Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) gia tăng mạnh mẽ đã thúc đẩy kim ngạch xuất nhập khẩu, tạo ra nhu cầu vận tải hàng hóa đường hàng không tăng trưởng ấn tượng từ 15% đến 20% mỗi năm. Sự bùng nổ này biến Việt Nam thành thị trường logistics hàng không đầy tiềm năng, thu hút sự thâm nhập ồ ạt của các tập đoàn vận tải quốc tế. Số lượng hãng hàng không nước ngoài tham gia khai thác vận chuyển hàng hóa tại thị trường Việt Nam đã tăng nhanh chóng từ 19 hãng năm 2004 lên hơn 35 hãng vào năm 2010, tạo ra áp lực cạnh tranh vô cùng khốc liệt đối với các doanh nghiệp nội địa.
Vấn đề nghiên cứu cốt lõi xuất phát từ thực trạng Tổng công ty Hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines - VNA) – với tư cách là Hãng hàng không Quốc gia – đang đối diện nguy cơ đánh mất vị thế ngay trên sân nhà trong mảng vận chuyển hàng hóa xuất khẩu. Dù tổng sản lượng vận tải duy trì mức tăng trưởng nhất định, thị phần vận tải hàng hóa quốc tế của VNA lại có xu hướng chững lại và sụt giảm nhẹ, dao động từ 14,4% đến 15,0% trong giai đoạn 2008–2010. Trong khi đó, các đối thủ cạnh tranh lớn trong khu vực liên tục mở rộng mạng bay và đưa vào khai thác các dòng máy bay chuyên dụng chở hàng (Freighter).
Mục tiêu nghiên cứu của luận văn tập trung vào ba nội dung trọng tâm:
- Hệ thống hóa các yếu tố cấu thành lợi thế cạnh tranh trong ngành vận tải hàng hóa hàng không.
- Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh và phân tích sâu sắc các điểm mạnh, điểm yếu về nguồn lực nội tại của Vietnam Airlines so với các đối thủ quốc tế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính chiến lược và khả thi nhằm củng cố, nâng cao năng lực cạnh tranh của Vietnam Airlines trên thị trường vận tải hàng hóa mục tiêu.
Phạm vi nghiên cứu được xác định trọng tâm tại thị trường vận tải hàng hóa xuất khẩu khu vực miền Nam Việt Nam (tâm điểm là Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất) với dữ liệu khảo sát thực tế giai đoạn 2005–2010 và tầm nhìn chiến lược định hướng đến năm 2015. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài thể hiện qua việc cung cấp luận cứ khoa học giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chuỗi giá trị, nâng tỷ lệ lấp đầy tải cung ứng lên trên 80%, duy trì tốc độ tăng trưởng thị phần mục tiêu từ 16% đến 18% và nâng cao chỉ số hài lòng của khách hàng doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa ba nền tảng lý thuyết quản trị chiến lược và marketing dịch vụ kinh điển:
Thứ nhất, Lý thuyết chuỗi giá trị và lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1985). Chuỗi giá trị phân rã doanh nghiệp thành 5 hoạt động chủ yếu (logistics đầu vào, vận hành khai thác, logistics đầu ra, marketing - bán hàng, dịch vụ sau bán) và 4 hoạt động hỗ trợ (cơ sở hạ tầng, quản trị nguồn nhân lực, phát triển công nghệ, mua sắm). Theo quan điểm của Michael Porter, lợi thế cạnh tranh bắt nguồn từ hai hướng chiến lược cơ bản: lợi thế chi phí thấp và lợi thế khác biệt hóa. Doanh nghiệp đạt được vị thế cạnh tranh vượt trội khi kiểm soát tốt các yếu tố tác động đến chi phí hoặc tạo ra giá trị độc nhất được khách hàng thừa nhận và sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn.
Thứ hai, Lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) kết hợp mô hình VRIN của Jay Barney (1991). Theo lý thuyết này, năng lực cạnh tranh bền vững được hình thành từ việc sở hữu và khai thác các nguồn lực nội tại thỏa mãn 4 tiêu chí khắt khe: Có giá trị (Valuable), Hiếm có (Rare), Khó bắt chước (Inimitable) và Không thể thay thế hoàn toàn (Non-substitutable). Trong ngành hàng không, các nguồn lực như quyền cất hạ cánh (slots bay), quyền thương quyền bay quốc tế, hệ thống công nghệ thông tin và uy tín thương hiệu đóng vai trò là tài sản chiến lược cốt lõi.
