Luận văn: Giải pháp quản lý môi trường tại KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn, Bắc Ninh

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp tăng cường quản lý nhà nước về môi trường tại KCN Đại Đồng Hoàn Sơn, tỉnh Bắc Ninh.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

132
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giải pháp quản lý môi trường KCN Đại Đồng Hoàn Sơn

Khu công nghiệp (KCN) Đại Đồng - Hoàn Sơn, tỉnh Bắc Ninh, là một trung tâm sản xuất công nghiệp trọng điểm, thu hút nhiều doanh nghiệp FDI. Song song với sự phát triển kinh tế, công tác quản lý môi trường tại đây đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Việc xây dựng và áp dụng một giải pháp quản lý môi trường KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn toàn diện không chỉ là yêu cầu cấp thiết từ pháp luật mà còn là yếu tố then chốt đảm bảo sự phát triển bền vững. Nghiên cứu của Nguyễn Viết Dũng (2019) đã chỉ ra rằng, mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, công tác quản lý nhà nước về môi trường tại KCN vẫn còn nhiều tồn tại. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống chính sách, nâng cao năng lực quản lý và áp dụng công nghệ tiên tiến. Mục tiêu cuối cùng là hài hòa giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm bảo vệ môi trường, xây dựng một KCN xanh, sạch và an toàn. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Ban quản lý KCN, các cơ quan chức năng của tỉnh Bắc Ninh và bản thân các doanh nghiệp đang hoạt động. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như hệ thống quản lý môi trường ISO 14001 được xem là một trong những định hướng quan trọng, giúp doanh nghiệp hệ thống hóa quy trình, giảm thiểu rủi ro và nâng cao uy tín. Bên cạnh đó, các dịch vụ môi trường trọn gói tại Bắc Ninh cũng đóng vai trò hỗ trợ đắc lực, cung cấp chuyên môn kỹ thuật và giải pháp tối ưu cho từng loại hình sản xuất đặc thù trong KCN.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống quản lý môi trường ISO 14001

Việc áp dụng hệ thống quản lý môi trường ISO 14001 là một bước đi chiến lược cho các doanh nghiệp tại KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn. Tiêu chuẩn này cung cấp một khuôn khổ rõ ràng để doanh nghiệp xác định, quản lý, giám sát và kiểm soát các khía cạnh môi trường của mình một cách có hệ thống. Khi triển khai ISO 14001, doanh nghiệp không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật bảo vệ môi trường mà còn chủ động phòng ngừa ô nhiễm, sử dụng tài nguyên hiệu quả và giảm thiểu chất thải. Lợi ích của việc áp dụng tiêu chuẩn này không chỉ dừng lại ở khía cạnh môi trường. Nó còn giúp doanh nghiệp nâng cao hình ảnh thương hiệu, tăng khả năng cạnh tranh và dễ dàng tiếp cận các thị trường khó tính, đặc biệt là các đối tác quốc tế yêu cầu cao về phát triển bền vững. Đây cũng là công cụ giúp ban lãnh đạo kiểm soát tốt hơn các rủi ro liên quan đến môi trường và tối ưu hóa chi phí vận hành.

1.2. Vai trò của Ban quản lý và các đơn vị tư vấn môi trường

Ban Quản lý (BQL) các KCN tỉnh Bắc Ninh đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối và giám sát công tác bảo vệ môi trường tại KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn. BQL là cầu nối giữa cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp, có trách nhiệm hướng dẫn, đôn đốc việc thực hiện các quy định pháp luật. Tuy nhiên, theo nghiên cứu, cơ chế phối hợp giữa các đơn vị quản lý còn chồng chéo. Để nâng cao hiệu quả, cần có các đơn vị chuyên nghiệp cung cấp dịch vụ tư vấn môi trường cho doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Các đơn vị này hỗ trợ doanh nghiệp từ khâu lập báo cáo đánh giá tác động môi trường ĐTM, xin giấy phép môi trường KCN, đến việc thiết kế và vận hành các hệ thống xử lý chất thải. Sự tham gia của các chuyên gia tư vấn giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, nguồn lực và đảm bảo các giải pháp kỹ thuật được áp dụng phùâhợp, hiệu quả và tuân thủ đúng quy định.

