Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập của các Ngân hàng Thương mại Việt Nam đến năm 2010" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Trịnh Quốc Trung dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Dương Thị Bình Minh và PGS.TS. Trần Hoàng Ngân tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, thuộc chuyên ngành Tài chính - Lưu thông tiền tệ và Tín dụng (Mã số: 5.09), bảo vệ vào năm 2004.

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Đầu thế kỷ XXI, xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế diễn ra với tốc độ nhanh chóng, hình thành sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia và thúc đẩy quá trình phân công lao động quốc tế. Đối với các quốc gia đang phát triển có trình độ thấp như Việt Nam, hội nhập tài chính - ngân hàng mang tính tất yếu nhưng đi kèm tính chất hai mặt: vừa tạo cơ hội mở rộng thị trường, tiếp cận vốn và công nghệ, vừa đặt ra sức ép cạnh tranh gay gắt. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nếu tiến hành hội nhập tài chính - ngân hàng thiếu thận trọng có thể gây ra bất ổn và khủng hoảng nghiêm trọng. Tại thời điểm nghiên cứu, Việt Nam đã ký kết Hiệp định thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA, có hiệu lực từ ngày 10/12/2001) với nhiều cam kết mở cửa thị trường dịch vụ tài chính, đồng thời đang trong quá trình chuẩn bị các điều kiện để đàm phán gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) dự kiến vào năm 2005. Trong khi đó, tiềm lực tài chính, trình độ công nghệ và kinh nghiệm quản trị của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) trong nước còn bộc lộ nhiều hạn chế. Việc xác lập một hệ thống giải pháp có cơ sở khoa học và xây dựng lộ trình thực hiện đến năm 2010 là yêu cầu cấp thiết nhằm đáp ứng mục tiêu tồn tại và phát triển của các NHTM Việt Nam.
  • Mục tiêu nghiên cứu: Luận án hướng tới bốn mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về cạnh tranh và hội nhập quốc tế trong hoạt động kinh doanh ngân hàng thương mại trong điều kiện toàn cầu hóa kinh tế.
    2. Khảo sát, đúc kết các bài học kinh nghiệm về mở cửa và nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng của một số quốc gia và ngân hàng điển hình trên thế giới để rút ra bài học vận dụng cho Việt Nam.
    3. Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng cạnh tranh và năng lực hội nhập của hệ thống NHTM Việt Nam trong giai đoạn vừa qua, chỉ rõ những mặt đạt được, các hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
    4. Đề xuất hệ thống các định hướng, giải pháp đồng bộ ở cấp độ vĩ mô (quản lý nhà nước) và vi mô (bản thân các NHTM) nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập của các NHTM Việt Nam với lộ trình đến năm 2010.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cạnh tranh và quá trình hội nhập quốc tế của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian và nội dung: Luận án nghiên cứu các hoạt động kinh doanh, cạnh tranh và hội nhập của các khối NHTM tại Việt Nam (bao gồm NHTM Nhà nước, NHTM Cổ phần, Ngân hàng Liên doanh và chi nhánh ngân hàng nước ngoài); công tác quản lý nhà nước của Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan hữu quan đối với lĩnh vực ngân hàng; đồng thời khảo sát dữ liệu hoạt động thực tế trên địa bàn trọng điểm TP. Hồ Chí Minh và cả nước.
    • Về thời gian: Tập trung đánh giá thực trạng hoạt động giai đoạn 1991 - 2003 (trọng tâm là giai đoạn sau khi ban hành Luật các Tổ chức tín dụng năm 1997 và thực thi BTA từ năm 2001) và xây dựng định hướng, lộ trình giải pháp đến năm 2010.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong quá trình triển khai, tác giả đã điểm lại hệ thống các cơ sở pháp lý, tài liệu thống kê và các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến thể chế ngân hàng, cạnh tranh và toàn cầu hóa:

  • Hệ thống văn bản pháp quy và chuẩn mực: Luận án căn cứ vào các quy định của Luật các Tổ chức tín dụng năm 1997 (đặc biệt là Điều 20 quy định về khái niệm ngân hàng, tổ chức tín dụng và hoạt động ngân hàng); Nghị định 49/2000/NĐ-CP ngày 12/9/2000 của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của ngân hàng thương mại; các văn bản thỏa thuận quốc tế như Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS), Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA), các cam kết Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA) và tiến trình đàm phán WTO.
  • Các công trình và dữ liệu quốc tế: Tác giả sử dụng các báo cáo và số liệu của Ngân hàng Thế giới (WB, các tài liệu viện dẫn [60, 144, 145, 155]), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), Tạp chí Forbes (số tháng 4/2004) về bảng xếp hạng 2.000 công ty lớn nhất toàn cầu, cùng hệ thống xếp hạng Top 500 ngân hàng lớn nhất châu Á của The Asian Banker.
  • Khoảng trống luận án giải quyết: Mặc dù đã có các nghiên cứu riêng lẻ về từng mặt hoạt động của NHTM hoặc tiến trình mở cửa kinh tế nói chung, nhưng tại thời điểm năm 2004, việc nghiên cứu một cách có hệ thống mối quan hệ biện chứng giữa "năng lực cạnh tranh" và "quá trình hội nhập quốc tế" của hệ thống NHTM Việt Nam còn chưa nhiều. Luận án đã lấp đầy khoảng trống này bằng cách đặt hệ thống NHTM Việt Nam vào tương quan so sánh định lượng với hệ thống ngân hàng các nước trong khu vực châu Á, đánh giá trực diện những yếu kém về quy mô vốn, tỷ lệ an toàn vốn, hiệu suất tài chính, trình độ nhân sự và công nghệ thông tin; từ đó kiến tạo khung giải pháp phân tầng theo hai cấp độ: vĩ mô của Nhà nước và vi mô của từng ngân hàng gắn chặt với mốc thời gian hội nhập cụ thể đến năm 2010.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

1. Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Bản chất và chức năng của Ngân hàng thương mại: Căn cứ Điều 20 Luật các Tổ chức tín dụng và Nghị định 49/2000/NĐ-CP, NHTM được định vị là loại hình tổ chức tín dụng thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan vì mục tiêu lợi nhuận, góp phần thực hiện các mục tiêu kinh tế của Nhà nước. Luận án làm rõ NHTM là định chế tài chính trung gian điển hình với 4 chức năng cơ bản:
    1. Chức năng trung gian tín dụng: Đóng vai trò cầu nối chuyển dịch nguồn vốn nhàn rỗi tạm thời trong xã hội đến các chủ thể thiếu hụt vốn; thực hiện phân tán rủi ro và đóng các vai trò trung gian về mệnh giá, trung gian kỳ hạn, thanh khoản và khắc phục tình trạng thông tin bất đối xứng trên thị trường tài chính.
    2. Chức năng trung gian thanh toán: Quản lý các phương tiện thanh toán, thực hiện thanh toán, thu hộ, chi hộ cho khách hàng, phát hành thư tín dụng (L/C), bảo lãnh ngân hàng, giúp giảm chi phí lưu thông tiền mặt và đa dạng hóa nguồn thu nhập dịch vụ.
    3. Chức năng cung cấp dịch vụ tài chính cho xã hội: Cung cấp dịch vụ quản lý vốn ủy thác, đại lý phát hành chứng khoán, kiểm soát phòng ngừa rủi ro cho Nhà nước, doanh nghiệp và cá nhân.
    4. Chức năng tạo tiền (bút tệ): Chức năng mang tính hệ thống được thực hiện thông qua hoạt động cấp tín dụng và thanh toán chuyển khoản không dùng tiền mặt trong mối quan hệ giữa hệ thống NHTM và Ngân hàng Trung ương.
  • Lý thuyết về cạnh tranh và các chỉ tiêu đánh giá: Cạnh tranh trong kinh tế thị trường được định nghĩa là sự tranh đua giữa các chủ thể kinh doanh nhằm giành thị phần, khách hàng và lợi nhuận. Luận án phân định rõ cạnh tranh lành mạnh (dựa trên nội lực, năng suất, công nghệ, đạo đức kinh doanh) và cạnh tranh không lành mạnh (bán phá giá, phân biệt đối xử, quảng cáo sai sự thật, tung tin bôi nhọ, xâm phạm bí mật kinh doanh, thỏa thuận hạn chế cạnh tranh). Các chỉ tiêu đo lường năng lực cạnh tranh được phân chia thành ba cấp độ:
    • Cấp quốc gia: Kim ngạch xuất khẩu, thu hút FDI, độ mở nền kinh tế, tỷ lệ tín dụng/GDP, lạm phát, môi trường pháp lý.
    • Cấp doanh nghiệp/ngân hàng: Tiềm lực tài chính (vốn tự có, tổng tài sản), năng lực quản trị rủi ro, tỷ suất sinh lời (ROA, ROE), chi phí hoạt động, trình độ công nghệ thông tin (IT), mạng lưới phân phối (chi nhánh, ATM), chất lượng nguồn nhân lực.
    • Cấp sản phẩm/dịch vụ: Tính đa dạng hóa, tiện ích dịch vụ, biểu phí, mức độ an toàn và tốc độ giao dịch.
  • Lý thuyết hội nhập kinh tế quốc tế và hội nhập tài chính: Hội nhập là quá trình mở cửa, dỡ bỏ các rào cản kinh tế phi thuế quan và thuế quan, chấp nhận các luật chơi chung quốc tế thông qua các hình thức: Thỏa thuận ưu đãi, Khu vực mậu dịch tự do (FTA), Liên minh thuế quan, Thị trường chung, Liên minh kinh tế. Hội nhập tài chính - ngân hàng là sự kết nối xuyên quốc gia giữa các thị trường tài chính - tiền tệ, dẫn đến sự dịch chuyển tự do của các dòng vốn quốc tế, tự do hóa dịch vụ tài chính và sự mở rộng hoạt động của các tập đoàn tài chính đa quốc gia.

2. Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp luận: Luận án áp dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, phân tích các hiện tượng kinh tế trong mối quan hệ tác động qua lại biện chứng và sự vận động lịch sử.
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
    • Phương pháp phân tích hệ thống và tổng hợp: Phân tích cơ cấu hệ thống ngân hàng từ giác độ vĩ mô đến cấu trúc vi mô bên trong từng định chế.
    • Phương pháp đối chiếu so sánh: So sánh các chỉ tiêu kinh tế, tài chính của hệ thống NHTM Việt Nam với hệ thống ngân hàng các nước ASEAN và châu Á.
    • Phương pháp nghiên cứu tại bàn (desk research): Thu thập, xử lý và phân tích số liệu thống kê thứ cấp từ các báo cáo thường niên, tài liệu lưu trữ của các tổ chức tài chính.
    • Phương pháp chuyên gia và phương pháp thực nghiệm: Kết hợp khảo sát thực tế tại các chi nhánh ngân hàng, phản ánh ý kiến đánh giá của khách hàng và các nhà quản trị ngân hàng.
  • Nguồn tư liệu, dữ liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Cục Thống kê TP. Hồ Chí Minh; dữ liệu thống kê từ WB, IMF, BIS, The Asian Banker; báo cáo tài chính của các NHTM Nhà nước (VCB, BIDV, ICBV, VBA&RD) và NHTM Cổ phần (EAB, ACB, SCB...); các phụ lục điều tra khảo sát về nhu cầu khách hàng và kỳ vọng dịch vụ E-banking.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về ngân hàng thương mại, cạnh tranh và hội nhập quốc tế của các ngân hàng thương mại

Chương 1 thiết lập khung lý thuyết cơ bản về ngân hàng thương mại, bản chất cạnh tranh và các xu thế vận động của hội nhập tài chính quốc tế.

