Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng thương mại Việt Nam thời hội nhập

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng thương mại Việt Nam trước thách thức của hội nhập kinh tế quốc tế.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ

1.1. Tổng quan về dịch vụ ngân hàng thương mại

1.1.1. Khái niệm ngân hàng thương mại

1.1.2. Nghiệp vụ ngân hàng thương mại

1.1.3. Dịch vụ ngân hàng thương mại

1.1.4. Phân biệt nghiệp vụ ngân hàng và dịch vụ ngân hàng thương mại

1.1.5. Các loại dịch vụ ngân hàng thương mại

1.1.5.1. Dịch vụ truyền thống của ngân hàng thương mại
1.1.5.2. Những dịch vụ ngân hàng thương mại mới phát triển gần đây

1.2. Phát triển dịch vụ ngân hàng thương mại trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế

1.2.1. Quan niệm về phát triển dịch vụ ngân hàng thương mại

2. CHƯƠNG 2: Thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay

3. CHƯƠNG 3: Giải pháp phát triển các dịch vụ ngân hàng thương mại Việt Nam trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Khám phá giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng TM Việt Nam

Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các ngân hàng thương mại Việt Nam phải không ngừng đổi mới. Việc tìm kiếm và triển khai các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng TM Việt Nam không còn là lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn. Quá trình tự do hóa và toàn cầu hóa mang đến cả cơ hội và thách thức, buộc ngành ngân hàng phải chuyển mình mạnh mẽ để nâng cao năng lực cạnh tranh. Theo Luận văn Thạc sĩ kinh tế (2011), dịch vụ ngân hàng là một trong những ngành nhạy cảm, có ảnh hưởng to lớn đến sự phát triển của nền kinh tế. Mặc dù đã có những bước tiến về quy mô và mạng lưới, các dịch vụ ngân hàng trong nước vẫn bộc lộ nhiều hạn chế như quy mô nhỏ, chất lượng chưa cao và sức cạnh tranh yếu. Để đứng vững trước áp lực từ các định chế tài chính nước ngoài, việc xác định một lộ trình phát triển rõ ràng, tập trung vào công nghệ và khách hàng, là nhiệm vụ trọng tâm. Các giải pháp cần bao quát từ việc hiện đại hóa công nghệ, tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng (customer experience - CX), đến việc xây dựng một hệ sinh thái ngân hàng toàn diện và an toàn. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ và bán buôn vượt trội, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của thị trường.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh và xu hướng ngành ngân hàng Việt Nam

Thị trường tài chính Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt. Đối thủ không chỉ là các ngân hàng trong nước mà còn là các ngân hàng nước ngoài với tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội. Sự trỗi dậy của các công ty fintech trong ngành ngân hàng cũng tạo ra một cuộc cách mạng về phương thức cung cấp dịch vụ. Các xu hướng ngành ngân hàng Việt Nam hiện nay tập trung vào số hóa, tự động hóa và cá nhân hóa. Khách hàng ngày càng yêu cầu các giao dịch nhanh chóng, thuận tiện và an toàn trên nền tảng số. Do đó, ngân hàng nào không kịp thời thích ứng sẽ có nguy cơ bị tụt hậu và mất thị phần. Việc nắm bắt các xu hướng này là bước đi đầu tiên trong việc xây dựng chiến lược phát triển hiệu quả.

1.2. Mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngân hàng

Mục tiêu cốt lõi của việc phát triển dịch vụ là nâng cao năng lực cạnh tranh. Điều này thể hiện qua nhiều khía cạnh: khả năng thu hút và giữ chân khách hàng, tối ưu hóa chi phí hoạt động, và tăng trưởng doanh thu từ phí dịch vụ. Để đạt được mục tiêu này, các ngân hàng cần tập trung vào việc tạo ra sự khác biệt. Sự khác biệt có thể đến từ sản phẩm độc đáo, chất lượng dịch vụ vượt trội, hoặc một mô hình kinh doanh sáng tạo. Việc đầu tư vào công nghệ, con người và quy trình là điều kiện tiên quyết. Một chiến lược cạnh tranh hiệu quả phải dựa trên việc phân tích kỹ lưỡng điểm mạnh, điểm yếu của bản thân và đối thủ, từ đó xác định lợi thế cạnh tranh bền vững để phát triển.

