Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Quản trị Du lịch, Khách sạn (ngành Quản trị Kinh doanh, mã ngành 52340101) của sinh viên Trần Thị Hiến (lớp A3K19, Khoa Du lịch, Viện Đại học Mở Hà Nội), thực hiện vào tháng 6 năm 2015 dưới sự hướng dẫn chuyên môn của Thầy Vũ Quốc Trí – Giám đốc dự án “Chương trình Phát triển Năng lực Du lịch có Trách nhiệm với Môi trường và Xã hội” (Dự án do Liên minh Châu Âu tài trợ).
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả nêu rõ ngành du lịch Việt Nam trong giai đoạn 2012–2014 duy trì tốc độ phát triển nhanh, đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế quốc gia, với dự kiến năm 2015 thu hút 8,5 triệu lượt khách quốc tế và 41 triệu lượt khách nội địa. Cùng với sự gia tăng khách du lịch, số lượng cơ sở lưu trú tăng trưởng mạnh mẽ; riêng tại địa bàn thành phố Hà Nội, tính đến tháng 12 năm 2014 đã có 63 khách sạn đạt chuẩn từ 3 đến 5 sao. Sự phát triển này thúc đẩy cạnh tranh gay gắt, đặt ra đòi hỏi các doanh nghiệp lưu trú không chỉ chú trọng mục tiêu chất lượng dịch vụ và doanh thu mà còn phải quan tâm đến đạo đức kinh doanh, bảo vệ môi trường và giải quyết các vấn đề xã hội. Khách sạn Meliã Hanoi là cơ sở lưu trú 5 sao quốc tế có vị thế lớn tại thủ đô nhưng cũng đứng trước áp lực phải tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt, đổi mới phương thức quản lý để duy trì thị phần và thu hút nguồn khách mới.
Từ cơ hội tiếp cận nội dung dự án phát triển du lịch có trách nhiệm của Liên minh Châu Âu và trải nghiệm thực tế công việc tại bộ phận ẩm thực của khách sạn, tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Mục tiêu nghiên cứu (được tác giả đánh số theo văn bản):
- Thứ nhất: Hệ thống hóa những kiến thức cơ bản về hoạt động kinh doanh dịch vụ ăn uống của nhà hàng trong khách sạn, cách thức tổ chức và quy trình phục vụ.
- Thứ hai: Nghiên cứu nhằm tìm ra thực trạng tình hình hoạt động kinh doanh của nhà hàng El Patio khách sạn Meliã Hanoi.
- Thứ ba: Nghiên cứu đề xuất thực hành một số giải pháp nguyên tắc phát triển du lịch có trách nhiệm với môi trường và xã hội nhằm tối thiểu chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh cho nhà hàng El Patio khách sạn Meliã Hanoi với mong muốn ứng dụng rộng rãi các nguyên tắc này đối với tất cả cơ sở kinh doanh ăn uống.
- Nhiệm vụ nghiên cứu: Bài khóa luận tập trung nghiên cứu những thành công và hạn chế mà nhà hàng El Patio đã và có khả năng đạt được để thực hành các nguyên tắc phát triển du lịch có trách nhiệm với môi trường trong lĩnh vực nhà hàng.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và việc thực hành các nguyên tắc phát triển du lịch có trách nhiệm trong lĩnh vực phục vụ nhà hàng.
- Phạm vi không gian: Khách sạn Meliã Hanoi, tập trung khảo sát trực tiếp tại nhà hàng El Patio.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát và thực tập trong khoảng thời gian từ ngày 05/01/2015 đến ngày 14/03/2015; dữ liệu tài chính, kinh doanh được thu thập cho các năm 2013, 2014 và các mốc thời gian liên quan.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định chuyên môn của ngành du lịch và khung hướng dẫn quốc tế về phát triển bền vững:
- Khung khái niệm và văn bản định hướng:
- Khái niệm nhà hàng: Tiếp cận định nghĩa của Tổng cục Du lịch Việt Nam, xác định nhà hàng là nơi cung cấp món ăn, đồ uống và các dịch vụ bổ sung với chất lượng cao; phân tích vai trò của bộ phận ẩm thực (Food & Beverage - F&B) trong cơ cấu cơ sở lưu trú.
