Tổng quan nghiên cứu

Thị trường da nhân tạo toàn cầu chứng kiến bước nhảy vọt mạnh mẽ khi tăng trưởng từ quy mô 22,13 tỷ USD năm 2015 lên mức dự báo 33,54 tỷ USD vào năm 2021, đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) ở mức 7,20%. Nắm bắt cơ hội vàng trong làn sóng chuyển dịch sang các vật liệu sinh thái thay thế da thật, Công ty Trách nhiệm hữu hạn Baiksan Việt Nam đã duy trì đà tăng trưởng doanh thu liên tục từ 191.020 triệu đồng năm 2013 lên 224.709 triệu đồng năm 2017. Tuy nhiên, hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp lại đối mặt với thách thức lớn khi tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên tổng doanh thu sụt giảm nghiêm trọng từ 14,3% năm 2014 xuống mức đáy 4,8% năm 2016 và chỉ phục hồi nhẹ lên 6,8% vào năm 2017. Dù doanh nghiệp đã đầu tư 130,7 tỷ đồng để mở rộng nhà xưởng cùng hệ thống tái chế dung môi DMF hiện đại trị giá 2,115 triệu USD, năng lực cạnh tranh vẫn chưa thực sự tạo ra đòn bẩy bứt phá tương xứng.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là làm thế nào để doanh nghiệp không chỉ dựa vào các nguồn lực tĩnh sẵn có mà phải linh hoạt chuyển hóa chúng thành các năng lực thích ứng động. Mục tiêu của nghiên cứu là nhận diện chính xác các nhân tố cấu thành năng lực động, đánh giá toàn diện thực trạng quản trị và vận hành tại doanh nghiệp, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp phát triển năng lực động đồng bộ đến năm 2022. Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Baiksan Việt Nam với đối tượng khảo sát là đội ngũ cán bộ quản lý và nhân viên có thâm niên từ 3 năm trở lên, mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc tối ưu hóa tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu và xác lập lợi thế cạnh tranh bền vững trong ngành công nghiệp phụ trợ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng vững chắc của hai trụ cột lý thuyết quản trị chiến lược kinh điển:

Thứ nhất, Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) do Wernerfelt (1984), Barney (1991) và Grant (1991) khởi xướng. Lý thuyết này chỉ rõ lợi thế cạnh tranh bền vững của một doanh nghiệp xuất phát từ các nguồn lực nội tại thỏa mãn mô hình VRIO với 4 thuộc tính: Có giá trị (Valuable), Khan hiếm (Rare), Khó bắt chước (Inimitable) và Được khai thác bởi tổ chức (Organization).

Thứ hai, Lý thuyết Năng lực động (Dynamic Capabilities) được phát triển bởi David Teece cùng các cộng sự (1997), Eisenhardt & Martin (2000) và Winter (2003). Thuyết năng lực động bổ khuyết hoàn hảo cho RBV trong môi trường biến động, định nghĩa năng lực động là khả năng của tổ chức trong việc tích hợp, xây dựng và tái định hình các nguồn lực bên trong và bên ngoài để ứng phó với sự thay đổi của thị trường.

Mô hình nghiên cứu kế thừa và chuẩn hóa các khái niệm chuyên sâu từ nghiên cứu của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2009), Day (1994) và Sinkula cùng các cộng sự (1997). Khung phân tích ban đầu bao gồm 8 nhóm nhân tố tác động: Năng lực Marketing, Chất lượng quan hệ, Năng lực sáng tạo, Định hướng kinh doanh, Định hướng học hỏi, Năng lực nhà quản lý, Năng lực của nhân viên và Khả năng sử dụng hiệu quả các nguồn lực.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình hỗn hợp (Mixed-methods) kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

Giai đoạn định tính được triển khai thông qua phỏng vấn sâu cá nhân và thảo luận nhóm với 20 chuyên gia, bao gồm các thành viên Ban Giám đốc và trưởng phó các bộ phận chức năng người Hàn Quốc và Việt Nam. Quá trình này giúp khám phá, bổ sung các biến quan sát đặc thù sát với thực tế sản xuất kỹ thuật cao.

