Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp không hoạt động độc lập mà tham gia vào mạng lưới quan hệ đa chiều với các nhà đầu tư, chủ nợ, cơ quan quản lý nhà nước, khách hàng và người lao động. Mỗi chủ thể đều có nhu cầu nắm bắt thông tin về tình hình tài chính, cơ cấu nguồn vốn, khả năng thanh toán và năng lực sinh lời của doanh nghiệp để đưa ra các quyết định kinh tế phù hợp. Nhà đầu tư quan tâm đến mức sinh lời và rủi ro trên đồng vốn; chủ nợ đánh giá khả năng hoàn trả nợ gốc và lãi vay; trong khi cơ quan quản lý nhà nước giám sát việc thực thi pháp luật và nghĩa vụ tài chính. Do đó, phân tích tài chính trở thành công cụ quan trọng nhằm đánh giá thực trạng tiềm lực và định hướng quản trị doanh nghiệp.
Đề tài "Phân tích tài chính và các giải pháp nâng cao năng lực tài chính của công ty Diana" được tác giả Vũ Thị Hoa (Lớp TCA K38, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Thị Phương Thảo) thực hiện trong quá trình thực tập tại Công ty Cổ phần Diana. Xuất phát từ bối cảnh mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh và yêu cầu quản trị nguồn vốn hiệu quả tại doanh nghiệp, nghiên cứu tập trung giải quyết các nhiệm vụ chính:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tài chính doanh nghiệp, sự cần thiết, mục tiêu, quy trình và hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính nhằm đánh giá năng lực tài chính.
- Khái quát quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức, đặc điểm sản xuất kinh doanh và nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Diana.
- Đánh giá thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Diana giai đoạn 2006–2009 thông qua biến động tài sản, nguồn vốn, mối quan hệ cân đối tài chính và các kết quả sản xuất kinh doanh đạt được.
- Xác định các điểm mạnh, bất ổn và đề xuất các giải pháp quản trị nhằm củng cố năng lực tài chính cho công ty trong giai đoạn phát triển tiếp theo.
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình tài chính và các giải pháp nâng cao năng lực tài chính của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Diana (trụ sở tại Khu công nghiệp Vĩnh Tuy, Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội; chi nhánh tại Thành phố Hồ Chí Minh và Nhà máy giấy Tissue tại Khu công nghiệp Tân Chi, Tiên Du, Bắc Ninh).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu tài chính và hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2006–2009.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Văn bản xác lập nền tảng lý luận về phân tích tài chính và năng lực tài chính doanh nghiệp thông qua các nội dung cốt lõi:
- Bản chất tài chính doanh nghiệp: Quá trình sản xuất kinh doanh đòi hỏi sự kết hợp của tư liệu lao động, đối tượng lao động và sức lao động. Trong nền kinh tế tiền tệ hóa, các yếu tố này được biểu hiện bằng tiền và hình thành nên vốn kinh doanh. Sự vận động của tiền tệ làm phát sinh hệ thống quan hệ kinh tế dưới hình thái giá trị: (1) Quan hệ giữa doanh nghiệp với Nhà nước (cấp vốn, nộp thuế, phí, lệ phí); (2) Quan hệ giữa doanh nghiệp với các đối tác bên ngoài (tổ chức tín dụng, nhà cung cấp, khách hàng, thị trường vốn); (3) Quan hệ nội bộ doanh nghiệp (phân phối lương thưởng, cổ tức, trích lập các quỹ).
- Khái niệm năng lực tài chính: Là khả năng bảo đảm đầy đủ nguồn lực tài chính cho các hoạt động đầu tư, sản xuất kinh doanh nhằm tối đa hóa lợi nhuận và giá trị doanh nghiệp. Năng lực tài chính bao gồm khả năng mở rộng nguồn vốn chủ sở hữu, huy động vốn vay với chi phí hợp lý, nâng cao năng lực sinh lời, kiểm soát rủi ro và hiệu quả quản trị tài chính.
- Hệ thống báo cáo tài chính sử dụng:
- Bảng cân đối kế toán: Phản ánh tổng quát giá trị tài sản và nguồn hình thành tài sản tại một thời điểm theo phương trình kế toán: $\text{Tổng tài sản} = \text{Nợ phải trả} + \text{Vốn chủ sở hữu}$.
- Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: Phản ánh doanh thu, giá vốn hàng bán, lợi nhuận gộp, chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp và lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh, hoạt động tài chính, hoạt động khác.
- Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: Thể hiện các dòng tiền thu vào và chi ra trong kỳ theo 3 hoạt động: hoạt động kinh doanh, hoạt động đầu tư và hoạt động tài chính (được lập theo phương pháp trực tiếp hoặc gián tiếp).
- Thuyết minh báo cáo tài chính: Giải thích và bổ sung các thông tin chi tiết về chính sách kế toán áp dụng, biến động tài sản và nguồn vốn.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
- Khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán ngắn hạn ($\text{TSLĐ} / \text{Nợ ngắn hạn}$), hệ số thanh toán nhanh ($(\text{Tiền} + \text{Phải thu}) / \text{Nợ ngắn hạn}$), hệ số thanh toán tức thời ($\text{Tiền} / \text{Nợ đến hạn}$).
- Cơ cấu tài chính: Hệ số nợ trên tổng tài sản ($\sum \text{Nợ phải trả} / \sum \text{Tài sản}$), hệ số nợ trên vốn cổ phần ($\sum \text{Nợ phải trả} / \sum \text{Vốn chủ sở hữu}$), hệ số thanh toán lãi vay ($\text{EBIT} / \text{Lãi vay}$).
- Năng lực hoạt động: Vòng quay hàng tồn kho ($\text{Giá vốn} / \text{Hàng tồn kho bình quân}$), vòng quay vốn lưu động, hiệu suất sử dụng tài sản cố định, kỳ thu tiền bình quân.
- Khả năng sinh lời và phân phối: Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), cổ tức và tỷ lệ chi trả cổ tức.
- Nhân tố ảnh hưởng: Các nhân tố chủ quan gồm quy mô vốn, cấu trúc vốn, mức độ tiếp cận thị trường vốn, nguồn nhân lực quản trị tài chính và cơ chế ra quyết định của Giám đốc tài chính (quyết định đầu tư, quyết định tài trợ, quyết định phân phối lợi nhuận).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình phân tích
Tác giả xác lập quy trình phân tích tài chính gồm 4 bước:
- Chuẩn bị phân tích: Xác định mục tiêu, lập kế hoạch thu thập thông tin và phân công nhân sự.
- Thu thập thông tin: Khai thác hệ thống thông tin nội bộ (báo cáo tài chính, sổ sách kế toán) và thông tin thị trường bên ngoài.
- Xử lý thông tin: Sử dụng các phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối và tương đối giữa các kỳ), phân tích tỷ số, phân tích cơ cấu kết cấu và xu hướng biến động.
- Báo cáo kết quả: Đánh giá tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các kiến nghị quản trị.
- Nguồn dữ liệu: Hệ thống Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2006–2009), hồ sơ pháp lý, tài liệu đăng ký kinh doanh và các báo cáo thi đua khen thưởng của Công ty Cổ phần Diana.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái niệm, bản chất tài chính và sự cần thiết của phân tích tài chính trong nền kinh tế thị trường
Chương 1 tập trung làm rõ cơ sở lý luận về phân tích tài chính và đánh giá năng lực tài chính doanh nghiệp:
- Làm rõ bản chất của các dòng vận động vốn tiền tệ và hệ thống quan hệ phân phối giá trị trong nền kinh tế thị trường.
- Phân tích nhu cầu thông tin tài chính của từng nhóm đối tượng sử dụng: nhà quản trị cần thông tin để điều hành và hoạch định kế hoạch; nhà đầu tư tìm kiếm lợi tức và an toàn vốn; chủ nợ kiểm soát khả năng thu hồi vốn vay; cơ quan nhà nước giám sát chính sách thuế và nghĩa vụ ngân sách.
- Thiết lập hệ thống công thức, phương pháp đọc và phân tích cấu trúc các báo cáo tài chính, quy trình 4 bước phân tích cùng các nhóm chỉ số đo lường năng lực thanh khoản, đòn bẩy tài chính, hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lợi.
- Phân tích vai trò trung gian của nhà quản trị tài chính trong việc kết nối tài sản thực của công ty với thị trường tài chính thông qua chu chuyển dòng tiền.
