Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng cùng sự tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, hoạt động thương mại song phương giữa Việt Nam và Ấn Độ đã ghi nhận sự phát triển liên tục. Theo số liệu từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Ấn Độ là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam tại khu vực Nam Á, chiếm tỷ trọng gần 80% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang khu vực này. Kim ngạch xuất khẩu hai chiều từ mức khoảng 200 triệu USD năm 2000 đã đạt 15 tỷ USD vào năm 2022, trong đó xuất khẩu của Việt Nam sang Ấn Độ đạt 8 tỷ USD (tăng 26,8% so với năm 2021).

Về mặt hàng khoáng sản, theo OEC.World, năm 2022 Ấn Độ nhập khẩu 133 triệu USD bột đá (canxi cacbonat - $\text{CaCO}_3$), trở thành quốc gia nhập khẩu bột đá lớn nhất thế giới do sự mở rộng mạnh mẽ của các ngành công nghiệp giấy, sơn, nhựa và xây dựng. Thị trường bột đá Ấn Độ năm 2023 đạt giá trị 2,07 tỷ USD và dự báo đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 3,60% đến năm 2029 (theo GII Global Information). Công ty Cổ phần Kinh doanh VMPC (VMPC) với hơn 15 năm hoạt động trong lĩnh vực xuất khẩu khoáng sản công nghiệp đã thâm nhập thị trường Ấn Độ hơn 10 năm. Tuy nhiên, thị phần xuất khẩu bột đá của công ty tại thị trường này năm 2023 chỉ đạt 0,55% - 0,77% tổng kim ngạch nhập khẩu của Ấn Độ. Doanh nghiệp đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ 4 nhà sản xuất nội địa quy mô lớn tại Ấn Độ (chiếm khoảng 30% thị phần) cùng các nhà cung ứng quốc tế từ Malaysia, Ai Cập, Jordan. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu bột đá sang thị trường Ấn Độ của Công ty Cổ phần Kinh doanh VMPC" được lựa chọn nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở hệ thống hóa lý luận và phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm, đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu bột đá sang thị trường Ấn Độ của Công ty Cổ phần Kinh doanh VMPC.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến năng lực cạnh tranh và năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm của doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng bột đá sang thị trường Ấn Độ của Công ty Cổ phần Kinh doanh VMPC giai đoạn 2021 – 2023.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu bột đá sang thị trường Ấn Độ cho công ty đến năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh xuất khẩu bột đá sang thị trường Ấn Độ của Công ty Cổ phần Kinh doanh VMPC.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Kinh doanh VMPC, tập trung vào thị trường xuất khẩu mục tiêu là Ấn Độ.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh, xuất khẩu giai đoạn 2021 – 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các quan điểm học thuật về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh:

  • Khái niệm và cấp độ cạnh tranh: Kế thừa quan điểm của Michael Porter (1990, 1996), Luật Cạnh tranh Việt Nam (2004), Luật Thương mại Việt Nam (2005 - Điều 28 về hoạt động xuất khẩu), quan điểm của OECD, UNCTAD, WEF và các học giả trong nước (Nguyễn Bách Khoa, Nguyễn Minh Tuấn). Cạnh tranh được phân định ở 4 cấp độ: cấp quốc gia, cấp ngành, cấp doanh nghiệp và cấp sản phẩm/hàng hóa.
  • Chiến lược cạnh tranh tổng quát: Vận dụng mô hình 3 chiến lược cạnh tranh của Michael Porter, gồm: Chiến lược dẫn đầu về chi phí (Cost Leadership), Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm (Differentiation) và Chiến lược tập trung trọng điểm (Focus).
  • Bộ tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu: Khóa luận áp dụng khung tiêu chí theo nghiên cứu của TS. Nguyễn Thị Khánh Linh (2022), bao gồm 5 tiêu chí: Thị phần xuất khẩu; Chất lượng sản phẩm; Giá cả và chi phí; Thương hiệu; Tiếp thị (Marketing).
  • Mô hình nhân tố tác động: Phân tích áp lực cạnh tranh thông qua mô hình 5 lực lượng cạnh tranh: Sản phẩm thay thế (như Kaolin, Talc); Đối thủ cạnh tranh hiện hữu; Đối thủ cạnh tranh tiềm tàng; Năng lực thương lượng của nhà cung cấp; Năng lực thương lượng của khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát thực tế, phỏng vấn và làm việc trực tiếp với cán bộ nhân viên tại phòng Xuất Nhập khẩu và phòng Kế toán của Công ty Cổ phần Kinh doanh VMPC trong thời gian thực tập tốt nghiệp.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu từ Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023 của VMPC; dữ liệu thống kê hải quan từ Trademap.org, OEC.World, Tổng cục Hải quan Việt Nam, Cục Quản lý Thương mại Quốc tế (ITA), Hiệp hội các nhà sản xuất giấy Ấn Độ (IPMA), GII Global Information; kết hợp giáo trình Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế và Quản trị tác nghiệp Thương mại quốc tế của Trường Đại học Thương Mại.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích định lượng, tổng hợp dữ liệu và so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian (2021 - 2023) để nhận diện xu hướng biến động và định vị năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh Ấn Độ trở thành quốc gia nhập khẩu bột đá lớn nhất thế giới và là đối tác thương mại trọng điểm của Việt Nam. Tác giả tổng quan 9 công trình nghiên cứu liên quan trước đó về năng lực cạnh tranh xuất khẩu (các bài báo khoa học, luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ và khóa luận tốt nghiệp từ năm 2014 đến 2023 về các ngành điện tử, chè, cà phê, dệt may, nhựa công nghiệp, rau củ quả, khoáng sản). Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu (chưa có công trình nào đánh giá chuyên sâu về năng lực cạnh tranh xuất khẩu bột đá của VMPC sang Ấn Độ), tác giả xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm của doanh nghiệp

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm học thuật về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh ở các cấp độ (quốc gia, ngành, doanh nghiệp, sản phẩm). Định nghĩa năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm được xác định là sự vượt trội cả về định tính (chất lượng, thương hiệu, quy cách đóng gói) và định lượng (giá bán, thị phần, sản lượng, doanh thu) của sản phẩm xuất khẩu so với sản phẩm cùng loại trên thị trường quốc tế tại một thời điểm. Tác giả phân tích chi tiết 5 tiêu chí đánh giá (thị phần, chất lượng, giá cả - chi phí, thương hiệu, tiếp thị), 3 chiến lược cạnh tranh theo Michael Porter và 5 nhóm nhân tố môi trường ngành tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh xuất khẩu của doanh nghiệp.

Chương 3: Năng lực cạnh tranh xuất khẩu bột đá sang thị trường Ấn Độ của Công ty Cổ phần Kinh doanh VMPC

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu của VMPC thông qua các dữ liệu thực tế:

Khái quát kết quả kinh doanh và cơ cấu sản phẩm của VMPC giai đoạn 2021 – 2023: Hoạt động xuất khẩu đóng góp từ 75% đến 84% tổng doanh thu của công ty. Doanh thu theo cơ cấu sản phẩm chính được thể hiện qua bảng sau:

STT Tên sản phẩm (Mã HS) Doanh thu 2021 (VNĐ) Tỷ trọng 2021 Doanh thu 2022 (VNĐ) Tỷ trọng 2022 Doanh thu 2023 (VNĐ) Tỷ trọng 2023
1 Bột đá tráng phủ (HS 283650) 27.624.517.993 43% 26.588.842.589 40% 81.544.033.565 60%
2 Bột đá không tráng phủ (HS 251741) 21.842.642.134 34% 24.594.679.395 37% 33.976.680.652 20%
3 Bột đá nhẹ/kết tủa (HS 382499) 8.994.029.114 14% 8.641.373.841 13% 14.949.739.487 11%
4 Khoáng sản khác 5.781.875.859 9% 6.647.210.647 10% 12.231.605.035 9%
Tổng 64.243.065.100 100% 66.472.106.472 100% 136.702.058.739 100%

Đặc điểm thị trường Ấn Độ và vị thế xuất khẩu của Việt Nam: Tại Ấn Độ, canxi cacbonat xay (GCC) chiếm 85% tổng lượng tiêu thụ (gần 3 triệu tấn/năm), trong khi canxi cacbonat kết tủa (PCC) chỉ chiếm 15%. Nguồn cung nội địa Ấn Độ đáp ứng 78-80% nhu cầu (với 4 nhà sản xuất lớn chiếm 30% thị phần), còn lại 20-22% phụ thuộc vào nhập khẩu. Năm 2021, Ấn Độ nhập khẩu 140,915 triệu USD bột đá; trong đó Malaysia dẫn đầu với 54,401 triệu USD, Việt Nam đứng thứ hai với 37,948 triệu USD (chiếm trên 27% thị phần nhập khẩu của Ấn Độ), tiếp theo là Ai Cập (31,416 triệu USD) và Jordan (7,259 triệu USD). Tổng giá trị nhập khẩu mã HS 283650 của Ấn Độ tăng lên 146,675 triệu USD năm 2022 và đạt 169,915 triệu USD năm 2023.

Thực trạng xuất khẩu của VMPC sang Ấn Độ: Kim ngạch xuất khẩu bột đá sang Ấn Độ của VMPC tăng trưởng liên tục: đạt 15,203 tỷ VNĐ (2021), 17,124 tỷ VNĐ (2022) và tăng vọt lên 32,661 tỷ VNĐ (2023 - tăng 1,9 lần so với 2022). Thị phần xuất khẩu mã HS 283650 sang Ấn Độ của VMPC biến động từ 0,18% (2021), 0,20% (2022) lên mức 0,55% (2023).

Đánh giá năng lực cạnh tranh theo 5 tiêu chí:

  • Chất lượng: Nguồn nguyên liệu từ Mỏ đá hoa trắng Tây Bắc Mông Sơn (Yên Bái, trữ lượng 500 triệu tấn). Dây chuyền sản xuất nhập khẩu từ CHLB Đức và Tây Ban Nha, kiểm định chất lượng bằng máy đo độ trắng Minolta CR-200 (Nhật Bản) và máy phân tích cỡ hạt Laser Malvern (Anh), đạt chứng nhận ISO 9001:2008. Khả năng điều chỉnh cỡ hạt D97 từ 1,5 $\mu\text{m}$ đến 3 $\mu\text{m}$. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn của Cục Tiêu chuẩn Ấn Độ (BIS), tuy nhiên độ ổn định về màu sắc và bề mặt chưa hoàn toàn đồng đều bằng các thương hiệu nội địa hàng đầu Ấn Độ (Saurashtra Solid, Gupta Grinding Mills).
  • Giá cả và chi phí: VMPC áp dụng chiến lược dẫn đầu về chi phí. So sánh giá bán bột đá tráng phủ D97 cùng loại:
Chỉ tiêu so sánh VMPC (Việt Nam) SUPER-T (Nội địa Ấn Độ) BRILITE (Nhập khẩu cao cấp)
Mức giá (Triệu VNĐ/tấn) 3,0 – 4,2 3,5 – 4,312 5,0 – 7,7

Thời gian hoàn thành đơn hàng từ 1 đến 1,5 tháng với tỷ lệ lỗi hỏng thấp, giúp tối ưu hóa giá thành và tạo lợi thế cạnh tranh về giá tại Ấn Độ.

  • Thương hiệu: Hoạt động hơn 10 năm tại Ấn Độ giúp duy trì quan hệ ổn định với nhóm khách hàng truyền thống, nhưng độ nhận diện thương hiệu chung trên thị trường còn hạn chế.
  • Tiếp thị: Doanh nghiệp chưa thành lập phòng Marketing chuyên biệt; ngân sách dành cho tiếp thị chiếm dưới 0,003% lợi nhuận. Các hoạt động chủ yếu dựa vào hội chợ thương mại và chính sách chiết khấu 2 - 5%/đơn hàng; chưa khai thác các kênh digital marketing (SEO, SEM, mạng xã hội).

Chương 4: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu bột đá sang thị trường Ấn Độ của Công ty Cổ phần Kinh doanh VMPC

Dựa trên phân tích thực trạng và bối cảnh ngành, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp:

  1. Nâng cao nguồn vốn và khả năng quản lý vốn linh hoạt: Tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động, đàm phán phương thức thanh toán quốc tế an toàn (L/C không hủy ngang), tận dụng nguồn vốn tín dụng xuất khẩu ưu đãi.
  2. Giải pháp về marketing và quảng bá doanh nghiệp: Thành lập bộ phận Marketing chuyên trách thị trường quốc tế; xây dựng hệ thống website đa ngôn ngữ; triển khai SEO/SEM và tham gia các sàn thương mại điện tử B2B quốc tế; duy trì xúc tiến tại các hội chợ chuyên ngành tại New Delhi, Mumbai.
  3. Đa dạng hóa thị trường và khai thác các phân vùng mới tại Ấn Độ: Mở rộng tiếp cận mạng lưới doanh nghiệp sản xuất giấy, nhựa và sơn tại các bang công nghiệp phát triển như Gujarat, Maharashtra, Tamil Nadu và Rajasthan.
  4. Đầu tư nâng cao và kiểm soát chất lượng sản phẩm: Nâng cấp hệ thống phân ly khí siêu mịn; duy trì kiểm soát nghiêm ngặt kích thước hạt ($D_{97} \le 1,5,\mu\text{m}$) và độ trắng ($\ge 98%$); đảm bảo tuân thủ 100% tiêu chuẩn BIS của Ấn Độ.
  5. Phát triển nguồn nhân lực xuất khẩu: Đào tạo nghiệp vụ ngoại thương, kỹ năng đàm phán thương mại quốc tế, nâng cao năng lực tiếng Anh và hiểu biết về văn hóa kinh doanh Ấn Độ cho nhân viên phòng Xuất Nhập khẩu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính kèm số liệu thực chứng:

  • Khóa luận làm rõ bức tranh nhập khẩu bột đá của Ấn Độ: quy mô nhập khẩu mã HS 283650 đạt 169,915 triệu USD năm 2023. Trong đó, Việt Nam là nguồn cung lớn thứ hai (chiếm hơn 27% thị phần nhập khẩu năm 2021 với 37,948 triệu USD, xếp sau Malaysia 54,401 triệu USD).
  • Phản ánh chính xác kết quả kinh doanh của VMPC: Tổng doanh thu tăng từ 64,24 tỷ VNĐ (2021) lên 136,70 tỷ VNĐ (2023). Kim ngạch xuất khẩu bột đá sang Ấn Độ tăng trưởng 114,8% sau 3 năm, đạt 32,661 tỷ VNĐ vào năm 2023, nâng tỷ trọng đóng góp của dòng sản phẩm bột đá tráng phủ lên 60% tổng doanh thu.
  • Định vị lợi thế cạnh tranh cốt lõi của VMPC tại Ấn Độ nằm ở giá bán thấp hơn đối thủ nội địa từ 10-15% (3,0 - 4,2 triệu VNĐ/tấn so với 3,5 - 4,312 triệu VNĐ/tấn của SUPER-T) nhờ tự chủ mỏ nguyên liệu chất lượng cao tại Yên Bái và việc thành lập đội ngũ logistics riêng từ năm 2021.

Giải pháp đề xuất: Hệ thống hóa 5 nhóm giải pháp đồng bộ từ quản trị tài chính, tổ chức bộ máy marketing chuyên biệt, phát triển thị trường ngách theo vùng địa lý tại Ấn Độ, đầu tư công nghệ nghiền mịn đạt chuẩn BIS đến nâng cao năng lực đàm phán của nhân sự xuất khẩu.

Đóng góp học thuật và thực tiễn do tác giả tự nêu: Khóa luận là công trình đầu tiên nghiên cứu chuyên biệt và có hệ thống về năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm bột đá sang thị trường Ấn Độ tại Công ty Cổ phần Kinh doanh VMPC. Công trình đã lấp đầy khoảng trống dữ liệu thực chứng về chuỗi cung ứng khoáng sản công nghiệp giữa Việt Nam và Ấn Độ giai đoạn hậu đại dịch COVID-19 và biến động kinh tế 2021 – 2023.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào dữ liệu thứ cấp và dữ liệu nội bộ của một doanh nghiệp duy nhất (VMPC); phạm vi khảo sát thực tế tại thị trường bản địa Ấn Độ còn hạn chế do điều kiện địa lý; chưa tiến hành khảo sát định lượng diện rộng đối với hành vi người tiêu dùng công nghiệp (B2B) tại các bang miền Nam và Tây Ấn Độ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh năng lực cạnh tranh của toàn ngành xuất khẩu canxi cacbonat Việt Nam với các đối thủ quốc tế (Malaysia, Ai Cập) trên thị trường Ấn Độ; ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường mức độ tác động của thuế quan, chi phí logistics và rào cản kỹ thuật BIS đến kim ngạch xuất khẩu khoáng sản chế biến sâu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh. Các nội dung có giá trị tham khảo cao bao gồm:

  • Khung phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm công nghiệp thô/chế biến sang thị trường ngách quốc tế.
  • Bộ số liệu thống kê chi tiết về cơ cấu thị trường, thị phần và mã hàng xuất nhập khẩu bột đá (HS 283650, HS 251741, HS 382499) giữa Việt Nam và Ấn Độ giai đoạn 2021 – 2023.
  • Bài học thực tiễn về việc vận dụng chiến lược dẫn đầu về chi phí (Cost Leadership) và kiểm soát chuỗi logistics trong doanh nghiệp vừa và nhỏ xuất khẩu khoáng sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Mặt hàng xuất khẩu chủ lực của VMPC sang thị trường Ấn Độ trong giai đoạn 2021 – 2023 là gì?
Mặt hàng xuất khẩu chủ lực là bột đá tráng phủ (mã HS 283650), chiếm tỷ trọng từ 55% đến 60% tổng kim ngạch xuất khẩu sang Ấn Độ của công ty và đóng góp 81,544 tỷ VNĐ (chiếm 60% tổng doanh thu) của VMPC vào năm 2023.

2. Vị thế của Việt Nam trong cơ cấu nhập khẩu bột đá của Ấn Độ như thế nào?
Theo số liệu thống kê năm 2021, Việt Nam là quốc gia xuất khẩu bột đá lớn thứ hai vào thị trường Ấn Độ với giá trị 37,948 triệu USD (chiếm trên 27% tổng kim ngạch nhập khẩu bột đá của Ấn Độ), chỉ đứng sau Malaysia (54,401 triệu USD) và đứng trên Ai Cập (31,416 triệu USD).

3. VMPC đang áp dụng chiến lược cạnh tranh tổng quát nào tại thị trường Ấn Độ?
Công ty áp dụng chiến lược dẫn đầu về chi phí (Cost Leadership) giai đoạn 2020 – 2030 thông qua việc thu mua nguyên liệu quy mô lớn tại Mỏ đá hoa trắng Yên Bái, đầu tư dây chuyền nghiền khép kín của Đức/Tây Ban Nha và tự vận hành đội ngũ logistics riêng từ năm 2021 để hạ giá thành sản phẩm.

4. Mức giá xuất khẩu bột đá tráng phủ D97 của VMPC so với các đối thủ trên thị trường Ấn Độ chênh lệch ra sao?
Giá bột đá tráng phủ D97 của VMPC dao động từ 3,0 đến 4,2 triệu VNĐ/tấn, thấp hơn so với đối thủ nội địa Ấn Độ SUPER-T (3,5 – 4,312 triệu VNĐ/tấn) và thấp hơn đáng kể so với dòng sản phẩm nhập khẩu cao cấp BRILITE (5,0 – 7,7 triệu VNĐ/tấn).

5. Điểm hạn chế lớn nhất trong hoạt động tiếp thị xuất khẩu của VMPC sang Ấn Độ là gì?
Doanh nghiệp chưa có phòng ban chuyên trách về Marketing; chi phí dành cho hoạt động tiếp thị rất thấp (chiếm dưới 0,003% lợi nhuận); hoạt động xúc tiến chủ yếu phụ thuộc vào hội chợ truyền thống và quan hệ khách hàng cũ, chưa khai thác các công cụ tiếp thị kỹ thuật số như SEO, SEM hay sàn B2B quốc tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Phương Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm và cung cấp bức tranh thực chứng chi tiết về hoạt động xuất khẩu bột đá của Công ty Cổ phần Kinh doanh VMPC sang Ấn Độ giai đoạn 2021 – 2023. Nghiên cứu chỉ ra rằng dù VMPC đạt mức tăng trưởng doanh thu ấn tượng và duy trì lợi thế cạnh tranh về giá bán cùng chất lượng mỏ nguyên liệu Yên Bái, công ty vẫn cần khắc phục hạn chế về công tác tiếp thị quốc tế, chứng nhận kỹ thuật và đa dạng hóa thị trường vùng tại Ấn Độ. Các nhóm giải pháp được đề xuất trong công trình mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc định hướng chiến lược kinh doanh quốc tế của doanh nghiệp khoáng sản Việt Nam.