II. Thách thức trong quản lý môi trường tại KCN Đại Đồng Hoàn Sơn

Công tác quản lý môi trường tại KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển bền vững của khu vực. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là hiệu quả vận hành của các công trình bảo vệ môi trường. Theo luận văn của Nguyễn Viết Dũng (2019), KCN đã có nhà máy xử lý nước thải nhưng hiệu quả chưa cao. Nguyên nhân chính là do một số doanh nghiệp không xử lý sơ bộ hoặc không vận hành hệ thống xử lý cục bộ trước khi xả vào hệ thống xử lý nước thải tập trung. Tỷ lệ rò rỉ nước thải chưa qua xử lý chiếm khoảng 10,7%, gây áp lực lớn lên môi trường nước mặt và nước ngầm. Thách thức thứ hai đến từ việc tuân thủ pháp luật bảo vệ môi trường. Dù 100% doanh nghiệp đã lập báo cáo đánh giá tác động môi trường ĐTM, nhưng tỷ lệ có giấy xác nhận hoàn thành công trình theo ĐTM còn rất thấp (dưới 60%). Điều này cho thấy sự lỏng lẻo trong khâu hậu kiểm và giám sát sau cấp phép. Ngoài ra, năng lực của đội ngũ quản lý và nguồn kinh phí đầu tư cho môi trường cũng là một rào cản. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước còn chồng chéo, trách nhiệm chưa rõ ràng, dẫn đến hiệu quả quản lý chung chưa cao. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp quản lý môi trường KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn mang tính đột phá và toàn diện hơn.

2.1. Bất cập trong xử lý nước thải KCN Bắc Ninh và chất thải rắn

Vấn đề xử lý nước thải KCN Bắc Ninh tại Đại Đồng - Hoàn Sơn là một bài toán phức tạp. Mặc dù đã đầu tư hệ thống xử lý nước thải tập trung, nhưng việc một số doanh nghiệp xả thải trực tiếp không qua xử lý sơ bộ đã làm quá tải hệ thống và giảm hiệu quả xử lý chung. Tình trạng này không chỉ gây ô nhiễm nguồn nước mà còn làm tăng chi phí vận hành, bảo trì. Đối với xử lý chất thải rắn công nghiệp, thách thức nằm ở khâu phân loại, thu gom và xử lý, đặc biệt là chất thải nguy hại. Nhiều doanh nghiệp còn lúng túng trong việc xác định và hợp tác với các đơn vị thu gom xử lý rác thải công nghiệp có đủ năng lực và pháp lý. Việc quản lý không chặt chẽ có thể dẫn đến rò rỉ chất thải nguy hại ra môi trường, gây ra những hậu quả lâu dài cho hệ sinh thái và sức khỏe con người.

2.2. Khó khăn trong việc tuân thủ các quy định về giấy phép môi trường

Việc tuân thủ pháp luật bảo vệ môi trường là nghĩa vụ bắt buộc nhưng nhiều doanh nghiệp tại KCN vẫn gặp khó khăn. Rào cản lớn nhất là sự phức tạp của các thủ tục hành chính, từ việc lập báo cáo đánh giá tác động môi trường ĐTM đến xin cấp giấy phép môi trường KCN. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, thiếu nhân sự có chuyên môn để thực hiện đúng và đủ các yêu cầu. Nghiên cứu cho thấy, mặc dù các doanh nghiệp đều thực hiện ĐTM, nhưng việc triển khai các biện pháp bảo vệ môi trường như cam kết và được xác nhận hoàn thành lại không được chú trọng. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn giữa cam kết trên giấy tờ và thực tiễn thi hành, làm giảm hiệu lực của các công cụ quản lý nhà nước.

