Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập quốc tế, nghĩa vụ thuế là yêu cầu bắt buộc đối với mọi loại hình doanh nghiệp. Nhu cầu được tư vấn nhằm thực hiện nghĩa vụ thuế đúng pháp luật, hợp lý và tối ưu hóa quyền lợi ngày càng gia tăng, đặc biệt tại các doanh nghiệp có quy mô vốn lớn. Song song với đó, số lượng các đơn vị và cá nhân cung ứng dịch vụ tư vấn thuế tại Việt Nam phát triển nhanh chóng, tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt trong ngành.

Công ty Cổ phần Đầu tư và Tư vấn Thuế Việt Nam (Viet Consult) được thành lập từ năm 2010, chuyên cung cấp các dịch vụ chuyên sâu về tư vấn thuế, kế toán và tài chính. Dù sở hữu đội ngũ nhân sự có chuyên môn và tạo dựng được uy tín nhất định, công ty vẫn bộc lộ những hạn chế trong công tác quản trị, xúc tiến và mở rộng thị trường trước các đối thủ cạnh tranh trực tiếp. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh là yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển của công ty.

Văn bản xác định rõ các nhiệm vụ nghiên cứu thông qua hệ thống câu hỏi định hướng:

  1. Nhận diện các đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Công ty Cổ phần Đầu tư và Tư vấn Thuế Việt Nam trên thị trường.
  2. Xác lập hệ thống tiêu chí và mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh áp dụng cho doanh nghiệp dịch vụ tư vấn thuế.
  3. Đánh giá năng lực cạnh tranh tuyệt đối của công ty dựa trên các chỉ tiêu marketing và phi marketing.
  4. Đánh giá năng lực cạnh tranh tương đối của công ty so với các đối thủ cạnh tranh chủ yếu trong ngành.
  5. Đề xuất các giải pháp marketing nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty.
  6. Đề xuất các giải pháp phi marketing nhằm hoàn thiện các nguồn lực và năng lực nội bộ của công ty.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận được phân chia thành 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh, các nhân tố ảnh hưởng và phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Đầu tư và Tư vấn Thuế Việt Nam giai đoạn 2014–2016 (phạm vi mở rộng nghiên cứu đến 2018), làm rõ điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp có tính khả thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình và nội dung đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong tương quan so sánh với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
  • Khách thể nghiên cứu: Công ty Cổ phần Đầu tư và Tư vấn Thuế Việt Nam (Viet Consult), có trụ sở chính tại Số 10 Đại lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thị trường: Thị trường cung ứng dịch vụ tư vấn thuế tại khu vực miền Bắc.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014–2016 và cập nhật các yếu tố thị trường đến năm 2018.
  • Sản phẩm nghiên cứu: Dịch vụ tư vấn thuế dành cho khách hàng doanh nghiệp và khách hàng cá nhân.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kế thừa các lý thuyết quản trị chiến lược và kinh tế học chuẩn tắc:

  • Khái niệm cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Khóa luận vận dụng quan điểm của Michael Porter (1996, 1998, 2013) về bản chất cạnh tranh không phải là tiêu diệt đối thủ mà là mang lại giá trị vượt trội hoặc khác biệt để khách hàng lựa chọn, cùng định nghĩa từ Từ điển Thuật ngữ Kinh tế học (2001). Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được cấu thành từ thực lực nội tại, khả năng khai thác nguồn lực và lợi thế so sánh nhằm thỏa mãn tốt nhất nhu cầu khách hàng.
  • Các cấp độ cạnh tranh: Phân cấp thành 4 tầng bậc gồm năng lực cạnh tranh cấp quốc gia, cấp ngành (Mô hình Kim cương của Michael Porter), cấp doanh nghiệp và cấp sản phẩm.
  • Lý thuyết chuỗi giá trị (Value Chain): Phân tích các hoạt động chính (vận chuyển đầu vào, vận hành, vận chuyển đầu ra, marketing - bán hàng, dịch vụ sau bán) và các hoạt động hỗ trợ (mua sắm, phát triển công nghệ, quản trị nhân lực, cơ sở hạ tầng) nhằm tối ưu hóa chi phí và gia tăng giá trị dịch vụ.
  • Lý thuyết dựa trên nguồn lực và năng lực (Resource-Based View): Đánh giá các nguồn lực hữu hình (tài chính, vật chất, tổ chức) và vô hình (kỹ năng, sáng tạo, danh tiếng), cùng khả năng liên kết nguồn lực thông qua năng lực quản trị.
  • Mô hình môi trường vĩ mô và vi mô: Áp dụng mô hình các yếu tố PEST (chính trị - pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, công nghệ) và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ hiện tại, khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế).
  • Mô hình đánh giá ma trận năng lực cạnh tranh: Sử dụng phương pháp ma trận đánh giá năng lực cạnh tranh tuyệt đối (IFE mở rộng cho bộ tiêu chí cạnh tranh) và chỉ số năng lực cạnh tranh tương đối.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu nội bộ từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự của phòng ban chức năng thuộc Viet Consult giai đoạn 2014–2016; các tài liệu giáo trình của Trường Đại học Thương mại, Đại học Kinh tế Quốc dân; các văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phiếu điều tra khảo sát: Thiết kế bảng câu hỏi điều tra với đối tượng là 10 cán bộ quản lý cấp chức năng và nhân viên lâu năm có kinh nghiệm tại Viet Consult (phát ra 10 phiếu, thu về 10 phiếu hợp lệ). Nội dung khảo sát tập trung xác định độ quan trọng ($K_i$) và mức độ đáp ứng ($P_i$) theo thang điểm 1–5 của 14 tiêu chí thuộc 2 nhóm: Marketing (8 tiêu chí) và Phi Marketing (6 tiêu chí).
    • Phỏng vấn chuyên gia: Tiến hành phỏng vấn sâu nhà quản trị cấp cao (Bà Trần Thị Uyên - Giám đốc công ty) để nhận diện 3 đối thủ cạnh tranh chính, phân tích thị phần, đánh giá nguyên nhân điểm mạnh và điểm yếu nội bộ.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Kết hợp phương pháp định tính (so sánh, tổng hợp logic) và phương pháp định lượng (thống kê mô tả, tính điểm bình quân gia quyền, xử lý bảng biểu thông qua phần mềm Microsoft Excel).

Công thức đánh giá được áp dụng:

  • Điểm năng lực cạnh tranh tuyệt đối của doanh nghiệp ($DSCTDN$): $$DSCTDN = \sum_{i=1}^{n} K_i \times P_i$$ (Trong đó: $K_i$ là hệ số tầm quan trọng của chỉ tiêu $i$; $P_i$ là điểm đánh giá mức độ đáp ứng của chỉ tiêu $i$).
  • Điểm năng lực cạnh tranh tương đối ($DSCTSS$): $$DSCTSS = \frac{DSCTDN}{DSCTDT}$$ (Trong đó: $DSCTDT$ là điểm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp đối thủ được chọn làm đối sánh).

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Chương I tập trung hệ thống hóa khung lý luận về cạnh tranh và quản trị chiến lược. Tác giả phân tích khái niệm cạnh tranh theo các góc độ kinh tế học, đồng thời làm rõ 4 cấp độ cạnh tranh từ vĩ mô đến vi mô. Chương này đi sâu vào hai trường phái lý thuyết nền tảng: phân tích chuỗi giá trị và lý thuyết nguồn lực - năng lực. Tác giả cũng phân tích chi tiết tác động của môi trường vĩ mô (chính sách thuế, cải cách hành chính, hạ tầng CNTT ngành thuế như hệ thống TMS, hóa đơn điện tử) và môi trường ngành đối với ngành dịch vụ tư vấn thuế.

Về mặt công cụ, chương I thiết lập quy trình nghiên cứu năng lực cạnh tranh gồm 4 bước: (1) Nhận diện đối thủ cạnh tranh trực tiếp; (2) Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá gồm nhóm Marketing và nhóm Phi Marketing; (3) Tính toán điểm cạnh tranh tuyệt đối; (4) Tính toán chỉ số cạnh tranh tương đối so với đối thủ đầu ngành hoặc đối thủ trực tiếp.

