Khóa luận về giải pháp quản lý và phát triển bền vững rừng phòng hộ tại Hồ Núi Cốc, Thái Nguyên

Chuyên khảo môi trường phân tích Nghiên cứu giải pháp quản lý và phát triển bền vững rừng phòng hộ bảo vệ môi trường hồ núi cốc tỉnh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Quản Lý Tài Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu

2023

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ

1.1. Những nhận thức chung về quản lý rừng bền vững

1.2. QLRBV trên thế giới. QLRBV ở Việt Nam. QLRBV ở Thái nguyên

1.3. Hiện trạng tổ chức sản xuất ngành lâm nghiệp tỉnh

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Đối tượng nghiên cứu

2.5. Phạm vi nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ XÃ HỘI CỦA KHU

3.1. Vị trí địa lý

3.2. Đặc điểm địa hình

3.3. Đặc điểm đất đai

3.4. Đặc điểm khí hậu, thủy văn

3.5. Tài nguyên sinh vật rừng

3.6. Đánh giá về điều kiện tự nhiên

3.7. Điều kiện kinh tế xã hội

3.7.1. Điều kiện kinh tế

3.7.2. Điều kiện xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng quản lý tài nguyên rừng PHBVMT Hồ Núi Cốc

4.2. Đặc điểm tài nguyên rừng và đất đai thuộc rừng PHBVMT Hồ Núi Cốc

4.3. Thực trạng công tác quản lý tài nguyên rừng tại rừng PHBVMT Hồ Núi Cốc

4.4. Đánh giá về thực trạng công tác quản lý bảo vệ rừng tại rừng PHBVMT Hồ Núi Cốc

4.5. Tác động và mối quan hệ của các lĩnh vực đối với tài nguyên rừng PHBVMT Hồ Núi Cốc

4.5.1. Các lĩnh vực có tác động

4.5.2. Đánh giá về điều kiện kinh tế, xã hội có ảnh hưởng đến tài nguyên rừng PHBVMT Hồ Núi Cốc

4.6. Đề xuất một số giải pháp góp phần quản lý rừng bền vững tại BQL rừng PHBVMT Hồ Núi Cốc

4.6.1. Giải pháp chức quản lý

4.6.2. Giải pháp sinh - thuật lâm sinh

4.6.3. Giải pháp ứng dụng công nghệ

4.6.4. Giải pháp kinh tế, tài chính

4.6.5. Giải pháp xã hội

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan thực trạng quản lý bền vững rừng phòng hộ Hồ Núi Cốc

Rừng phòng hộ Hồ Núi Cốc, tỉnh Thái Nguyên, giữ vai trò chiến lược trong phòng hộ đầu nguồn, điều tiết nguồn nước cho hồ chứa có dung tích 176 triệu m³, và bảo vệ môi trường sinh thái. Tuy nhiên, công tác quản lý tài nguyên rừng tại đây đang đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi một chiến lược tổng thể và bền vững. Theo báo cáo của Ban Quản lý (BQL) rừng, khu vực này có tổng diện tích 11.141 ha, nhưng diện tích đất có rừng chỉ chiếm 28,78%, trong đó phần lớn là rừng trồng Keo và rừng tự nhiên đang trong giai đoạn phục hồi. Chất lượng rừng không đồng đều, khả năng bảo tồn đa dạng sinh học Hồ Núi Cốc còn hạn chế. Các hoạt động quản lý, dù đã có nhiều nỗ lực, vẫn chưa tạo ra sự chuyển biến đột phá. Sự phối hợp giữa BQL và chính quyền địa phương còn tồn tại bất cập, công tác giao đất giao rừng chưa hoàn thiện, và ý thức của một bộ phận người dân chưa cao. Việc phân tích sâu sắc thực trạng này là bước đi tiên quyết để xác định các điểm nghẽn và xây dựng các giải pháp phù hợp, hướng tới mục tiêu phát triển lâm nghiệp bền vững cho khu vực.

