Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung quan liêu bao cấp sang nền kinh tế thị trường có sự điều tiết vĩ mô của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam đã tạo ra những biến đổi căn bản trong môi trường hoạt động của các doanh nghiệp. Trong môi trường mới, quyền tự chủ kinh doanh gắn liền với trách nhiệm tự thân vận động và tự chịu trách nhiệm về kết quả kinh tế; doanh nghiệp không còn dựa vào sự bao cấp hay phân công chỉ đạo trực tiếp từ Nhà nước. Cơ chế này đồng thời làm nảy sinh quy luật cạnh tranh gay gắt nhằm giành giật điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ sản phẩm, loại bỏ các đơn vị hoạt động kém hiệu quả và thúc đẩy những doanh nghiệp có năng lực quản trị, công nghệ và chất lượng sản phẩm vượt trội phát triển.
Đối với ngành dệt may — một ngành kinh tế mũi nhọn có vai trò chủ lực trong việc thu hút lao động và đóng góp vào kim ngạch xuất khẩu của nền kinh tế quốc dân — sức ép cạnh tranh xuất hiện trên cả thị trường quốc tế lẫn thị trường nội địa. Xuất phát từ tầm quan trọng của việc xây dựng chiến lược và biện pháp nhằm duy trì vị thế kinh doanh, tác giả đã tiến hành nghiên cứu đề tài "Một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của Công ty cổ phần may Sông Hồng" trong khuôn khổ chuyên đề thực tập tốt nghiệp ngành Quản trị Kinh doanh.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về cạnh tranh, các hình thức cạnh tranh, công cụ cạnh tranh và các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường.
- Phân tích thực trạng tổ chức hoạt động sản xuất kinh doanh, quy trình công nghệ, cơ cấu bộ máy quản lý và môi trường cạnh tranh tại Công ty Cổ phần May Sông Hồng.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và chính sách có căn cứ khoa học nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh cho công ty trên thị trường xuất khẩu lẫn thị trường trong nước.
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh và các giải pháp nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất kinh doanh hàng may mặc.
- Khách thể và phạm vi không gian: Công ty Cổ phần May Sông Hồng, có trụ sở tại Phố Hồng Hà, phường Tiên Cát, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát tiến trình phát triển từ khi thành lập doanh nghiệp (năm 1988), giai đoạn cổ phần hóa (năm 2005), áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000 (năm 2008) đến thời điểm hoàn thành nghiên cứu (tháng 04 năm 2011).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Văn bản tiếp cận lý thuyết cạnh tranh thông qua nhiều góc độ học thuật:
- Quan điểm của Karl Marx: Cạnh tranh là sự phấn đấu ganh đua gay gắt giữa các nhà tư bản nhằm giành giật những điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ để thu được lợi nhuận siêu ngạch.
- Quan điểm kinh tế chính trị học và quản trị học: Cạnh tranh là sự ganh đua giữa các doanh nghiệp trên thị trường nhằm giành được ưu thế về cùng một loại sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ hoặc cùng một phân khúc khách hàng.
- Tiếp cận năng lực cạnh tranh cấp quốc gia:
- Quan điểm của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF - 1997): Khả năng cạnh tranh của một quốc gia là khả năng đạt được và duy trì mức tăng trưởng cao trên cơ sở các chính sách, thể chế vững vàng và đặc trưng kinh tế; được cấu thành bởi 8 nhóm yếu tố với 200 chỉ số (Mức độ mở cửa, Vai trò chính phủ, Tài chính, Công nghệ, Kết cấu hạ tầng, Quản trị, Lao động, Thể chế).
- Mô hình "Kim cương lợi thế cạnh tranh" của Michael Porter: Đánh giá qua 4 nhóm điều kiện: Điều kiện về nhân tố sản xuất; Điều kiện về cầu trong nước; Cơ cấu, chiến lược của doanh nghiệp và đối thủ cạnh tranh; Các ngành công nghiệp phụ trợ và liên quan.
- Tiếp cận năng lực cạnh tranh cấp ngành và doanh nghiệp:
- Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của M. Porter: Bao gồm nguy cơ từ đối thủ mới gia nhập, áp lực từ sản phẩm thay thế, quyền lực đàm phán của khách hàng, năng lực của nhà cung ứng và mức độ quyết liệt giữa các đối thủ hiện tại.
