Luận văn: Nâng cao hiệu quả quản lý tài chính tại Ngân hàng Agribank

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý tài chính tại Ngân hàng Nông nghiệp Agribank.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ HIỆU QUẢ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH TRONG CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Khái niệm về Ngân hàng thương mại

1.1.2. Chức năng của ngân hàng thương mại

1.2. QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Khái niệm về quản lý tài chính

1.2.2. Nội dung quản lý tài chính của Ngân hàng thương mại

1.2.3. Phương pháp và các công cụ sử dụng trong quản lý tài chính của Ngân hàng thương mại

1.3. HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3.1. Chỉ tiêu đo lường hiệu quả quản lý tài chính của Ngân hàng thương mại

1.3.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý tài chính của Ngân hàng thương mại

1.4. KINH NGHIỆM QUẢN LÝ TÀI CHÍNH MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM ĐỐI VỚI VIỆT NAM

1.4.1. Ngân hàng Nhân dân Indonesia - Bank Rakyat Indonesia (BRI)

1.4.2. Ngân hàng Nông nghiệp và Hợp tác xã Tín dụng ở Thái lan (BAAC)

1.4.3. Ngân hàng Nông nghiệp Malaysia (BPM)

1.4.4. Bài học đối với Việt Nam từ kinh nghiệm của các nước

1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

2.1.2. Cơ cấu bộ máy tổ chức của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

2.1.3. Khái quát hoạt động của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

2.2. THỰC TRẠNG VỀ HIỆU QUẢ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM

2.2.1. Mô hình và phương pháp quản lý tài chính

2.2.2. Quản lý Nguồn vốn

2.2.3. Quản lý tài sản

2.2.4. Quản lý thu nhập, chi phí

2.2.5. Quản lý khoán tài chính

2.3. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CÔNG TÁC QUẢN LÝ TẢI CHÍNH TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Những hạn chế và nguyên nhân

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM

3.1. ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỤC TIÊU VỀ HIỆU QUẢ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH CỦA NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM ĐẾN 2020

3.1.1. Định hướng hoạt động của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam đến năm 2020

3.1.2. Mục tiêu quản lý tài chính của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM

3.2.1. Đổi mới cơ chế quản lý tài chính

3.2.2. Lành mạnh hóa tình hình tài chính của ngân hàng

3.2.3. Tăng cuờng năng lực quản trị Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam

3.2.4. Tập trung nguồn vốn, thúc đẩy nhanh hiện đại hóa công nghệ thông tin

3.2.5. Phát triển nguồn nhân lực có chất luợng cao

3.2.6. Tăng nguồn thu cho ngân hàng thông qua việc đa dạng hoá sản phẩm, dịch vụ

3.2.7. Tăng cuờng và nâng cao chất luợng công tác kiểm tra, kiểm soát, kiểm toán ngân hàng

3.2.8. Thực hiện tốt công tác kế hoạch hoá tài chính

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.3.1. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nuớc Việt Nam

3.3.2. Kiến nghị với Chính phủ

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở lý luận về quản lý tài chính Agribank

Quản lý tài chính trong ngân hàng thương mại là một hệ thống phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý luận và thực tiễn để đạt được mục tiêu kinh doanh. Đối với một định chế tài chính lớn như Agribank, việc hiểu rõ bản chất của quản lý tài chính ngân hàng thương mại là nền tảng cho mọi chiến lược phát triển. Về cơ bản, quản lý tài chính là quá trình sử dụng các công cụ, cơ chế và chính sách để điều tiết hoạt động tài chính, nhằm tối ưu hóa lợi nhuận và đảm bảo an toàn hệ thống. Hoạt động này không chỉ giới hạn trong nội bộ ngân hàng mà còn chịu sự giám sát của Ngân hàng Nhà nước để đảm bảo sự minh bạch và tuân thủ pháp luật. Mục tiêu cốt lõi là tạo ra lợi nhuận cao, ổn định và bảo toàn vốn trên cơ sở kiểm soát rủi ro ở mức thấp nhất. Theo tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Thị Lý (2015), hiệu quả hoạt động tài chính của một ngân hàng thương mại được đo lường thông qua một hệ thống các chỉ tiêu định lượng, phản ánh toàn diện sức khỏe tài chính và năng lực cạnh tranh. Các chỉ tiêu này không chỉ giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định chính xác mà còn là thước đo tin cậy cho các nhà đầu tư và khách hàng. Việc xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc giúp Agribank xác định rõ phương hướng, từ đó triển khai các giải pháp quản lý tài chính phù hợp với bối cảnh kinh tế và đặc thù hoạt động của mình.