III. Phương pháp quản lý nước thải và khí thải KCN Đại Đồng Hoàn Sơn

Để giải quyết triệt để các vấn đề ô nhiễm, cần áp dụng các phương pháp quản lý nước thải và khí thải tiên tiến và đồng bộ. Đối với nước thải, giải pháp quản lý môi trường KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn phải bắt đầu từ việc siết chặt quản lý tại nguồn. Yêu cầu 100% doanh nghiệp phải có hệ thống xử lý nước thải cục bộ đạt chuẩn trước khi đấu nối vào hệ thống xử lý nước thải tập trung. Cần lắp đặt các trạm quan trắc môi trường KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn tự động, liên tục tại các điểm xả thải của doanh nghiệp lớn và tại đầu ra của nhà máy xử lý tập trung. Dữ liệu quan trắc phải được truyền trực tiếp về Sở Tài nguyên và Môi trường và BQL KCN để giám sát 24/7. Đối với khí thải, đặc biệt từ các ngành sản xuất có lò hơi, lò đốt, cần tập trung vào việc áp dụng công nghệ xử lý khí thải lò hơi hiện đại. Các công nghệ như lọc bụi tĩnh điện, hấp thụ, hấp phụ... cần được khuyến khích đầu tư. Quy trình xin giấy phép môi trường KCN phải quy định rõ ràng các tiêu chuẩn phát thải và yêu cầu về công nghệ xử lý đối với từng ngành nghề cụ thể. Việc tăng cường thanh tra, kiểm tra đột xuất và xử phạt nghiêm các hành vi vi phạm sẽ tạo tính răn đe, buộc doanh nghiệp phải đầu tư nghiêm túc cho công tác xử lý ô nhiễm, đảm bảo môi trường sản xuất an toàn và bền vững.

3.1. Tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải tập trung tại KCN

Tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải tập trung là nhiệm vụ cốt lõi. Giải pháp không chỉ là nâng cấp công nghệ của nhà máy xử lý chung mà còn phải xây dựng một quy chế phối hợp vận hành chặt chẽ. Cần phải có quy định bắt buộc về chất lượng nước thải đầu vào từ các doanh nghiệp. BQL KCN cần phối hợp với đơn vị vận hành thường xuyên kiểm tra, lấy mẫu đột xuất tại các điểm xả của từng nhà máy. Việc áp dụng công nghệ quan trắc tự động giúp phát hiện sớm các sự cố hoặc hành vi xả thải không đạt chuẩn, từ đó có biện pháp xử lý kịp thời. Ngoài ra, việc nghiên cứu tái sử dụng nước sau xử lý cho các mục đích như tưới cây, làm mát, phòng cháy chữa cháy trong KCN cũng là một hướng đi bền vững, giúp giảm khai thác tài nguyên nước.

3.2. Ứng dụng công nghệ xử lý khí thải lò hơi và công nghiệp

Khí thải công nghiệp là một nguồn ô nhiễm không khí đáng kể. Việc áp dụng công nghệ xử lý khí thải lò hơi và các nguồn phát thải khác là yêu cầu bắt buộc. Tùy thuộc vào đặc tính của dòng khí thải (nồng độ bụi, SOx, NOx, CO...), doanh nghiệp cần lựa chọn công nghệ phù hợp như cyclon, bộ lọc túi vải, tháp hấp thụ, hoặc các hệ thống xử lý tiên tiến hơn. Nhà nước và tỉnh Bắc Ninh cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch, công nghệ xử lý khí thải hiệu suất cao. Công tác quan trắc môi trường lao động và môi trường không khí xung quanh phải được thực hiện định kỳ để đánh giá hiệu quả của các hệ thống xử lý và đảm bảo chất lượng không khí trong và ngoài KCN.