  • Đặc điểm kinh doanh của NHTM hiện đại: Tác giả chỉ rõ các đặc trưng phân biệt kinh doanh ngân hàng với các ngành kinh tế khác:
    1. Chịu sự kiểm soát chặt chẽ của hệ thống pháp luật (quy định về dự trữ bắt buộc, tỷ lệ an toàn vốn, bảo hiểm tiền gửi).
    2. Đối mặt với nhiều rủi ro đặc thù có tính dây chuyền cao: rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá, rủi ro hoạt động.
    3. Cấu trúc bảng cân đối kế toán đặc biệt: nguồn vốn hoạt động chủ yếu là vốn huy động (nợ phải trả chiếm tỷ trọng rất cao, thường từ 70% đến trên 90% tổng tài sản), trong khi vốn chủ sở hữu chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng giữ vai trò tấm đệm chống đỡ rủi ro.
    4. Cấu trúc tài sản chủ yếu là tài sản tài chính vô hình; sản phẩm dịch vụ ngân hàng mang tính trừu tượng, không có cơ chế bảo hộ độc quyền sáng chế dẫn đến khả năng sao chép sản phẩm rất nhanh giữa các đối thủ.
    5. Kênh phân phối mang tính trực tiếp và khách hàng vừa là người cung cấp yếu tố đầu vào (người gửi tiền) vừa là người tiêu thụ đầu ra (người vay vốn).
  • Các xu hướng chủ đạo tác động đến cạnh tranh ngân hàng toàn cầu:
    • Áp lực cạnh tranh gia tăng từ các định chế tài chính phi ngân hàng (công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư, công ty chứng khoán) và sự gia nhập của các tập đoàn bán lẻ vào dịch vụ thanh toán.
    • Sự chuyển dịch từ cạnh tranh phi giá sang cạnh tranh dựa trên giá và chi phí; rào cản gia nhập ngành dần bị thu hẹp do tự do hóa tài chính.
    • Tiến trình cổ phần hóa các NHTM thuộc sở hữu nhà nước nhằm nâng cao tính minh bạch và hiệu quả thị trường.
    • Gia tăng chi phí kinh doanh cố định do nhu cầu đầu tư lớn vào hạ tầng công nghệ thông tin, mạng lưới máy rút tiền tự động (ATM) và ngân hàng trực tuyến (Internet banking/E-banking).
    • Làn sóng sáp nhập, hợp nhất và mua lại (M&A) quy mô toàn cầu nhằm tối ưu hóa chi phí và hình thành các tập đoàn tài chính đa năng có quy mô tài sản vượt 1.000 tỷ USD như Citigroup (Hoa Kỳ) hay Mizuho Holdings (Nhật Bản - tài sản gần 1.030 tỷ USD vào tháng 3/2003).
  • Bối cảnh kinh tế vĩ mô và sự phụ thuộc chu kỳ: Tác giả tổng hợp dữ liệu tốc độ tăng trưởng GDP thực tế của thế giới và các khu vực kinh tế lớn giai đoạn 1999 - 2003 nhằm minh chứng cho tính gắn kết của các chu kỳ kinh tế trong bối cảnh toàn cầu hóa:

Bảng 1.1: Tốc độ tăng trưởng GDP của thế giới và của các nền kinh tế lớn (1999 - 2003) (Đơn vị tính: %)

Khu vực / Nền kinh tế 1999 2000 2001 2002 2003
Hoa Kỳ 4,1 3,8 0,3 2,4 3,0
Nhật Bản 0,2 2,8 0,4 -0,3 2,7
Liên minh Châu Âu (EU) 2,4 3,0 1,6 1,0 0,4
Các nước phát triển 2,4 1,5 0,7 1,3 1,8
Toàn thế giới 2,6 3,9 1,1 1,7 3,2

(Nguồn: Trích dẫn Bảng 1.1 trong luận án, tổng hợp từ số liệu Ngân hàng Thế giới [60, 144, 145, 155])

  • Kinh nghiệm quốc tế: Đúc kết quá trình hội nhập tài chính của các quốc gia đang phát triển cho thấy việc mở cửa quá nhanh tài khoản vốn khi hệ thống ngân hàng nội địa chưa đủ năng lực tự quản trị rủi ro và thiếu cơ chế giám sát an toàn vĩ mô là nguyên nhân dẫn đến khủng hoảng tài chính; bài học đặt ra là phải kết hợp lộ trình mở cửa thận trọng với việc tái cấu trúc, làm sạch bảng cân đối tài sản của các NHTM trong nước.

Chương 2: Thực trạng cạnh tranh và hội nhập quốc tế của các ngân hàng thương mại Việt Nam trong thời gian qua

Chương 2 tập trung mổ xẻ thực trạng hoạt động của hệ thống NHTM Việt Nam dựa trên hệ thống số liệu thống kê so sánh quốc tế và nội địa giai đoạn 1991 - 2003.

