu tài trợ, từ đó xây dựng căn cứ khoa học cho các giải pháp đề xuất.
- Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp trích xuất từ Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) của Công ty TNHH Kỹ thuật A.C trong 3 năm liên tiếp (2018 – 2020).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận cơ bản về công tác huy động vốn tại công ty trách nhiệm hữu hạn
Chương 1 tập trung làm rõ bản chất kinh tế của vốn và vai trò sống còn của vốn đối với sự thành lập, duy trì hoạt động, phân loại quy mô và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tác giả nhấn mạnh vốn là công cụ kiểm tra, phản ánh toàn bộ quá trình sản xuất kinh doanh thông qua hệ thống chỉ số tài chính.
Khái niệm huy động vốn được nhìn nhận dưới góc độ quản lý: là hoạt động khai thác, điều phối nguồn lực tài chính nhằm tối đa hóa giá trị tài sản của chủ sở hữu, đòi hỏi doanh nghiệp phải khai thác triệt để, huy động linh hoạt và quản trị chặt chẽ, tránh thất thoát hoặc sử dụng sai mục đích. Đối với loại hình công ty TNHH, văn bản phân tích chi tiết ưu và nhược điểm của ba phương thức huy động vốn nợ chủ yếu:
| Kênh huy động |
Ưu điểm chính |
Nhược điểm và hạn chế |
| Tín dụng ngân hàng |
Quy mô vốn lớn; kỳ hạn linh hoạt (ngắn, trung, dài hạn); lãi vay được tính vào chi phí hợp lý giúp tiết kiệm thuế thu nhập doanh nghiệp (chi phí vốn tương đối rẻ). |
Thủ tục phức tạp; đòi hỏi tài sản bảo đảm và phương án kinh doanh khả thi; chịu sự kiểm soát chặt chẽ của ngân hàng; giảm tính chủ động. |
| Tín dụng thương mại |
Tiện dụng, linh hoạt trong vận hành; giúp củng cố quan hệ đối tác dài hạn; chủ động về thời gian và khối lượng mua chịu; không chịu sự giám sát tín dụng. |
Quy mô bị giới hạn bởi năng lực người bán; thời gian chiếm dụng ngắn; chịu rủi ro về giá bán và rủi ro dây chuyền nếu thị trường đứt gãy. |
| Phát hành trái phiếu |
Tạo đòn bẩy tài chính; phát huy lá chắn thuế; không làm pha loãng quyền kiểm soát doanh nghiệp; thời gian huy động dài hơn vốn vay ngân hàng thông thường. |
Gia tăng áp lực trả nợ gốc và lãi định kỳ; làm tăng rủi ro tài chính; phát sinh chi phí phát hành; đòi hỏi doanh nghiệp có uy tín cao và đáp ứng điều kiện pháp lý nghiêm ngặt. |
Chương 2: Thực trạng công tác huy động vốn tại Công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ thuật A.C
Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp nghiên cứu: Công ty TNHH Kỹ thuật A.C (tên giao dịch: Công ty TNHH Kỹ thuật A.,LTD), có mã số thuế 0102388920, thành lập ngày 16/10/2010 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh do Chi cục Thuế quận Đống Đa quản lý. Trụ sở đặt tại số 15 ngách 68/92 đường Nguyên Hồng, phường Láng Hạ, quận Đống Đa, Hà Nội. Người đại diện pháp lý kiêm Giám đốc là ông Đặng Văn Trường. Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình công ty TNHH hai thành viên trở lên, chuyên kinh doanh thương mại và dịch vụ kỹ thuật trong các lĩnh vực: buôn bán, lắp đặt thiết bị báo cháy, báo khói, thiết bị bảo vệ, thiết bị nâng hạ thang máy và máy móc xây dựng. Cơ cấu bộ máy quản trị được tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng, bao gồm Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc), 4 phòng ban chuyên môn (Kinh doanh, Kế toán - Tài chính, Kỹ thuật, Kế hoạch vật tư) và 01 xưởng sản xuất trực tiếp. Triết lý hoạt động lấy slogan "Hợp phát" (hợp tác để cùng phát triển) làm giá trị cốt lõi.
Tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh (2018 – 2020)
Dữ liệu kết quả kinh doanh cho thấy quy mô hoạt động của doanh nghiệp có sự biến động rõ rệt giữa các năm. Năm 2018 và 2019, công ty duy trì mức tăng trưởng tốt; tuy nhiên, sang năm 2020, doanh thu và lợi nhuận sụt giảm nghiêm trọng dưới tác động tiêu cực của đại dịch Covid-19:
| Chỉ tiêu kết quả kinh doanh |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Doanh thu bán hàng và CCDV (VNĐ) |
7.752.000.000 (đạt mức cao nhất) |
Giảm 111.681.000 (-1,45% so với 2018) |
4.800.000.000 (giảm 44,72% so với 2018) |
| Giá vốn hàng bán (VNĐ) |
5.856.000.000 |
4.003.000.000 (-11,29% so với 2018) |
2.168.000.000 (-47,68% so với 2018) |
| Chi phí hoạt động tài chính (VNĐ) |
33.005.000 (33.900.000) |
Tăng so với năm trước |
156.900.000 (tăng gần gấp 5 lần so với 2018) |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp (VNĐ) |
Mức bình thường |
Tăng 2.587.000 so với năm trước |
895.000.000 (giảm 44,17% so với 2019) |
| Lợi nhuận gộp |
Mức chuẩn |
Tăng 24,02% so với 2018 |
Giảm 37,06% so với 2018 |
| Tổng lợi nhuận trước thuế |
421.003.000 VNĐ |
Duy trì tăng trưởng dương |
Giảm 43,26% (giảm 182.000.000 - 796.000.000 VNĐ) |
Nguyên nhân chi phí tài chính tăng vọt gấp 5 lần trong năm 2020 xuất phát từ việc công ty chịu áp lực lớn từ lãi vay ngân hàng sau thời gian được ân hạn gốc. Trong khi đó, việc cắt giảm chi phí quản lý doanh nghiệp trong năm 2020 thể hiện nỗ lực điều chỉnh của ban quản trị nhằm thích ứng với tình hình khó khăn của thị trường.
Thực trạng cơ cấu nguồn vốn và các kênh huy động vốn
Phân tích Bảng cân đối kế toán giai đoạn 2018 – 2020 phản ánh cơ cấu tài chính có xu hướng thiên về tự chủ, giảm dần sự phụ thuộc vào nợ ngắn hạn:
| Cơ cấu nguồn vốn |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Tổng nguồn vốn (VNĐ) |
5.622.000.000 (5.633.000.000) |
Đạt quy mô cao nhất |
Thu hẹp nhẹ so với 2019 |
| Vốn chủ sở hữu (Tỷ trọng) |
Chiếm ưu thế lớn |
Chiếm trên 60% tổng nguồn vốn |
66,62% (3.890.000.000 VNĐ) |
| - Vốn góp của chủ sở hữu |
1.000.000.000 - 3.000.000.000 VNĐ |
3.000.000.000 VNĐ |
3.000.000.000 VNĐ (38,66% tổng vốn) |
| - Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
1.097.368.715 VNĐ (21,60%) |
1.439.198.890 VNĐ (27,96%) |
Duy trì tích lũy ổn định |
| Nợ phải trả (Tỷ trọng) |
Mức trung bình |
Đạt đỉnh 42% cơ cấu nguồn vốn |
33,38% (1.732.000.000 VNĐ) |
| - Nợ ngắn hạn |
Chiếm 100% nợ phải trả |
Chiếm phần lớn nợ phải trả |
24,74% tổng nguồn vốn |
| - Vay ngân hàng ngắn hạn |
33,73% tổng nguồn vốn |
17,28% (17,82%) tổng nguồn vốn |
13,31% tổng nguồn vốn |
| - Phải trả người bán ngắn hạn |
113.699.000 VNĐ (113.313.000) |
246.670.000 VNĐ (4,01% nguồn vốn) |
Tăng lên 5,74% tổng nguồn vốn |
| - Vay đối tác đầu tư ngắn hạn |
1,58% cơ cấu nợ |
8,06% cơ cấu nợ |
4,71% cơ cấu nợ |
| - Nợ dài hạn (Vay ngân hàng dài hạn) |
0,00% (chưa phát sinh) |
9,65% (593.000.000 VNĐ) |
8,65% (445.000.000 VNĐ) |
Một phát hiện trọng yếu là trong năm 2018, công ty duy trì tỷ lệ nợ dài hạn bằng 0%. Doanh nghiệp đã sử dụng toàn bộ nợ ngắn hạn để tài trợ cho tài sản lưu động thường xuyên và tài sản cố định (giá trị tài sản cố định năm 2018 là 892.299.000 VNĐ, chiếm 13,85% tổng tài sản). Mặc dù phương thức này giúp giảm thiểu chi phí tiếp cận vốn ban đầu, nhưng lại tạo ra rủi ro thanh khoản rất cao. Nhận thức được hạn chế này, từ năm 2019 công ty đã tái cơ cấu bằng cách tiếp cận khoản vay ngân hàng dài hạn trị giá 593.000.000 VNĐ nhằm cân đối lại kỳ hạn của danh mục nguồn vốn.