Thứ ba, Lý thuyết giá trị và sự thỏa mãn của khách hàng của Philip Kotler (2000). Giá trị dành cho khách hàng là khoảng chênh lệch giữa tổng giá trị nhận được (lợi ích sản phẩm, dịch vụ, nhân viên, hình ảnh) và tổng chi phí bỏ ra (tiền bạc, thời gian, công sức, tâm lý). Sự thỏa mãn là hàm số phản ánh mức độ tương quan giữa kết quả trải nghiệm thực tế so với kỳ vọng ban đầu của khách hàng logistics.
Bên cạnh đó, luận văn làm rõ các khái niệm then chốt như: Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp (khả năng duy trì thị phần và tạo lợi nhuận ổn định theo Randall), Chiến lược phản ứng nhanh (tối ưu hóa thời gian xử lý đơn hàng và phản hồi thị trường) và Chi phí chuyển đổi hãng bay của khách hàng đại lý B2B.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo quy trình kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp định tính và phương pháp định lượng nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy khoa học cao:
Nguồn dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ 10 báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh thường niên của Vietnam Airlines giai đoạn 2005–2010, số liệu thống kê của Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam, Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) và Tổ chức Thương mại Thế giới. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua quy trình khảo sát thực địa tại thị trường trọng điểm TP. Hồ Chí Minh.
Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu:
- Đối với nghiên cứu định tính, tác giả tiến hành phỏng vấn sâu 12 chuyên gia là cán bộ quản lý cấp cao thuộc Ban Kế hoạch và Tiếp thị hàng hóa, Trung tâm Khai thác Tân Sơn Nhất và các chuyên gia logistics đầu ngành để hiệu chỉnh mô hình thang đo.
- Đối với nghiên cứu định lượng, tác giả thực hiện khảo sát thông qua bảng hỏi cấu trúc gửi tới 120 đại lý giao nhận hàng hóa (freight forwarders) đang trực tiếp ký hợp đồng sử dụng dịch vụ vận chuyển của Vietnam Airlines tại khu vực phía Nam. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chọn lọc được sử dụng nhằm đảm bảo tiếp cận đúng các đối tượng có thẩm quyền ra quyết định đặt chỗ tải bay hàng hóa.
Phương pháp phân tích dữ liệu: Tác giả ứng dụng phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) kết hợp kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha để sàng lọc các nhóm yếu tố tác động đến giá trị khách hàng. Tiếp đó, dữ liệu được tổng hợp vào ma trận đánh giá nguồn lực VRIN và ma trận SWOT để đối chiếu tương quan giữa năng lực nội bộ và môi trường cạnh tranh. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này nhằm lượng hóa chính xác các tiêu chí đánh giá dịch vụ mang tính vô hình của ngành hàng không, từ đó đưa ra những nhận định chuẩn xác trong mốc thời gian nghiên cứu 2010–2011.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình phân tích thực chứng hoạt động vận chuyển hàng hóa của Vietnam Airlines đã chỉ ra 4 phát hiện quan trọng:
Thứ nhất, về diễn biến thị phần và áp lực cạnh tranh: Trong giai đoạn 2008–2010, thị phần vận tải hàng hóa xuất khẩu của Vietnam Airlines có sự biến động nhẹ: đạt 15,0% năm 2008, giảm xuống 14,4% năm 2009 và phục hồi nhẹ lên 14,9% vào năm 2010. Dù vẫn là doanh nghiệp nội địa có thị phần lớn nhất, hãng đang để hơn 85% miếng bánh thị phần vận tải hàng không quốc tế rơi vào tay hơn 35 hãng hàng không nước ngoài. Các đối thủ lớn như Korean Air (KE), China Airlines (CI), EVA Air (BR) và Singapore Airlines (SQ) liên tục gia tăng thị phần nhờ khai thác các đường bay chuyên biệt.