  • Môi trường kinh tế vĩ mô và mức độ hội nhập của Việt Nam:
    • Độ mở của nền kinh tế Việt Nam (đo bằng tổng kim ngạch xuất nhập khẩu/GDP) tăng nhanh qua các năm (thể hiện tại Bảng 2.3 và Hình 2.1), phản ánh mức độ phụ thuộc vào thị trường quốc tế ngày càng cao.
    • Tỷ lệ GDP trên đầu người (Bảng 2.1) và thứ hạng năng lực cạnh tranh quốc gia (Bảng 2.2) của Việt Nam trong khu vực Đông Nam Á vẫn ở mức thấp, ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô tích lũy và khả năng hấp thụ dịch vụ ngân hàng.
  • Cấu trúc và thị phần hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam:
    • Số lượng các NHTM tăng lên đáng kể qua các thời kỳ (Bảng 2.4), hình thành 4 khối chính: NHTM Nhà nước (NHTM NN), NHTM Cổ phần (NHTM CP), Ngân hàng Liên doanh (NHLD) và Chi nhánh Ngân hàng Nước ngoài.
    • Về thị phần huy động vốn và tín dụng: Khối NHTM Nhà nước giữ vai trò áp đảo, chiếm gần 80% thị phần huy động vốn (Hình 2.3) và thị phần cho vay, đầu tư (Hình 2.4). Cấu trúc tài sản của toàn hệ thống phân bổ chủ yếu vào các ngân hàng quốc doanh (Hình 2.5), tuy nhiên thị phần của các ngân hàng nước ngoài và NHTM CP bắt đầu có xu hướng tăng tại các đô thị lớn.
    • Tỷ trọng sử dụng vốn: Tỷ lệ dư nợ tín dụng và đầu tư trên vốn huy động ở mức cao (Hình 2.6), tạo áp lực thanh khoản thường trực đối với nhiều ngân hàng.
  • Đánh giá năng lực cạnh tranh tài chính của các NHTM Việt Nam:
    • Quy mô vốn điều lệ và vốn tự có: Vốn điều lệ của hệ thống NHTM Việt Nam còn rất khiêm tốn (Bảng 2.14). So sánh với các ngân hàng lớn nhất thế giới và khu vực (Bảng 2.9, Bảng 2.13), tổng tài sản và vốn tự có của toàn bộ hệ thống NHTM Việt Nam chỉ tương đương quy mô của một ngân hàng hạng trung bình nhỏ trong khu vực.
    • Tỷ lệ an toàn vốn (CAR): Tỷ lệ vốn tự có trên tổng tài sản có của các NHTM Nhà nước ở mức rất thấp (Hình 2.8), nhiều thời điểm không đạt mức chuẩn 8% theo khuyến nghị của Ủy ban Basel (Hệ số an toàn vốn CAR 1 và CAR 2 thể hiện tại Hình 2.9 và Hình 2.10).
    • Chất lượng tài sản và nợ xấu: Luận án chỉ rõ tình trạng nợ khó đòi, nợ tồn đọng lớn tại các NHTM Nhà nước xuất phát từ cơ chế cho vay chỉ định đối với Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) trong giai đoạn trước. Số liệu tài chính theo Hệ thống Kế toán Việt Nam (VAS) chưa phản ánh đầy đủ mức độ rủi ro so với việc lập báo cáo theo Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS) (minh họa qua trường hợp BIDV tại Phụ lục 6).
    • Hiệu quả sinh lời: Suất sinh lời trên tài sản (ROA - Hình 2.7) và suất sinh lời trên vốn tự có (ROE - Bảng 2.5, Bảng 2.12) của các NHTM tại TP. Hồ Chí Minh và cả nước ở mức thấp so với các ngân hàng thương mại trong nhóm 500 ngân hàng lớn nhất châu Á (Bảng 2.11).
    • Tỷ lệ tín dụng trên GDP: Tỷ lệ tổng tín dụng so với GDP của Việt Nam giai đoạn 1991 - 2002 có sự gia tăng liên tục (Hình 2.11 và Bảng 2.10), phản ánh nền kinh tế phụ thuộc nặng nề vào kênh dẫn vốn ngân hàng do thị trường chứng khoán còn non trẻ.
  • Năng lực công nghệ và chất lượng nguồn nhân lực:
    • Cơ cấu lao động: Trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ nhân viên còn bất cập, tỷ lệ nhân viên có trình độ sau đại học và am hiểu nghiệp vụ quốc tế còn chiếm tỷ trọng nhỏ (Bảng 2.6).
    • Ứng dụng công nghệ: Mức độ tự động hóa trong quản lý và giao dịch còn chậm. Nghiệp vụ E-banking và hệ thống ATM mới bắt đầu triển khai thử nghiệm ở các thành phố lớn; chi phí vận hành còn cao và tâm lý e ngại dịch vụ trực tuyến của khách hàng còn phổ biến (Phụ lục 7, 8, 9, 14).
  • Thực trạng hội nhập quốc tế:
    • Thị phần của các tổ chức tài chính nước ngoài: Tỷ trọng huy động vốn (Bảng 2.16) và cho vay (Bảng 2.17) của các chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam tăng dần, tập trung vào phân khúc khách hàng doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và hoạt động tài trợ thương mại.
    • Hoạt động đối ngoại của NHTM Việt Nam: Chủ yếu dừng lại ở các nghiệp vụ thanh toán biên mậu, nhận kiều hối và tiền gửi đại lý ở nước ngoài (Bảng 2.18); việc mở rộng chi nhánh hoặc văn phòng đại diện tại nước ngoài hầu như chưa đáng kể.