1.1. Tầm quan trọng của hệ sinh thái rừng phòng hộ đầu nguồn

Hệ sinh thái rừng phòng hộ Hồ Núi Cốc đóng vai trò không thể thay thế. Chức năng quan trọng nhất là bảo vệ và điều tiết nguồn nước cho hồ Núi Cốc, công trình thủy lợi cung cấp nước tưới cho 12.000 ha đất nông nghiệp, nước sinh hoạt và công nghiệp cho thành phố Thái Nguyên. Rừng giúp hạn chế dòng chảy bề mặt, tăng khả năng thẩm thấu của đất, từ đó giảm thiểu nguy cơ lũ lụt vào mùa mưa và duy trì dòng chảy vào mùa khô. Bên cạnh đó, thảm thực vật rừng có tác dụng to lớn trong việc chống xói mòn, suy thoái đất, ngăn chặn quá trình bồi lắng lòng hồ, giúp kéo dài tuổi thọ công trình. Hệ sinh thái này còn là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật, trong đó có các loài quý hiếm như Tràm hương, Lim xanh, góp phần quan trọng vào việc bảo tồn đa dạng sinh học của địa phương. Ngoài ra, cảnh quan thiên nhiên độc đáo còn tạo tiềm năng lớn cho phát triển du lịch sinh thái bền vững, tạo ra nguồn thu và việc làm cho cộng đồng.

1.2. Hiện trạng tài nguyên rừng và đất đai tại khu vực

Theo kết quả rà soát của BQL rừng PHBVMT Hồ Núi Cốc, trong tổng số 11.141 ha diện tích tự nhiên, đất quy hoạch cho lâm nghiệp là 4.714 ha (chiếm 42,31%). Tuy nhiên, diện tích thực sự có rừng chỉ đạt 3.206,7 ha. Đáng chú ý, rừng tự nhiên chỉ còn 310,6 ha, chủ yếu ở trạng thái rừng phục hồi sau nương rẫy, chất lượng thấp. Phần lớn diện tích còn lại là rừng trồng (2.896,1 ha), chủ yếu là rừng thuần loài Keo, chưa đa dạng về cấu trúc và loài. Diện tích đất chưa có rừng còn rất lớn, lên tới 1.508 ha, bao gồm đất trống trảng cỏ và cây bụi. Điều này cho thấy tiềm năng trồng rừng và phục hồi rừng còn rất lớn nhưng cũng là một thách thức không nhỏ. Việc quản lý và sử dụng đất đai còn chồng chéo, nhiều diện tích chưa được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, gây khó khăn trong việc đầu tư dài hạn và xác định trách nhiệm của các chủ rừng.

II. Top 3 thách thức trong quản lý bền vững rừng phòng hộ Thái Nguyên

Công tác quản lý bền vững rừng phòng hộ tại Hồ Núi Cốc đang đối diện với ba nhóm thách thức chính, tạo thành một vòng luẩn quẩn khó tháo gỡ. Thứ nhất, áp lực từ kinh tế - xã hội ngày càng gia tăng. Thu nhập của người dân sống ven rừng còn thấp, phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp và khai thác tài nguyên, dẫn đến các hành vi xâm hại rừng. Thứ hai, hệ thống chính sách và cơ chế quản lý còn nhiều bất cập. Việc giao khoán bảo vệ rừng còn mang tính hình thức, định mức chi trả thấp, chưa tạo được động lực thực sự cho người dân. Thứ ba, tài nguyên rừng đang có dấu hiệu suy thoái do tác động cộng hưởng từ con người và biến đổi khí hậu. Theo tài liệu của Hạt Kiểm lâm Hồ Núi Cốc, số vụ vi phạm luật bảo vệ rừng có xu hướng tăng trở lại trong giai đoạn 2011-2013, cho thấy áp lực lên rừng là rất lớn. Việc nhận diện và giải quyết đồng bộ các thách thức này là yêu cầu cấp bách để bảo vệ 'lá phổi xanh' của Thái Nguyên.