Kênh tín dụng thương mại (phải trả người bán) được tận dụng gia tăng liên tục từ 113.699.000 VNĐ lên 246.670.000 VNĐ và đạt 5,74% tổng nguồn vốn vào năm 2020. Trong khi đó, khoản mục vay ngân hàng ngắn hạn giảm tỷ trọng rõ rệt từ 33,73% xuống 13,31% nhằm giảm áp lực chi phí lãi vay khi hết thời gian ân hạn gốc.
Đánh giá hệ thống chỉ tiêu tài chính
| Nhóm chỉ tiêu |
Chỉ tiêu cụ thể |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Khả năng thanh toán |
Khả năng thanh toán ngắn hạn (lần) |
1,26 |
Ổn định (>1) |
3,26 |
|
Khả năng thanh toán nhanh (lần) |
> 1 |
> 1 |
2,70 |
|
Khả năng thanh toán tức thời (lần) |
0,08 |
Cải thiện dần |
0,60 |
| Cơ cấu tài chính |
Hệ số mắc nợ chung (Nợ phải trả/Tổng vốn) |
Mức vừa phải |
0,42 (cao nhất) |
0,33 |
|
Hệ số tự chủ tài chính (Vốn CSH/Tổng vốn) |
Khá cao |
Khoảng 0,58 |
0,67 |
| Khả năng sinh lời |
ROA (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản) |
7,00% |
7,75% (7,20%) |
5,20% |
|
ROE (Lợi nhuận sau thuế / Vốn CSH) |
11,70% |
13,00% (cao nhất) |
7,70% |
|
ROS (Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu) |
Mức thấp |
0,0630 (0,0625) |
0,0620 (mức thấp) |
Các chỉ số thanh toán ngắn hạn và thanh toán nhanh luôn duy trì trên 1,0 lần và đạt mức cao vào năm 2020 (3,26 lần và 2,70 lần), cho thấy năng lực bảo đảm nghĩa vụ nợ ngắn hạn ở mức an toàn. Thanh toán tức thời tăng từ 0,08 lên 0,60 lần nhờ chính sách chủ động tăng cường dự trữ tiền mặt tại quỹ (đạt 727.000.000 VNĐ năm 2020, bù đắp tỷ lệ tiền mặt quá thấp chỉ 3,09% năm 2018). Tuy nhiên, các chỉ tiêu sinh lời (ROA giảm xuống 5,2%, ROE giảm xuống 7,7%) cho thấy hiệu quả sinh lời trên tài sản và vốn chủ sở hữu bị suy giảm mạnh trong năm 2020, phản ánh doanh nghiệp chưa tận dụng hiệu quả đòn bẩy tài chính để tối ưu hóa lợi nhuận.
Chương 3: Giải pháp tăng cường công tác huy động vốn tại Công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ thuật A.C
Trên cơ sở định hướng phát triển của Công ty TNHH Kỹ thuật A.C, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị tài chính đồng bộ cùng các kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tuyển dụng và đào tạo chuyên sâu đội ngũ cán bộ làm công tác kế toán - tài chính; nâng cao kỹ năng lập kế hoạch lưu chuyển tiền tệ, thẩm định dự án và đàm phán hợp đồng tín dụng với các tổ chức tài chính.
- Bảo toàn và sử dụng hiệu quả nguồn vốn tự có: Quản lý chặt chẽ công nợ phải thu của khách hàng (sau khi đã thắt chặt làm giảm 708.150.000 VNĐ năm 2020); kiểm soát vòng quay hàng tồn kho; tái đầu tư phần lợi nhuận sau thuế chưa phân phối hợp lý để chủ động nguồn vốn phục vụ sản xuất.
