Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế đối ngoại của tác giả Lý Việt Thắng (Trường Đại học Ngoại thương, năm 2015) tập trung giải quyết bài toán thúc đẩy xuất khẩu dịch vụ du lịch sang thị trường Liên bang Nga trong bối cảnh dòng khách này có nhiều biến động sâu sắc.

Về bối cảnh thực tiễn, Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam xác định Nga là thị trường gửi khách quan trọng và truyền thống. Trong giai đoạn 2011–2013, lượng khách Nga đến Việt Nam ghi nhận sự bùng nổ với tốc độ tăng trưởng bình quân xấp xỉ 70% mỗi năm, đưa Liên bang Nga bước vào nhóm 10 thị trường gửi khách lớn nhất của du lịch Việt Nam. Từ năm 2009, Việt Nam đã ban hành chính sách đơn phương miễn thị thực (visa) cho công dân Nga nhập cảnh dưới 15 ngày, tạo đòn bẩy pháp lý quan trọng thúc đẩy trao đổi du lịch. Ở quy mô toàn cầu, Nga là thị trường nguồn giàu tiềm năng với hơn 30 triệu lượt người xuất ngoại mỗi năm và dự báo đạt trên 40 triệu lượt trên tổng số hơn 142 triệu dân, sở hữu khả năng chi tiêu cao.

Tuy nhiên, vào cuối năm 2014 và đầu năm 2015, nền kinh tế Nga rơi vào giai đoạn khó khăn do tác động kép từ sự sụt giảm của giá dầu thô thế giới (từ 100 USD/thùng vào tháng 6/2014 xuống 60 USD/thùng vào tháng 12/2014) và các biện pháp trừng phạt kinh tế từ phương Tây sau sự kiện sáp nhập Bán đảo Crimea. Tình trạng này khiến đồng Rúp mất giá từ 43% đến 46% so với đồng Đô la Mỹ, buộc người dân Nga phải cắt giảm chi tiêu du lịch. Hệ quả trực tiếp là lượng khách Nga đến Việt Nam trong quý I/2015 chỉ đạt 95.831 lượt, sụt giảm 27% so với cùng kỳ năm 2014, đánh dấu quý suy giảm đầu tiên kể từ năm 2012. Thực tiễn trên đặt ra yêu cầu cấp bách phải nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp thích ứng.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ, dịch vụ du lịch, hoạt động xuất khẩu dịch vụ du lịch theo thông lệ quốc tế và khái quát các đặc điểm cơ bản của thị trường gửi khách Nga.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu dịch vụ du lịch của Việt Nam sang thị trường Nga giai đoạn 2006–2014, nhận diện các đặc trưng về hành vi, tâm lý tiêu dùng của du khách Nga và các nhân tố ảnh hưởng.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp ở cả cấp độ vĩ mô và vi mô nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, tháo gỡ khó khăn và đẩy mạnh xuất khẩu dịch vụ du lịch sang thị trường Nga trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là thực trạng hoạt động xuất khẩu dịch vụ du lịch của Việt Nam và các giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu dịch vụ du lịch sang thị trường Nga. Phạm vi nghiên cứu về không gian bao quát trên toàn lãnh thổ Việt Nam, trong đó tập trung khảo sát thực địa tại các địa bàn trọng điểm như Thủ đô Hà Nội và tỉnh Khánh Hòa (Nha Trang). Phạm vi nghiên cứu về thời gian tập trung vào chuỗi số liệu từ năm 2006 đến năm 2014, có cập nhật số liệu quý I/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các chuẩn mực quốc tế về thương mại dịch vụ và pháp luật du lịch hiện hành:

  • Về khái niệm dịch vụ và xuất khẩu dịch vụ: Tác giả dẫn chiếu khái niệm dịch vụ của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2000) và Từ điển bách khoa Việt Nam, qua đó xác định 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ: tính vô hình, tính không thể tách rời (sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời), tính không đồng nhất và tính không thể lưu trữ. Theo Hệ thống tài khoản quốc gia (SNA) của Liên Hợp Quốc và Bảng cân đối thanh toán quốc tế (BOP) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), xuất khẩu dịch vụ được định nghĩa dựa trên tiêu chí "người cư trú" cung cấp dịch vụ cho "người phi cư trú" vì mục đích thương mại.
  • Về phương thức cung ứng theo Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS): Dẫn chiếu 4 phương thức cung ứng dịch vụ quốc tế, trong đó hoạt động xuất khẩu dịch vụ du lịch được xếp vào Phương thức 2: Tiêu dùng ngoài lãnh thổ (Consumption abroad). Bản chất của hoạt động này là hình thức xuất khẩu tại chỗ, trong đó dòng du khách quốc tế di chuyển vào lãnh thổ nước xuất khẩu để tiêu dùng sản phẩm, dịch vụ và mang lại nguồn thu ngoại tệ, khiến luồng tiền và luồng khách di chuyển ngược chiều nhau so với thương mại hàng hóa hữu hình thông thường.
  • Về dịch vụ du lịch và khách du lịch: Khóa luận sử dụng các định nghĩa của Liên hiệp quốc các Tổ chức lữ hành chính thức (IUOTO), Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Tuyên bố Lahaye năm 1989 và Luật Du lịch Việt Nam năm 2005 (Điều 4). Các yếu tố cấu thành dịch vụ du lịch được đối chiếu theo Hệ thống phân loại sản phẩm trung tâm (CPC) của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), bao gồm: dịch vụ đại lý lữ hành và điều hành tour; dịch vụ khách sạn và ăn nghỉ khác; dịch vụ nhà hàng; và các dịch vụ bổ trợ khác (hướng dẫn du lịch, giải trí).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa phương pháp luận chung và các kỹ thuật thu thập, phân tích dữ liệu cụ thể:

  • Phương pháp luận: Vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử làm nền tảng xem xét sự vận động của thị trường du lịch trong mối liên hệ với các biến động kinh tế - chính trị quốc tế.
  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và tổng hợp dữ liệu từ các báo cáo thống kê chính thức của Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), Tổng cục Du lịch Việt Nam, Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, Tổng cục Thống kê Nga, Hiệp hội các công ty lữ hành Nga (ATOR), UNWTO, Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF).
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Tác giả trực tiếp thực hiện điều tra khảo sát với quy mô mẫu $n = 350$ du khách Nga trong khoảng thời gian từ tháng 2 đến tháng 4 năm 2015. Mẫu khảo sát được thu thập qua hai kênh: 270 phiếu khảo sát trực tuyến qua mạng xã hội và 80 phiếu khảo sát trực tiếp tại Hà Nội và Khánh Hòa. Bên cạnh đó, tác giả tiến hành phỏng vấn sâu ý kiến của các cán bộ quản lý doanh nghiệp lữ hành, công ty kinh doanh dịch vụ và hướng dẫn viên trực tiếp phục vụ thị trường khách Nga tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Một số vấn đề lý luận về xuất khẩu dịch vụ du lịch và khái quát thị trường gửi khách du lịch Nga

Chương 1 làm rõ vai trò của ngành du lịch trong nền kinh tế quốc dân và phác thảo chân dung thị trường gửi khách Nga:

  • Về mặt kinh tế, xuất khẩu dịch vụ du lịch mang lại hiệu quả kinh tế cao và tiết kiệm chi phí vận chuyển, bảo quản so với xuất khẩu hàng hóa. Theo các tính toán kinh tế được tác giả dẫn giải, để thu được 1 USD từ xuất khẩu hàng hóa thông thường, chi phí bỏ ra là 33 cent; trong khi để thu được 1 USD từ xuất khẩu dịch vụ du lịch chỉ mất 5 cent. Du lịch quốc tế chiếm khoảng 7% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ toàn cầu, đồng thời chiếm 30% tổng kim ngạch xuất khẩu dịch vụ thế giới. Tại Việt Nam, doanh thu ngoại tệ từ du lịch chiếm trên 50% tổng doanh thu xuất khẩu dịch vụ của cả nước, đứng thứ 5 sau các nhóm hàng hóa xuất khẩu chủ lực gồm dầu thô, dệt may, giày dép và thủy sản.
  • Về mặt xã hội, theo số liệu của WTTC (2014), ngành du lịch tạo ra 105 triệu việc làm trực tiếp trên toàn cầu (chiếm 3,6% tổng số lao động) và tạo ra 277 triệu việc làm trực tiếp lẫn gián tiếp (chiếm 9,4% tổng lao động). Tại Việt Nam, du lịch đóng góp 2,6 triệu việc làm trực tiếp và gián tiếp, tương đương 8,78% lực lượng lao động của cả nước (cứ 14,6 việc làm thì có 1 việc làm liên quan đến du lịch).
  • Về thị trường Nga, quốc gia này có diện tích 17,2 triệu $\text{km}^2$ với 11 múi giờ và đường bờ biển dài 37.653 km. Mùa đông lạnh kéo dài từ 5 đến 6 tháng với nhiệt độ từ $0^\circ\text{C}$ đến $-50^\circ\text{C}$ (thậm chí $-70^\circ\text{C}$ tại Oimyacon), tạo ra nhu cầu di chuyển tránh đông rất lớn tới các vùng biển nhiệt đới. Dân số Nga đạt 142,8 triệu người với tỷ lệ dân thành thị chiếm 73%, hơn 40% dân số có trình độ đại học hoặc cao đẳng. Nền kinh tế Nga năm 2014 xếp thứ 9 thế giới theo GDP danh nghĩa, dự trữ ngoại hối đạt 525,5 tỷ USD và gia nhập WTO từ ngày 16/12/2011.
  • Dòng khách du lịch ra nước ngoài của Nga tăng trưởng mạnh mẽ từ 39 triệu lượt người năm 2010 lên đỉnh điểm 54,1 triệu lượt người năm 2013, trước khi giảm 15% xuống còn 45,6 triệu lượt năm 2014. Về khả năng chi tiêu, năm 2013 du khách Nga chi tiêu 53,5 tỷ USD cho du lịch quốc tế; năm 2014 đạt khoảng 50 tỷ USD, đưa Nga đứng vị trí thứ 5 thế giới trong bảng xếp hạng các quốc gia có mức chi tiêu du lịch lớn nhất (sau Trung Quốc, Hoa Kỳ, Đức và Vương quốc Anh).
  • Đặc điểm tiêu dùng của khách Nga: 56% đi du lịch vì mục đích nghỉ dưỡng biển, 19% thăm thân và 25% công vụ hoặc mục đích khác; độ tuổi phổ biến nhất từ 25 đến 49 tuổi; độ dài chuyến đi thường trên 10 ngày (do quỹ ngày nghỉ trong năm dài); chuộng hình thức tour trọn gói do rào cản ngoại ngữ (phần lớn không sử dụng tiếng Anh); ưu tiên các điểm đến miễn visa và có dịch vụ bằng tiếng Nga; chuộng thanh toán bằng tiền mặt khi đi du lịch dù tỷ lệ dùng thẻ nội địa khá cao.

CHƯƠNG 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu dịch vụ du lịch của Việt Nam sang thị trường Nga

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng đón khách quốc tế nói chung và khách Nga nói riêng, kết hợp giữa dữ liệu thống kê quốc gia và kết quả điều tra xã hội học:

