Giải Pháp Nâng Cao Hoạt Động Kinh Doanh Dịch Vụ Logistics Tại Công Ty Bull Lines

Tài liệu nghiên cứu Chuyên đề tốt nghiệp giải pháp nâng cao hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics tại công ty bull, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

52
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Lực Kinh Doanh Dịch Vụ Logistics Bull Lines

Công ty Cổ phần Bull Lines, thành lập năm 2017, đã từng bước khẳng định vị thế trong ngành giao nhận vận tải tại Việt Nam. Với trụ sở chính tại Hà Nội và các chi nhánh tại Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, công ty cung cấp một danh mục dịch vụ đa dạng. Phân tích mô hình kinh doanh của Bull Lines cho thấy sự tập trung vào vận tải đường biển, đường hàng không và các dịch vụ bổ trợ. Điều này tạo nền tảng vững chắc nhưng cũng đặt ra những thách thức trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh, đòi hỏi sự đổi mới liên tục để nâng cao hiệu quả.

1.1. Phân tích mô hình kinh doanh của Bull Lines hiện tại

Hiện tại, mô hình kinh doanh của Bull Lines chủ yếu hoạt động dưới hình thức một nhà giao nhận vận tải (Freight Forwarder). Công ty không sở hữu phương tiện vận tải quy mô lớn mà đóng vai trò trung gian, kết nối khách hàng với các hãng tàu và hãng hàng không. Các dịch vụ chính bao gồm vận tải đường biển, đường hàng không, dịch vụ hải quan, và vận tải nội địa. Theo báo cáo tài chính giai đoạn 2020-2022, doanh thu từ vận tải đường biển chiếm tỷ trọng lớn nhất, cho thấy đây là mảng kinh doanh cốt lõi. Cụ thể, năm 2022, doanh thu vận tải biển đạt 214 tỷ đồng, chiếm gần 46% tổng doanh thu. Mô hình này giúp Bull Lines linh hoạt và giảm chi phí đầu tư ban đầu, tuy nhiên lại phụ thuộc nhiều vào các đối tác và biến động giá cước từ thị trường.

1.2. Đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh logistics giai đoạn 2020 2022

Giai đoạn 2020-2022 chứng kiến sự tăng trưởng ấn tượng trong hoạt động kinh doanh của Bull Lines, bất chấp những biến động do đại dịch COVID-19. Doanh thu thuần tăng từ 195 tỷ đồng năm 2020 lên 463 tỷ đồng năm 2022. Lợi nhuận trước thuế cũng tăng vọt từ 93 tỷ đồng lên 139 tỷ đồng. Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ việc giá cước vận tải biển quốc tế leo thang trong năm 2021. Tuy nhiên, một phân tích sâu hơn cho thấy công ty chưa hoàn thành kế hoạch đề ra. Năm 2022, doanh thu thực tế chỉ đạt 80.53% và lợi nhuận sau thuế đạt 67.32% so với kế hoạch. Điều này cho thấy tiềm năng tăng hiệu suất hoạt độnggiảm chi phí logistics vẫn chưa được khai thác triệt để, đòi hỏi các giải pháp chiến lược để phát triển bền vững.

II. Top 4 Thách Thức Lớn Nhất Trong Hoạt Động Logistics Bull Lines

Mặc dù đạt được những thành tựu nhất định, hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics tại Bull Lines vẫn đối mặt với nhiều hạn chế cố hữu. Những thách thức này không chỉ kìm hãm sự phát triển mà còn làm giảm năng lực cạnh tranh trên thị trường. Việc nhận diện rõ các vấn đề về cơ sở hạ tầng, công nghệ, chiến lược thị trường và nguồn nhân lực là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp nâng cao hoạt động kinh doanh hiệu quả và toàn diện. Đây là những rào cản cần được tháo gỡ để công ty có thể vươn lên mạnh mẽ.