II. Phân tích thách thức phát triển dịch vụ ngân hàng TM Việt Nam

Con đường phát triển dịch vụ của các ngân hàng thương mại Việt Nam phải đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Một trong những thách thức lớn nhất là áp lực cạnh tranh từ các định chế tài chính quốc tế và sự linh hoạt của các công ty Fintech. Tài liệu nghiên cứu (2011) đã chỉ ra rằng "dịch vụ ngân hàng được dự báo sẽ là dịch vụ cạnh tranh rất khốc liệt khi vòng bảo hộ cho ngân hàng thương mại trong nước không còn". Thách thức này ngày càng trở nên rõ ràng hơn trong kỷ nguyên số. Bên cạnh đó, các vấn đề nội tại như hệ thống công nghệ thông tin chưa đồng bộ, quy trình còn thủ công và nguồn nhân lực chưa đáp ứng kịp yêu cầu của chuyển đổi số ngân hàng cũng là những trở ngại lớn. Rủi ro về an ninh mạng cho ngân hàng ngày càng gia tăng với các hình thức tấn công tinh vi, đe dọa tài sản và niềm tin của khách hàng. Đồng thời, việc thay đổi hành vi và kỳ vọng của người dùng đòi hỏi ngân hàng phải liên tục cập nhật và cá nhân hóa dịch vụ tài chính, một bài toán không hề đơn giản. Việc giải quyết đồng bộ các thách thức này là điều kiện cần để các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng TM Việt Nam có thể được triển khai thành công.

2.1. Hạn chế về công nghệ và quản lý rủi ro tín dụng

Nhiều ngân hàng Việt Nam vẫn đang trong quá trình chuyển đổi từ hệ thống công nghệ cũ (legacy systems). Các hệ thống này thường thiếu tính linh hoạt, khó tích hợp với các công nghệ mới như AI, Big Data, hay Blockchain. Điều này làm chậm quá trình ra mắt sản phẩm mới và nâng cao hiệu quả hoạt động. Song song đó, công tác quản lý rủi ro tín dụng vẫn còn những bất cập. Việc thẩm định tín dụng truyền thống dựa nhiều vào tài sản đảm bảo và lịch sử tín dụng có thể bỏ sót các khách hàng tiềm năng và không đủ linh hoạt trong môi trường kinh doanh biến động. Việc thiếu hụt dữ liệu và các mô hình chấm điểm tín dụng hiện đại làm tăng rủi ro nợ xấu, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển bền vững của ngân hàng.

2.2. Áp lực từ fintech và thay đổi hành vi của khách hàng

Các công ty fintech trong ngành ngân hàng đang định hình lại cuộc chơi. Với lợi thế về sự nhanh nhẹn, chi phí thấp và tập trung vào trải nghiệm người dùng, fintech cung cấp các dịch vụ chuyên biệt như thanh toán, cho vay ngang hàng, quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả. Điều này tạo ra áp lực cạnh tranh trực tiếp lên các sản phẩm dịch vụ ngân hàng bán lẻ truyền thống. Cùng lúc đó, hành vi khách hàng đã thay đổi. Họ mong muốn mọi dịch vụ đều có thể thực hiện trên thiết bị di động, mọi lúc mọi nơi, với giao diện thân thiện và quy trình đơn giản. Sự thiếu kiên nhẫn và yêu cầu cao về trải nghiệm buộc các ngân hàng phải tư duy lại toàn bộ hành trình khách hàng của mình.

III. Giải pháp chuyển đổi số để phát triển dịch vụ ngân hàng TM

Chuyển đổi số không còn là một xu hướng mà là giải pháp trọng tâm, mang tính cách mạng cho ngành ngân hàng. Đây là con đường tất yếu để giải quyết các thách thức cố hữu và mở ra cơ hội tăng trưởng mới. Trọng tâm của chuyển đổi số ngân hàng là việc tái cấu trúc toàn diện mô hình hoạt động, quy trình nghiệp vụ và văn hóa doanh nghiệp dựa trên nền tảng công nghệ số. Việc xây dựng một ngân hàng số (digital banking) hoàn chỉnh cho phép cung cấp dịch vụ 24/7, giảm thiểu chi phí vận hành chi nhánh vật lý và tiếp cận tệp khách hàng rộng lớn hơn. Hơn nữa, việc ứng dụng AI và Big Data trong tài chính giúp ngân hàng thấu hiểu sâu sắc hành vi khách hàng, từ đó đưa ra các sản phẩm được cá nhân hóa và quản trị rủi ro hiệu quả hơn. Tự động hóa quy trình ngân hàng (RPA) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ các tác vụ thủ công, lặp đi lặp lại, giúp giải phóng nguồn nhân lực để tập trung vào các hoạt động mang lại giá trị gia tăng cao hơn. Đây chính là những trụ cột chính trong bộ giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng TM Việt Nam hiện đại.