  • Bức tranh chung của du lịch Việt Nam: Lượng khách quốc tế tăng từ 250.000 lượt (năm 1990) lên 7,87 triệu lượt (năm 2014), gấp hơn 30 lần. Doanh thu trực tiếp năm 2014 đạt 230 nghìn tỷ đồng (tăng 15% so với năm 2013, đóng góp hơn 6% GDP); tính theo phương pháp tài khoản vệ tinh của WTTC và UNWTO, tổng thể đóng góp của du lịch (trực tiếp, gián tiếp và lan tỏa) đạt 13 tỷ USD, chiếm 9,9% GDP. Tuy nhiên, mức chi tiêu bình quân của khách quốc tế còn thấp (118,4 USD/ngày vào năm 2014). Cơ cấu chi tiêu mất cân đối nghiêm trọng: chi cho dịch vụ cơ bản (lưu trú, ăn uống, đi lại) chiếm 60–70% tổng chi tiêu, trong khi chi tham quan dưới 10%, y tế dưới 1% và mua sắm quanh mức 15%. Báo cáo năng lực cạnh tranh du lịch của WEF (2015) xếp Việt Nam ở vị trí 75/141 quốc gia, thấp hơn nhiều so với Singapore (11), Malaysia (34) và Thái Lan (43).
  • Thực trạng thị trường khách du lịch Nga tại Việt Nam: Lượng khách Nga tăng trưởng từ 28.800 lượt (năm 2006) lên 364.900 lượt (năm 2014), tức tăng hơn 11 lần sau 8 năm. Năm 2010 chứng kiến bước tăng trưởng 68% (đạt 100.000 lượt). Tuy nhiên, 364.900 lượt khách năm 2014 chỉ chiếm khoảng 0,8% trong tổng số 45,6 triệu lượt khách Nga đi du lịch nước ngoài cùng năm, phản ánh dư địa khai thác còn rất lớn. Ước tính chi tiêu bình quân của khách Nga tại Việt Nam đạt khoảng 635 Euro/lượt (tương đương 60 Euro/đêm cho kỳ nghỉ trung bình 10–11 ngày).
  • Kết quả khảo sát xã hội học ($n = 350$) do tác giả thực hiện ghi nhận các dữ liệu cấu trúc then chốt:
Tiêu chí phân tích Đặc điểm và tỷ lệ phân bổ trong mẫu điều tra ($n=350$)
Nguồn gốc địa lý Matxcơva: 37,5%; Vladivostok: 18,0%; các vùng khác (Siberia, Ekaterinburg, Tver, Rostov, Astrakhan...): 44,5%.
Giới tính Nữ giới: 54,3%; Nam giới: 45,7%.
Cơ cấu độ tuổi Từ 40–59 tuổi: 37,8%; Từ 20–39 tuổi: 33,5%; Trên 60 tuổi: 12,2%; Nhóm tuổi khác: 16,5%.
Cơ cấu nghề nghiệp Doanh nhân: 34,5%; Sinh viên, học sinh: 18,5%; Kỹ sư: 17,5%; Giáo viên, nhà khoa học: 6,5%; Bác sĩ, nhân viên y tế: 5,5%; Các nghề nghiệp khác: 17,5%.
Mục đích chuyến đi Nghỉ ngơi, thư giãn, tắm biển: 94,3% (kết hợp tìm hiểu văn hóa, lịch sử đạt tỷ lệ tương đương); thăm thân nhân, công vụ và mục đích khác chiếm phần còn lại.
Thời gian chuyến đi Đi tour 14 ngày: 61,0%; Đi từ 12–13 ngày: 22,0%; Trên 15 ngày: 10,0%; Dưới 10 ngày: 7,0%.
Tần suất đến Việt Nam Đến lần thứ 2: 43,0%; Đến hơn 2 lần: 36,0%; Đến lần đầu tiên: 21,0%.
Kênh tìm kiếm thông tin Internet: 80,5%; Kênh bạn bè, người thân, đài truyền hình, báo chí và đại lý lữ hành chiếm phần còn lại.
Cửa khẩu nhập cảnh Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất, Sân bay quốc tế Nội Bài, và Sân bay quốc tế Cam Ranh (mở đường bay thẳng từ Vladivostok và Khabarovsk từ cuối năm 2011).
  • Đánh giá các nhân tố ảnh hưởng: Điểm đến Việt Nam có lợi thế tự nhiên về tài nguyên biển ấm, môi trường chính trị ổn định và an ninh trật tự được bảo đảm. Tuy nhiên, các rào cản lớn gồm có: cơ sở vật chất và hạ tầng kết nối giao thông còn thiếu đồng bộ; thiếu hụt trầm trọng nguồn nhân lực hướng dẫn viên và nhân viên phục vụ thông thạo tiếng Nga; chính sách miễn visa 15 ngày đã phát huy tác dụng nhưng chưa linh hoạt đối với phân khúc khách lưu trú dài ngày (trên 15 ngày); các sản phẩm bổ trợ, dịch vụ thể thao biển và vui chơi giải trí cao cấp còn đơn điệu.

