Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp Việt Nam có nhiều cơ hội tiếp cận công nghệ hiện đại và đa dạng hóa nguồn vốn, nhưng đồng thời phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Bối cảnh kinh tế thế giới biến động phức tạp, khủng hoảng kinh tế và sự bùng phát của đại dịch Covid-19 đã tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh của khối doanh nghiệp trong nước. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc nâng cao năng lực nội tại thông qua quản trị tài chính, cơ cấu lại nguồn vốn, tối ưu hóa chi phí và đổi mới công nghệ là điều kiện then chốt để duy trì sự tồn tại và phát triển bền vững.
Công ty TNHH OSCO International là doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư nước ngoài (Nhật Bản), hoạt động trong ngành cơ khí chế tạo máy và thương mại xuất nhập khẩu thiết bị tự động hóa. Trong giai đoạn 2020–2022, trước những biến động của thị trường nguyên vật liệu, lạm phát và đứt gãy chuỗi cung ứng, hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty bộc lộ nhiều khó khăn xuất phát từ cả yếu tố khách quan lẫn các hạn chế nội tại trong công tác quản lý tài chính. Để giải quyết các tồn đọng này, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp tài chính cải thiện hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các phương pháp phân tích hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng tài chính và hiệu quả kinh doanh tại Công ty TNHH OSCO International trong giai đoạn 2020–2022 thông qua hệ thống báo cáo tài chính.
- Đề xuất định hướng và các giải pháp tài chính cụ thể nhằm khắc phục hạn chế, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả kinh doanh và các giải pháp tài chính nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH OSCO International.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH OSCO International (bao gồm Trụ sở chính tại Cụm công nghiệp Lai Xá, Hoài Đức, Hà Nội và Chi nhánh tại Tòa nhà Melody Tower, Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2020 – 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các quan điểm kinh tế học tiêu biểu về hiệu quả kinh doanh:
- Quan điểm của Adam Smith: Hiệu quả kinh doanh gắn liền với kết quả đạt được trong quá trình kinh doanh, thể hiện qua doanh thu tiêu thụ hàng hóa.
- Quan điểm của Manfred Kuhn (1990): Hiệu quả kinh doanh là mối tương quan giữa kết quả đạt được tính theo đơn vị giá trị chia cho chi phí kinh doanh bỏ ra, phản ánh chất lượng sử dụng các nguồn lực.
- Quan điểm của P. Nordhaus và Vilfredo Pareto: Hiệu quả sản xuất đạt được khi nền kinh tế nằm trên đường giới hạn năng lực sản xuất, tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực mà không làm phương hại đến các mục tiêu kinh tế khác.
Hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả tài chính được tác giả thiết lập gồm 4 nhóm chính:
- Nhóm chỉ số cơ cấu tài chính: Hệ số nợ, hệ số vốn chủ sở hữu, tỷ số khả năng thanh toán lãi vay.
- Nhóm chỉ số khả năng thanh toán ngắn hạn: Hệ số thanh toán tổng quát (nợ ngắn hạn), hệ số thanh toán nhanh, hệ số thanh toán tức thời.
- Nhóm chỉ số năng lực hoạt động của tài sản: Hiệu suất sử dụng tài sản cố định (HSTSCĐ), vòng quay khoản phải thu, kỳ thu tiền trung bình, vòng quay hàng tồn kho, số ngày một vòng quay hàng tồn kho.
- Nhóm chỉ số khả năng sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), kết hợp mô hình phân tích Dupont để bóc tách các nhân tố ảnh hưởng.
Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong khóa luận:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo tài chính nội bộ đã được xác nhận của Công ty TNHH OSCO International giai đoạn 2020–2022 (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh báo cáo tài chính); dữ liệu vĩ mô về lãi suất, tỷ giá hối đoái USD/VND và JPY/VND từ internet và báo chí chuyên ngành.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích tài chính chuyên sâu, bao gồm phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân theo chiều dọc và chiều ngang), phương pháp tỷ lệ tài chính, phương pháp Dupont, phương pháp số chênh lệch, phương pháp lịch sử và logic nhằm nhận diện bản chất biến động của từng chỉ tiêu tài chính.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về hiệu quả kinh doanh trong doanh nghiệp. Tác giả làm rõ bản chất của hiệu quả kinh doanh trên cả hai khía cạnh: định tính (so sánh giữa kết quả đầu ra với các yếu tố đầu vào trong một thời kỳ) và định lượng (hệ thống các chỉ số đo lường cụ thể). Nghiên cứu khẳng định đánh giá hiệu quả kinh doanh là cơ sở khoa học để nhà quản trị kiểm soát tình hình nội tại, dự báo rủi ro thị trường và lập kế hoạch sản xuất kinh doanh cho các kỳ tiếp theo.
Bên cạnh việc chuẩn hóa công thức tính toán các nhóm chỉ số tài chính, chương này phân tích các nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh, chia thành hai nhóm:
- Nhân tố bên trong: Năng lực tài chính, quy mô và cơ cấu nguồn vốn, trình độ quản trị của đội ngũ nhân sự, cơ sở vật chất kỹ thuật và công nghệ sản xuất.
- Nhân tố bên ngoài: Môi trường kinh tế vĩ mô (lạm phát, lãi suất, tỷ giá), môi trường chính trị - pháp luật, sự phát triển của khoa học công nghệ, hệ thống cơ sở hạ tầng, điều kiện tự nhiên, đối thủ cạnh tranh cùng ngành và sự ổn định của mạng lưới nhà cung ứng đầu vào.
Chương 2: Thực trạng về hiệu quả kinh doanh tại Công ty TNHH OSCO International Việt Nam
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH OSCO International: thành lập ngày 27/12/2007 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0105396729, vốn điều lệ 4.000.000.000 VNĐ, do ông Arai Norichika làm đại diện pháp luật. Doanh nghiệp hoạt động theo cơ cấu trực tuyến - chức năng với quy mô nhân sự tại trụ sở chính là 210 người tính đến ngày 31/12/2022. Lĩnh vực hoạt động chính là sản xuất cấu kiện kim loại, máy công cụ, thiết bị đo lường, lắp ráp máy tự động hóa và kinh doanh xuất nhập khẩu thiết bị công nghiệp sang thị trường Nhật Bản, Singapore, Trung Quốc, Thái Lan.
Tác giả đi sâu phân tích thực trạng biến động tài sản và nguồn vốn giai đoạn 2020–2022:
Bảng tổng hợp tình hình tài sản của Công ty TNHH OSCO International giai đoạn 2020–2022:
(Đơn vị: Triệu đồng)
| Chỉ tiêu tài sản |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Chênh lệch 2020–2021 (%) |
Chênh lệch 2021–2022 (%) |
| A. Tài sản ngắn hạn |
109.492 |
186.788 |
127.204 |
+70,59% |
-31,90% |
| - Tiền và các khoản tương đương tiền |
17.943 |
90.948 |
32.597 |
+406,87% |
-64,16% |
| - Các khoản phải thu ngắn hạn |
39.081 |
44.060 |
33.145 |
+12,74% |
-24,77% |
| + Phải thu khách hàng |
29.328 |
34.767 |
20.085 |
+18,55% |
-42,23% |