Giai đoạn định lượng sơ bộ sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu gồm 70 phiếu khảo sát hợp lệ từ nhân sự có từ 3 năm kinh nghiệm trở lên. Dữ liệu được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ từ 1 (Hoàn toàn không đồng ý) đến 5 (Hoàn toàn đồng ý). Lý do lựa chọn kết hợp phân tích hệ số tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) là nhằm kiểm định tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của 38 biến quan sát ban đầu. Kết quả kiểm định sơ bộ đạt độ thích hợp cao với hệ số KMO = 0,683, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa thống kê Sig. = 0,000 và tổng phương sai trích đạt 67,553% tại điểm dừng Eigenvalue là 1,552.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích định lượng và xử lý thống kê đã mang lại 4 phát hiện then chốt về bức tranh năng lực động của doanh nghiệp:

Thứ nhất, qua phân tích EFA, mô hình nghiên cứu đã tái cấu trúc từ 8 nhóm giả thuyết ban đầu thành 7 nhóm nhân tố độc lập. Trong đó, thang đo Năng lực nhà quản lý (Cronbach's Alpha = 0,858) và Năng lực nhân viên (Cronbach's Alpha = 0,870) đã hội tụ hoàn toàn thành một nhân tố duy nhất mang tên "Chất lượng nguồn nhân lực" gồm 6 biến quan sát. Hệ số Cronbach's Alpha của toàn bộ các thang đo đều đạt mức rất cao từ 0,773 đến 0,890, chứng minh độ tin cậy vượt trội.

Thứ hai, biến quan sát về tỷ lệ hàng lỗi bị loại bỏ trong kiểm định EFA lần 1 do trọng số tải nhân tố nhỏ hơn 0,5, phản ánh việc kiểm soát lỗi sản phẩm chỉ là điều kiện vận hành cơ bản chứ chưa trở thành năng lực động tạo sự khác biệt cạnh tranh. Biến phụ thuộc Năng lực động được đo lường bởi 6 biến quan sát đạt độ tin cậy xuất sắc với KMO = 0,851 và phương sai trích 60,157% tại Eigenvalue 3,609.

Thứ ba, hiệu quả tài chính và khai thác vốn có sự chênh lệch lớn giữa các giai đoạn. Trong khi doanh thu tăng trưởng 17,6% sau 5 năm (từ 191.020 triệu đồng lên 224.709 triệu đồng), lợi nhuận trước thuế năm 2016 lại sụt giảm tới 57,6% so với năm 2015 do phát sinh chi phí đầu tư 130,7 tỷ đồng cho nhà máy mới.

Thứ tư, doanh nghiệp sở hữu lợi thế công nghệ độc quyền vượt trội khi là 1 trong 3 đơn vị tại Việt Nam làm chủ hệ thống tái chế DMF trị giá 2,115 triệu USD và công nghệ da lộn SUEDE chuyển giao từ Nhật Bản, nhưng chưa khai thác tối đa công suất thương mại.

Thảo luận kết quả

Thực trạng suy giảm tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (từ 13,3% năm 2013 xuống 4,8% năm 2016 và 6,8% năm 2017) cho thấy doanh nghiệp đang chịu áp lực lớn từ chi phí khấu hao tài sản cố định và chi phí vận hành tăng cao sau giai đoạn mở rộng quy mô. Khi đối chiếu với quan điểm của Teece (1997) và Nguyễn Đình Thọ (2009), Baiksan Việt Nam sở hữu nền tảng công nghệ rất mạnh nhưng thiếu tính linh hoạt trong năng lực marketing và định hướng học hỏi tổ chức để biến các tài sản kỹ thuật thành giá trị kinh tế thặng dư.