CHƯƠNG 3: Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu dịch vụ du lịch sang thị trường Nga

Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp xuất khẩu dịch vụ du lịch Việt Nam sang thị trường Nga:

  • Định hướng xuất khẩu: Khẳng định Nga là thị trường trọng điểm truyền thống; tập trung phân khúc nghỉ dưỡng biển cao cấp kết hợp thể thao biển và chăm sóc sức khỏe; chủ động ứng phó với giai đoạn suy thoái kinh tế tạm thời của Nga để giữ chân nguồn khách.
  • Các giải pháp vĩ mô:
    1. Hoàn thiện chính sách thị thực: Đề xuất cơ quan quản lý nhà nước phối hợp với Cục Quản lý Xuất nhập cảnh xem xét gia hạn thời gian miễn thị thực đơn phương cho du khách Nga từ 15 ngày lên 21 hoặc 30 ngày, nhằm phù hợp với đặc thù kỳ nghỉ phép dài của người Nga (61% khách chọn tour 14 ngày, sát mốc hết hạn visa).
    2. Đẩy mạnh xúc tiến và quảng bá du lịch quốc gia: Tăng cường hiện diện tại các Hội chợ du lịch quốc tế tổ chức tại Nga (như Hội chợ Du lịch Quốc tế Moscow vào quý II/2015); tổ chức thường xuyên các đoàn Famtrip và Presstrip mời doanh nghiệp lữ hành và các cơ quan thông tấn, báo chí Nga đến trải nghiệm thực tế tại Việt Nam.
    3. Phát triển và chuẩn hóa nguồn nhân lực tiếng Nga: Xây dựng cơ chế đào tạo, bồi dưỡng ngôn ngữ và văn hóa Nga cho đội ngũ hướng dẫn viên, nhân viên khách sạn; nới lỏng hoặc điều chỉnh quy chế cấp thẻ hướng dẫn viên để bổ sung lực lượng hướng dẫn viên tiếng Nga chuyên trách tại các địa bàn trọng điểm như Nha Trang, Phan Thiết, Đà Nẵng.
    4. Nâng cấp cơ sở hạ tầng du lịch: Đầu tư mở rộng các tuyến giao thông kết nối, mở thêm các đường bay thẳng từ các trung tâm kinh tế của Nga đến các sân bay Cam Ranh, Phú Quốc, Đà Nẵng.
  • Các giải pháp vi mô (doanh nghiệp lữ hành và cơ sở lưu trú):
    1. Chính sách giá linh hoạt và chia sẻ rủi ro: Trước sự suy giảm của đồng Rúp, các hãng lữ hành và khách sạn cần chủ động liên kết tạo chuỗi cung ứng, giảm giá dịch vụ từ 10% đến 20%, áp dụng các gói khuyến mại trọn gói để chia sẻ gánh nặng tài chính với đối tác gửi khách Nga.
    2. Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ bổ trợ: Thiết kế các chương trình trải nghiệm thể thao biển (lặn biển, lướt ván, thuyền buồm), xây dựng tour tham quan văn hóa, làng nghề và chăm sóc sức khỏe kết hợp với nghỉ dưỡng biển.
    3. Bản địa hóa dịch vụ tại điểm đến: Triển khai hệ thống biển chỉ dẫn, thực đơn, tờ rơi thông tin và kênh truyền hình bằng tiếng Nga tại các khu nghỉ dưỡng; bố trí nhân viên lễ tân, chăm sóc khách hàng giao tiếp được bằng tiếng Nga.