2.1. Áp lực từ kinh tế xã hội và sinh kế người dân vùng đệm

Thu nhập bình quân đầu người tại các xã trong khu vực nghiên cứu chỉ đạt khoảng 11,54 triệu đồng/người/năm, thấp hơn nhiều so với mức trung bình của tỉnh. Nguồn sinh kế cho người dân vùng đệm chủ yếu dựa vào trồng trọt (50,7%) và chăn nuôi (23,04%). Kinh tế khó khăn buộc người dân phải tìm kiếm các nguồn thu nhập bổ sung, trong đó có các hoạt động khai thác lâm sản trái phép. Tập quán chăn thả gia súc tự do cũng gây thiệt hại lớn cho diện tích rừng non mới trồng. Bên cạnh đó, sự gia tăng dân số và phát triển các hoạt động du lịch tự phát làm tăng nhu cầu sử dụng đất, gây sức ép lấn chiếm đất lâm nghiệp. Đây là nguyên nhân sâu xa dẫn đến các vụ phá rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ trái phép, tạo ra mâu thuẫn giữa mục tiêu bảo tồn và nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội địa phương.

2.2. Bất cập trong cơ chế quản lý và thực thi chính sách

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, cơ chế quản lý vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Việc phân định ranh giới rừng trên thực địa chưa rõ ràng dẫn đến tranh chấp đất đai. Hợp đồng khoán bảo vệ rừng thường ký theo từng năm với mức thù lao thấp (khoảng 170.000 đồng/ha/năm), chưa đủ để người dân yên tâm gắn bó và đầu tư bảo vệ rừng. Công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật còn hạn chế, dẫn đến ý thức chấp hành của một bộ phận người dân chưa cao. Lực lượng kiểm lâm mỏng, địa bàn quản lý rộng và bị chia cắt bởi hồ nước, gây khó khăn cho công tác tuần tra, kiểm soát. Sự phối hợp giữa BQL rừng PHBVMT Hồ Núi Cốc với chính quyền địa phương và các đơn vị liên quan đôi khi thiếu đồng bộ, làm giảm hiệu quả thực thi chính sách.

III. Giải pháp then chốt Quản lý rừng phòng hộ dựa vào cộng đồng

Để giải quyết các thách thức một cách bền vững, giải pháp cốt lõi là chuyển đổi mô hình quản lý từ tập trung sang đồng quản lý, trong đó nhấn mạnh vai trò của cộng đồng trong bảo vệ rừng. Thay vì xem người dân là đối tượng cần quản lý, cần xác định họ là chủ thể, là đối tác quan trọng. Việc trao quyền và lợi ích một cách hợp lý sẽ biến áp lực từ cộng đồng thành động lực cho công tác bảo vệ rừng. Điều này đòi hỏi phải hoàn thiện cơ chế giao đất, giao rừng, đảm bảo người dân thực sự có quyền sở hữu và hưởng lợi từ diện tích rừng mình quản lý. Đồng thời, cần xây dựng và thực thi hiệu quả các chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES). Khi người dân nhận thấy lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc giữ rừng, họ sẽ trở thành những 'kiểm lâm viên' tích cực nhất. Mô hình này không chỉ giúp giảm gánh nặng cho lực lượng chức năng mà còn đảm bảo sự hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, tạo ra một cơ chế quản lý công bằng và hiệu quả lâu dài.

3.1. Hoàn thiện chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES

Chính sách PFES là công cụ kinh tế hữu hiệu để lượng hóa giá trị của rừng và tạo nguồn tài chính bền vững cho công tác bảo vệ rừng. Cần sớm triển khai thí điểm chính sách này tại khu vực Hồ Núi Cốc theo Quyết định 380/QĐ-TTG của Thủ tướng Chính phủ. Theo đó, các đơn vị sử dụng dịch vụ môi trường rừng (nhà máy nước, công ty thủy điện, doanh nghiệp du lịch) sẽ có nghĩa vụ chi trả cho các hộ gia đình, cộng đồng tham gia bảo vệ rừng. Nguồn thu này sẽ được sử dụng để tái đầu tư cho công tác tuần tra, trồng và chăm sóc rừng, đồng thời cải thiện thu nhập trực tiếp cho người dân. Việc xây dựng một cơ chế minh bạch, công bằng trong việc thu, quản lý và phân phối nguồn tiền PFES là yếu tố quyết định sự thành công của chính sách, tạo động lực thực sự cho việc quản lý bền vững rừng phòng hộ.