- Áp dụng khoa học công nghệ vào công tác quản lý: Ứng dụng các phần mềm quản trị tài chính - kế toán và quản lý vật tư hiện đại nhằm rút ngắn thời gian xử lý chứng từ, kiểm soát chi phí hoạt động và nâng cao tính minh bạch của số liệu phục vụ hồ sơ vay vốn.
- Thường xuyên đánh giá hiệu quả các kênh huy động vốn: Định kỳ rà soát, so sánh chi phí sử dụng vốn giữa các hình thức tài trợ (vay ngắn hạn, vay dài hạn, tín dụng nhà cung cấp); kiểm soát hệ số đòn bẩy nhằm khai thác lá chắn thuế từ lãi vay mà không gây nguy cơ mất khả năng thanh toán.
- Đa dạng hóa các kênh huy động vốn: Tận dụng tối đa nguồn vốn tín dụng thương mại thông qua đàm phán kéo dài thời hạn thanh toán với các nhà cung cấp uy tín; mở rộng quan hệ hợp tác với nhiều ngân hàng thương mại để tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi; xem xét khả năng liên kết với đối tác đầu tư chiến lược hoặc huy động vốn qua các công cụ nợ phù hợp quy định pháp lý.
- Kiến nghị với các tổ chức Nhà nước: Đề xuất cơ quan quản lý hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận vốn vay; đơn giản hóa thủ tục hành chính; phát huy vai trò của Quỹ bảo lãnh tín dụng doanh nghiệp nhỏ và vừa nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn ngân hàng khi thiếu tài sản bảo đảm.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả cụ thể gắn liền với số liệu tài chính của doanh nghiệp:
- Làm rõ cấu trúc nguồn vốn của Công ty TNHH Kỹ thuật A.C giai đoạn 2018 – 2020, khẳng định doanh nghiệp duy trì mức độ an toàn tài chính cao với tỷ trọng vốn chủ sở hữu đạt 66,62% (hệ số tự chủ tài chính đạt 0,67) và khả năng thanh toán ngắn hạn đạt 3,26 lần vào năm 2020.
- Chỉ ra những bất cập cốt lõi trong chính sách tài trợ: năm 2018 không sử dụng nợ dài hạn (tỷ lệ 0%), lấy nợ ngắn hạn tài trợ cho tài sản dài hạn; chi phí hoạt động tài chính tăng vọt gấp 5 lần từ 33.005.000 VNĐ (năm 2018) lên 156.900.000 VNĐ (năm 2020) do gánh nặng chi phí trả lãi; các chỉ tiêu sinh lời giảm sút (ROA đạt 5,2%, ROE đạt 7,7% năm 2020).
- Hệ thống hóa các giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn bám sát đặc thù công ty TNHH dịch vụ kỹ thuật, kết hợp giữa nâng cao chất lượng nhân sự, số hóa quản lý tài chính, kiểm soát công nợ và đa dạng hóa kênh cung ứng vốn.
- Về mặt đóng góp, khóa luận phản ánh bức tranh tài chính trung thực của một doanh nghiệp kỹ thuật quy mô vừa và nhỏ trong giai đoạn chịu tác động trực tiếp của dịch bệnh Covid-19, đóng góp tài liệu thực tiễn cho việc quản trị cơ cấu vốn doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn trong phạm vi dữ liệu kế toán 3 năm (2018 – 2020) tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Kỹ thuật A.C). Tác giả chủ yếu sử dụng các phương pháp phân tích chỉ số tài chính truyền thống, chưa áp dụng các mô hình định lượng phức tạp (như hồi quy xác định cấu trúc vốn tối ưu) và chưa đối chiếu so sánh sâu với dữ liệu bình quân ngành kỹ thuật công nghệ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu sau năm 2020 để đánh giá quá trình phục hồi tài chính hậu dịch bệnh; nghiên cứu định lượng các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn và phân tích khả năng tiếp cận các hình thức tài trợ mới của loại hình công ty TNHH.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán và Quản trị kinh doanh khi thực hiện các đề tài về phân tích báo cáo tài chính hoặc tái cấu trúc nguồn vốn doanh nghiệp. Nội dung chương 2 (phân tích bảng cân đối kế toán, biến động nợ vay và hệ số thanh toán) cùng hệ thống giải pháp ở chương 3 cung cấp quy trình và phương pháp thực tế cho các nhà quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ trong việc cân đối kỳ hạn nợ và thiết lập cơ cấu vốn an toàn.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao Công ty TNHH Kỹ thuật A.C không thể huy động vốn bằng cách phát hành cổ phiếu trên thị trường?
