Giải pháp nâng cao năng lực tài chính tại CTTC Công nghiệp tàu thủy (VFC)

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực tài chính tại Công ty Tài chính Công nghiệp tàu thủy (VFC) trong hội nhập.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC NỘI DUNG

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ NĂNG LỰC TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TY TÀI CHÍNH

1.1. Tổng quan về Công ty Tài chính

1.1.1. Khái niệm và vai trò của Công ty Tài chính

1.1.2. Sự hình thành và phát triển của các CTTC

1.1.3. Sự khác biệt cơ bản giữa CTTC với NHTM và các trung gian tài chính khác

1.1.4. Vai trò của các Công ty tài chính (CTTC) trong nền kinh tế thị trường

1.2. Công ty tài chính thuộc Tập đoàn kinh tế

1.2.1. Mô hình CTTC thuộc Tập đoàn kinh tế

1.2.2. Đặc điểm của CTTC thuộc Tập đoàn kinh tế

1.2.3. Hoạt động cơ bản của Công ty tài chính thuộc Tập đoàn kinh tế

1.2.4. Vai trò của CTTC thuộc Tập đoàn kinh tế

2. CHƯƠNG 2: Thực trạng về năng lực tài chính tại Công ty Tài chính TNHH MTV Công nghiệp tàu thủy

3. CHƯƠNG 3: Các giải pháp nâng cao năng lực tài chính tại Công ty Tài chính TNHH MTV Công nghiệp tàu thủy trong xu thế hội nhập

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh năng lực tài chính VFC trong bối cảnh hội nhập

Năng lực tài chính là nền tảng quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi tổ chức tín dụng. Đối với Công ty Tài chính TNHH MTV Công nghiệp tàu thủy (VFC), khái niệm này không chỉ dừng lại ở nguồn lực vốn sẵn có mà còn thể hiện khả năng khai thác, quản lý và sử dụng các nguồn lực đó một cách hiệu quả. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, năng lực tài chính phản ánh sức khỏe tài chính doanh nghiệp, tiềm năng và xu hướng phát triển trong tương lai. Một tiềm lực tài chính VFC vững mạnh cho phép công ty chống đỡ rủi ro, mở rộng quy mô hoạt động và nâng cao vị thế cạnh tranh. Tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Thủy (2011) định nghĩa: ”Năng lực tài chính của CTTC là khả năng tài chính để CTTC thực hiện và phát triển các hoạt động kinh doanh một cách hiệu quả”. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không chỉ sở hữu vốn mà còn phải quản trị vốn hiệu quả. Quá trình tự do hóa thị trường tài chính, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO, đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Các tổ chức tín dụng nước ngoài với lợi thế về vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị đã đặt ra thách thức lớn. Do đó, việc chủ động tìm kiếm các giải pháp nâng cao năng lực tài chính VFC thời hội nhập không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết. Một nền tảng tài chính mạnh mẽ là tiền đề để VFC hiện đại hóa công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm, và xây dựng chiến lược tài chính dài hạn hướng tới tăng trưởng bền vững.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của năng lực tài chính

Năng lực tài chính của một công ty tài chính (CTTC) được cấu thành từ nhiều yếu tố, bao gồm quy mô vốn chủ sở hữu, chất lượng tài sản, khả năng sinh lời và mức độ an toàn trong hoạt động. Theo tài liệu gốc, vốn chủ sở hữu lớn và liên tục tăng là tiêu chí hàng đầu, đóng vai trò là 'tấm đệm' chống đỡ rủi ro. Chất lượng tài sản, thể hiện qua tỷ lệ nợ xấu thấp và danh mục đầu tư đa dạng, quyết định sự ổn định của dòng tiền. Khả năng sinh lời cao, đo lường qua các chỉ số ROA và ROE của VFC, cho thấy hiệu quả sử dụng vốn. Cuối cùng, đảm bảo an toàn hoạt động, đặc biệt là khả năng thanh khoản và quản trị rủi ro tài chính, là yếu tố sống còn. Vai trò của năng lực tài chính không chỉ giới hạn trong nội bộ doanh nghiệp mà còn tạo dựng niềm tin với khách hàng và các nhà đầu tư, là cơ sở để được định hạng tín nhiệm cao.