IV. Bí quyết quản lý chất thải rắn nguy hại KCN Đại Đồng Hoàn Sơn

Quản lý hiệu quả chất thải rắn (CTR) và chất thải nguy hại (CTNH) là một trụ cột quan trọng trong giải pháp quản lý môi trường KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn. Bí quyết thành công nằm ở việc thực hiện nghiêm ngặt nguyên tắc 3R (Reduce - Giảm thiểu, Reuse - Tái sử dụng, Recycle - Tái chế) và kiểm soát chặt chẽ vòng đời của chất thải. Đầu tiên, cần đẩy mạnh công tác phân loại chất thải tại nguồn. Mỗi doanh nghiệp phải có trách nhiệm phân loại CTR công nghiệp thông thường, CTR tái chế và CTNH ngay tại nơi phát sinh. BQL KCN cần ban hành quy định và hướng dẫn chi tiết, đồng thời thường xuyên kiểm tra việc tuân thủ. Thứ hai, việc lựa chọn đơn vị thu gom xử lý rác thải công nghiệp có đủ tư cách pháp nhân và năng lực là yếu tố sống còn. Doanh nghiệp phải ký hợp đồng với các đơn vị đã được cấp phép, đảm bảo CTNH được vận chuyển và xử lý theo đúng quy trình, tránh tình trạng bán chui, xử lý sai quy định gây ô nhiễm thứ cấp. Thứ ba, để giảm thiểu chi phí xử lý chất thải nguy hại, doanh nghiệp nên ưu tiên các giải pháp sản xuất sạch hơn, thay thế nguyên vật liệu độc hại bằng các vật liệu thân thiện với môi trường hơn. Việc minh bạch hóa thông tin, xây dựng một cơ sở dữ liệu chung về quản lý CTR và CTNH trong toàn KCN sẽ giúp cơ quan quản lý giám sát tốt hơn và hỗ trợ doanh nghiệp hiệu quả hơn.

4.1. Lựa chọn đơn vị thu gom xử lý rác thải công nghiệp uy tín

Việc lựa chọn đúng đơn vị thu gom xử lý rác thải công nghiệp là trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp. Một đơn vị uy tín phải có đầy đủ giấy phép xử lý chất thải nguy hại do Bộ Tài nguyên và Môi trường cấp, có phương tiện vận chuyển chuyên dụng và công nghệ xử lý phù hợp, an toàn. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ hồ sơ pháp lý, năng lực thực tế và tham khảo ý kiến từ BQL KCN hoặc Sở TN&MT. Hợp đồng ký kết phải quy định rõ ràng trách nhiệm của mỗi bên, lộ trình vận chuyển và phương pháp xử lý cuối cùng. Việc lưu trữ đầy đủ chứng từ bàn giao CTNH là bằng chứng quan trọng để chứng minh doanh nghiệp đã tuân thủ pháp luật bảo vệ môi trường khi có các đợt thanh tra, kiểm tra.

4.2. Cách tối ưu chi phí xử lý chất thải nguy hại cho doanh nghiệp

Tối ưu chi phí xử lý chất thải nguy hại không có nghĩa là tìm cách trốn tránh trách nhiệm. Cách hiệu quả nhất là giảm thiểu lượng CTNH phát sinh ngay từ đầu. Doanh nghiệp có thể thực hiện kiểm toán chất thải để xác định các nguồn phát sinh chính, từ đó cải tiến quy trình sản xuất, tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu. Áp dụng các nguyên tắc sản xuất sạch hơn, tái sử dụng một số loại dung môi hoặc vật liệu trong giới hạn cho phép cũng là một giải pháp tốt. Ngoài ra, việc phân loại triệt để CTNH khỏi rác thải thông thường giúp giảm khối lượng phải xử lý với chi phí cao. Đàm phán hợp đồng dài hạn với các đơn vị xử lý uy tín cũng có thể mang lại mức giá tốt hơn.