3.2. Xây dựng cơ chế đồng quản lý và chia sẻ lợi ích

Cần xây dựng quy chế đồng quản lý rõ ràng, phân định trách nhiệm và quyền lợi giữa BQL rừng, chính quyền địa phương và cộng đồng. Thành lập các tổ, đội bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng, giao cho họ quyền tuần tra, giám sát và báo cáo vi phạm trên địa bàn. Quan trọng hơn, cần xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng từ rừng. Người dân nhận khoán cần được hưởng lợi từ việc khai thác lâm sản ngoài gỗ một cách bền vững, tham gia vào các hoạt động du lịch sinh thái, và được ưu tiên trong các dự án trồng rừng. Khi lợi ích được đảm bảo, ý thức trách nhiệm và sự gắn bó của người dân với rừng sẽ được nâng cao một cách tự nhiên, tạo nền tảng vững chắc cho công tác bảo vệ rừng lâu dài.

IV. Cách phát triển lâm nghiệp bền vững gắn với kinh tế địa phương

Bảo tồn không có nghĩa là cấm đoán hoàn toàn việc khai thác. Mục tiêu của phát triển lâm nghiệp bền vững là cân bằng giữa bảo vệ và phát triển, biến tài sản rừng thành nguồn lực kinh tế cho địa phương. Thay vì chỉ tập trung vào trồng rừng thuần loài, cần đa dạng hóa các mô hình kinh doanh dưới tán rừng. Các mô hình này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng đất mà còn tạo ra nguồn thu nhập ổn định, giảm sự phụ thuộc của người dân vào việc khai thác tài nguyên một cách tiêu cực. Việc áp dụng các kỹ thuật lâm sinh hiện đại kết hợp với kiến thức bản địa sẽ giúp phục hồi rừng nhanh hơn và hiệu quả hơn. Xây dựng các chuỗi giá trị cho sản phẩm từ rừng, từ khâu trồng, chăm sóc, thu hoạch đến chế biến và tiêu thụ, sẽ giúp tối đa hóa lợi ích kinh tế, đảm bảo người dân được hưởng thành quả xứng đáng từ công sức bảo vệ rừng của mình. Đây là con đường tất yếu để kinh tế và môi trường cùng phát triển.

4.1. Áp dụng kỹ thuật lâm sinh và mô hình nông lâm kết hợp

Cần ưu tiên áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tiên tiến để nâng cao chất lượng rừng. Đối với 1.508 ha đất trống, cần đẩy mạnh trồng rừng hỗn loài, ưu tiên các loài cây bản địa có giá trị phòng hộ và kinh tế cao thay vì chỉ trồng Keo. Đối với rừng tự nhiên nghèo kiệt, cần áp dụng biện pháp khoanh nuôi xúc tiến tái sinh có trồng bổ sung. Đặc biệt, cần khuyến khích và hỗ trợ kỹ thuật cho người dân phát triển các mô hình nông lâm kết hợp. Các mô hình như trồng cây dược liệu, cây ăn quả dưới tán rừng, hoặc kết hợp chăn nuôi gia cầm trong vườn rừng vừa giúp tăng thu nhập, vừa góp phần cải tạo đất và tăng độ che phủ, tạo ra một hệ sinh thái sản xuất bền vững.

