Tổng quan nghiên cứu

Cảng Hàng không Quốc tế Tân Sơn Nhất giữ vai trò đầu mối giao thông huyết mạch, đóng góp hơn 40% tổng lượng hành khách hàng không toàn quốc. Tuy nhiên, tình trạng quá tải nghiêm trọng đã trở thành điểm nghẽn lớn cho sự phát triển kinh tế khi sản lượng hành khách năm 2017 đạt 35,9 triệu lượt và năm 2018 tăng lên 38,5 triệu lượt, vượt xa công suất thiết kế ban đầu là 28 triệu hành khách/năm. Trong bối cảnh dự án Cảng Hàng không Quốc tế Long Thành chưa thể đưa vào vận hành trước năm 2025, áp lực mở rộng và nâng cao năng lực thông hành tại Tân Sơn Nhất trở nên vô cùng cấp bách nhằm đáp ứng các mục tiêu phát triển theo Quyết định 236/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là xác định chính xác giới hạn năng lực tối đa của sân bay trong điều kiện hạn chế về mặt bằng đô thị bao quanh, đặc biệt là cấu hình hai đường cất hạ cánh song song 07R/25L và 07L/25R hiện hữu chỉ cách nhau 365 m. Mục tiêu của nghiên cứu là xác lập các giải pháp toàn diện về kỹ thuật quản trị không lưu và nâng cấp cơ sở hạ tầng khu bay để nâng tổng sản lượng điều hành lên 400.000 chuyến bay/năm, đưa năng suất tối đa đạt ngưỡng 60 đến 65 triệu hành khách/năm.

Nghiên cứu được triển khai trên phạm vi vùng trời kiểm soát tiếp cận và mặt đất của Cảng Hàng không Quốc tế Tân Sơn Nhất, tập trung vào giai đoạn dự báo cao điểm từ năm 2017 đến năm 2025 và định hướng đến năm 2035. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình thể hiện qua việc cung cấp bộ chỉ số kỹ thuật chuẩn xác, giúp tối ưu hóa nguồn lực đầu tư công, ngăn ngừa tổn thất kinh tế do ùn tắc vận tải và thiết lập mô hình vận hành không lưu hiệu suất cao cho hệ thống cảng hàng không Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết vận tải hàng không quốc tế và các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO). Hai trụ cột lý thuyết cốt lõi được tích hợp bao gồm:

  1. Lý thuyết xếp hàng và mô hình không gian - thời gian (Queueing Theory & Space-Time Concept): Được ứng dụng để tính toán khả năng thông hành tới hạn của đường cất hạ cánh cho các luồng hoạt động bay đến, bay đi và hỗn hợp, phản ánh sự phân bố thời gian chiếm dụng đường băng và khoảng cách an toàn giữa các tàu bay.
  2. Tiêu chuẩn phân cấp sân bay ICAO Annex 14: Đánh giá cấu hình cơ sở hạ tầng mặt đất, phân cấp Tân Sơn Nhất thuộc chuẩn sân bay 4E dựa trên chiều dài đường băng hơn 1.800 m và sải cánh máy bay phục vụ từ 52 m đến dưới 65 m.

Các khái niệm chuyên ngành then chốt bao gồm: Phương thức khai thác đường băng mật độ cao (HIROPS), Phương thức dẫn đường dựa trên tính năng (PBN), Hệ thống hạ cánh bằng thiết bị chính xác (ILS/DME Cấp I và Cấp II), và Năng lực thông hành danh định (Runway Capacity).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập trực tiếp từ cơ sở dữ liệu lưu lượng bay lịch sử 18 năm (từ năm 2000 đến năm 2018) của Cục Hàng không Việt Nam, kết hợp cùng số liệu nhật ký điều hành không lưu thực tế tại Đài chỉ huy Tân Sơn Nhất thuộc Công ty Quản lý bay miền Nam. Cỡ mẫu nghiên cứu bao trùm toàn bộ chuỗi số liệu 18 năm vận hành liên tục cùng hồ sơ kỹ thuật chi tiết của 88 vị trí bến đỗ dân sự và hệ thống đường lăn, đường cất hạ cánh.