2.1. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và trang thiết bị kho bãi

Một trong những rào cản lớn nhất là cơ sở hạ tầng kho bãi chưa đáp ứng nhu cầu. Mặc dù sở hữu kho ngoại quan tại Hải Phòng và Hồ Chí Minh với tổng diện tích 40.000m², trang thiết bị bên trong vẫn còn hạn chế. Việc thiếu các hệ thống hiện đại như cầu nâng thủy lực, xe nâng điện làm giảm hiệu suất xếp dỡ và lưu trữ hàng hóa. Điều này khiến việc quản lý kho bãi hiệu quả trở nên khó khăn, đặc biệt khi phục vụ các khách hàng quy mô lớn. So với các đối thủ có hệ thống kho bãi hàng trăm nghìn mét vuông, Bull Lines đang mất đi lợi thế cạnh tranh quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ logistics tích hợp.

2.2. Mức độ ứng dụng công nghệ thông tin và số hóa còn thấp

Trong kỷ nguyên Logistics 4.0, việc ứng dụng công nghệ thông tin là yếu tố sống còn. Tại Bull Lines, quy trình trao đổi thông tin vẫn phụ thuộc nhiều vào các phương pháp truyền thống như email, điện thoại. Website của công ty chỉ mang tính giới thiệu, thiếu các tiện ích như theo dõi đơn hàng trực tuyến hay đăng ký điện tử. Việc chưa áp dụng các phần mềm quản lý vận tải (TMS) hay hệ thống quản lý kho (WMS) một cách đồng bộ làm cho việc số hóa quy trình logistics bị đình trệ. Hạn chế này không chỉ làm giảm hiệu suất mà còn ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng và khả năng phân tích dữ liệu logistics để ra quyết định.

2.3. Hoạt động marketing yếu và áp lực từ đối thủ cạnh tranh

Bull Lines chưa có một chiến lược kinh doanh logistics marketing bài bản. Các hoạt động quảng bá thương hiệu còn rời rạc, chưa tiếp cận hiệu quả đến tệp khách hàng mục tiêu. Công ty thiếu các chương trình khuyến mại hay chính sách chăm sóc khách hàng chuyên biệt để xây dựng lòng trung thành. Trong khi đó, thị trường logistics Việt Nam ngày càng khốc liệt với sự tham gia của các ông lớn quốc tế như DHL, FedEx và các đối thủ mạnh trong nước. Áp lực cạnh tranh lớn đòi hỏi Bull Lines phải có chiến lược marketing đột phá để cải thiện năng lực cạnh tranh và khẳng định giá trị thương hiệu.

III. Giải Pháp Số Hóa và Hiện Đại Hóa Hạ Tầng Logistics Bull Lines

Để vượt qua các thách thức và nắm bắt cơ hội phát triển, việc áp dụng công nghệ và hiện đại hóa cơ sở vật chất là giải pháp mang tính chiến lược. Đầu tư vào số hóa quy trình logistics và nâng cấp hạ tầng không chỉ giúp tăng hiệu suất hoạt động mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các giải pháp này tập trung vào việc ứng dụng phần mềm quản lý tiên tiến và mở rộng, cải tạo hệ thống kho bãi để đáp ứng các tiêu chuẩn cao hơn của ngành, hướng tới mục tiêu tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn diện cho khách hàng.

3.1. Triển khai hệ thống quản lý vận tải TMS và kho WMS

Việc cấp thiết đầu tiên là triển khai đồng bộ phần mềm quản lý vận tải (TMS)hệ thống quản lý kho (WMS). Hệ thống TMS sẽ giúp tự động hóa việc lập kế hoạch vận chuyển, theo dõi lộ trình, quản lý cước phí và tối ưu hóa các tuyến đường, từ đó giúp giảm chi phí logistics đáng kể. Song song đó, WMS cho phép quản lý tồn kho chính xác, tối ưu hóa không gian lưu trữ và tự động hóa các quy trình xuất nhập kho. Việc tích hợp hai hệ thống này sẽ tạo ra một luồng thông tin thông suốt, minh bạch, cải thiện đáng kể dịch vụ khách hàng logistics và nâng cao hiệu quả vận hành tổng thể.