- Khung chính sách du lịch có trách nhiệm: Dựa trên các nguyên tắc của Tuyên bố Cape Town năm 2002 về Du lịch có trách nhiệm tại các điểm đến; định hướng ba trụ cột phát triển bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường) do Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP) và Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) xác lập.
- Nội dung Dự án EU (2011–2015): Áp dụng khung chính sách du lịch có trách nhiệm Việt Nam gồm 6 lĩnh vực chính (quản lý ngành; hiệu quả kinh doanh và phát triển thị trường; thúc đẩy kinh tế - xã hội; nhận thức và hiểu biết; phát triển nguồn nhân lực; bảo tồn và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên văn hóa và tự nhiên).
- Ba nguyên tắc cốt lõi trong phục vụ nhà hàng: Quản lý nguồn lực hiệu quả (năng lượng, nước, chất thải theo nghiên cứu của tổ chức Carbon Trust); lựa chọn nguồn thực phẩm có trách nhiệm (chuỗi cung ứng bền vững, thương mại công bằng, sản phẩm địa phương theo mùa, dinh dưỡng lành mạnh theo cảnh báo của Tổ chức Y tế Thế giới - WHO); chăm sóc khách hàng và cộng đồng (vệ sinh an toàn thực phẩm, an toàn lao động, gắn kết xã hội).
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, hệ thống hóa các giáo trình quản trị nhà hàng, tài liệu tập huấn chuyên ngành của Dự án EU, các báo cáo ngành của Tổng cục Du lịch.
- Phương pháp phân tích tư liệu và tổng hợp kết quả: Xử lý các báo cáo hoạt động kinh doanh, dữ liệu doanh thu, chi phí của khách sạn Meliã Hanoi và nhà hàng El Patio.
- Phương pháp khảo sát thực tế: Quan sát, ghi nhận thực tế quy trình phục vụ bàn, pha chế, chế biến tại bếp, công tác phân loại rác thải và quy trình vệ sinh tại nhà hàng trong thời gian 3 tháng thực tập.
- Phương pháp thống kê, so sánh, đối chiếu: Xử lý số liệu biến động doanh thu, lợi nhuận F&B qua các năm 2013–2014 và đối chiếu các chỉ số kinh doanh phòng (Occupancy rate, RevPAR, Room revenue) với các khách sạn 5 sao cạnh tranh trên địa bàn Hà Nội.
- Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính năm 2013–2014 của Khách sạn Meliã Hanoi; Báo cáo bộ chỉ số cạnh tranh tháng 9/2014 (Competitive set – September 2014 YTD, real available rooms 211 report); số liệu thống kê của Tổng cục Du lịch Việt Nam giai đoạn 2012–2014; tài liệu kỹ thuật của Diversey Corporation.
- Dữ liệu sơ cấp: Nhật ký công việc thực tập, các ghi nhận quan sát tại chỗ về cơ cấu tổ chức ca kíp, quy trình phục vụ bàn 8 bước, quy định quản lý chất tẩy rửa và hiện trạng sử dụng năng lượng tại nhà hàng El Patio.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về nguyên tắc phát triển du lịch có trách nhiệm trong lĩnh vực phục vụ nhà hàng
Tác giả phân tích tổng quan hoạt động dịch vụ ăn uống trong cơ sở lưu trú và xác lập luận cứ cho việc áp dụng các nguyên tắc du lịch có trách nhiệm:
- Khái niệm và đặc điểm kinh doanh nhà hàng: Phân loại nhà hàng độc lập và bộ phận ăn uống trong khách sạn (gồm nhà hàng, bộ phận tiệc - hội nghị, quầy bar, quán cà phê, dịch vụ phục vụ tại phòng - room service). Cơ cấu nhân sự bộ phận F&B được chuẩn hóa qua các vị trí: Giám đốc F&B, Bếp trưởng, Bếp phó, các trưởng ca chuyên trách (Saucier, Patissier, Garde-manager, Rotisseur), nhân viên đón tiếp (hosts), nhân viên phục vụ (foodservers), nhân viên trợ giúp (buspersons), nhân viên pha chế (bartenders) và nhân viên phục vụ đồ uống (beverage servers).