4.2. Phát triển du lịch sinh thái và chuỗi giá trị lâm sản

Khu vực Hồ Núi Cốc có tiềm năng lớn để phát triển du lịch sinh thái bền vững. Cần có quy hoạch và chính sách khuyến khích các doanh nghiệp và cộng đồng đầu tư vào các loại hình du lịch gắn với bảo vệ cảnh quan, môi trường như trekking, tham quan vườn rừng, trải nghiệm văn hóa bản địa. Nguồn thu từ du lịch có thể được trích một phần để tái đầu tư cho công tác bảo vệ rừng. Song song đó, cần xây dựng các chuỗi giá trị cho lâm sản ngoài gỗ như măng, dược liệu, mật ong. Hỗ trợ người dân trong việc chế biến, đóng gói sản phẩm và kết nối với thị trường sẽ giúp nâng cao giá trị gia tăng, tạo ra thương hiệu cho sản phẩm địa phương và mang lại nguồn thu nhập ổn định.

V. Phương pháp ứng dụng công nghệ trong giám sát tài nguyên rừng

Trong bối cảnh lực lượng mỏng và địa bàn phức tạp, ứng dụng công nghệ trong quản lý rừng là giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả và tính chính xác. Công nghệ không thể thay thế con người, nhưng nó là công cụ đắc lực giúp con người làm việc hiệu quả hơn. Việc sử dụng công nghệ viễn thám và Hệ thống thông tin địa lý (GIS) cho phép theo dõi diễn biến tài nguyên rừng trên quy mô lớn một cách nhanh chóng, phát hiện sớm các điểm nóng về phá rừng, cháy rừng hoặc lấn chiếm đất đai. Xây dựng một cơ sở dữ liệu tập trung, số hóa toàn bộ thông tin về ranh giới, chủ rừng, hiện trạng rừng sẽ giúp công tác quản lý, tra cứu và ra quyết định trở nên minh bạch và khoa học hơn. Đầu tư vào công nghệ là đầu tư cho tương lai, giúp công tác giám sát tài nguyên rừng đi trước một bước, chuyển từ bị động xử lý vi phạm sang chủ động phòng ngừa rủi ro.

5.1. Sử dụng GIS và viễn thám để theo dõi biến động tài nguyên

Công nghệ GIS cho phép xây dựng bản đồ số hóa chi tiết về hiện trạng rừng, ranh giới các lô khoán, và các khu vực có nguy cơ cao. Bằng cách phân tích ảnh vệ tinh đa thời gian, các chuyên gia có thể nhanh chóng phát hiện sự thay đổi về diện tích rừng, xác định các vị trí bị mất rừng hoặc suy thoái. Thông tin này là cơ sở quan trọng để BQL rừng và lực lượng kiểm lâm triển khai các hoạt động kiểm tra thực địa một cách có mục tiêu, tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Công nghệ này cũng hỗ trợ đắc lực trong việc quy hoạch trồng rừng, xác định các khu vực phù hợp cho từng loại cây, góp phần nâng cao tỷ lệ thành công của các dự án lâm nghiệp.

5.2. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu và cảnh báo sớm

Cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu quản lý tài nguyên rừng tập trung, tích hợp dữ liệu từ bản đồ GIS, kết quả điều tra thực địa và thông tin về các chủ rừng. Hệ thống này giúp việc quản lý hồ sơ giao khoán, theo dõi các hoạt động lâm sinh và tổng hợp báo cáo trở nên hiệu quả. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu ứng dụng các công nghệ cảnh báo sớm, ví dụ như hệ thống giám sát điểm cháy rừng tự động qua ảnh vệ tinh hoặc các cảm biến thời tiết để dự báo nguy cơ cháy rừng. Việc trang bị các thiết bị di động (smartphone, tablet) có cài đặt ứng dụng tuần tra cho lực lượng kiểm lâm cũng giúp cập nhật thông tin vi phạm theo thời gian thực, nâng cao khả năng phản ứng và xử lý kịp thời.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN VE VAN ĐÈ NGHIÊN CỨU 1. Những nhận thức chung về quản lý rừng bền vững Rừng là tài nguyên vô cùng quý báu của mỗi quốc gia nói riêng và toàn thể nhân loại nói chung. Rừng không những là bộ phận quan trọng của môi trường sinh thái mà còn có giá trị to lớn về mặt kinh tế, xã hội. Do vậy, tài nguyên rừng cần được quản lý bền vững và đây là xu thế.