V. Hướng dẫn quan trắc và báo cáo môi trường KCN Đại Đồng Hoàn Sơn

Quan trắc và báo cáo là hai công cụ không thể thiếu để đánh giá hiệu quả của giải pháp quản lý môi trường KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn. Hoạt động này cung cấp dữ liệu khách quan về hiện trạng môi trường, mức độ tuân thủ của doanh nghiệp và là cơ sở để hoạch định chính sách. Hướng dẫn thực hiện bao gồm các bước chính: Xây dựng kế hoạch quan trắc tổng thể cho toàn KCN và kế hoạch chi tiết cho từng doanh nghiệp. Kế hoạch phải xác định rõ vị trí, tần suất, thông số quan trắc cho nước thải, khí thải, nước mặt, nước ngầm và đất, dựa trên nội dung của báo cáo đánh giá tác động môi trường ĐTM đã được phê duyệt. Việc quan trắc môi trường KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn phải được thực hiện bởi các đơn vị có đủ năng lực, được chứng nhận VIMCERTS. Kết quả phân tích phải đảm bảo tính chính xác và pháp lý. Dựa trên kết quả quan trắc, doanh nghiệp có trách nhiệm lập báo cáo giám sát môi trường định kỳ và gửi cho các cơ quan chức năng theo quy định. Báo cáo cần phản ánh trung thực hiện trạng, đánh giá hiệu quả các biện pháp bảo vệ môi trường đang áp dụng và đề xuất các giải pháp khắc phục nếu có thông số vượt chuẩn. Ngoài ra, cần chú trọng đến quan trắc môi trường lao động để đảm bảo an toàn sức khỏe môi trường (HSE) trong nhà máy cho người lao động.

5.1. Quy trình quan trắc môi trường KCN Đại Đồng Hoàn Sơn định kỳ

Quy trình quan trắc môi trường KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn định kỳ cần được chuẩn hóa. Bắt đầu từ việc xác định các điểm lấy mẫu đại diện cho các nguồn thải chính (nước thải, khí thải) và các khu vực môi trường xung quanh chịu tác động. Tần suất quan trắc thường là 3 tháng/lần hoặc 6 tháng/lần tùy thuộc vào quy mô và mức độ rủi ro của từng cơ sở. Các thông số quan trắc phải tuân thủ theo yêu cầu trong giấy phép môi trường KCN và ĐTM. Sau khi lấy mẫu và phân tích tại phòng thí nghiệm, đơn vị quan trắc sẽ lập báo cáo kết quả, so sánh với các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường (QCVN) hiện hành. Báo cáo này là cơ sở để doanh nghiệp tự đánh giá và cơ quan quản lý giám sát việc tuân thủ.

5.2. Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường ĐTM chi tiết

Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường ĐTM là yêu cầu bắt buộc đối với các dự án đầu tư mới hoặc mở rộng quy mô tại KCN. Một báo cáo ĐTM chi tiết phải phân tích, dự báo đầy đủ các tác động tiềm tàng của dự án đến môi trường không khí, nước, đất, hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Quan trọng hơn, báo cáo phải đề xuất được các biện pháp giảm thiểu, phòng ngừa và ứng phó sự cố môi trường một cách cụ thể, khả thi và có tính cam kết cao. Chất lượng của báo cáo ĐTM quyết định đến việc các vấn đề môi trường có được nhận diện và kiểm soát ngay từ giai đoạn thiết kế dự án hay không. Đây là nền tảng pháp lý và kỹ thuật quan trọng nhất cho toàn bộ vòng đời quản lý môi trường của một dự án.