- Quy trình phục vụ chuẩn: Chuẩn hóa quy trình 3 giai đoạn: chuẩn bị trước phục vụ (dọn dẹp, bày bàn, họp đầu ca); quy trình đón tiếp và phục vụ tại bàn gồm 8 bước (chào đón khách từ khoảng cách 10m và 3m, xếp chỗ, mở khăn ăn, rót nước 3/4 ly, trình thực đơn và danh mục đồ uống, mở thử rượu vang, phục vụ món ăn theo trình tự, thanh toán hóa đơn, tiễn khách); và các công tác dọn dẹp, vệ sinh, ghi sổ giao ca kết thúc ngày.
- Mối liên hệ giữa nhà hàng với môi trường và xã hội: Kinh doanh nhà hàng tác động tiêu cực đến môi trường thông qua phát sinh rác thải chế biến, thức ăn thừa và lượng tiêu thụ điện, nước, khí đốt. Về xã hội, nhà hàng góp phần lưu giữ và quảng bá văn hóa ẩm thực ba miền, giải quyết việc làm (dẫn số liệu ước tính toàn ngành du lịch năm 2015 cần 620.000 lao động và năm 2020 cần 3 triệu lao động; tính đến tháng 6/2014 cả nước có hơn 15.000 cơ sở lưu trú) và đóng góp vào GDP (ngành dịch vụ ăn uống đóng góp 5% GDP năm 2012 và 6% GDP năm 2013).
- Hệ thống nguyên tắc du lịch có trách nhiệm: Phân tích định hướng của Tuyên bố Cape Town 2002 và Dự án EU. Khẳng định ba trọng tâm hành động trong nhà hàng: quản lý nguồn lực (tiết kiệm điện theo khuyến nghị Carbon Trust khi năng lượng chiếm 4–6% chi phí hoạt động và có thể giảm 15%; sử dụng nước thông minh; giảm chất thải); chuỗi cung ứng thực phẩm bền vững (thương mại công bằng, ưu tiên hàng địa phương theo mùa, kiên quyết không tiêu thụ động vật hoang dã nguy cấp); và gắn kết cộng đồng thông qua việc làm công bằng, bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm.
Chương 2: Thực trạng hoạt động của nhà hàng El Patio khách sạn Meliã Hanoi
Chương này tập trung phản ánh hiện trạng kinh doanh và việc triển khai các nguyên tắc có trách nhiệm tại đơn vị thực tập:
- Khái quát Khách sạn Meliã Hanoi: Khai trương tháng 1/1999, là liên doanh giữa Công ty Cổ phần Chế tạo điện cơ Hà Nội (HEM) và SAS Trading Ltd (Thái Lan), thuộc tập đoàn Meliã Hotels International. Khách sạn cao 22 tầng, quy mô 306 phòng nghỉ từ tầng 4 đến tầng 22 (Presidential Suite: 1 phòng 165m², Grand Suite: 1 phòng 135m², Executive Suite: 66 phòng 68m², Deluxe King: 97 phòng 30m², Deluxe Twin: 141 phòng 30m²). Khách sạn sở hữu hệ thống hội nghị hàng đầu với Grand Ballroom (sức chứa tối đa 1.500 khách tại tầng 1), Thăng Long Ballroom (750 khách tại tầng 7), 8 phòng họp chức năng, Executive Room và các dịch vụ bổ trợ (bể bơi tầng 3, Marquee Bar, Oasis Spa, Meliá Deli, Cava Lounge).