- Quan điểm trường phái tân cổ điển: Đánh giá năng lực cạnh tranh thông qua lợi thế so sánh về chi phí sản xuất và năng suất lao động.
- Mô hình của VarDwer và E. Westgren (1991): Năng lực cạnh tranh biểu hiện qua việc tạo dựng, duy trì lợi nhuận và thị phần, cấu thành bởi các chỉ số năng suất, công nghệ (R&D), sản phẩm (chất lượng, sự khác biệt) và chi phí các yếu tố đầu vào.
Hệ thống công cụ và chỉ tiêu lượng hóa
Chuyên đề xác lập hệ thống 4 công cụ cạnh tranh then chốt:
- Cạnh tranh bằng chất lượng: Tối ưu hóa tính năng, công dụng, độ bền, độ an toàn và kéo dài chu kỳ sống của sản phẩm.
- Cạnh tranh bằng giá cả: Ứng dụng ba chiến lược định giá (ngang bằng giá thị trường, định giá thấp hơn để chiếm lĩnh thị phần, hoặc định giá cao hơn gắn liền với tính độc quyền/sản phẩm cao cấp).
- Cạnh tranh bằng hệ thống phân phối: Lựa chọn và vận hành 5 mô hình kênh phân phối (kênh cực ngắn, kênh ngắn, kênh rút gọn, kênh dài, kênh cực dài).
- Cạnh tranh bằng chính sách Marketing: Thực hiện nghiên cứu thị trường, xúc tiến hỗn hợp và hệ thống dịch vụ trước, trong và sau bán hàng.
Các chỉ tiêu kinh tế dùng để đánh giá năng lực cạnh tranh bao gồm:
- Thị phần tổng thể:
$$\text{Thị phần của doanh nghiệp} = \frac{\text{Doanh thu của doanh nghiệp}}{\text{Tổng doanh thu toàn ngành}}$$
- Thị phần tương đối: So sánh doanh thu của doanh nghiệp với đối thủ cạnh tranh mạnh nhất trên thị trường mục tiêu.
- Năng suất lao động: Phản ánh trình độ quản trị, tay nghề nhân công và mức độ hiện đại hóa công nghệ.
- Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu:
$$\text{Tỷ suất lợi nhuận} = \frac{\text{Tổng lợi nhuận}}{\text{Tổng doanh thu}}$$
- Uy tín và tài sản nhãn hiệu: Được lượng hóa qua tên sản phẩm, logo, khẩu hiệu và mức độ trung thành của khách hàng.
- Năng lực quản trị: Trình độ hoạch định chiến lược và điều hành của đội ngũ lãnh đạo.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Khái quát hóa các lý thuyết kinh tế học về thị trường, cạnh tranh và quản trị chiến lược.
- Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích các thông số về năng lực sản xuất, cơ cấu tổ chức và thị trường tiêu thụ của doanh nghiệp.
- Phương pháp sơ đồ hóa: Mô hình hóa quy trình thiết kế mẫu, quy trình công nghệ may công nghiệp và sơ đồ cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý.
- Nguồn dữ liệu: Tài liệu nội bộ, báo cáo nghiệp vụ và số liệu do Phòng Kế toán - Tài vụ và các phòng ban chuyên môn của Công ty Cổ phần May Sông Hồng cung cấp.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Cơ sở lý luận về cạnh tranh và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp
Nội dung phần I tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về bản chất của cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường. Tác giả phân tích tác động đa chiều của cạnh tranh đối với bốn đối tượng:
- Nền kinh tế quốc dân: Thúc đẩy phân công lao động xã hội, kích thích phát triển khoa học - công nghệ, tăng năng suất xã hội và làm lành mạnh hóa quan hệ kinh tế; đồng thời chỉ ra mặt tiêu cực như nguy cơ cạnh tranh không lành mạnh, buôn lậu, trốn thuế và phân hóa giàu nghèo.
- Doanh nghiệp: Là điều kiện bắt buộc để tồn tại, định hướng doanh nghiệp chuyển từ "sản xuất những gì doanh nghiệp có" sang "sản xuất những gì thị trường cần".
- Ngành dệt may: Đóng vai trò là động lực khai thác lợi thế nguồn lao động dồi dào, thúc đẩy nâng cao chất lượng sản phẩm ngành may mặc xuất khẩu.
- Sản phẩm: Đa dạng hóa mẫu mã, chủng loại, nâng cao phẩm cấp và hạ giá thành sản phẩm.
