Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Thực trạng và giải pháp phát triển Fintech đối với các Ngân hàng thương mại Việt Nam" do sinh viên Trần Như Toàn thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Tiến Hưng tại Khoa Ngân hàng – Học viện Ngân hàng (tháng 5/2019). Đề tài xuất phát từ bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi phương thức sản xuất và diện mạo nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Sự bùng nổ của công nghệ tài chính (Fintech) làm biến chuyển phương thức giao dịch, cơ cấu sản phẩm và tiếp cận nhóm khách hàng tiềm năng. Các ngân hàng thương mại (NHTM) đứng trước áp lực cạnh tranh gay gắt, buộc phải liên tục đổi mới, cập nhật giải pháp công nghệ để tối ưu hóa chi phí vận hành và duy trì thị phần.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 3 nhiệm vụ:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận về phát triển Fintech đối với các NHTM.
  2. Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng phát triển Fintech tại Việt Nam nói chung và trong hệ thống NHTM Việt Nam nói riêng từ cơ sở lý thuyết.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm thúc đẩy phát triển Fintech đối với các NHTM Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận và thực trạng phát triển công nghệ tài chính (Fintech) tại Việt Nam cùng các ứng dụng thực tế tại hệ thống NHTM.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tình hình phát triển Fintech tại Việt Nam và các ngân hàng thương mại cổ phần; hoạt động hợp tác giữa công ty Fintech và các NHTM; kết quả ghi nhận tính đến giai đoạn năm 2017 – 2018 tại một số ngân hàng điển hình: VietinBank, Vietcombank, BIDV, TPBank, VPBank, VIB, Sacombank.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề phát triển Fintech dựa trên hệ thống khái niệm học thuật và khung phân tích thị trường:

  • Khái niệm Fintech: Thuật ngữ viết tắt của Financial Technology (Công nghệ tài chính), chỉ các doanh nghiệp ứng dụng internet, điện toán đám mây, phần mềm mã nguồn mở, thiết bị di động để cung cấp dịch vụ tài chính theo phương thức mới. Tác giả dẫn chiếu định nghĩa từ Huffington Post xác định Fintech là ngành công nghiệp tài chính mới ứng dụng công nghệ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính, cung cấp quy trình khép kín "từ đầu cuối tới đầu cuối" qua mạng internet.
  • Mô hình tương tác 5 chủ thể: Khác với thị trường tài chính truyền thống (3 chủ thể), hệ sinh thái Fintech gồm 5 bên tương tác: (1) Cơ quan quản lý nhà nước; (2) Các định chế tài chính; (3) Các công ty Fintech; (4) Nhà phát triển công nghệ hạ tầng; (5) Khách hàng sử dụng dịch vụ.
  • Nhóm công nghệ cốt lõi: Thanh toán điện tử (e-payments), Công nghệ Blockchain, Cho vay ngang hàng (P2P Lending), Định danh khách hàng điện tử (e-KYC), Giao diện lập trình ứng dụng mở (Open APIs), Dữ liệu lớn (Big Data).
  • Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu định tính, sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp, thống kê mô tả và so sánh đối chiếu dựa trên dữ liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo chuyên ngành và website chính thức.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo và số liệu thống kê từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), Tổng cục Thống kê, Hội Thẻ Việt Nam, Pew Research Center, Solidiance, KPMG, Capgemini, Appota, cùng báo cáo thường niên và tài liệu công bố của các NHTM Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về phát triển Fintech đối với các Ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa lý luận chung về Fintech, làm rõ vai trò của 5 chủ thể trong thị trường và phân loại sản phẩm Fintech thành hai nhóm: sản phẩm phục vụ người tiêu dùng trực tiếp và sản phẩm công nghệ vận hành nội bộ (back-office). Tác giả phân tích tác động hai mặt của Fintech đối với hệ thống ngân hàng:

  • Tác động tích cực: Hình thành phương thức giao dịch và mô hình kinh doanh mới (ngân hàng số, ngân hàng không giấy); rút ngắn thời gian phê duyệt tín dụng nhờ Big Data; tiếp cận phân khúc khách hàng chưa có tài khoản ngân hàng (unbanked) tại nông thôn và vùng sâu vùng xa; tiết giảm chi phí vận hành mạng lưới chi nhánh vật lý trong bối cảnh chuẩn hóa Basel II.
  • Tác động tiêu cực: Gia tăng rủi ro pháp lý và tội phạm công nghệ (gian lận tiền mã hóa, lừa đảo tài chính); nguy cơ tấn công mạng làm gián đoạn hệ thống và rò rỉ dữ liệu; áp lực suy giảm thị phần và cắt giảm nhân sự truyền thống.