3.2. Nâng cấp và mở rộng hệ thống kho bãi theo tiêu chuẩn

Để giải quyết vấn đề hạ tầng, Bull Lines cần xây dựng một lộ trình đầu tư rõ ràng cho việc nâng cấp kho bãi. Kế hoạch này nên bao gồm việc trang bị các thiết bị hiện đại như hệ thống kệ thông minh (smart racking), xe nâng tự hành (AGV) và cầu nâng thủy lực. Bên cạnh đó, việc mở rộng diện tích kho tại các vị trí chiến lược gần cảng biển và khu công nghiệp là cần thiết. Một hệ thống kho bãi hiện đại sẽ giúp công ty thu hút được các khách hàng lớn và cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng như đóng gói, dán nhãn, phân loại, góp phần vào chiến lược phát triển dịch vụ logistics tích hợp.

3.3. Áp dụng công nghệ trao đổi dữ liệu điện tử EDI

Hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) là giải pháp đột phá để tự động hóa trong kho vận và giao tiếp với đối tác. EDI cho phép truyền tải các chứng từ thương mại như đơn đặt hàng, hóa đơn, vận đơn dưới dạng cấu trúc chuẩn hóa giữa các hệ thống máy tính. Việc áp dụng EDI giúp loại bỏ sai sót do nhập liệu thủ công, giảm thời gian xử lý chứng từ và tăng tốc độ luân chuyển hàng hóa. Đây là bước đi quan trọng trong việc số hóa quy trình logistics, giúp Bull Lines kết nối hiệu quả với hãng tàu, hải quan và các đối tác trong chuỗi cung ứng.

IV. Bí Quyết Phát Triển Nguồn Nhân Lực và Tối Ưu Marketing

Con người và thương hiệu là hai tài sản vô giá của một doanh nghiệp dịch vụ. Do đó, các giải pháp nâng cao hoạt động kinh doanh không thể tách rời việc đầu tư vào con người và đẩy mạnh marketing. Một chiến lược kinh doanh logistics thành công đòi hỏi phải có đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp và một kế hoạch marketing hiệu quả để thu hút, giữ chân khách hàng. Việc kết hợp hài hòa giữa đào tạo nhân lực logistics và xây dựng thương hiệu sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp Bull Lines bứt phá trên thị trường.

4.1. Xây dựng chương trình đào tạo nhân lực logistics chuyên sâu

Chất lượng dịch vụ phụ thuộc trực tiếp vào năng lực của nhân viên. Bull Lines cần xây dựng các chương trình đào tạo nhân lực logistics bài bản và định kỳ. Nội dung đào tạo cần bao gồm cả kiến thức chuyên môn (nghiệp vụ hải quan, Incoterms, quản lý rủi ro) và kỹ năng mềm (giao tiếp, đàm phán, ngoại ngữ). Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo về việc sử dụng các công nghệ mới như TMS, WMS. Việc đầu tư vào con người không chỉ giúp giảm thiểu sai sót, nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn tạo ra một văn hóa doanh nghiệp chuyên nghiệp, sẵn sàng đối mặt với thách thức và đổi mới.

4.2. Triển khai chiến lược Marketing kỹ thuật số toàn diện

Để khắc phục điểm yếu về marketing, Bull Lines cần chuyển dịch mạnh mẽ sang marketing kỹ thuật số. Cần tối ưu hóa website công ty theo chuẩn SEO để thu hút khách hàng tiềm năng qua công cụ tìm kiếm. Đồng thời, triển khai các chiến dịch quảng cáo trên Google, LinkedIn và các mạng xã hội chuyên ngành. Xây dựng nội dung giá trị như các bài viết phân tích thị trường, hướng dẫn thủ tục xuất nhập khẩu sẽ giúp khẳng định chuyên môn và tạo dựng uy tín. Việc phân tích dữ liệu logistics từ các chiến dịch sẽ giúp tối ưu hóa ngân sách và nâng cao hiệu quả tiếp thị.