- Cơ cấu thị trường khách (số liệu 9 tháng đầu năm 2014): Nguồn khách quốc tế chiếm ưu thế tuyệt đối, chủ yếu là khách công vụ (MICE) và khách đoàn.
| Thị trường khu vực |
Tỷ lệ (%) |
Các quốc gia / vùng lãnh thổ chính |
| Châu Á & Trung Đông |
53% |
Nhật Bản (34%), Đài Loan (10%), Thái Lan (6%), Ấn Độ (6%), Việt Nam (4%), Singapore (4%), Malaysia (4%), Indonesia (4%), Hàn Quốc (3%), Trung Quốc (2%), Israel (2%), Campuchia (1%), Lào (1%), Philippines (1%), khác (18%) |
| Châu Âu |
29% |
Các nước thuộc thị trường truyền thống |
| Châu Mỹ |
11% |
Khách Hoa Kỳ và các nước châu Mỹ |
| Châu Đại Dương |
6% |
Khách Úc và khu vực lân cận |
| Châu Phi |
1% |
Khách công vụ và thương mại |
- Kết quả hoạt động kinh doanh khách sạn và bộ phận F&B giai đoạn 2013–2014:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
| Doanh thu bộ phận phòng (USD) |
6.434.706 |
5.580.859 |
| Tỷ lệ lợi nhuận phòng (%) |
79% |
76% |
| Doanh thu bộ phận F&B (USD) |
8.896.208 |
7.865.754 |
| Tỷ lệ lợi nhuận F&B (%) |
48% |
46% |
| Lợi nhuận gộp F&B quy đổi (USD) |
4.270.179 |
3.618.246 |
| Doanh thu các dịch vụ khác (USD) |
1.726.302 |
1.341.255 |
| Tổng doanh thu khách sạn (USD) |
17.057.216 |
14.787.868 |
Tính đến tháng 9/2014, công suất sử dụng phòng đạt 72,99%, giá phòng bình quân là 95,69 USD, doanh thu phòng đạt 4.013.227 USD, chỉ số RevPAR xếp thứ 3 trong nhóm 10 khách sạn 5 sao cạnh tranh trực tiếp tại Hà Nội (sau Sofitel Legend Metropole với 12.527.179 USD và InterContinental Hanoi Westlake với 7.095.700 USD).
- Hoạt động kinh doanh tại Nhà hàng El Patio: Nhà hàng El Patio đặt tại tầng trệt, phong cách Địa Trung Hải, phục vụ buffet sáng, trưa, tối và thực đơn A la carte kết hợp các tuần lễ ẩm thực chuyên đề (Mother's Day Lunch giá 905.000++ VNĐ/người lớn, Easter Sunday Lunch giá 905.000++ VNĐ/người lớn). Năm 2014, doanh thu của riêng El Patio đạt 1.704.028 USD (doanh thu món ăn đạt 1.548.537 USD, đồ uống đạt 155.491 USD), đóng góp 47,09% vào cơ cấu lợi nhuận bộ phận F&B của khách sạn.
- Thực trạng triển khai du lịch có trách nhiệm tại El Patio:
- Quản lý nguồn lực và chất thải: Tận dụng ánh sáng tự nhiên qua tường kính khu A, B; đóng cửa ngắt điện khu C khi vắng khách. Sử dụng nước uống tinh khiết chở đến theo lô và nước ngầm qua hệ thống lọc phục vụ sơ chế, tẩy rửa. Rác thải vận chuyển 3 lần/ngày ra trạm trung chuyển, phân thành 3 nhóm: phế liệu nhựa/lon do bộ phận Steward thu gom bán nộp ngân sách khách sạn; thức ăn thừa chuyển cho các hộ chăn nuôi gia súc; các món ăn chế biến trong ngày không bán hết được chuyển tặng Nhà trẻ Hoa Sữa (nơi nuôi dưỡng trẻ em khuyết tật, mồ côi). Dán quy định tiết kiệm giấy ăn (tối đa 3 tờ/người) và thức ăn tại căng tin nhân viên.