1.2. Sự cần thiết phải nâng cao sức khỏe tài chính doanh nghiệp

Việc nâng cao sức khỏe tài chính doanh nghiệp là bắt buộc trong bối cảnh hội nhập. Thứ nhất, nó giúp tối đa hóa lợi nhuận và thúc đẩy tăng trưởng thông qua việc sử dụng vốn hiệu quả. Thứ hai, một năng lực tài chính mạnh cho phép công ty tài chính VFC đáp ứng tốt hơn các nhu cầu ngày càng cao và đa dạng của khách hàng, từ đó giữ chân và mở rộng thị phần. Thứ ba, đây là điều kiện tiên quyết để theo kịp các chuẩn mực quốc tế như Basel II và Basel III, vốn yêu cầu các tiêu chuẩn khắt khe về tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và quản trị rủi ro. Cuối cùng, tiềm lực tài chính dồi dào là nguồn lực để đầu tư vào chuyển đổi số trong tài chínhứng dụng fintech, những xu hướng tất yếu để nâng cao năng lực cạnh tranh VFC và tồn tại trong môi trường kinh doanh hiện đại.

II. Phân tích thách thức ảnh hưởng năng lực tài chính VFC

Giai đoạn 2008-2010 là một thời kỳ đầy biến động đối với nền kinh tế Việt Nam và ngành công nghiệp tàu thủy, tác động trực tiếp đến tiềm lực tài chính VFC. Dữ liệu từ Báo cáo tổng kết VFC năm 2010 cho thấy một bức tranh không mấy khả quan khi công ty ghi nhận lỗ sau thuế. Cụ thể, tổng chi phí (660,58 tỷ đồng) đã vượt qua tổng doanh thu (660,04 tỷ đồng), dẫn đến lợi nhuận trước thuế âm 0,54 tỷ đồng. Nguyên nhân chính đến từ sự gia tăng của chi phí huy động vốn và chi phí dự phòng rủi ro trong bối cảnh thị trường khó khăn. Tình hình này đặt ra những thách thức nghiêm trọng cho giải pháp nâng cao năng lực tài chính VFC thời hội nhập. Thách thức lớn nhất là áp lực cạnh tranh từ các tổ chức tín dụng trong và ngoài nước, đòi hỏi VFC phải có một mô hình kinh doanh VFC linh hoạt và hiệu quả hơn. Hơn nữa, việc phải tuân thủ các quy định ngày càng chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước và các cam kết quốc tế về an toàn vốn (Basel) cũng là một gánh nặng không nhỏ. Các rủi ro cố hữu như rủi ro tín dụng (thể hiện qua xử lý nợ xấu NPL), rủi ro thanh khoản và rủi ro thị trường luôn hiện hữu, đòi hỏi một hệ thống quản trị rủi ro tài chính toàn diện và hiệu quả.

2.1. Đánh giá thực trạng tài chính VFC giai đoạn 2008 2010

Phân tích số liệu từ luận văn cho thấy, dù VFC đã có nỗ lực tăng vốn điều lệ, nhưng các chỉ số hiệu quả hoạt động lại cho thấy sự sụt giảm. Tỷ lệ nợ quá hạn của VFC trong giai đoạn này có xu hướng tăng, đặt ra áp lực lớn lên công tác trích lập dự phòng. Các chỉ số sinh lời quan trọng như ROA và ROE của VFC không đạt được như kỳ vọng, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn chưa cao. Cơ cấu tổng tài sản và nguồn vốn cũng bộc lộ một số bất cập, đặc biệt là sự phụ thuộc vào các nguồn vốn huy động có chi phí cao. Tình hình kinh doanh năm 2010 bị lỗ là một hồi chuông cảnh báo, cho thấy sức khỏe tài chính doanh nghiệp đang gặp vấn đề và cần có những biện pháp cải tổ mạnh mẽ.

2.2. Rủi ro tài chính tiềm ẩn trong môi trường cạnh tranh

Trong môi trường cạnh tranh, rủi ro tài chính là không thể tránh khỏi. Đối với VFC, rủi ro tín dụng là lớn nhất, xuất phát từ việc cấp tín dụng cho các đơn vị trong cùng tập đoàn và các doanh nghiệp ngành tàu thủy vốn có tính chu kỳ cao. Rủi ro thanh khoản cũng là một vấn đề đáng lo ngại, khi có sự chênh lệch về kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động (thường là ngắn hạn) và các khoản cho vay (trung và dài hạn). Bên cạnh đó, rủi ro lãi suất và rủi ro thị trường từ các hoạt động đầu tư chứng khoán cũng tác động tiêu cực đến kết quả kinh doanh. Việc thiếu một khung quản trị rủi ro tài chính hiện đại, tuân thủ các chuẩn mực quốc tế, làm gia tăng mức độ tổn thương của VFC trước các cú sốc kinh tế.