Về mặt phân loại, chuyên đề hệ thống hóa các hình thức cạnh tranh theo ba tiêu chí:
- Theo chủ thể: Cạnh tranh giữa người bán với người mua; giữa những người mua với nhau; giữa những người bán với nhau.
- Theo tính chất và mức độ: Cạnh tranh hoàn hảo; Cạnh tranh không hoàn hảo (gồm cạnh tranh độc quyền bán/mua và cạnh tranh độc quyền tập đoàn).
- Theo phạm vi kinh tế: Cạnh tranh nội bộ ngành; Cạnh tranh giữa các ngành (dẫn đến sự chuyển dịch dòng vốn đầu tư giữa các lĩnh vực có tỷ suất lợi nhuận khác nhau).
Phần này cũng phân tích chi tiết hai nhóm nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh:
- Nhân tố chủ quan (nội bộ): Năng lực tài chính, nguồn lực cơ sở vật chất - công nghệ thiết bị, và chất lượng nguồn nhân lực (năng lực của nhà quản trị và tay nghề người lao động).
- Nhân tố khách quan (môi trường bên ngoài): Áp lực từ nhà cung ứng (về vật tư, nhân công, tài chính), áp lực từ khách hàng (quyết định giá và phương thức phục vụ), sự đe dọa của đối thủ cạnh tranh hiện tại/tiềm ẩn, và nguy cơ từ các sản phẩm thay thế.
| Nhóm nhân tố |
Thành phần cụ thể |
Tác động chủ yếu đến năng lực cạnh tranh |
| Nhân tố chủ quan (Nội bộ) |
Tiềm lực tài chính |
Quyết định quy mô đầu tư, đổi mới công nghệ, đào tạo và chính sách tiền lương. |
|
Cơ sở vật chất - Công nghệ |
Ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, giá thành và chu kỳ sản xuất. |
|
Nguồn nhân lực |
Trình độ quản trị chiến lược của lãnh đạo và kỹ năng tay nghề của công nhân. |
| Nhân tố khách quan (Bên ngoài) |
Nhà cung cấp |
Quyết định tính ổn định về số lượng, chất lượng nguyên phụ liệu và chi phí đầu vào. |
|
Khách hàng |
Định đoạt mức giá chấp nhận, khối lượng tiêu thụ và yêu cầu dịch vụ. |
|
Đối thủ cạnh tranh |
Tạo áp lực về giá, mẫu mã, thị phần và tốc độ đổi mới sản phẩm. |
|
Sản phẩm thay thế |
Thu hẹp thị trường của sản phẩm truyền thống, đòi hỏi cải tiến liên tục. |
Phần II: Thực trạng và khả năng cạnh tranh của Công ty cổ phần may Sông Hồng
Phần II đi sâu khảo sát thực tiễn tại Công ty Cổ phần May Sông Hồng. Doanh nghiệp tiền thân là Xí nghiệp Tẩy nhuộm Sông Hồng, được thành lập theo Quyết định số 93/1988/QĐ-UB của Ủy ban nhân dân tỉnh Vĩnh Phú, trực thuộc Ban Tài chính và Quản trị tỉnh Phú Thọ. Doanh nghiệp đã trải qua các dấu mốc chuyển đổi quan trọng:
- Năm 1998: Đổi tên thành Công ty May Sông Hồng, trực thuộc Văn phòng Tỉnh ủy Phú Thọ.
- Năm 2001: Chuyển giao quản lý về Sở Công nghiệp tỉnh Phú Thọ.
- Năm 2005: Tiến hành cổ phần hóa theo chủ trương của Nhà nước và đổi tên thành Công ty Cổ phần May Sông Hồng.
- Năm 2008: Áp dụng thành công hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001:2000.
Thông số năng lực sản xuất và cơ cấu thị trường:
- Địa chỉ trụ sở: Phố Hồng Hà, phường Tiên Cát, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ.
- Lĩnh vực hoạt động: Sản xuất, kinh doanh hàng may mặc xuất khẩu; gia công sản phẩm dệt may cho đối tác nước ngoài và tiêu thụ nội địa.
- Cơ cấu thị trường xuất khẩu: Thị trường Hoa Kỳ chiếm 90%, thị trường Châu Âu chiếm 10%.
- Danh mục sản phẩm chủ lực: Quần Jean, quần kaki, áo Jacket, bộ quần áo thể thao.
