Tổng quan nghiên cứu

Thương mại quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu phụ thuộc chặt chẽ vào phương thức vận tải biển, phương thức hiện đảm nhận khoảng 80% tổng khối lượng hàng hóa lưu chuyển trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, hệ thống cảng biển đóng vai trò cửa ngõ kinh tế chiến lược; trong năm 2021, tổng khối lượng hàng hóa thông qua cảng biển ước đạt hơn 703 triệu tấn, tăng 2% so với năm 2020, trong đó khối lượng hàng container duy trì đà tăng trưởng khả quan đạt 6%. Mặc dù sở hữu lợi thế địa kinh tế vượt trội với hơn 3.260 km bờ biển, ngành dịch vụ giao nhận vận tải của nước ta vẫn đối mặt với rào cản chi phí logistics chiếm khoảng 18% đến 20% GDP, cao hơn đáng kể so với mức bình quân toàn cầu là 14% và nhóm quốc gia phát triển từ 10% đến 12%.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự đứt gãy chuỗi cung ứng sau đại dịch, tình trạng thiếu hụt container rỗng cục bộ và biến động giá cước vận tải biển đã tạo ra áp lực to lớn đối với quy trình giao nhận hàng nguyên container (FCL). Mục tiêu nghiên cứu tập trung phân tích toàn diện công tác tổ chức, đánh giá thực trạng quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng xuất khẩu FCL bằng đường biển tại Công ty TNHH C.H. Robinson Việt Nam trong giai đoạn 2020 - 2021, từ đó xác lập các giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa chi phí và chuẩn hóa vận hành.

Phạm vi nghiên cứu được xác định tại địa bàn hoạt động của Công ty TNHH C.H. Robinson Việt Nam, tập trung vào các luồng hàng xuất khẩu kết nối qua các cụm cảng trọng điểm như Cát Lái, Cái Mép - Thị Vải và Hải Phòng sang các thị trường trọng điểm như Hoa Kỳ và khu vực nội Á. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực khai thác quy mô 134.513 TEU hàng xuất khẩu FCL, giảm thiểu thời gian lưu kho bãi và loại bỏ chi phí phát sinh không cần thiết.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của hai lý thuyết cốt lõi: Lý thuyết Quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) và Lý thuyết Vận tải đa phương thức (Multimodal Transport Operator - MTO). Quản trị chuỗi cung ứng cung cấp góc nhìn hệ thống về việc liên kết các dòng thông tin, dòng chứng từ và dòng vận động vật chất từ nhà sản xuất đến điểm tiêu thụ cuối cùng. Trong khi đó, lý thuyết về MTO làm rõ vai trò của người giao nhận hiện đại không chỉ đơn thuần là đại lý uỷ thác hải quan mà còn là đơn vị tổ chức vận tải toàn diện từ cửa đến cửa (door-to-door).

Hệ thống pháp lý và chuẩn mực nghề nghiệp được tham chiếu bao gồm Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (quy định cụ thể tại Điều 233 về dịch vụ logistics), Bộ luật Hàng hải Việt Nam và các quy tắc thực hành quốc tế của Hiệp hội Giao nhận Kho vận Quốc tế (FIATA). Nghiên cứu làm rõ 4 khái niệm chuyên ngành then chốt:

  • Vận chuyển nguyên container (Full Container Load - FCL): Hình thức vận chuyển trong đó người gửi hàng thuê trọn vẹn một hoặc nhiều container để đóng hàng độc quyền.
  • Vận đơn đường biển (Bill of Lading): Bao gồm vận đơn thứ cấp do người giao nhận phát hành (House Bill of Lading - HBL) và vận đơn chủ do hãng tàu phát hành (Master Bill of Lading - MBL).
  • Phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ (Verified Gross Mass - VGM): Quy định bắt buộc theo Công ước SOLAS nhằm đảm bảo an toàn tải trọng trước khi xếp dỡ container lên tàu.
  • Nghiệp vụ hàng chỉ định (Nominated Cargo): Hàng hóa do người mua nước ngoài chỉ định chỉ định hãng tàu hoặc đơn vị giao nhận vận chuyển, đòi hỏi sự phối hợp chứng từ quốc tế chặt chẽ.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu phục vụ đề tài bao gồm dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh nội bộ của Công ty TNHH C.H. Robinson Việt Nam giai đoạn 2020 - 2021, kết hợp các báo cáo thường niên của Ngân hàng Thế giới (World Bank), Cục Hàng hải Việt Nam và Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA). Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát và phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý, nhân viên hiện trường và nhân viên chứng từ.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ dữ liệu giao nhận 124.414 TEU trong năm 2020 và 300.028 TEU trong năm 2021 của doanh nghiệp. Phương pháp chọn mẫu toàn thể được áp dụng đối với dữ liệu sản lượng kinh doanh, kết hợp với phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chủ đích gồm 15 nhân sự chuyên trách thuộc bộ phận Hiện trường (OPS), Chứng từ (Documentation) và Chăm sóc khách hàng (Customer Service).