5.3. Tầm quan trọng của quan trắc môi trường lao động HSE

Bên cạnh việc bảo vệ môi trường xung quanh, an toàn sức khỏe môi trường (HSE) trong nhà máy là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Hoạt động quan trắc môi trường lao động giúp đo lường, đánh giá các yếu tố có hại tại nơi làm việc như vi khí hậu, tiếng ồn, độ rung, ánh sáng, bụi, hóa chất độc hại... Việc thực hiện quan trắc định kỳ giúp doanh nghiệp nhận diện các rủi ro sức khỏe đối với người lao động, từ đó đưa ra các biện pháp cải thiện điều kiện làm việc, trang bị bảo hộ cá nhân phù hợp và phòng tránh các bệnh nghề nghiệp. Đây không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đối với nguồn tài sản quý giá nhất là con người, góp phần xây dựng môi trường làm việc an toàn, bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Giải pháp tăng cường quản lý nhà nước về môi trường đối với các doanh nghiệp trong khu công nghiệp đại đồng hoàn sơn tỉnh bắc ninh luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề về lợi ích về kinh tế lên trên vấn đề về bảo vệ môi trường. Tình trạng gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng của các doanh nghiệp sản xuất hiện nay đang ở mức nguy hiểm, nguyên nhân chính của vấn nạn này là công tác QLNN còn nhiều hạn chế và tồn tại. Trong nền kinh tế thị trường, mặc dù sự can thiệp trực tiếp của nhà nước ngày càng giảm và không thể thay thế thị trường nhưng nhà nước có thể hoàn thiện các hoạt động thị trường và vai trò ngày càng tăng lên, trong đó có quản lý nhà nước về môi trường đối với các doanh nghiệp. Trước tiên, cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành các hệ thống văn bản pháp luật, nghị định, thông tư để quản lý, 8 trong đó đặc biệt là các tiêu chuẩn, quy chuẩn về môi trường.

Ngoài ra, nhà nước cũng đóng vai trò là một trọng tài quyền lực cân bằng giữa việc phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Đặc điểm của quản lý nhà nước về môi trường đối với các doanh nhiệp trong khu công nghiệp a. Cơ sở quản lý nhà nước về môi trường Cơ sở triết học: nguyên lý thống nhất của thế giới vật chất, trong đó sự gắn bó chặt chẽ giữa tự nhiên, con người và xã hội thành một hệ thống thống nhất, yếu tố con người giữ vai trò quan trọng. Tính thống nhất của hệ thống “Tự nhiên – Con người – Xã hội” đòi hỏi việc giải quyết vấn đề môi trường và thực hiện công tác quản lý môi trường phải mang tính toàn diện và hệ thống.

Con người cần phải nắm bắt cội nguồn của sự thống nhất đó, phải đưa ra được những phương sách thích hợp để giải quyết các mâu thuẫn nẩy sinh trong hệ thống. Bởi lẽ con người đã góp phần quan trọng vào việc phá vỡ tất yếu khách quan là sự thống nhất biện chứng giữa tự nhiên – con người – Xã hội. Chính vì vậy khoa học về quản lý môi trường, hay sinh thái nhân văn chính là sự tìm kiếm của con người nhằm nắm bắt và giải quyết các mâu thuẫn, tính thống nhất của hệ thống “Tự nhiên – con người – Xã hội”. Cở sở khoa học, công nghệ của QLNN về môi trường: Khoa học về môi trường là một lĩnh vực khoa học mới, thực sự nó xuất hiện và được phát triển mạnh từ những năm 1960 trở lại đây, làm cơ sở cho nghiên cứu, đúc rút kinh nghiệm, phát hiện những nguyên lý, quy luật môi trường giúp cho việc thực hiện quản lý môi trường.Nhờ những kỹ thuật và công nghệ môi trường, các vấn đề ô nhiễm do hoạt động sản xuất của con người đang được nghiên cứu, xử lý hoặc phòng tránh, ngăn ngừa.

Các kỹ thuật phân tích, đo đạc, giám sát chất lượng môi trường như kỹ thuật viễn thám, tin học được phát triển ở nhiều quốc gia trên thế giới giúp cho việc Quản lý môi trường hiệu quả hơn. Cơ sở kinh tế của hoạt động QLNN về môi trường: Hiện nay Quản lý môi trường được hình thành trong bối cảnh của nền Kinh tế thị trường và thực hiện điều tiết xã hội thông qua các công cụ kinh tế. Trong nền Kinh tế thị trường mọi nguyên lý hoạt động được dựa trên cơ sở cung và cầu của thị trường, thông qua cạnh tranh, hoạt động phát triển và sản xuất của cải vật chất diễn ra dưới sức ép của sự trao đổi hàng hoá theo gía trị. Loại hàng hoá có chất lượng tốt và giá thành rẻ sẽ được tiêu 9 thụ nhanh, ngược lại những hàng hoá kém chất lượng và giá thành cao thì sẽ không có chỗ đứng.