- Chuỗi cung ứng thực phẩm: Hợp tác lâu năm với các đơn vị phân phối: Siêu thị Metro Hoàng Mai (bơ, phô mai, ngũ cốc, rượu), Công ty Chung Thảo (cung cấp thịt), Công ty Trung Bình (cung cấp hoa quả), Công ty Thiên Anh (cung cấp nước ngọt).
- Vệ sinh thực phẩm và quản lý hóa chất tẩy rửa: Áp dụng giải pháp vệ sinh công nghiệp chuyên nghiệp theo tiêu chuẩn của hãng Diversey Corporation:
| Công việc vệ sinh |
Tên sản phẩm hóa chất |
Tỷ lệ pha chế quy chuẩn |
| Ngâm rửa rau, củ, quả |
DIVOSAN ACTIVE |
1 : 333 |
| Khử mùi hôi cống rãnh |
SPECTRUM DC |
1 : 15 |
| Tẩy chất vàng ố đồ sành, sứ |
DUAL DIP |
6 – 10 gram / lít nước |
| Tẩy dầu mỡ trên sàn bếp |
OXOFOAM |
1 : 50 |
| Lau sàn diệt khuẩn |
FORWARD DC |
1 : 60 |
Nhân viên tuân thủ nghiêm ngặt quy định bảo hộ (nhân viên phục vụ tắm trước và sau ca, búi tóc gọn gàng; nhân viên bếp đeo khẩu trang, găng tay, mũ trùm tóc; nhân viên Steward đi ủng và găng tay cao su khi xử lý hóa chất).
* Trách nhiệm xã hội: Đặt thùng quyên góp từ thiện tại sảnh chính; trích 20.000 VNĐ cho mỗi đêm lưu trú đầu tiên của khách vào quỹ ủng hộ trẻ em nghèo; hỗ trợ thực phẩm hàng ngày cho Nhà trẻ Hoa Sữa.
- Đánh giá hạn chế của nhà hàng: Khách sạn chưa có chiến lược kiểm toán năng lượng bài bản, hoạt động tiết kiệm phụ thuộc vào ý thức tự phát của nhân viên; chưa có tiêu chí thu mua thực phẩm theo chuẩn thương mại công bằng và tính bền vững sinh thái; hoạt động xã hội còn mang tính tiếp nhận thụ động, chưa chủ động truyền thông thông điệp du lịch có trách nhiệm đến thực khách.
Chương 3: Đề xuất một số giải pháp thực hành nguyên tắc phát triển du lịch có trách nhiệm tại nhà hàng El Patio khách sạn Meliã Hanoi
Trên cơ sở nhận diện hạn chế tại Chương 2, tác giả xây dựng định hướng và hệ thống giải pháp hoàn thiện (được khái quát qua cấu trúc nội dung và định hướng đề xuất):
- Mục tiêu thực hành: Cắt giảm chi phí vận hành thông qua giảm hao phí điện, nước và rác thải; nâng cao chất lượng dịch vụ ăn uống; xây dựng hình ảnh thương hiệu nhà hàng chuẩn mực về trách nhiệm xã hội và môi trường; bảo đảm tính khả thi trong việc nhân rộng mô hình cho các cơ sở ẩm thực khác.
- Nhóm giải pháp về kinh tế: Tối ưu hóa định mức tiêu hao nguyên vật liệu trong chế biến; ứng dụng phần mềm quản lý nhà hàng để phân tích chính xác vòng quay món ăn, loại bỏ các món có tỷ lệ gọi thấp nhằm giảm tồn kho và lãng phí; đa dạng hóa các gói sản phẩm buffet và A la carte chuyên đề nhằm thúc đẩy doanh thu bù đắp chi phí cải tạo kỹ thuật.