phát triển lâm nghiệp của thế giới hiện nay. Từ lâu, vấn đề QLRBV-đã được các nhà lâm học, các quốc gia, vùng lãnh thổ và các tổ chức trên thé idi xem là vấn đề cơ bản, quan trọng, cần phải quan tâm. Ngày nay, đi cùng với sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế thế giới là sự ô nhiễm môi trường, sự thay đổi khí hậu toàn cầu, bên cạnh đó nhu cầu của con người về các sản phẩm của ngành lâm nghiệp cũng như nhu cầu về canh tác, dất Xây, Pine cơ sở hạ tầng,vv. ngày càng tăng cao, tạp áp lực ngày cầng lớn Vào tài nguyên rừng thì vấn đề QLRBV càng trở nên quan trọng: hơn, cấp thiết hơn và đã trở thành một nguyên tắc đối với quản lý Kinh doanh Từng, đồng thời cũng là một tiêu chuẩn mà quản lý kinh doanh rừng cần phải đạt tới.

Hiện nay trên thế giới có những khái niệm khác nhau về QLRBV, nhưng có hai khái niệm được quan tâm nhiều nhất, đó là: - Theo tổ chức gỗ nhiệt đới (ITTO) thì: “QLRBV là quá trình quản ly những diện tích rừng: cố định, nhằm đạt được mục tiêu là đảm bảo xuất liên tục những sản phẩm: _ địch vụ rừng như mong muốn mà không làm giảm đáng kể những Si trị đi truyền và năng suất tương lai của rừng, không gây ra những tác động tiêu cực đối với môi trường vật lý và xã hội”. - Theo tiến trình Helsinki thì: “QLRBV là quản lý rừng và đất rừng một cách hợp lý để duy trì tính đa dạng sinh học (ĐDSH), năng suất, khả năng tái sinh, sức sống của rừng, đồng thời duy trì tiềm năng thực hiện các chức năng kinh tế, xã hội và sinh thái của chúng trong hiện tại cũng như trong tương lai, 3 ở cấp địa phương, quốc gia và toàn cầu, không gây ra những tác hại đối với các hệ sinh thái (HST) khác”. Các khái niệm này đều nói nên được mục tiêu chung của QLRBV là đạt được sự én định về diện tích, đảm bảo bền vững về tính ĐDSH và hiệu quả về mặt kinh tế cũng như về môi trường sinh thái của rừng. QLRBV dựa vào các nguyên lý chủ yếu sau: ~ Nguyên lý thứ nhất là sự bình đẳng giữa các thể hệ tron sử dụng tài nguyên rừng: Cuộc sống con người luôn gắn với việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên và để sử dụng nó, chúng ta cần phải bão vệ nó vì tài nguyên thiên nhiên không phải là vô tận.

Vấn đề chìa khóa để đảm bảo nguyên lý bình đẳng giữa các thế hệ trong quản lý tài nguyên rừng là đảm bảo năng suất và các điều kiện tái sinh của nguồn tài nguyên tó khả năng tái tạo này. Một trong những nguyên tắc cần tuần thủ là tỷ lệ sử dụng lâm sản không được vượt quá khả năng tái sinh của rừng. 9 = - Nguyén ly thir hai 1a trong, quan Wì tài nguyên rừng bền vững, sự phòng ngừa được hiểu là ở đâu Cổ những nguy cơ thoái hóa nguồn tài nguyên rừng và chưa có đủ cơ sở khoa học thì chưa nên sử dụng biện pháp phòng ngừa suy thoái về môi trường. _ - Nguyên lý thứ ba là sự bình đẳng và công bằng trong sử dụng tài nguyên rừng ở cùng thế hệ Đi là một vấn đề khó, bởi vì trong khi cố tạo ra sự công bằng cho các thế ,hệ tương lai thì chúng ta vẫn chưa tạo ra được những cơ hội binirdang cho những ngưới sống ở thế hệ hiện tại.