Thứ hai, về cấu trúc đội bay và năng lực tải cung ứng: Tính đến tháng 12 năm 2010, Vietnam Airlines quản lý đội bay thương mại gồm 68 máy bay hiện đại với tuổi thọ trung bình khá trẻ là 6 năm, bao gồm: 10 chiếc Boeing 777, 10 chiếc Airbus A330, 21 chiếc Airbus A321, 10 chiếc Airbus A320, 15 chiếc ATR 72 và 2 chiếc Fokker 70. Tuy nhiên, toàn bộ năng lực vận tải hàng hóa của VNA đều phụ thuộc 100% vào việc tận dụng khoang bụng của máy bay chở khách (belly cargo). Hãng hoàn toàn chưa sở hữu hoặc thuê máy bay chuyên dụng chở hàng (Freighter), dẫn đến tình trạng tải cung ứng hàng hóa luôn bị động theo lịch bay của hành khách và bị hạn chế nghiêm trọng về kích thước, tải trọng đối với các lô hàng công nghiệp siêu trường, siêu trọng.
Thứ ba, về mạng bay và tính kết nối thị trường: Vietnam Airlines duy trì mạng đường bay vững chắc với 28 điểm đến nội địa và 27 điểm đến quốc tế. Hãng sở hữu lợi thế tuyệt đối khi bay thẳng từ Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh tới các trung tâm lớn tại châu Âu như Paris (Pháp), Frankfurt (Đức) và Moscow (Nga). Ngược lại, hãng bộc lộ điểm yếu lớn khi chưa thiết lập được đường bay thẳng tới thị trường xuất khẩu trọng điểm Bắc Mỹ, buộc phải trung chuyển qua các đối thủ liên doanh và đánh mất khoảng 60% tiềm năng nguồn hàng xuất khẩu đi thị trường Mỹ.
Thứ tư, về đánh giá của khách hàng và nguồn lực theo mô hình VRIN: Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) và đánh giá độ hài lòng của 120 đại lý cho thấy yếu tố "Mức độ an toàn hàng hóa" và "Uy tín thương hiệu" đạt điểm đánh giá cao (trên 4,2/5 điểm). Tuy nhiên, các yếu tố "Mức độ đáp ứng tải cung ứng mùa cao điểm" và "Tính linh hoạt của giá cước" chỉ đạt mức trung bình thấp (lần lượt là 3,1/5 điểm và 3,3/5 điểm). Đánh giá nguồn lực VRIN chỉ ra rằng chỉ có thương quyền bay thẳng châu Âu và hệ sinh thái phục vụ mặt đất là nguồn lực hiếm và bền vững, trong khi hạ tầng công nghệ và chính sách bán hàng còn dễ bị đối thủ bắt chước.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân chính dẫn đến sự sụt giảm thị phần tương đối của Vietnam Airlines là tốc độ tăng trưởng nguồn hàng xuất khẩu của cả nước (15% - 20%/năm) vượt xa tốc độ gia tăng tải cung ứng của đội bay VNA (dưới 7%/năm). Sự thiếu hụt các giải pháp vận tải chuyên nghiệp bằng máy bay freighter khiến hãng đánh mất các hợp đồng vận chuyển linh kiện điện tử, hàng may mặc quy mô lớn vào tay các đối thủ ngoại.
Khi so sánh với các hãng hàng không hàng đầu như Korean Air hay EVA Air, các đối thủ này sở hữu đội máy bay freighter chuyên nghiệp từ 20 đến 30 chiếc, cho phép vận hành các tuyến bay hàng hóa cố định với tần suất 4–6 chuyến/tuần tại Tân Sơn Nhất. Họ chủ động cung cấp mức giá cước cạnh tranh theo cơ chế thỏa thuận khối lượng lớn và kết nối mạng lưới toàn cầu linh hoạt.