- Năng lực sản xuất thiết kế: 4.000.000 sản phẩm quy đổi/năm.
Quy trình công nghệ sản xuất:
Doanh nghiệp vận hành quy trình sản xuất khép kín thông qua 4 phân xưởng chuyên môn hóa, chia làm 2 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Thiết kế mẫu): Tiếp nhận tài liệu kỹ thuật và mẫu từ khách hàng $\rightarrow$ Bộ phận kỹ thuật nghiên cứu và ra giấy mẫu $\rightarrow$ Cắt và may sản phẩm mẫu $\rightarrow$ Gửi sản phẩm mẫu cho khách hàng duyệt.
- Giai đoạn 2 (Sản xuất công nghiệp): Kho nguyên vật liệu / phụ liệu $\rightarrow$ Kỹ thuật ra sơ đồ cắt $\rightarrow$ Tổ cắt $\rightarrow$ Kỹ thuật hướng dẫn $\rightarrow$ Tổ may ráp tại các phân xưởng $\rightarrow$ Là hơi sản phẩm $\rightarrow$ Phòng KCS kiểm tra chất lượng $\rightarrow$ Đóng gói $\rightarrow$ Xuất xưởng.
[Kho Nguyên liệu / Phụ liệu]
[Kỹ thuật ra sơ đồ cắt]
Cơ cấu tổ chức bộ máy:
Công ty áp dụng mô hình quản lý trực tuyến nhằm đảm bảo tính thống nhất trong chỉ huy và chuyên môn hóa chức năng:
- Hội đồng Quản trị: Cơ quan có thẩm quyền cao nhất, quyết định chủ trương và chính sách phát triển.
- Giám đốc điều hành: Phụ trách toàn diện hoạt động sản xuất kinh doanh và chịu trách nhiệm pháp lý trước Nhà nước.
- 3 Phó Giám đốc chuyên trách: PGĐ Kinh doanh, PGĐ Xuất nhập khẩu và PGĐ Sản xuất.
- Hệ thống 6 phòng chức năng: Phòng Kế hoạch - Sản xuất, Phòng Hành chính, Phòng Kế toán - Tài vụ, Phòng Kỹ thuật, Phòng KCS (Kiểm tra chất lượng sản phẩm và vật liệu đầu vào), Phòng Cơ điện.
- Đơn vị trực tiếp sản xuất: 4 Phân xưởng sản xuất thực hiện nhiệm vụ gia công, may ráp và bảo trì thiết bị.
Đặc điểm môi trường cạnh tranh:
- Thị trường trong nước: Chịu áp lực lớn từ hàng dệt may nhập lậu, hàng giá rẻ từ Trung Quốc, Thái Lan, Hàn Quốc và hàng secondhand. Thị trường nội địa còn tồn tại hiện tượng bán phá giá, hạ giá thiếu kiểm soát. Tuy nhiên, tập quán tiêu dùng chuyển biến rõ rệt: trước năm 1992 hàng may sẵn chỉ chiếm 20% thị phần tại các đô thị lớn, nhưng đến thời điểm nghiên cứu đã chiếm khoảng 60 - 70% nhu cầu trên phạm vi cả nước.
- Thị trường xuất khẩu: Phụ thuộc lớn vào thị trường Hoa Kỳ (90%), đòi hỏi các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe và tiến độ giao hàng nghiêm ngặt.
Phần III: Một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của Công ty cổ phần may Sông Hồng
Dựa trên kết quả phân tích lý luận và thực trạng tại đơn vị, chuyên đề đề xuất các nhóm định hướng và giải pháp thực tiễn:
-
Đổi mới trang thiết bị và công nghệ sản xuất:
- Tiếp tục đầu tư nâng cấp hệ thống máy may chuyên dùng, thiết bị là hơi công nghiệp và công nghệ giác sơ đồ tự động nhằm tiết kiệm định mức nguyên phụ liệu.
- Duy trì và cải tiến việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000 tại tất cả các công đoạn sản xuất để giảm thiểu tỷ lệ hàng lỗi, hỏng.
-
Đa dạng hóa mẫu mã và hoàn thiện chính sách sản phẩm:
- Nâng cao năng lực của bộ phận kỹ thuật thiết kế mẫu, chủ động phát triển các mẫu thiết kế mới phù hợp với thị hiếu tiêu dùng thay vì chỉ thuần túy gia công theo mẫu của khách hàng.