-Nguyên Ty thir at 1à tính hiệu quả: Tài nguyên rừng phải được sử dụng hợp lý và hiệu quả nhất về mặt kinh tế và sinh thái. QLRBV trên thế giới. Khi chưa có sự xuất hiện của con người, rừng che phủ hầu hết đất đai của các lục địa. Khi mới xuất hiện, con ngưới sống phụ thuộc hoàn toàn vào rừng bằng các hoạt động săn bắn và hái lượm, các hoạt này không gây thiệt hại gì cho rừng, đến khi con người bắt đầu biết chăn nuôi và trồng trọt thì con 4 người có những hoạt động gây tác hại đến rừng, mặc dù các tác động này có phan nào hạn chế sự phát triển của rừng nhưng cũng chưa ảnh hưởng đáng kể đến tài nguyên rừng.

Thực chất, từ xa xưa công tác QLBVR đã được con người quan tâm, những khu rừng được quản lý bảo vệ chủ yếu là rừng cắm của các vua chúa với mục đích không phải vì lợi ích của cộng đồng và xã hội mà chủ yếu là đẻ phục vụ nhu cầu săn bắn, giải trí, vv. cho cuộc sống Vua chúa, quan lại. 'Vào đầu thế kỷ XVIII, các nhà lâm học Đức như Harti G. đã đề xuất nguyên tắc sử dụng lâu bền đối với rửng thi ần lớài đồng tuổi, các nhà khoa học người Pháp (Gournand, 1992) và người Thụy Sĩ (H.Biolley) cũng đề ra phương pháp kiểm tra, điều chỉnh sin lượng đối với rừng khác tuổi khai thác chọn.

\ Ty Trong giai đoạn đầu thế kỷ XX hE thống quản lý tài nguyên rừng tập trung thực hiện ở nhiều quốc gia, đặc biệt là những quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên, công tác quản lý tài nguyên rừng trong giai đoạn này đã bỏ qua vai trò của cộng đồng và người dân 'ban dja. : Vào cuối thé ky XX, » khi tai nguyên rừng đã bị suy thoái nghiêm trọng, thì con người mới nhận thức được rằng tài nguyên rừng là có hạn và cần được bảo vệ. Nếu theo đà mỗi năm ;mắt khoảng 15 triệu ha như số liệu thống kế của ăm, nửa rừng nhiệt đới sẽ hoàn toàn bị biến mắt, loài họa khôn lường về kinh tế, xã hội và môi trường.

Công cụ để quân lý sử dụng bền vững tài nguyên rừng bao gồm các quy trình công nghệ ©Ìchính sách các hoạt động nhằm thỏa mãn được những nguyên lý kinh: ib x Hội ya môi trường sinh thái. Có thể nói, quản lý sử dụng tài nguyên rừng bền img là phương thức quản lý được xã hội chấp nhận, có cơ sở về mặt khoa học, có tính khả thi về mặt kỹ thuật và hiệu quả về mặt kinh tế. Để ngăn chặn tình trạng mat rừng, cộng đồng quốc tế đã thành lập nhiều tổ chức, tiến hành nhiều hội nghị, đề xuất và cam kết nhiều công ước bảo vệ và phát triển rừng, trong đó có chiến lược bảo tồn quốc tế (1980 và điều chỉnh năm 1991), Tổ chức gỗ nhiệt đới quốc tế (ITTO năm 1983), Chương trính hành động rừng nhiệt đới (TFAP năm 1985), Hội nghị quốc tế về môi trường và phát triển (UNECED năm 1992), Công ước về buôn bán các loài động thực vật quý hiếm (CITIES), Công ước về đa dạng sinh học (CBD, năm 1992), Công ước về thay đổi khí hậu toàn cầu (CGCC; năm 1994), công ước về chống sa mạc hóa (CCD, năm 1996), Hiệp đu, quốc tế về gỗ nhiệt đới (ITTA, năm 1997),vv. Những năm gần đây, nhiều hội nghị, hội thảo.