| + Trả trước cho người bán |
253 |
718 |
5.490 |
+183,79% |
+664,62% |
| + Phải thu về cho vay ngắn hạn |
5.000 |
5.000 |
5.000 |
0,00% |
0,00% |
| + Dự phòng phải thu khó đòi |
(1.000) |
(1.500) |
(2.500) |
+50,00% |
+66,67% |
| - Hàng tồn kho |
41.592 |
40.048 |
42.841 |
-3,71% |
+6,97% |
| - Tài sản ngắn hạn khác |
10.876 |
11.331 |
18.620 |
+4,18% |
+64,33% |
| B. Tài sản dài hạn |
39.371 |
27.890 |
22.918 |
-29,16% |
-17,83% |
| - Phải thu dài hạn (ký cược, ký quỹ) |
7.459 |
443 |
387 |
-94,06% |
-12,64% |
| - Tài sản cố định (giá trị còn lại) |
30.975 |
26.817 |
22.007 |
-13,42% |
-17,94% |
| + TSCĐ hữu hình |
27.526 |
23.483 |
19.456 |
-14,69% |
-17,15% |
| + TSCĐ thuê tài chính |
2.148 |
1.734 |
1.320 |
-19,27% |
-23,88% |
| + TSCĐ vô hình |
1.300 |
1.599 |
1.231 |
+23,00% |
-23,01% |
| - Tài sản dài hạn khác |
937 |
630 |
513 |
-32,77% |
-18,57% |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
148.863 |
214.678 |
150.122 |
+44,21% |
-30,07% |
Bảng tổng hợp tình hình nguồn vốn của Công ty TNHH OSCO International giai đoạn 2020–2022:
(Đơn vị: Triệu đồng)
| Chỉ tiêu nguồn vốn |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Chênh lệch 2020–2021 (%) |
Chênh lệch 2021–2022 (%) |
| A. Nợ phải trả |
130.701 |
202.883 |
146.778 |
+55,23% |
-27,65% |
| I. Nợ ngắn hạn |
129.494 |
202.308 |
146.558 |
+56,23% |
-27,56% |
| - Phải trả người bán ngắn hạn |
51.178 |
34.279 |
29.945 |
-33,02% |
-12,64% |
| - Người mua trả tiền trước ngắn hạn |
1.329 |
1.607 |
3.586 |
+20,92% |
+123,15% |
| - Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước |
925 |
80 |
145 |
-91,35% |
+81,25% |
| - Phải trả người lao động |
5.724 |
4.509 |
1.989 |
-21,22% |
-55,89% |
| - Chi phí phải trả ngắn hạn |
1.468 |
1.286 |
1.209 |
-12,40% |
-5,99% |
| - Phải trả ngắn hạn khác |
37 |
144 |
7 |
+289,19% |
-95,14% |
| - Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn |
68.831 |
160.401 |
106.675 |
+133,04% |
-33,49% |
| II. Nợ dài hạn |
1.207 |
574 |
220 |
-52,44% |
-61,67% |
| - Vay và nợ thuê tài chính dài hạn |
1.207 |
574 |
220 |
-52,44% |
-61,67% |
| B. Vốn chủ sở hữu |
18.099 |
11.795 |
3.344 |
-34,83% |
-71,65% |
| - Vốn góp của chủ sở hữu |
4.000 |
4.000 |
4.000 |
0,00% |
0,00% |
| - Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
14.099 |
7.795 |
(656) |
-44,71% |
-108,42% |
| + LNST chưa phân phối lũy kế kỳ trước |
8.740 |
14.098 |
7.795 |
+61,30% |
-44,71% |
| + LNST chưa phân phối năm nay |
5.358 |
(6.303) |
(8.451) |
-217,67% |
-34,08% |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
148.800 |
214.678 |
150.122 |
+44,27% |
-30,07% |
Các phát hiện chính từ số liệu thực tế:
- Cơ cấu tài sản dịch chuyển mạnh về ngắn hạn: Tài sản ngắn hạn chiếm từ 73,55% (2020) lên 87,01% (2021) và 84,73% (2022). Tiền mặt năm 2021 tăng vọt lên 90,948 tỷ đồng chủ yếu do doanh nghiệp tăng vay nợ ngoại tệ gửi tài khoản ngân hàng để chuẩn bị tiền cọc nhập khẩu linh kiện.
- Rủi ro công nợ khó đòi: Khoản cho vay Công ty Maravilla 5.000.000.000 VNĐ đã quá hạn từ năm 2019 không thu hồi được, buộc công ty phải tăng trích lập dự phòng rủi ro khó đòi từ 1.000.000.000 VNĐ (2020) lên 1.500.000.000 VNĐ (2021) và 2.500.000.000 VNĐ (2022).