1.1. Vai trò của quản lý tài chính ngân hàng thương mại

Trong bối cảnh kinh tế thị trường, vai trò của quản lý tài chính ngân hàng thương mại ngày càng trở nên quan trọng. Đây là hoạt động cốt lõi quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của ngân hàng. Nó bao gồm việc hoạch định, tổ chức, điều hành và kiểm soát các luồng vốn nhằm đạt được các mục tiêu chiến lược. Một hệ thống quản lý tài chính hiệu quả giúp ngân hàng tối ưu hóa việc huy động vốn và sử dụng vốn, đảm bảo khả năng thanh khoản, và tối đa hóa lợi nhuận. Đồng thời, nó là công cụ thiết yếu để nhận diện, đo lường và quản lý rủi ro tài chính, bảo vệ ngân hàng khỏi những biến động khó lường của thị trường. Quản lý tài chính không chỉ đảm bảo ngân hàng hoàn thành nghĩa vụ với Nhà nước mà còn tạo ra giá trị gia tăng cho cổ đông và người lao động.

1.2. Các nội dung cốt lõi trong quản lý vốn và tài sản

Nội dung cơ bản của quản lý tài chính tại Agribank xoay quanh ba trụ cột chính: quản lý tài sản Nợ (nguồn vốn), quản lý tài sản Có, và quản lý thu nhập - chi phí. Quản lý tài sản Nợ tập trung vào việc quản lý vốn tại Agribank, bao gồm vốn chủ sở hữu và các nguồn vốn huy động như tiền gửi và tiền vay, với mục tiêu kiểm soát chi phí huy động ở mức tối ưu. Ngược lại, quản lý tài sản nợ - tài sản có là quá trình phân bổ vốn vào các hạng mục đầu tư như tín dụng, chứng khoán để tối đa hóa khả năng sinh lời. Việc cân đối giữa hai bảng tài sản này là nghệ thuật nhằm đảm bảo tính thanh khoản và hiệu quả kinh doanh. Cuối cùng, quản lý thu nhập và chi phí nhằm tối đa hóa lợi nhuận ròng, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ và chính xác mọi khoản thu chi phát sinh.

1.3. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính

Để đo lường hiệu quả hoạt động tài chính, các ngân hàng thương mại, bao gồm cả Agribank, sử dụng một hệ thống chỉ tiêu đa dạng. Các chỉ tiêu quan trọng nhất bao gồm Lợi nhuận trên Tổng tài sản (ROA) và Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu (ROE), phản ánh khả năng sinh lời của ngân hàng. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu về chi phí huy động vốn bình quân, lãi suất hòa vốn, và các chỉ số đo lường rủi ro như an toàn vốn (CAR) hay tỷ lệ nợ xấu là không thể thiếu. Việc phân tích báo cáo tài chính Agribank thông qua các chỉ số này cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về năng lực tài chính Agribank, giúp nhận diện các điểm mạnh và điểm yếu để có những điều chỉnh kịp thời.