3.1. Xây dựng nền tảng ngân hàng số digital banking toàn diện

Nền tảng của một ngân hàng số (digital banking) thành công là một hệ thống lõi (core banking) hiện đại, linh hoạt và có khả năng mở rộng. Nền tảng này phải hỗ trợ kiến trúc API mở (Open API), cho phép dễ dàng kết nối và tích hợp với các đối tác bên thứ ba như fintech, công ty bảo hiểm, ví điện tử để tạo ra một hệ sinh thái ngân hàng phong phú. Các kênh giao dịch số như mobile banking và internet banking cần được thiết kế với giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) tối ưu, đảm bảo tính đơn giản, liền mạch và nhất quán trên mọi thiết bị.

3.2. Ứng dụng AI và Big Data để tối ưu hóa vận hành

Việc ứng dụng AI và Big Data trong tài chính mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội. Dữ liệu lớn (Big Data) từ các giao dịch, tương tác trên mạng xã hội, và các nguồn khác được thu thập và phân tích để vẽ nên chân dung 360 độ của khách hàng. Dựa trên đó, Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể đưa ra các gợi ý sản phẩm phù hợp, chấm điểm tín dụng chính xác hơn, và phát hiện các giao dịch gian lận trong thời gian thực. Chatbot và trợ lý ảo ứng dụng AI cũng giúp tự động hóa khâu chăm sóc khách hàng, trả lời các câu hỏi thường gặp và giải quyết các yêu cầu đơn giản, giúp nâng cao hiệu suất và giảm tải cho nhân viên.

3.3. Tăng cường an ninh mạng cho hệ thống ngân hàng

Khi mọi hoạt động được số hóa, rủi ro an ninh mạng trở thành mối quan tâm hàng đầu. Một giải pháp an ninh mạng cho ngân hàng toàn diện phải bao gồm nhiều lớp bảo vệ. Các công nghệ xác thực đa yếu tố (MFA), sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt), và mã hóa đầu cuối (end-to-end encryption) là bắt buộc để bảo vệ tài khoản và giao dịch của khách hàng. Hệ thống giám sát và phát hiện xâm nhập dựa trên AI có khả năng phân tích các hành vi bất thường và cảnh báo sớm các nguy cơ tấn công. Việc đầu tư vào an ninh mạng không chỉ là để tuân thủ quy định mà còn để xây dựng và củng cố niềm tin của khách hàng vào các dịch vụ số.

IV. Phương pháp nâng cao trải nghiệm khách hàng ngành ngân hàng

Trong một thị trường mà sản phẩm và lãi suất ngày càng trở nên tương đồng, trải nghiệm khách hàng (customer experience - CX) nổi lên như một yếu tố khác biệt hóa quan trọng nhất. Một trải nghiệm tích cực sẽ giúp ngân hàng giữ chân khách hàng trung thành và thu hút khách hàng mới thông qua marketing truyền miệng. Nền tảng của một trải nghiệm xuất sắc là sự thấu hiểu sâu sắc nhu cầu, mong muốn và cả những "nỗi đau" của khách hàng trong hành trình tài chính của họ. Các ngân hàng cần chuyển từ tư duy lấy sản phẩm làm trung tâm sang tư duy lấy khách hàng làm trung tâm. Điều này đòi hỏi phải triển khai các chiến lược cá nhân hóa dịch vụ tài chính, cung cấp đúng sản phẩm cho đúng người vào đúng thời điểm. Đồng thời, việc xây dựng một hệ sinh thái ngân hàng mở, tích hợp nhiều dịch vụ tiện ích ngoài tài chính (như mua sắm, du lịch, giải trí) ngay trên ứng dụng ngân hàng cũng là một giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng TM Việt Nam hiệu quả, giúp tăng cường sự gắn kết và biến ngân hàng trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của khách hàng.