4.3. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng logistics

Trong ngành dịch vụ, giữ chân khách hàng cũ cũng quan trọng như tìm kiếm khách hàng mới. Bull Lines cần xây dựng một quy trình chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp. Mỗi khách hàng nên có một nhân viên kinh doanh chuyên trách hỗ trợ. Công ty cần chủ động cập nhật tình trạng lô hàng, giải quyết nhanh chóng các khiếu nại và thường xuyên khảo sát mức độ hài lòng. Việc cung cấp dịch vụ khách hàng logistics xuất sắc sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt, biến khách hàng thành những người ủng hộ trung thành cho thương hiệu.

V. Hướng Tới Tương Lai Logistics Xanh và Phát Triển Bền Vững

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và yêu cầu ngày càng cao về trách nhiệm xã hội, việc định hướng phát triển theo mô hình bền vững không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Bull Lines cần tích hợp các yếu tố Logistics xanh và bền vững vào chiến lược dài hạn của mình. Việc này không chỉ giúp bảo vệ môi trường, tuân thủ các quy định quốc tế mà còn nâng cao hình ảnh thương hiệu và thu hút các đối tác, khách hàng có cùng tầm nhìn, đảm bảo sự phát triển vững chắc trong tương lai.

5.1. Xây dựng chiến lược quản trị rủi ro trong logistics

Chuỗi cung ứng toàn cầu luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro từ biến động chính trị, thiên tai đến thay đổi chính sách thương mại. Bull Lines cần xây dựng một quy trình quản trị rủi ro trong logistics một cách hệ thống. Điều này bao gồm việc nhận diện các rủi ro tiềm tàng, đánh giá mức độ ảnh hưởng và xây dựng các kế hoạch ứng phó. Ví dụ, đa dạng hóa các tuyến vận tải, làm việc với nhiều hãng tàu, và mua bảo hiểm hàng hóa đầy đủ. Một chiến lược quản trị rủi ro chủ động sẽ giúp công ty giảm thiểu thiệt hại và đảm bảo tính liên tục của hoạt động kinh doanh khi có sự cố xảy ra.

5.2. Áp dụng các tiêu chuẩn về Logistics xanh và bền vững

Xu hướng Logistics xanh và bền vững đang định hình lại ngành vận tải. Bull Lines có thể bắt đầu bằng những hành động thiết thực như ưu tiên hợp tác với các hãng tàu sử dụng nhiên liệu sạch, tối ưu hóa các tuyến đường để giảm lượng khí thải carbon, và khuyến khích sử dụng chứng từ điện tử để giảm tiêu thụ giấy. Việc truyền thông về các nỗ lực phát triển bền vững sẽ là một điểm cộng lớn trong mắt các đối tác quốc tế, đặc biệt là các thị trường khó tính như Châu Âu và Bắc Mỹ, qua đó cải thiện năng lực cạnh tranh và mở ra những cơ hội kinh doanh mới.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CÔNG TY CỔ PHẦN BULL LINES VÀ VỊ TRÍ SALE LOGISTICS 1. Quá trình hình thành và phát triển của Công ty CP Bull Lines 1. Quá trình hình thành - Tên giao dịch: CÔNG TY CỔ PHẦN BULL LINES (BULL LINES., JSC) - Địa chỉ trên ĐKKD: 352 Đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà Nội - Mã số thuế: 0107976394 - Người đại diện pháp luật: Nguyễn Công Hưng - Ngày hoạt động: 25/08/2017 - Điện thoại: +84 246 293 6620 - Email: bull@bullines.com - Website: www.com - Ngành nghề chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ, đường thuỷ. Logo Công ty Cổ phần Bull Lines 1.