Phương pháp chọn mẫu toàn thể theo chuỗi thời gian lịch sử được lựa chọn nhằm đảm bảo tính bao quát, loại bỏ các sai số cục bộ theo mùa vụ du lịch hoặc biến động ngắn hạn. Luận văn kết hợp phương pháp ngoại suy chuỗi dữ liệu (với hàm tuyến tính đạt hệ số tin cậy R² = 0,9138), phương pháp xét đoán chuyên gia dựa trên hệ số co giãn đàn hồi giữa tăng trưởng vận tải hàng không và tăng trưởng GDP (hệ số từ 1,4 đến 2,0), và phương pháp mô phỏng tính toán năng lực thông hành tới hạn. Lý do lựa chọn các phương pháp này là nhằm phản ánh chính xác mối tương quan giữa quy luật phát triển kinh tế vĩ mô và động lực học dòng chảy không lưu, từ đó đưa ra kết quả dự báo có độ vững chắc khoa học cao. Toàn bộ quá trình tính toán, phân tích và hiệu chỉnh mô hình được thực hiện liên tục trong giai đoạn từ tháng 09/2018 đến tháng 07/2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã đưa ra 4 phát hiện mang tính đột phá về mặt kỹ thuật và quy hoạch:

  1. Khả năng giải phóng công suất đường băng: Dù hai đường cất hạ cánh song song chỉ cách nhau 365 m (thuộc dạng đường băng phụ thuộc), việc áp dụng triệt để phương thức điều hành HIROPS kết hợp đường lăn thoát nhanh hoàn toàn có thể nâng tần suất cất hạ cánh từ mức 42 - 44 chuyến/giờ lên trên 70 chuyến/giờ, tương đương khoảng 400.000 chuyến bay/năm.
  2. Xác lập trần năng suất tối đa 60 - 65 triệu hành khách/năm: Kết quả tính toán chỉ ra năng lực tối đa của Tân Sơn Nhất cao hơn 60% so với sản lượng phục vụ năm 2018 (38,5 triệu khách) và vượt hơn 130% công suất thiết kế 28 triệu khách, bác bỏ các nhận định trước đây cho rằng sân bay chỉ có thể đạt tối đa 45 - 50 triệu khách/năm.
  3. Sự dịch chuyển cơ cấu luồng hành khách: Tỷ trọng hành khách quốc nội tăng trưởng vượt bậc từ mức 39% - 41% (giai đoạn 2000 - 2005) lên 63% vào năm 2016 và được dự báo đạt mốc 70% vào năm 2025, đòi hỏi diện mạo quy hoạch nhà ga nội địa phải chiếm tỷ phần lớn hơn.
  4. Nút thắt thực sự nằm ở hệ thống đường lăn và bến đỗ: Điểm nghẽn gây ách tắc dòng máy bay không nằm ở chiều dài đường cất hạ cánh (07R/25L dài 3.800 m, 07L/25R dài 3.048 m) mà do thiếu đường lăn song song và đường lăn thoát nhanh, dẫn đến thời gian chiếm dụng đường băng bị kéo dài không cần thiết.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng chậm chuyến và bay chờ trên không tại Tân Sơn Nhất là do sự mất cân đối nghiêm trọng giữa năng lực khu bay (airside) và khu nhà ga hành khách, giao thông kết nối (landside). Việc các tàu bay hạ cánh phải lăn cắt qua đường cất hạ cánh đang hoạt động để vào bến đỗ làm phát sinh độ trễ tích lũy trong toàn bộ chu trình điều hành.

Khi đối chiếu với các nghiên cứu quy hoạch trước đó, phương án đề xuất trong luận văn có sự khác biệt rõ rệt. Phương án của ADCC (01/2017) chỉ giới hạn ở mức 45 triệu khách/năm, và phương án của ADPi (03/2018) đưa ra con số 50 triệu khách/năm do đánh giá dè dặt về khả năng điều hành không lưu. Ngược lại, kết quả của luận văn hoàn toàn tương đồng với các tính toán độc lập của Tư vấn ARUP (Vương quốc Anh) và Nhóm nghiên cứu Thành phố Hồ Chí Minh khi khẳng định ngưỡng 60 - 65 triệu khách/năm là khả thi về mặt kỹ thuật nếu tối ưu hóa không phận.

Về mặt trực quan, các dữ liệu này có thể được trình bày rõ nét thông qua biểu đồ hồi quy tuyến tính biểu diễn tương quan giữa tốc độ tăng trưởng GDP và sản lượng khách hàng năm, kết hợp cùng bảng đối sánh kỹ thuật các thông số vận hành giữa các kịch bản quy hoạch của ADCC, ADPi, ARUP và mô hình tối ưu của luận văn.