4.1. Chiến lược cá nhân hóa dịch vụ tài chính toàn diện

Chiến lược cá nhân hóa dịch vụ tài chính vượt ra ngoài việc gọi tên khách hàng trong email. Nó đòi hỏi việc sử dụng dữ liệu để phân tích và dự đoán nhu cầu của từng cá nhân. Ví dụ, một khách hàng trẻ vừa bắt đầu đi làm sẽ nhận được đề xuất về thẻ tín dụng hoặc gói tiết kiệm linh hoạt. Một gia đình có con nhỏ có thể quan tâm đến các sản phẩm bảo hiểm hoặc gói vay mua nhà. Việc cá nhân hóa còn thể hiện ở giao diện ứng dụng, các chương trình khuyến mãi riêng biệt và các kênh giao tiếp ưu tiên. Mục tiêu là làm cho mỗi khách hàng cảm thấy ngân hàng thực sự hiểu và quan tâm đến họ.

4.2. Xây dựng hệ sinh thái ngân hàng mở rộng đa tiện ích

Mô hình hệ sinh thái ngân hàng là nơi các dịch vụ tài chính được tích hợp liền mạch với các dịch vụ phi tài chính khác. Thông qua Open API, ngân hàng có thể hợp tác với các đối tác trong nhiều lĩnh vực như thương mại điện tử, đặt xe, giao đồ ăn, đặt vé máy bay... Khách hàng có thể thực hiện tất cả các giao dịch này mà không cần rời khỏi ứng dụng ngân hàng. Điều này không chỉ mang lại sự tiện lợi tối đa cho người dùng mà còn giúp ngân hàng tạo ra các nguồn doanh thu mới từ phí hoa hồng và gia tăng tần suất tương tác của khách hàng với thương hiệu, qua đó củng cố vị thế của ngân hàng trong đời sống số.

V. Xu hướng phát triển dịch vụ ngân hàng TM Việt Nam bền vững

Hướng tới tương lai, các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng TM Việt Nam không chỉ tập trung vào công nghệ và lợi nhuận, mà còn phải gắn liền với sự phát triển bền vững. Các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG) ngày càng trở thành tiêu chí quan trọng trong việc đánh giá uy tín và tiềm năng dài hạn của một tổ chức tài chính. Việc triển khai các mô hình phát triển bền vững (ESG) trong ngân hàng, chẳng hạn như cung cấp tín dụng xanh cho các dự án năng lượng tái tạo hoặc phát hành trái phiếu xanh, không chỉ góp phần giải quyết các vấn đề xã hội mà còn thu hút một thế hệ nhà đầu tư và khách hàng mới có ý thức cao về trách nhiệm cộng đồng. Bên cạnh đó, các xu hướng công nghệ mới như tài chính nhúng (Embedded Finance) – tích hợp dịch vụ ngân hàng trực tiếp vào nền tảng của các doanh nghiệp khác – sẽ tiếp tục định hình lại cách thức phân phối dịch vụ. Các kênh mobile banking và internet banking sẽ ngày càng thông minh hơn, trở thành những trợ lý tài chính ảo thực thụ, chủ động đưa ra lời khuyên và hỗ trợ người dùng quản lý tài chính hiệu quả.

5.1. Mô hình phát triển bền vững ESG trong ngành ngân hàng

Việc tích hợp các yếu tố phát triển bền vững (ESG) trong ngân hàng vào chiến lược kinh doanh là một xu thế tất yếu. Về Môi trường (Environment), ngân hàng có thể ưu tiên cấp vốn cho các dự án thân thiện với môi trường, giảm thiểu dấu chân carbon trong hoạt động nội bộ. Về Xã hội (Social), các ngân hàng có thể thúc đẩy tài chính toàn diện, cung cấp dịch vụ cho những người yếu thế, và đầu tư vào các dự án cộng đồng. Về Quản trị (Governance), việc đảm bảo tính minh bạch, đạo đức kinh doanh và quản trị rủi ro hiệu quả sẽ xây dựng niềm tin vững chắc với các bên liên quan. Áp dụng ESG giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro dài hạn và củng cố thương hiệu.