Khóa luận xây dựng các chỉ tiêu đánh giá mức độ phát triển Fintech qua: chính sách của NHTM (chính sách đối đầu tự đầu tư công nghệ hoặc chính sách hợp tác cùng phát triển), quy mô các công ty Fintech, cùng số lượng và chất lượng sản phẩm dịch vụ cung ứng.

Về kinh nghiệm quốc tế, tác giả phân tích mô hình phát triển tại 3 quốc gia:

  • Trung Quốc: Thống lĩnh thị trường thanh toán kỹ thuật số toàn cầu (chiếm gần 50%) và cho vay trực tuyến (chiếm 3/4 thị trường thế giới). Các tập đoàn công nghệ lớn (Baidu, Alibaba, Tencent) phát triển hệ sinh thái mạnh mẽ như Ant Financial (định giá 150 tỷ USD), quỹ Yu’e Bao quản lý 600 tỷ Nhân dân tệ với 185 triệu khách hàng sau 18 tháng, nền tảng Licaitong quản lý 100 tỷ Nhân dân tệ. Ứng dụng công nghệ thu thập dữ liệu nông nghiệp qua cảm biến, thiết bị bay không người lái để cấp tín dụng nông thôn.
  • Hàn Quốc: Chính sách rút ngắn thời gian thủ tục hành chính từ 3 tuần xuống 2 tuần; thành lập Trung tâm Fintech Hàn Quốc; phát triển ứng dụng Toss (định giá 1,2 tỷ USD, hơn 10 triệu người dùng, chiếm 10% giao dịch P2P nội địa năm 2018) và ngân hàng số Kakao Bank (huy động 2.000 tỷ Won, cho vay 1.800 tỷ Won với lãi suất cho vay thấp hơn 0,5 - 2,7%/năm so với ngân hàng truyền thống).
  • Singapore: Cơ quan Quản lý Tiền tệ Singapore (MAS) ban hành khung thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox), thành lập Fintech Office, tài trợ 229,1 triệu USD cho các công ty Fintech (năm 2018) và phát triển mạng lưới thanh toán liên ngân hàng PayNow (đạt 1,4 triệu người dùng, xử lý trên 900 triệu USD trong 6 tháng đầu năm 2018).

Từ đó, tác giả rút ra 4 bài học cho Việt Nam: (1) Hoàn thiện khung pháp lý và xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ; (2) Tập trung vào các mảng công nghệ cốt lõi đáp ứng nhu cầu thực tế; (3) Chú trọng đào tạo nhân lực liên ngành công nghệ - tài chính; (4) Tăng cường truyền thông thay đổi thói quen tiêu dùng.


Chương 2: Thực trạng phát triển Fintech đối với các Ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương 2 phản ánh bức tranh toàn cảnh về thị trường Fintech Việt Nam giai đoạn 2016 – 2018. Theo số liệu trích dẫn, số lượng công ty Fintech tăng từ 40 công ty (năm 2016) lên 67 công ty (năm 2017) và đạt gần 100 công ty (năm 2018). Quy mô thị trường Fintech năm 2017 đạt 4,4 tỷ USD (dự báo 7,8 tỷ USD năm 2020), tổng giá trị thanh toán điện tử đạt 6,14 tỷ USD năm 2017 (tăng 22% so với 2016).

Lĩnh vực hoạt động Tỷ trọng cơ cấu (%)
Thanh toán trực tuyến 48%
So sánh thông tin 9%
Quản lý dữ liệu 8%
Quản lý điểm chấp nhận thanh toán (POS) 8%
Cho vay (Lending) 8%
Chuyển tiền 6%
Quản lý tài chính cá nhân 6%
Gọi vốn cộng đồng (Crowdfunding) 4%
Công nghệ chuỗi khối (Blockchain) 4%

Bảng: Cơ cấu các công ty Fintech tại Việt Nam năm 2017 (Nguồn: Khóa luận trích xuất từ biểu đồ)

Đánh giá tiềm năng thị trường:

  • Dân số hơn 97 triệu người (tháng 4/2019), độ tuổi trung bình 31. Dân số thành thị trong độ tuổi 15 – 64 chiếm 69,3% cơ cấu dân số thành thị. Lực lượng lao động trên 15 tuổi ở thành thị đạt hơn 17 triệu người (32,2% năm 2017).
  • Tỷ lệ người dùng Internet tăng từ 53% (50,5 triệu người năm 2017) lên 67% (64 triệu người năm 2018). Tỷ lệ sở hữu điện thoại thông minh đạt 53% (xếp thứ 25 thế giới).
  • Dư địa phát triển lớn khi tỷ lệ người dân sở hữu thẻ ngân hàng mới đạt khoảng 30%, thẻ tín dụng đạt 3%, và tỷ lệ giao dịch dùng tiền mặt còn chiếm 88% - 90%.