III. Giải pháp tối ưu vốn và quản trị rủi ro tài chính cho VFC

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, nhóm giải pháp trọng tâm đầu tiên cần tập trung vào việc tái cấu trúc vốn và xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro vững chắc. Đây là yếu tố nền tảng trong mọi giải pháp nâng cao năng lực tài chính VFC thời hội nhập. Về vốn, VFC cần xây dựng một cơ cấu vốn tối ưu, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn vốn vay đắt đỏ và tăng tỷ trọng vốn chủ sở hữu. Việc tiếp tục tăng vốn điều lệ là cần thiết, không chỉ để đáp ứng quy định của pháp luật mà còn để cải thiện tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa các kênh huy động vốn hiệu quả, chẳng hạn như phát hành trái phiếu dài hạn hoặc tìm kiếm các đối tác chiến lược. Về quản trị rủi ro, việc xây dựng một khung quản trị toàn diện theo chuẩn mực Basel II và Basel III là ưu tiên hàng đầu. Khung này phải bao quát cả rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Cần áp dụng các mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ để đánh giá khách hàng một cách khoa học, từ đó có chính sách tín dụng phù hợp. Công tác xử lý nợ xấu (NPL) cần được thực hiện quyết liệt thông qua các biện pháp như cơ cấu lại nợ, bán nợ cho các công ty chuyên nghiệp.

3.1. Xây dựng cơ cấu vốn tối ưu và tăng vốn chủ sở hữu

Một cơ cấu vốn tối ưu là sự cân bằng hợp lý giữa vốn chủ sở hữu và nợ vay, nhằm tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn và tối đa hóa giá trị cho doanh nghiệp. VFC cần xây dựng lộ trình tăng vốn chủ sở hữu một cách bền vững, có thể thông qua việc Tập đoàn mẹ cấp bổ sung hoặc tìm kiếm các nhà đầu tư chiến lược sau khi cổ phần hóa. Việc tăng vốn không chỉ cải thiện các chỉ số an toàn tài chính mà còn là cơ sở để mở rộng quy mô tín dụng và đầu tư, từ đó nâng cao tiềm lực tài chính VFC.

3.2. Nâng cao tỷ lệ an toàn vốn CAR theo chuẩn quốc tế

Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) là chỉ số cốt lõi đo lường khả năng của một tổ chức tín dụng trong việc chống đỡ các rủi ro. Theo chuẩn Basel, tỷ lệ này phải được duy trì ở mức tối thiểu (thường là trên 8-9%). Để cải thiện chỉ số này, VFC cần đồng thời thực hiện hai nhóm giải pháp: (1) Tăng vốn tự có (tử số) như đã đề cập ở trên và (2) Quản lý và tối ưu hóa tài sản có rủi ro (mẫu số). Điều này đòi hỏi phải rà soát lại danh mục tín dụng và đầu tư, ưu tiên các tài sản có mức độ rủi ro thấp hơn và hiệu quả sinh lời cao hơn.

IV. Phương pháp hiện đại hóa để nâng cao năng lực cạnh tranh VFC

Bên cạnh các giải pháp về vốn và rủi ro, việc hiện đại hóa quy trình vận hành thông qua công nghệ là một trụ cột quan trọng khác để nâng cao năng lực cạnh tranh VFC. Trong kỷ nguyên số, chuyển đổi số trong tài chính không còn là một lựa chọn mà là xu hướng bắt buộc. VFC cần đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống công nghệ thông tin, từ hệ thống core banking đến các phần mềm quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và quản trị rủi ro. Việc số hóa quy trình giúp cắt giảm chi phí vận hành, tăng tốc độ xử lý giao dịch và giảm thiểu sai sót do con người. Hơn nữa, ứng dụng fintech vào các sản phẩm, dịch vụ sẽ tạo ra trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng và mở ra các kênh doanh thu mới. Ví dụ, phát triển các nền tảng cho vay trực tuyến, ứng dụng di động để quản lý dòng tiền hoặc hợp tác với các công ty fintech để cung cấp các dịch vụ tài chính sáng tạo. Quá trình hiện đại hóa này không chỉ cải thiện hiệu quả sử dụng vốn mà còn giúp VFC thu thập và phân tích dữ liệu lớn (Big Data), từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh chính xác hơn, góp phần vào mục tiêu tăng trưởng bền vững trong dài hạn.