Trên cơ sở những nguyên lý của kinh tế thị trường, người ta đã đưa ra các chính sách hợp lý và các công cụ kinh tế để điều chỉnh và định hướng hoạt động phát triển sản xuất có lợi cho công tác bảo vệ môi trường. Cơ sở luật pháp cho Quản lý môi trường: Cơ sở luật pháp cho quản lý môi trường thực chất là các văn bản về luật quốc tế và luật quốc gia về lĩnh vực môi trường. Luật quốc tế về môi trường thực chất là tổng thể các nguyên tắc, quy phạm quốc tế điều chỉnh mối quan hệ giữa các quốc gia, giữa quốc gia và tổ chức quốc tế trong việc ngăn chặn, loại trừ thiệt hại gây ra cho môi trường của từng quốc gia và môi trường ngoài phạm vi tàn phá quốc gia. Cho đến nay đã có hàng ngàn các văn bản luật quốc tế về môi trường, trong số đó đã có nhiều văn bản được chính phủ Việt nam ký kết.

Trong phạm vi quốc gia, chúng ta cũng đã có nhiều văn bản pháp lý liên quan đến bảo vệ và quản lý môi trường. Văn bản quan trọng nhất là Luật bảo vệ môi trường được quốc hội thông qua ngày 27/12/1993. Các văn bản pháp luật Quốc tế và Quốc gia là cơ sở quan trọng để thực hiện công tác quản lý Nhà nước vể bảo vệ môi trường (Nguyễn Thế Chinh, 2003). Đối tượng và mục tiêu của quản lý nhà nước về môi trường: Chính là quản lý hành vi cá nhân, tập thể con người trong hoạt động sản xuất, tiêu thụ, sinh hoạt…là điều tiết các lợi ích sao cho hài hòa trên nguyên tắc ưu tiên lợi ích Quốc gia và toàn xã hội.

Mục tiêu của QLNN về môi trường hướng tới là phải khác phục và phòng chống suy thoái, ô nhiễm môi trường phát sinh trong hoạt động sống của con người đồng thời xây dựng các công cụ có hiệu lực quản lý về môi trường Quốc gia và các vùng lãnh thổ sao cho phù hợp với từng địa phương, từng ngành và cộng đồng dân cư. Nội dung quản lý nhà nước về môi trường đối với các doanh nghiệp trong khu công nghiệp 2. Xây dựng quy chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước về môi trường Quy chế phối hợp hoạt động giữa Ban Quản lý các KCN và Sở Tài nguyên và Môi trường nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý Nhà nước trong lĩnh vực môi trường về hướng dẫn, kiểm tra, đôn đốc các doanh nghiệp thực hiện đúng chính sách pháp luật về môi trường của Nhà nước đối với các doanh nghiệp 10 tại các KCN, đồng thời cũng để đáp ứng kịp thời các yêu cầu chính đáng của các doanh nghiệp trong lĩnh vực này (BQL các KCX và CN TP. Hồ Chí Minh, 2017).