Về hành lang pháp lý, khóa luận tổng hợp các văn bản chỉ đạo trọng tâm của Chính phủ và NHNN:

  1. Quyết định số 689/QĐ-TTg (11/5/2014): Phát triển thương mại điện tử quốc gia 2014 – 2020.
  2. Quyết định số 844/QĐ-TTg (18/5/2016): Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia đến năm 2025.
  3. Quyết định số 1726/QĐ-TTg (05/9/2016): Nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ ngân hàng cho nền kinh tế.
  4. Quyết định số 2545/QĐ-TTg (30/12/2016): Phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2016 – 2020.
  5. Quyết định số 754/QĐ-TTg (31/5/2017): Ứng dụng KH&CN trong tái cơ cấu ngành Công Thương.
  6. Quyết định số 328/QĐ-NHNN (16/3/2017): Thành lập Ban Chỉ đạo về lĩnh vực Công nghệ tài chính.
  7. Quyết định số 1255/QĐ-TTg (21/8/2017): Hoàn thiện khung pháp lý quản lý tài sản ảo, tiền điện tử, tiền ảo.

Khóa luận phân tích chi tiết mức độ ứng dụng Fintech tại các NHTM Việt Nam:

  • Thanh toán và Ví điện tử: Khảo sát của Capgemini (2017) chỉ ra 91% ngân hàng và 75% Fintech có nhu cầu hợp tác. Toàn hệ thống có 26 tổ chức trung gian thanh toán, 24 ví điện tử, 78 ngân hàng cung cấp Internet Banking, 41 ngân hàng có Mobile Banking, 16 ngân hàng triển khai QR Code với 30.000 điểm thanh toán. Điển hình là MoMo (M-Service) với hơn 10 triệu khách hàng, 100.000 điểm chấp nhận thanh toán, nhận 33,75 triệu USD vốn đầu tư từ Goldman Sachs và Standard Chartered.
  • Ngân hàng số và Kênh giao dịch tự động: TPBank triển khai LiveBank (90 điểm cuối năm 2018), VPBank vận hành Timo, OCB với Omni Channel, BIDV mở khu E-Zone, Vietcombank thử nghiệm Digital Lab. Các tính năng chuyển tiền qua mạng xã hội xuất hiện như MyVIB Social Keyboard (VIB kết hợp Weezi Digital), F@st Mobile (Techcombank kết hợp Fastacash).
  • Thống kê tăng trưởng giao dịch:
Kênh thanh toán Số lượng giao dịch Q3/2017 (Triệu GD) Số lượng giao dịch Q3/2018 (Triệu GD) Tăng trưởng số lượng (%) Tăng trưởng giá trị (%)
Internet 134,0 178,3 33% 18,3%
Điện thoại di động 122,7 148,1 30% 126,0%
Ví điện tử 94,5 122,5 28% 161,0%

Bảng: Tăng trưởng thanh toán qua các kênh điện tử giai đoạn Q3/2017 – Q3/2018 (Nguồn: Báo cáo Vụ Thanh toán - NHNN)

  • Nâng cấp hệ thống CoreBanking: VietinBank chuyển đổi sang hệ thống CoreShine năm 2017 (sau 2 năm giúp số lượng giao dịch tăng 25%, tốc độ xử lý tăng hơn 50%, doanh thu thanh toán quốc tế tăng 69,12%). Sacombank đầu tư 4 triệu USD nâng cấp hệ thống T24 của Temenos từ bản R11 lên R17 (năng lực xử lý 1.000 giao dịch/giây, quản trị 50 triệu tài khoản). BIDV đưa vào vận hành hệ thống ngân hàng điện tử iBank (31/10/2018) ứng dụng IBM FileNet, Oracle 12c Cloud và SmartOTP.
  • Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (Chatbot) và Kho dữ liệu lớn: Sử dụng nền tảng FPT.AI (TPBank, Eximbank), chatbot eMBee Fanpage của MBBank (phối hợp Boomerang Technology) giúp giảm 25% chi phí chăm sóc khách hàng. Triển khai kho dữ liệu doanh nghiệp EDW tại VietinBank (kết nối Opportunity Network phục vụ phân khúc SME chiếm 50% thị phần), MBBank triển khai Data Warehouse hợp tác Infosys và Amigo (13/5/2015), ABBank phát triển Green Data Center ứng dụng công nghệ IBM.