4.1. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong tài chính và quản trị

Lộ trình chuyển đổi số trong tài chính tại VFC cần được xây dựng bài bản, bắt đầu từ việc số hóa các quy trình nội bộ như phê duyệt tín dụng, báo cáo tài chính, quản lý nhân sự. Giai đoạn tiếp theo là phát triển các kênh tương tác số với khách hàng, cho phép họ thực hiện giao dịch mà không cần đến quầy. Việc này không chỉ nâng cao sự hài lòng của khách hàng mà còn giúp VFC tối ưu hóa mạng lưới hoạt động, giảm chi phí mặt bằng và nhân sự. Đầu tư vào an ninh mạng là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn cho hệ thống và dữ liệu khách hàng trong quá trình chuyển đổi số.

4.2. Ứng dụng Fintech để cải thiện hiệu quả sử dụng vốn

Ứng dụng fintech mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (Machine Learning) có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình chấm điểm tín dụng chính xác hơn, giúp giảm thiểu rủi ro cho vay. Công nghệ chuỗi khối (Blockchain) có thể được ứng dụng để tăng cường tính minh bạch và an toàn trong các giao dịch. Hợp tác với các công ty fintech cũng là một hướng đi thông minh, giúp VFC nhanh chóng tiếp cận các công nghệ và mô hình kinh doanh mới mà không cần phải tự xây dựng từ đầu, qua đó cải thiện đáng kể hiệu quả sử dụng vốn và tốc độ ra mắt sản phẩm mới.

V. Lộ trình triển khai giải pháp nâng cao năng lực tài chính VFC

Việc triển khai thành công các giải pháp nâng cao năng lực tài chính VFC thời hội nhập đòi hỏi một lộ trình chi tiết, có thể phân chia theo các giai đoạn rõ ràng với mục tiêu và chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) cụ thể. Đây không phải là một nỗ lực ngắn hạn mà là một quá trình cải tổ toàn diện, cần sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự đồng lòng của toàn thể nhân viên. Giai đoạn đầu (1-2 năm) cần tập trung vào việc xử lý các vấn đề cấp bách: ổn định tình hình tài chính, quyết liệt xử lý nợ xấu (NPL), và xây dựng nền tảng cho hệ thống quản trị rủi ro tài chính theo chuẩn mực cơ bản. Giai đoạn hai (3-5 năm) sẽ tập trung vào việc tăng trưởng có chọn lọc, hoàn thiện cơ cấu vốn tối ưu, và đẩy mạnh chuyển đổi số trong tài chính. Giai đoạn cuối cùng là giai đoạn phát triển bền vững, khi VFC đã có một nền tảng tài chính vững chắc, mô hình kinh doanh hiện đại và năng lực cạnh tranh VFC được nâng cao rõ rệt. Để đảm bảo lộ trình đi đúng hướng, cần thành lập một ban chỉ đạo dự án, chịu trách nhiệm theo dõi tiến độ và báo cáo định kỳ. Các chỉ số như tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ nợ xấu, ROA và ROE của VFC sẽ là thước đo chính xác nhất để đánh giá mức độ thành công của quá trình này.

5.1. Xây dựng kế hoạch hành động theo từng giai đoạn cụ thể

Kế hoạch hành động cần chi tiết hóa từng nhiệm vụ. Ví dụ, trong giai đoạn 1, nhiệm vụ 'Xử lý nợ xấu' cần có các hành động cụ thể như: phân loại lại toàn bộ danh mục nợ, thành lập tổ công tác thu hồi nợ chuyên trách, xây dựng chính sách trích lập dự phòng phù hợp. Nhiệm vụ 'Xây dựng khung quản trị rủi ro' cần các bước như: ban hành các chính sách quản lý rủi ro tín dụng, thị trường, hoạt động; thành lập bộ phận quản lý rủi ro độc lập. Mỗi hành động phải được giao cho một bộ phận chịu trách nhiệm chính và có thời hạn hoàn thành rõ ràng.