CHƯƠNG II: Thực trạng năng lực cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Đầu tư và Tư vấn Thuế Việt Nam

Chương II giới thiệu tổng quan về Viet Consult: thành lập ngày 28/06/2010 theo ĐKKD số 0104752646 (thay đổi lần 2 ngày 26/06/2013), cung cấp các dịch vụ đại lý thuế, tư vấn quản trị, soát xét sổ sách kế toán, đào tạo thuế - kế toán và tái cơ cấu doanh nghiệp.

Tác giả phân tích dữ liệu thực tế về nguồn lực và kết quả kinh doanh của công ty qua các bảng số liệu:

  • Tình hình nhân sự: Quy mô lao động tăng từ 9 người (năm 2014) lên 17 người (năm 2015) và 21 người (năm 2016). Tỷ lệ lao động có trình độ đại học trở lên luôn duy trì ở mức cao, đạt 90,47% vào năm 2016.
  • Cơ cấu nguồn vốn: Năm 2014, tổng vốn đạt 669,43 triệu đồng (vốn CSH chiếm 15,64%, vốn vay chiếm 84,36%). Năm 2015, do kết quả kinh doanh thua lỗ dẫn đến vốn chủ sở hữu bị âm 232,84 triệu đồng (vốn vay chiếm 120,1%). Đến năm 2016, công ty tái cấu trúc nguồn vốn, tăng vốn chủ sở hữu lên 1,78 tỷ đồng, đưa tổng nguồn vốn lên 2,23 tỷ đồng (vốn CSH chiếm 79,86%, vốn vay giảm xuống 20,14%).
  • Kết quả kinh doanh: Doanh thu thuần năm 2014 đạt 975,82 triệu đồng; năm 2015 sụt giảm lợi nhuận nghiêm trọng; năm 2016 hồi phục và đạt lợi nhuận sau thuế dương hơn 15 triệu đồng.

Về phân tích đối thủ cạnh tranh, chương II nhận diện 3 đơn vị tiêu biểu gồm: Công ty TNHH Kiểm toán Es-Glocal, Công ty Cổ phần Tư vấn Thuế Việt (VIETTAX, nắm giữ 13% thị phần) và Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Độc lập (IAC, thành lập từ năm 2001, có hơn 300 khách hàng, quy mô 105 nhân viên với 5 nhân sự sở hữu chứng chỉ quốc tế ACCA).

Dựa trên kết quả khảo sát 10 chuyên gia nội bộ, tác giả xây dựng bảng điểm đánh giá năng lực cạnh tranh tuyệt đối và tương đối:

Nhóm tiêu chí Tiêu chí đánh giá Trọng số ($K_i$) Điểm Viet Consult ($P_i$) Điểm có trọng số Viet Consult Điểm VIETTAX Điểm có trọng số VIETTAX Điểm IAC Điểm có trọng số IAC
Marketing 1. Truyền thông xúc tiến 0,03 1,8 0,054 2,1 0,063 3,9 0,117
2. Năng lực phân phối 0,04 2,6 0,104 2,6 0,104 3,2 0,128
3. Uy tín và thương hiệu 0,16 2,9 0,464 2,7 0,432 4,2 0,672
4. Định giá sản phẩm 0,22 4,3 0,946 4,0 0,880 3,8 0,836
5. Chăm sóc khách hàng 0,11 3,8 0,418 3,5 0,385 4,1 0,451
6. Chất lượng sản phẩm 0,25 4,7 1,175 4,3 1,075 4,8 1,200
7. Chủng loại sản phẩm 0,12 3,2 0,384 3,6 0,432 4,0 0,480
8. Nghiên cứu thị trường 0,07 2,5 0,175 2,4 0,167 3,7 0,259
Phi Marketing 1. Nguồn lực tài chính 0,21 3,9 0,819 3,8 0,798 4,2 0,882
2. Quy mô, trình độ nhân lực 0,24 4,5 1,080 4,2 1,008 4,8 1,152
3. Năng lực quản trị, lãnh đạo 0,18 4,2 0,756 4,0 0,720 4,0 0,720
4. Quản trị nguồn cung ứng 0,15 3,4 0,510 3,8 0,570 3,3 0,495
5. Năng lực R&D 0,09 2,3 0,207 2,6 0,234 3,5 0,315
6. Văn hóa doanh nghiệp 0,13 2,5 0,325 2,4 0,312 3,0 0,390
Tổng cộng 14 tiêu chí 2,00 — 7,465 — 6,634 — 8,203