Các số liệu tài chính và chỉ số thang đo có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ cột chồng kết hợp đồ thị đường thể hiện tương quan nghịch biến giữa doanh thu và biên lợi nhuận, cùng bảng ma trận xoay nhân tố EFA 7 nhóm rõ ràng. Sự phụ thuộc lớn vào đơn đặt hàng của các khách hàng lớn như Nike, Adidas, Puma đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cao chất lượng quan hệ và tính chủ động đón đầu xu hướng da nhân tạo Polyurethane (PU) thân thiện với môi trường.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất triển khai đồng bộ đến năm 2022:

Thứ nhất, Tối ưu hóa năng lực Marketing và mở rộng thị trường mục tiêu: Phòng Kinh doanh cần chủ động thiết lập kênh phân phối trực tiếp cho các nhà máy gia công phụ trợ trong nước, giảm bớt sự phụ thuộc vào các hợp đồng chỉ định từ công ty mẹ. Đặt mục tiêu tăng tỷ lệ khách hàng mới thêm 15% đến 20% mỗi năm, phấn đấu hoàn thành việc đa dạng hóa cơ cấu khách hàng vào quý 4 năm 2020.

Thứ hai, Nâng cao hiệu suất sử dụng tài sản cố định và thương mại hóa công nghệ DMF: Ban Giám đốc cùng Phòng Kỹ thuật cần tối ưu hóa công suất vận hành của dây chuyền tái chế DMF trị giá 2,115 triệu USD, đồng thời mở rộng nhận gia công xử lý tái chế DMF cho các doanh nghiệp dệt nhuộm và da giày lân cận trong khu công nghiệp. Mục tiêu nâng tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên doanh thu đạt trên 10% vào năm 2021 và chạm mốc 12% vào năm 2022.

Thứ ba, Phát triển chất lượng nguồn nhân lực và văn hóa học hỏi: Phòng Hành chính Nhân sự phối hợp các chuyên gia Hàn Quốc tổ chức định kỳ tối thiểu 4 khóa đào tạo chuyên sâu mỗi năm về kỹ năng vận hành công nghệ da lộn SUEDE và quản trị chuỗi cung ứng trên hệ thống ERP BSV. Triển khai chính sách khuyến khích sáng kiến cải tiến kỹ thuật, hướng tới mục tiêu 85% nhân viên cam kết gắn bó lâu dài trong giai đoạn 2018-2022.

Thứ tư, Tăng cường năng lực sáng tạo và phát triển vật liệu mới: Bộ phận R&D và QC cần đẩy mạnh nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm da PU cao cấp không dung môi, đón đầu các tiêu chuẩn sinh thái khắt khe từ thị trường châu Âu và Bắc Mỹ. Đặt mục tiêu rút ngắn 20% thời gian nghiên cứu và phát triển mẫu mới trước năm 2022.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn và học thuật cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

Thứ nhất, Ban Giám đốc và các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất FDI: Luận văn cung cấp khung tham chiếu thực tiễn giúp các nhà điều hành nhận diện điểm nghẽn trong vận hành, từ đó tái cấu trúc nguồn lực và chuyển hóa các tài sản vật chất thành năng lực cạnh tranh thích ứng linh hoạt.

Thứ hai, Chuyên gia tư vấn chiến lược và phát triển doanh nghiệp: Tài liệu là minh chứng thực tế về cách ứng dụng mô hình VRIO và lý thuyết năng lực động để giải quyết bài toán suy giảm biên lợi nhuận tại các doanh nghiệp ngành vật liệu phụ trợ.

Thứ ba, Học viên cao học và các nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị Kinh doanh: Luận văn là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, quy trình xây dựng thang đo Likert, kỹ thuật phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA trong nghiên cứu tổ chức.