5.2. Các chỉ số ROA và ROE làm thước đo hiệu quả thành công

Các chỉ số tài chính là công cụ không thể thiếu để đo lường hiệu quả. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) là hai chỉ số quan trọng nhất. Mục tiêu của VFC là phải cải thiện các chỉ số này một cách bền vững. Một chỉ số ROA ổn định trên 1% và ROE trên 15% (theo chuẩn mực của Moody's được đề cập trong tài liệu) có thể được xem là mục tiêu dài hạn. Việc theo dõi sát sao sự biến động của ROA và ROE của VFC qua từng quý, từng năm sẽ giúp ban lãnh đạo đánh giá được tác động của các giải pháp đã triển khai và có những điều chỉnh kịp thời.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
651 giải pháp nâng cao năng lực tài chính tại công ty tài chính tnhh mtv công nghiệp tàu thủy trong xu thế hội nhập luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ NĂNG Lực TÀI CHÍNH CỦA CÁC CÔNG TY TÀI CHÍNH 1. Tổng quan về Công ty Tài chính 1. Khái niệm và vai trò của Công ty Tài chính 1. Sự hình thành và phát triển của các CTTC Trong lịch sử, các CTTC ra đời muộn hơn so với các NHTM.

Những NHTM đầu tiên trên thế giới được thành lập từ thế kỷ XV. Trong quá trình phát triển của ngành ngân hàng, xuất hiện những tổ chức thực hiện các hoạt động dịch vụ tài chính nhưng không phải là ngân hàng, sau này được trở thành các CTTC. CTTC đầu tiên trên thế giới xuất hiện từ những năm 50 của thế kỷ XX. Có nhiều lý do về sự xuất hiện của các CTTC, song chủ yếu là do sự hạn chế của các Luật ngân hàng, nhiều dịch vụ tài chính, dịch vụ ngân hàng không được phép mở rộng sang các khu vực khác.

Bên cạnh đó, do hệ thống ngân hàng lúc đó không thể đáp ứng được nhu cầu lớn và đa dạng nguồn vốn đầu tư nên đòi hỏi phải có những tổ chức thích hợp đáp ứng nhu cầu đó. Ở nhiều nước, lúc đầu xuất hiện các dịch vụ tài chính mang tính chất chợ đen, sau này được giám sát, điều hành qua luật hoặc quy chế về CTTC. CTTC thực hiện một số nghiệp vụ như ngân hàng nhưng không phải là ngân hàng thương mại nên hầu hết các nước xếp CTTC vào loại hình các tổ chức tín dụng phi ngân hàng, cùng với tổ chức tài chính tín dụng phi ngân hàng khác như Công ty chứng khoán, Công ty bảo hiểm, Quỹ đầu tư. Trong nền kinh tế thị trường, các tổ chức tài chính phi ngân hàng đóng một vai trò quan trọng trong việc khơi các nguồn vốn từ những người cho vay - những người tiết kiệm tới người vay - những người cần chi tiêu.

Quá trình đổi mới hoạt động tài chính đã làm cho các tổ chức tài chính phi ngân hàng trở nên quan trọng hơn nhiều. Các tổ chức này ngày nay cạnh tranh trực tiếp 4 hơn với các ngân hàng qua các dịch vụ tương tự như hoạt động của ngân hàng. Trong sự phát triển của các tổ chức tài chính phi ngân hàng, các CTTC ngày càng khẳng định vị thế và vai trò của mình như một định chế tài chính không thể thiếu trong nền kinh tế của mỗi quốc gia. Theo định nghĩa chung nhất thì CTTC là một tổ chức tài chính trung gian phi ngân hàng được thành lập để cung cấp các loại dịch vụ tài trợ, cung cấp các khoản cho vay, cho thuê, đầu tư tài chính, bao thanh toán và thực hiện các hình thức tín dụng ngắn, dài hạn khác.