- Nhóm giải pháp về môi trường:
- Tiết kiệm năng lượng: Khảo sát và thay thế hệ thống chiếu sáng bằng bóng đèn LED tiết kiệm điện tại các khu vực phục vụ và phụ trợ; phân bố lại công suất điều hòa nhiệt độ phù hợp với diện tích từng phòng ăn; ban hành quy định tắt bật thiết bị điện nghiêm ngặt theo giờ cao điểm và thấp điểm.
- Tiết kiệm nước: Lắp đặt đầu điều tiết lưu lượng dòng chảy tại các bồn rửa bát đĩa và vòi sơ chế trong khu vực bếp nhằm hạn chế lượng nước lãng phí.
- Cải tiến quản lý chất thải: Tăng cường kiểm soát định mức chế biến để giảm phát sinh rác thải hữu cơ; hoàn thiện quy trình phân loại rác tại nguồn nhằm nâng cao tỷ lệ tái chế phế liệu.
- Nhóm giải pháp về xã hội:
- Thu mua thực phẩm có trách nhiệm: Đưa các tiêu chuẩn thương mại công bằng, nguồn gốc địa phương và tính mùa vụ vào tiêu chí chấm điểm nhà cung cấp; ưu tiên sản phẩm nông nghiệp sạch, giảm thiểu lượng khí thải từ vận chuyển đường dài.
- Đào tạo nhân lực: Tổ chức các khóa đào tạo nội bộ về thực hành du lịch có trách nhiệm cho đội ngũ nhân viên F&B; gắn chỉ tiêu tiết kiệm và giữ gìn vệ sinh vào đánh giá thi đua.
- Truyền thông và gắn kết cộng đồng: Chủ động thiết kế các ấn phẩm, bảng thông tin giới thiệu nguồn gốc thực phẩm sạch và hành động bảo vệ môi trường đến thực khách; duy trì và nâng tầm các chương trình từ thiện hỗ trợ cộng đồng yếu thế.
- Dự kiến kết quả: Giúp nhà hàng tiết kiệm trực tiếp chi phí vận hành hàng tháng, củng cố sự hài lòng của thực khách quốc tế và tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững trong khối khách sạn 5 sao tại Hà Nội.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả dữ liệu cụ thể: Khóa luận đã phản ánh chi tiết bức tranh tài chính và vận hành thực tế của một khách sạn 5 sao quốc tế tại Việt Nam:
- Cung cấp dữ liệu doanh thu bộ phận F&B đạt 8.896.208 USD (2013) và 7.865.754 USD (2014); xác định doanh thu nhà hàng El Patio năm 2014 đạt 1.704.028 USD, đóng góp 47,09% lợi nhuận F&B toàn khách sạn.
- Ghi nhận chi tiết cơ cấu nguồn khách quốc tế với sự áp đảo của thị trường Châu Á & Trung Đông (53%, dẫn đầu là Nhật Bản với 34%) và Châu Âu (29%).
- Chuẩn hóa bảng danh mục và định lượng sử dụng 5 loại hóa chất tẩy rửa công nghiệp của hãng Diversey Corporation trong quy trình vận hành nhà bếp và dịch vụ bàn.
- Giải pháp đề xuất: Xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ trên cả 3 khía cạnh: kinh tế (kiểm soát chi phí món ăn, tối ưu thực đơn), môi trường (tiết kiệm điện chiếu sáng, điều hòa, giảm lưu lượng nước, quản lý rác thải hữu cơ), và xã hội (chuỗi cung ứng thực phẩm bền vững, nâng cao nhận thức nhân viên và thực khách).