- Hàng tồn kho gia tăng chi phí ứ đọng: Nguyên vật liệu tồn kho tăng liên tục từ 13,438 tỷ đồng (2020) lên 17,940 tỷ đồng (2021) và đạt 20,049 tỷ đồng (2022) do nhập khẩu khối lượng lớn vượt nhu cầu sản xuất thực tế.
- Suy giảm đầu tư tài sản cố định: Giá trị TSCĐ hữu hình giảm dần do trích khấu hao. Doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào việc tiếp tục vận hành các tài sản đã khấu hao hết toàn bộ nguyên giá (14,115 tỷ đồng năm 2021 và 15,777 tỷ đồng năm 2022), làm giảm hiệu suất kỹ thuật và tăng chi phí sửa chữa.
- Cơ cấu vốn tiềm ẩn rủi ro thanh khoản cao: Hệ số nợ duy trì ở mức rất cao và tăng liên tục (87,84% năm 2020; 94,51% năm 2021; 97,77% năm 2022). Nợ ngắn hạn chiếm trên 99% tổng nợ phải trả, trong đó vay nợ ngắn hạn từ Công ty OOSAKI (lãi suất 4%/năm) và Ngân hàng Shoko Chukin Bank tăng mạnh (đạt 160,401 tỷ đồng năm 2021).
- Hiệu quả kinh doanh suy giảm nghiêm trọng: Doanh nghiệp ghi nhận lợi nhuận sau thuế năm 2020 đạt dương 5.358 triệu đồng, nhưng chuyển sang lỗ nặng trong năm 2021 (-6.303 triệu đồng) và năm 2022 (-8.451 triệu đồng), làm xóa sạch quỹ lợi nhuận lũy kế và kéo quy mô vốn chủ sở hữu từ 18,099 tỷ đồng (2020) xuống chỉ còn 3,344 tỷ đồng (2022).
Chương 3: Các giải pháp tài chính nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty TNHH OSCO International
Dựa trên định hướng phát triển của công ty và kết quả phân tích thực trạng tài chính, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp tài chính trọng tâm:
- Các biện pháp tăng doanh thu nhằm nâng cao khả năng sinh lời: Đẩy mạnh hoạt động thương mại xuất nhập khẩu, mở rộng mạng lưới khách hàng quốc tế ngoài Nhật Bản sang các thị trường tiềm năng tại Đông Nam Á; điều chỉnh cơ cấu tiền tệ thanh toán (USD, JPY, VND) để giảm thiểu rủi ro biến động tỷ giá hối đoái; tiếp cận các chính sách hỗ trợ tăng trưởng xanh, chính sách ưu đãi thuế và tín dụng xanh từ Chính phủ đối với ngành công nghiệp chế tạo.
- Giải pháp tái cơ cấu nguồn vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Giảm dần tỷ trọng vay nợ ngắn hạn ngân hàng để hạ áp lực chi phí lãi vay; tái cấu trúc kỳ hạn nợ nhằm cân bằng giữa nợ ngắn hạn và nợ dài hạn; đẩy mạnh tận dụng nguồn vốn chiếm dụng không lãi suất thông qua chính sách thu hút tiền trả trước từ khách hàng (như Tenryuseiki, Mani Hà Nội); kiểm soát hệ số đòn bẩy tài chính để bảo toàn vốn chủ sở hữu.
- Giải pháp nâng cao năng lực hoạt động của tài sản: Cải tổ quy trình quản lý hàng tồn kho, tính toán mức dự trữ nguyên vật liệu tối ưu để tránh ứ đọng vốn; siết chặt quy chế bán chịu và thời hạn tín dụng thương mại đối với khách hàng mua máy móc; thành lập tổ xử lý nợ tồn đọng để thu hồi dứt điểm khoản nợ 5 tỷ đồng của Công ty Maravilla; xây dựng quỹ đầu tư đổi mới tài sản cố định nhằm thay thế dần hệ thống máy móc đã khấu hao hết nguyên giá.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể:
- Số liệu định lượng phản ánh thực trạng: Tổng hợp bức tranh tài chính toàn diện của Công ty TNHH OSCO International trong 3 năm liên tiếp (2020–2022), chỉ rõ quy mô tổng tài sản biến động từ 148,863 tỷ đồng lên 214,678 tỷ đồng rồi giảm về 150,122 tỷ đồng; hệ số nợ tăng từ 87,84% lên 97,77%; lợi nhuận sau thuế giảm từ dương 5,358 tỷ đồng xuống âm 8,451 tỷ đồng.