Kết quả và đóng góp

  • Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại dịch vụ quốc tế, chứng minh tính ưu việt của xuất khẩu dịch vụ du lịch dưới hình thức tiêu dùng ngoài lãnh thổ (tiết kiệm chi phí đầu tư với tỷ lệ chi phí 5 cent để tạo ra 1 USD doanh thu so với 33 cent của xuất khẩu hàng hóa thông thường).
  • Công trình cung cấp bộ dữ liệu thực chứng gồm chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2006–2014 và bộ dữ liệu sơ cấp từ 350 phiếu điều tra thực địa. Kết quả xác lập chính xác các đặc trưng hành vi của khách Nga: 94,3% có nhu cầu nghỉ dưỡng biển; 61% lưu trú đúng 14 ngày; 80,5% tiếp cận thông tin qua Internet; và 79% du khách có xu hướng quay lại Việt Nam từ lần thứ hai trở lên.
  • Đề tài chỉ ra tác động trực tiếp của các biến số kinh tế vĩ mô quốc tế (giá dầu giảm, đồng Rúp mất giá hơn 40%, các lệnh trừng phạt kinh tế) dẫn tới sự sụt giảm 27% lượng khách Nga trong quý I/2015, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp mang tính ứng phó kịp thời ở cả tầm vĩ mô và vi mô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận được thực hiện trong thời gian từ tháng 2 đến tháng 4 năm 2015 với cỡ mẫu sơ cấp ($n = 350$) tương đối khiêm tốn so với quy mô dòng khách, địa bàn khảo sát trực tiếp tập trung chủ yếu tại Hà Nội và Khánh Hòa, chưa bao quát đầy đủ các trung tâm đón khách Nga lớn khác như Bình Thuận (Phan Thiết) hay Kiên Giang (Phú Quốc). Bên cạnh đó, số liệu nghiên cứu phản ánh tác động ban đầu của cuộc khủng hoảng kinh tế tại Nga nên chưa theo dõi được chu kỳ phục hồi dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng trên diện rộng tại toàn bộ dải ven biển miền Trung và miền Nam; đánh giá sâu hơn hiệu quả của chuỗi liên kết giá trị giữa các hãng hàng không bay thuê chuyến (charter flight) với các tập đoàn lữ hành lớn của Nga; đồng thời lượng hóa tác động kinh tế khi áp dụng chính sách gia hạn thị thực vượt mức 15 ngày.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học thuộc các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành trong việc nghiên cứu phương pháp luận về xuất khẩu dịch vụ tại chỗ.

Nội dung khảo sát thực chứng tại Chương 2 (với các số liệu chi tiết về độ tuổi, cơ cấu nghề nghiệp, kênh tiếp cận thông tin và thời gian lưu trú) có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho các cơ quan quản lý nhà nước về du lịch trong việc xây dựng chính sách thị thực, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp lữ hành, khách sạn định hình chiến lược marketing và thiết kế sản phẩm thích ứng với thị trường khách Nga.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận xác định xuất khẩu dịch vụ du lịch thuộc phương thức cung ứng nào theo hiệp định GATS?
Khóa luận xác định xuất khẩu dịch vụ du lịch thuộc Phương thức 2: Tiêu dùng ngoài lãnh thổ (Consumption abroad). Đây là hình thức thương mại mà người tiêu dùng (khách du lịch Nga) di chuyển ra ngoài biên giới quốc gia của mình để sang tiêu dùng dịch vụ trên lãnh thổ của nước cung ứng (Việt Nam), mang lại nguồn thu ngoại tệ tại chỗ cho quốc gia tiếp nhận.