Hạn chế tồn tại: Khung khổ pháp lý chưa đồng bộ; thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao am hiểu cả công nghệ lẫn nghiệp vụ tài chính; chi phí đầu tư hạ tầng đắt đỏ; ngân hàng e ngại rủi ro bảo mật khi mở dữ liệu kết nối; ví điện tử bị giới hạn do bắt buộc liên kết tài khoản ngân hàng; thói quen dùng tiền mặt của người dân còn chiếm tỷ trọng lớn.


Chương 3: Giải pháp phát triển Fintech đối với các Ngân hàng thương mại Việt Nam

Khóa luận xác định định hướng trọng tâm của NHNN và các NHTM là tập trung vào 6 lĩnh vực: P2P Lending, e-KYC, Blockchain, Open APIs, e-payments và Big Data, lấy phát triển thanh toán điện tử không dùng tiền mặt làm mũi nhọn.

Các nhóm giải pháp được tác giả đề xuất:

  1. Giải pháp về công nghệ và sản phẩm: Nâng cấp hạ tầng băng thông; thiết lập trung tâm dự phòng và cảnh báo sự cố an ninh mạng; tối ưu hóa giao diện ứng dụng theo hướng đơn giản, dễ thao tác; tích hợp đa tiện ích trên một ứng dụng; duy trì chính sách phí cạnh tranh kết hợp hỗ trợ tư vấn đa kênh (online và offline).
  2. Tăng cường hợp tác đầu tư: Xây dựng mô hình hợp tác đôi bên cùng có lợi giữa ngân hàng, công ty viễn thông và startup Fintech nhằm tận dụng cơ sở dữ liệu khách hàng, mạng lưới phân phối sẵn có và năng lực công nghệ mới.
  3. Đào tạo và phát triển nhân lực: Tăng cường phối hợp giữa trường đại học chuyên ngành và doanh nghiệp để xây dựng chương trình đào tạo chuẩn hóa kỹ năng số và nghiệp vụ ngân hàng hiện đại.
  4. Kiến nghị cụ thể:
    • Đối với NHNN và cơ quan quản lý: Ban hành khuôn khổ pháp lý thử nghiệm (Sandbox); hoàn thiện quy định về e-KYC, Open API và bảo vệ dữ liệu cá nhân; kiểm soát hoạt động cho vay ngang hàng P2P và tài sản số.
    • Đối với NHTM: Chủ động chuyển đổi mô hình kinh doanh số, chuẩn hóa dữ liệu nội bộ và đầu tư bảo mật thông tin.
    • Đối với các công ty Fintech: Nâng cao năng lực tài chính, đảm bảo tính minh bạch và tăng cường an toàn hệ thống giao dịch.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Hệ thống hóa dữ liệu thực chứng: Phản ánh bức tranh thị trường Fintech Việt Nam giai đoạn 2016 – 2018 với các số liệu chuẩn xác: 67 công ty Fintech (2017), quy mô thị trường 4,4 tỷ USD, thị phần thanh toán chiếm 48%, tốc độ tăng trưởng giá trị thanh toán ví điện tử đạt 161% và di động đạt 126% (Q3/2018).
  • Làm rõ các ca triển khai thực tế tại NHTM: Khảo sát các dự án công nghệ có thật trong hệ thống ngân hàng như CoreShine (VietinBank), nâng cấp T24 R17 trị giá 4 triệu USD (Sacombank), hệ thống BIDV iBank, mạng lưới LiveBank của TPBank, và nền tảng chăm sóc khách hàng bằng chatbot AI (MBBank, TPBank).
  • Đề xuất giải pháp có tính phân loại: Xây dựng 3 nhóm giải pháp thực thi cho NHTM cùng hệ thống kiến nghị 3 bên (NHNN - NHTM - Công ty Fintech) nhằm thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và phát triển tài chính toàn diện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp định tính và dữ liệu thứ cấp được công bố trước tháng 5/2019; chưa thực hiện khảo sát sơ cấp trên mẫu khách hàng hoặc lượng hóa tác động tài chính bằng mô hình kinh tế lượng. Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu vào mảng thanh toán và ngân hàng số tại một số NHTM cổ phần lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm định lượng về mức độ chấp nhận dịch vụ Fintech của khách hàng cá nhân; phân tích chuyên sâu về tác động tài chính khi triển khai cơ chế Sandbox và chuẩn kết nối Open Banking tại Việt Nam trong giai đoạn hoàn thiện khung pháp lý mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý: Tham khảo phương pháp tiếp cận đề tài về Fintech, hệ thống hóa các khái niệm công nghệ tài chính và cách phân tích mối quan hệ giữa ngân hàng truyền thống với công ty công nghệ.
  • Các nhà nghiên cứu và chuyên viên phân tích ngân hàng: Sử dụng hệ thống bảng biểu tổng hợp các quyết định pháp lý của Chính phủ/NHNN (2014 – 2017) và số liệu giao dịch thanh toán điện tử giai đoạn 2017 – 2018 làm tư liệu so sánh lịch sử phát triển ngân hàng số tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân loại các chủ thể tham gia thị trường Fintech gồm những bên nào?