- Hệ thống giải pháp tài chính bám sát nguyên nhân: Khóa luận chỉ ra nguyên nhân gốc rễ dẫn đến thua lỗ là do chi phí lãi vay ngắn hạn tăng vọt, nợ khó đòi 5 tỷ đồng chưa được thu hồi, hàng tồn kho nguyên vật liệu ứ đọng trên 20 tỷ đồng và tài sản cố định già cỗi. Các giải pháp đề xuất tập trung trực tiếp vào việc tái cấu trúc nợ vay, thanh lý tài sản cũ, quản trị tồn kho và giảm áp lực dòng tiền.
- Đóng góp mới của đề tài: Khóa luận kết hợp phân tích mối quan hệ tương tác hai chiều giữa việc phân bổ tài sản và cấu trúc nguồn vốn tài trợ thay vì phân tích đơn lẻ các chỉ số; đề xuất hướng tiếp cận nguồn vốn tín dụng xanh và ưu đãi thuế sinh thái trong ngành cơ khí chế tạo máy theo định hướng của Bộ Tài chính; đồng thời đưa ra các giải pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu đa ngoại tệ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian thực tập và phạm vi tiếp cận thông tin nội bộ, khóa luận mới chỉ thu thập và phân tích dữ liệu trong chuỗi thời gian 3 năm (2020–2022) của một doanh nghiệp duy nhất; chưa thực hiện so sánh đối chuẩn định lượng (benchmarking) sâu với chỉ số trung bình ngành cơ khí chế tạo trên thị trường chứng khoán Việt Nam; nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp định tính và phân tích chỉ số tài chính truyền thống, chưa ứng dụng các mô hình hồi quy kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng chuỗi số liệu sau năm 2022 để theo dõi kết quả thực thi các giải pháp tài chính; ứng dụng mô hình định lượng (như mô hình Z-score của Altman hoặc mô hình hồi quy Logistic) để dự báo xác suất rủi ro phá sản; mở rộng phạm vi nghiên cứu sang khảo sát đa doanh nghiệp FDI ngành cơ khí tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh: Làm tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp phân tích báo cáo tài chính, kỹ thuật bóc tách bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh của một doanh nghiệp FDI có chuỗi cung ứng xuất nhập khẩu phức tạp.
- Cán bộ quản lý tài chính tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành cơ khí: Tham khảo quy trình nhận diện rủi ro mất cân đối cấu trúc vốn, quản trị rủi ro tín dụng khách hàng và kinh nghiệm kiểm soát chi phí lãi vay ngắn hạn trong giai đoạn thị trường suy thoái.
- Phần giá trị nhất: Hệ thống bảng biểu phân tích chi tiết biến động tài sản - nguồn vốn tại Chương 2 và khung giải pháp tái cơ cấu nợ ngắn hạn, xử lý nợ quá hạn tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Khoản nợ khó đòi lớn nhất của Công ty TNHH OSCO International trong giai đoạn 2020–2022 là khoản nào và được xử lý trích lập dự phòng ra sao?
Khoản nợ khó đòi lớn nhất là khoản cho Công ty Maravilla vay ngắn hạn trị giá 5.000.000.000 VNĐ, phát sinh từ hai hợp đồng đã đáo hạn vào năm 2019 nhưng chưa thu hồi được. Công ty đã phải tăng mức trích lập dự phòng phải thu khó đòi qua các năm: 1.000.000.000 VNĐ (năm 2020), tăng lên 1.500.000.000 VNĐ (năm 2021) và đạt 2.500.000.000 VNĐ (năm 2022).
2. Nguyên nhân nào khiến lượng tiền và tương đương tiền của công ty năm 2021 tăng đột biến lên hơn 90,9 tỷ đồng?
Lượng tiền và tương đương tiền năm 2021 tăng mạnh (+406,87%) đạt 90.948 triệu đồng chủ yếu xuất phát từ hoạt động gia tăng vay nợ ngoại tệ ngắn hạn (trong đó có khoản vay Ngân hàng Shoko Chukin Bank 137,31 tỷ đồng và vay Công ty OOSAKI). Công ty duy trì tiền gửi ngoại tệ (USD, JPY) tại ngân hàng nhằm đáp ứng nhu cầu thanh toán tiền hàng và đặt cọc cho các nhà cung cấp nước ngoài.
3. Cơ cấu nguồn vốn của OSCO trong giai đoạn 2020–2022 bộc lộ những rủi ro tài chính nào?
Công ty duy trì cơ cấu vốn sử dụng đòn bẩy nợ rất cao: hệ số nợ chiếm 87,84% (2020), tăng lên 94,51% (2021) và 97,77% (2022). Trong tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn luôn chiếm trên 99%. Mặt khác, do kết quả kinh doanh thua lỗ liên tiếp trong năm 2021 và 2022, vốn chủ sở hữu bị suy giảm từ 18,099 tỷ đồng xuống còn 3,344 tỷ đồng, đẩy doanh nghiệp vào tình trạng mất cân đối tài chính nghiêm trọng.
4. Thực trạng sử dụng tài sản cố định hữu hình của OSCO giai đoạn 2020–2022 có đặc điểm gì nổi bật?
Doanh nghiệp hạn chế đầu tư mới vào tài sản cố định và có xu hướng thu hẹp quy mô giá trị còn lại của TSCĐ hữu hình (từ 27,526 tỷ đồng năm 2020 xuống 19,456 tỷ đồng năm 2022). Doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào việc tiếp tục vận hành hệ thống máy móc, thiết bị đã khấu hao hết nguyên giá (14,115 tỷ đồng năm 2021 và 15,777 tỷ đồng năm 2022), dẫn đến nguy cơ máy móc lạc hậu và phát sinh chi phí bảo dưỡng cao.
5. Công ty OSCO đã thực hiện chính sách gì đối với các khoản phải thu khách hàng trong giai đoạn 2020–2021?
Để đối phó với tình hình kinh tế khó khăn và giải phóng hàng tồn kho, công ty đã nới lỏng chính sách tín dụng thương mại, cho phép các khách hàng lớn mua chịu với giá trị cao (tiêu biểu như Công ty NISSHO mua chịu trên 6 tỷ đồng, Công ty TNHH DENSO Việt Nam trên 6 tỷ đồng, Công ty TOKYO trên 5 tỷ đồng). Đến năm 2022, công ty siết lại chính sách thu hồi nợ, thu dứt điểm công nợ của NISSHO và phần lớn công nợ của DENSO, đưa khoản phải thu khách hàng giảm xuống còn 20.085 triệu đồng.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hoàng Thị Na đã hoàn thành toàn diện việc khảo sát và đánh giá thực trạng tài chính tại Công ty TNHH OSCO International trong giai đoạn 2020–2022. Công trình làm rõ các điểm nghẽn nghiêm trọng trong quản trị doanh nghiệp như cơ cấu nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo, hàng tồn kho nguyên vật liệu ứ đọng, nợ khó đòi tồn đọng và tình trạng thua lỗ làm bào mòn vốn chủ sở hữu. Các giải pháp tài chính được đề xuất tại Chương 3 mang tính thực tiễn cao, tập trung tái cơ cấu nguồn vốn, tối ưu hóa tài sản ngắn hạn và tận dụng chính sách phát triển kinh tế xanh để cải thiện khả năng sinh lời cho doanh nghiệp.