Luận văn thạc sĩ ueh giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh tại công ty cổ phần dây cáp điện lực việt nam cadivi đến năm 2020

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty CADIVI đến năm 2020, hướng tới phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng nghiên cứu

0.4. Phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Kết cấu đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

1.1.1. Khái niệm về năng lực cạnh tranh

1.1.1.1. Khái niệm cạnh tranh
1.1.1.2. Khái niệm năng lực cạnh tranh
1.1.1.3. Khái niệm lợi thế cạnh tranh

1.1.2. Một số lý thuyết về năng lực cạnh tranh

1.1.2.1. Lý thuyết về năng lực cạnh tranh của Michael Porter
1.1.2.2. Các trường phái khác
1.1.2.3. Một số yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh
1.1.2.4. Một số yếu tố môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh
1.1.2.4.1. Thị trường
1.1.2.4.2. Luật pháp và chính sách
1.1.2.4.3. Kết cấu hạ tầng và các ngành dịch vụ hỗ trợ

1.1.3. Thiết kế nghiên cứu năng lực cạnh tranh của CADIVI

1.1.3.1. Khung phân tích
1.1.3.2. Lựa chọn phương pháp đánh giá NLCT của CADIVI

1.2. TÓM TẮT NỘI DUNG CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY CÁP ĐIỆN VIỆT NAM (CADIVI)

2.1. Khái quát về công ty CADIVI

2.1.1. Giới thiệu tổng quan về CADIVI

2.1.2. Hoạt động sản xuất kinh doanh của CADIVI

2.2. Đánh giá năng lực cạnh tranh của công ty CADIVI

2.2.1. Thiết kế khảo sát năng lực cạnh tranh của CADIVI

2.2.1.1. Xây dựng thang đo năng lực cạnh tranh ngành dây cáp điện
2.2.1.2. Lựa chọn đối thủ cạnh tranh
2.2.1.3. Phương pháp xử lý dữ liệu

2.2.2. Kết quả khảo sát năng lực cạnh tranh của CADIVI

2.2.2.1. Về năng lực quản trị và điều hành
2.2.2.2. Về trình độ công nghệ
2.2.2.3. Về năng lực nghiên cứu
2.2.2.4. Về nguồn nhân lực
2.2.2.5. Về năng lực sản xuất
2.2.2.6. Về năng lực tài chính
2.2.2.7. Về năng lực tiếp thị
2.2.2.8. Về năng lực cạnh tranh giá
2.2.2.9. Về sức mạnh thương hiệu
2.2.2.10. Về năng lực dịch vụ khách hàng

2.3. Phân tích các yếu tố môi trường bên ngoài ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của công ty CADIVI

2.3.1. Ảnh hưởng của thể chế chính sách
2.3.2. Ảnh hưởng của yếu tố thị trường và cạnh tranh
2.3.3. Ảnh hưởng của môi trường kinh tế
2.3.4. Ảnh hưởng của môi trường văn hóa – xã hội
2.3.5. Ảnh hưởng của môi trường công nghệ
2.3.6. Ma trận các yếu tố bên ngoài

2.4. Đánh giá chung về năng lực cạnh tranh của công ty CADIVI

2.5. Những nguyên nhân yếu kém

2.6. TÓM TẮT NỘI DUNG CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH TẠI CÔNG TY CADIVI ĐẾN NĂM 2020

3.1. Các tiền đề xây dựng giải pháp

3.1.1. Tầm nhìn, sứ mạng và mục tiêu xây dựng giải pháp

3.1.2. Định hướng phát triển của CADIVI đến năm 2020

3.2. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của CADIVI đến năm 2020

3.2.1. Giải pháp nâng cao năng lực quản trị CADIVI

3.2.2. Giải pháp nâng cao trình độ công nghệ

3.2.3. Giải pháp nâng cao năng lực nghiên cứu

3.2.4. Giải pháp nâng cao năng lực nguồn nhân lực

3.2.5. Giải pháp nâng cao năng lực sản xuất

3.2.6. Giải pháp nâng cao năng lực tài chính

3.2.7. Giải pháp nâng cao năng lực tiếp thị

3.2.8. Giải pháp nâng cao năng lực về giá

3.2.9. Giải pháp nâng cao năng lực thương hiệu

3.2.10. Giải pháp nâng cao năng lực dịch vụ khách hàng

3.3. TÓM TẮT NỘI DUNG CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh tại CADIVI

Năng lực cạnh tranh là yếu tố sống còn đối với sự phát triển bền vững của bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt là trong ngành dây cáp điện. Công ty Cổ phần Dây và Cáp Điện Việt Nam (CADIVI) đã xác định rõ tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực cạnh tranh để tồn tại và phát triển trong môi trường kinh doanh đầy thách thức. Đến năm 2020, CADIVI cần có những giải pháp cụ thể nhằm cải thiện vị thế của mình trên thị trường. Việc này không chỉ giúp công ty tăng trưởng doanh thu mà còn củng cố thương hiệu và tạo ra giá trị cho khách hàng.

1.1. Khái niệm năng lực cạnh tranh và tầm quan trọng của nó

Năng lực cạnh tranh được hiểu là khả năng của doanh nghiệp trong việc cung cấp sản phẩm và dịch vụ với chất lượng tốt hơn và giá cả hợp lý hơn so với đối thủ. Đối với CADIVI, việc nâng cao năng lực cạnh tranh không chỉ giúp công ty duy trì thị phần mà còn mở rộng ra thị trường quốc tế. Theo Michael Porter, năng lực cạnh tranh là yếu tố quyết định đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.

1.2. Tình hình hiện tại của CADIVI trên thị trường

Hiện nay, CADIVI đang phải đối mặt với nhiều thách thức từ các đối thủ cạnh tranh trong và ngoài nước. Mặc dù công ty đã có những bước tiến đáng kể trong việc cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ, nhưng vẫn cần phải có những chiến lược rõ ràng để nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc phân tích SWOT sẽ giúp CADIVI nhận diện được điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong bối cảnh hiện tại.

II. Các thách thức chính đối với năng lực cạnh tranh của CADIVI

Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, CADIVI đang phải đối mặt với nhiều thách thức lớn ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh. Những thách thức này không chỉ đến từ thị trường mà còn từ chính nội bộ công ty. Việc nhận diện và phân tích các thách thức này là rất quan trọng để đưa ra các giải pháp phù hợp.

2.1. Cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ

Thị trường dây cáp điện hiện nay có sự tham gia của nhiều doanh nghiệp lớn và nhỏ, tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Các đối thủ không ngừng cải tiến công nghệ và giảm giá thành sản phẩm, điều này đặt ra áp lực lớn cho CADIVI trong việc duy trì thị phần.

2.2. Biến động giá nguyên liệu đầu vào

Giá nguyên liệu đầu vào, đặc biệt là kim loại màu, có sự biến động lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất của CADIVI. Việc quản lý chi phí và tìm kiếm nguồn nguyên liệu ổn định là một thách thức lớn mà công ty cần phải vượt qua.

III. Giải pháp nâng cao năng lực quản trị tại CADIVI

Nâng cao năng lực quản trị là một trong những giải pháp quan trọng giúp CADIVI cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường năng lực cạnh tranh. Việc áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại sẽ giúp công ty tối ưu hóa quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm.

3.1. Cải tiến quy trình quản lý nội bộ

CADIVI cần xem xét lại quy trình quản lý nội bộ để đảm bảo tính hiệu quả và linh hoạt. Việc áp dụng các công nghệ thông tin trong quản lý sẽ giúp công ty tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời nâng cao khả năng ra quyết định.

3.2. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

Đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là một yếu tố then chốt trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh. CADIVI cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu cho nhân viên để nâng cao kỹ năng và kiến thức, từ đó cải thiện hiệu quả công việc.

IV. Giải pháp nâng cao trình độ công nghệ tại CADIVI

Công nghệ là yếu tố quyết định đến năng lực cạnh tranh của CADIVI. Việc đầu tư vào công nghệ mới không chỉ giúp cải thiện chất lượng sản phẩm mà còn giảm chi phí sản xuất. CADIVI cần có những chiến lược rõ ràng để nâng cao trình độ công nghệ.

4.1. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển

CADIVI cần tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để tạo ra các sản phẩm mới và cải tiến sản phẩm hiện có. Việc này không chỉ giúp công ty đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

4.2. Áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến

Việc áp dụng công nghệ sản xuất tiên tiến sẽ giúp CADIVI nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Công ty cần tìm kiếm các giải pháp công nghệ phù hợp để tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu lãng phí.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn tại CADIVI

Việc áp dụng các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh đã mang lại nhiều kết quả tích cực cho CADIVI. Công ty không chỉ cải thiện được hiệu quả sản xuất mà còn nâng cao được vị thế trên thị trường. Những kết quả này sẽ là cơ sở để CADIVI tiếp tục phát triển trong tương lai.

5.1. Tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận

Sau khi áp dụng các giải pháp, CADIVI đã ghi nhận sự tăng trưởng đáng kể về doanh thu và lợi nhuận. Điều này cho thấy các chiến lược đã được thực hiện hiệu quả và phù hợp với nhu cầu thị trường.

5.2. Cải thiện hình ảnh thương hiệu

Việc nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ đã giúp CADIVI cải thiện hình ảnh thương hiệu trong mắt khách hàng. Công ty đã trở thành một trong những thương hiệu hàng đầu trong ngành dây cáp điện tại Việt Nam.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai của CADIVI

Năng lực cạnh tranh là yếu tố quyết định đến sự tồn tại và phát triển của CADIVI trong tương lai. Việc thực hiện các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh không chỉ giúp công ty đứng vững trên thị trường mà còn mở ra nhiều cơ hội mới. CADIVI cần tiếp tục theo đuổi các chiến lược phát triển bền vững để khẳng định vị thế của mình.

6.1. Định hướng phát triển bền vững

CADIVI cần xây dựng các chiến lược phát triển bền vững, tập trung vào việc cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ, đồng thời bảo vệ môi trường. Điều này sẽ giúp công ty tạo ra giá trị lâu dài cho khách hàng và cộng đồng.

6.2. Khả năng mở rộng ra thị trường quốc tế

Với những nỗ lực trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh, CADIVI có khả năng mở rộng ra thị trường quốc tế. Việc này không chỉ giúp công ty tăng trưởng doanh thu mà còn nâng cao vị thế thương hiệu trên thị trường toàn cầu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh tại công ty cổ phần dây cáp điện lực việt nam cadivi đến năm 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP 1.1 Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp 1.1 Khái niệm về năng lực cạnh tranh 1.1 Khái niệm cạnh tranh Cạnh tranh là thuật ngữ được tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau, được sử dụng rất phổ biến trong kinh tế, chính trị, quân sự, thể thao,… Theo Đại Từ điển tiếng Việt thì cạnh tranh là: “tranh đua giữa những cá nhân, tập thể có chức năng như nhau, nhằm giành phần hơn, phần thắng về mình”. Trong Từ điển thuật ngữ kinh tế học, cạnh tranh là: “sự đấu tranh đối lập giữa các cá nhân, tập đoàn hay quốc gia. Cạnh tranh nảy sinh khi hai bên hay nhiều bên cố gắng giành lấy thứ mà không phải ai cũng có thể giành được. Trong kinh tế, khái niệm cạnh tranh có thể cách tiếp cận theo góc độ doanh nghiệp, địa phương, hay quốc gia.

Theo Diễn đàn OECD, “tính cạnh tranh của một doanh nghiệp, ngành hay quốc gia là khả năng của doanh nghiệp, ngành hay quốc gia hay vùng tạo ra mức thu nhập yếu tố và tuyển dụng yếu tố tương đối cao khi phải đối mặt với cạnh tranh quốc tế”. Về bản chất, cạnh tranh là ganh đua là đấu tranh giữa các chủ thể kinh tế, để giành sự tồn tại, lợi nhuận hay địa vị trên thương trường. Cạnh tranh có thể xảy ra giữa những người sản xuất với người tiêu dùng để giành phần lợi ích lớn hơn; giữa người tiêu dùng với nhau để mua được hàng rẻ hơn, tốt hơn; giữa những người sản xuất với nhau để có những điều kiện tốt hơn trong sản xuất và tiêu thụ. Việc cạnh tranh giữa các doanh nghiệp diễn ra trên các khía cạnh chất lượng, mẫu mã, giá cả sản phẩm, dịch vụ và thương hiệu.

Tuy nhiên, cạnh tranh không phải là lúc nào cũng đồng nghĩa với việc triệt hạ. Theo Michael Porter, cạnh tranh là giành lấy thị phần, là tìm kiếm lợi nhuận cao hơn mức lợi nhuận trung bình mà doanh nghiệp đang có. Kết quả quá trình cạnh tranh là sự bình quân hóa lợi nhuận trong ngành và theo đó giá cả có thể giảm đi. Hiện nay cạnh tranh và hợp tác đan xen nhau, nhưng xu thế chính là hợp tác.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -5- Từ những phân tích trên, có thể khái quát: Cạnh tranh là sự ganh đua giữa các chủ thể kinh tế trên cơ sở sử dụng hiệu quả nguồn lực để thoả mãn nhu cầu khách hàng mục tiêu, qua đó giành lấy những vị thế tốt trên thị trường.2 Khái niệm năng lực cạnh tranh Năng lực cạnh tranh được xét trên các cấp độ quốc gia, doanh nghiệp và sản phẩm. Hiện nay, có nhiều quan điểm khác nhau về năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, có hai hệ thống lý thuyết được sử dụng nhiều nhất: Phương pháp thứ nhất do Diễn đàn Kinh tế thế giới (WEF) trình bày trong bản Báo cáo cạnh tranh toàn cầu; Phương pháp thứ hai do Viện Quốc tế về Quản lý và Phát triển (IMD) đề xuất trong Cuốn Niên giám cạnh tranh thế giới. Cả hai phương pháp này do nhóm Giáo sư đại học Harvard (như Michael Porter, Jeffrey Shach) và một số chuyên gia của WEF (như Cornelius, Mache Levison) tham gia xây dựng.

Porter, cho đến năm 1990, năng lực cạnh tranh vẫn chưa được hiểu một cách đúng đắn, đầy đủ và chưa có một định nghĩa nào được chấp nhận một cách thống nhất. Khái niệm năng lực cạnh tranh được đề cập đầu tiên ở Mỹ vào đầu những năm 1990, theo đó doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh là doanh nghiệp có thể sản xuất sản phẩm và dịch vụ với chất lượng vượt trội và giá cả thấp hơn các đối thủ trong nước và quốc tế. Năng lực cạnh tranh đồng nghĩa với việc đạt được lợi ích lâu dài của doanh nghiệp và khả năng bảo đảm thu nhập cho người lao động và chủ doanh nghiệp. Năng lực cạnh tranh là khả năng sản xuất đúng sản phẩm, xác định đúng giá cả và vào đúng thời điểm.

Điều đó có nghĩa là đáp ứng nhu cầu khách hàng với hiệu suất và hiệu quả hơn các doanh nghiệp khác. Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), “Năng lực cạnh tranh được đồng nghĩa với năng suất lao động, là sức sản xuất cao trên cơ sở sử dụng hiệu quả yếu tố sản xuất để phát triển bền vững trong điều kiện cạnh tranh ”. Porter, “Năng suất lao động là thước đo duy nhất về năng lực cạnh tranh. Năng lực cạnh tranh là khả năng tạo dựng, duy trì, sử dụng và sáng tạo mới các lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp, để tạo ra năng suất và chất lượng cao hơn đối thủ, chiếm lĩnh thị phần lớn, tạo ra thu nhập cao và phát triển bền vững ”.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -6- Năng lực cạnh tranh của công ty là một hàm số của các yếu tố như: các nguồn lực của công ty (vốn, con người, trình độ công nghệ…), sức mạnh thị trường của công ty, thái độ của công ty trước các đối thủ cạnh tranh và các đại lý, năng lực thích ứng của công ty, năng lực tạo ra thị trường mới, và môi trường định chế được cung cấp rộng rãi bởi Chính phủ (cơ sở hạ tầng vật chất, chất lượng của các chính sách). Một số nhà kinh tế cho rằng, năng lực cạnh tranh là khả năng tồn tại trong kinh doanh và đạt được kết quả mong muốn về lợi nhuận, giá cả, hoặc chất lượng sản phẩm. Đó là năng lực khai thác các cơ hội thị trường hiện tại và phát triển thị trường mới. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thể hiện thực lực và lợi thế của doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh trong việc thoả mãn tốt nhất nhu cầu của khách hàng để thu lợi nhuận ngày càng cao.

Năng lực canh tranh của doanh nghiệp trước hết phải là các yếu tố nội hàm của mỗi doanh nghiệp, không chỉ được tính bằng các tiêu chí về công nghệ, tài chính, nhân lực, quản trị,… một cách riêng biệt mà còn là sự đánh giá, so sánh với các đối thủ cạnh tranh hoạt động trên cùng lĩnh vực, cùng một thị trường. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp gắn liền với ưu thế của sản phẩm mà doanh nghiệp đưa ra thị trường, gắn với thị phần mà nó nắm giữ, với hiệu quả sản xuất kinh doanh. Từ những góc tiếp cận trên, có thể hiểu: Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng duy trì và nâng cao lợi thế cạnh tranh trong việc tiêu thụ sản phẩm, mở rộng mạng lưới tiêu thụ, thu hút và sử dụng có hiệu quả các yếu tố sản xuất nhằm đạt hiệu quả kinh tế cao và bền vững. Đó là việc khai thác, sử dụng thực lực và lợi thế bên trong, bên ngoài nhằm tạo ra những sản phẩm, dịch vụ hấp dẫn người tiêu dùng để tồn tại và phát triển, thu được lợi nhuận ngày càng cao và cải tiến vị trí so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.3 Khái niệm Lợi thế cạnh tranh Lợi thế cạnh tranh là tập hợp những giá trị có thể sử dụng vào việc “nắm bắt cơ hội” kinh doanh.

Đó là những gì các chủ thể kinh tế đang có và có thể có, so với các đối thủ cạnh tranh của họ. Lợi thế cạnh tranh có thể hiểu là tổng hợp sức mạnh của năng lực cạnh tranh. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -7- Lợi thế cạnh tranh có thể tiếp cận từ góc độ doanh nghiệp, quốc gia, hay một vùng lãnh thổ. Theo Michael Porter, khi doanh nghiệp chỉ tập trung vào tăng trưởng và đa dạng hoá sản phẩm, thì chiến lược đó không đảm bảo sự thành công lâu dài.

Điều quan trọng đối với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào là xây dựng cho mình một lợi thế cạnh tranh bền vững. Lợi thế cạnh tranh bền vững dựa trên việc doanh nghiệp luôn cung cấp cho thị trường một giá trị đặc biệt mà không có đối thủ cạnh tranh nào có thể cung cấp được. Theo lý thuyết lợi thế so sánh, nguồn lao động, đất đai, tài nguyên, vốn… của các quốc gia rất khác nhau đem tới những lợi thế cạnh tranh khác nhau. Mỗi quốc gia sẽ có lợi thế của riêng mình.

Họ sẽ sử dụng nguồn lực lợi thế để tạo ra các sản phẩm xuất khẩu và nhập khẩu những sản phẩm mình không có lợi thế.2 Một số lý thuyết về năng lực cạnh tranh Cạnh tranh trong nền kinh tế nói chung và cạnh tranh doanh nghiệp nói riêng đã được nghiên cứu từ rất lâu. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh và việc nghiên cứu năng lực cạnh tranh một cách có hệ thống bắt đầu khá muộn và chỉ mới từ những năm 1980 đến nay. Những năm 1990–2010, lý thuyết về năng lực cạnh tranh bước vào thời kỳ bùng nổ với số lượng công trình nghiên cứu được công bố rất lớn. Các lý thuyết về năng lực cạnh tranh tựu trung lại có thể đúc rút thành một số quan điểm cơ bản như sau: 1.1 Lý thuyết về năng lực cạnh tranh của Michael Porter Michael Porter được xem là cha đẻ chiến lược cạnh tranh, nhà tư tưởng chiến lược bậc thầy của thời đại.

Ông đã viết hai cuốn sách nổi tiếng “Chiến lược cạnh tranh” (Com-petitive Strategy, 1980) và “Lợi thế cạnh tranh” (Com-petitive Advantage, 1985). Hai tác phẩm này chứa đựng hầu hết những tư tưởng của ông về cạnh tranh thị trường.Porter, nếu một công ty chỉ tập trung vào hai mục tiêu tăng trưởng và đa dạng hóa sản phẩm thì không đảm bảo cho sự thành công lâu dài. Điều quan trọng nhất đối với bất kỳ một công ty nào là xây dựng được một lợi thế cạnh tranh bền vững (sustainable competitive advantage). Một công ty có lợi thế cạnh tranh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com -8- bền vững là một công ty có khả năng liên tục cung cấp cho thị trường một giá trị đặc biệt mà không có đối thủ cạnh tranh nào có thể cung cấp được.

Tâm điểm trong lý thuyết cạnh tranh của M.Porter là việc đề xuất mô hình 5 lực. Ông cho rằng trong bất kỳ ngành nghề kinh doanh nào cũng có 5 yếu tố tác động: sự cạnh tranh giữa các công ty đang tồn tại, mối đe dọa về việc một đối thủ mới tham gia vào thị trường, nguy cơ có các sản phẩm thay thế xuất hiện, và cuối cùng là vai trò của các công ty bán lẻ và nhà cung cấp đầy quyền lực. Thứ nhất, sự cạnh tranh giữa các công ty buộc họ phải lao vào cuộc chiến tranh về giá cả, chi phí quảng cáo, khuyến mãi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