5.2. Tích hợp Mobile banking và Internet banking thế hệ mới

Các ứng dụng mobile banking và internet banking không còn đơn thuần là công cụ chuyển tiền hay tra cứu số dư. Thế hệ mới của các nền tảng này sẽ được tích hợp sâu hơn với AI để cung cấp các tính năng quản lý tài chính cá nhân (PFM) thông minh. Hệ thống sẽ tự động phân loại chi tiêu, cảnh báo khi người dùng chi tiêu quá mức, và gợi ý các phương án tiết kiệm hoặc đầu tư phù hợp. Giao diện sẽ trở nên linh hoạt hơn, cho phép người dùng tùy chỉnh theo sở thích và nhu cầu. Tốc độ, sự ổn định và bảo mật vẫn là những yếu tố cốt lõi, đảm bảo trải nghiệm người dùng luôn ở mức cao nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
671 giải pháp phát triển các dịch vụ ngân hàng thương mại việt nam trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ 1.1 Tổng quan về dịch vụ ngân hàng thương mại 1.1 Khái niệm ngân hàng thương mại Ở Việt Nam, ngân hàng thương mại được quy định rõ trong luật ngân hàng và các tổ chức tín dụng: Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật tổ chức tín dụng (năm 2010) nhằm mục tiêu lợi nhuận. Trên thực tế, các ngân hàng thương mại ở nước ta ngoài việc thực hiện các hoạt động ghi trong luật nêu trên thì còn phải thực hiện các hoạt động khác phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế, xã hội thực hiện theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Đó là cho vay để phát triển một số thành phần kinh tế, ưu đãi đối với một số dự án, một số đối tượng. Do đó, ở Việt nam các ngân hàng thương mại thường được hiểu như một ngân hàng thực hiện các dịch vụ tổng hợp về kinh doanh tiền tệ như nhận gửi của khách hàng để cho vay, cung cấp lại vốn đầu tư.

và chịu sự giám sát chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước.2 Nghiệp vụ ngân hàng thương mại Nghiệp vụ ngân hàng là việc cụ thể hóa các hoạt động chủ yếu mà Luật các tổ chức tín dụng cho phép ngân hàng thương mại có thể thực hiện. Các nghiệp vụ ngân hàng gồm : * Các nghiệp vụ trong bảng tổng kết tài sản - Nghiệp vụ tài sản nợ 4 Nghiệp vụ tài sản nợ phản ánh quá trình hình thành vốn cho hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại, bao gồm các nghiệp vụ sau: + Nghiệp vụ tiền gửi: Đây là nghiệp vụ phản ánh các khoàn tiền gửi từ các doanh nghiệp và dân cư vào ngân hàng với mục đích để thanh toán, bảo quản tài sản hoặc hưởng lãi. Các loại tiền gửi: Tiền gửi không kỳ hạn: Là số tiền nằm trong tài khoản vãng lai hoặc tài khoản thanh toán của khách hàng và có thể rút ra bất kỳ lúc nào. Tiền gửi có kỳ hạn: Là tiền gửi của tổ chức, các nhân mà người gửi tiền chỉ có thể rút tiền ra sau một kỳ hạn gửi nhất định theo thỏa thuận với tổ chức nhận tiền gửi.

Tiền gửi tiết kiệm: Tiền gửi tiết kiệm là nguồn vốn quan trọng của ngân hàng. Đặc điểm của loại tiền gửi này là khoản tiền của cá nhân được gửi vào tài khoản tiền gửi tiết kiệm, được xác nhận trên thẻ tiết kiệm, được hưởng lãi theo quy định của tổ chức nhận tiền gửi tiết kiệm. + Nguồn vốn vay: Ngân hàng có thể huy động vốn vay bằng cách vay ngắn, trung hoặc dài hạn từ ngân hàng hay các tổ chức tín dụng khác hoặc nhận quỹ uỷ thác đầu tư của các tổ chức tài trợ (chính phủ hay quốc tế) để cho vay ưu đãi đối với một số đối tượng được lựa chọn. + Các nguồn vốn huy động khác: Ngân hàng có thể huy động vốn bằng cách phát hành các loại chứng khoán (kỳ phiếu, trái phiếu.) để huy động vốn từ dân cư hay tổ chức khác.