Quá trình phát triển Công ty Cổ phần Bull Lines (tên tiếng Anh: Bull Lines Joint Stock Company) là một trong những đơn vị giao nhận vận tải có nhiều năm kinh nghiệm hoạt động trong 10 lĩnh vực logistics với mạng lưới rộng khắp Việt Nam, có trụ sở chính tại Hà Nội và các chi nhánh tại Hải Phòng và Thành phố Hồ Chí Minh với ngành nghề kinh doanh chính là chuyên giao nhận vận tải hàng hóa. Với số vốn điều lệ là 20 tỷ đồng, Công ty Cổ phần Bull Lines là một tổ chức kinh tế có tư cách pháp nhân, hạch toán độc lập và có con dấu riêng mang tên Công ty Cổ phần Bull Lines. Công ty đi vào hoạt động theo phương pháp tự quản lý, tự bỏ vốn và tự chịu trách nhiệm với phần vốn của mình, luôn đáp ứng đủ yêu cầu của Nhà nước đề ra đối với loại hình Công ty Cổ phần. Bên cạnh đó, khi nhận được sự quan tâm trực tiếp của các ban ngành liên quan, công ty đã tiến hành triển khai nhiều chiến lược kinh tế theo đề án sắp xếp gọn nhẹ, tuyển dụng lao động, công nhân lành nghề, cán bộ nhân viên có nghiệp vụ vững vàng, có ý thức chấp hành kỷ luật, năng động sáng tạo trong công việc, luôn học hỏi và tiếp thu khoa học kỹ thuật để áp dụng vào thực tế.

Vì vậy, công ty đã từng bước hòa nhập được với thị trường trong nước và nước ngoài, chủ động được trong việc kinh doanh cũng như tạo uy tín tốt đối với khách hàng thông qua các dịch vụ có chất lượng tốt trên thị trường. Trong những năm mới thành lập, công ty phải đương đầu với các khó khăn của thời kỳ cơ chế thị trường có sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp vận tải. Các khách hàng còn chưa thực sự tin tưởng và gắn bó lâu dài nên bước đầu công ty còn nhiều thách thức. Với những khó khăn sớm nhận được, Ban lãnh đạo công ty đã huy động toàn bộ nguồn lực và năng lực của mình, đề ra chiến lược kinh doanh và phát huy tính sáng tạo của cán bộ công nhân viên để mở rộng thị trường, nhanh chóng tiếp cận với khách hàng và đầu tư nhiều hơn trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ.

Trải qua những giai đoạn khó khăn, Công ty đã từng bước phát triển hơn, luôn có sự vận động để phù hợp với xu hướng phát triển chung. Tính đến nay, tổng giá trị doanh thu, thu nhập bình quân của người lao động ngày càng tăng lên. Chức năng, nhiệm vụ và ngành nghề kinh doanh Chức năng: 11 - Tổ chức và quản lý việc vận chuyển hàng hoá: Cung cấp dịch vụ vận chuyển, đặt hàng và giao hàng, lập kế hoạch và quản lý các chuyến vận chuyển để đảm bảo hàng hoá đến điểm nhận hàng đúng thời gian và an toàn. - Tổ chức và quản lý các hoạt động xuất nhập khẩu: Tiếp nhận đơn hàng xuất nhập khẩu, tư vấn và thực hiện liên quan đến hải quan và kiểm tra chất lượng.