Chương 3: Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập của các ngân hàng thương mại Việt Nam đến năm 2010

Chương 3 đề xuất hệ thống các quan điểm, định hướng phát triển và nhóm giải pháp phân định rõ trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước và bản thân các tổ chức tín dụng.

  • Bối cảnh và định hướng phát triển đến năm 2010:
    • Luận án viện dẫn các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội và định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam đến năm 2010 nhằm chuẩn bị thực thi đầy đủ các cam kết của BTA và hội nhập WTO.
    • Định hướng phát triển hệ thống ngân hàng: Xây dựng hệ thống NHTM hoạt động an toàn, hiệu quả, đa dạng hóa sở hữu, từng bước áp dụng các chuẩn mực quốc tế về kế toán, quản trị rủi ro và an toàn vốn.
  • Các nhóm giải pháp cấp vĩ mô (thuộc trách nhiệm của Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước):
    1. Hoàn thiện khung khổ pháp lý: Rà soát, sửa đổi Luật các Tổ chức tín dụng và các văn bản dưới luật nhằm tạo lập môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa các loại hình ngân hàng; xóa bỏ cơ chế bao cấp hoặc can thiệp hành chính vào quyết định cấp tín dụng thương mại.
    2. Giải quyết vấn đề nợ tồn đọng và bổ sung vốn điều lệ: Thực hiện cấp vốn bổ sung từ ngân sách nhà nước cho các NHTM Nhà nước nhằm nâng cao hệ số CAR (chi tiết nhu cầu cấp vốn bổ sung tại Phụ lục 5); đồng thời xử lý dứt điểm các khoản nợ xấu phát sinh từ giai đoạn cho vay DNNN trước đây thông qua các công ty quản lý tài sản nợ - tài sản có.
    3. Đẩy nhanh tiến trình cổ phần hóa các NHTM Nhà nước: Xây dựng lộ trình phát hành cổ phần ra công chúng và thu hút các cổ đông chiến lược nước ngoài nhằm đổi mới quản trị và tăng cường tiềm lực vốn tự có.
    4. Hiện đại hóa hệ thống thanh toán quốc gia: Nâng cấp hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng, thúc đẩy các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt và hoàn thiện quy chế giám sát an toàn từ xa.
  • Các nhóm giải pháp cấp vi mô (thuộc trách nhiệm của từng NHTM):
    1. Điều chỉnh mô hình tổ chức và xác định quy mô kinh doanh hiệu quả: Chuyển đổi mô hình quản lý phân tán theo địa giới hành chính sang mô hình quản lý tập trung theo khối nghiệp vụ (khối bán lẻ, khối bán buôn, khối nguồn vốn, khối quản trị rủi ro); tính toán quy mô mạng lưới chi nhánh tối ưu để giảm thiểu chi phí cố định.
    2. Tăng cường năng lực tài chính và quản trị rủi ro: Chủ động tích lũy từ lợi nhuận, phát hành trái phiếu thứ cấp để tăng vốn tự có; áp dụng các kỹ thuật quản lý khe hở nhạy cảm lãi suất, khe hở thời lượng và sử dụng các công cụ tài chính phái sinh (hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn) để phòng ngừa rủi ro thị trường.
    3. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin (IT): Hiện đại hóa phần mềm ngân hàng lõi (Core Banking); mở rộng mạng lưới ATM và phát triển các kênh phân phối hiện đại như Internet banking, Home banking để tăng thu nhập ngoài lãi (Phụ lục 11, 12, 13).
    4. Minh bạch hóa thông tin và chuyển đổi kế toán: Từng bước áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS) thay thế hệ thống VAS để phản ánh trung thực tình trạng nợ và kết quả kinh doanh; thuê các công ty kiểm toán độc lập quốc tế kiểm toán định kỳ nhằm gia tăng độ tin cậy đối với các đối tác nước ngoài (Phụ lục 4, 10).
    5. Nâng cao năng lực quản trị, điều hành và chất lượng nhân sự: Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng, đào tạo lại cán bộ theo tiêu chuẩn nghiệp vụ quốc tế; xây dựng chế độ tiền lương và đãi ngộ gắn liền với hiệu quả kinh doanh nhằm thu hút và giữ chân nhân sự chất lượng cao.