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê chỉ số so sánh tỷ đối và tuyệt đối là nhằm lượng hóa chính xác sự biến động về sản lượng và doanh thu của doanh nghiệp qua hai năm đại dịch. Đồng thời, phương pháp phân tích lưu đồ quy trình định tính được lựa chọn để mổ xẻ từng bước tác nghiệp thực tế, giúp xác định chuẩn xác các điểm nghẽn về chứng từ và thủ tục hải quan. Timeline nghiên cứu được thực hiện xuyên suốt trong vòng 12 tháng từ đầu năm 2021 đến giữa năm 2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu thực tế tại Công ty TNHH C.H. Robinson Việt Nam giai đoạn 2020 - 2021 ghi nhận 4 phát hiện căn bản:

Thứ nhất, sản lượng giao nhận hàng xuất khẩu FCL bằng đường biển tăng trưởng vượt bậc. Năm 2020, sản lượng xuất khẩu FCL đạt 54.435 TEU (chiếm 43,10% tổng sản lượng toàn công ty). Bước sang năm 2021, con số này đạt 134.513 TEU (chiếm 44,83% tổng sản lượng), tương ứng mức tăng ròng tuyệt đối 80.078 TEU, đạt tỷ lệ tăng trưởng 147,10% so với năm trước.

Thứ hai, cơ cấu dịch vụ của doanh nghiệp ghi nhận sự bứt phá đồng bộ ở các phân khúc bổ trợ. Sản lượng nhập khẩu FCL bằng đường biển tăng từ 45.050 TEU năm 2020 lên 117.041 TEU năm 2021 (tăng 71.991 TEU, chiếm tỷ trọng 39,00%). Đáng chú ý, các dịch vụ gom hàng lẻ (LCL) và vận tải hàng không (Air Freight) tăng từ 24.929 TEU lên 48.474 TEU, ghi nhận mức tăng trưởng 194,45%, tạo nguồn doanh thu đa kênh bền vững.

Thứ ba, sự dịch chuyển sản lượng gắn liền với các tuyến vận tải biển xa kết nối trực tiếp đến thị trường Bắc Mỹ. Do giá trị xuất khẩu từ Việt Nam sang Hoa Kỳ tăng đột biến, tỷ trọng hàng FCL qua cụm cảng Cái Mép - Vũng Tàu đạt mức tăng trưởng gần 30%, tận dụng các tuyến tàu mẹ đi thẳng bờ Đông và bờ Tây Hoa Kỳ mà không cần trung chuyển qua Singapore hay Hong Kong.

Thứ tư, quy trình nghiệp vụ còn tồn tại nhiều điểm nghẽn vận hành. Việc chậm trễ truyền dữ liệu hướng dẫn vận chuyển (Shipping Instruction - SI) và sai sót thông tin trên chứng từ HBL chiếm khoảng 3,5% tổng số lô hàng, gây phát sinh chi phí lưu bãi (DEM/DET) ngoài ý muốn tại các cảng trung chuyển.

Thảo luận kết quả

Sự bứt phá về sản lượng xuất khẩu FCL của công ty xuất phát từ sự phục hồi nhu cầu tiêu dùng toàn cầu sau dịch và lợi thế mạng lưới logistics toàn cầu của tập đoàn mẹ C.H. Robinson. So sánh với bức tranh chung, tốc độ tăng trưởng 147,10% của công ty vượt trội so với mức tăng 6% về sản lượng container thông qua của toàn hệ sinh thái cảng biển Việt Nam năm 2021.

Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh trong ngành dịch vụ giao nhận ngày càng khốc liệt khi có gần 5.000 doanh nghiệp logistics cùng hoạt động trên thị trường nội địa. Rào cản lớn nhất nằm ở chi phí logistics của Việt Nam (18% GDP) cao gần gấp đôi các nước phát triển. Tình trạng mất cân bằng vỏ container rỗng trong giai đoạn 2020 - 2021 đã đẩy giá cước vận tải biển tăng từ 3 đến 5 lần trên các chặng đi Bắc Mỹ và châu Âu.

Dữ liệu nghiên cứu cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các khu vực cảng biển: trong khi cụm cảng Cái Mép - Vũng Tàu duy trì đà tăng gần 30%, các cảng miền Trung như Đà Nẵng (40.000 TEU/năm) và Quy Nhơn (50.000 TEU/năm) chỉ đóng góp khiêm tốn khoảng 2% tổng sản lượng cả nước. Bức tranh dữ liệu này có thể được mô hình hóa sinh động thông qua biểu đồ cột chồng thể hiện tỷ trọng sản lượng từng dịch vụ và biểu đồ đường biểu diễn chỉ số tăng trưởng giá cước FCL theo từng tháng.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, 4 nhóm giải pháp cụ thể được đề xuất nhằm nâng cao năng lực nghiệp vụ giao nhận hàng xuất khẩu FCL:

Thứ nhất, đẩy mạnh số hóa quy trình quản lý chứng từ và tích hợp hệ thống dữ liệu tự động. Bộ phận Công nghệ Thông tin phối hợp cùng Bộ phận Chứng từ triển khai phần mềm quản lý tích hợp EDI (Electronic Data Interchange), kết nối trực tiếp với cổng thông tin một cửa quốc gia và hệ thống hãng tàu. Mục tiêu giảm 25% thời gian phát hành vận đơn HBL và truyền SI, hoàn thành triển khai trong thời gian 6 tháng.

Thứ hai, thiết lập liên minh chiến lược phân bổ chỗ và quản trị nguồn container rỗng. Bộ phận Mua hàng và Khai thác tuyến (Procurement) cần chủ động đàm phán ký kết hợp đồng phân bổ tải trọng dài hạn (Space Allocation Contract) với các liên minh hãng tàu lớn như 2M, Ocean Alliance và THE Alliance. Mục tiêu giải pháp là đảm bảo lượng vỏ rỗng ổn định ngay cả trong mùa cao điểm, hạ mức chi phí phụ phí phát sinh xuống dưới 2%, thực hiện trong lộ trình 12 tháng.

Thứ ba, tái cấu trúc quy trình giao nhận hiện trường và chuẩn hóa kiểm soát rủi ro kiểm hóa. Trưởng bộ phận Giao nhận hiện trường (OPS) chịu trách nhiệm ban hành quy trình tác nghiệp 6 bước tại bãi container và ICD, phối hợp chặt chẽ với cơ quan hải quan nhằm rút ngắn thời gian làm thủ tục thông quan xuống dưới 4 giờ/lô hàng, áp dụng liên tục và đánh giá định kỳ 3 tháng một lần.

Thứ tư, đẩy mạnh tiếp thị B2B và đa dạng hóa danh mục khách hàng xuất khẩu. Phòng Kinh doanh & Marketing triển khai kế hoạch tiếp cận trực tiếp nhóm doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu quy mô vừa và lớn trong các ngành dệt may, da giày, đồ gỗ và thủy sản. Mục tiêu tăng trưởng 20% lượng khách hàng ký hợp đồng định hạn trong giai đoạn 2023 - 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên cao học ngành Logistics và Kinh tế Vận tải: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật giá trị, kết hợp hài hòa giữa cơ sở lý luận kinh tế biển và số liệu thực chứng từ doanh nghiệp đa quốc gia.
  • Ban lãnh đạo và nhà quản lý doanh nghiệp giao nhận vận tải (Freight Forwarders / 3PL): Cung cấp các góc nhìn chiến lược về quản trị rủi ro chuỗi cung ứng, giải bài toán khan hiếm vỏ rỗng và định hình chính sách giá cước linh hoạt.
  • Doanh nghiệp sản xuất và thương mại xuất khẩu trực tiếp: Giúp nắm vững quy trình thực hiện các lô hàng xuất khẩu FCL, hiểu rõ trách nhiệm pháp lý theo điều kiện Incoterms và kiểm soát tốt chi phí lưu kho bãi.
  • Chuyên viên chứng từ và nhân viên giao nhận hiện trường: Sử dụng như một cuốn cẩm nang nghiệp vụ thực hành, giúp hạn chế sai sót khi lập bộ chứng từ xuất khẩu, khai báo VGM và hoàn tất thủ tục hải quan tại cảng.

Câu hỏi thường gặp

Nghiệp vụ giao nhận hàng FCL khác biệt như thế nào so với hàng LCL tại công ty giao nhận? Trong vận chuyển FCL, người giao nhận chịu trách nhiệm điều phối toàn bộ container nguyên niêm phong kẹp chì từ kho người gửi đến cảng xếp, không cần thực hiện công đoạn chia chọn hay đóng ghép hàng hóa. Ngược lại, với hàng LCL, người giao nhận phải trực tiếp đứng ra thu gom nhiều lô hàng lẻ từ nhiều chủ hàng khác nhau để đóng chung vào một container tại kho CFS nhằm tối ưu hóa tải trọng và thể tích.

Thách thức lớn nhất đối với nghiệp vụ giao nhận FCL của doanh nghiệp trong bối cảnh hậu Covid-19 là gì? Thách thức then chốt là tình trạng mất cân bằng container rỗng toàn cầu kết hợp với lịch trình tàu biển bị xáo trộn nghiêm trọng. Thời gian quay vòng container kéo dài khiến chi phí vận tải biển tăng cao, đồng thời gây áp lực lớn lên đội ngũ giao nhận trong việc đảm bảo kịp thời gian hạ bãi (Closing time) và phát hành chứng từ xuất khẩu đúng hạn.

Làm thế nào để hạn chế sai sót chứng từ trong quy trình giao nhận hàng chỉ định? Doanh nghiệp cần áp dụng quy trình đối chiếu chéo thông tin đa lớp giữa hợp đồng mua bán, thông tin đặt chỗ (Booking Note) và hướng dẫn vận chuyển (SI). Việc tự động hóa nhập liệu qua hệ thống quản lý giao nhận (FMS) giúp loại bỏ sai lệch tên hàng, số container, số seal và trọng lượng VGM, từ đó đảm bảo vận đơn HBL khớp hoàn toàn với vận đơn chủ MBL.

Tại sao chi phí logistics tại Việt Nam chiếm tỷ trọng cao đến 18% - 20% GDP? Nguyên nhân chủ yếu do sự thiếu đồng bộ về hạ tầng giao thông kết nối sau cảng, chi phí vận tải đường bộ còn chiếm tỷ trọng lớn và mức độ kết nối đa phương thức giữa đường thủy nội địa, đường sắt và cảng nước sâu còn hạn chế. Ngoài ra, việc thiếu vắng các trung tâm logistics quy mô lớn làm tăng chi phí lưu kho bãi và chi phí phát sinh không chính thức.

Hệ thống theo dõi hành trình (Track & Trace) đóng vai trò gì trong việc gia tăng sự hài lòng của khách hàng? Hệ thống Track & Trace cung cấp khả năng hiển thị thời gian thực về vị trí container, trạng thái thông quan và cập nhật kịp thời ngày dự định đến (ETA). Điều này giúp các nhà xuất nhập khẩu chủ động kế hoạch sản xuất, xử lý nhanh các sự cố phát sinh trên hải trình và nâng cao độ tin cậy của dịch vụ giao nhận.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu FCL bằng đường biển của doanh nghiệp logistics trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động.
  • Đánh giá chân thực bức tranh tăng trưởng sản lượng xuất khẩu FCL của Công ty TNHH C.H. Robinson Việt Nam đạt 134.513 TEU năm 2021, phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch.
  • Nhận diện chính xác các nguyên nhân cốt lõi gây ách tắc quy trình, từ áp lực chi phí logistics nội địa 18% GDP đến các sai sót chứng từ phát sinh tại hiện trường.
  • Đề xuất hệ thống 4 giải pháp khả thi với lộ trình triển khai rõ ràng từ năm 2023 đến năm 2025, tập trung vào số hóa dữ liệu, mở rộng phân bổ chỗ hãng tàu và đào tạo chuyên môn nhân lực.
  • Kêu gọi các doanh nghiệp giao nhận chủ động liên kết, đổi mới công nghệ và tối ưu quy trình để đồng hành nâng cao sức cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu Việt Nam trên trường quốc tế.