- Nghiệp vụ tài sản có Nghiệp vụ tài sản có là nghiệp vụ sử dụng nguồn vốn huy động của ngân hàng thương mại vào các hoạt động kinh doanh chủ yếu sau: 5 + Nghiệp vụ ngân quỹ: Phản ánh các khoản vốn của ngân hàng được dùng vào mục đích nhằm đảm bảo an toàn khả năng thanh toán và thực hiện quy định về dự trữ bắt buộc do Ngân hàng trung ương quy định. + Nghiệp vụ cho vay: Đây là nghiệp vụ tạo khả năng sinh lời chính trong hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại. Nghiệp vụ này bao gồm các khoản đầu tư sinh lời của ngân hàng thông qua cho vay đối với nền kinh tế. + Nghiệp vụ đầu tư tài chính: Các ngân hàng thương mại thực hiện quá trình đầu tư bằng vốn của mình thông qua các hoạt động hùn vốn, góp vốn, kinh doanh chứng khoán trên thị trường.

+ Nghiệp vụ bảo lãnh: Là việc ngân hàng cam kết trả thay cho khách hàng trong trường hợp khách hàng không có khả năng thanh toán. Cách cho vay như vậy gọi là tín dụng bảo lãnh. + Các nghiệp vụ khác: Một số các hoạt động khác trên thị trường như: kinh doanh ngoại tệ, vàng bạc kim khí, thực hiện các dịch vụ tư vấn, ủy thác, đại lý, kinh doanh bảo hiểm.và các dịch vụ khác theo quy định của pháp luật. * Các nghiệp vụ ngoài bảng tổng kết tài sản Tuy việc quản lý tài sản có và tài sản nợ lâu nay đã là mối quan tâm lớn của các ngân hàng, song trong môi trường cạnh tranh ngày càng mãnh liệt của những năm gần đây cho thấy các ngân hàng đang ráo riết tìm ra lợi nhuận bằng cách thực hiện những hoạt động ngoài bảng tổng kết tài sản.

Những hoạt động ngoài bảng tổng kết tài sản liên quan đến việc: môi giới mua bán những công cụ tài chính đã tạo ra thu nhập nhờ các khoản lệ phí và chuyển nhượng những món vay, tất cả chúng tác động đến lợi nhuận của ngân hàng, nhưng không thấy trên các bảng tổng kết tài sản của ngân hàng. Bên cạnh đó là việc nhờ bán các món vay, hoặc tạo ra thu nhập nhờ những lệ phí mà các ngân hàng nhận được khi cung cấp các những dịch vụ 6 chuyên môn hóa cho khách hàng của họ, ví dụ như thực hiện kinh doanh hối đoái nhân danh ngân hàng.3 Dịch vụ ngân hàng thương mại Cho đến nay, ở nước ta vẫn chưa có một khái niệm nào được nêu cụ thể về dịch vụ ngân hàng. Có không ít quan niệm cho rằng dịch vụ ngân hàng không thuộc phạm vi kinh doanh tiền tệ và các hoạt động nghiệp vụ ngân hàng theo chức năng của một trung gian tài chính (huy động tiền gửi, cho vay.), chỉ những hoạt động ngân hàng không thuộc nội dung trên mới gọi là dịch vụ ngân hàng như dịch vụ chuyển tiền, thu hộ ủy thác, mua bán hộ, môi giới kinh doanh chứng khoán. Một số khác lại cho rằng tất cả hoạt động của ngân hàng phục vụ cho khách hàng là cá nhân và doanh nghiệp đều gọi là dịch vụ ngân hàng.

Như vậy, dịch vụ ngân hàng sẽ được hiểu theo hai nghĩa: nghĩa rộng và nghĩa hẹp. Theo nghĩa rộng, lĩnh vực dịch vụ ngân hàng là toàn bộ hoạt động tiền tệ, tín dụng, thanh toán, ngoại hối.của hệ thống ngân hàng đối với khách hàng là doanh nghiệp và cá nhân (nhưng không bao gồm hoạt động tự làm cho mình của các tổ chức tín dụng). Quan niệm này được sử dụng để xem xét lĩnh vực dịch vụ ngân hàng trong cơ cấu của nền kinh tế quốc dân của một quốc gia. Quan niệm này phù hợp với cách phân ngành dịch vụ ngân hàng trong dịch vụ tài chính của WTO và của Hiệp định thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ, cũng như của nhiều nước phát triển trên Thế giới.