Về mặt trình bày dữ liệu, các phát hiện nghiên cứu được hệ thống hóa trực quan qua Biểu đồ so sánh sản lượng thị trường và tải cung ứng của VNA giai đoạn 2008–2010, minh chứng cho khoảng cách ngày càng lớn giữa cung và cầu. Đồng thời, Bảng ma trận SWOT trong luận văn đã tổng hợp rõ nét 8 điểm mạnh, 6 điểm yếu, 5 cơ hội và 4 thách thức mang tính sống còn, tạo tiền đề vững chắc cho việc định hình các giải pháp chiến lược.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu thực chứng và khung phân tích chuỗi giá trị, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Vietnam Airlines trong vận chuyển hàng hóa:
Thứ nhất, Khai thác máy bay chuyên dụng chở hàng hóa (Cargo Freighter) và mở rộng tải cung ứng:
- Hành động: Ban Kế hoạch và Tiếp thị hàng hóa cùng Ban Khai thác Đội bay cần tiến hành đàm phán thuê ướt (wet lease) hoặc thuê khô (dry lease) từ 1 đến 2 máy bay chở hàng chuyên dụng tầm trung (tải trọng 40–60 tấn/chuyến, như dòng Boeing 767-300F hoặc Airbus A330-200F).
- Chỉ số mục tiêu: Tăng tải cung ứng vận chuyển hàng hóa quốc tế thêm 25%, nâng sản lượng vận chuyển hàng năm đạt trên 25.000 tấn, giải quyết dứt điểm tình trạng thiếu tải vào các tháng cao điểm xuất khẩu (quý 3 và quý 4).
- Thời gian thực hiện: Giai đoạn 2012–2013 thử nghiệm thuê ngắn hạn; giai đoạn 2014–2015 đưa vào khai thác chính thức đội bay freighter độc lập.
- Chủ thể thực hiện: Ban Tổng Giám đốc phê duyệt, Ban Kế hoạch phối hợp Ban Khai thác Đội bay triển khai.
Thứ hai, Mở rộng mạng bay chiến lược và tối ưu hóa kết nối liên minh:
- Hành động: Tận dụng quyền năng thành viên trong liên minh SkyTeam để mở rộng các thỏa thuận hợp tác liên danh (code-share) và hợp đồng vận chuyển đặc biệt (SPA - Special Prorate Agreement). Thiết lập các điểm trung chuyển hàng hóa (Cargo Hub) trung gian tại Đông Á để gom tải đi bờ Tây và bờ Đông Bắc Mỹ.
- Chỉ số mục tiêu: Tăng doanh thu từ các tuyến vận chuyển liên lục địa lên 18%, rút ngắn thời gian trung chuyển hàng hóa sang Mỹ xuống dưới 36 giờ.
- Thời gian thực hiện: Triển khai liên tục từ năm 2012 đến 2015.
- Chủ thể thực hiện: Trung tâm Thương mại Hàng hóa phối hợp Ban Kế hoạch Mạng bay.
Thứ ba, Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin và số hóa quy trình logistics:
- Hành động: Đầu tư nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý hàng hóa tích hợp (Cargo Management System), số hóa toàn diện quy trình cấp vận đơn hàng không điện tử (e-Air Waybill), cho phép đại lý tra cứu và theo dõi trạng thái đơn hàng thời gian thực (track and trace).
- Chỉ số mục tiêu: Đạt tỷ lệ 99% đơn hàng được kiểm soát dữ liệu chính xác trên hệ thống, cắt giảm 30% thời gian làm thủ tục tiếp nhận hàng hóa tại kho cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất.
- Thời gian thực hiện: Khởi động từ quý 2/2012, hoàn thành nghiệm thu toàn diện vào năm 2014.
- Chủ thể thực hiện: Ban Công nghệ Thông tin phối hợp cùng Công ty Dịch vụ Hàng hóa Tân Sơn Nhất (TCS).
Thứ tư, Tái cấu trúc kênh phân phối và chính sách giá cước linh hoạt:
- Hành động: Phân loại hệ thống 120 đại lý giao nhận hàng hóa thành các nhóm khách hàng trọng điểm (VIP, thân thiết, tiềm năng). Thiết lập chính sách giá cước phân tầng linh hoạt theo khối lượng cam kết (block space agreement) và triển khai chương trình chiết khấu doanh số hàng quý từ 3% đến 5%.