Kết quả so sánh tương quan năng lực cạnh tranh:

  • So với VIETTAX: $DSCTSS = \frac{7,465}{6,634} = 1,125 > 1$ (Viet Consult có lợi thế cạnh tranh hơn VIETTAX, chủ yếu ở định giá linh hoạt, chất lượng tư vấn cam kết hoàn tiền và tỷ lệ an toàn vốn chủ sở hữu 79,86% so với 46,5%).
  • So với IAC: $DSCTSS = \frac{7,465}{8,203} = 0,910 < 1$ (Viet Consult yếu thế hơn IAC về truyền thông xúc tiến, uy tín thương hiệu 17 năm, quy mô nhân sự lớn và số lượng chứng chỉ quốc tế ACCA).

CHƯƠNG III: Đề xuất một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Đầu tư và Tư vấn Thuế Việt Nam

Chương III tổng hợp các thành công, hạn chế và nguyên nhân thực trạng của công ty. Trên cơ sở dự báo môi trường kinh tế, làn sóng khởi nghiệp và tiến trình chuyển đổi số của ngành thuế, tác giả phân chia định hướng giải pháp thành 2 nhóm chính:

  • Nhóm giải pháp cạnh tranh Marketing:
    • Hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng: Tăng cường hỗ trợ kỹ thuật thuế liên tục cả năm, không chỉ tập trung vào mùa quyết toán thuế cuối năm; chủ động rà soát hệ thống kế toán khách hàng để phòng ngừa rủi ro.
    • Mở rộng mạng lưới phân phối: Lập kế hoạch mở rộng các điểm giao dịch, chi nhánh ngoài văn phòng chính tại số 10 Đại lộ Thăng Long nhằm thâm nhập sâu hơn vào thị trường doanh nghiệp tại miền Bắc.
    • Tổ chức bộ phận nghiên cứu thị trường: Thành lập vị trí chuyên trách nghiên cứu thị trường, theo dõi biến động chính sách và động thái của các đối thủ cạnh tranh thay vì để nhân viên tư vấn kiêm nhiệm.
    • Đẩy mạnh truyền thông xúc tiến: Kết hợp quảng bá qua website chính thức với việc tổ chức hội thảo chuyên đề thuế, phát hành tài liệu/sổ tay hướng dẫn thuế hàng năm cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Nhóm giải pháp cạnh tranh Phi Marketing:
    • Quản trị và đào tạo nguồn nhân lực: Thiết lập quy trình đào tạo thực tế từ 2–3 tháng cho nhân sự mới tốt nghiệp; duy trì các buổi sinh hoạt chuyên môn định kỳ sáng thứ Ba hàng tuần; tài trợ và tạo điều kiện cho nhân sự theo học các chứng chỉ nghề nghiệp chuyên sâu.
    • Nâng cao năng lực R&D: Chuẩn hóa quy trình cung ứng dịch vụ tư vấn thuế; chủ động tổng hợp các vướng mắc thực tiễn để đề xuất văn bản kiến nghị đóng góp hoàn thiện chính sách lên cơ quan thuế.
    • Xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp: Lan tỏa hệ giá trị cốt lõi, sứ mệnh, triết lý kinh doanh và chuẩn mực ứng xử nghề nghiệp đến toàn thể cán bộ nhân viên, vượt ra ngoài các yếu tố nhận diện hình thức như logo và đồng phục.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua hệ thống dữ liệu định lượng và phân tích thực chứng:

  • Lượng hóa năng lực cạnh tranh tuyệt đối: Xác định điểm đánh giá năng lực cạnh tranh tuyệt đối của Viet Consult đạt 7,465 điểm (trên tổng trọng số 2,0 của 14 tiêu chí), phản ánh năng lực cạnh tranh của công ty đạt mức khá. Trong đó, điểm mạnh vượt trội thuộc về chất lượng dịch vụ (4,7/5,0), quy mô - trình độ nhân lực (4,5/5,0), chính sách định giá (4,3/5,0) và năng lực lãnh đạo (4,2/5,0). Điểm yếu tập trung ở truyền thông xúc tiến (1,8/5,0), năng lực R&D (2,3/5,0), nghiên cứu thị trường (2,5/5,0) và văn hóa doanh nghiệp (2,5/5,0).
  • Lượng hóa vị thế cạnh tranh tương đối: Xác lập chỉ số cạnh tranh so sánh $DSCTSS$ của công ty so với VIETTAX đạt 1,125 (thể hiện vị thế dẫn trước về kiểm soát chi phí, cam kết hoàn tiền 100% và cơ cấu vốn tự chủ 79,86%); trong khi so với IAC đạt 0,910 (phản ánh khoảng cách về thương hiệu, quy mô nhân sự 21 so với 105 người và số lượng chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế).
  • Hệ thống hóa giải pháp theo hai trục: Cung cấp bộ giải pháp đồng bộ kết hợp giữa các công cụ Marketing (giá, xúc tiến, kênh phân phối, chăm sóc khách hàng) và Phi Marketing (R&D, đào tạo nhân sự, quản trị tài chính, văn hóa doanh nghiệp) gắn liền với điều kiện thực tế của một doanh nghiệp tư vấn thuế quy mô nhỏ.
  • Đóng góp mới của đề tài: Tác giả đã vận dụng lý thuyết quản trị chiến lược để xây dựng bộ tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh chuyên biệt cho một công ty cụ thể trong ngành dịch vụ đại lý và tư vấn thuế tại Hà Nội, không trùng lặp với các đề tài nghiên cứu về doanh nghiệp sản xuất hay thương mại hàng hóa trước đó.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận thể hiện một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện:

  • Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp: Mẫu phiếu điều tra được thực hiện trong phạm vi hẹp gồm 10 chuyên gia và cán bộ quản trị nội bộ tại Viet Consult, chưa thực hiện mở rộng lấy mẫu khảo sát trên diện rộng đối với tệp khách hàng trực tiếp sử dụng dịch vụ.
  • Phạm vi không gian: Đề tài chỉ giới hạn nghiên cứu đối với thị trường dịch vụ tư vấn thuế tại khu vực Hà Nội và miền Bắc, chưa bao quát thị trường toàn quốc.
  • Thời gian và kinh nghiệm nghiên cứu: Tác giả tự nhìn nhận quá trình phân tích một số biến động thị trường còn dựa trên quan sát thực tế và kinh nghiệm bước đầu, thời gian thực tập có hạn nên chưa đánh giá sâu tác động dài hạn của các dịch vụ tích hợp đa ngành (kế toán - kiểm toán - thẩm định giá) đến năng lực cạnh tranh của ngành thuế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:

  • Mở rộng tập mẫu khảo sát đối với khách hàng doanh nghiệp sử dụng dịch vụ tư vấn thuế để đo lường mức độ thỏa mãn khách hàng (CSI) bằng mô hình định lượng chuyên sâu (như SERVQUAL).
  • Nghiên cứu mô hình liên minh chiến lược hoặc tích hợp chuỗi dịch vụ kế toán - kiểm toán - thuế nhằm nâng cao sức cạnh tranh trước làn sóng mở rộng của các công ty kiểm toán quốc tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chiến lược: Cung cấp một bài mẫu hoàn chỉnh về phương pháp luận đánh giá năng lực cạnh tranh theo ma trận điểm số kết hợp giữa yếu tố Marketing và Phi Marketing cho một doanh nghiệp dịch vụ.
  • Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Đầu tư và Tư vấn Thuế Việt Nam: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về tương quan vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp so với hai đối thủ lớn (VIETTAX và IAC), từ đó làm căn cứ điều chỉnh kế hoạch kinh doanh, phân bổ ngân sách marketing và kế hoạch đào tạo nhân lực.
  • Các doanh nghiệp tư vấn thuế, đại lý thuế vừa và nhỏ: Tham khảo khung 14 tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh đặc thù ngành thuế để tự rà soát, đánh giá điểm mạnh - điểm yếu và định vị phân khúc thị trường phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình nào để lượng hóa năng lực cạnh tranh của Viet Consult?