Đề xuất và khuyến nghị

Để hiện thực hóa mục tiêu đưa Cảng Hàng không Quốc tế Tân Sơn Nhất đạt công suất 60 - 65 triệu hành khách/năm, hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ được đề xuất như sau:

  1. Hiện đại hóa công nghệ điều hành không lưu (ATM): Áp dụng toàn diện phương thức khai thác đường băng mật độ cao (HIROPS), thiết lập quy trình tiếp cận hạ cánh dựa trên tính năng (PBN), và rút ngắn khoảng cách phân cách radar an toàn trong vùng trời tiếp cận (bán kính 75 km). Đích đến là nâng tần suất tiếp thu lên trên 70 chuyến bay/giờ. Trách nhiệm thực hiện thuộc về Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam (VATM) và Đài chỉ huy Tân Sơn Nhất, hoàn thành trong giai đoạn 2020 - 2022.
  2. Quy hoạch và xây dựng hệ thống đường lăn thoát nhanh (RET): Xây mới các đường lăn thoát nhanh nối với đường CHC 07L/25R và 07R/25L dưới góc tiếp cận tiêu chuẩn, bổ sung đường lăn song song phía Nam nhằm giảm thời gian chiếm dụng đường băng (Runway Occupancy Time - ROT) xuống dưới 50 giây/chuyến. Trách nhiệm thực hiện thuộc về Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV), triển khai từ năm 2021 đến năm 2023.
  3. Mở rộng nhà ga hành khách T3 và bãi đỗ tàu bay: Xây dựng mới nhà ga T3 tại khu vực phía Nam với công suất thiết kế 20 triệu hành khách/năm, nâng tổng diện tích sàn phục vụ toàn cảng lên mức đáp ứng 60 triệu khách/năm; đồng thời bổ sung thêm tối thiểu 30 vị trí đỗ mới để nâng tổng quy mô bãi đỗ vượt mốc 115 vị trí đỗ. Đơn vị chủ trì là ACV, hoàn thành đưa vào khai thác trước năm 2024 - 2025.
  4. Áp dụng cơ chế điều phối luồng không lưu mặt đất (Flow Control): Triển khai hệ thống giám sát mặt đất thông minh (SMR) và thiết lập cơ chế cộng tác ra quyết định tại sân bay (A-CDM) nhằm giảm thời gian chờ lăn của tàu bay xuống dưới 15 phút, triệt tiêu tình trạng máy bay nổ máy chờ trên đường lăn. Đơn vị chủ trì là Cục Hàng không Việt Nam phối hợp cùng các hãng hàng không, thực hiện liên tục từ năm 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và phương pháp luận của công trình mang lại giá trị thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Cơ quan hoạch định chính sách và Quản lý Nhà nước (Bộ Giao thông Vận tải, Cục Hàng không Việt Nam): Sử dụng các mô hình tính toán năng lực và dự báo nhu cầu làm căn cứ khoa học vững chắc để phê duyệt điều chỉnh quy hoạch tổng thể các cảng hàng không đô thị, tránh lãng phí vốn đầu tư công.
  2. Doanh nghiệp khai thác cảng và điều hành bay (ACV, VATM): Ứng dụng các thuật toán tính toán khả năng thông hành và quy trình HIROPS vào việc sắp xếp slot bay, bố trí luồng di chuyển trên sân đỗ và giảm tải áp lực cho kiểm soát viên không lưu tại tháp chỉ huy (TWR).
  3. Các hãng hàng không thương mại (Vietnam Airlines, Vietjet Air, Bamboo Airways): Khai thác dữ liệu dự báo cơ cấu thị trường nội địa - quốc tế để xây dựng chiến lược phát triển đội tàu bay thân hẹp (A320/A321) và thân rộng (A350/B787) phù hợp với hạ tầng bến đỗ cấp 4E.
  4. Các viện nghiên cứu, giảng viên và học viên chuyên ngành Kỹ thuật Hàng không / Kỹ thuật Giao thông: Sử dụng tài liệu như một nghiên cứu điển hình chuyên sâu về giải quyết bài toán nghẽn không lưu và tối ưu hóa hệ thống đường băng song song phụ thuộc.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao khoảng cách 365 m giữa hai đường cất hạ cánh lại giới hạn năng lực của sân bay Tân Sơn Nhất?
Theo quy chuẩn an toàn của ICAO, khoảng cách tim hai đường băng 365 m là không đủ điều kiện (tối thiểu 760 m) để vận hành cất hạ cánh độc lập cùng lúc bằng thiết bị. Do đó, hai đường băng này phải hoạt động phụ thuộc, máy bay cất cánh hoặc hạ cánh trên đường băng này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khoảng cách an toàn và thời gian chờ của đường băng kia.