- Chỉ số mục tiêu: Nâng tỷ lệ khách hàng đại lý ký hợp đồng cam kết tải dài hạn lên 70%, nâng hệ số lấp đầy khoang hàng (cargo load factor) bình quân đạt trên 80%.
- Thời gian thực hiện: Áp dụng biểu chính sách giá và phân loại đại lý mới từ đầu năm 2012.
- Chủ thể thực hiện: Phòng Bán hàng và Tiếp thị Hàng hóa khu vực miền Nam.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình nghiên cứu mang giá trị thực tiễn và học thuật sâu sắc, là tài liệu tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:
-
Ban Lãnh đạo và Chuyên viên Hoạch định Chiến lược tại các Hãng Hàng không:
Cung cấp khung phân tích thực chứng về phương pháp định vị nguồn lực VRIN và mô hình chuỗi giá trị logistics hàng không. Giúp nhà quản trị có cơ sở khoa học để đánh giá hiệu quả đầu tư đội bay chuyên dụng freighter, xây dựng chiến lược định giá cước và hoạch định mạng bay thương mại quốc tế.
-
Ban Giám đốc và Chuyên viên Kinh doanh tại các Doanh nghiệp Logistics, Giao nhận (Freight Forwarders):
Hỗ trợ các doanh nghiệp B2B hiểu rõ cơ chế vận hành tải cung ứng, quy trình phân bổ khoang hàng và cấu trúc chi phí vận tải của hãng hàng không. Từ đó, doanh nghiệp logistics có thể xây dựng kế hoạch gom hàng hiệu quả, đàm phán hợp đồng tải dài hạn và tối ưu hóa chi phí chuỗi cung ứng cho khách hàng chủ hàng xuất khẩu.
-
Giảng viên, Nhà nghiên cứu và Học viên Cao học ngành Quản trị Kinh doanh, Quản lý Logistics:
Đóng vai trò là tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực về việc ứng dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp EFA, ma trận SWOT và lý thuyết RBV). Cung cấp một case study điển hình về bài toán cạnh tranh giữa hãng hàng không quốc gia và các tập đoàn hàng không toàn cầu trong bối cảnh tự do hóa thương mại.
-
Cơ quan Quản lý Nhà nước và Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam:
Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng thị phần và các rào cản thể chế trong vận tải hàng hóa hàng không giai đoạn hội nhập WTO. Giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng quy hoạch hạ tầng cảng hàng không, cơ chế cấp phép quyền vận chuyển thương quyền và các giải pháp hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành dịch vụ vận tải Việt Nam giai đoạn 2015–2020.
Câu hỏi thường gặp
-
Tại sao Vietnam Airlines lại gặp nhiều khó khăn trong việc duy trì thị phần vận tải hàng hóa dù sở hữu mạng bay rộng khắp?
Mặc dù Vietnam Airlines sở hữu mạng lưới đường bay rộng với 28 điểm đến nội địa và 27 điểm đến quốc tế, toàn bộ hoạt động vận chuyển hàng hóa thời kỳ này đều sử dụng khoang bụng máy bay khách (belly cargo). Việc thiếu hụt máy bay chuyên dụng chở hàng (freighter) khiến tải cung ứng bị động, không thể tiếp nhận các đơn hàng xuất khẩu khối lượng lớn trên 20 tấn đi các thị trường xa, dẫn đến việc mất thị phần vào tay các đối thủ ngoại có đội freighter chuyên nghiệp.
-
Lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV) và mô hình VRIN được ứng dụng như thế nào trong nghiên cứu này?
Mô hình VRIN được tác giả sử dụng để đánh giá toàn diện các yếu tố nguồn lực nội tại của Vietnam Airlines theo 4 tiêu chuẩn: Có giá trị, Hiếm có, Khó bắt chước và Không thể thay thế. Kết quả phân tích giúp xác định rõ các nguồn lực tạo lợi thế bền vững như quyền bay thẳng châu Âu (Paris, Frankfurt, Moscow) và giờ cất hạ cánh thuận lợi (slots bay), từ đó định hướng doanh nghiệp tập trung đầu tư đúng trọng tâm thay vì dàn trải.