- Tập trung phát triển các dòng sản phẩm có thế mạnh như quần Jean, kaki và áo Jacket với kiểu dáng và chất liệu phong phú.
-
Phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực:
- Tổ chức thường xuyên các khóa bồi dưỡng tay nghề, đào tạo thao tác kỹ thuật chuẩn cho công nhân may tại 4 phân xưởng; định kỳ tổ chức thi nâng bậc tay nghề.
- Xây dựng quy chế tiền lương, tiền thưởng và chế độ đãi ngộ công bằng, minh bạch nhằm gắn kết trách nhiệm và kích thích sáng kiến tăng năng suất lao động.
- Đào tạo nâng cao trình độ quản trị cho cán bộ quản lý cấp trung và nhân viên các phòng ban chức năng.
-
Tổ chức mở rộng mạng lưới phân phối và xúc tiến thương mại:
- Thị trường xuất khẩu: Giữ vững thị phần tại Hoa Kỳ và Châu Âu thông qua việc đảm bảo uy tín giao hàng, nâng cao chất lượng gia công và xây dựng hệ thống nhà thầu phụ tin cậy.
- Thị trường nội địa: Tận dụng sự dịch chuyển nhu cầu may sẵn (chiếm 60-70%) để mở rộng hệ thống đại lý bán buôn, bán lẻ và các cửa hàng giới thiệu sản phẩm tại địa bàn tỉnh Phú Thọ và các tỉnh, thành phố lân cận.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Chuyên đề đã hệ thống hóa và làm rõ thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần May Sông Hồng thông qua các số liệu và thông tin thực tế:
| Tiêu chí |
Thông tin / Dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp |
| Quyết định thành lập |
Quyết định 93/1988/QĐ-UB của UBND tỉnh Vĩnh Phú (tiền thân là Xí nghiệp Tẩy nhuộm Sông Hồng). |
| Mốc cổ phần hóa |
Năm 2005 (chuyển đổi từ doanh nghiệp nhà nước thành công ty cổ phần). |
| Hệ thống chất lượng |
Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000 từ năm 2008. |
| Năng lực sản xuất |
4.000.000 sản phẩm quy đổi/năm. |
| Cơ cấu thị trường xuất khẩu |
Thị trường Hoa Kỳ chiếm 90%; Thị trường Châu Âu chiếm 10%. |
| Sản phẩm chủ lực |
Quần Jean, quần kaki, áo Jacket, bộ thể thao. |
| Mô hình tổ chức |
Mô hình trực tuyến gồm HĐQT, Ban Giám đốc (3 Phó Giám đốc), 6 phòng chức năng, 4 phân xưởng. |
| Dung lượng tiêu dùng may sẵn nội địa |
Chiếm khoảng 60 - 70% nhu cầu trên cả nước (tăng từ mức 20% trước năm 1992). |
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Tổng hợp hệ thống lý luận đa tầng về cạnh tranh từ các học thuyết kinh tế kinh điển (Karl Marx, tân cổ điển) đến các mô hình quản trị hiện đại (WEF, Michael Porter, VarDwer & Westgren), gắn kết trực tiếp với bối cảnh ngành may mặc.
- Về mặt thực tiễn: Làm rõ quy trình công nghệ sản xuất 2 bước và mô hình quản lý trực tuyến tại một doanh nghiệp may mặc sau cổ phần hóa tại Phú Thọ; đưa ra hệ thống giải pháp xuất phát từ chính hiện trạng máy móc, lao động và cơ cấu thị trường của công ty.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Chuyên đề thực hiện nghiên cứu trường hợp (case study) tại một doanh nghiệp dệt may cụ thể (Công ty CP May Sông Hồng tại tỉnh Phú Thọ) với các dữ liệu đặc thù phản ánh bối cảnh năm 2011; chưa mở rộng so sánh định lượng đa biến với các doanh nghiệp dệt may khác trong cùng khu vực.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá năng lực cạnh tranh chuỗi cung ứng dệt may trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới; xây dựng mô hình hồi quy lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến năng suất lao động và giá trị tài sản nhãn hiệu của ngành may mặc.
Giá trị tham khảo
Bản chuyên đề là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên khối ngành Kinh tế và Quản trị: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng chuyên đề tốt nghiệp, cấu trúc báo cáo khảo sát thực tập tại doanh nghiệp sản xuất.