2. Dựa trên cơ sở khoa học nào để khẳng định sân bay có thể đạt mức 60 - 65 triệu khách/năm?
Kết luận này dựa trên việc giải phóng nút thắt đường lăn để đạt tần suất trên 70 chuyến/giờ, tương đương 400.000 chuyến/năm. Với hệ số lấp đầy trung bình từ 150 đến 165 hành khách/chuyến bay thương mại (kết hợp các dòng tàu bay code C và code E), sản lượng vận chuyển hàng năm hoàn toàn đạt từ 60 đến 65 triệu lượt khách.

3. Công nghệ dẫn đường PBN và phương thức HIROPS hỗ trợ tăng công suất như thế nào?
Phương thức PBN cho phép máy bay tiếp cận hạ cánh với quỹ đạo uốn lượn chính xác bằng vệ tinh, giảm khoảng cách phân cách giữa các máy bay đến. Kết hợp cùng HIROPS, quy trình kiểm soát yêu cầu phi công thoát ly đường băng ở tốc độ cao qua các đường lăn RET, giúp giảm thời gian chiếm dụng mặt đường băng xuống dưới 50 giây.

4. Việc nâng công suất Tân Sơn Nhất lên 65 triệu khách có làm triệt tiêu vai trò của sân bay Long Thành?
Hoàn toàn không. Dự báo nhu cầu hàng không toàn vùng đô thị Thành phố Hồ Chí Minh sẽ vượt 100 triệu khách sau năm 2030. Nâng công suất Tân Sơn Nhất lên 60 - 65 triệu khách là giải pháp cấp bách giải cứu quá tải giai đoạn 2020 - 2025, tạo bước đệm hoàn hảo để sân bay Long Thành hoàn thành giai đoạn 1 và cùng chia sẻ thị phần trong dài hạn.

5. Điểm khác biệt mấu chốt giữa phương án của luận văn và phương án tư vấn ADPi là gì?
Tư vấn ADPi đề xuất phương án an toàn ở mức 50 triệu khách/năm do giả định mức năng lực đường băng thấp. Luận văn đã chứng minh rằng nếu đồng bộ hóa đường lăn thoát nhanh và tối ưu hóa phân cách tiếp cận không lưu theo chuẩn ARUP, hai đường băng hiện hữu đủ sức gánh tải đến 65 triệu khách mà không cần giải tỏa mở rộng đường băng thứ ba.

Kết luận

  1. Nghiên cứu đã giải quyết trọn vẹn bài toán xác định năng lực tối đa của Cảng Hàng không Quốc tế Tân Sơn Nhất với mức trần khoa học từ 60 đến 65 triệu hành khách/năm và 400.000 lượt cất hạ cánh/năm.
  2. Chứng minh thành công tính khả thi về mặt kỹ thuật của cấu hình hai đường băng song song 07R/25L và 07L/25R (cách nhau 365 m) khi vận hành ở tần suất trên 70 chuyến/giờ nhờ các giải pháp không lưu tiên tiến.
  3. Chỉ rõ các điểm nghẽn hạ tầng thực tế nằm ở hệ thống đường lăn thoát nhanh, sân đỗ và nhà ga T3, từ đó đề xuất phương án mở rộng tập trung vào khu vực phía Nam nhằm tiết kiệm chi phí giải phóng mặt bằng.
  4. Cung cấp hệ thống dữ liệu dự báo nhu cầu tăng trưởng hàng không giai đoạn 2017 - 2035 dựa trên mô hình đàn hồi GDP với độ tin cậy R² = 0,9138, làm cơ sở định hướng quy hoạch giao thông quốc gia.
  5. Đóng góp khung giải pháp điều hành không lưu chuẩn hóa (HIROPS, PBN, Flow Control) phục vụ trực tiếp cho hoạt động quản lý bay của ngành hàng không Việt Nam trong lộ trình chuyển đổi số từ năm 2020 đến năm 2025.

Đóng góp lớn nhất của công trình là luận điểm khoa học thực chứng khẳng định tiềm năng khai thác của hạ tầng hiện hữu trước khi các đại dự án mới đi vào hoạt động. Lộ trình tiếp theo cần tập trung ngay vào việc triển khai thi công nhà ga T3 và nạo vét, xây dựng bổ sung các đường lăn cao tốc trong giai đoạn 2021 - 2024. Các nhà quản lý, kỹ sư hàng không và chuyên gia quy hoạch đô thị hãy tham khảo ngay toàn văn nghiên cứu này để áp dụng các giải pháp tối ưu hóa năng lực hạ tầng hàng không vào thực tiễn quản lý và điều hành.