Thứ tư, Các nhà đầu tư và chuyên viên phân tích ngành công nghiệp vật liệu thay thế: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về tiềm năng tăng trưởng 7,20% của thị trường da nhân tạo và giá trị thương mại của công nghệ tái chế hóa chất công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Năng lực động khác biệt thế nào so với năng lực tĩnh thông thường của doanh nghiệp? Năng lực thông thường chỉ giúp doanh nghiệp duy trì các hoạt động tác nghiệp hàng ngày trong điều kiện ổn định, trong khi năng lực động theo Teece (1997) là khả năng tích hợp, tái cấu trúc và đổi mới các nguồn lực để thích ứng nhanh với môi trường biến động, tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn.

Vì sao công ty Baiksan Việt Nam lại sụt giảm tỷ suất lợi nhuận dù doanh thu vẫn tăng đều từ năm 2013 đến 2017? Sự sụt giảm từ mức 14,3% năm 2014 xuống 4,8% năm 2016 chủ yếu do áp lực giải ngân 130,7 tỷ đồng để xây dựng nhà xưởng mới, khiến chi phí khấu hao tài sản và chi phí tài chính tăng vọt trong khi nhà máy mới chưa đạt công suất hòa vốn tối ưu.

Thang đo năng lực động trong nghiên cứu được kiểm định bằng những tiêu chí thống kê nào? Nghiên cứu sử dụng hệ số Cronbach's Alpha để kiểm tra độ tin cậy với tất cả các nhóm nhân tố đạt từ 0,773 đến 0,890, kết hợp phân tích EFA đạt chuẩn với KMO = 0,683, kiểm định Bartlett có Sig. = 0,000 và phương sai trích tích lũy đạt 67,553% tại Eigenvalue 1,552.

Dây chuyền tái chế DMF trị giá 2,115 triệu USD đóng vai trò gì trong việc tạo lợi thế cạnh tranh? Hệ thống này giúp doanh nghiệp tự chủ nguồn dung môi tái chế, giảm đáng kể chi phí nguyên liệu đầu vào và hạn chế ô nhiễm môi trường, đưa Baiksan trở thành 1 trong 3 đơn vị duy nhất tại Việt Nam sở hữu công nghệ tái chế đạt chuẩn quốc tế.

Doanh nghiệp sản xuất cần bao lâu để triển khai thành công hệ thống giải pháp phát triển năng lực động? Lộ trình chuyển đổi năng lực động toàn diện thường kéo dài từ 3 đến 5 năm. Nghiên cứu xác lập khung thời gian cụ thể từ năm 2018 đến 2022 để hoàn thành từng giai đoạn từ ổn định nhân sự, chuẩn hóa ERP đến bứt phá sáng tạo vật liệu mới.

Kết luận

Công trình nghiên cứu đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu học thuật và ứng dụng thông qua 5 đóng góp trọng tâm:

  • Chuẩn hóa thành công mô hình 7 nhân tố cấu thành năng lực động tại doanh nghiệp sản xuất da nhân tạo có vốn đầu tư nước ngoài.
  • Lý giải khoa học nguyên nhân suy giảm tỷ suất lợi nhuận trước thuế từ 14,3% xuống 4,8% trong bối cảnh doanh thu vẫn tăng trưởng đạt 224.709 triệu đồng.
  • Khẳng định giá trị chiến lược của tài sản công nghệ độc quyền gồm dây chuyền tái chế DMF 2,115 triệu USD và quy trình sản xuất da lộn SUEDE.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể gắn liền với mục tiêu kinh tế và mốc thời gian rõ ràng đến năm 2022.
  • Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho các nhà quản trị ngành công nghiệp phụ trợ trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.

Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng, doanh nghiệp cần khẩn trương bắt tay vào việc rà soát quy trình quản trị nội bộ và phân bổ ngân sách đào tạo nhân lực ngay trong quý tiếp theo. Hãy tham khảo chi tiết toàn văn luận văn thạc sĩ của tác giả Vũ Yến Ly để áp dụng trọn vẹn bộ công cụ đo lường và khung giải pháp nâng tầm năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.