Quy chế phối hợp giữa BQL và các công ty Phát triển hạ tầng thống nhất công tác phối hợp quản lý trên các lĩnh vực: Thu hút đầu tư và quản lý dự án đầu tư; quy hoạch và xây dựng; bảo vệ môi trường; lao động, an ninh trật tự, phòng cháy chữa cháy; hỗ trợ doanh nghiệp; kiểm tra - thanh tra; và thi đua khen thưởng, qua đó thực hiện tốt công tác quản lý Nhà nước, tháo gỡ vướng mắc, đề xuất cơ chế chính sách trong quá trình quản lý với phương châm “Công ty phát triển hạ tầng thật sự là cánh tay nối dài của BQL đến các doanh nghiệp trong KCN”. Từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho các đơn vị, tổ chức, doanh nghiệp hoạt động ổn định, bền vững (BQL các KCX và CN TP. Hồ Chí Minh, 2017). Thực hiện cơ chế quản lý một đầu mối, tránh chồng chéo, gây phiền hà cho doanh nghiệp; trong đó, cơ quan chủ trì có trách nhiệm giữ vai trò đầu mối, chủ động phối hợp với các cơ quan có liên quan trong thực hiện trách nhiệm được giao trong Quy chế, đảm bảo tính đồng bộ, hiệu quả, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình đầu tư sản xuất, kinh doanh của các doanh nghiệp trong khu công nghiệp (UBND Tỉnh Bắc Ninh, 2011).

Thẩm định và phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường Đánh giá tác động môi trường được xem xét dưới nhiều góc độ khác nhau. Xét dưới góc độ quản lý, nó được coi là biện pháp quản lý Nhà nước về môi trường, xét dưới góc độ khoa học, nó là những nghiên cứu về mối liên hệ, những tác động biện chứng giữa hoạt động phát triển và môi trường. Với tư cách là khái niệm pháp lý, ĐTM là các quan hệ pháp lý hình thành giữa cơ quan quản lý Nhà nước với các cơ quan, tổ chức đề xuất, thực hiện hoạt động phát triển trong việc khảo sát và đánh giá tác động của các hoạt động phát triển đó đối với các yếu tố môi trường cũng như các giải pháp giảm thiểu tác động đó. ĐTM là định chế pháp lý, xét ở khía cạnh chủ quan của pháp lý thì ĐTM là các quy tắc xử sự mà các chủ thể cần phải thực hiện khi tiến hành dự án phát triển có khả năng tác động đến môi trường (Lê Huy Bá, 2006).

Như vậy, bản chất pháp lý của ĐTM thể hiện ở chỗ nó là nghĩa vụ pháp lý phát sinh từ yêu cầu của quản lý Nhà nước về BVMT, từ nghĩa vụ hiến định của tất cả cá nhân, tổ chức về BVMT. Bản chất này của ĐTM được thể hiện ở những yêu cầu sau; bất kỳ tổ chức, cá nhân nào nếu thực hiện dự án có thể gây ảnh hưởng đến môi trường đều phải thực hiện việc phân tích và đánh giá môi trường 11 gắn liền với chủ thể cụ thể, tức là chủ thể đề xuất dự án có nguy cơ gây ảnh hưởng đến môi trường. Đánh giá môi trường không phải là nghĩa vụ mang tính chất hình thức, tức không phải chỉ là điều kiện giấy tờ cần phải có cho việc phê duyệt dự án mà là nghĩa vụ mang tính nội dung. ĐTM cần được xem xét, cân nhắc một cách đầy đủ như các yếu tố vật chất khác của dự án, hoạt động.

Theo khoản 20 điều 3 luật Bảo vệ môi trường "Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là việc phân tích, dự báo các tác động đến môi trường của dự án đầu tư cụ thể để đưa ra các biện pháp bảo vệ môi trường khi triển khai dự án đó" (Quốc hội, 2014). Hoạt động đánh giá tác động môi trường có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Bởi vì nó giúp chúng ta xem xét nhiều vấn đề quan trọng, nhất là công nghệ xử lý nước thải, giảm thiểu tiêu cực tới môi trường và giám sát môi trường. Đánh giá môi trường góp phần giảm thiểu, hạn chế các tác động tiêu cực của dự án, hoạt động phát triển tới môi trường.

Đánh giá môi trường góp phần ràng buộc trách nhiệm pháp lý của các chủ dự án, các cơ sở. Một trong những nội dung quan trọng của quá trình đánh giá môi trường đó là hoạt động giám sát sau dự án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