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận là một trong những công trình nghiên cứu sớm ở cấp độ đại học tiến hành cụ thể hóa các nguyên tắc chung của Tuyên bố Cape Town 2002 và “Khung chính sách du lịch có trách nhiệm” của Dự án EU tài trợ vào phạm vi vận hành tác nghiệp của một nhà hàng khách sạn 5 sao cụ thể tại Hà Nội. Nghiên cứu đã chứng minh phát triển có trách nhiệm không đối lập với lợi ích kinh tế mà là phương thức giúp tối ưu hóa chi phí và tạo dựng giá trị thương hiệu bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Dữ liệu sơ cấp và khảo sát thực tế bị giới hạn trong khoảng thời gian thực tập 3 tháng (từ 05/01/2015 đến 14/03/2015), chưa bao quát hết biến động mùa vụ của toàn bộ năm kinh doanh.
- Số liệu tài chính dừng lại ở năm 2014 và quý 3/2014, chưa có điều kiện cập nhật các biến động thị trường trong giai đoạn tiếp theo.
- Nhà hàng El Patio dùng chung hệ thống điện, nước và đồng hồ đo tổng của khách sạn Meliã Hanoi, do đó tác giả chưa thể thực hiện kiểm toán năng lượng độc lập để bóc tách chính xác số kWh điện và m³ nước tiêu thụ riêng của nhà hàng.
- Chưa tiến hành khảo sát xã hội học bằng bảng hỏi định lượng đối với thực khách để đo lường mức độ sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm thực phẩm có trách nhiệm.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Thực hiện kiểm toán năng lượng chi tiết (energy audit) với các thiết bị đo đếm riêng biệt cho từng khu vực bếp, quầy bar và phòng ăn.
- Nghiên cứu xây dựng bộ tiêu chí mua hàng xanh (green procurement guidelines) cụ thể cho chuỗi cung ứng thực phẩm của hệ thống nhà hàng khách sạn cao cấp.
- Khảo sát định lượng ý kiến khách hàng về nhận thức và mức độ hài lòng đối với các cam kết phát triển bền vững của doanh nghiệp lưu trú.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng chuyên môn:
- Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống, Quản trị Kinh doanh Du lịch; cán bộ quản lý bộ phận F&B, giám sát nhà hàng tại các cơ sở lưu trú từ 3 đến 5 sao; các chuyên viên nghiên cứu về phát triển du lịch bền vững.
- Các phần nội dung đáng tham khảo:
- Quy trình phục vụ bàn chuẩn 8 bước: Cung cấp hướng dẫn chi tiết từ cự ly giao tiếp đón khách, thao tác trải khăn ăn, rót nước, mở và thử rượu vang đến quy trình dọn bàn và đóng ca làm việc.
- Dữ liệu vận hành thực tế của khách sạn 5 sao: Các chỉ số tài chính F&B, cơ cấu thị trường khách quốc tế, chỉ số cạnh tranh RevPAR tại thị trường Hà Nội năm 2014.
- Quy trình quản lý hóa chất tẩy rửa Diversey: Bảng tỷ lệ pha chế quy chuẩn cho từng nhiệm vụ làm sạch sàn, khử mùi, tẩy ố đồ sứ và ngâm rửa rau quả, bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Mô hình xử lý chất thải hữu cơ và kết nối từ thiện: Kinh nghiệm phân luồng phế liệu bán gây quỹ, thức ăn thừa cho chăn nuôi và hỗ trợ thức ăn trong ngày cho cơ sở nuôi dạy trẻ em khó khăn.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu doanh thu và lợi nhuận của bộ phận F&B tại Khách sạn Meliã Hanoi giai đoạn 2013–2014 đạt bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính của khách sạn, năm 2013 doanh thu F&B đạt 8.896.208 USD với tỷ lệ lợi nhuận 48% (tương đương 4.270.179 USD). Năm 2014, doanh thu F&B đạt 7.865.754 USD với tỷ lệ lợi nhuận 46% (tương đương 3.618.246 USD). Trong năm 2014, riêng nhà hàng El Patio đạt doanh thu 1.704.028 USD (doanh thu món ăn là 1.548.537 USD, đồ uống là 155.491 USD), đóng góp 47,09% vào cơ cấu lợi nhuận của bộ phận F&B toàn khách sạn.