II. Phân tích thách thức trong quản lý tài chính Agribank

Mặc dù là ngân hàng thương mại hàng đầu tại Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn, Agribank vẫn đối mặt với không ít thách thức trong công tác quản lý tài chính. Việc phân tích sâu vào thực trạng quản lý tài chính tại Agribank giai đoạn 2012-2014, dựa trên luận văn của Nguyễn Thị Lý (2015), đã chỉ ra những tồn tại cố hữu cần được giải quyết. Những hạn chế này không chỉ đến từ các yếu tố nội tại như mô hình quản lý, chất lượng nhân lực mà còn chịu tác động từ môi trường kinh tế vĩ mô và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt. Một trong những vấn đề nổi cộm là hiệu quả sử dụng vốn chưa được tối ưu, thể hiện qua cơ cấu tài chính Agribank còn nhiều điểm bất hợp lý. Bên cạnh đó, công tác quản lý rủi ro tín dụngxử lý nợ xấu tại Agribank vẫn còn là bài toán nan giải, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và sự an toàn của toàn hệ thống. Việc nhận diện chính xác các thách thức này là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp quản lý tài chính thực sự hiệu quả và khả thi, giúp Agribank củng cố vị thế và phát triển bền vững trong tương lai.

2.1. Bất cập trong huy động vốn và sử dụng vốn tại Agribank

Phân tích số liệu cho thấy, mặc dù tổng nguồn vốn huy động của Agribank tăng trưởng ổn định, cơ cấu huy động vốn và sử dụng vốn vẫn còn những điểm chưa hợp lý. Nguồn vốn huy động chủ yếu vẫn là ngắn hạn, trong khi nhu cầu cho vay trung và dài hạn cho lĩnh vực nông nghiệp lại rất lớn. Sự mất cân đối về kỳ hạn này tiềm ẩn rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất. Theo bảng 2.2 của tài liệu gốc, dư nợ cho vay trung và dài hạn chiếm tỷ trọng lớn (năm 2012 là 73,78%), điều này tạo áp lực lên quản lý thanh khoản. Hơn nữa, việc phân bổ vốn vay còn tập trung nhiều vào các doanh nghiệp nhà nước (chiếm 62,25% tổng dư nợ năm 2014), trong khi khu vực kinh tế tư nhân, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, chưa được tiếp cận nguồn vốn một cách tương xứng, làm giảm hiệu quả chung của hoạt động tín dụng.

2.2. Hạn chế trong quản lý rủi ro tín dụng và nợ xấu

Đây là một trong những thách thức lớn nhất đối với Agribank. Do đặc thù cho vay trong lĩnh vực tín dụng nông nghiệp, nông thôn, rủi ro thường cao hơn so với các lĩnh vực khác do phụ thuộc vào thời tiết, dịch bệnh và biến động giá cả thị trường. Công tác thẩm định, giám sát sau cho vay đôi khi chưa chặt chẽ, dẫn đến tỷ lệ nợ xấu có xu hướng gia tăng. Việc xử lý nợ xấu tại Agribank còn chậm và gặp nhiều vướng mắc về cơ chế, pháp lý. Năng lực của mô hình phân tích tài chính để dự báo và phòng ngừa rủi ro chưa thực sự phát huy hiệu quả. Những hạn chế trong quản lý rủi ro tín dụng không chỉ gây thất thoát vốn mà còn làm giảm uy tín và năng lực tài chính Agribank trên thị trường.

2.3. Hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh còn hạn chế

So với các ngân hàng thương mại cổ phần năng động khác, hiệu quả hoạt động tài chính của Agribank còn những điểm hạn chế. Tỷ suất sinh lời ROA và ROE có cải thiện nhưng vẫn ở mức khiêm tốn. Các hoạt động dịch vụ phi tín dụng, mặc dù đã được chú trọng, nhưng nguồn thu vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và quy mô mạng lưới. Chi phí hoạt động còn cao do bộ máy cồng kềnh. Bên cạnh đó, quá trình áp dụng công nghệ và chuyển đổi số trong quản lý tài chính còn chậm, chưa tạo ra được lợi thế cạnh tranh đột phá. Việc chậm trễ trong việc đa dạng hóa sản phẩm, dịch vụ làm giảm khả năng thu hút các phân khúc khách hàng mới, ảnh hưởng đến định hướng phát triển Agribank trong dài hạn.

III. Top giải pháp lành mạnh hóa quản lý tài chính Agribank

Để vượt qua các thách thức và nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính, việc triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm lành mạnh hóa tình hình tài chính là yêu cầu cấp bách đối với Agribank. Các giải pháp này cần tập trung vào những vấn đề cốt lõi nhất của quản lý tài chính ngân hàng thương mại, bao gồm quản lý vốn, quản lý tài sản, và quản trị rủi ro. Mục tiêu chính là xây dựng một nền tảng tài chính vững chắc, có khả năng chống chịu tốt trước những biến động của thị trường và tạo đà cho sự phát triển bền vững. Một trong những ưu tiên hàng đầu là nâng cao năng lực vốn tự có, không chỉ để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn theo quy định quốc tế như Basel II, Basel III mà còn để tăng cường nguồn lực cho hoạt động đầu tư và mở rộng kinh doanh. Song song đó, việc tái cơ cấu lại danh mục tài sản theo hướng tối ưu hóa lợi nhuận và kiểm soát rủi ro là yếu tố then chốt. Những giải pháp quản lý tài chính tại Agribank này khi được thực thi một cách quyết liệt và nhất quán sẽ giúp cải thiện đáng kể năng lực tài chính Agribank, củng cố niềm tin của khách hàng và nhà đầu tư.

3.1. Nâng cao năng lực và đảm bảo an toàn vốn CAR

Vốn là yếu tố sống còn của một ngân hàng. Giải pháp trọng tâm là tiếp tục tăng vốn điều lệ thông qua các nguồn lực từ Chính phủ và lợi nhuận giữ lại. Việc này không chỉ giúp Agribank cải thiện hệ số an toàn vốn (CAR) mà còn mở rộng quy mô hoạt động tín dụng. Cần xây dựng một kế hoạch tăng vốn chi tiết, lộ trình rõ ràng, gắn liền với chiến lược kinh doanh. Bên cạnh đó, quản lý vốn tại Agribank cần được thực hiện một cách chủ động hơn, tối ưu hóa cơ cấu vốn cấp 1 và cấp 2 để giảm chi phí sử dụng vốn. Việc đảm bảo một bộ đệm vốn vững chắc sẽ giúp ngân hàng hấp thụ các cú sốc tài chính và tuân thủ các chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế.

3.2. Tối ưu hóa quản lý tài sản nợ tài sản có ALM

Hoạt động quản lý tài sản nợ - tài sản có (Asset Liability Management - ALM) cần được chuyên nghiệp hóa. Agribank cần thành lập một hội đồng ALCO mạnh, có đủ thẩm quyền để ra các quyết định chiến lược về việc cân đối kỳ hạn, lãi suất và ngoại tệ. Mục tiêu là giảm thiểu chênh lệch kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và tài sản cho vay, từ đó kiểm soát rủi ro lãi suất và rủi ro thanh khoản. Cần đa dạng hóa danh mục tài sản Có, không chỉ tập trung vào tín dụng mà còn đẩy mạnh đầu tư vào các giấy tờ có giá có tính thanh khoản cao. Đồng thời, việc cơ cấu lại nguồn vốn huy động theo hướng tăng tỷ trọng nguồn vốn trung và dài hạn, ổn định là hết sức cần thiết để hỗ trợ cho vay các dự án lớn.

3.3. Tăng cường hệ thống quản lý rủi ro tài chính toàn diện

Một hệ thống quản lý rủi ro tài chính tại Agribank cần được xây dựng theo mô hình ba vòng phòng vệ. Vòng một là các đơn vị kinh doanh trực tiếp, vòng hai là bộ phận quản lý rủi ro độc lập, và vòng ba là kiểm toán nội bộ. Cần đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và các mô hình phân tích tài chính hiện đại để lượng hóa rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Đặc biệt, cần xây dựng các chính sách tín dụng chặt chẽ hơn, cải tiến quy trình thẩm định và giám sát khoản vay, nhất là đối với lĩnh vực tín dụng nông nghiệp, nông thôn. Việc trích lập dự phòng và xử lý nợ xấu tại Agribank phải được thực hiện một cách quyết liệt, minh bạch và tuân thủ đúng quy định của Ngân hàng Nhà nước.

IV. Hướng dẫn hiện đại hóa quản lý tài chính Agribank

Bên cạnh các giải pháp tài chính cốt lõi, việc hiện đại hóa quy trình và công nghệ là đòn bẩy không thể thiếu để nâng cao năng lực quản lý tài chính tại Agribank. Trong kỷ nguyên số, một ngân hàng có quy mô lớn như Agribank không thể đứng ngoài xu hướng chuyển đổi số trong quản lý tài chính. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp tự động hóa các quy trình, giảm chi phí hoạt động mà còn nâng cao độ chính xác trong việc phân tích dữ liệu và ra quyết định. Hiện đại hóa cũng bao hàm việc phát triển nguồn nhân lực, xây dựng một đội ngũ cán bộ có đủ năng lực, phẩm chất và tư duy đổi mới để vận hành hiệu quả hệ thống quản lý mới. Đồng thời, việc hoàn thiện cơ chế kiểm soát nội bộ sẽ đảm bảo mọi hoạt động đều tuân thủ quy định, giảm thiểu sai sót và ngăn chặn gian lận. Những giải pháp này mang tính chiến lược, tác động sâu rộng đến toàn bộ hoạt động của ngân hàng, định hình định hướng phát triển Agribank theo hướng hiện đại, hiệu quả và cạnh tranh hơn.

4.1. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý tài chính

Agribank cần xây dựng một lộ trình chuyển đổi số trong quản lý tài chính một cách toàn diện. Điều này bao gồm việc đầu tư vào hệ thống Core Banking hiện đại, phát triển các nền tảng phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để hỗ trợ ra quyết định. Việc số hóa quy trình tín dụng, từ khâu tiếp nhận hồ sơ đến giải ngân và giám sát, sẽ giúp giảm thời gian xử lý và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Phát triển mạnh mẽ các kênh ngân hàng số như Agribank E-Mobile Banking không chỉ giúp đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ mà còn là công cụ hiệu quả để thu thập dữ liệu khách hàng, phục vụ cho việc đánh giá rủi ro và marketing mục tiêu. Chuyển đổi số là xu thế tất yếu để tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh.

4.2. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho QLTC

Con người là yếu tố trung tâm của mọi quá trình đổi mới. Agribank cần xây dựng chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu về quản lý tài chính hiện đại. Nội dung đào tạo cần cập nhật các kiến thức về quản trị rủi ro theo chuẩn quốc tế, phân tích tài chính nâng cao, và ứng dụng công nghệ trong ngân hàng. Cần có chính sách thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt là các chuyên gia trong lĩnh vực tài chính, công nghệ và dữ liệu. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp khuyến khích sự sáng tạo, dám chịu trách nhiệm và liên tục học hỏi sẽ là nền tảng để triển khai thành công các giải pháp quản lý tài chính phức tạp.

4.3. Hoàn thiện công tác kiểm tra và kiểm soát nội bộ

Để đảm bảo các giải pháp được thực thi đúng đắn và hiệu quả, việc tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ là vô cùng cần thiết. Hệ thống kiểm soát cần được thiết kế lại theo hướng dựa trên rủi ro, tập trung vào những lĩnh vực có nguy cơ cao. Cần nâng cao vai trò và tính độc lập của bộ phận kiểm toán nội bộ, đảm bảo họ có đủ nguồn lực và thẩm quyền để thực hiện nhiệm vụ. Việc ứng dụng công nghệ vào công tác kiểm toán (Audit Tech) sẽ giúp phát hiện các sai phạm một cách nhanh chóng và chính xác hơn. Một cơ chế kiểm soát vững mạnh sẽ góp phần đảm bảo tính minh bạch, tuân thủ và nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính của toàn hệ thống.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
584 giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý tài chính tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam luận văn thạc sỹ kinh tế