-
Áp lực cạnh tranh từ hơn 35 hãng hàng không quốc tế ảnh hưởng cụ thể như thế nào đến Vietnam Airlines?
Sự gia nhập của hơn 35 hãng hàng không quốc tế đã tạo ra cuộc cạnh tranh gay gắt về giá cước và tần suất bay tại hai đầu mối Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Các hãng bay lớn từ Hàn Quốc và Đài Loan như Korean Air, EVA Air, China Airlines kiểm soát hơn 85% thị phần hàng hóa quốc tế nhờ ưu thế về đội bay chuyên chở hàng hóa lớn, mạng lưới chuyển tiếp vượt trội sang thị trường Bắc Mỹ và chính sách hoa hồng đại lý linh hoạt.
-
Giải pháp nào được xem là mang tính đột phá nhất để nâng cao năng lực cạnh tranh của Vietnam Airlines?
Giải pháp đột phá nhất là đầu tư thuê và đưa vào vận hành từ 1 đến 2 máy bay chuyên dụng chở hàng (freighter) tải trọng 40–60 tấn trong giai đoạn 2012–2015. Việc sở hữu máy bay chở hàng riêng giúp Vietnam Airlines chủ động hoàn toàn về lịch bay, tăng 25% tải cung ứng quốc tế và đủ năng lực cạnh tranh trực tiếp để tiếp nhận các lô hàng linh kiện điện tử, may mặc khối lượng lớn.
-
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu nào để đảm bảo tính chuẩn xác cho các kết luận?
Tác giả đã kết hợp phương pháp phỏng vấn sâu 12 chuyên gia quản lý hàng không với khảo sát định lượng trên mẫu 120 đại lý giao nhận hàng hóa (freight forwarders) tại Tân Sơn Nhất. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chọn lọc tập trung vào đúng nhóm khách hàng doanh nghiệp B2B trực tiếp quyết định lượng hàng đặt tải, đảm bảo các đánh giá phản ánh chính xác thực tế vận hành của thị trường.
Kết luận
- Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng năng lực cạnh tranh của Vietnam Airlines trong mảng vận chuyển hàng hóa giai đoạn 2005–2010, làm rõ áp lực mất thị phần trước hơn 35 hãng hàng không quốc tế khi thị phần của hãng chỉ duy trì ở mức 14,9% năm 2010.
- Xác định điểm nghẽn chiến lược lớn nhất của hãng nằm ở cơ cấu đội bay: dù sở hữu 68 máy bay chở khách hiện đại với tuổi đời trung bình 6 năm, việc thiếu vắng máy bay chuyên dụng chở hàng (Freighter) đã hạn chế nghiêm trọng năng lực cung ứng tải.
- Vận dụng thành công khung lý thuyết chuỗi giá trị Michael Porter và mô hình nguồn lực VRIN để phân lập các năng lực cốt lõi, từ đó chỉ ra các mắt xích cần cải tiến trong hoạt động logistics, marketing và quản trị công nghệ.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi giai đoạn 2011–2015: đưa vào khai thác máy bay chở hàng chuyên dụng, mở rộng mạng bay liên minh sang Bắc Mỹ, hiện đại hóa công nghệ thông tin kiểm soát 99% đơn hàng và tái cấu trúc chính sách giá cước cho đại lý.
- Thiết lập lộ trình hành động rõ ràng nhằm hỗ trợ Hãng hàng không Quốc gia nâng cao hệ số lấp đầy khoang hàng lên trên 80%, hướng tới mục tiêu tăng trưởng doanh thu vận tải hàng hóa trên 15% mỗi năm.
Đóng góp lớn nhất của luận văn là đã đặt nền móng lý luận và thực tiễn vững chắc cho chiến lược chuyên nghiệp hóa mảng vận tải hàng hóa đường hàng không tại Việt Nam. Quý độc giả, nhà quản trị và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể tham khảo chi tiết toàn văn công trình nghiên cứu để khai thác trọn vẹn hệ thống dữ liệu khảo sát, bảng phân tích nhân tố khám phá EFA và ma trận SWOT chuyên sâu nhằm ứng dụng hiệu quả vào công tác quản trị kinh doanh thực tế.