CTTC có thể là một công ty con của một doanh nghiệp lớn hoặc cũng có thể là do các nhà đầu tư trong và ngoài nước thành lập nhằm đa dạng hoá và phát triển thị trường tài chính Ở mỗi nước, tuỳ theo chính sách phát triển loại hình dịch vụ các tổ chức tài chính để quy định phạm vi, nội dung các nghiệp vụ mà các CTTC được phép thực hiện. Thị trường tài chính càng phát triển thì cấu trúc tổ chức và hoạt động của các CTTC càng phong phú, đa dạng. Tuy nhiên, các CTTC trên thế giới đều có đặc điểm chung là: Về mặt tổ chức: Các CTTC là một tổ chức kinh doanh chuyên nghiệp trên thị trường tài chính, hạch toán độc lập, đăng ký kinh doanh theo pháp luật. Quy mô thường nhỏ và vừa không có nhiều chi nhánh như các NHTM.

Về hoạt động: Khác với các NHTM được hoạt động cả ba khâu: nhận tiền gửi, cho vay và thanh toán, hoạt động CTTC hẹp hơn, giới hạn ở một số khâu mang tính chuyên biệt trong một số nghiệp vụ nhất định. Đặc biệt CTTC không được nhận tiền gửi không kỳ hạn hoặc ngắn hạn, không được thực hiện nghiệp vụ thanh toán. Các CTTC huy động vốn bằng cách phát hành các công cụ nợ (kỳ phiếu, trái phiếu) và dùng số tiền đó để cho vay hoặc đầu tư. Nếu không tính đến những đặc điểm riêng biệt của mỗi nước, mỗi loại hình, có thể khái quát mô hình tổ chức của các CTTC theo hai loại như sau: Công ty tài chính độc lập: Là loại hình CTTC đứng độc lập, tự hoạt động kinh doanh do các nhà đầu tư trong và ngoài nước thành lập.

Đây là 5 công ty độc lập về tài chính không nằm trong hệ thống ngân hàng hoặc một tổ chức tín dụng hay tập đoàn nào. Các quốc gia cho phép mở CTTC độc lập nhằm đa dạng hoá các hình thức tổ chức tín dụng đáp ứng nhu cầu phát triển nhanh của nền kinh tế. Các CTTC độc lập thực hiện nhiều hoạt động kinh doanh như: hoạt động tín dụng gồm cho vay và bảo lãnh cho các khách hàng thương mại và sản xuất công nghiệp, các hoạt động cho thuê tài sản, bao thanh toán, kinh doanh tiền tệ, tư vấn tài chính. Công ty tài chính trong Tập đoàn: Là các CTTC do một Công ty mẹ lập nên thường có vai trò đầu tư trong nội bộ tập đoàn.

Các hoạt động chính như: • Tìm kiếm các nguồn vốn đầu tư để cung ứng cho các thành viên tron g tập đoàn, quản lý và đầu tư các khoản vốn chưa sử dụng trong tập đoàn; • Quản lý tạm thời khoản tiền nhàn rỗi, điều hoà vốn giữa các thành viên; • Làm đầu mối tư vấn cho tập đoàn, các đơn vị thành viên trong quan hệ với ngân hàng, các đối tác đầu tư; • Cung cấp các dịch vụ tư vấn cho các đơn vị thành viên; • Quản lý rủi ro tài chính cho tập đoàn bao gồm quản lý về thanh khoản, tín dụng, lãi suất, kỳ hạn thanh toán. Ngoài ra, các CTTC này còn cung cấp các dịch vụ tài chính cho các khách hàng bên ngoài tập đoàn như cho vay, các dịch vu tư vấn tài chính. Sự khác biệt cơ bản giữa CTTC với NHTM và các trung gian tài chính khác Sự khác biệt cơ bản giữa CTTC và NH ở chỗ các NHTM được nhận tiền gửi thường xuyên trong khi CTTC chủ yếu sử dụng vốn chủ sở hữu để cho vay và đầu tư, không được huy động vốn ngắn hạn, không thực hiện 6 chức năng trung gian thanh toán và sử dụng vốn để làm phương tiện thanh toán. Ngoài ra còn có một số sự khác biệt giữa CTTC với các trung gian tài chính khác như các tổ chức tiết kiệm theo hợp đồng (các Công ty bảo hiểm và các Quỹ tương trợ), đó là việc các trung gian tài chính này thu nhận vốn một cách định kỳ trên cơ sở hợp đồng do đó họ có thể dự tính một cách chính xác các khoản cần phải thanh toán trong tương lai, còn các CTTC nhận vốn bằng cách bán các trái phiếu, phát hành các cổ phiếu và các giấy tờ có giá khác.