2. Quy trình xử lý rác thải và thức ăn thừa tại nhà hàng El Patio được thực hiện như thế nào?
Rác thải từ nhà bếp và bàn ăn được thu gom vào các thùng lớn đặt phía sau bếp và vận chuyển khoảng 3 lần/ngày ra khu tập kết chung của khách sạn. Tại đây, rác được phân chia thành 3 nguồn riêng biệt: rác tái chế (vỏ chai nhựa, đồ nhựa) do bộ phận Steward thu gom và bán để bổ sung vào quỹ khách sạn; thức ăn thừa dùng cho các hộ chăn nuôi gia súc; các món ăn chế biến trong ngày không thể lưu kho qua đêm nhưng vẫn bảo đảm chất lượng được chuyển tặng trực tiếp cho Nhà trẻ Hoa Sữa (cơ sở chăm sóc trẻ khuyết tật, mồ côi).
3. Khách sạn Meliã Hanoi và nhà hàng El Patio sử dụng các loại hóa chất tẩy rửa nào và định lượng sử dụng ra sao?
Nhà hàng tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật của thương hiệu Diversey Corporation với 5 sản phẩm chuyên dụng: Divosan Active dùng ngâm rau, củ, quả với tỷ lệ pha 1:333; Spectrum DC khử mùi hôi cống rãnh với tỷ lệ 1:15; Dual Dip tẩy chất vàng ố đồ sành sứ với định lượng 6–10 gram/lít nước; Oxofoam tẩy dầu mỡ sàn bếp với tỷ lệ 1:50; và Forward DC dùng lau sàn diệt khuẩn với tỷ lệ 1:60.
4. Tình hình thị trường khách quốc tế của Khách sạn Meliã Hanoi ghi nhận đặc điểm gì nổi bật tính đến tháng 9/2014?
Thị trường khách của khách sạn phân bổ trên 5 châu lục, trong đó thị trường Châu Á & Trung Đông chiếm tỷ trọng cao nhất với 53% (riêng khách Nhật Bản chiếm 34%, Đài Loan 10%, Thái Lan 6%, Ấn Độ 6%). Thị trường Châu Âu chiếm vị trí thứ hai với 29%, tiếp theo là Châu Mỹ (11%), Châu Đại Dương (6%) và Châu Phi (1%). Khách hàng chủ yếu là khách công vụ (MICE) và khách đoàn có khả năng chi trả cao.
5. Tác giả chỉ ra những rào cản căn bản nào trong việc thực hành du lịch có trách nhiệm tại nhà hàng El Patio?
Tác giả xác định 3 hạn chế lớn: thứ nhất, khách sạn chưa có chiến lược kiểm toán và chỉ tiêu tiết kiệm năng lượng, nước cụ thể mà chỉ dựa vào ý thức tự giác của nhân viên; thứ hai, công tác lựa chọn nhà cung cấp thực phẩm tuy đảm bảo nguồn gốc nhưng chưa áp dụng các tiêu chí thương mại công bằng và nguồn cung ứng bền vững theo mùa; thứ ba, hoạt động trách nhiệm xã hội còn mang tính thụ động, chưa chủ động tuyên truyền thông điệp du lịch có trách nhiệm đến thực khách.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Hiến đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về du lịch có trách nhiệm trong lĩnh vực kinh doanh nhà hàng dựa trên khung chính sách của Dự án EU tài trợ. Công trình phản ánh trung thực thực trạng vận hành, bức tranh tài chính F&B và hiện trạng quản lý nguồn lực, vệ sinh, rác thải tại nhà hàng El Patio khách sạn Meliã Hanoi giai đoạn 2014–2015. Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn về tính tự phát trong sử dụng năng lượng và chuỗi cung ứng, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về kinh tế, môi trường và xã hội có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác quản trị dịch vụ ăn uống trong khách sạn cao cấp.