Kết quả và những đóng góp mới

Căn cứ vào phần tự đánh giá những kết quả chính trong luận án, công trình đạt được các đóng góp khoa học và thực tiễn cụ thể:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về ngân hàng thương mại, lý luận về cạnh tranh và hội nhập quốc tế trong điều kiện nền kinh tế tri thức và toàn cầu hóa. Luận án làm rõ các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của định chế tài chính trung gian và xác lập mối liên hệ nhân quả giữa mức độ tự do hóa tài chính với yêu cầu nâng cao tỷ lệ an toàn vốn.
  • Về mặt thực tiễn và kinh nghiệm quốc tế: Đúc kết các bài học kinh nghiệm về lộ trình mở cửa, quản lý luồng vốn và cơ cấu lại bảng cân đối tài sản từ các nước trên thế giới, chỉ rõ những sai lầm cần tránh đối với các nền kinh tế đang phát triển.
  • Về phân tích thực trạng: Cung cấp bức tranh thực nghiệm chi tiết và hệ thống hóa nguồn số liệu thực tế giai đoạn 1991 - 2003 về hệ thống NHTM Việt Nam. Luận án chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất của hệ thống ngân hàng thời điểm đó là quy mô vốn tự có quá thấp, tỷ lệ an toàn vốn không đảm bảo, nợ xấu tiềm ẩn do sự sai lệch giữa chuẩn mực kế toán nội địa (VAS) và quốc tế (IAS), cùng năng lực công nghệ và quản trị rủi ro chưa tương xứng với yêu cầu mở cửa thị trường.
  • Về hệ thống giải pháp: Đề xuất được một chương trình giải pháp có cấu trúc logic gồm hai cấp độ tác động: các chính sách can thiệp vĩ mô của Nhà nước và các biện pháp tái cấu trúc nội tại của các NHTM; xác định lộ trình thực hiện đến năm 2010 gắn liền với các mốc thời gian cam kết của BTA và tiến trình gia nhập WTO.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Dữ liệu thống kê dùng để phân tích thực trạng chủ yếu phản ánh giai đoạn từ năm 1991 đến năm 2002 - 2003; một số dữ liệu tài chính của khối NHTM Nhà nước tại thời điểm đó chưa được công khai đầy đủ theo chuẩn mực quốc tế, dẫn đến việc phân tích chất lượng tài sản phải dựa trên các ước tính và số liệu chọn mẫu.
    • Các đánh giá về phản ứng của người tiêu dùng đối với dịch vụ ngân hàng hiện đại (E-banking, Internet banking, thẻ ATM) chủ yếu dựa trên khảo sát thực tế tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh, chưa bao quát được toàn bộ địa bàn nông thôn và các vùng miền khác trên cả nước.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Đánh giá tác động thực tế của việc mở cửa toàn diện thị trường dịch vụ tài chính sau khi Việt Nam chính thức trở thành thành viên WTO (sau năm 2006).
    • Nghiên cứu sâu hơn về mô hình lượng hóa các loại rủi ro tài chính (rủi ro thị trường, rủi ro tín dụng) theo Hiệp ước Basel II khi các NHTM Việt Nam mở rộng quy mô hoạt động và đa dạng hóa danh mục đầu tư.
    • Khảo sát và kiểm chứng hiệu quả thực tế của tiến trình cổ phần hóa các NHTM Nhà nước sau mốc thời gian năm 2010.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo học thuật và thực tiễn có giá trị trong lĩnh vực tài chính - tiền tệ:

  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng lộ trình mở cửa thị trường tài chính theo các cam kết song phương và đa phương; hoàn thiện khung pháp lý giám sát an toàn vi mô và vĩ mô, xử lý nợ xấu và cấp vốn bổ sung cho các NHTM Nhà nước.
  • Đối với các nhà quản trị ngân hàng thương mại: Cung cấp khung phân tích năng lực cạnh tranh và các gợi ý thực tế về việc chuyển đổi mô hình tổ chức, xác định quy mô chi nhánh tối ưu, hiện đại hóa hạ tầng Core Banking, ứng dụng công cụ phái sinh và chuyển đổi báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS).
  • Đối với giảng viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật có cấu trúc mẫu mực của một luận án tiến sĩ kinh tế; hệ thống hóa các chỉ tiêu đánh giá cạnh tranh và bộ số liệu lịch sử về quá trình chuyển đổi của hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn tiền WTO.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân tích NHTM thực hiện những chức năng cơ bản nào trong nền kinh tế?