Ngày nay, do sự phát triển và hội nhập kinh tế ở mỗi quốc gia, các Công ty tài chính thường có nhu cầu mở rộng phạm vi và quy mô hoạt động của mình, do đó các Công ty tài chính đều mong muốn mở rộng và đa dạng hoá các nghiệp vụ của mình để phục vụ khách hàng được nhiều hơn cũng như để tối đa hoá lợi nhuận. Vì vậy, sự khác biệt giữa Công ty tài chính và các NHTM và các tổ chức tài chính trung gian khác ngày càng mờ nhạt dần và không còn sự khác biệt lớn. Vai trò của các Công ty tài chính ( CTTC) trong nền kinh tế thị trường Cùng với các NHTM và các tổ chức tài chính phi ngân hàng khác, CTTC không những đem lại lợi ích cho chính mình mà còn đem lại lợi ích đầy đủ cho cả người có vốn cũng như người cần vốn. Như vậy xét về tổng thế, CTTC đã đem lại lợi ích thiết thực cho cả nền kinh tế xã hội.

Với tính chất là một tổ chức tài chính chuyên môn hoá cao trong một số nghiệp vụ được quy định, các CTTC có những vai trò quan trọng sau: - Giúp khách hàng tiết kiệm được các chi phí về thông tin và giao dịch khi cung ứng hoặc sử dụng các nguồn vốn.Giảm thiểu rủi ro cho những người cung ứng vốn cho thị trường nhờ những nghiệp vụ về tài sản có của Công ty tài chính. 7 - CTTC là kênh dẫn vốn có tính chất chuyên môn hoá trong việc thu hút và đầu tư các khoản vốn trung và dài hạn. Vì vậy CTTC thường cấp vốn cho các giao dịch dài hạn và có tính rủi ro cao hơn. - Hoạt động của CTTC cũng rất phù hợp với hoạt động giao dịch vốn của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, rất phù hợp với các nước đang phát triển.

- CTTC có nguồn vốn khá chủ động về thời hạn, không bị ràng buộc bởi các nhu cầu khắt khe về tính thanh khoản cũng như những ràng buộc của Ngân hàng Trung ương đối với các NHTM. Vì vậy, CTTC sẽ là những khách hàng lớn trên thị trường chứng khoán và góp phần tạo nên sự sôi động của thị trường chứng khoán. Công ty tài chính thuộc Tập đoàn kinh tế 1. Mô hình CTTC thuộc Tập đoàn kinh tế CTTC trong Tập đoàn kinh doanh được thành lập trước hết là nhằm mục tiêu huy động vốn phục vụ nhu cầu đầu tư phát triển của Tập đoàn, tài trợ các hoạt động bán hàng, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, tăng sức cạnh tranh và phục vụ chiến lược phát triển của Tập đoàn.

Tùy thuộc vào môi trường kinh tế, bối cảnh và điều kiện của mỗi nước, các CTTC mang những dấu ấn riêng nhằm thực hiện những chức năng khác nhau. Ở Việt Nam, mô hình CTTC mới chỉ xuất hiện từ khi có Pháp lệnh Ngân hàng, Hợp tác xã tín dụng và Công ty tài chính ra đời ngày 24/05/1990, sau đó Mẫu điều lệ của Công ty tài chính cổ phần (CTTCCP) đã được ban hành theo Quyết định số 07/NH-QĐ ngày 08/01/1991 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước. Hai công ty tài chính cổ phần đầu tiên của Việt Nam ra đời là CTTCCP Sài Gòn và CTTCCP Seaprodex vào cuối năm 1991. Đây là hai CTTCCP được Nhà nước cho thành lập thí điểm nhằm đa dạng hóa các hình thức sở hữu, đa dạng hóa các hình thức tổ chức tín dụng, tăng cường tính cạnh tranh lành mạnh giữa các tổ chức tín dụng.

Đến năm 1995, sau khi Thủ tướng Chính phủ ra Quyết định thành lập các Tổng công ty Nhà nước (TCTNN) hoạt động theo mô hình của Quyết 8 định 91/TTg ngày 07/03/1994 thì đến ngày 02/05/1996 Thống đốc Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Điều lệ mẫu về CTTC trong TCTNN theo Quyết định số 104/QĐ-NH5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