` quốc tế và quốc gia về QLRBV đã liên tục được tổ thức, Hiện nay trên thế giới đã có các bộ tiều chuẩn quản lý rừng bền vững cấp quốc gia (Canada, Thụy Điển, Malaysia, Indonesia,.) cà cấp quốc tế của tiến trình Helsinki, tiến trìnhMontreal, vy.) Hội đồng quản trị rừng (FSC) va tổ chức gỗ nhiệt đới đã có bộ tiêu chuẩn “những tiêu chí và chỉ báo quản lý rừng” (P&C) đã được công nhận va ap dung ở nhiều nước trên thế giới, các tổ chức cấp chứng chỉ đều dùng bộ Tu chí nay đẻ đánh giá tình trạng quan lý rừng và cấp xét chứng chỉ QLRBV cho các. Tháng 9 năm 1998, các nước trong khu vực Đông Nam Á đã tổ chức hội nghị lần thứ 18 tại Hà Nộ thỏa thuận về đè nghị của Malaysia xây dựng bộ tiêu chí và chỉ số về QUBVR ở vùng ASEAN (C&1 ASEAN), thực chất C&1 của ASEAN Ging gi iéng > C&I của ITTO, bao gồm 7 tiêu chí và cũng chia làm hai cấp quản lý là cá quốc gia và cấp đơn vị quản lý. Từ ngàý Ù7 đến 10/09/2004 trên 70 chuyên quốc gia quốc tế gặp nhau tại trụ sở của Liên. Quốc để cân nhắc về các lựa chọn liên quan đến việc quản lý rừng trên toàni thế giới trong tương lai.

Đến nay, các quốc gia đã đưa ra hàng loạt các biện pháp mang tính quốc tế để bảo vệ rừng trong tương lai như việc tăng cường và cải thiện hệ thống luật pháp quốc tế, phát triển một hiệp ước quốc tế mang tính bắt buộc liên quan đến việc quản lý hoặc xây dựng các biện pháp cụ thể hoes các thỏa ước về rừng trên cơ sở những hiệp ước quốc tế đang tồn tại. QLRBV ở Việt Nam. Có thể nói trên 20 năm qua, quan điểm và nhận thức về ngành lâm nghiệp đã có nhiều chuyển biến mang tính cơ bản. Trước hết, đó là sự thay đổi nhận thức từ chủ trương phát triển sản xuất lâm nghiệp dựa vào quốc doanh là chính sang phát triển lâm nghiệp dựa trên cơ sở xã hội hoá ngày càng cao, trong đó nhân dân là lực lượng chủ yếu.

Đây là bước tiến quan trọng về quan điểm, nhận thức và thừa nhận vai trò của tất cả các thành phần kinh tế trong sự nghiệp bảo vệ và phát triển rừng," .`>- Chủ trương xã hội hóa nghề rừng đã được thẻ chế hóa trong hệ thống pháp luật như Luật Bảo vệ và Phát triển rừng 2004, Luật Đất đai 2003, Luật Bảo vệ môi trường 2005 và đã góp phần tích cực nâng cao hiệu quả quản lý rừng. Chương trình phát triển và quản lý rừng bền vững trong Chiến lược lâm nghiệp quốc gia giai đoạn 2006-2020 được coi là một chương trình trọng tâm với các mục tiêu cụ thể,trong đó có mục tiêu quản lý, bảo vệ, phát triển và sử dụng bền vững-16,24 tu ha đất có rừng (8,4 triệu ha rừng sản xuất, 5,68 triệu harừng phông hộ và 2,16 triệu ha rừng đặc dụng), sản lượng gỗ khai thác trong nước đạt 20-24 triệu m3/năm - đáp ứng về cơ bản nhu cầu nguyên liệu cho. công nghiệp chế biến lâm sản, với 30% diện tích rừng sản xuất được cấp chứng chỉ quản lý rừng bền vững vào năm 2020. Hợp tác quốc tế được đả mạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