Khóa luận xây dựng hệ thống 14 tiêu chí gồm 8 tiêu chí Marketing (truyền thông xúc tiến, năng lực phân phối, uy tín thương hiệu, định giá, chăm sóc khách hàng, chất lượng sản phẩm, chủng loại sản phẩm, nghiên cứu thị trường) và 6 tiêu chí Phi Marketing (nguồn lực tài chính, quy mô/trình độ nhân lực, năng lực quản trị, quản trị nguồn cung ứng, R&D, văn hóa doanh nghiệp). Điểm đánh giá tuyệt đối được tính bằng tổng tích số giữa trọng số ($K_i$) và điểm mức độ đáp ứng ($P_i$) theo công thức $DSCTDN = \sum K_i \times P_i$.

2. Điểm số cạnh tranh tuyệt đối và tương đối của Viet Consult đạt được là bao nhiêu?

  • Điểm năng lực cạnh tranh tuyệt đối của Viet Consult đạt 7,465 điểm (trên tổng trọng số 2,0).
  • Điểm năng lực cạnh tranh tương đối ($DSCTSS$):
    • So với Công ty Cổ phần Tư vấn Thuế Việt (VIETTAX, tổng điểm 6,634): $DSCTSS = 1,125 > 1$ (mạnh hơn).
    • So với Công ty TNHH Kiểm toán Tư vấn Độc lập (IAC, tổng điểm 8,203): $DSCTSS = 0,910 < 1$ (yếu hơn).

3. Đâu là những điểm mạnh và điểm yếu nổi bật nhất của Viet Consult theo kết quả nghiên cứu?

  • Điểm mạnh nhất: Chất lượng sản phẩm dịch vụ (4,7/5,0 điểm), Quy mô và trình độ nhân sự 90,47% đạt trình độ đại học (4,5/5,0 điểm), Định giá linh hoạt kèm chính sách chiết khấu 2–5% cho khách hàng cũ (4,3/5,0 điểm), Năng lực lãnh đạo (4,2/5,0 điểm).
  • Điểm yếu nhất: Truyền thông xúc tiến (1,8/5,0 điểm do chỉ phụ thuộc vào kênh website và chào trực tiếp), Năng lực R&D (2,3/5,0 điểm), Nghiên cứu thị trường (2,5/5,0 điểm do chưa có bộ phận chuyên trách) và Văn hóa doanh nghiệp (2,5/5,0 điểm).

4. Cơ cấu nguồn vốn của Viet Consult đã có sự biến động như thế nào trong giai đoạn 2014–2016?

Năm 2014, vốn chủ sở hữu đạt 104,43 triệu đồng (15,64%), nợ vay chiếm 84,36%. Năm 2015, do kinh doanh lỗ luỹ kế 732,84 triệu đồng dẫn đến vốn chủ sở hữu âm 232,84 triệu đồng (nợ vay chiếm 120,1%). Năm 2016, công ty tái cấu trúc tài chính, nâng vốn chủ sở hữu lên 1,78 tỷ đồng, chiếm 79,86% trên tổng nguồn vốn 2,23 tỷ đồng (nợ vay giảm còn 20,14%), giúp cải thiện đáng kể quyền tự chủ tài chính so với VIETTAX (vốn CSH chỉ chiếm 46,5%).

5. Dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thu thập từ những đối tượng nào?

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua:

  1. Khảo sát bằng phiếu điều tra đối với 10 cán bộ quản lý cấp chức năng và nhân viên có thâm niên tại Viet Consult.
  2. Phỏng vấn sâu chuyên gia là Bà Trần Thị Uyên - Giám đốc công ty (đồng thời là thành viên công tác tại Tổng cục Thuế Hà Nội) để thu thập thông tin về đối thủ cạnh tranh và giải trình nguyên nhân các chỉ số đánh giá.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thị Thu Hoài đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về cạnh tranh và phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dịch vụ. Thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động giai đoạn 2014–2016 tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Tư vấn Thuế Việt Nam, đề tài đã lượng hóa chi tiết điểm mạnh, điểm yếu nội tại và định vị chính xác vị thế tương đối của công ty so với các đối thủ cạnh tranh tiêu biểu trong ngành (VIETTAX và IAC). Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm 2 nhóm Marketing và Phi Marketing có tính đồng bộ, bám sát các hạn chế về truyền thông, nghiên cứu thị trường, R&D và văn hóa doanh nghiệp, tạo cơ sở thực tiễn giúp công ty nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tiếp theo.