- Tổ chức lưu kho: Tiếp nhận, lưu trữ và xếp dỡ hàng hoá đảm bảo độ an toàn và tiện lợi cho việc giao nhận. - Cung cấp các dịch vụ liên quan đến giao nhận hàng hoá: Bao gồm đóng gói, bảo hiểm hàng hoá, cho thuê kho bãi, dịch vụ chuyển phát nhanh,… - Thực hiện các hoạt động tư vấn và hỗ trợ khách hàng: Cung cấp thông tin về các dịch vụ của công ty, tư vấn và hỗ trợ khách hàng về việc lựa chọn các dịch vụ phù hợp và kế hoạch giao nhận hàng hoá. Nhiệm vụ: Công ty là đơn vị kinh doanh vận tải hạch toán độc lập được mở tài khoản giao dịch tại Ngân hàng. Đơn vị chấp hành nghiêm chỉnh các chủ trương, chính sách của Đảng, Pháp luật Nhà nước, các quy định của Bộ, Ngành; kinh doanh theo đúng ngành nghề đã đăng ký, đúng mục đích thành lập của công ty.

Thực hiện và tuân thủ đúng theo chính sách của Nhà nước đã đưa ra về tài chính, thuế và các quy định khác liên quan đến hoạt động của công ty. Thực hiện đầy đủ và đúng với cam kết cũng như hợp đồng với khách hàng. Các hoạt động chính của công ty: - Dịch vụ vận tải:  Vận chuyển đường biển  Vận chuyển đường hàng không  Vận chuyển hàng lẻ  Vận chuyển nội địa - Dịch vụ thủ tục hải quan: 12  Dịch vụ hải quan nhập khẩu  Dịch vụ thông quan xuất khẩu  Các dịch vụ khác trong dịch vụ hải quan - Dịch vụ đại lý tàu biển - Dịch vụ đại lý kho bãi - Dịch vụ ủy thác - Các dịch vụ hỗ trợ vận tải khác Các tiêu chí chính đánh giá chất lượng dịch vụ logisics: - Giá dịch vụ: Chí phí logistics bao gồm nhiều yếu tố cấu thành, trong đó chi phí bao bì, đóng gói, lưu trữ hàng hoá, luân chuyển hàng hoá, làm thủ tục hải quan, … chiếm tỷ lệ lớn trong cơ cấu logistics hiện nay. Tuy nhiên, chi phí ở đây không phải giá dịch vụ rẻ mà là giá hợp lý, xứng đáng với chất lượng dịch vụ cung cấp cho khách hàng.

13 - Thời gian giao nhận: sự chính xác trong thời gian được ưu tiên hàng đầu bởi khi hàng đến nhanh hoặc muộn so với kế hoạch đều ảnh hưởng tới hoạt động nhận hàng và các thủ tục giấy tờ khác. Tiêu chí này đánh giá độ chính xác trong việc hoàn thành các đơn đặt hàng và giao nhận hàng hoá đến đúng địa điểm và đúng thời gian được quy định. - Độ an toàn: là khả năng đưa hàng hoá đến điểm cuối một cách nguyên vẹn, đảm bảo chất lượng không thay đổi. Những điều khoản này được quy định chặt chẽ và phân loại rõ ràng để khi có sự việc phát sinh, cả hai bên sẽ căn cứ vào hợp đồng bảo hiểm đã thoả thuận trước giải quyết vấn đề.

- Mức độ hài lòng của khách hàng: đây là chỉ số thể hiện sự thoả mãn và tin tưởng của khách hàng đối với công ty. Khả năng thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng, giá cả hợp lý, hỗ trợ kịp thời giúp khách hàng tháo gỡ vấn đề gặp phải sẽ chứng minh sự chuyên nghiệp trong cách làm việc. Những chỉ tiêu trên giúp Bull Lines đánh giá hiệu quả hoạt động, tăng tính chuyên nghiệp, nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Cơ cấu tổ chức và bộ máy nhân sự của Công ty CP Bull Lines Cơ cấu tổ chức đơn giản và linh hoạt của Bull Lines được thiết kế theo mô hình sau: Hình 1.