Khóa luận xác định thị trường Fintech được vận hành bởi mối quan hệ tương tác giữa 5 chủ thể: Tổ chức/cơ quan quản lý nhà nước, các định chế tài chính, các công ty Fintech, các nhà phát triển hạ tầng công nghệ và khách hàng sử dụng dịch vụ.

2. Tỷ trọng các mảng hoạt động của công ty Fintech tại Việt Nam năm 2017 phân bổ như thế nào?

Theo số liệu khóa luận công bố tại Bảng 1, lĩnh vực Thanh toán chiếm tỷ trọng lớn nhất với 48%, tiếp theo là So sánh thông tin (9%), Quản lý dữ liệu (8%), Quản lý POS (8%), Cho vay (8%), Chuyển tiền (6%), Quản lý tài chính cá nhân (6%), Gọi vốn cộng đồng (4%) và Blockchain (4%).

3. Tốc độ tăng trưởng giao dịch qua các kênh điện tử giai đoạn Q3/2017 – Q3/2018 đạt mức bao nhiêu?

Theo số liệu từ Vụ Thanh toán - NHNN được trích dẫn, số lượng giao dịch qua Internet tăng 33% (giá trị tăng 18,3%); qua Điện thoại di động tăng 30% về lượng (giá trị tăng mạnh 126%); qua Ví điện tử tăng 28% về lượng (giá trị tăng 161%).

4. Những dự án công nghệ nào tiêu biểu được các NHTM Việt Nam ứng dụng trong vận hành lõi và quản trị dữ liệu?

Khóa luận ghi nhận hệ thống CoreShine của VietinBank, dự án nâng cấp CoreBanking T24 R17 trị giá 4 triệu USD của Sacombank, nền tảng BIDV iBank sử dụng công nghệ IBM FileNet và Oracle 12c Cloud, hệ thống Data Warehouse của MBBank (hợp tác Infosys, Amigo), kho dữ liệu EDW của VietinBank kết nối Opportunity Network, và Trung tâm Dữ liệu xanh của ABBank ứng dụng phân tích IBM.

5. Những rào cản chính hạn chế sự phát triển của Fintech tại Việt Nam giai đoạn này là gì?

Các rào cản được chỉ ra bao gồm: Hành lang pháp lý chưa đồng bộ, tỷ lệ giao dịch dùng tiền mặt còn cao (88% - 90%), thói quen mua sắm qua kênh bán lẻ truyền thống (70%), ví điện tử bắt buộc phải liên kết tài khoản ngân hàng, thiếu hụt nhân sự chuyên môn kép (tài chính - công nghệ) và chi phí đầu tư hạ tầng kỹ thuật cao.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Như Toàn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Fintech và làm rõ bức tranh thực trạng ứng dụng công nghệ tài chính trong hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2016 – 2018. Nghiên cứu chỉ ra rằng xu hướng hợp tác chiến lược giữa ngân hàng thương mại và công ty Fintech là mô hình tối ưu giúp khai thác lợi thế dữ liệu, uy tín thương hiệu và công nghệ mới. Các giải pháp đề xuất về công nghệ, sản phẩm, nhân lực và kiến nghị hoàn thiện thể chế pháp lý có giá trị thực tiễn đối với lộ trình chuyển đổi số và phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam.