Tổng quan nghiên cứu

Thị trường tài chính – ngân hàng Việt Nam sau giai đoạn tái cấu trúc hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011–2015 đã chứng kiến những biến chuyển sâu sắc về cấu trúc và quy mô hoạt động. Sự kiện sáp nhập mang tính tiên phong giữa ba ngân hàng thương mại cổ phần gồm Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB), Ngân hàng TMCP Việt Nam Tín Nghĩa và Ngân hàng TMCP Đệ Nhất chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2012 đã hình thành nên một định chế tài chính mới với quy mô vốn điều lệ ban đầu đạt 10.584 tỷ đồng và tổng tài sản xấp xỉ 154.000 tỷ đồng. Tuy nhiên, trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu phục hồi chậm và thị trường nội địa gia tăng áp lực cạnh tranh gay gắt từ hơn 30 ngân hàng thương mại trong nước cùng các định chế tài chính quốc tế, SCB phải đối mặt với bài toán củng cố vị thế, mở rộng thị phần và phát triển bền vững.

Vấn đề cốt lõi mà công trình nghiên cứu tập trung giải quyết là nhận diện thực trạng, đánh giá các nhân tố tác động và xác lập hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho SCB trong giai đoạn chuyển đổi chiến lược. Mục tiêu cụ thể của luận văn bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh và các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại; phân tích môi trường kinh doanh bên trong và bên ngoài tác động đến SCB giai đoạn 2012–2015; và xây dựng định hướng, giải pháp khả thi cho giai đoạn 2016–2020.

Phạm vi nghiên cứu được xác định tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn với chuỗi dữ liệu khảo sát, đánh giá hoạt động thực tế đến năm 2015 và tầm nhìn chiến lược đến năm 2020. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp luận cứ khoa học giúp ngân hàng duy trì tốc độ tăng trưởng tổng tài sản trên 25%/năm, giữ vững vị thế Top 5 ngân hàng TMCP lớn nhất Việt Nam và kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới ngưỡng an toàn 1,5%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1985) cùng mô hình 5 áp lực cạnh tranh (Porter’s Five Forces - 1979) làm nền tảng phân tích cấu trúc ngành ngân hàng, bao gồm: mức độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại, quyền lực thương lượng của khách hàng gửi tiền và vay vốn, quyền lực của nhà cung ứng nguồn vốn, nguy cơ từ các đối thủ tiềm năng và sức ép từ các dịch vụ tài chính thay thế. Bên cạnh đó, lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) được tích hợp để giải thích vai trò của các nguồn lực nội sinh như tiềm lực vốn, mạng lưới giao dịch, hạ tầng công nghệ và chất lượng nhân sự trong việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

Hệ thống lý thuyết được cụ thể hóa qua 4 khái niệm trung tâm: Cạnh tranh ngân hàng, Năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại, Lợi thế cạnh tranh và Ma trận quản trị chiến lược. Khung phân tích kết hợp đồng bộ 4 công cụ lượng hóa chiến lược gồm: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận đánh giá các yếu tố nội bộ (IFE), Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) và Ma trận phân tích điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT). Các ma trận này cho phép lượng hóa trọng số ảnh hưởng từ 0,0 (không quan trọng) đến 1,0 (rất quan trọng) và điểm xếp hạng phản ứng từ 1 (yếu) đến 4 (tốt) trên thang đo chuẩn mực.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu kết hợp chặt chẽ giữa dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2012–2015 của SCB, báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các tài liệu thống kê chuyên ngành tài chính. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát chuyên gia và cán bộ quản lý đang công tác trong ngành ngân hàng.

Cỡ mẫu nghiên cứu được xác lập gồm 60 chuyên gia, bao gồm các thành viên Ban điều hành, Trưởng/Phó phòng ban nghiệp vụ tại Hội sở chính và các Giám đốc Chi nhánh của SCB, cùng một số chuyên gia nghiên cứu tài chính tại khu vực TP. Hồ Chí Minh. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất theo mục đích (purposive sampling) được lựa chọn nhằm đảm bảo người tham gia khảo sát có đủ trình độ chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn và sự am hiểu sâu sắc về các yếu tố nội tại cũng như bối cảnh cạnh tranh của ngành.

Phương pháp phân tích dữ liệu bao gồm thống kê mô tả, so sánh theo chuỗi thời gian, tổng hợp ma trận định lượng và phân tích suy diễn logic. Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm khắc phục tính chủ quan của nhận định định tính, giúp lượng hóa chính xác điểm số tổng hợp của ma trận EFE, IFE và CPM, từ đó xác lập các cặp chiến lược SO, WO, ST, WT có tính khả thi cao trong thực tiễn. Timeline nghiên cứu được thực hiện từ tháng 07/2015 đến tháng 06/2016.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô tổng tài sản và năng lực huy động vốn của SCB ghi nhận bước tăng trưởng vượt bậc sau giai đoạn hợp nhất. Đến thời điểm ngày 31/12/2015, tổng tài sản của ngân hàng đạt 331.227 tỷ đồng, tăng trưởng 28,4% so với năm 2014, trong đó tỷ trọng tài sản có sinh lời chiếm tới 83%. Nguồn vốn huy động tiền gửi từ tổ chức kinh tế và dân cư đạt 256.415 tỷ đồng, tăng 29,1% so với đầu năm 2015. Bên cạnh đó, ngân hàng đã phát hành thành công 1.006 tỷ đồng trái phiếu kỳ hạn dài nhằm bổ sung nguồn vốn tự có cấp 2 và củng cố hệ số an toàn vốn.

Thứ hai, hoạt động tín dụng tăng trưởng đi đôi với công tác kiểm soát chất lượng tài sản an toàn. Dư nợ cho vay khách hàng năm 2015 đạt mức tăng trưởng 27,7% so với năm 2014, đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn cho nền kinh tế trong giai đoạn phục hồi. Công tác xử lý nợ tồn đọng mang lại kết quả tích cực khi tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ tại thời điểm 31/12/2015 được duy trì ở mức 0,34%, và tỷ lệ nợ quá hạn ở mức 1,25%, phản ánh hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa rủi ro tín dụng.

Thứ ba, hiệu quả hoạt động kinh doanh và độ phủ mạng lưới phân phối mở rộng mạnh mẽ. Tổng thu nhập hoạt động của SCB trong năm 2015 đạt 5.402 tỷ đồng, tăng trưởng 72% so với năm 2014 nhờ đa dạng hóa nguồn thu từ dịch vụ và tối ưu hóa chi phí vận hành. Ngân hàng đã thiết lập mạng lưới gồm 230 điểm giao dịch tại các vùng kinh tế trọng điểm, vận hành 143 máy rút tiền tự động ATM, 598 điểm chấp nhận thẻ POS, cùng quan hệ đại lý với 7.455 ngân hàng tại 81 quốc gia và vùng lãnh thổ.

Thảo luận kết quả

Sự bứt phá về quy mô tài sản và lợi nhuận của SCB xuất phát từ chiến lược tái cơ cấu danh mục tài sản hợp lý, định hướng tập trung vào khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ, kết hợp với các chương trình huy động vốn linh hoạt. Khi so sánh với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường như Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank - STB) và Ngân hàng TMCP Xuất Nhập Khẩu Việt Nam (Eximbank - EIB) qua Ma trận hình ảnh cạnh tranh CPM, SCB thể hiện ưu thế nổi trội về quy mô tổng tài sản và tốc độ tăng trưởng nguồn vốn, nhưng vẫn cần cải thiện biên lãi ròng (NIM) và tỷ trọng thu ngoài lãi để đạt mức cân bằng tối ưu.

Về mặt biểu diễn dữ liệu, toàn bộ biến động tài chính của SCB giai đoạn 2014–2015 có thể được minh họa trực quan thông qua biểu đồ cột kép so sánh tăng trưởng tài sản (tăng 28,4%) và tiền gửi (tăng 29,1%), kết hợp với biểu đồ tròn thể hiện cơ cấu tài sản sinh lời (chiếm 83%) so với tài sản phi sinh lời (17%). Đồng thời, kết quả tổng hợp ma trận SWOT được trình bày trong bảng ma trận 4 ô chiến lược giúp ngân hàng tận dụng môi trường kinh tế vĩ mô ổn định để khắc phục các hạn chế về chi phí vốn.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tái cơ cấu danh mục tín dụng và mở rộng thị phần dịch vụ bán lẻ. Ban Điều hành SCB cần chỉ đạo chuyển dịch mạnh mẽ cơ cấu cho vay sang phân khúc khách hàng cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp SME, đặt mục tiêu nâng tỷ trọng dư nợ bán lẻ lên 45%–50% tổng dư nợ trong giai đoạn 2016–2018 nhằm gia tăng biên sinh lời và phân tán rủi ro tập trung.

Thứ hai, đẩy mạnh hiện đại hóa công nghệ ngân hàng số và thanh toán không dùng tiền mặt. Khối Công nghệ thông tin chủ trì triển khai nâng cấp hệ thống Core Banking, tối ưu hóa ứng dụng SCB Plus và dịch vụ Internet Banking, hướng đến mục tiêu gia tăng tỷ lệ giao dịch trực tuyến đạt trên 60% tổng lượng giao dịch vào năm 2019, đồng thời mở rộng thêm ít nhất 500 điểm chấp nhận thanh toán POS mỗi năm.

Thứ ba, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và chuẩn hóa quy trình phục vụ khách hàng. Khối Quản trị Nguồn nhân lực phối hợp cùng các đơn vị kinh doanh triển khai tối thiểu 120 giờ đào tạo chuyên môn/nhân viên/năm trong giai đoạn 2016–2020, gắn hệ thống đánh giá hiệu suất KPI với chỉ số hài lòng của khách hàng nhằm nâng tỷ lệ giao dịch đạt chuẩn chất lượng lên trên 90%.

Thứ tư, hoàn thiện khung quản trị rủi ro toàn diện theo chuẩn mực quốc tế Basel II. Khối Quản trị Rủi ro cần duy trì tỷ lệ nợ xấu dưới 1,5% toàn hệ thống từ năm 2016 đến 2020, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN và Thông tư 09/2014/TT-NHNN, đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động thu hồi nợ tồn đọng.

Đối với cơ quan quản lý, kiến nghị Ngân hàng Nhà nước Việt Nam xem xét nới lỏng hạn mức tăng trưởng tín dụng hàng năm từ 15% lên mức 18%–20% đối với các ngân hàng thực hiện tốt đề án tái cơ cấu, đồng thời hoàn thiện hành lang pháp lý thúc đẩy thị trường mua bán nợ thông qua Công ty Quản lý Tài sản (VAMC).

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Ban Lãnh đạo và chuyên viên hoạch định chiến lược tại các tổ chức tín dụng: Sử dụng phương pháp xây dựng ma trận IFE, EFE, CPM và SWOT trong luận văn làm tài liệu thực hành để định vị hình ảnh cạnh tranh và hoạch định chiến lược kinh doanh giai đoạn hậu tái cấu trúc.

Học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo mô hình nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng, phương pháp xử lý dữ liệu chuỗi thời gian và kỹ thuật chọn mẫu chuyên gia cho các đề tài về năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại.

Chuyên viên phân tích tài chính và các nhà đầu tư tổ chức: Tiếp cận nguồn dữ liệu tổng hợp chi tiết về bức tranh tài chính của SCB giai đoạn 2012–2015, nắm bắt các chỉ số về tài sản sinh lời (83%), quy mô tổng tài sản (331.227 tỷ đồng) và tỷ lệ nợ xấu (0,34%) để phục vụ công tác định giá và đánh giá rủi ro ngành.

Cán bộ quản lý tại các cơ quan quản lý nhà nước và Ngân hàng Nhà nước: Đánh giá thực tiễn tác động của chính sách sáp nhập, hợp nhất ngân hàng tự nguyện tại Việt Nam, từ đó có thêm cơ sở thực tiễn để hoàn thiện cơ chế thanh tra, giám sát an toàn hệ thống tài chính tiền tệ.

Câu hỏi thường gặp

Yếu tố nào đóng góp lớn nhất vào mức tăng trưởng tổng tài sản 28,4% của SCB trong năm 2015? Tăng trưởng tổng tài sản đạt 331.227 tỷ đồng xuất phát chủ yếu từ mức tăng 29,1% của tiền gửi khách hàng (đạt 256.415 tỷ đồng) kết hợp với việc phát hành 1.006 tỷ đồng trái phiếu dài hạn, giúp ngân hàng gia tăng quy mô tài sản sinh lời chiếm 83% tổng tài sản.

SCB đã kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp 0,34% vào năm 2015 bằng những biện pháp nào? Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ quy trình thẩm định tín dụng nghiêm ngặt, tăng cường trích lập dự phòng theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN, kiểm soát tỷ lệ nợ quá hạn ở mức 1,25% và phối hợp chặt chẽ với VAMC trong việc xử lý, thu hồi nợ xấu tồn đọng sau sáp nhập.

Ý nghĩa của việc xây dựng Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) trong luận văn là gì? Ma trận CPM giúp so sánh định lượng vị thế cạnh tranh của SCB với các đối thủ mạnh trong ngành như Sacombank và Eximbank dựa trên các tiêu chí về tiềm lực tài chính, công nghệ, mạng lưới và uy tín thương hiệu theo thang điểm từ 1 đến 4.

Phương pháp chọn mẫu trong nghiên cứu được tiến hành như thế nào? Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất theo mục đích với cỡ mẫu 60 chuyên gia là cán bộ quản lý cấp trung và cấp cao tại SCB cùng các chuyên gia tài chính tại TP. Hồ Chí Minh nhằm đảm bảo độ tin cậy và tính am hiểu sâu về nghiệp vụ.

Định hướng trọng tâm để nâng cao năng lực cạnh tranh của SCB giai đoạn 2016–2020 là gì? Định hướng cốt lõi là đẩy mạnh số hóa dịch vụ qua ứng dụng SCB Plus để tăng tỷ lệ giao dịch trực tuyến trên 60%, chuyển dịch dư nợ sang phân khúc bán lẻ chiếm 45%–50% và áp dụng chuẩn mực quản trị rủi ro Basel II toàn diện.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại dựa trên lý thuyết Michael Porter và hệ thống ma trận quản trị chiến lược IFE, EFE, CPM, SWOT.
  • Công trình phân tích sâu sắc bức tranh tài chính vượt bậc của SCB năm 2015 với tổng tài sản đạt 331.227 tỷ đồng, huy động vốn đạt 256.415 tỷ đồng và kiểm soát tỷ lệ nợ xấu ở mức 0,34%.
  • Đánh giá khách quan vị thế của SCB trong nhóm 5 ngân hàng TMCP lớn nhất Việt Nam, chỉ rõ các điểm nghẽn về biên lãi thuần và áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại cổ phần bán lẻ hàng đầu.
  • Đề xuất hệ sinh thái 4 giải pháp chiến lược khả thi gồm: đẩy mạnh tín dụng bán lẻ, chuyển đổi số dịch vụ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và quản trị rủi ro theo chuẩn Basel II.
  • Đưa ra các kiến nghị có giá trị thực tiễn gửi Ngân hàng Nhà nước nhằm tạo môi trường thuận lợi cho các tổ chức tín dụng sau tái cơ cấu tăng trưởng bền vững.

Lộ trình triển khai giai đoạn 2016–2020 đòi hỏi SCB tập trung nguồn lực thực hiện chuyển đổi mô hình kinh doanh bán lẻ và số hóa quy trình, duy trì tốc độ tăng trưởng tài sản 20%–25%/năm. Độc giả quan tâm hãy tiếp cận toàn văn công trình nghiên cứu để khai thác chi tiết hệ thống bảng biểu ma trận và các bài học quản trị chiến lược ngân hàng giá trị.