Tại sao lượng du khách Nga đến Việt Nam lại sụt giảm 27% trong quý I năm 2015?
Theo phân tích trong khóa luận, nguyên nhân trực tiếp bắt nguồn từ khủng hoảng kinh tế tại Nga: giá dầu thô thế giới giảm mạnh từ 100 USD xuống 60 USD/thùng vào cuối năm 2014, kết hợp với các lệnh trừng phạt kinh tế của phương Tây sau sự kiện Crimea, khiến đồng Rúp mất giá từ 43% đến 46% so với USD. Chi phí tour du lịch bị đội lên tới 60%, buộc người tiêu dùng Nga phải thực hiện chính sách thắt lưng buộc bụng và cắt giảm các kỳ nghỉ xa.

Cơ cấu độ tuổi và nghề nghiệp của du khách Nga đến Việt Nam qua khảo sát thực tế phân bổ ra sao?
Kết quả khảo sát 350 khách du lịch Nga cho thấy: về độ tuổi, nhóm từ 40 đến 59 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 37,8%, tiếp theo là nhóm 20 đến 39 tuổi chiếm 33,5%, và nhóm trên 60 tuổi chiếm 12,2%. Về nghề nghiệp, doanh nhân chiếm tỷ trọng lớn nhất với 34,5%, sinh viên - học sinh chiếm 18,5%, kỹ sư chiếm 17,5%, giáo viên và nhà khoa học chiếm 6,5%, nhân viên y tế chiếm 5,5%, còn lại là các ngành nghề khác (17,5%).

Thời gian lưu trú phổ biến nhất của khách du lịch Nga tại Việt Nam là bao lâu và điều này gợi mở giải pháp chính sách gì?
Số liệu khảo sát ghi nhận 61% khách Nga lựa chọn hành trình tour kéo dài đúng 14 ngày, và 22% đi tour từ 12 đến 13 ngày. Thời gian này trùng khớp với khung quy định miễn thị thực 15 ngày của Việt Nam ban hành từ năm 2009. Khóa luận kiến nghị các cơ quan chức năng cần nghiên cứu kéo dài thời hạn miễn thị thực lên 21 hoặc 30 ngày nhằm khuyến khích du khách Nga lưu trú dài hơn và gia tăng mức chi tiêu.

Doanh thu ngoại tệ từ xuất khẩu dịch vụ du lịch chiếm vị trí như thế nào trong cơ cấu kinh tế Việt Nam năm 2014?
Trong năm 2014, tổng thu trực tiếp từ du lịch đạt 230 nghìn tỷ đồng, chiếm hơn 6% GDP; tổng đóng góp trực tiếp và gián tiếp của du lịch đạt 13 tỷ USD, chiếm 9,9% GDP. Riêng trong cơ cấu xuất khẩu dịch vụ, doanh thu từ du lịch chiếm trên 50% tổng doanh thu ngoại tệ xuất khẩu dịch vụ của cả nước; khi so sánh với xuất khẩu hàng hóa, nguồn thu này chỉ đứng sau 4 mặt hàng chủ lực là dầu thô, dệt may, giày dép và thủy sản.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lý Việt Thắng đã làm rõ bản chất lý luận của xuất khẩu dịch vụ du lịch dưới góc độ thương mại quốc tế, đồng thời phản ánh bức tranh phát triển của thị trường khách Nga tại Việt Nam trong giai đoạn 2006–2014. Thông qua phương pháp điều tra xã hội học trên cỡ mẫu 350 du khách, công trình đã phân tích cụ thể các đặc điểm nhân khẩu học, hành vi tiêu dùng và rào cản thực tế của thị trường khách nguồn này. Các nhóm giải pháp vĩ mô về chính sách visa, xúc tiến thị trường cùng giải pháp vi mô về cơ cấu giá và đa dạng hóa sản phẩm được đề xuất nhằm tháo gỡ khó khăn kinh tế trước mắt, tạo tiền đề duy trì tăng trưởng bền vững cho ngành du lịch Việt Nam.