Luận án chỉ rõ 4 chức năng kinh tế cơ bản của NHTM gồm:

  1. Chức năng trung gian tín dụng (huy động vốn nhàn rỗi để cấp tín dụng, khắc phục thông tin bất đối xứng và chia nhỏ rủi ro).
  2. Chức năng trung gian thanh toán (quản lý phương tiện và thực hiện chi trả, thanh toán cho khách hàng).
  3. Chức năng cung cấp dịch vụ tài chính khác cho xã hội (bảo lãnh, ủy thác, tư vấn tài chính, đại lý chứng khoán).
  4. Chức năng tạo tiền (tạo bút tệ - tiền chuyển khoản qua hệ thống cấp tín dụng liên ngân hàng).

2. Các hiệp định và cam kết quốc tế nào đặt ra sức ép trực tiếp đối với hệ thống NHTM Việt Nam trong luận án?

Luận án xác định hai cam kết pháp lý quốc tế quan trọng nhất lúc bấy giờ là:

  • Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA, có hiệu lực từ ngày 10/12/2001), yêu cầu mở cửa từng bước thị trường dịch vụ tài chính, ngân hàng cho các tổ chức của Hoa Kỳ.
  • Lộ trình chuẩn bị đàm phán gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO, dự kiến vào năm 2005), đặt ra yêu cầu phải dỡ bỏ dần các rào cản hành chính và chấp nhận cạnh tranh bình đẳng với các định chế tài chính toàn cầu.

3. Những hạn chế lớn nhất về năng lực cạnh tranh tài chính của các NHTM Việt Nam được luận án chỉ ra là gì?

Các điểm yếu cốt lõi bao gồm: quy mô vốn điều lệ và vốn tự có rất nhỏ bé so với chuẩn mực khu vực; tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của các NHTM Nhà nước ở mức thấp; tồn đọng nợ xấu lớn do di chứng cho vay DNNN; tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và trên vốn (ROE) thấp; và báo cáo tài chính lập theo VAS chưa phản ánh chính xác rủi ro so với chuẩn kế toán quốc tế (IAS).

4. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp vi mô trọng tâm nào cho bản thân các NHTM?

Năm nhóm giải pháp vi mô chính được đề xuất gồm:

  1. Điều chỉnh mô hình tổ chức theo hướng quản trị tập trung và tối ưu hóa quy mô chi nhánh.
  2. Tăng cường tiềm lực vốn tự có và áp dụng kỹ thuật quản trị khe hở nhạy cảm lãi suất, tài chính phái sinh để quản lý rủi ro.
  3. Đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ thông tin, phát triển dịch vụ thẻ ATM và ngân hàng điện tử (E-banking).
  4. Minh bạch hóa thông tin và áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS) có kiểm toán độc lập.
  5. Đổi mới công tác tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ nguồn nhân lực quản trị điều hành.

5. Cấu trúc tài sản và nguồn vốn của NHTM có gì khác biệt so với doanh nghiệp sản xuất thông thường?

Theo luận án, cấu trúc tài sản của NHTM chủ yếu là tài sản tài chính vô hình (tiền mặt, chứng khoán, hồ sơ tín dụng), ngược lại với tài sản hữu hình cố định của doanh nghiệp thông thường. Về nguồn vốn, nợ phải trả (vốn huy động từ tiền gửi và vay mượn bên ngoài) chiếm tỷ trọng áp đảo từ 70% đến trên 90%, trong khi vốn chủ sở hữu chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ nhưng phải đóng vai trò bảo đảm khả năng thanh toán và hấp thu các tổn thất rủi ro.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trịnh Quốc Trung là một công trình nghiên cứu hệ thống về năng lực cạnh tranh và tiến trình hội nhập quốc tế của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn bản lề chuẩn bị gia nhập WTO. Dựa trên phương pháp tiếp cận duy vật biện chứng kết hợp phân tích đối chiếu số liệu thực nghiệm trong nước và quốc tế giai đoạn 1991 - 2003, tác giả đã làm rõ các điểm nghẽn mang tính cấu trúc về quy mô vốn, chất lượng tài sản và trình độ công nghệ của hệ thống ngân hàng nội địa. Hệ thống giải pháp được đề xuất có tính liên hoàn, phân định rõ giữa vai trò kiến tạo thể chế vĩ mô của Nhà nước và nỗ lực tái cấu trúc vi mô của từng ngân hàng thương mại với lộ trình đến năm 2010. Công trình cung cấp nguồn dữ liệu lịch sử và cơ sở khoa học quan trọng phục vụ công tác hoạch định chính sách tiền tệ cũng như chiến lược kinh doanh của các ngân hàng thương mại Việt Nam.