Mô hình tổ chức nhận sự của Công ty CP Bull Lines 14 Hội Đồng Quản Trị Ban Giám Đốc Phòng Phòng marketing, Phòng Phòng Phòng hành thiết kế, chăm sóc kinh Phòng kế toán chính nghiên khách doanh chứng từ tài nhân sự, cứu sản hàng (Sale) chính đào tạo phẩm Bảng 1. Chức năng và nhiệm vụ của các phòng ban tại Công ty CP Bull Lines Tổ chức và Phòng ban Chức năng và nhiệm vụ nhân sự Chủ tịch hội đồng - Cung cấp vốn, xác định chiến lược lâu dài quản trị, 01 Phó Hội đồng của công ty. chủ tịch hội đồng quản trị - Quyết định giải pháp phát triển thị trường, quản trị, các thành tiếp thị và công nghệ. viên hội đồng quản trị.

Ban giám - Điều hành thực hiện các chiến lược đề ra. 01 Giám đốc và 01 15 Tham gia vào xác định chiến lược của công ty. Phát triển kinh doanh. - Xây dựng các quy định, chế độ, chính sách đốc Phó giám đốc.

chung của công ty về tổ chức nhân sự, lương, tài chính kế toán. - Lập kế hoạch năm cho toàn công ty và từng chi nhánh. - Tham gia các hội đồng của công ty như: tuyển dụng, nâng lương, khen thưởng, kỷ luật,… nhằm đảm bảo quyền lợi người lao động. - Tổ chức tuyển dụng, ký kết hợp đồng lao Phòng động, chấm dứt hợp đồng và sa thải.

hành chính, 01 Trưởng phòng, - Đảm bảo các thủ tục về bảo hiểm, phúc lợi, nhân sự, 01 phó phòng, … đào tạo nhân viên. - Lưu trữ đảm bảo tra cứu nhanh các hồ sơ của nhân viên. - Xây dựng các văn bản có tính pháp quy, quy chế của công ty. - Cung cấp các nhu yếu phục vụ công tác lãnh đạo của công ty.

Phòng - Nghiên cứu và phát triển các sản phẩm dịch marketing, vụ mới cho công ty. 01 Trưởng phòng, thiết kế, - Tìm giải pháp mới nhằm nâng cao hiệu quả 01 phó phòng, nghiên cứu các kênh marketing cũ của công ty, nghiên nhân viên. sản phẩm cứu và phát triển các kênh marketing mới. Phòng - Quản lý, giao dịch, chăm sóc và hỗ trợ 01 Trưởng phòng, chăm sóc 01 phó phòng, 16 những khách hàng được giao phó.

- Thường xuyên cập nhật, báo cáo kết quả công việc với trưởng phòng kinh doanh. - Tổ chức ghi nhận, tổng hợp ý kiến khiếu nại của khách hàng trong công ty, phân tích nguyên nhân và khắc phục phòng ngừa. khách hàng - Tổ chức xây dụng các kênh thông tin để nhân viên. khách hàng có thể tiếp cận dễ dàng các thông tin về công ty, sản phẩm dịch vụ của công ty, … - Lập kế hoạch ngân sách chăm sóc khách hàng hàng năm trình Trưởng phòng bán hàng xem xét và đề xuất ban Giám đốc thông qua.

Phòng kinh - Phối hợp với các bộ phận liên quan cùng 01 Trưởng phòng, doanh lập các chương trình thúc đẩy kinh doanh với 01 phó phòng, (Sales) đối tác. trưởng nhóm, nhân - Quản lý và mở rộng mạng lưới khách hàng. - Giải quyết các vấn đề khác liên quan đến hoạt động chứng từ và thực hiện các nhiệm 01 Trưởng phòng, Phòng vụ khác được giao. 01 phó phòng, chứng từ - Cập nhật, nâng cao khả năng nghiệp vụ nhân viên.

theo sự phát triển của thị trường. - Tìm tòi, sáng tạo những phương thức quản lý chứng từ mới. Phòng tài - Kiểm tra giám sát việc chấp hành các chính 01 Trưởng phòng, chính, kế sách kinh tế tài chính và chế độ kế toán trong 02 nhân viên toán doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