- Người làm đề tài về Năng lực cạnh tranh: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về các chỉ tiêu đo lường năng lực cạnh tranh (thị phần, tỷ suất lợi nhuận, năng suất, mô hình kim cương của M. Porter, chỉ số WEF).
- Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp may mặc quy mô vừa: Tham khảo cách thức mô hình hóa quy trình thiết kế mẫu - sản xuất công nghiệp và cách phân định chức năng nhiệm vụ trong cơ cấu quản lý trực tuyến.
Câu hỏi thường gặp
1. Quá trình chuyển đổi mô hình sở hữu của Công ty Cổ phần May Sông Hồng diễn ra như thế nào?
Doanh nghiệp được thành lập năm 1988 theo Quyết định 93/1988/QĐ-UB của UBND tỉnh Vĩnh Phú với tên ban đầu là Xí nghiệp Tẩy nhuộm Sông Hồng. Sau đó, doanh nghiệp lần lượt đổi tên thành Công ty May Sông Hồng trực thuộc Văn phòng Tỉnh ủy Phú Thọ (1998), chuyển giao về Sở Công nghiệp tỉnh Phú Thọ (2001), tiến hành cổ phần hóa thành Công ty Cổ phần May Sông Hồng (2005), và áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001:2000 vào năm 2008.
2. Năng lực sản xuất và cơ cấu thị trường của công ty được xác định ra sao trong văn bản?
Công ty có năng lực sản xuất đạt 4.000.000 sản phẩm quy đổi/năm, chuyên sản xuất các mặt hàng Quần Jean, quần kaki, Áo Jacket và Bộ thể thao. Thị trường xuất khẩu chính của doanh nghiệp tập trung tại Hoa Kỳ (chiếm 90%) và Châu Âu (chiếm 10%).
3. Quy trình công nghệ sản xuất tại công ty được chia thành những bước nào?
Quy trình sản xuất được phân chia thành 2 bước lớn: Bước 1 là "Thiết kế mẫu sản phẩm" (nghiên cứu tài liệu kỹ thuật, ra giấy mẫu, may mẫu và gửi khách hàng duyệt); Bước 2 là "Sản xuất sản phẩm" (ra sơ đồ cắt, cắt vải, may ráp tại 4 phân xưởng, là hơi, KCS kiểm tra, đóng gói và xuất hàng).
4. Cơ cấu bộ máy quản lý của công ty được thiết lập theo mô hình nào?
Công ty áp dụng mô hình quản lý trực tuyến, đứng đầu là Hội đồng Quản trị và Giám đốc điều hành; hỗ trợ trực tiếp có 3 Phó Giám đốc (PGĐ Kinh doanh, PGĐ Xuất nhập khẩu, PGĐ Sản xuất), 6 phòng chức năng (Kế hoạch - Sản xuất, Hành chính, Kế toán - Tài vụ, Kỹ thuật, KCS, Cơ điện) và 4 phân xưởng sản xuất trực tiếp.
5. Những công cụ cạnh tranh chủ yếu nào được tác giả hệ thống hóa trong phần cơ sở lý luận?
Tác giả hệ thống hóa 4 công cụ cạnh tranh chính gồm: Cạnh tranh bằng chất lượng sản phẩm (cải tiến công nghệ, mẫu mã, kéo dài chu kỳ sống); Cạnh tranh bằng giá cả (3 chính sách: ngang bằng, thấp hơn hoặc cao hơn giá thị trường); Cạnh tranh bằng hệ thống phân phối (5 loại mô hình kênh phân phối); và Cạnh tranh bằng chính sách Marketing (xúc tiến, quảng cáo và dịch vụ bán hàng).
Kết luận
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kinh tế và công cụ quản trị chiến lược liên quan đến việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Thông qua việc phân tích thực tế tại Công ty Cổ phần May Sông Hồng, đề tài đã làm rõ các đặc điểm về cơ cấu quản lý trực tuyến, năng lực gia công 4 triệu sản phẩm/năm và quy trình sản xuất qua 4 phân xưởng. Hệ thống giải pháp đề xuất bao quát các khía cạnh từ đổi mới công nghệ, duy trì tiêu chuẩn ISO 9001:2000, đào tạo nhân sự đến mở rộng thị trường nội địa và xuất khẩu, mang lại giá trị thực tiễn cho hoạt động của doanh nghiệp tại địa phương.