Theo quy định tại Điều 47 Luật Doanh nghiệp năm 2014 được trích dẫn trong khóa luận, loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên không được quyền phát hành cổ phần để huy động vốn. Do đó, doanh nghiệp chỉ có thể tăng vốn chủ sở hữu qua việc các thành viên góp thêm vốn hoặc giữ lại lợi nhuận sau thuế, đồng thời phải tìm kiếm nguồn tài trợ bên ngoài thông qua các công cụ nợ (vay ngân hàng, tín dụng thương mại, vay đối tác hoặc phát hành trái phiếu).
2. Điểm rủi ro lớn nhất trong cơ cấu nguồn vốn của công ty năm 2018 là gì?
Năm 2018, công ty hoàn toàn không sử dụng nợ dài hạn (tỷ lệ nợ dài hạn bằng 0%). Toàn bộ nguồn vốn nợ đều là nợ ngắn hạn (chiếm 100% nợ phải trả, trong đó vay ngắn hạn ngân hàng chiếm tới 33,73% tổng nguồn vốn). Việc dùng nợ ngắn hạn để tài trợ cho tài sản lưu động thường xuyên và tài sản cố định (trị giá 892.299.000 VNĐ) tạo ra áp lực trả nợ rất lớn và rủi ro thanh khoản nghiêm trọng cho doanh nghiệp.
3. Tình hình huy động vốn qua kênh ngân hàng của công ty có chuyển biến như thế nào qua các năm?
Tỷ trọng vay ngắn hạn ngân hàng giảm dần từ 33,73% (năm 2018) xuống 17,28% (năm 2019) và còn 13,31% (năm 2020) do công ty chủ động trả bớt nợ gốc sau khi hết thời gian ân hạn. Đồng thời, từ năm 2019, công ty đã mở thêm kênh vay ngân hàng dài hạn với giá trị 593.000.000 VNĐ (chiếm 9,65% nguồn vốn) và duy trì 445.000.000 VNĐ (8,65%) vào năm 2020 để tái cấu trúc kỳ hạn danh mục nợ.
4. Vì sao chi phí tài chính của công ty năm 2020 lại tăng gần 5 lần so với năm 2018 dù doanh thu giảm mạnh?
Chi phí hoạt động tài chính tăng từ 33.005.000 VNĐ năm 2018 lên 156.900.000 VNĐ năm 2020. Nguyên nhân chính là do năm 2018 công ty được ngân hàng áp dụng thời gian ân hạn trả nợ gốc nên chỉ phải thanh toán lãi vay, trong khi sang các năm 2019 và 2020, doanh nghiệp phải gánh nghĩa vụ thanh toán chi phí phát sinh từ cả nợ vay ngắn hạn và khoản nợ vay dài hạn mới phát sinh.
5. Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Kỹ thuật A.C được thiết lập theo mô hình nào?
Công ty áp dụng mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến - chức năng, bao gồm 01 Giám đốc (ông Đặng Văn Trường), 01 Phó Giám đốc, 4 phòng ban nghiệp vụ (Kinh doanh, Kế toán - Tài chính, Kỹ thuật, Kế hoạch vật tư) và 01 xưởng sản xuất trực tiếp.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trần Thị Vân Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về vốn và các kênh huy động vốn của công ty trách nhiệm hữu hạn theo khuôn khổ pháp luật Việt Nam. Thông qua chuỗi số liệu kế toán giai đoạn 2018 – 2020, nghiên cứu đã phản ánh trung thực thực trạng tài chính của Công ty TNHH Kỹ thuật A.C, chỉ ra chuyển biến tích cực trong việc tái cơ cấu kỳ hạn nợ nhưng đồng thời cũng làm rõ sự sụt giảm hiệu quả kinh doanh và khả năng sinh lời dưới tác động của dịch bệnh Covid-19. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng mang tính đồng bộ, bám sát các chỉ tiêu tài chính thực tế và phù hợp với đặc thù quản trị của một doanh nghiệp thương mại - dịch vụ kỹ thuật vừa và nhỏ.