Theo nghĩa hẹp, dịch vụ ngân hàng chỉ bao gồm những hoạt động ngoài chức năng truyền thống của định chế tài chính trung gian (huy động vốn và cho vay). Quan niệm này chỉ nên dùng trong phạm vi hẹp, khi xem xét hoạt động của một ngân hàng cụ thể để xem các dịch vụ mới, phát triển như thế nào, cơ cấu ra sao trong hoạt động của mình. 7 Khi nói lĩnh vực dịch vụ ngân hàng đối với nền kinh tế, các nước đều quan niệm dịch vụ ngân hàng theo nghĩa rộng. Dịch vụ ngân hàng ngày càng hiện đại và không có giới hạn khi nền kinh tế ngày càng phát triển, xã hội ngày càng văn minh và nhu cầu của con người ngày càng cao và đa dạng.4 Phân biệt nghiệp vụ ngân hàng và dịch vụ ngân hàng thương mại Nghiệp vụ ngân hàng là các công việc chuyên môn mà cán bộ, công nhân viên chức ngành ngân hàng phải thực hiện trong quá trình tác nghiệp.

Dịch vụ ngân hàng là các công việc ngân hàng phục vụ trực tiếp cho những nhu cầu nhất định của các cá nhân, tổ chức và được thu phí.2 Các loại dịch vụ ngân hàng thương mại Với nhu cầu ngày càng cao của xã hội, dịch vụ ngân hàng ngày càng phát triển kể cả về mặt lượng và chất, nên không thể thống kê hết toàn bộ các dịch vụ ngân hàng. Mặt khác việc áp dụng từng loại dịch vụ ngân hàng còn tuỳ thuộc vào năng lực, quy mô.của từng ngân hàng khác nhau và tập quán, thói quen, cách sống, thu nhập của người dân nhưng cơ bản dịch vụ ngân hàng bao gồm những loại dịch vụ như huy động tiền gởi, cấp tín dụng, dịch vụ thanh toán và ngân quỹ và các dịch vụ khác.1 Dịch vụ truyền thống của ngân hàng thương mại - Thực hiện trao đổi ngoại tệ. Là việc Ngân hàng đứng ra mua, bán một loại tiền này để lấy một loại tiền khác nhằm mục đích thu lợi nhuận. Dịch vụ này rất phát triển trong giai đoạn hiện nay nhằm đáp ứng nhu cầu trao đổi mua bán trong hoạt động ngoại thương.

- Chiết khấu thương phiếu và chứng từ có giá: Việc ngân hàng mua các thương phiếu và chứng từ có giá ngắn hạn chưa đến hạn thanh toán gọi là chiết khấu. Nghiệp vụ chiết khấu giúp các chủ sở hữu chứng từ khôi phục năng lực thanh toán. Đây là nghiệp vụ được ưa chuộng không những đối với khách hàng mà còn cả ngân hàng vì đây là 8 nghiệp vụ cho vay có đảm bảo bằng chứng từ có giá, rủi ro tín dụng ở mức độ thấp. - Dịch vụ cho vay: Hoạt động cho vay bao gồm cho vay thương mại, cho vay tiêu dùng.Tuỳ theo nhu cầu về thời gian vay vốn của khách hàng mà ngân hàng áp dụng các hình thức cho vay ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.

Lãi suất cho vay áp dụng theo nhu cầu trên thị trường hoặc theo quan hệ tín nhiệm lẫn nhau để áp dụng mức lãi suất cho vay phù hợp với từng đối tượng cho vay. - Nhận tiền gửi. Các NHTM triển khai dịch vụ huy động vốn trong tất cả các thành phần kinh tế để nhận tiền gửi và bảo quản hộ người gửi tiền với cam kết hoàn trả đúng hạn. Vốn huy động theo tính chất được phân loại thành hai nhóm: Nhóm 1: Vốn huy động hoạt kỳ, bao gồm tiền gửi không kỳ hạn của các tổ chức kinh tế, cá nhân, tiền gửi không kỳ hạn của các tổ chức tín dụng khác.

Với loại tiền gửi này khách hàng có thể linh hoạt sử dụng, được lập thư chuyển tiền, phát hành séc rút tiền từ tài khoản một cách tự do.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