Chương 2: Thực trạng phân tích năng lực tài chính tại Công ty Cổ phần Diana
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức hoạt động và thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Diana:
Quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu sở hữu
- Tiền thân là Công ty TNHH Đầu tư và phát triển kỹ thuật Việt Ý, thành lập theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 053160 ngày 03/09/1997 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp.
- Đổi tên thành Công ty TNHH sản xuất khăn – tã – giấy Diana vào ngày 18/10/2002 với vốn điều lệ đăng ký: Ông Đỗ Minh Phú góp 9 tỷ đồng (45%), Bà Trung Thị Lâm Ngọc góp 11 tỷ đồng (55%).
- Ngày 11/04/2007, chuyển đổi mô hình thành Công ty Cổ phần Diana theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 0103016721. Đến ngày 31/12/2007, vốn điều lệ đạt 180 tỷ đồng với cơ cấu cổ đông:
- Ông Đỗ Minh Phú: 63.000 cổ phần (35%).
- Ông Đỗ Anh Tú: 54.000 cổ phần (30%).
- Bà Trung Thị Lâm Ngọc: 45.000 cổ phần (25%).
- Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt: 18.000 cổ phần (10%).
Năng lực sản xuất, công nghệ và cơ cấu nhân sự
- Phát triển công nghệ: Ứng dụng công nghệ ép chân không (1997), ra mắt sản phẩm băng vệ sinh Diana Night dùng ban đêm (tháng 6/1998), công nghệ "Lớp thấm thông minh" (2000), màng đáy thoát ẩm công nghệ Italia cho bỉm trẻ em và tã người lớn (2003). Giai đoạn 2004–2008 đầu tư hơn 51,1 tỷ đồng đổi mới dây chuyền máy móc; tháng 5/2008 đầu tư 25 triệu USD xây dựng Nhà máy giấy Tissue tại Bắc Ninh với công nghệ Italia.
- Cơ cấu lao động: 2% trên đại học, 25% đại học, 20% cao đẳng/trung cấp, 53% trung học và khác; phân bổ 5% quản lý, 64% sản xuất trực tiếp, 30% lao động gián tiếp, 1% khác.
- Mô hình quản trị: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (5 thành viên), Ban Kiểm soát (3 thành viên), Tổng Giám đốc và 3 Phó Tổng Giám đốc phụ trách Tài chính, Chi nhánh TP.HCM, Nhân sự cùng hệ thống các phòng ban chức năng (Kế toán, Bán hàng, C-Marketing, Field Marketing, Kế hoạch - Mua hàng, Quản lý chất lượng ISO 9001:2000, IT, Dự án, Sản xuất, Kho vận).
Phân tích biến động tài sản, nguồn vốn và cân đối tài chính (2006–2009)
| Năm |
Tổng tài sản (đồng) |
Biến động TS so với năm trước |
Vốn chủ sở hữu (đồng) |
Nợ phải trả |
Doanh thu thuần |
Thuế TNDN đã nộp (đồng) |
Lợi nhuận sau thuế |
| 2006 |
Cơ sở so sánh |
— |
Cơ sở so sánh |
Cơ sở so sánh |
272 tỷ đồng |
500.218.000 |
Cơ sở so sánh |
| 2007 |
Tăng 52,680 tỷ |
Tăng 14% |
Giảm 11,932 tỷ (-25%) |
Tăng 19% |
Tăng 46,8% (đạt 399,972 tỷ) |
640.070.000 |
Tăng trưởng |
| 2008 |
Tăng 28,536 tỷ |
Tăng 7% |
Tăng 6,298 tỷ (+18%) |
Tăng 6% |
Tăng trưởng |
Tăng trưởng |
Tăng 145% so với 2007 |
| 2009 |
Tăng 243,984 tỷ |
Tăng 52% |
Tăng 412,514 tỷ (+997%) |
Giảm 40% |
Tăng 79,2% so với 2008 |
13,4 tỷ |
94,666 tỷ (tăng 858% so với 2008) |
- Biến động cơ cấu tài sản: Tài sản ngắn hạn năm 2006 đạt 186,142 tỷ đồng (chiếm 48% tổng tài sản), năm 2007 tăng lên 275,552 tỷ đồng (chiếm 63% tổng tài sản) và năm 2008 đạt 264,054 tỷ đồng. Trong năm 2007, các khoản phải thu ngắn hạn tăng 85% (trong đó phải trả người bán tăng 233%, phải thu khác tăng 1.235%) và hàng tồn kho tăng 46%.
- Cân đối tài sản và nguồn vốn: Giai đoạn 2006–2008, nguồn vốn chủ sở hữu không đủ bù đắp tổng tài sản (năm 2006 thiếu hụt 294,690 tỷ đồng), công ty phải bù đắp bằng các khoản nợ phải trả. Đến năm 2009, việc huy động thành công thêm 412,514 tỷ đồng vốn chủ sở hữu (trong đó lợi nhuận sau thuế chưa phân phối đóng góp 92,574 tỷ đồng) đã tái lập thế cân đối tài chính an toàn và giảm áp lực nợ vay.
- Tình trạng chiếm dụng vốn: Các khoản vốn bị đối tác chiếm dụng (bán chịu, ứng trước cho người bán) tăng mạnh từ 5,112 tỷ đồng (năm 2006) lên 110 tỷ đồng (năm 2009), đặt ra rủi ro về chi phí lãi vay và công nợ khó đòi.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh:
- Quy mô tài sản và nguồn vốn tăng trưởng nhanh, đặc biệt bước nhảy vọt năm 2009 tăng 52% về tổng tài sản và tăng 997% về nguồn vốn chủ sở hữu.
- Doanh thu liên tục tăng trưởng qua các năm (năm 2007 tăng 46,8%; năm 2009 tăng 79,2%); giá trị sản xuất công nghiệp chiếm 90%–95% tổng doanh thu.
- Lợi nhuận sau thuế năm 2008 tăng 145% so với 2007; năm 2009 đạt 94,666 tỷ đồng, tăng trưởng 858% so với năm 2008.
- Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ với Nhà nước: nộp thuế TNDN năm 2006 đạt hơn 500 triệu đồng, năm 2007 đạt 640 triệu đồng và năm 2009 đạt 13,4 tỷ đồng.
- Thành tích và thương hiệu:
- Sản phẩm được bình chọn Hàng Việt Nam chất lượng cao liên tục từ năm 1999; đạt chứng chỉ ISO 9001:2000 (tổ chức SGV - Vương quốc Anh cấp); thị phần sản phẩm băng vệ sinh duy trì mức tăng trung bình 30%/năm.
- Đạt Bằng khen của Thủ tướng Chính phủ (2004), Bằng khen của Bộ Tài chính về chấp hành chính sách thuế (2004, 2006), Bằng khen của UBND TP. Hà Nội (2005, 2006, 2007, 2008), xếp hạng VNR500 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam năm 2007.
- Mục tiêu và định hướng tác giả ghi nhận:
- Phấn đấu doanh số tăng bình quân hàng năm từ 35% đến 45%; nộp ngân sách tăng 25% đến 30%; thu nhập người lao động tăng từ 15% đến 20%/năm.
- Duy trì hệ thống ISO 9001:2000, hướng tới áp dụng hệ thống quản lý môi trường ISO 14000 vào năm 2010; đẩy mạnh xuất khẩu sang thị trường châu Âu và châu Á sau khi Việt Nam gia nhập WTO.
- Đóng góp của khóa luận: Cung cấp hồ sơ phân tích tài chính chi tiết của một doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng điển hình tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi mô hình sở hữu sang công ty cổ phần và thực hiện mở rộng quy mô vốn đầu tư.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Báo cáo dựa trên nguồn dữ liệu tài chính thực tế tại doanh nghiệp đến hết năm 2009; phần tính toán chi tiết một số nhóm tỷ số tài chính chuyên sâu (hệ số vòng quay cụ thể, phân tích dòng tiền chuyên sâu từng hoạt động) chưa được trình bày đầy đủ ở văn bản báo cáo ban đầu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi và phân tích cấu trúc tài chính của công ty sau năm 2009 khi Nhà máy giấy Tissue tại Bắc Ninh chính thức vận hành thương mại toàn diện, đồng thời đánh giá hiệu quả của chính sách quản trị công nợ nhằm giảm thiểu lượng vốn bị chiếm dụng qua kênh phân phối.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên các ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Kiểm toán và Quản trị kinh doanh đang thực hiện chuyên đề/khóa luận tốt nghiệp về phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp sản xuất.
- Nội dung giá trị:
- Quy trình 4 bước chuẩn hóa trong phân tích báo cáo tài chính nội bộ.
- Phương pháp phân tích mối quan hệ cân đối tài sản - nguồn vốn và đo lường tình trạng vốn bị chiếm dụng.
- Dữ liệu thực tế về cơ cấu tổ chức, quy mô vốn và lịch sử tái cấu trúc vốn của Công ty Cổ phần Diana giai đoạn trước năm 2010.
Câu hỏi thường gặp
1. Vốn điều lệ và cơ cấu cổ đông của Công ty Cổ phần Diana tại thời điểm ngày 31/12/2007 được phân bổ như thế nào?
Tính đến ngày 31/12/2007, vốn điều lệ của công ty đạt 180 tỷ đồng, phân chia cho 4 cổ đông sáng lập gồm: Ông Đỗ Minh Phú sở hữu 63.000 cổ phần (35%), Ông Đỗ Anh Tú sở hữu 54.000 cổ phần (30%), Bà Trung Thị Lâm Ngọc sở hữu 45.000 cổ phần (25%) và Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt nắm giữ 18.000 cổ phần (10%).
2. Công ty Diana đã thực hiện các dự án đầu tư máy móc và mở rộng quy mô lớn nào trong giai đoạn 2004–2008?
Trong giai đoạn 2004–2008, công ty đã đầu tư hơn 51,1 tỷ đồng để lắp đặt dây chuyền sản xuất tã giấy cho người già và dây chuyền băng vệ sinh siêu mỏng. Đặc biệt vào tháng 5/2008, công ty thực hiện dự án đầu tư 25 triệu USD xây dựng Nhà máy giấy Tissue tại Khu công nghiệp Tân Chi (Bắc Ninh) với hệ thống thiết bị nhập khẩu từ Italia, tạo thêm việc làm cho khoảng 500 lao động.
3. Cơ cấu lao động của Công ty Cổ phần Diana được phân chia theo trình độ và tính chất công việc như thế nào?
Theo trình độ đào tạo, lực lượng lao động gồm: 2% trên đại học, 25% đại học, 20% cao đẳng/trung cấp và trung cấp nghề, 53% trình độ trung học và khác. Theo tính chất công việc, cơ cấu nhân sự gồm: 5% cán bộ quản lý, 64% lao động sản xuất trực tiếp, 30% lao động gián tiếp và 1% thuộc các bộ phận khác.
4. Tình hình biến động nguồn vốn chủ sở hữu và nợ phải trả của Diana trong năm 2009 có sự thay đổi mang tính bước ngoặt nào?
Năm 2009, nguồn vốn chủ sở hữu của công ty tăng mạnh 412,514 tỷ đồng (tương ứng mức tăng 997% so với năm 2008), trong đó có 92,574 tỷ đồng bổ sung từ nguồn lợi nhuận sau thuế chưa phân phối. Đồng thời, công ty đã cắt giảm được 40% nợ phải trả so với năm 2008, giúp nâng cao tính tự chủ tài chính và bù đắp thâm hụt tài sản mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào nguồn vốn vay.
5. Tình trạng vốn bị đối tác chiếm dụng tại công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2006–2009?
Lượng vốn của Diana bị các đơn vị bên ngoài chiếm dụng thông qua hình thức bán chịu và ứng trước tiền cho người bán có xu hướng tăng liên tục qua các năm: năm 2006 ghi nhận 5,112 tỷ đồng và đến năm 2009 con số này tăng lên mức 110 tỷ đồng, đòi hỏi công ty phải tăng cường kiểm soát công nợ để tránh chi phí lãi vay phát sinh và giảm thiểu rủi ro nợ khó đòi.
Kết luận
Báo cáo thực tập của tác giả Vũ Thị Hoa đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về phân tích tài chính doanh nghiệp và áp dụng vào đánh giá thực trạng năng lực tài chính tại Công ty Cổ phần Diana giai đoạn 2006–2009. Nghiên cứu phản ánh sự tăng trưởng vượt bậc về doanh thu, lợi nhuận sau thuế và sự chuyển biến tích cực trong cơ cấu nguồn vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp trong năm 2009, đồng thời nhận diện chính xác áp lực tài chính phát sinh từ việc gia tăng công nợ bị chiếm dụng. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên khối ngành kinh tế và các nhà nghiên cứu quản trị tài chính doanh nghiệp sản xuất.